1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC ZPT là dòng cốc hút chân không cơ bản – Basic Vacuum Pad, được sử dụng để gắp, giữ và di chuyển phôi bằng lực chân không trong các hệ thống tự động hóa. SMC cung cấp ZPT với nhiều đường kính và nhiều dạng cốc; nhóm đường kính Ø10, Ø16, Ø20, Ø25, Ø32 và Ø40 mm phù hợp với các ứng dụng gắp phôi có kích thước từ nhỏ đến trung bình.
Các mã như ZPT10BN-A6 và ZPT10BS-A5 là những cấu hình thực tế trong catalogue SMC. Ví dụ, ZPT10BN-A6 là cốc Ø10 mm, dạng Bellows, NBR, ren ngoài M6 × 1; ZPT10BS-A5 là cốc Ø10 mm, dạng Bellows, Silicone Rubber, ren ngoài M5 × 0,8.
Lưu ý về mã: Chuỗi
ZPT10/16/20/25/32/40BN/BS/DS-A5/A6/A8/B5/B6/B01là danh sách nhiều biến thể, không phải một mã sản phẩm duy nhất. Cần xác định đầy đủ đường kính + kiểu pad + vật liệu + kiểu kết nối để đặt đúng mã.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
ZPT là cốc hút chân không dùng làm điểm tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm cần gắp.
Nguyên lý làm việc:
Bộ tạo chân không
↓
Đường vacuum
↓
ZPT
↓
Sản phẩm
Khi tạo chân không, áp suất bên trong cốc giảm xuống. Chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài tạo ra lực giữ sản phẩm.
ZPT được dùng trong:
- Robot Pick & Place.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy kiểm tra.
- Dây chuyền tự động hóa.
SMC phân loại ZPT trong dòng Basic Vacuum Pad, với các dạng Flat, Flat with Ribs, Bellows, Thin Flat, Thin Flat with Ribs và Deep Type, đồng thời có lựa chọn lắp ren đực, ren cái, One-Touch hoặc barb fitting.
3. Thông số kỹ thuật
Kích thước cốc
| Model | Đường kính cốc |
|---|---|
| ZPT10 | Ø10 mm |
| ZPT16 | Ø16 mm |
| ZPT20 | Ø20 mm |
| ZPT25 | Ø25 mm |
| ZPT32 | Ø32 mm |
| ZPT40 | Ø40 mm |
SMC hiện liệt kê các kích thước này trong dòng ZPT/U và ZPT/B tương ứng.
Kiểu cốc
Dòng ZP/ZPT có nhiều dạng hình học:
- Flat type
- Flat type with ribs
- Bellows type
- Thin flat type
- Thin flat type with ribs
- Deep type
Trong đó, các mã BN/BS/DS thuộc nhóm cấu hình ZPT có Bellows Type With Adapter theo catalogue SMC. Ví dụ ZPT10BN-A6 và ZPT10BS-A5 đều được SMC xác định là Bellows Type With Adapter.
Hướng hút
ZPT có cấu hình:
T – Vertical
tức cổng hút theo phương thẳng đứng. Model ZPT10BN-A6 được SMC xác nhận là Vacuum Inlet Direction = T, Vertical.
Vật liệu
Các lựa chọn vật liệu của dòng ZP bao gồm:
- N – NBR
- S – Silicone Rubber
- U – Urethane Rubber
- F – FKM
- Các vật liệu conductive ở cấu hình phù hợp.
Ví dụ:
ZPT10BN-A6→ NBR.ZPT10BS-A5→ Silicone Rubber.
Kết nối
SMC cung cấp các lựa chọn kết nối cho dòng ZP/ZPT như:
- Male thread.
- Female thread.
- One-touch fitting.
- Barb fitting.
Catalogue SMC liệt kê các kiểu kết nối và kích thước ren khác nhau theo từng nhóm đường kính.
Một số mã kết nối trong chuỗi sản phẩm
| Mã | Ý nghĩa trong cấu hình tương ứng |
|---|---|
| A5 | M5 × 0,8 Male Thread |
| A6 | M6 × 1 Male Thread |
| A8 | M8 × 1,25 Male Thread |
| B5 | M5 × 0,8 Female Thread |
| B6 | M6 × 1 Female Thread |
| B01 | Rc1/8 Female Thread |
SMC công bố các cấu hình ren này trong bảng connection thread của ZP.
Ví dụ thực tế:
ZPT10BS-A5→ Ø10 mm, Silicone Rubber, M5 × 0,8 male thread.
ZPT10BN-A6→ Ø10 mm, NBR, M6 × 1 male thread.
Adapter
Ở cấu hình ZPT10BN-A6 và ZPT10BS-A5, SMC xác nhận vật liệu Adapter (Lock Ring) = Brass.
Buffer
Dòng ZP có cả phiên bản without buffer và with buffer, với nhiều hành trình buffer tùy cấu hình. SMC công bố các hành trình như 6, 10, 15, 20, 25, 30, 40 và 50 mm trong hệ sản phẩm ZP.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Gắp và di chuyển phôi bằng chân không
ZPT tạo lực giữ trực tiếp trên bề mặt phôi, phù hợp với các hệ thống tự động hóa và robot.
Nhiều kích thước
Từ Ø10 đến Ø40 mm trong nhóm sản phẩm được đề cập, giúp lựa chọn theo kích thước vùng hút và tải trọng phôi.
Có nhiều dạng cốc
Các dạng Flat, Bellows, Thin Flat, Deep… giúp lựa chọn theo hình dạng bề mặt và yêu cầu gắp.
Bellows phù hợp bề mặt có sai lệch
Các cấu hình Bellows có khả năng thích nghi tốt hơn với sai lệch khoảng cách tiếp xúc so với một cốc phẳng cứng.
Nhiều vật liệu
NBR, Silicone, Urethane, FKM và các vật liệu dẫn điện ở cấu hình phù hợp giúp lựa chọn theo loại phôi và môi trường làm việc.
Nhiều kiểu kết nối
Male thread, Female thread, One-Touch và Barb giúp dễ tích hợp vào đầu gắp và hệ thống vacuum.
Có thể kết hợp buffer
Với các ứng dụng cần bù sai lệch chiều cao hoặc giảm tác động khi tiếp xúc phôi, ZP có các cấu hình có buffer.
Có thể dùng trong vacuum
Hệ ZP/ZPT được SMC thiết kế cho thiết bị chân không, phù hợp với các hệ thống gắp bằng vacuum.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM: tích hợp vào đầu gắp và hệ thống vacuum.
Nhà tích hợp robot: sử dụng cho robot Pick & Place và cơ cấu gắp tự động.
Nhà máy điện tử: lựa chọn pad phù hợp với linh kiện và yêu cầu ESD.
Máy đóng gói: gắp hộp, túi, tấm và các sản phẩm có bề mặt phù hợp.
Máy lắp ráp: giữ và di chuyển linh kiện trong quá trình lắp ráp.
Đơn vị bảo trì: thay thế cốc hút SMC đúng kích thước, vật liệu và kết nối.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK hỗ trợ lựa chọn đúng SMC ZPT theo:
- Đường kính Ø10/16/20/25/32/40 mm.
- Kiểu pad BN/BS/DS và cấu hình tương ứng.
- Vật liệu NBR, Silicone, Urethane, FKM…
- Ren A5/A6/A8/B5/B6/B01 hoặc cấu hình kết nối phù hợp.
- Hướng hút.
- Có hoặc không có buffer.
- Yêu cầu tải và bề mặt sản phẩm.
Do chuỗi mã trên thị trường thường gộp nhiều biến thể, khách hàng nên cung cấp full part number hoặc hình ảnh mã đang sử dụng để tránh nhầm giữa các cấu hình.
SMC hiện xác nhận các model ZPT thực tế như ZPT10BN-A6 và ZPT10BS-A5, cho thấy việc xác định đầy đủ part number là cần thiết khi đặt hàng.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:
Mã sản phẩm đầy đủ + số lượng cần mua
Ví dụ:
SMC ZPT10BN-A6 – 10 chiếc
hoặc:
SMC ZPT10BS-A5 – 20 chiếc
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ZPT SMC là gì?
ZPT là dòng cốc hút chân không cơ bản (Basic Vacuum Pad) của SMC, dùng cho các hệ thống gắp và vận chuyển sản phẩm bằng chân không.
ZPT10 là gì?
ZPT10 là cấu hình cốc hút có đường kính danh nghĩa Ø10 mm.
ZPT16 là gì?
Cốc hút đường kính Ø16 mm.
ZPT20 là gì?
Cốc hút đường kính Ø20 mm.
ZPT25 là gì?
Cốc hút đường kính Ø25 mm.
ZPT32 là gì?
Cốc hút đường kính Ø32 mm.
ZPT40 là gì?
Cốc hút đường kính Ø40 mm.
BN là gì?
Trong các model như ZPT10BN-A6, B chỉ Bellows type, còn N là NBR. SMC xác nhận ZPT10BN-A6 là Bellows, NBR.
BS là gì?
Trong model như ZPT10BS-A5, B là Bellows type, còn S là Silicone Rubber.
DS là gì?
DS là một cấu hình pad khác trong dòng ZPT/ZP; cần đối chiếu full part number để xác định chính xác kiểu hình học và vật liệu của model cụ thể.
ZPT10BN-A6 là gì?
Cốc hút Ø10 mm, Bellows Type, NBR, cổng hút theo phương đứng và M6 × 1 male thread.
ZPT10BS-A5 là gì?
Cốc hút Ø10 mm, Bellows Type, Silicone Rubber, cổng hút theo phương đứng và M5 × 0,8 male thread.
A5 là gì?
M5 × 0,8 Male Thread trong cấu hình tương ứng.
A6 là gì?
M6 × 1 Male Thread.
A8 là gì?
M8 × 1,25 Male Thread ở nhóm cấu hình tương ứng.
B5 là gì?
M5 × 0,8 Female Thread.
B6 là gì?
M6 × 1 Female Thread.
B01 là gì?
Rc1/8 Female Thread.
ZPT có những kiểu cốc nào?
Dòng ZP của SMC có Flat, Flat with Ribs, Bellows, Thin Flat, Thin Flat with Ribs và Deep Type.
ZPTBN là loại cốc gì?
Các model như ZPT10BN-A6 thuộc Bellows Type With Adapter.
ZPTBS là loại cốc gì?
Model như ZPT10BS-A5 cũng thuộc Bellows Type With Adapter; S trong trường vật liệu là Silicone Rubber.
ZPT có dùng cho robot Pick & Place không?
Có. Đây là ứng dụng điển hình của vacuum pad.
ZPT có dùng cho máy tự động hóa không?
Có, đặc biệt trong các cơ cấu gắp và vận chuyển bằng chân không.
ZPT có dùng cho linh kiện điện tử không?
Có, nếu kích thước pad, vật liệu và lực hút phù hợp với linh kiện.
Có loại conductive không?
Dòng ZP có các vật liệu conductive ở cấu hình phù hợp, chẳng hạn Conductive NBR và Conductive Silicone Rubber.
Khi nào nên chọn Silicone?
Khi đặc tính bề mặt và khả năng tiếp xúc của silicone phù hợp với sản phẩm.
Khi nào nên chọn NBR?
NBR thường phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Khi nào nên chọn FKM?
Khi môi trường làm việc yêu cầu đặc tính của FKM.
ZPT có dùng được cho bề mặt cong không?
Có thể tùy loại pad. Với bề mặt không phẳng, nên lựa chọn hình dạng cốc phù hợp thay vì chỉ tăng đường kính.
Bellows có ưu điểm gì?
Bellows có khả năng thích nghi với sai lệch chiều cao tốt hơn dạng phẳng và phù hợp với nhiều cơ cấu gắp cần compliance.
ZPT có buffer không?
Có. Dòng ZP có các cấu hình with buffer với nhiều hành trình khác nhau.
Buffer dùng để làm gì?
Buffer giúp bù sai lệch vị trí/chiều cao và giảm tác động trực tiếp khi đầu gắp tiếp xúc với sản phẩm.
ZPT có thể mua loại không buffer không?
Có, tùy cấu hình. SMC có cả without buffer và with buffer.
Cốc lớn hơn có lực hút lớn hơn không?
Về lý thuyết, cùng mức chân không và điều kiện làm kín, diện tích hút lớn hơn sẽ tạo lực hút lớn hơn.
Có nên chọn ZPT lớn nhất có thể?
Không. Kích thước pad cần phù hợp với vùng bề mặt thực tế của sản phẩm.
ZPT10 phù hợp sản phẩm nào?
Các chi tiết nhỏ, nhẹ hoặc có vùng hút hạn chế.
ZPT40 phù hợp sản phẩm nào?
Phôi có diện tích bề mặt đủ lớn và cần vùng hút lớn hơn.
Có thể dùng nhiều ZPT trên một đầu gắp không?
Có. Nhiều pad có thể giúp phân bố lực và tăng độ ổn định khi gắp phôi lớn.
Có cần vacuum filter không?
Không bắt buộc, nhưng nếu có bụi hoặc tạp chất trong môi trường, có thể dùng bộ lọc vacuum để bảo vệ hệ thống.
Có thể dùng ZPT với ZFC không?
Có. ZFC có thể được bố trí trong đường vacuum để lọc tạp chất.
Có thể dùng ZPT với ZH không?
Có. ZH có thể làm bộ tạo chân không, ZPT thực hiện tiếp xúc và giữ phôi.
Có thể dùng ZPT với ZSE20B không?
Có. ZSE20B có thể giám sát mức chân không để xác nhận trạng thái gắp.
Có thể dùng ZPT với VK332V không?
Có thể trong hệ thống vacuum phù hợp; VK332V có thể thực hiện chức năng đóng/ngắt mạch vacuum.
ZPT có phải van điện từ không?
Không. ZPT là vacuum pad.
ZPT có phải bộ tạo chân không không?
Không. Bộ tạo chân không là thiết bị khác như ZH.
ZPT có phải cảm biến vacuum không?
Không. Cảm biến/pressure switch là thiết bị như ZSE20B.
ZPT và ZP3 khác nhau thế nào?
ZPT thuộc dòng Basic Vacuum Pad, trong khi ZP3 là dòng compact hơn, phù hợp với các ứng dụng cần pad rất nhỏ.
ZPT và ZP2 khác nhau thế nào?
Đây là các series vacuum pad khác nhau của SMC, có nhiều kích thước và cấu hình hình học riêng.
A5 có phải đường kính cốc 5 mm không?
Không. Trong cấu hình tương ứng, A5 là ren M5 × 0,8, không phải đường kính cốc.
A6 có phải cốc Ø6 mm không?
Không. A6 là M6 × 1 male thread; đường kính cốc được xác định bởi phần đầu như ZPT10, ZPT16…
B5 có phải cốc Ø5 mm không?
Không. B5 = M5 × 0,8 female thread.
ZPT10BN-A6 có ren ngoài hay ren trong?
Ren ngoài M6 × 1.
ZPT10BS-A5 có ren ngoài hay ren trong?
Ren ngoài M5 × 0,8.
ZPT có cổng hút theo phương đứng không?
Có. Các model như ZPT10BN-A6 và ZPT10BS-A5 được SMC xác định là Vertical.
Adapter ZPT10BN-A6 bằng vật liệu gì?
SMC xác nhận Brass cho adapter/lock ring.
Adapter ZPT10BS-A5 bằng vật liệu gì?
SMC xác nhận Brass.
Có thể dùng ZPT để nâng vật nặng không?
Có thể nhưng phải tính lực hút thực tế, hệ số an toàn, gia tốc robot, hướng tải và độ kín của bề mặt.
Tại sao vacuum đạt nhưng sản phẩm vẫn rơi?
Có thể do pad không kín, bề mặt quá nhám, pad quá nhỏ, vacuum chưa đủ hoặc tải động quá lớn.
Có nên dùng vacuum switch không?
Với hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao, nên dùng vacuum switch để xác nhận sản phẩm đã được hút.
Khi nào nên thay cốc hút ZPT?
Khi cốc bị mòn, biến dạng, rò khí hoặc lực giữ giảm rõ rệt.
ZPT có phải vật tư tiêu hao không?
Cốc hút là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với phôi nên có thể cần thay thế theo tình trạng sử dụng.
Có thể mua riêng pad không?
Tùy cấu hình. SMC có các cấu trúc sản phẩm và phụ tùng thay thế tương ứng; cần kiểm tra đúng series và part number.
Có thể dùng ZPT với ống polyurethane không?
Tùy cấu hình kết nối của hệ thống; cần kiểm tra đúng fitting và thông số kỹ thuật.
Có thể dùng ZPT với ống nylon không?
Có trong các hệ thống vacuum phù hợp, với điều kiện fitting và ống tương thích.
ZPT có phù hợp máy tốc độ cao không?
Có thể sử dụng trong hệ thống Pick & Place tốc độ cao khi lực hút, lưu lượng vacuum và tải động được tính toán đầy đủ.
Pad Ø40 có tốt hơn Ø20 không?
Không nhất thiết. Pad Ø40 có diện tích lớn hơn nhưng cần bề mặt tiếp xúc tương ứng và hệ thống vacuum đủ năng lực.
Có thể dùng một pad Ø40 thay cho nhiều pad nhỏ không?
Có thể trong một số ứng dụng, nhưng cần xem xét độ phẳng, phân bố lực, hình dạng phôi và độ ổn định.
Có thể dùng nhiều pad ZPT khác đường kính trên cùng đầu gắp không?
Có thể, nếu hệ thống vacuum được thiết kế đủ lưu lượng và mỗi pad được bố trí phù hợp.
Có thể dùng ZPT cho kính hoặc màn hình không?
Có thể trong ứng dụng phù hợp, nhưng phải đặc biệt chú ý vật liệu pad, lực tiếp xúc và nguy cơ để lại dấu.
Có thể dùng ZPT cho film không?
Có thể tùy loại film và kiểu pad; cần đánh giá lực hút, độ kín và khả năng biến dạng film.
Có thể dùng ZPT cho tấm kim loại không?
Có thể nếu bề mặt đủ phù hợp để tạo kín.
Có thể dùng ZPT cho nhựa không?
Có thể, tùy độ nhám, hình dạng và vật liệu nhựa.
Có thể dùng ZPT cho sản phẩm có lỗ không?
Vùng tiếp xúc có lỗ sẽ gây rò khí; cần bố trí pad vào vùng kín hoặc sử dụng cấu hình pad phù hợp.
Có thể dùng ZPT trong môi trường có dầu không?
Cần lựa chọn vật liệu pad phù hợp với điều kiện dầu và nhiệt độ của ứng dụng.
Có thể dùng ZPT trong môi trường nhiệt độ cao không?
Chỉ trong giới hạn nhiệt độ của đúng loại pad và vật liệu. Không nên lấy một mức nhiệt chung cho tất cả model.
ZPT có chịu được vacuum cao không?
Dải sử dụng cụ thể cần xem theo đúng model; toàn bộ dòng vacuum pad của SMC được thiết kế cho các ứng dụng vacuum, nhưng từng cấu hình phải được đối chiếu catalogue.
Có thể chọn ZPT chỉ dựa vào đường kính không?
Không. Cần chọn thêm kiểu pad, vật liệu và kết nối.
Có thể chọn ZPT chỉ dựa vào ren không?
Không. Ren chỉ là một phần của mã; còn phải xác định đường kính và kiểu pad.
Chuỗi ZPT10/16/20/25/32/40BN/BS/DS-A5/A6/A8/B5/B6/B01 có phải một mã duy nhất không?
Không. Đây là chuỗi nhiều biến thể; cần tách thành từng full part number.
Nên gửi gì để báo đúng mã?
Tốt nhất gửi full part number, ảnh sản phẩm đang sử dụng, đường kính pad, kiểu ren và số lượng.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.