Vỏ và đầu nối tương thích JST VLR-02V/03V/04V/06V/08V/09V/12V – VL Pitch 6.2mm
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
VLR Series là dòng Receptacle Housing thuộc hệ JST VL Connector, được thiết kế cho các ứng dụng kết nối dây điện với PCB hoặc kết nối dây với dây.
Dòng VL sử dụng pitch 6.2 mm, hướng đến các ứng dụng cần khả năng chịu dòng tương đối cao, kết nối chắc chắn và độ tin cậy cao trong thiết bị điện – điện tử và tự động hóa.
Các mã được sử dụng phổ biến:
- VLR-02V – 2 vị trí
- VLR-03V – 3 vị trí
- VLR-04V – 4 vị trí
- VLR-06V – 6 vị trí
- VLR-08V – 8 vị trí
- VLR-09V – 9 vị trí (đối với hàng tương thích, cần xác nhận riêng)
- VLR-12V – 12 vị trí
Theo danh mục JST chính thức, dòng VLR của VL Connector hiện có các cấu hình 2P, 3P, 4P, 6P, 8P và 12P; VLR-09V không được liệt kê trong danh mục JST chính thức mà MYTECH cần xác nhận theo nguồn hàng tương thích.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
VLR là gì?
VLR là Receptacle Housing – vỏ đầu nối phía dây, dùng để chứa các terminal crimp sau khi terminal được bấm vào dây điện.
Housing VLR được ghép với Plug Housing VLP tương ứng để tạo thành kết nối hoàn chỉnh.
Đối với ứng dụng Wire-to-Board, VLR có thể kết hợp với header VL được lắp trên PCB.
Cấu trúc kết nối:
Dây điện → Terminal → Housing VLR → Housing VLP / Header VL → PCB hoặc dây điện
JST thiết kế VL với cơ cấu Secure Lock và Retainer, giúp hạn chế hiện tượng đầu nối chưa cắm hoàn toàn hoặc terminal bị đẩy ngược ra khỏi housing.
Ứng dụng chính
- Máy tự động hóa.
- Tủ điện điều khiển.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Motor và actuator.
- Thiết bị nguồn.
- PLC và module I/O.
- Thiết bị công nghiệp.
- Hệ thống dây điện.
- Wire harness.
- Kết nối nguồn và tín hiệu.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu tham chiếu | JST |
| Series | VL |
| Dòng sản phẩm | VLR |
| Loại sản phẩm | Receptacle Housing |
| Kiểu kết nối | Wire-to-Board / Wire-to-Wire |
| Pitch | 6.20 mm |
| Số hàng | Single-row / Dual-row tùy cấu hình |
| Số vị trí | 2P / 3P / 4P / 6P / 8P / 12P |
| Kiểu đấu nối | Crimp |
| Cơ cấu khóa | Secure Lock |
| Retainer | Có |
| Điện áp định mức | 600 V AC/DC |
| Dòng điện tối đa | 20 A AC/DC trong cấu hình phù hợp |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +90°C |
| Điện trở cách điện | ≥ 1.000 MΩ |
| Điện áp chịu đựng | 2.000 VAC / 1 phút |
| Dây áp dụng | AWG #22 đến #12 |
| Tiết diện dây | khoảng 0.3–3.5 mm² |
| Kiểu lắp PCB | Through-hole đối với biến thể Wire-to-Board |
| Tiêu chuẩn | UL / CSA / TÜV tùy biến thể |
JST công bố VL Connector có pitch 6.2 mm, điện áp định mức 600 V AC/DC và dòng điện tối đa 20 A; dòng điện thực tế thay đổi theo số mạch và kích thước dây. Ví dụ cấu hình 2 mạch với AWG #12 được công bố ở mức 20 A, trong khi cấu hình 12 mạch với AWG #22 là 3 A.
Bảng mã sản phẩm
| Mã sản phẩm | Số vị trí | Ghi chú |
|---|---|---|
| VLR-02V | 2P | JST chính thức |
| VLR-03V | 3P | JST chính thức |
| VLR-04V | 4P | JST chính thức |
| VLR-06V | 6P | JST chính thức |
| VLR-08V | 8P | JST chính thức |
| VLR-09V | 9P | Xác nhận theo hàng tương thích |
| VLR-12V | 12P | JST chính thức |
JST hiện liệt kê VLR-02V, VLR-03V, VLR-04V, VLR-06V, VLR-08V và VLR-12V trong hệ VL; tài liệu chính thức cũng thể hiện các biến thể VLR-02VF, VLR-04VF và VLR-04VN.
Terminal tương thích
Hệ VL sử dụng terminal crimp chuyên dụng. Các terminal được lựa chọn tùy theo:
- Tiết diện dây.
- AWG.
- Đường kính lớp cách điện.
- Dòng điện.
- Yêu cầu mạ tiếp điểm.
Một số terminal thuộc hệ VL sử dụng dây trong khoảng AWG #22–#12, tương đương khoảng 0.3–3.5 mm².
Đầu nối đối ứng
VLR là Receptacle Housing, có thể kết hợp với:
- VLP-02V
- VLP-03V
- VLP-04V
- VLP-06V
- VLP-08V
- VLP-12V
Ngoài ra hệ VL còn có các biến thể VLP-…-1 với kiểu khóa khác nhau. Vì vậy cần xác nhận chính xác kiểu khóa và cấu hình trước khi thay thế.
Header PCB
Đối với ứng dụng Wire-to-Board, hệ VL có các PCB header như:
- B02P-VL
- B04P-VL
- Các header VL tương ứng theo số mạch.
JST thiết kế VL với cả cấu hình single-row và dual-row, tùy mã sản phẩm.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Khả năng chịu dòng cao
Dòng VL được thiết kế cho các ứng dụng dòng điện lớn hơn nhiều dòng connector tín hiệu nhỏ. JST công bố mức tối đa 20 A trong cấu hình phù hợp.
Pitch 6.2 mm
Khoảng cách chân 6.2 mm tạo khoảng cách điện và không gian đấu dây lớn hơn, phù hợp với các ứng dụng nguồn và tải.
Secure Lock
Cơ cấu Secure Lock giúp duy trì kết nối chắc chắn, hạn chế việc đầu nối bị tách trong quá trình vận hành.
Retainer tăng độ tin cậy
Retainer giúp hạn chế hiện tượng:
- Terminal chưa được cắm hoàn toàn.
- Terminal bị đẩy ngược.
- Kết nối không ổn định.
Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của VL Connector.
Hỗ trợ dây tiết diện lớn
Hệ VL hỗ trợ dây từ khoảng AWG #22 đến #12, phù hợp cho cả mạch điều khiển và các mạch có dòng điện cao hơn.
Nhiều cấu hình số chân
Có các lựa chọn từ 2P đến 12P, giúp dễ dàng lựa chọn theo số lượng dây cần kết nối.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa (Machine Builder).
- Nhà tích hợp hệ thống (System Integrator).
- Nhà sản xuất tủ điện.
- Nhà sản xuất thiết bị điện – điện tử.
- Nhà sản xuất wire harness.
- Nhà sản xuất máy CNC.
- Đơn vị bảo trì máy công nghiệp.
- Kỹ sư điện – điều khiển.
- Kỹ sư thiết kế máy.
- Kỹ sư thiết kế dây điện.
Ứng dụng tiêu biểu
- Máy tự động hóa.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Motor/Actuator.
- Thiết bị nguồn.
- PLC và module I/O.
- Tủ điện.
- Hệ thống dây nguồn.
- Thiết bị điện tử công nghiệp.
- Wire harness.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD cam kết:
- Cung cấp đúng mã sản phẩm khách hàng yêu cầu.
- Kiểm tra mã hàng trước khi xác nhận đơn.
- Hỗ trợ lựa chọn số vị trí phù hợp.
- Tư vấn terminal tương thích với loại dây.
- Hỗ trợ lựa chọn VLP hoặc header VL đối ứng.
- Kiểm tra khả năng tương thích trước khi đặt hàng.
- Hỗ trợ xác định phiên bản Secure Lock phù hợp.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn và sử dụng.
- Đóng gói phù hợp để hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Lưu ý: Nếu sản phẩm cung cấp là hàng tương thích JST thay vì JST chính hãng, MYTECH sẽ xác nhận rõ thương hiệu, nguồn gốc và thông số trước khi báo giá.
Đặc biệt với VLR-09V, cần xác nhận nguồn hàng và khả năng tương thích riêng vì mã này không nằm trong danh mục VL chính thức hiện tại của JST.
7. Thông tin đặt hàng
Khách hàng có thể gửi yêu cầu báo giá và đặt hàng trên website:
mytek.com.vn
Các mã sản phẩm
- VLR-02V – 2P
- VLR-03V – 3P
- VLR-04V – 4P
- VLR-06V – 6P
- VLR-08V – 8P
- VLR-09V – 9P (hàng tương thích – cần xác nhận)
- VLR-12V – 12P
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
- Mã sản phẩm.
- Số lượng.
- Số vị trí.
- Loại dây.
- Tiết diện dây/AWG.
- Terminal yêu cầu.
- Đầu nối VLP/header đối ứng nếu có.
- Kiểu khóa.
- Thông tin PCB nếu cần kiểm tra.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thông tin xuất hóa đơn nếu cần.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy mã sản phẩm, số lượng và tình trạng nguồn hàng tại thời điểm xác nhận đơn.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. JST VLR là dòng đầu nối gì?
VLR là Receptacle Housing thuộc dòng JST VL Connector, được sử dụng cho kết nối dây–dây và dây–PCB.
2. Pitch của VLR là bao nhiêu?
6.2 mm.
3. VLR-02V có bao nhiêu chân?
VLR-02V có 2 vị trí (2P).
4. VLR-02V đến VLR-12V khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu về số lượng vị trí:
- VLR-02V → 2P
- VLR-03V → 3P
- VLR-04V → 4P
- VLR-06V → 6P
- VLR-08V → 8P
- VLR-12V → 12P
5. VLR-09V có phải mã JST chính hãng không?
Cần lưu ý: trong danh mục JST VL chính thức hiện tại mình kiểm tra được các mã VLR-02V, VLR-03V, VLR-04V, VLR-06V, VLR-08V và VLR-12V; không thấy VLR-09V. Vì vậy nếu MyTech đang bán VLR-09V dạng tương thích, nên ghi rõ “VLR-09V tương thích JST”, không nên ghi là mã JST chính hãng.
6. VLR có phải là terminal không?
Không.
VLR là housing/vỏ đầu nối. Terminal là chân tiếp điểm riêng được bấm vào dây rồi lắp vào housing.
7. VLR kết nối với đầu nào?
VLR có thể kết nối với VLP tương ứng trong ứng dụng Wire-to-Wire. Với ứng dụng Wire-to-Board, hệ VL sử dụng các PCB header tương ứng.
8. VLR có khóa không?
Có. VL Connector sử dụng Secure Lock, đồng thời có Retainer để tăng độ tin cậy của kết nối.
9. VLR chịu được điện áp bao nhiêu?
Điện áp định mức của hệ VL là 600 V AC/DC.
10. VLR chịu được dòng điện bao nhiêu?
Dòng điện phụ thuộc vào số mạch và kích thước dây. Với cấu hình phù hợp, JST công bố tối đa 20 A AC/DC; ví dụ 2 mạch sử dụng AWG #12 có thể đạt 20 A.
11. VLR sử dụng dây bao nhiêu?
Hệ VL hỗ trợ khoảng AWG #22 đến #12, tương đương khoảng 0.3–3.5 mm², tùy terminal và cấu hình.
12. VLR có dùng cho máy tự động hóa không?
Có. Đặc biệt phù hợp với các hệ thống cần connector chắc chắn và có khả năng chịu dòng tương đối cao.
13. Có thể thay VLR bằng connector khác cùng pitch 6.2 mm không?
Không nên thay thế chỉ dựa trên pitch. Cần kiểm tra:
- Series.
- Số vị trí.
- Kích thước housing.
- Terminal.
- Cơ cấu khóa.
- Retainer.
- Đầu nối đối ứng.
- Footprint PCB nếu dùng Wire-to-Board.
14. Tôi nên chọn VLR-04V hay VLR-06V?
Dựa trên số lượng mạch cần kết nối:
- 4 mạch → VLR-04V
- 6 mạch → VLR-06V
Nếu đang thay thế connector hiện có, nên gửi hình ảnh hoặc mã trên connector để MYTECH đối chiếu chính xác.
15. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy mã hàng và số lượng đặt.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.