Công tắc áp suất SMC ISE20A, ZSE20A, ZSE20AF – Công tắc áp suất kỹ thuật số độ chính xác cao
SMC ISE20A, ZSE20A và ZSE20AF là dòng Digital Pressure Switch 3 màn hình, độ chính xác cao của SMC, được sử dụng để đo, hiển thị và giám sát áp suất trong hệ thống khí nén và tự động hóa.
Dòng sản phẩm này tích hợp màn hình kỹ thuật số, 2 ngõ ra switch và ngõ ra analog, cho phép vừa theo dõi áp suất thực tế vừa đưa tín hiệu về PLC hoặc bộ điều khiển. Tùy cấu hình, người dùng có thể lựa chọn NPN/PNP, analog voltage/current hoặc chức năng Copy.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần giám sát áp suất chính xác, cảnh báo áp suất thấp/cao và điều khiển thiết bị theo ngưỡng áp suất cài đặt.
1. Tổng quan nhanh SMC ISE20A / ZSE20A / ZSE20AF
| Model | Loại áp suất | Dải áp suất định mức |
|---|---|---|
| ISE20A | Áp suất dương | -0.100 đến 1.000 MPa |
| ZSE20A | Áp suất chân không | 0 đến -101.0 kPa |
| ZSE20AF | Áp suất liên hợp | -100.0 đến +100.0 kPa |
SMC xác nhận ba phiên bản này thuộc cùng dòng 3-Screen Display High-Precision Digital Pressure Switch và khác nhau chủ yếu ở dải đo áp suất.
Một số đặc điểm nổi bật
- Màn hình 3 màn hình.
- Độ chính xác cao.
- 2 ngõ ra switch.
- Có lựa chọn ngõ ra analog.
- NPN hoặc PNP.
- Nguồn 12–24 VDC.
- Cổng ren M5.
- Có thể lựa chọn đơn vị hiển thị.
- Có chức năng Copy ở một số cấu hình.
- Thời gian đáp ứng nhanh.
- Thiết kế nhỏ gọn cho hệ thống tự động hóa.
2. ISE20A, ZSE20A và ZSE20AF khác nhau như thế nào?
Đây là điểm quan trọng nhất khi chọn mã.
ISE20A – áp suất dương
ISE20A được sử dụng để đo áp suất dương trong hệ thống khí nén.
Dải áp suất định mức:
-0.100 đến +1.000 MPa
Dải hiển thị/cài đặt:
-0.105 đến +1.050 MPa
Đây là phiên bản phù hợp để giám sát áp suất đường khí, áp suất sau bộ điều áp, áp suất cấp cho van/xi lanh…
ZSE20A – áp suất chân không
ZSE20A được thiết kế cho các ứng dụng chân không.
Dải áp suất định mức:
0 đến -101.0 kPa
Dải hiển thị/cài đặt:
+10.0 đến -105.0 kPa
Vì vậy ZSE20A phù hợp với:
- Bộ tạo chân không.
- Vacuum ejector.
- Giác hút.
- Hệ thống pick & place.
- Robot gắp sản phẩm.
- Kiểm tra mức chân không.
ZSE20AF – áp suất liên hợp
ZSE20AF là phiên bản compound pressure, có khả năng đo cả áp suất âm và áp suất dương.
Dải áp suất:
-100.0 đến +100.0 kPa
Dải hiển thị/cài đặt:
-105.0 đến +105.0 kPa.
Phiên bản này phù hợp khi hệ thống có thể xuất hiện cả chân không và áp suất dương quanh vùng 0 kPa.
3. Cấu tạo mã SMC ISE20A / ZSE20A / ZSE20AF
Một mã điển hình có thể có dạng:
ZSE20AF-R-M-M5-J
Có thể đọc các trường chính như sau:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ZSE20AF | Dải áp suất compound |
| R | NPN 2 output + analog voltage |
| M | Cố định đơn vị SI |
| M5 | Ren trong M5 |
| J | Dây có connector, dài 2 m |
SMC xác nhận trực tiếp cấu hình ZSE20AF-R-M-M5-J với NPN 2 output + analog voltage, SI unit cố định, cổng M5 và dây connector 5 lõi dài 2 m.
4. Giải thích các mã R / S / T / V / X / Y
Đây là nhóm mã rất quan trọng trong sản phẩm anh đang bán.
SMC quy định:
| Mã | Ngõ ra |
|---|---|
| R | NPN open collector 2 outputs + analog voltage |
| S | NPN open collector 2 outputs + analog current |
| T | PNP open collector 2 outputs + analog voltage |
| V | PNP open collector 2 outputs + analog current |
| X | NPN open collector 2 outputs + Copy function |
| Y | PNP open collector 2 outputs + Copy function |
Như vậy, khi khách hàng yêu cầu:
ISE20A-R
thì đó là phiên bản NPN + analog voltage.
Trong khi:
ISE20A-T
là PNP + analog voltage.
Đây là thông số cần kiểm tra kỹ trước khi thay thế vì NPN và PNP không nên xem là tương đương về đấu dây.
5. R – NPN + Analog Voltage
Phiên bản R có:
- 2 ngõ ra NPN open collector.
- Analog voltage output.
Đây là cấu hình phù hợp khi PLC hoặc bộ điều khiển sử dụng NPN input và đồng thời cần tín hiệu analog điện áp để đọc giá trị áp suất.
6. S – NPN + Analog Current
Phiên bản S có:
- 2 ngõ ra NPN.
- Analog current output.
Tín hiệu analog dạng dòng phù hợp với những hệ thống điều khiển sử dụng 4–20 mA hoặc cấu hình dòng tương ứng của sản phẩm.
Ưu điểm của tín hiệu dòng là khả năng truyền tín hiệu ổn định trên khoảng cách tương đối dài và ít nhạy với sụt áp trên dây hơn tín hiệu điện áp.
7. T – PNP + Analog Voltage
Phiên bản T có:
- 2 ngõ ra PNP.
- Analog voltage output.
Đây là lựa chọn phù hợp với hệ thống PLC sử dụng kiểu input PNP/source.
8. V – PNP + Analog Current
Phiên bản V kết hợp:
- 2 ngõ ra PNP.
- Analog current output.
Đây là cấu hình phù hợp khi hệ thống vừa yêu cầu PNP switching vừa cần tín hiệu analog dạng dòng.
9. X và Y – chức năng Copy
Hai mã:
- X = NPN + Copy function.
- Y = PNP + Copy function.
Chức năng Copy giúp thuận tiện khi cài đặt nhiều pressure switch giống nhau trong cùng một hệ thống.
Thay vì cài đặt từng cảm biến một cách thủ công, các thiết bị có chức năng Copy có thể hỗ trợ truyền/copy các thiết lập giữa các pressure switch theo cấu hình của SMC.
10. Cổng kết nối M5
Dòng ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF có nhiều lựa chọn piping specification.
Trong đó:
M5 = M5 female thread
SMC hiện liệt kê M5 female thread trong cấu hình của dòng 20A.
Ngoài M5, dòng này còn có các lựa chọn piping khác như:
- R1/8.
- NPT1/8.
- Các cấu hình fitting khác tùy phiên bản.
Vì vậy khi thay thế cảm biến, không chỉ cần kiểm tra ISE/ZSE mà còn phải kiểm tra kiểu cổng kết nối.
11. Thông số kỹ thuật SMC ISE20A / ZSE20A / ZSE20AF
| Thông số | ISE20A | ZSE20A | ZSE20AF |
|---|---|---|---|
| Loại | Áp suất dương | Chân không | Compound |
| Dải định mức | -0.100 ~ 1.000 MPa | 0 ~ -101.0 kPa | -100.0 ~ 100.0 kPa |
| Dải hiển thị/cài đặt | -0.105 ~ 1.050 MPa | +10 ~ -105 kPa | -105 ~ +105 kPa |
| Môi chất | Air, khí không ăn mòn, không cháy | Air, khí không ăn mòn, không cháy | Air, khí không ăn mòn, không cháy |
| Nguồn | 12–24 VDC ±10% | 12–24 VDC ±10% | 12–24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ≤35 mA | ≤35 mA | ≤35 mA |
| Ngõ ra | NPN/PNP 2 output + analog/Copy tùy mã | NPN/PNP 2 output + analog/Copy tùy mã | NPN/PNP 2 output + analog/Copy tùy mã |
| Cổng M5 | Có | Có | Có |
| Cấp bảo vệ | IP40 | IP40 | IP40 |
| Lặp lại | ±0.2% F.S. ±1 digit | ±0.2% F.S. ±1 digit | ±0.2% F.S. ±1 digit |
SMC công bố độ lặp lại khoảng ±0.2% F.S. ±1 digit, nguồn 12–24 VDC ±10%, dòng tiêu thụ tối đa khoảng 35 mA và cấp bảo vệ IP40 cho dòng 20A tương ứng.
12. Màn hình 3 màn hình có ưu điểm gì?
Một điểm nổi bật của dòng 20A là thiết kế 3-screen display.
Người vận hành có thể quan sát trực quan các thông tin liên quan đến:
- Giá trị áp suất hiện tại.
- Giá trị cài đặt.
- Thông số ngõ ra.
- Các thông tin cấu hình.
SMC cũng nhấn mạnh tính năng Visualization of settings, Simple 3-step setting và khả năng chuyển màn hình nhanh trong quá trình cài đặt.
Điều này giúp việc cài đặt pressure switch trực tiếp trên máy thuận tiện hơn so với các loại cảm biến chỉ có một màn hình hoặc không có màn hình.
13. Cài đặt ngưỡng áp suất
ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF có thể cài đặt ngưỡng để sử dụng như một công tắc áp suất.
Ví dụ:
Áp suất thực tế ≥ giá trị cài đặt → Output ON
hoặc:
Áp suất thực tế ≤ giá trị cài đặt → Output ON
Tùy chế độ output có thể thiết lập:
- Hysteresis mode.
- Window comparator.
- Error output.
- Output OFF.
SMC công bố các chế độ output này cho dòng 20A.
14. Ứng dụng của SMC ISE20A
ISE20A phù hợp với các ứng dụng cần đo áp suất dương, chẳng hạn:
- Giám sát áp suất đường khí.
- Kiểm tra áp suất sau FRL.
- Kiểm tra áp suất trước/sau van.
- Giám sát áp suất xi lanh.
- Điều khiển máy tự động.
- Kiểm tra áp suất trong dây chuyền.
- Phát hiện mất áp suất.
- Cảnh báo áp suất thấp.
- Điều khiển theo ngưỡng áp suất.
15. Ứng dụng của SMC ZSE20A
ZSE20A phù hợp với hệ thống chân không:
- Vacuum ejector.
- Giác hút chân không.
- Robot gắp sản phẩm.
- Máy pick & place.
- Hệ thống cấp phôi.
- Kiểm tra sản phẩm bằng chân không.
- Kiểm tra độ kín.
- Xác nhận sản phẩm đã được hút.
Ví dụ:
Vacuum generator → ZSE20A → PLC
Khi chân không đạt đến giá trị cài đặt, ZSE20A gửi tín hiệu về PLC để xác nhận đã hút được sản phẩm.
16. Ứng dụng của ZSE20AF
ZSE20AF phù hợp với các ứng dụng có thể xuất hiện cả:
áp suất âm ↔ 0 ↔ áp suất dương
Ví dụ:
- Mạch vacuum/pressure.
- Thiết bị kiểm tra kín.
- Mạch hút – xả.
- Máy tự động hóa có chuyển đổi trạng thái áp suất.
- Thiết bị kiểm tra áp suất quanh vùng 0 kPa.
Dải -100 đến +100 kPa khiến ZSE20AF phù hợp với những ứng dụng không cần tới mức 1 MPa của ISE20A.
17. Tốc độ đáp ứng nhanh
SMC công bố dòng 20A có delay time tối đa khoảng 1.5 ms trong các thông tin sản phẩm hiện hành.
Thời gian đáp ứng nhanh giúp pressure switch phù hợp với:
- Máy tự động hóa tốc độ cao.
- Pick & place.
- Vacuum gripping.
- Kiểm tra sản phẩm.
- Phát hiện mất áp.
- Điều khiển tuần tự bằng PLC.
18. Độ chính xác và khả năng lặp lại
Dòng 20A được SMC định hướng là High-Precision Digital Pressure Switch.
Theo catalog:
- Display accuracy: khoảng ±2% F.S. ±1 digit tại điều kiện tham chiếu.
- Repeatability: ±0.2% F.S. ±1 digit.
- Analog output accuracy: khoảng ±2.5% F.S..
- Analog output linearity: khoảng ±1% F.S..
Do đó, ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF phù hợp với những hệ thống cần theo dõi áp suất ổn định và đưa tín hiệu về PLC.
19. Điểm cần lưu ý khi chọn mã
Khi mua SMC ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF, cần kiểm tra ít nhất 5 thông tin:
1. Loại áp suất
- ISE20A → positive pressure.
- ZSE20A → vacuum.
- ZSE20AF → compound.
2. Kiểu output
- R → NPN + analog voltage.
- S → NPN + analog current.
- T → PNP + analog voltage.
- V → PNP + analog current.
- X → NPN + Copy.
- Y → PNP + Copy.
3. Đơn vị
Có thể lựa chọn:
- Nil/P → chức năng chuyển đơn vị tùy cấu hình.
- M → cố định đơn vị SI.
4. Piping
Ví dụ:
M5 = ren trong M5
5. Dây và phụ kiện
Có thể lựa chọn phiên bản không dây hoặc dây có connector, cùng các tùy chọn mounting/protection tùy cấu hình. SMC hiện liệt kê J = lead wire with connector, 5-core, 2 m trong cấu hình tương ứng.
20. Về mã “JBA12” trong yêu cầu
Chuỗi anh đưa:
ISE20A/ZSE20AF/ZSE20A-R/S/T/V/X/YMP-M5-01-JBA12
có vẻ là chuỗi gom nhiều tùy chọn/mã hàng, không phải một full part number SMC duy nhất.
Trong catalog SMC hiện tại, các trường như R/S/T/V/X/Y, M5, J, cùng các tùy chọn panel mount/protective cover/calibration được tách thành các trường riêng. Ví dụ SMC có cấu hình chính thức ZSE20AF-R-M-M5-J.
Vì vậy, khi đặt hàng nên giữ đúng full mã trên tem thiết bị thay vì ghép:
R/S/T/V/X/Y + M5 + 01 + JBA12
thành một mã duy nhất.
Đặc biệt, JBA12 không được SMC xác nhận trong các catalog công khai em tìm thấy cho dòng 20A, nên không nên tự diễn giải ý nghĩa của chuỗi này.
21. So sánh nhanh ISE20A, ZSE20A và ZSE20AF
| Tiêu chí | ISE20A | ZSE20A | ZSE20AF |
|---|---|---|---|
| Đo áp suất dương | Tốt nhất | Không phù hợp | Có |
| Đo chân không | Không phải lựa chọn chính | Tốt nhất | Có |
| Đo áp suất âm + dương | Không | Không | Tốt nhất |
| Dải đo | -0.1~1 MPa | 0~-101 kPa | -100~100 kPa |
| Vacuum ejector | ❌ | ✓ | ✓ |
| Đường khí 0.5 MPa | ✓ | ❌ | ❌ |
| Kiểm tra chân không | ❌ | ✓ | ✓ |
| Giám sát áp suất khí nén | ✓ | ❌ | ✓ |
22. Vì sao nên chọn SMC ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF?
Dòng 20A phù hợp với các hệ thống cần một pressure switch có:
- Màn hình kỹ thuật số dễ quan sát.
- Độ chính xác cao.
- 2 ngõ ra switch.
- Nhiều lựa chọn NPN/PNP.
- Analog voltage/current tùy model.
- Dải đo đa dạng.
- Kết nối M5.
- Kích thước nhỏ gọn.
- Thời gian đáp ứng nhanh.
- Khả năng sử dụng trong hệ thống tự động hóa và khí nén công nghiệp.
SMC hiện cũng cung cấp các phiên bản 20B/20C mới hơn với IP65 và các chức năng mở rộng, nhưng ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF vẫn là dòng 20A riêng biệt và không nên tự động coi các model B/C là thay thế drop-in nếu chưa kiểm tra kích thước, wiring và full part number.
23. Mua công tắc áp suất SMC ISE20A/ZSE20A/ZSE20AF
MYTECH cung cấp các dòng SMC Digital Pressure Switch:
Áp suất dương
- ISE20A
Áp suất chân không
- ZSE20A
Áp suất liên hợp
- ZSE20AF
Có các lựa chọn:
- R – NPN + analog voltage.
- S – NPN + analog current.
- T – PNP + analog voltage.
- V – PNP + analog current.
- X – NPN + Copy.
- Y – PNP + Copy.
- M5 – ren trong M5.
- Các tùy chọn dây và phụ kiện theo cấu hình.
Để tránh mua sai mã, khách hàng nên gửi ảnh tem pressure switch hoặc full part number để xác nhận chính xác cấu hình trước khi đặt hàng.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
24. Câu hỏi thường gặp
ISE20A là cảm biến áp suất hay công tắc áp suất?
ISE20A là Digital Pressure Switch – công tắc áp suất kỹ thuật số, đồng thời có chức năng đo và hiển thị áp suất. Dòng 20A có 2 ngõ ra switch và tùy cấu hình có thêm analog output.
ISE20A đo được bao nhiêu MPa?
ISE20A có dải áp suất định mức -0.100 đến +1.000 MPa, với dải hiển thị/cài đặt tới -0.105 đến +1.050 MPa.
ZSE20A dùng để đo gì?
ZSE20A dùng để đo áp suất chân không, với dải định mức 0 đến -101.0 kPa.
ZSE20AF khác ZSE20A thế nào?
ZSE20A chuyên cho vacuum, còn ZSE20AF là compound pressure, đo được từ -100 đến +100 kPa.
R và T của SMC ISE20A khác nhau gì?
R = NPN 2 output + analog voltage.
T = PNP 2 output + analog voltage.
Vì vậy cần chọn đúng theo kiểu input của PLC.
S và V khác nhau gì?
S = NPN + analog current.
V = PNP + analog current.
X và Y dùng để làm gì?
X = NPN + Copy function, còn Y = PNP + Copy function. Chức năng Copy thuận tiện khi cần cài đặt nhiều pressure switch giống nhau.
ISE20A có cổng M5 không?
Có. SMC liệt kê M5 female thread là một lựa chọn piping specification của dòng 20A.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.