Công tắc tiệm cận Omron E2B-M12KS04-WZ-C1, E2B-M18KN16, E2B-M18KN10, E2B-M18KS02-WZ-B1
OMRON E2B là dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng hình trụ (Inductive Proximity Sensor) được thiết kế để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Dòng E2B có nhiều kích thước từ M8, M12, M18 đến M30, nhiều khoảng cách phát hiện, kiểu shielded/unshielded, thân ngắn/thân dài, kết nối dây liền hoặc connector, đồng thời có cả ngõ ra NPN và PNP, chế độ NO và NC.
Trong nhóm model bạn cung cấp, nổi bật nhất là:
- E2B-M12KS04-WZ-C1 – M12, shielded, khoảng cách 4 mm, NPN, NO.
- E2B-M18KN10-WZ-C1 – M18, unshielded, khoảng cách 10 mm, NPN, NO.
- E2B-M18KN16 – M18, unshielded, khoảng cách 16 mm, có nhiều cấu hình NPN/PNP, NO/NC.
- E2B-M18KS02-WZ-B1 nếu ý bạn là mã
KS02thì cần lưu ý: với M18, mã shielded chuẩn trong catalogue là KS05 hoặc KS08, không phải KS02. Vì vậy cần kiểm tra lại model đầy đủ trên tem trước khi đặt hàng.
1. OMRON E2B là gì?
E2B là dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng của OMRON.
Cảm biến sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để phát hiện vật thể kim loại nằm trong vùng cảm nhận.
Khi kim loại tiến vào vùng phát hiện:
Kim loại → thay đổi trường điện từ → cảm biến chuyển trạng thái output → PLC nhận tín hiệu.
Không giống công tắc cơ khí, E2B không cần tiếp xúc trực tiếp với vật thể.
Vì vậy cảm biến có thể được sử dụng cho:
- Phát hiện vị trí.
- Đếm sản phẩm.
- Phát hiện phôi.
- Kiểm tra hành trình.
- Xác nhận vị trí cơ cấu.
- Phát hiện chi tiết kim loại.
- Điều khiển tuần tự máy.
- Giám sát máy tự động.
OMRON thiết kế E2B cho các môi trường công nghiệp tiêu chuẩn, với nhiều lựa chọn kích thước, khoảng cách phát hiện và kiểu output.
2. Ưu điểm nổi bật của E2B
Dòng E2B được xây dựng với nhiều cấu hình để người dùng lựa chọn đúng theo ứng dụng.
Phát hiện không tiếp xúc
Không có tiếp điểm cơ khí tác động trực tiếp nên hạn chế hao mòn do va chạm.
Nhiều kích thước
Có:
- M8
- M12
- M18
- M30
Nhiều khoảng cách phát hiện
Có các loại:
- Single sensing distance.
- Double sensing distance.
Ví dụ M12 có thể đạt:
- 2 mm.
- 4 mm.
- 5 mm.
- 8 mm.
Trong đó loại double sensing distance giúp tăng khoảng cách phát hiện mà vẫn sử dụng thân cảm biến tương đối nhỏ.
NPN hoặc PNP
Có thể lựa chọn theo loại input PLC.
NO hoặc NC
Có thể lựa chọn theo logic điều khiển.
Shielded hoặc Unshielded
Cho phép lựa chọn theo không gian lắp đặt và khoảng cách phát hiện.
Dây liền hoặc connector
Thuận tiện khi thiết kế và bảo trì hệ thống.
3. E2B-M12KS04-WZ-C1 là gì?
E2B-M12KS04-WZ-C1 là một trong những model phổ biến của dòng E2B.
Có thể phân tích:
E2B – M12 – K – S04 – WZ – C1
Trong đó:
- E2B: dòng cảm biến tiệm cận.
- M12: kích thước ren M12.
- K: thân ngắn.
- S04: shielded, khoảng cách phát hiện 4 mm.
- WZ: loại dây cáp liền.
- C1: NPN, NO.
OMRON xác nhận cấu hình E2B-M12KS04 với khoảng cách phát hiện 4 mm, shielded; các model C1 là NPN, NO.
4. Thông số E2B-M12KS04-WZ-C1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Series | E2B |
| Loại | Inductive Proximity Sensor |
| Kích thước | M12 |
| Kiểu | Shielded |
| Khoảng cách phát hiện | 4 mm ±10% |
| Khoảng cách cài đặt | 0–3,2 mm |
| Output | NPN open collector |
| Chế độ | NO |
| Nguồn | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | ≤10 mA |
| Tải output | ≤200 mA |
| Đèn báo | LED vàng |
| Kết nối | Dây liền |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ | −25 đến +70°C |
Các thông số trên được OMRON công bố cho nhóm E2B M12 shielded double-distance.
5. S04 nghĩa là gì?
Trong E2B:
S = Shielded
và:
04 = khoảng cách phát hiện 4 mm
Do đó:
E2B-M12KS04
là:
Cảm biến M12, shielded, khoảng cách phát hiện 4 mm.
OMRON quy định M12 shielded double-distance có sensing distance 4 mm ±10%.
6. WZ là gì?
Đối với các model E2B sử dụng dây liền, WZ thuộc cấu hình cable/pre-wired.
Ví dụ model:
E2B-M12KS04-WZ-C1 2M
được các nhà phân phối tại Việt Nam ghi nhận là:
- Dây liền.
- Chiều dài 2 m.
- NPN.
- NO.
- Shielded.
- Khoảng cách 4 mm.
Trong catalogue OMRON, nhóm pre-wired E2B được cung cấp với cáp tiêu chuẩn 2 m hoặc 5 m.
7. C1 là NPN hay PNP?
C1 = NPN, NO
Trong hệ thống mã E2B:
| Mã | Output | Chế độ |
|---|---|---|
| B1 | PNP | NO |
| B2 | PNP | NC |
| C1 | NPN | NO |
| C2 | NPN | NC |
OMRON xác nhận B-series là PNP và C-series là NPN; hậu tố 1 là NO và 2 là NC.
Đây là bảng rất quan trọng khi lựa chọn cảm biến thay thế.
8. NPN và PNP khác nhau thế nào?
NPN
Cảm biến hoạt động theo kiểu sinking output.
Khi ON, output kéo tín hiệu về 0 V.
PNP
Cảm biến hoạt động theo kiểu sourcing output.
Khi ON, output cấp điện áp dương về input.
Có thể hiểu đơn giản:
NPN → kéo xuống 0V
PNP → cấp lên +V
Do đó khi thay cảm biến E2B cần kiểm tra loại input của PLC.
Ví dụ:
E2B-M12KS04-WZ-C1
không nên tự động thay bằng:
E2B-M12KS04-WZ-B1
vì C1 là NPN còn B1 là PNP.
9. E2B-M18KN10-WZ-C1
Một model khác trong nhóm sản phẩm là:
E2B-M18KN10-WZ-C1
Đây là cảm biến:
- M18.
- Unshielded.
- Khoảng cách phát hiện 10 mm.
- NPN.
- NO.
- 3-wire DC.
- Dây liền.
- IP67.
OMRON xác nhận M18 unshielded có model E2B-M18KN10, sensing distance 10 mm ±10%. Các cấu hình C1 là NPN/NO.
10. Thông số E2B-M18KN10-WZ-C1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Series | E2B |
| Kích thước | M18 |
| Kiểu | Unshielded |
| Sensing distance | 10 mm ±10% |
| Setting distance | 0–8 mm |
| Output | NPN |
| Operation | NO |
| Nguồn | 10–30 VDC |
| Kết nối | Dây liền |
| Cáp tiêu chuẩn | 2 m / 5 m tùy cấu hình |
| IP | IP67 |
| Vật liệu vỏ | Brass, nickel plated |
| Mặt cảm biến | PBT |
| Nhiệt độ | −25 đến +70°C |
OMRON công bố M18 unshielded 10 mm có tần số đáp ứng khoảng 400 Hz.
11. Vì sao M18KN10 là Unshielded?
Trong cấu trúc model:
S = Shielded
N = Unshielded
Vì vậy:
M18KS05
→ M18, shielded, 5 mm.
Trong khi:
M18KN10
→ M18, unshielded, 10 mm.
Unshielded cho phép thiết kế khoảng cách phát hiện lớn hơn nhưng cần chú ý đến kim loại xung quanh cảm biến.
12. E2B-M18KN16
E2B-M18KN16 là loại:
- M18.
- Unshielded.
- Khoảng cách phát hiện 16 mm.
- Double sensing distance.
- DC 3-wire.
- Có cả NPN và PNP.
- Có NO và NC.
- Có loại dây liền và M12 connector.
OMRON xác nhận M18 unshielded double-distance có sensing distance 16 mm ±10%.
13. Các model E2B-M18KN16
Có thể gặp các cấu hình:
PNP – NO
E2B-M18KN16-WP-B1 2M
PNP – NC
E2B-M18KN16-WP-B2 2M
NPN – NO
E2B-M18KN16-WP-C1 2M
NPN – NC
E2B-M18KN16-WP-C2 2M
Ngoài ra có loại connector M12:
- E2B-M18KN16-M1-B1.
- E2B-M18KN16-M1-B2.
- E2B-M18KN16-M1-C1.
- E2B-M18KN16-M1-C2.
OMRON liệt kê đầy đủ các cấu hình này trong lineup E2B.
14. E2B-M18KN16-M1-B1
Nếu model bạn cần là:
E2B-M18KN16-M1-B1
thì cấu hình là:
- M18.
- Unshielded.
- 16 mm.
- PNP.
- NO.
- 3-wire DC.
- M12 connector.
- Short body.
- IP67.
OMRON mô tả trực tiếp model này là M18, non-flush, 16 mm, PNP, NO, M12 connector.
15. E2B-M18KN16-WP-B1 2M
Nếu là:
E2B-M18KN16-WP-B1 2M
thì:
- M18.
- Unshielded.
- 16 mm.
- PNP.
- NO.
- Dây liền.
- Cáp 2 m.
- 3-wire DC.
- IP67.
OMRON liệt kê model này trong lineup chính thức.
16. E2B-M18KN16-WP-C1 2M
Nếu là:
E2B-M18KN16-WP-C1 2M
thì:
- M18.
- Unshielded.
- 16 mm.
- NPN.
- NO.
- 3-wire.
- Dây liền 2 m.
Model này cũng được OMRON liệt kê chính thức.
17. E2B-M18KN10 và E2B-M18KN16 khác nhau
| Tiêu chí | KN10 | KN16 |
|---|---|---|
| Kích thước | M18 | M18 |
| Kiểu | Unshielded | Unshielded |
| Khoảng cách | 10 mm | 16 mm |
| Loại | Single | Double |
| Output | NPN/PNP | NPN/PNP |
| NO/NC | Có | Có |
| Mục đích | Khoảng cách tiêu chuẩn | Khoảng cách xa hơn |
KN16 có khoảng cách phát hiện lớn hơn đáng kể.
Tuy nhiên không nên thay KN10 bằng KN16 chỉ vì “cùng M18”, bởi loại unshielded và vùng ảnh hưởng kim loại xung quanh phải được kiểm tra.
18. E2B-M18KS – khác KN như thế nào?
Đây là điểm dễ nhầm.
KS
Shielded
KN
Unshielded
Ví dụ:
E2B-M18KS05
→ M18, shielded, 5 mm.
E2B-M18KN10
→ M18, unshielded, 10 mm.
E2B-M18KS08
→ M18, shielded, 8 mm.
E2B-M18KN16
→ M18, unshielded, 16 mm.
OMRON xác nhận M18 có hai nhóm shielded và unshielded với các khoảng cách tương ứng 5/8 mm và 10/16 mm.
19. Có phải KS02 là model M18 không?
Không nên hiểu như vậy.
Trong catalogue E2B:
M12
Có:
- M12KS02 → 2 mm.
- M12KS04 → 4 mm.
- M12KN05 → 5 mm.
- M12KN08 → 8 mm.
M18
Có:
- M18KS05 → 5 mm.
- M18KS08 → 8 mm.
- M18KN10 → 10 mm.
- M18KN16 → 16 mm.
Vì vậy chuỗi:
M18KS02
không khớp với cấu trúc model M18 chuẩn mà OMRON công bố. Nếu sản phẩm bạn đang cần ghi M18KS02-WZ-B1, nên kiểm tra lại ảnh tem/model.
20. Bảng mã khoảng cách E2B
Đây là bảng dễ sử dụng nhất:
| Kích thước | Shielded | Unshielded |
|---|---|---|
| M8 | 1,5 mm | 2 / 4 mm tùy cấu hình |
| M12 | 2 / 4 mm | 5 / 8 mm |
| M18 | 5 / 8 mm | 10 / 16 mm |
| M30 | 10 / 15 mm | 20 / 30 mm |
Các giá trị này được OMRON công bố trong lineup E2B.
21. Double sensing distance là gì?
OMRON gọi một số model là Double Sensing Distance.
Ví dụ:
M12KS04
so với:
M12KS02
M12KS04 có sensing distance 4 mm, tức gấp đôi M12KS02 2 mm.
Tương tự:
M18KN16
có khoảng cách 16 mm so với:
M18KN10
10 mm.
OMRON cho biết các model double distance giúp tăng khoảng cách phát hiện và có thể giúp tiết kiệm không gian/chi phí trong một số thiết kế.
22. Khoảng cách phát hiện có chính xác tuyệt đối không?
Không.
Ví dụ:
E2B-M12KS04
có:
4 mm ±10%
Điều này có nghĩa khoảng cách định mức có dung sai.
Ngoài ra khoảng cách thực tế còn phụ thuộc:
- Vật liệu mục tiêu.
- Kích thước vật thể.
- Hình dạng vật thể.
- Khoảng cách cài đặt.
- Kim loại xung quanh.
- Nhiệt độ.
- Điện áp.
OMRON quy định vật thể tiêu chuẩn là thép nhẹ ST37; với kim loại màu, khoảng cách phát hiện giảm.
23. Cảm biến E2B phát hiện vật liệu nào?
E2B là cảm biến cảm ứng nên chủ yếu dùng để phát hiện kim loại.
Vật liệu chuẩn của OMRON khi xác định sensing distance là:
Mild steel ST37
Đối với:
- Nhôm.
- Đồng.
- Đồng thau.
- Inox.
khoảng cách phát hiện có thể giảm tùy vật liệu.
Vì vậy nếu ứng dụng cần phát hiện nhôm hoặc inox, cần kiểm tra khoảng cách thực tế thay vì lấy nguyên giá trị catalogue.
24. Setting distance là gì?
Setting distance là khoảng cách lắp đặt khuyến nghị để cảm biến hoạt động ổn định.
Ví dụ:
E2B-M12KS04
Sensing distance:
4 mm ±10%
Setting distance:
0–3,2 mm.
Do đó khi thiết kế máy không nên đặt vật thể đúng sát giới hạn 4 mm rồi kỳ vọng cảm biến luôn hoạt động ổn định.
25. Differential travel là gì?
Differential travel còn gọi là hysteresis.
OMRON quy định:
≤10% sensing distance
Điều này giúp cảm biến không liên tục chuyển trạng thái khi vật thể rung hoặc dao động quanh điểm phát hiện.
Ví dụ:
Vật thể tiến vào → ON.
Vật thể lùi ra → OFF.
Hai điểm này không hoàn toàn trùng nhau.
26. Nguồn cấp E2B
Các model E2B DC tiêu chuẩn sử dụng:
10–30 VDC
với ripple cho phép trong phạm vi OMRON quy định.
Đây là dải điện áp phù hợp với các hệ thống điều khiển công nghiệp phổ biến sử dụng nguồn 24 VDC.
27. Dòng tiêu thụ
OMRON công bố:
≤10 mA
cho nhóm E2B này.
Do đó cảm biến có mức tiêu thụ điện tương đối thấp, phù hợp để triển khai số lượng lớn trên máy.
28. Tải output
Output transistor của E2B có thể điều khiển tải tới:
200 mA
với điện áp tải tối đa:
30 VDC.
Điện áp dư tối đa được OMRON công bố là khoảng 2 V tại điều kiện tải 200 mA.
29. Bảo vệ cảm biến
E2B được trang bị nhiều mạch bảo vệ:
- Bảo vệ đảo cực output.
- Bảo vệ đảo cực nguồn.
- Surge suppressor.
- Short-circuit protection.
Nhờ đó cảm biến phù hợp hơn với môi trường điều khiển công nghiệp.
30. Cấp bảo vệ IP67
Dòng E2B được OMRON công bố:
IP67
theo IEC60529.
Điều này giúp cảm biến có khả năng chống bụi và nước ở mức phù hợp với nhiều môi trường máy công nghiệp.
Tuy nhiên IP67 không có nghĩa cảm biến có thể ngâm nước liên tục hoặc sử dụng trong mọi loại hóa chất.
31. Nhiệt độ làm việc
Dải nhiệt độ hoạt động và bảo quản:
−25 đến +70°C
với điều kiện không đóng băng hoặc ngưng tụ.
Đây là dải khá phù hợp với phần lớn máy tự động hóa công nghiệp thông thường.
32. Đèn LED trạng thái
E2B có:
Operation Indicator – Yellow LED
Đèn giúp kỹ thuật viên dễ dàng quan sát trạng thái ON/OFF của cảm biến trong quá trình:
- Căn chỉnh.
- Chạy thử máy.
- Bảo trì.
- Xử lý sự cố.
OMRON xác nhận LED vàng là đèn chỉ thị hoạt động của E2B.
33. Kết nối dây liền
Các model WZ/WP thuộc nhóm pre-wired.
Ưu điểm:
- Không cần mua thêm dây M12.
- Đơn giản hóa đấu nối.
- Phù hợp với máy có thiết kế dây cố định.
- Có thể lựa chọn cáp 2 m hoặc 5 m tùy model.
OMRON liệt kê các model pre-wired với chiều dài cáp 2 m và 5 m.
34. Kết nối M12 connector
Ngoài dây liền, E2B còn có các model connector.
Ví dụ:
E2B-M18KN16-M1-B1
sử dụng M12 connector.
Ưu điểm:
- Dễ thay cảm biến.
- Không phải đấu lại dây.
- Dễ bảo trì.
- Có thể thay cảm biến nhanh trên máy.
OMRON xác nhận model M18KN16-M1-B1 sử dụng connector M12 và có cấu hình PNP/NO.
35. Short body và Long body
E2B có:
K
Short body
L
Long body
Ví dụ:
E2B-M18KN16
→ thân ngắn.
E2B-M18LN16
→ thân dài.
Long body hữu ích khi cần thêm chiều dài để:
- Điều chỉnh vị trí.
- Lắp đặt trong không gian khó tiếp cận.
- Tạo khoảng cách gá phù hợp.
OMRON cung cấp cả short và long body trong lineup E2B.
36. So sánh các model chính
| Model | Size | Kiểu | Khoảng cách | Output | Chế độ |
|---|---|---|---|---|---|
| E2B-M12KS04-WZ-C1 | M12 | Shielded | 4 mm | NPN | NO |
| E2B-M18KN10-WZ-C1 | M18 | Unshielded | 10 mm | NPN | NO |
| E2B-M18KN16-WP-B1 | M18 | Unshielded | 16 mm | PNP | NO |
| E2B-M18KN16-WP-C1 | M18 | Unshielded | 16 mm | NPN | NO |
| E2B-M18KN16-M1-B1 | M18 | Unshielded | 16 mm | PNP | NO |
| E2B-M18KN16-M1-C1 | M18 | Unshielded | 16 mm | NPN | NO |
Thông tin được đối chiếu với lineup E2B chính thức của OMRON.
37. So sánh E2B-M12KS04 và E2B-M18KN16
| Tiêu chí | M12KS04 | M18KN16 |
|---|---|---|
| Đường kính | M12 | M18 |
| Kiểu | Shielded | Unshielded |
| Khoảng cách | 4 mm | 16 mm |
| Vùng phát hiện | Nhỏ | Lớn hơn |
| Không gian lắp | Gọn | Cần chú ý vùng kim loại xung quanh |
| Output | NPN/PNP tùy hậu tố | NPN/PNP tùy hậu tố |
| Ứng dụng | Phát hiện gần | Phát hiện xa hơn |
Không nên xem hai model là sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau.
38. So sánh E2B-M18KN10 và E2B-M18KN16
Đây là hai model dễ nhầm nhất.
KN10
10 mm
KN16
16 mm
Cả hai đều:
- M18.
- Unshielded.
- DC.
- Có NPN/PNP.
- Có NO/NC.
Khác biệt chính là khoảng cách phát hiện.
KN16 có lợi thế khi vật thể nằm xa đầu cảm biến hơn, nhưng cần kiểm tra kỹ vùng ảnh hưởng của kim loại xung quanh.
39. Ứng dụng trong phát hiện vị trí
Ví dụ:
Cơ cấu máy
↓
┌─────────┐
│ Phôi │
└────┬────┘
│
↓
E2B Sensor
│
▼
PLC
Khi phôi đến đúng vị trí:
E2B ON → PLC nhận tín hiệu → máy thực hiện công đoạn tiếp theo.
40. Ứng dụng trên xi lanh
E2B có thể được sử dụng để phát hiện các bộ phận kim loại của cơ cấu chuyển động.
Ví dụ:
Xi lanh tiến → kim loại tới vùng cảm biến → E2B ON.
Sau đó PLC có thể:
- Xác nhận xi lanh đã tới vị trí.
- Điều khiển van tiếp theo.
- Cho phép máy thực hiện chu trình tiếp.
- Phát hiện lỗi nếu xi lanh không tới vị trí.
Tuy nhiên nếu xi lanh được thiết kế sẵn rãnh cho magnetic cylinder sensor, cần kiểm tra loại cảm biến phù hợp; E2B là cảm biến cảm ứng kim loại và không phải cảm biến reed/solid-state chuyên dụng cho rãnh xi lanh.
41. Ứng dụng đếm sản phẩm
E2B có thể được lắp trên băng tải để phát hiện các chi tiết kim loại.
Phôi → → → → → E2B
│
▼
PLC
│
▼
Counter
Mỗi lần phôi đi qua vùng phát hiện:
Output chuyển trạng thái → PLC đếm sản phẩm.
Với ứng dụng tốc độ cao, cần lựa chọn model có response frequency phù hợp.
Ví dụ M12KS04 có response frequency khoảng 1.000 Hz, trong khi M18KN16 khoảng 400 Hz.
42. Response frequency
Response frequency là số lần cảm biến có thể đáp ứng trong một đơn vị thời gian dưới điều kiện thử nghiệm quy định.
Một số giá trị tiêu biểu:
| Model | Response frequency |
|---|---|
| M12KS02 | 1.500 Hz |
| M12KS04 | 1.000 Hz |
| M12KN05 | 800 Hz |
| M12KN08 | 800 Hz |
| M18KS05 | 600 Hz |
| M18KS08 | 500 Hz |
| M18KN10 | 400 Hz |
| M18KN16 | 400 Hz |
Đây là giá trị trung bình theo điều kiện đo của OMRON, không nên hiểu đơn giản là tốc độ sản phẩm tối đa của máy.
43. Lưu ý khi chọn shielded
Shielded phù hợp hơn khi cần kiểm soát ảnh hưởng của kim loại xung quanh theo điều kiện lắp đặt của OMRON.
Ví dụ:
M12KS04
là shielded.
Trong khi:
M12KN08
là unshielded.
Không nên thay đổi từ shielded sang unshielded mà không kiểm tra khoảng cách tới:
- Thành máy.
- Giá đỡ kim loại.
- Cảm biến bên cạnh.
- Bu lông.
- Khung máy.
44. Lưu ý khi chọn unshielded
Unshielded cho phép sensing distance lớn hơn nhưng yêu cầu chú ý hơn tới kim loại xung quanh.
Đặc biệt:
M18KN16 – 16 mm
có vùng phát hiện tương đối lớn.
Khi lắp nhiều cảm biến gần nhau hoặc gần khung kim loại, cần tuân thủ khoảng cách lắp đặt trong catalogue.
45. E2B có phù hợp môi trường công nghiệp không?
Có.
Dòng E2B được OMRON định hướng cho standard environments và có:
- IP67.
- Vỏ brass nickel-plated.
- Mặt cảm biến PBT.
- Bảo vệ ngắn mạch.
- Bảo vệ đảo cực.
- Chống surge.
- Khả năng chịu rung và sốc theo thông số catalogue.
46. Vỏ cảm biến
Với các model M12/M18 brass:
Case: Brass, nickel plated
Lớp nickel giúp bảo vệ bề mặt vỏ và tạo độ bền phù hợp cho môi trường công nghiệp.
Mặt sensing:
PBT
Cáp tiêu chuẩn:
PVC.
47. Độ bền rung và sốc
OMRON công bố:
Vibration resistance
10–55 Hz
biên độ kép:
1,5 mm
trong 2 giờ theo mỗi hướng X, Y, Z.
Shock resistance
Tới:
1.000 m/s²
trong các điều kiện thử nghiệm được quy định.
Điều này phù hợp với nhiều thiết bị máy móc có rung động trong quá trình vận hành.
48. Lưu ý khi thay cảm biến
Khi thay E2B, không nên chỉ nhìn:
M12 hoặc M18
mà phải kiểm tra toàn bộ:
- Kích thước ren.
- Shielded/unshielded.
- Khoảng cách phát hiện.
- Short/long body.
- NPN/PNP.
- NO/NC.
- Dây liền/connector.
- Chiều dài cáp.
- Nguồn cấp.
- IP.
- Không gian xung quanh cảm biến.
- Vật liệu mục tiêu.
- Tần số đáp ứng.
Đặc biệt:
C1 ≠ B1
vì:
C1 = NPN NO
B1 = PNP NO.
49. Vấn đề với chuỗi model bạn cung cấp
Chuỗi:
E2B-M12KS04-WZ-C1 KN08 M18KN16 KN10 KS02-WZ-B1
có vẻ là một tiêu đề thương mại đang gom nhiều model E2B.
Có thể hiểu nhóm chính là:
- E2B-M12KS04-WZ-C1.
- E2B-M12KN08…
- E2B-M18KN16…
- E2B-M18KN10…
- E2B-M18KS…
- …-WZ-B1.
Tuy nhiên M18KS02 không khớp với bảng model M18 chính thức của E2B. Với M18, các loại shielded được OMRON công bố là KS05 và KS08, trong khi KN là KN10 và KN16.
Vì vậy khi đăng bán sản phẩm, nên tách từng model thành các biến thể riêng thay vì viết tất cả thành một mã duy nhất.
50. Bảng mã E2B dễ nhớ
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| M12/M18 | Kích thước ren |
| K | Thân ngắn |
| L | Thân dài |
| S | Shielded |
| N | Unshielded |
| 02/04/05/08/10/16… | Khoảng cách phát hiện |
| WZ/WP | Dây liền |
| M1 | Connector M12 |
| B1 | PNP – NO |
| B2 | PNP – NC |
| C1 | NPN – NO |
| C2 | NPN – NC |
Cấu trúc tổng thể này phù hợp với lineup E2B chính thức của OMRON; một số ký hiệu chi tiết có thể thay đổi theo phiên bản/catalogue khu vực.
51. Thông số kỹ thuật tổng hợp
| Thông số | E2B-M12KS04-WZ-C1 | E2B-M18KN10-WZ-C1 | E2B-M18KN16 |
|---|---|---|---|
| Loại | Inductive | Inductive | Inductive |
| Kích thước | M12 | M18 | M18 |
| Shielding | Shielded | Unshielded | Unshielded |
| Sensing distance | 4 mm | 10 mm | 16 mm |
| Nguồn | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| Output | NPN | NPN | NPN/PNP |
| NO/NC | NO | NO | NO/NC |
| Kết nối | Dây liền | Dây liền | Dây liền/M12 |
| IP | IP67 | IP67 | IP67 |
| Nhiệt độ | −25…+70°C | −25…+70°C | −25…+70°C |
| Vỏ | Brass nickel-plated | Brass nickel-plated | Brass nickel-plated |
| Mặt cảm biến | PBT | PBT | PBT |
Thông số được tổng hợp từ catalogue và dữ liệu sản phẩm E2B của OMRON.
52. Ứng dụng của cảm biến tiệm cận OMRON E2B
E2B có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống:
Máy tự động hóa
Phát hiện vị trí các cơ cấu chuyển động.
Băng tải
Đếm và phát hiện phôi kim loại.
Máy đóng gói
Kiểm tra vị trí dao, cơ cấu kẹp hoặc sản phẩm.
Máy lắp ráp
Kiểm tra có/không có linh kiện.
Máy gia công
Xác nhận vị trí cơ cấu và phôi.
Máy CNC
Giám sát vị trí cơ cấu hoặc cơ cấu phụ trợ.
Hệ thống khí nén
Xác nhận vị trí cơ cấu kim loại.
Robot
Phát hiện sản phẩm hoặc vị trí cơ khí.
53. Vì sao nên chọn OMRON E2B?
E2B có ưu điểm nổi bật ở khả năng lựa chọn cấu hình rất rộng.
Người thiết kế có thể chọn:
M8 → M12 → M18 → M30
kết hợp với:
Shielded → Unshielded
và:
Single distance → Double distance
sau đó lựa chọn:
NPN → PNP
và:
NO → NC
cùng:
Cable → M12 connector
Điều này giúp E2B có thể đáp ứng nhiều thiết kế máy khác nhau mà vẫn sử dụng chung một nền tảng sản phẩm.
54. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn các dòng cảm biến OMRON E2B:
- E2B-M12.
- E2B-M18.
- E2B-M30.
- E2B-M12KS04.
- E2B-M12KN08.
- E2B-M18KN10.
- E2B-M18KN16.
- E2B-M18KS05.
- E2B-M18KS08.
- Cảm biến NPN.
- Cảm biến PNP.
- Cảm biến NO/NC.
- Cảm biến shielded/unshielded.
MYTECH hỗ trợ:
- Kiểm tra chính xác model.
- Đối chiếu NPN/PNP.
- Kiểm tra NO/NC.
- Kiểm tra khoảng cách phát hiện.
- Phân biệt shielded/unshielded.
- Kiểm tra dây liền/M12 connector.
- Đối chiếu short/long body.
- Tư vấn model thay thế.
Đối với các chuỗi model bị viết thiếu như KN08, KN16, KN10, KS02, nên gửi full mã trên tem cảm biến để xác nhận chính xác trước khi đặt hàng.
55. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp mã đầy đủ, ví dụ:
E2B-M12KS04-WZ-C1 2M
E2B-M18KN10-WZ-C1 2M
E2B-M18KN16-WP-B1 2M
E2B-M18KN16-WP-C1 2M
hoặc:
E2B-M18KN16-M1-B1
Nếu chỉ có mã rút gọn như:
M18KN16
hãy xác định thêm:
- NPN hay PNP.
- NO hay NC.
- Dây hay connector.
- Cáp dài bao nhiêu.
- Thân ngắn hay dài.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
56. Câu hỏi thường gặp
OMRON E2B là gì?
E2B là dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng hình trụ của OMRON, dùng để phát hiện vật thể kim loại không tiếp xúc.
E2B-M12KS04 có khoảng cách phát hiện bao nhiêu?
4 mm ±10%. Đây là model M12 shielded double-distance.
E2B-M18KN10 có khoảng cách phát hiện bao nhiêu?
10 mm ±10%, loại M18 unshielded.
E2B-M18KN16 có khoảng cách phát hiện bao nhiêu?
16 mm ±10%, loại M18 unshielded double-distance.
C1 là NPN hay PNP?
C1 = NPN, NO.
B1 là NPN hay PNP?
B1 = PNP, NO.
B2 là gì?
B2 = PNP, NC.
C2 là gì?
C2 = NPN, NC.
KS và KN khác nhau thế nào?
KS = Shielded, còn KN = Unshielded trong cấu trúc E2B.
M18KN10 và M18KN16 khác nhau gì?
Cả hai đều M18 unshielded, nhưng KN10 có khoảng cách 10 mm, còn KN16 là 16 mm.
E2B-M12KS04-WZ-C1 có phải NPN không?
Có. Model này là M12, shielded, 4 mm, NPN, NO, dây liền.
E2B có dùng nguồn 24VDC được không?
Có. Dải nguồn tiêu chuẩn của các model DC là 10–30 VDC, nên 24VDC nằm trong phạm vi sử dụng.
E2B có chống nước không?
Dòng E2B được OMRON công bố cấp bảo vệ IP67.
E2B có phát hiện nhôm được không?
Có thể phát hiện kim loại màu, nhưng khoảng cách phát hiện sẽ giảm so với vật liệu chuẩn là thép nhẹ.
E2B-M18KS02 có phải model chuẩn không?
Không thấy cấu hình M18KS02 trong lineup E2B chính thức hiện được OMRON công bố. Với M18 shielded, các cấu hình chính là KS05 và KS08. Nếu trên tem thực tế ghi KS02, nên kiểm tra lại model.
Có thể thay cảm biến NPN bằng PNP không?
Không nên thay trực tiếp. Cần kiểm tra loại input của PLC và sơ đồ đấu dây trước khi thay.
Có thể thay KN10 bằng KN16 không?
Không nên mặc định thay trực tiếp. KN16 có sensing distance lớn hơn và yêu cầu kiểm tra lại khoảng cách lắp đặt cũng như ảnh hưởng của kim loại xung quanh.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.