Công tắc quang điện SICK GRTB18-N1112, GRTB18-P1117, GRTB18S, GRTB18-P2412 và GRTB18-P2417
SICK GRTB18/GRTB18S là dòng công tắc quang điện phản xạ trực tiếp có chức năng Background Suppression – BGS (triệt nền) thuộc dòng cảm biến hình trụ GR18 của SICK.
Cảm biến sử dụng PinPoint LED ánh sáng đỏ nhìn thấy, cho điểm sáng tập trung và dễ căn chỉnh. Khác với cảm biến quang phản xạ gương, GRTB18 không cần reflector; cảm biến phát ánh sáng trực tiếp lên vật thể và phân tích tín hiệu phản xạ để xác định vật thể trong vùng phát hiện.
Nhóm model người dùng đưa ra gồm:
- GRTB18-N1112 – NPN, cáp 4 dây 2 m, thân kim loại.
- GRTB18-P1117 – PNP, cáp 4 dây 2 m, thân nhựa.
- GRTB18S – dòng GRTB18 thân nhựa, phiên bản short-body/không gian lắp đặt hạn chế tùy cấu hình.
- GRTB18-P2412 – PNP, M12 4-pin, thân kim loại.
- GRTB18-P2417 – PNP, M12 4-pin, thân nhựa.
Các model GRTB18 được SICK công bố với sensing range tối đa 3–300 mm, vùng sensing range danh định 20–150 mm, ánh sáng đỏ 650 nm, PinPoint LED và điều chỉnh bằng potentiometer.
1. Tổng quan SICK GRTB18
GRTB18 thuộc dòng GR18 – Cylindrical Photoelectric Sensors, có thiết kế hình trụ với ren M18 × 1 và trục quang học dạng axial.
Cấu hình này cho phép cảm biến được lắp trực tiếp vào các lỗ ren trên máy bằng đai ốc cố định.
Thông số quang học cơ bản của dòng GRTB18:
- Nguyên lý: Photoelectric proximity sensor.
- Công nghệ: Background Suppression.
- Khoảng cách phát hiện tối đa: 3–300 mm.
- Vùng sensing range: 20–150 mm.
- Ánh sáng: đỏ nhìn thấy.
- Nguồn sáng: PinPoint LED.
- Bước sóng: 650 nm.
- Điểm sáng: khoảng Ø7 mm tại 100 mm.
- Điều chỉnh: potentiometer.
- Chế độ chuyển mạch: Light/Dark switching.
2. GRTB18 hoạt động như thế nào?
Nguyên lý của GRTB18 có thể hình dung:
GRTB18 →→→ ánh sáng đỏ →→→ Vật thể
Cảm biến phát ánh sáng về phía vật thể. Ánh sáng phản xạ quay trở lại cảm biến và hệ thống quang học/điện tử xác định vật thể có nằm trong vùng phát hiện hay không.
Điểm khác biệt quan trọng là BGS – Background Suppression.
Thay vì chỉ dựa vào cường độ ánh sáng phản xạ, cảm biến được thiết kế để xác định vật thể theo vị trí/khoảng cách, nhờ đó giảm ảnh hưởng của nền phía sau.
Ví dụ:
Sensor → sản phẩm → nền máy
Nếu nền phía sau có màu sáng hoặc phản xạ tốt, một cảm biến quang khuếch tán thông thường có thể bị ảnh hưởng. Với GRTB18, chức năng BGS giúp giảm ảnh hưởng của nền này trong phạm vi làm việc phù hợp. SICK xác định GRTB18 là photoelectric proximity sensor với detection principle: Background suppression.
3. GRTB18 có cần reflector không?
Không.
Đây là cảm biến photoelectric proximity/BGS, vì vậy không cần reflector như các dòng retro-reflective.
So sánh:
| Loại cảm biến | Reflector |
|---|---|
| GRTB18 – BGS | ❌ Không cần |
| Cảm biến khuếch tán thông thường | ❌ Không cần |
| Retro-reflective | ✅ Cần |
| Through-beam | ❌ Không cần reflector nhưng cần bộ phát + bộ thu |
Do đó, khi lắp GRTB18 chỉ cần đặt cảm biến đối diện vùng cần phát hiện vật thể.
4. Thông số chung của SICK GRTB18
| Thông số | GRTB18 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | GR18 |
| Nguyên lý | Photoelectric proximity |
| Công nghệ | Background Suppression – BGS |
| Kiểu thân | Hình trụ |
| Ren | M18 × 1 |
| Trục quang | Axial |
| Sensing range max. | 3–300 mm |
| Sensing range | 20–150 mm |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ nhìn thấy |
| Bước sóng | 650 nm |
| Điểm sáng | Ø7 mm tại 100 mm |
| Điều chỉnh | Potentiometer |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | khoảng 30 mA |
| Output | NPN hoặc PNP tùy model |
| Dòng output tối đa | ≤100 mA |
| Response time | <500 µs |
| Switching frequency | 1.000 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -25…+55°C |
Thông số điện của GRTB18-P2412 được SICK xác nhận ở mức 10–30 VDC, 30 mA, output PNP, response <500 µs, switching frequency 1.000 Hz và IP67.
5. SICK GRTB18-N1112
GRTB18-N1112 – Part No. 1076119 là phiên bản:
- NPN.
- Thân kim loại.
- Cáp 4 dây.
- Cáp dài 2 m.
- PVC.
- BGS.
- PinPoint LED đỏ.
- Potentiometer.
- Sensing range tối đa 300 mm.
SICK xác nhận model GRTB18-N1112 có Part No. 1076119, sensing range tối đa 3–300 mm và sensing range 20–150 mm.
Thông số
| Thông số | GRTB18-N1112 |
|---|---|
| Nguyên lý | Photoelectric proximity |
| Công nghệ | BGS |
| Output | NPN |
| Khoảng cách max. | 300 mm |
| Sensing range | 20–150 mm |
| Ánh sáng | Đỏ |
| Bước sóng | 650 nm |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Điều chỉnh | Potentiometer |
| Nguồn | 10–30 VDC |
| Kết nối | Cáp 4 dây × 2 m |
| Vỏ | Kim loại |
| IP | IP67 |
| Part No. | 1076119 |
6. SICK GRTB18-P1117
GRTB18-P1117 – Part No. 1076114 là phiên bản PNP, sử dụng cáp 4 dây dài 2 m và thân nhựa.
Điểm đáng chú ý là:
GRTB18-P1112 → thân kim loại
GRTB18-P1117 → thân nhựa
Cả hai đều là PNP, cáp 4 dây 2 m, BGS và phạm vi phát hiện tối đa 300 mm.
Thông số GRTB18-P1117
| Thông số | GRTB18-P1117 |
|---|---|
| Nguyên lý | Photoelectric proximity |
| Công nghệ | BGS |
| Output | PNP |
| Sensing range max. | 300 mm |
| Sensing range | 20–150 mm |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Ánh sáng | Đỏ 650 nm |
| Điều chỉnh | Potentiometer |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Kết nối | Cáp 4 dây × 2 m |
| Vỏ | Nhựa |
| IP | IP67 |
| Part No. | 1076114 |
7. SICK GRTB18-P2412
GRTB18-P2412 – Part No. 1076117 là phiên bản PNP với đầu nối M12 4-pin, thân kim loại.
Đây là một trong những model đáng chú ý nhất trong nhóm vì có thể tháo rời cáp kết nối thay vì dùng cáp cố định.
Thông số
| Thông số | GRTB18-P2412 |
|---|---|
| Nguyên lý | Photoelectric proximity |
| Công nghệ | BGS |
| Output | PNP |
| Sensing range max. | 300 mm |
| Sensing range | 20–150 mm |
| Ánh sáng | Đỏ 650 nm |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Điểm sáng | Ø7 mm tại 100 mm |
| Điều chỉnh | Potentiometer |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | 30 mA |
| Output current | ≤100 mA |
| Response time | <500 µs |
| Switching frequency | 1.000 Hz |
| Kết nối | M12 male, 4-pin |
| Vỏ | Kim loại |
| IP | IP67 |
| Nhiệt độ | -25…+55°C |
| Part No. | 1076117 |
8. SICK GRTB18-P2417
GRTB18-P2417 – Part No. 1076116 là phiên bản PNP + M12 4-pin + thân nhựa.
Về phần điện/quang, nó rất gần với GRTB18-P2412; điểm khác biệt chính nằm ở vật liệu thân cảm biến.
| Đặc điểm | GRTB18-P2412 | GRTB18-P2417 |
|---|---|---|
| Output | PNP | PNP |
| Công nghệ | BGS | BGS |
| Sensing max. | 300 mm | 300 mm |
| Ánh sáng | Đỏ 650 nm | Đỏ 650 nm |
| Điều chỉnh | Potentiometer | Potentiometer |
| Connector | M12 4-pin | M12 4-pin |
| Thân | Kim loại | Nhựa |
| Part No. | 1076117 | 1076116 |
SICK phân loại nhóm GRTB18-P2412 là phiên bản kim loại và GRTB18-P2417 là phiên bản nhựa.
9. GRTB18S là gì?
GRTB18S không phải một mã hoàn chỉnh duy nhất mà là tên của biến thể dòng GR18S, trong đó chữ S đại diện cho dòng short-body.
GR18S được SICK phát triển để sử dụng trong những vị trí có không gian lắp đặt hạn chế. SICK mô tả GR18S là dòng cảm biến hình trụ có thiết kế thân ngắn, phù hợp cho các vị trí lắp đặt chật hẹp.
Với GRTB18S, SICK vẫn sử dụng:
- M18.
- BGS.
- PinPoint LED đỏ.
- Potentiometer 270°.
- Sensing range tối đa 300 mm.
- Sensing range 20–150 mm.
Ví dụ:
GRTB18S-P1117
→ PNP
→ thân nhựa
→ cáp 4 dây 2 m.
GRTB18S-P2417
→ PNP
→ thân nhựa
→ M12 4-pin.
SICK xác nhận GRTB18S-P1117 có Part No. 1076098, còn GRTB18S-P2417 có Part No. 1076101.
10. GRTB18 và GRTB18S khác nhau như thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng khi thay thế.
| Đặc điểm | GRTB18 | GRTB18S |
|---|---|---|
| Dòng | GR18 | GR18S |
| Dạng | Hình trụ M18 | Hình trụ M18 |
| Công nghệ | BGS | BGS |
| Ánh sáng | Đỏ | Đỏ |
| PinPoint LED | Có | Có |
| Sensing max. | 300 mm | 300 mm |
| Potentiometer | Có | Có |
| Thân | Kim loại/nhựa tùy model | Chủ yếu biến thể short-body |
| Mục tiêu thiết kế | Lắp đặt tiêu chuẩn | Không gian hạn chế |
SICK giới thiệu GR18S như một dòng extra-short housing dành cho những ứng dụng cần tiết kiệm không gian.
11. GRTB18S-N1112 và GRTB18-N1112
Hai mã này có cùng nguyên lý và cùng cấu hình điện cơ bản nhưng khác thiết kế thân.
| Đặc điểm | GRTB18-N1112 | GRTB18S-N1112 |
|---|---|---|
| Output | NPN | NPN |
| BGS | Có | Có |
| Cáp | 4 dây × 2 m | 4 dây × 2 m |
| Ánh sáng | Đỏ | Đỏ |
| Sensing max. | 300 mm | 300 mm |
| Thân | Kim loại | Nhựa/short-body |
| Part No. | 1076119 | 1076105 |
SICK liệt kê riêng hai model này trong family overview.
12. GRTB18-P1117 và GRTB18S-P1117
Hai model cũng rất dễ nhầm.
| Đặc điểm | GRTB18-P1117 | GRTB18S-P1117 |
|---|---|---|
| Output | PNP | PNP |
| Công nghệ | BGS | BGS |
| Kết nối | Cáp 4 dây × 2 m | Cáp 4 dây × 2 m |
| Thân | Nhựa | Nhựa/short-body |
| Sensing max. | 300 mm | 300 mm |
| Part No. | 1076114 | 1076098 |
Vì vậy, nếu máy đang dùng đúng mã GRTB18S-P1117, không nên chỉ thay bằng GRTB18-P1117 mà chưa kiểm tra kích thước thân và không gian lắp đặt.
13. GRTB18-P2412 và GRTB18-P2417
Đây là cặp model rất dễ nhầm khi đặt hàng.
GRTB18-P2412
- PNP.
- BGS.
- M12 4-pin.
- Thân kim loại.
- Part No. 1076117.
GRTB18-P2417
- PNP.
- BGS.
- M12 4-pin.
- Thân nhựa.
- Part No. 1076116.
Cả hai đều có sensing range tối đa 300 mm và dùng PinPoint LED đỏ.
14. Giải thích hậu tố 12 và 17
Trong nhóm GRTB18 đang xét, có thể hiểu thực tế:
- …12 → phiên bản thân kim loại
- …17 → phiên bản thân nhựa
Ví dụ:
GRTB18-P2412
→ PNP + M12 4-pin + metal housing
GRTB18-P2417
→ PNP + M12 4-pin + plastic housing
Tương tự:
GRTB18-N1112
→ NPN + cable + metal housing
GRTB18-N1117
→ NPN + cable + plastic housing
Thông tin này được thể hiện trực tiếp trong bảng ordering information của SICK.
15. Giải thích NPN và PNP
NPN
Trong nhóm này:
GRTB18-N1112
là model NPN.
Tín hiệu output được đưa về phía 0 V khi sensor tác động theo cấu hình đấu nối tương ứng.
PNP
Các model:
- GRTB18-P1117.
- GRTB18-P2412.
- GRTB18-P2417.
sử dụng output PNP.
Tín hiệu output được đưa lên mức dương nguồn khi sensor tác động theo cấu hình tương ứng.
SICK công bố GRTB18-P2412 với output PNP, tín hiệu HIGH/LOW tương ứng và dòng output tối đa 100 mA.
Không nên thay NPN bằng PNP chỉ vì hai sensor có cùng kích thước và khoảng cách phát hiện. Cần kiểm tra input PLC trước khi thay thế.
16. Ưu điểm của công nghệ BGS
Background Suppression là ưu điểm lớn nhất của GRTB18.
Giảm ảnh hưởng của nền
Nếu phía sau sản phẩm có một bề mặt cố định, sensor có thể phân biệt vật thể trong vùng phát hiện tốt hơn so với cảm biến khuếch tán thông thường.
Không cần reflector
Không cần lắp thêm reflector đối diện.
Phù hợp với vật thể có màu sắc khác nhau
Trong điều kiện lắp đặt phù hợp, BGS giúp giảm ảnh hưởng của nền và độ phản xạ.
Căn chỉnh đơn giản
PinPoint LED tạo điểm sáng đỏ rõ ràng, giúp kỹ thuật viên dễ quan sát vị trí tác động. SICK cũng nhấn mạnh PinPoint LED giúp tạo điểm sáng rõ và hỗ trợ căn chỉnh cảm biến.
17. Khoảng cách phát hiện 300 mm cần hiểu như thế nào?
SICK công bố:
Sensing range max.: 3–300 mm
và:
Sensing range: 20–150 mm
Điều này rất quan trọng.
Không nên hiểu rằng GRTB18 luôn phát hiện mọi vật thể ở khoảng cách 300 mm.
Giá trị 300 mm là maximum sensing range trong điều kiện tham chiếu, còn vùng sensing range được công bố là 20–150 mm. SICK ghi chú giá trị tham chiếu dựa trên vật thể có độ phản xạ 90% so với chuẩn trắng DIN 5033.
Khi ứng dụng thực tế dùng vật thể màu đen, bề mặt bóng, vật thể nhỏ hoặc vật liệu có độ phản xạ thấp, khoảng cách thực tế có thể thay đổi.
18. PinPoint LED 650 nm
GRTB18 sử dụng PinPoint LED ánh sáng đỏ 650 nm.
Ưu điểm:
- Điểm sáng rõ.
- Dễ nhìn bằng mắt.
- Dễ căn chỉnh.
- Phù hợp phát hiện vật thể nhỏ.
- Giúp kỹ thuật viên xác định chính xác vị trí tia sáng.
Kích thước điểm sáng được SICK công bố khoảng Ø7 mm tại khoảng cách 100 mm.
19. Tốc độ đáp ứng
GRTB18 có:
Response time <500 µs
và:
Switching frequency 1.000 Hz
Đây là tốc độ phù hợp cho nhiều ứng dụng đếm sản phẩm và phát hiện vật thể trên dây chuyền chuyển động.
Ví dụ:
- Đếm sản phẩm trên băng tải.
- Phát hiện chai/hộp.
- Kiểm tra vị trí linh kiện.
- Trigger cơ cấu gắp.
- Phát hiện sản phẩm đi qua vị trí kiểm tra.
Thông số 1.000 Hz và response <500 µs được SICK xác nhận cho GRTB18-P2412.
20. Bảng so sánh các model người dùng đưa ra
| Model | Output | Thân | Kết nối | Sensing max. | Part No. |
|---|---|---|---|---|---|
| GRTB18-N1112 | NPN | Kim loại | Cáp 4 dây × 2 m | 300 mm | 1076119 |
| GRTB18-P1117 | PNP | Nhựa | Cáp 4 dây × 2 m | 300 mm | 1076114 |
| GRTB18S | Tùy model | Short-body | Cáp/M12 tùy mã | 300 mm | Tùy mã |
| GRTB18-P2412 | PNP | Kim loại | M12 4-pin | 300 mm | 1076117 |
| GRTB18-P2417 | PNP | Nhựa | M12 4-pin | 300 mm | 1076116 |
21. GRTB18-P1117 và P2417 khác nhau thế nào?
Hai model đều:
- PNP.
- Thân nhựa.
- BGS.
- Sensing max. 300 mm.
- PinPoint LED đỏ.
Nhưng khác kiểu kết nối:
GRTB18-P1117
→ Cáp 4 dây, 2 m.
GRTB18-P2417
→ M12 male connector, 4-pin.
Do đó, nếu máy đang dùng dây cáp tháo rời, P2417 thuận tiện hơn cho bảo trì. Nếu sensor được yêu cầu cáp cố định 2 m, P1117 phù hợp hơn.
22. GRTB18-N1112 và GRTB18-P1117 khác nhau
| Đặc điểm | GRTB18-N1112 | GRTB18-P1117 |
|---|---|---|
| Output | NPN | PNP |
| Thân | Kim loại | Nhựa |
| Kết nối | Cáp 4 dây × 2 m | Cáp 4 dây × 2 m |
| BGS | Có | Có |
| Ánh sáng | Đỏ 650 nm | Đỏ 650 nm |
| Sensing max. | 300 mm | 300 mm |
| Điều chỉnh | Potentiometer | Potentiometer |
| Part No. | 1076119 | 1076114 |
23. GRTB18-P2412 hay GRTB18-P2417?
Nếu hệ thống yêu cầu PNP + M12 4-pin, có thể lựa chọn:
GRTB18-P2412
Phù hợp khi:
- Cần thân kim loại.
- Môi trường cơ khí tương đối khắc nghiệt.
- Muốn sensor có kết cấu vỏ kim loại.
GRTB18-P2417
Phù hợp khi:
- Muốn thân nhựa.
- Ưu tiên trọng lượng thấp.
- Ứng dụng không yêu cầu thân kim loại.
Cả hai có cùng nguyên lý quang và kiểu kết nối M12 4-pin.
24. Ứng dụng thực tế
Phát hiện sản phẩm trên băng tải
GRTB18 có thể phát hiện sản phẩm đi qua một vị trí xác định mà không cần reflector.
Đếm sản phẩm
Response time dưới 500 µs và switching frequency 1.000 Hz phù hợp với các ứng dụng đếm tốc độ cao.
Kiểm tra vị trí
Dùng để xác định sản phẩm đã tới đúng vị trí trước khi:
- Robot gắp sản phẩm.
- Xi lanh đẩy sản phẩm.
- Máy đóng gói thực hiện thao tác.
- Cơ cấu kẹp hoạt động.
Kiểm tra sự có mặt
Ví dụ:
- Có/không có hộp.
- Có/không có chai.
- Có/không có linh kiện.
- Có/không có chi tiết trên khay.
Máy đóng gói
Thân M18 nhỏ gọn và trục quang axial giúp dễ bố trí trên các cụm máy.
SICK xác định dòng GR18 phù hợp với các ứng dụng phát hiện hiện diện và vị trí trong intr_logistics, hệ thống băng tải, handling và packaging machines.
25. Ưu điểm của GRTB18
1. Triệt nền BGS
Giảm ảnh hưởng của nền phía sau vật thể.
2. Không cần reflector
Giảm số lượng linh kiện phải lắp đặt.
3. Thân M18
Dễ lắp trên máy bằng ren M18 × 1.
4. PinPoint LED
Điểm sáng đỏ rõ, dễ căn chỉnh.
5. Tốc độ cao
Response <500 µs và switching frequency 1.000 Hz.
6. IP67
Phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và nước bắn ở mức được IP67 quy định.
7. Có NPN và PNP
Dễ lựa chọn theo hệ thống PLC.
8. Có cáp hoặc M12
Có thể lựa chọn cấu hình kết nối phù hợp với hệ thống dây của máy.
26. Lưu ý khi lắp đặt
Không đặt vật thể ngoài vùng phát hiện phù hợp
Mặc dù maximum sensing range lên tới 300 mm, không nên thiết kế hệ thống chỉ dựa vào giới hạn tối đa này.
Kiểm tra nền phía sau
BGS giúp giảm ảnh hưởng nền nhưng vẫn cần bố trí sensor phù hợp.
Tránh ánh sáng quá mạnh trực tiếp vào quang học
Ánh sáng môi trường mạnh hoặc phản xạ bất thường có thể ảnh hưởng đến cảm biến quang.
Giữ mặt quang sạch
Bụi, dầu hoặc chất bẩn trên mặt quang có thể làm giảm tín hiệu.
Kiểm tra NPN/PNP
Đây là lỗi phổ biến khi thay thế sensor.
Kiểm tra kết nối
P1117 sử dụng cáp cố định, trong khi P2417 sử dụng M12 4-pin.
27. Có thể thay thế các model cho nhau không?
GRTB18-P1117 ↔ GRTB18-P2417
Không phải thay thế trực tiếp hoàn toàn.
Cùng:
- PNP.
- BGS.
- Thân nhựa.
- 300 mm.
Nhưng:
- P1117 → cáp 4 dây × 2 m.
- P2417 → M12 4-pin.
Cần kiểm tra hệ thống cáp trước khi thay.
GRTB18-P2412 ↔ GRTB18-P2417
Về quang học khá tương đồng nhưng:
- P2412 → kim loại.
- P2417 → nhựa.
Nếu kích thước và môi trường cho phép, chúng có thể là các lựa chọn gần nhau, nhưng không nên coi là cùng một Part No.
GRTB18-N1112 ↔ GRTB18-P1117
Không thay trực tiếp nếu PLC yêu cầu đúng loại output, vì:
- N1112 → NPN.
- P1117 → PNP.
28. Cách chọn nhanh
Cần NPN + cáp 2 m + thân kim loại
→ GRTB18-N1112
Cần PNP + cáp 2 m + thân nhựa
→ GRTB18-P1117
Cần PNP + M12 4-pin + thân kim loại
→ GRTB18-P2412
Cần PNP + M12 4-pin + thân nhựa
→ GRTB18-P2417
Không gian lắp đặt rất hạn chế
→ Xem xét dòng GRTB18S với đúng cấu hình NPN/PNP và kết nối cần thiết.
29. GRTB18 và các dòng quang khác của SICK
| Dòng | Nguyên lý | Reflector | BGS | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| GRTB18 | Phản xạ trực tiếp | Không | Có | Triệt nền |
| GTE18 | Phản xạ trực tiếp | Không | Không phải chức năng chính | Energetic |
| GRL18 | Phản xạ gương | Có | Không | Khoảng cách xa |
| GSE18 | Xuyên chùm | Không | Không | Bộ phát + thu |
Nếu phía sau vật thể có nền cố định và cần giảm ảnh hưởng của nền, GRTB18 là lựa chọn đáng cân nhắc.
30. Kết luận
SICK GRTB18/GRTB18S là dòng công tắc quang điện hình trụ M18 sử dụng Background Suppression, phù hợp với các ứng dụng phát hiện vật thể trong dây chuyền tự động hóa.
Các model chính trong nhóm:
- GRTB18-N1112 → NPN, cáp 4 dây 2 m, thân kim loại.
- GRTB18-P1117 → PNP, cáp 4 dây 2 m, thân nhựa.
- GRTB18-P2412 → PNP, M12 4-pin, thân kim loại.
- GRTB18-P2417 → PNP, M12 4-pin, thân nhựa.
- GRTB18S → dòng short-body, thích hợp khi không gian lắp đặt hạn chế.
Nền tảng chung của dòng này là:
BGS + PinPoint LED đỏ 650 nm + M18 × 1 + sensing tối đa 300 mm + 10–30 VDC + IP67 + response <500 µs + switching frequency 1.000 Hz.
Điểm cần kiểm tra đầu tiên khi thay thế là NPN/PNP → thân kim loại/nhựa → cáp hay M12 → GRTB18 hay GRTB18S. Đây là bốn yếu tố dễ gây nhầm nhất khi đặt hàng.
MYTECH – Cung cấp cảm biến quang SICK GRTB18
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH hỗ trợ đối chiếu model SICK GRTB18/GRTB18S, NPN/PNP, thân kim loại/nhựa, cáp/M12, khoảng cách phát hiện và Part No. để lựa chọn đúng cảm biến cho hệ thống tự động hóa.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.