Công tắc tiệm cận Pepperl+Fuchs NBB20 NBN40-L2-E2-V1 E0-V1 U1 NBN40-L2-A2-V1
Pepperl+Fuchs NBB20 và NBN40 là nhóm cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Proximity Sensor) thuộc dòng VariKont-L, được sử dụng để phát hiện vật thể kim loại trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Các model NBB20/NBN40 có thiết kế dạng hộp nhỏ gọn, đầu nối M12 x 1, 4 chân, đèn LED hiển thị trạng thái và có thể lựa chọn các cấu hình NPN hoặc PNP, NO/NC tùy model. Dòng VariKont-L cũng được thiết kế với đầu cảm biến có thể điều chỉnh nhiều vị trí và cơ cấu gá nhanh, thuận tiện khi lắp đặt trên máy.
Lưu ý: Chuỗi mã
NBB20 NBN40-L2-E2-V1 E0-V1 U1 NBN40-L2-A2-V1đang gom nhiều model/cấu hình. Không nên xem đây là một mã sản phẩm hoàn chỉnh duy nhất. Trong bài dưới đây, các model được phân tích theo từng nhóm để tránh nhầm lẫn giữa NBB20 và NBN40, NPN và PNP, cũng như flush và non-flush.
1. Pepperl+Fuchs NBB20/NBN40 là gì?
NBB20 và NBN40 là cảm biến tiệm cận cảm ứng dùng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Nguyên lý cơ bản:
Cuộn dây cảm biến → tạo trường điện từ → phát hiện sự thay đổi do kim loại → thay đổi trạng thái output.
Do không cần tiếp xúc cơ khí với vật thể nên cảm biến phù hợp với các ứng dụng:
- Phát hiện vị trí.
- Xác nhận hành trình.
- Đếm sản phẩm.
- Phát hiện chi tiết kim loại.
- Xác nhận piston/xi lanh.
- Kiểm tra có/không có phôi.
- Giới hạn hành trình.
- Điều khiển tuần tự trong máy tự động.
Pepperl+Fuchs phân loại NBB20/NBN40 trong nhóm Inductive Sensors, dòng VariKont-L.
2. NBB20 và NBN40 khác nhau thế nào?
Đây là khác biệt quan trọng nhất trong nhóm model bạn cung cấp.
| Model | Khoảng cách phát hiện định mức | Kiểu lắp |
|---|---|---|
| NBB20 | 20 mm | Flush |
| NBN40 | 40 mm | Non-flush |
Pepperl+Fuchs xác nhận NBB20 có khoảng cách phát hiện 20 mm và kiểu lắp flush; NBN40 có khoảng cách phát hiện 40 mm và kiểu lắp non-flush.
NBB20
Phù hợp khi:
- Không gian lắp đặt hạn chế.
- Cảm biến cần nằm tương đối gọn trong bề mặt gá.
- Khoảng cách phát hiện yêu cầu khoảng 20 mm.
NBN40
Phù hợp khi:
- Cần khoảng cách phát hiện lớn hơn.
- Cần phát hiện vật thể ở khoảng cách khoảng 40 mm.
- Không gian cho phép cảm biến được lắp theo kiểu non-flush.
3. NBB20-L2-E2-V1
Đây là một model cụ thể trong nhóm NBB20.
NBB20-L2-E2-V1 có các đặc điểm chính:
- Cảm biến cảm ứng.
- Khoảng cách phát hiện định mức: 20 mm.
- Kiểu lắp: flush.
- Output: PNP.
- Chức năng chuyển mạch: NO/NC theo cấu hình E2 của dòng này.
- Nguồn DC.
- Kết nối M12.
- Vỏ polyamide.
- Cấp bảo vệ IP68/IP69K.
- Nhiệt độ môi trường: −25 đến +85°C.
- Kích thước khoảng 67 × 40 × 40 mm.
Pepperl+Fuchs cũng công bố NBB20-L2-E2-V1 có tần số chuyển mạch cao, lên tới 440 Hz trong dữ liệu sản phẩm.
4. NBN40-L2-E2-V1
NBN40-L2-E2-V1 là model có khoảng cách phát hiện lớn hơn NBB20.
Thông số chính:
- Loại: Inductive Sensor.
- Khoảng cách phát hiện định mức: 40 mm.
- Kiểu lắp: non-flush.
- Output: PNP.
- Switching function: Normally Open (NO).
- Nguồn: 10–30 VDC.
- Kết nối: M12 × 1, 4-pin.
- Tần số chuyển mạch: khoảng 180 Hz.
- Hysteresis điển hình: khoảng 5%.
- Bảo vệ đảo cực.
- Bảo vệ ngắn mạch dạng pulsing.
- Cấp bảo vệ: IP68/IP69K.
- Nhiệt độ: −25 đến +85°C.
- Kích thước: 67 × 40 × 40 mm.
Đây là model phù hợp khi cần phát hiện vật thể kim loại ở khoảng cách tương đối lớn mà vẫn sử dụng một cảm biến dạng hộp nhỏ gọn.
5. NBN40-L2-E0-V1
Một model khác trong nhóm bạn đưa là:
NBN40-L2-E0-V1
Model này cũng có:
- Khoảng cách phát hiện: 40 mm.
- Non-flush.
- DC.
- M12 × 1, 4-pin.
- 3 dây.
- NPN output.
- Normally Open.
- Nguồn 10–30 VDC.
- Tần số chuyển mạch khoảng 180 Hz.
- IP68/IP69K.
- −25 đến +85°C.
Như vậy, một cách dễ nhớ:
E0 → NPN
E2 → PNP
đối với nhóm model VariKont-L được nêu trong catalogue này.
6. NBN40-L2-A2-V1
NBN40-L2-A2-V1 là một cấu hình khác của NBN40.
Pepperl+Fuchs xác nhận model này thuộc nhóm:
- 40 mm.
- Non-flush.
- PNP.
- 4-wire output.
- Chức năng complementary/antivalent.
- Nguồn DC.
- M12 × 1, 4-pin.
Cấu hình complementary có nghĩa cảm biến cung cấp hai trạng thái output bổ sung nhau, thay vì chỉ một output NO đơn thuần.
Đây là điểm rất quan trọng khi thay thế cảm biến:
NBN40-L2-A2-V1 không nên được xem là tương đương hoàn toàn với NBN40-L2-E2-V1, dù cả hai đều có khoảng cách phát hiện 40 mm và output PNP.
7. Ý nghĩa E0, E2, A0 và A2
Dòng VariKont-L cung cấp nhiều cấu hình switching output.
Theo bảng lựa chọn của Pepperl+Fuchs:
| Mã | Output | Chức năng |
|---|---|---|
| E0 | NPN | NO |
| E2 | PNP | NO |
| A0 | NPN | NO/NC – complementary |
| A2 | PNP | NO/NC – complementary |
Bảng catalogue của Pepperl+Fuchs liệt kê NBB20/NBN40 với các cấu hình NPN/PNP, NO/NC và 3-wire/4-wire tương ứng.
Vì vậy khi lựa chọn cảm biến thay thế, không chỉ nhìn vào khoảng cách 20 mm hoặc 40 mm, mà phải kiểm tra cả loại output và số dây.
8. NPN và PNP khác nhau thế nào?
Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi kết nối với PLC.
NPN
Output hoạt động theo kiểu sinking output.
Trong mạch điều khiển, transistor NPN kéo tín hiệu về phía 0 V khi cảm biến ON.
PNP
Output hoạt động theo kiểu sourcing output.
Khi cảm biến ON, output cấp điện áp dương về input của PLC.
Có thể hình dung đơn giản:
NPN:
+24V
│
PLC Input
│
Sensor
│
0V
Trong khi:
PNP:
+24V
│
Sensor
│
PLC Input
│
0V
Do đó nếu hệ thống đang sử dụng PLC với input PNP thì không nên thay bằng sensor NPN chỉ vì hai cảm biến có cùng khoảng cách phát hiện.
9. NBB20-L2-E2-V1 dùng PNP
Theo dữ liệu chính thức của Pepperl+Fuchs:
NBB20-L2-E2-V1 = PNP
và có khoảng cách phát hiện:
20 mm.
Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống điều khiển sử dụng input PNP.
10. NBN40-L2-E2-V1 dùng PNP
Tương tự:
NBN40-L2-E2-V1 = PNP
nhưng khoảng cách phát hiện tăng lên:
40 mm.
Model này là:
Normally Open – PNP – non-flush.
11. NBN40-L2-E0-V1 dùng NPN
Ngược lại:
NBN40-L2-E0-V1 = NPN
với:
- 40 mm.
- Non-flush.
- Normally Open.
- 3-wire.
- 10–30 VDC.
Do đó E0 và E2 có thể tạo ra hai lựa chọn khác nhau về kiểu kết nối PLC:
E0 → NPN
E2 → PNP
12. NBN40-L2-A2-V1 – output complementary
Model:
NBN40-L2-A2-V1
có:
- PNP.
- 4 dây.
- Complementary.
- Non-flush.
- Khoảng cách phát hiện 40 mm.
- Nguồn 10–30 VDC.
Điều này giúp thiết bị có khả năng cung cấp hai tín hiệu bổ sung, hữu ích trong một số mạch điều khiển hoặc giám sát vị trí.
13. Khoảng cách phát hiện 20 mm và 40 mm
Hai nhóm chính:
NBB20
sₙ = 20 mm
NBN40
sₙ = 40 mm
Tuy nhiên không nên hiểu rằng cảm biến luôn phát hiện chính xác ở mọi vật liệu tại đúng khoảng cách định mức.
Khoảng cách thực tế còn phụ thuộc:
- Vật liệu kim loại.
- Kích thước vật thể.
- Hình dạng vật thể.
- Reduction factor.
- Cách lắp đặt.
- Khoảng cách an toàn.
Pepperl+Fuchs công bố với NBN40-L2-E2-V1:
Assured operating distance sₐ = 0–32,4 mm
và:
Actual operating distance sᵣ = 36–44 mm.
14. Reduction factor là gì?
Cảm biến cảm ứng không có cùng khoảng cách phát hiện đối với mọi loại kim loại.
Ví dụ NBN40-L2-E2-V1 có các reduction factor được Pepperl+Fuchs công bố:
| Vật liệu | Reduction factor |
|---|---|
| Aluminium | 0,33 |
| Copper | 0,31 |
| Stainless steel 304 | 0,74 |
| Brass | 0,38 |
Điều này có nghĩa khoảng cách phát hiện thực tế đối với từng kim loại có thể nhỏ hơn khoảng cách định mức được công bố cho vật liệu chuẩn.
15. Flush và Non-flush là gì?
Flush
Cảm biến có thể được lắp tương đối gọn trong bề mặt kim loại/gá theo điều kiện lắp đặt quy định.
NBB20 → Flush
Non-flush
Vùng cảm biến cần có không gian xung quanh để trường điện từ hoạt động đúng.
NBN40 → Non-flush
Đây là một trong những lý do không thể chỉ dựa vào khoảng cách phát hiện để thay thế NBB20 bằng NBN40.
16. Thiết kế VariKont-L
Dòng VariKont-L được Pepperl+Fuchs thiết kế với:
- Thân dạng hộp.
- Đầu cảm biến có thể điều chỉnh.
- LED hiển thị trạng thái.
- Cơ cấu gá nhanh.
- Đầu nối có thể xoay.
- M12 × 1.
- 4 LED hiển thị xung quanh.
Các đặc điểm này giúp người vận hành dễ quan sát trạng thái cảm biến từ nhiều hướng và thuận tiện khi lắp đặt trên máy.
17. 4 LED hiển thị 360°
Một ưu điểm đáng chú ý của VariKont-L là hệ thống 4 LED indicator cho khả năng quan sát 360°.
Điều này đặc biệt hữu ích trên máy tự động vì kỹ thuật viên không cần đứng chính xác trước mặt cảm biến mới quan sát được trạng thái.
18. Cảm biến có thể xoay/điều chỉnh đầu cảm biến
Pepperl+Fuchs cho biết phần đầu cảm biến của VariKont-L có thể được định hướng theo nhiều vị trí.
Điều này cho phép:
- Điều chỉnh hướng phát hiện.
- Tối ưu vị trí LED.
- Giảm khó khăn khi đi dây.
- Phù hợp nhiều kiểu gá.
- Dễ quan sát trạng thái khi bảo trì.
19. Đầu nối M12
Các model NBB20/NBN40-L2-V1 sử dụng:
M12 × 1, 4-pin
Đây là kiểu kết nối phổ biến trong tự động hóa công nghiệp.
Ưu điểm:
- Kết nối nhanh.
- Dễ tháo lắp.
- Phù hợp dây cảm biến công nghiệp.
- Có nhiều lựa chọn cable socket.
- Dễ bảo trì/thay thế.
20. Sơ đồ dây cơ bản
Các dây được Pepperl+Fuchs quy định theo EN 60947-5-2:
| Màu dây | Chức năng |
|---|---|
| BN – Brown | L+ |
| BU – Blue | L− |
| BK – Black | Output |
| WH – White | Output thứ hai ở phiên bản 4-wire |
Với các model 3-wire, dây trắng có thể không được sử dụng; với model 4-wire complementary, dây trắng được sử dụng cho output bổ sung.
21. Nguồn cấp
Các model NBN40-L2-E0/E2/A2-V1 thuộc cấu hình DC sử dụng:
10–30 VDC
Đây là dải nguồn phù hợp với nhiều hệ thống điều khiển công nghiệp 24 VDC.
22. Bảo vệ đảo cực
NBN40-L2-E0-V1 được Pepperl+Fuchs công bố có:
Reverse polarity protection
tức bảo vệ đảo cực nguồn.
Điều này giúp giảm nguy cơ hư hỏng khi đấu nhầm cực nguồn trong quá trình lắp đặt.
23. Bảo vệ ngắn mạch
NBN40-L2-E0-V1 cũng có:
Short-circuit protection – pulsing
Tức mạch bảo vệ ngắn mạch hoạt động theo kiểu giới hạn/ngắt xung để bảo vệ ngõ ra.
Đây là tính năng quan trọng trong môi trường máy công nghiệp, nơi đường dây cảm biến có thể chịu các điều kiện đấu nối không lý tưởng.
24. Cấp bảo vệ IP68/IP69K
NBB20/NBN40 VariKont-L có cấp bảo vệ cao.
Ví dụ NBN40-L2-E0-V1:
IP68 / IP69K.
Điều này phù hợp với môi trường:
- Bụi.
- Nước.
- Vệ sinh thiết bị.
- Máy công nghiệp.
- Khu vực có yêu cầu bảo vệ cao.
Tuy nhiên cấp IP không đồng nghĩa cảm biến có thể sử dụng tùy ý trong mọi môi trường hóa chất hoặc nhiệt độ; vẫn phải tuân thủ giới hạn môi trường của từng model.
25. Nhiệt độ làm việc
Các model NBB20/NBN40 VariKont-L tiêu chuẩn được công bố:
−25 đến +85°C
Ví dụ NBN40-L2-E0-V1 và NBN40-L2-E2-V1 đều có dải nhiệt độ này.
Ngoài ra Pepperl+Fuchs còn cung cấp một số biến thể đặc biệt cho nhiệt độ cao hơn.
26. Kích thước cảm biến
Các model NBB20/NBN40-L2 có kích thước thân khoảng:
67 × 40 × 40 mm
Trong đó:
- Chiều dài: 67 mm.
- Chiều rộng: 40 mm.
- Chiều cao: 40 mm.
NBN40-L2-E2-V1 có khối lượng khoảng 160 g, trong khi NBB20-L2-E2-V1 khoảng 150 g theo dữ liệu sản phẩm.
27. Tần số chuyển mạch
Tần số chuyển mạch phụ thuộc model.
NBN40-L2-E0-V1
Khoảng:
0–180 Hz
NBN40-L2-E2-V1
Khoảng:
0–180 Hz
NBB20-L2-E2-V1
Dữ liệu sản phẩm ghi nhận tần số chuyển mạch cao hơn, khoảng:
440 Hz.
Do đó NBB20 và NBN40 không chỉ khác nhau về khoảng cách phát hiện mà còn có thể khác về đặc tính tốc độ chuyển mạch.
28. Ứng dụng phát hiện vị trí
Ví dụ:
Xi lanh
┌───────────┐
─────┤ ├─────
└───────────┘
│
│
Kim loại
↓
┌────────┐
│ NBN40 │
└────────┘
Khi phần kim loại của cơ cấu tiến vào vùng phát hiện:
Sensor ON → PLC nhận tín hiệu → xác nhận vị trí.
Ứng dụng này rất phổ biến trong:
- Máy ép.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Máy đóng gói.
- Máy gia công.
29. Ứng dụng đếm sản phẩm
Cảm biến có thể phát hiện từng chi tiết kim loại đi qua:
Sản phẩm → → → NBN40
│
▼
PLC
│
▼
Counter
Mỗi lần vật thể đi qua vùng cảm biến:
Output ON/OFF → PLC → bộ đếm.
30. Ứng dụng kiểm tra có/không có phôi
Ví dụ trong máy lắp ráp:
Phôi đúng vị trí?
│
▼
NBB20
│
┌───┴───┐
│ │
Có Không
│ │
▼ ▼
Tiếp tục Báo lỗi
Điều này giúp ngăn máy thực hiện chu trình khi phôi chưa được đặt đúng vị trí.
31. Ứng dụng trong hệ thống khí nén
NBB20/NBN40 có thể được dùng để phát hiện vị trí cơ cấu khí nén nếu cơ cấu có phần kim loại phù hợp nằm trong vùng cảm biến.
Tuy nhiên cần phân biệt:
Inductive proximity sensor
với:
Magnetic cylinder sensor
Inductive sensor phát hiện kim loại bằng nguyên lý cảm ứng, không phải bằng từ trường nam châm của piston.
32. NBB20 hay NBN40 nên chọn loại nào?
Chọn NBB20 khi:
- Cần khoảng cách khoảng 20 mm.
- Muốn lắp flush.
- Không gian lắp đặt hạn chế.
- Cần cảm biến gọn trong bề mặt gá.
Chọn NBN40 khi:
- Cần khoảng cách phát hiện khoảng 40 mm.
- Không gian cho phép lắp non-flush.
- Cần phát hiện vật thể ở khoảng cách xa hơn.
- Muốn sử dụng cấu hình VariKont-L 40 mm.
33. NPN hay PNP nên chọn loại nào?
Chọn NPN
Khi PLC/mạch điều khiển yêu cầu sinking input.
Ví dụ:
NBN40-L2-E0-V1
Chọn PNP
Khi PLC/mạch điều khiển yêu cầu sourcing input.
Ví dụ:
NBN40-L2-E2-V1
Chọn complementary
Khi cần hai output bổ sung:
NBN40-L2-A2-V1
Việc chọn đúng output là yếu tố bắt buộc trước khi thay cảm biến.
34. So sánh các model chính
| Model | Khoảng cách | Lắp đặt | Output | Dây | Chức năng |
|---|---|---|---|---|---|
| NBB20-L2-E2-V1 | 20 mm | Flush | PNP | 3-wire | NO |
| NBN40-L2-E0-V1 | 40 mm | Non-flush | NPN | 3-wire | NO |
| NBN40-L2-E2-V1 | 40 mm | Non-flush | PNP | 3-wire | NO |
| NBN40-L2-A2-V1 | 40 mm | Non-flush | PNP | 4-wire | Complementary |
Thông tin trên được đối chiếu từ dữ liệu sản phẩm và catalogue VariKont-L của Pepperl+Fuchs.
35. Ưu điểm của cảm biến tiệm cận Pepperl+Fuchs
Phát hiện không tiếp xúc
Không có tiếp điểm cơ khí nên giảm hao mòn do va chạm trực tiếp.
Khoảng cách phát hiện lớn
NBN40 có khoảng cách định mức lên tới 40 mm.
Nhiều cấu hình output
Có thể lựa chọn:
- NPN.
- PNP.
- NO.
- Complementary.
Kết nối M12
Thuận tiện bảo trì và thay thế.
LED hiển thị 360°
Dễ quan sát trạng thái từ nhiều hướng.
Gá lắp nhanh
Thiết kế VariKont-L hỗ trợ thao tác lắp đặt nhanh.
Cấp bảo vệ cao
Các model tiêu chuẩn có thể đạt IP68/IP69K tùy cấu hình.
36. Lưu ý khi thay thế cảm biến
Không nên chỉ dựa vào:
“Cùng Pepperl+Fuchs và cùng 40 mm.”
Cần kiểm tra ít nhất:
- Model.
- Khoảng cách phát hiện.
- Flush/non-flush.
- NPN/PNP.
- NO/NC.
- 3 dây/4 dây.
- Nguồn cấp.
- M12.
- Kích thước.
- Vị trí lắp đặt.
- Vật liệu mục tiêu.
- Reduction factor.
- Tần số chuyển mạch.
Đặc biệt:
NBN40-L2-E0-V1 ≠ NBN40-L2-E2-V1
vì một model là NPN, model còn lại là PNP.
Và:
NBN40-L2-E2-V1 ≠ NBN40-L2-A2-V1
vì A2 là cấu hình 4-wire complementary.
37. Lưu ý về mã “U1”
Trong chuỗi sản phẩm bạn cung cấp có phần:
E0-V1 U1
Cần lưu ý rằng U1 không nên tự động được coi là một option chung của tất cả NBB20/NBN40-L2 nếu không có đầy đủ hậu tố model.
Catalogue chính thức xác nhận các model tiêu chuẩn:
- NBB20-L2-E0-V1
- NBB20-L2-E2-V1
- NBB20-L2-A0-V1
- NBB20-L2-A2-V1
- NBN40-L2-E0-V1
- NBN40-L2-E2-V1
- NBN40-L2-A0-V1
- NBN40-L2-A2-V1.
Do đó nếu khách hàng yêu cầu U1 hoặc một hậu tố đặc biệt, nên lấy đúng ảnh tem hoặc full part number để xác nhận trước khi báo model tương đương.
38. Tiêu chuẩn và chứng nhận
Dòng VariKont-L được Pepperl+Fuchs công bố phù hợp với:
EN IEC 60947-5-2
Ngoài ra một số cấu hình có:
- cULus Listed.
- CSA/cCSAus.
- CE.
- CCC theo điều kiện áp dụng.
Các sản phẩm có điện áp tối đa ≤36 V có thể không cần dấu CCC theo ghi chú của Pepperl+Fuchs.
39. Ứng dụng thực tế
Cảm biến Pepperl+Fuchs NBB20/NBN40 phù hợp với:
- Máy tự động hóa.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Máy gia công.
- Máy CNC.
- Băng tải.
- Robot công nghiệp.
- Máy kiểm tra.
- Hệ thống xử lý vật liệu.
- Máy ép.
- Hệ thống khí nén.
- Hệ thống phát hiện vị trí.
40. Tại sao nên dùng cảm biến Pepperl+Fuchs?
Pepperl+Fuchs là thương hiệu chuyên sâu về sensor technology và industrial automation. Dòng VariKont-L được thiết kế cho môi trường máy công nghiệp với:
- Thiết kế chắc chắn.
- LED quan sát tốt.
- Kết nối M12.
- Nhiều lựa chọn output.
- Nhiều khoảng cách phát hiện.
- Gá lắp nhanh.
- Bảo vệ môi trường cao.
Dòng NBB20/NBN40 vì vậy phù hợp với các hệ thống cần phát hiện vị trí và vật thể kim loại ổn định, không tiếp xúc.
41. Thông số kỹ thuật tổng hợp
| Thông số | NBB20-L2-E2-V1 | NBN40-L2-E0-V1 | NBN40-L2-E2-V1 | NBN40-L2-A2-V1 |
|---|---|---|---|---|
| Loại | Inductive sensor | Inductive sensor | Inductive sensor | Inductive sensor |
| Khoảng cách định mức | 20 mm | 40 mm | 40 mm | 40 mm |
| Lắp đặt | Flush | Non-flush | Non-flush | Non-flush |
| Output | PNP | NPN | PNP | PNP |
| Số dây | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Chức năng | NO | NO | NO | Complementary |
| Nguồn | DC | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| Kết nối | M12 | M12 | M12 | M12 |
| Cấp bảo vệ | IP68/IP69K | IP68/IP69K | IP68/IP69K | Theo cấu hình |
| Nhiệt độ | −25…+85°C | −25…+85°C | −25…+85°C | −25…+85°C |
| Thân | Polyamide | Polyamide | Polyamide | Polyamide |
| Kích thước | 67×40×40 mm | 67×40×40 mm | 67×40×40 mm | 67×40×40 mm |
Thông số được tổng hợp từ dữ liệu chính thức của Pepperl+Fuchs cho dòng VariKont-L và từng model liên quan.
42. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn các sản phẩm cảm biến công nghiệp Pepperl+Fuchs, trong đó có:
- NBB20.
- NBN40.
- VariKont-L.
- Inductive Proximity Sensor.
- Cảm biến tiệm cận cảm ứng.
- Cảm biến NPN.
- Cảm biến PNP.
- Cảm biến M12.
- Cảm biến phát hiện kim loại.
MYTECH hỗ trợ khách hàng:
- Kiểm tra chính xác model.
- Phân biệt NBB20/NBN40.
- Kiểm tra khoảng cách 20/40 mm.
- Phân biệt flush/non-flush.
- Phân biệt NPN/PNP.
- Kiểm tra NO/NC/complementary.
- Kiểm tra 3-wire/4-wire.
- Đối chiếu đầu nối M12.
- Đối chiếu model thay thế.
Đặc biệt với chuỗi mã có nhiều hậu tố như E0, E2, A0, A2, V1, nên gửi full model trên tem cảm biến để tránh đặt nhầm cấu hình output.
43. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp chính xác model, ví dụ:
NBB20-L2-E2-V1
hoặc:
NBN40-L2-E0-V1
hoặc:
NBN40-L2-E2-V1
hoặc:
NBN40-L2-A2-V1
Nếu không chắc model, có thể gửi:
- Ảnh tem cảm biến.
- Ảnh mặt trước.
- Ảnh đầu nối M12.
- Ảnh vị trí lắp.
- PLC đang sử dụng.
- Điện áp nguồn.
- Loại output hiện tại.
MYTECH sẽ đối chiếu cấu hình trước khi lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
44. Câu hỏi thường gặp
Pepperl+Fuchs NBB20 là gì?
NBB20 là cảm biến tiệm cận cảm ứng thuộc VariKont-L, có khoảng cách phát hiện định mức 20 mm và kiểu lắp flush.
Pepperl+Fuchs NBN40 là gì?
NBN40 là cảm biến tiệm cận cảm ứng VariKont-L với khoảng cách phát hiện định mức 40 mm, kiểu lắp non-flush.
NBB20 và NBN40 có giống nhau không?
Không. NBB20 có khoảng cách phát hiện 20 mm/flush, trong khi NBN40 là 40 mm/non-flush.
NBN40-L2-E0-V1 là NPN hay PNP?
NPN, 3-wire, Normally Open.
NBN40-L2-E2-V1 là NPN hay PNP?
PNP, 3-wire, Normally Open.
NBN40-L2-A2-V1 là gì?
Đây là phiên bản PNP 4-wire complementary, tức có chức năng output bổ sung/antivalent.
NBB20-L2-E2-V1 có phải PNP không?
Có. Model này sử dụng PNP output và khoảng cách phát hiện 20 mm.
V1 là gì?
Trong nhóm model này, V1 xác định cấu hình kết nối M12 × 1, 4-pin.
NBB20/NBN40 có dùng nguồn 24VDC không?
Có. Các phiên bản DC thuộc nhóm này hỗ trợ dải nguồn phù hợp với hệ thống 24VDC công nghiệp; NBN40-L2-E0/E2 được công bố 10–30 VDC.
Cảm biến có cần tiếp xúc với vật thể không?
Không. Đây là inductive proximity sensor, phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
NBN40 có phát hiện được nhôm và đồng không?
Có thể, nhưng khoảng cách phát hiện sẽ bị ảnh hưởng bởi reduction factor của từng vật liệu. Ví dụ NBN40-L2-E2-V1 có reduction factor khoảng 0,33 với nhôm và 0,31 với đồng.
Cảm biến có chống nước không?
Các model VariKont-L tiêu chuẩn liên quan được công bố cấp bảo vệ IP68/IP69K, nhưng cần kiểm tra đúng model trước khi đưa vào môi trường đặc biệt.
Có thể thay NBN40-L2-E0-V1 bằng NBN40-L2-E2-V1 không?
Không nên thay trực tiếp chỉ dựa vào khoảng cách phát hiện. E0 là NPN, còn E2 là PNP, nên phải kiểm tra loại input của PLC/mạch điều khiển.
NBN40-L2-E2-V1 có thể thay bằng NBN40-L2-A2-V1 không?
Không nên coi là tương đương hoàn toàn. E2 là cấu hình 3-wire PNP NO, trong khi A2 là 4-wire PNP complementary.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.