Công tắc áp suất SMC ISE10-M5-A, M5R-A, ZSE10F-01-B, ZSE10-M5-ACE-MGRD
Công tắc áp suất SMC ISE10, ZSE10 và ZSE10F là dòng Thin-Type Digital Pressure Switch – công tắc áp suất kỹ thuật số dạng mỏng của SMC, được thiết kế để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống khí nén, chân không và các ứng dụng tự động hóa công nghiệp.
Dòng sản phẩm này có ba phạm vi đo chính:
- ISE10: áp suất dương, từ -0,100 đến 1,000 MPa.
- ZSE10: áp suất chân không, từ 0 đến -101,0 kPa.
- ZSE10F: áp suất hỗn hợp, từ -100 đến +100 kPa.
Điểm nổi bật của dòng ISE10/ZSE10 là thiết kế rất mỏng, chỉ khoảng 9,8 mm, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt theo chiều dọc so với các dòng cảm biến áp suất lớn hơn. SMC cũng trang bị chức năng copy cài đặt, cho phép sao chép cài đặt từ một cảm biến master sang tối đa 10 cảm biến slave.
1. Tổng quan nhanh SMC ISE10 / ZSE10 / ZSE10F
| Hạng mục | ISE10 | ZSE10 | ZSE10F |
|---|---|---|---|
| Loại | Công tắc áp suất số | Công tắc áp suất chân không số | Công tắc áp suất hỗn hợp số |
| Phạm vi áp suất định mức | -0,100~1,000 MPa | 0~-101,0 kPa | -100~100 kPa |
| Ứng dụng chính | Áp suất dương | Chân không | Áp suất âm/dương |
| Nguồn | 12–24 VDC ±10% | 12–24 VDC ±10% | 12–24 VDC ±10% |
| Ngõ ra | NPN/PNP tùy mã | NPN/PNP tùy mã | NPN/PNP tùy mã |
| Số ngõ ra tiêu chuẩn | 2 | 2 | 2 |
| Analog | Tùy cấu hình | Tùy cấu hình | Tùy cấu hình |
| Cổng M5 | Có | Có | Có |
| Cổng M5R | Có | Có | Có |
| Cổng R1/8 | Có, tùy mã | Có, tùy mã | Có, tùy mã |
| Hiển thị | LED 3½ số | LED 3½ số | LED 3½ số |
| Độ dày thân | khoảng 9,8 mm | khoảng 9,8 mm | khoảng 9,8 mm |
| Bảo vệ | IP40 | IP40 | IP40 |
SMC công bố dòng ZSE10(F)/ISE10 có nguồn DC12–24 V ±10%, dòng tiêu thụ tối đa khoảng 40 mA, cấp bảo vệ IP40 và nhiệt độ làm việc -5 đến 50°C.
2. ISE10, ZSE10 và ZSE10F khác nhau như thế nào?
Đây là điểm quan trọng nhất khi lựa chọn.
ISE10 – đo áp suất dương
ISE10 dùng cho hệ thống cần đo áp suất dương.
Dải áp suất định mức:
-0,100 đến +1,000 MPa
Tương đương khoảng:
-100 đến +1000 kPa
ISE10 phù hợp với các hệ thống:
- Khí nén.
- Điều khiển áp suất.
- Kiểm tra áp suất đường khí.
- Giám sát áp suất xy lanh.
- Kiểm tra áp suất sau bộ điều áp.
- Máy tự động hóa.
SMC xác định ISE10 là loại Digital Pressure Switch for positive pressure.
ZSE10 – đo chân không
ZSE10 được thiết kế cho áp suất chân không.
Dải định mức:
0 đến -101,0 kPa
Ví dụ:
- -20 kPa
- -50 kPa
- -80 kPa
- -90 kPa
- -100 kPa
Dòng này đặc biệt phù hợp cho:
- Giác hút chân không.
- Vacuum ejector.
- Robot gắp sản phẩm.
- Kiểm tra có/không sản phẩm.
- Kiểm tra áp suất hút.
- Hệ thống pick & place.
SMC phân loại ZSE10 là Digital Pressure Switch for Vacuum Pressure.
ZSE10F – đo áp suất hỗn hợp
ZSE10F có thể đo cả:
- áp suất âm;
- áp suất dương.
Dải định mức:
-100 đến +100 kPa
Đây là lựa chọn phù hợp khi áp suất trong hệ thống có thể thay đổi qua cả hai phía của áp suất khí quyển.
Ví dụ:
-70 kPa → 0 → +50 kPa
ZSE10F có thể theo dõi toàn bộ vùng này.
3. ISE10-M5-A là gì?
Mã:
ISE10-M5-A
có thể hiểu theo các thành phần:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| ISE10 | Công tắc áp suất số cho áp suất dương |
| M5 | Cổng ren cái M5, đường ống bên |
| A | NPN open collector, 2 outputs |
SMC xác nhận cấu hình ISE10-M5-A sử dụng M5 female thread – side piping và NPN open collector 2 outputs.
Đây là một trong những cấu hình phổ biến của ISE10.
4. ISE10-M5-A dùng điện áp bao nhiêu?
ISE10-M5-A sử dụng nguồn:
DC 12–24 V ±10%
Không nên hiểu mã A là điện áp.
Trong mã sản phẩm:
- ISE10 → loại áp suất.
- M5 → kiểu cổng.
- A → kiểu output.
Nguồn cung cấp được quy định chung cho dòng ISE10/ZSE10/ZSE10F.
5. ISE10-M5-A có mấy ngõ ra?
Mã A:
NPN open collector – 2 outputs
Tức cảm biến có:
- OUT1
- OUT2
Hai ngõ ra có thể được cài đặt các ngưỡng áp suất khác nhau.
Ví dụ:
- OUT1 → báo áp suất thấp.
- OUT2 → báo áp suất cao.
SMC trang bị đèn chỉ thị riêng:
- OUT1: màu xanh
- OUT2: màu đỏ.
6. M5R-A khác M5-A như thế nào?
Đây là khác biệt về vị trí cổng khí.
ISE10-M5-A
Cổng:
M5 × 0,8 – side piping
Tức cổng khí nằm ở bên cạnh cảm biến.
ISE10-M5R-A
Cổng:
M5 × 0,8 – rear piping
Tức cổng khí nằm ở phía sau cảm biến.
SMC quy định rõ:
| Mã | Kiểu đường ống |
|---|---|
| M5 | M5 female thread – side piping |
| M5R | M5 female thread – rear piping |
| 01 | R1/8 – side piping |
| N01 | NPT1/8 – side piping |
Do đó, M5 và M5R không chỉ khác tên mã mà khác trực tiếp vị trí lắp đường ống.
7. ZSE10F-01-B là gì?
Mã:
ZSE10F-01-B
là công tắc áp suất kỹ thuật số dùng cho áp suất hỗn hợp, với cổng R1/8 và output PNP 2 ngõ ra.
Phân tích:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| ZSE10F | Compound pressure |
| 01 | R1/8, side piping |
| B | PNP open collector, 2 outputs |
Dải áp suất định mức:
-100 đến +100 kPa
Cổng 01 là R1/8 side piping, còn B là PNP open collector 2 outputs.
Đây là cấu hình khá phù hợp khi PLC yêu cầu PNP input.
8. NPN và PNP khác nhau thế nào?
Đây là yếu tố phải kiểm tra trước khi thay cảm biến.
Mã A – NPN
A = NPN open collector, 2 outputs
Thông thường được sử dụng với hệ thống điều khiển sử dụng logic input kiểu NPN.
Mã B – PNP
B = PNP open collector, 2 outputs
Phù hợp với hệ thống PLC/input sử dụng logic PNP.
SMC cung cấp:
| Mã | Output |
|---|---|
| A | NPN 2 output |
| B | PNP 2 output |
| C | NPN 1 output + analog voltage |
| E | PNP 1 output + analog voltage |
Trong đó C và E là cấu hình đặc biệt/order-made theo catalog được SMC công bố.
Không nên thay A bằng B chỉ vì cùng dải áp suất, vì kiểu tín hiệu điện khác nhau.
9. ZSE10-M5-ACE-MGRD là gì?
Phần mã bạn đưa:
ZSE10-M5-ACE-MGRD
cần lưu ý một điểm: theo cấu trúc mã chính thức của SMC, các trường cấu hình của ZSE10 được tách thành:
Series – Piping – Output – Unit – Option 1 – Option 2 – Option 3
Ví dụ cấu trúc:
ZSE10 – M5 – A – M – G – R
Trong đó:
ZSE10→ chân không.M5→ cổng M5 side piping.A→ NPN 2 outputs.M→ SI unit fixed.G→ lead wire with connector, 2 m, connector cover.R→ DIN rail adapter.
SMC hiện xác nhận cấu hình ZSE10-M5-A-MGR gồm M5, NPN 2 outputs, SI unit fixed, dây 2 m có connector/cover và DIN rail adapter.
Vì vậy, chuỗi ACE-MGRD bạn đưa có khả năng đang gộp hoặc viết liền nhiều trường/mã tùy chọn, chứ không nên đọc nó như một chuỗi mã chức năng duy nhất.
Đặc biệt:
- A = NPN 2 output.
- C = NPN 1 output + analog voltage.
- E = PNP 1 output + analog voltage.
Do đó nếu trên tem thực tế đúng là ZSE10-M5-ACE-MGRD, nên chụp ảnh tem hoặc gửi full mã nguyên bản để xác định chính xác từng option trước khi báo hàng thay thế.
10. Dải áp suất của dòng SMC này
| Series | Dải áp suất định mức | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ISE10 | -0,100 ~ +1,000 MPa | Áp suất dương |
| ZSE10 | 0 ~ -101,0 kPa | Chân không |
| ZSE10F | -100 ~ +100 kPa | Áp suất hỗn hợp |
Dải hiển thị/cài đặt rộng hơn một chút so với dải định mức:
| Series | Dải hiển thị/cài đặt |
|---|---|
| ISE10 | -0,105 ~ +1,050 MPa |
| ZSE10 | +10 ~ -105 kPa |
| ZSE10F | -105 ~ +105 kPa |
11. Độ chính xác và thời gian đáp ứng
SMC công bố:
- Độ lặp lại: khoảng ±0,2% F.S. ±1 digit.
- Thời gian đáp ứng: ≤2,5 ms.
- Có chức năng chống rung/chattering.
- Có thể lựa chọn thời gian chống chattering 20 / 100 / 500 / 1.000 / 2.000 ms.
- Hiển thị bằng LED 7 đoạn 3½ số.
- Độ chính xác hiển thị khoảng ±2% F.S. ±1 digit ở 25 ±3°C.
Nhờ đó, cảm biến có thể dùng để phát hiện nhanh các trạng thái:
- Có/không áp suất.
- Đạt/chưa đạt áp suất.
- Đạt/chưa đạt chân không.
- Áp suất thấp.
- Áp suất cao.
12. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
ISE10/ZSE10/ZSE10F là loại cảm biến + bộ hiển thị + bộ xử lý tín hiệu tích hợp.
Áp suất tác động vào cổng cảm biến → phần sensing element phát hiện áp suất → mạch điện tử xử lý → giá trị được hiển thị trên LED và đồng thời tạo tín hiệu OUT.
Ví dụ với ZSE10:
Áp suất chân không → cảm biến → bộ xử lý → LED + OUT1/OUT2 → PLC
Điều này giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng một bộ cảm biến riêng và một bộ điều khiển áp suất riêng trong các ứng dụng thông thường.
13. Nguồn điện và tín hiệu
Dòng ZSE10/ISE10 sử dụng:
DC12–24V ±10%
Dòng tiêu thụ:
≤40 mA
Với cấu hình 2 output, tín hiệu có thể đưa trực tiếp về PLC hoặc bộ điều khiển phù hợp.
Với NPN
Ví dụ:
ISE10-M5-A
→ OUT1/OUT2 là NPN open collector.
Với PNP
Ví dụ:
ZSE10F-01-B
→ OUT1/OUT2 là PNP open collector.
Do đó trước khi đấu dây cần kiểm tra loại input của PLC.
14. Có thể dùng ISE10/ZSE10 để điều khiển PLC không?
Có.
Đây là một trong những ứng dụng chính của dòng pressure switch.
Ví dụ với hệ thống hút chân không:
Vacuum ejector → ZSE10 → PLC
Khi áp suất đạt:
-60 kPa
OUT1 có thể chuyển trạng thái để PLC xác nhận:
Đã hút được sản phẩm.
Nếu áp suất tụt xuống:
-40 kPa
OUT2 có thể được cài để báo:
Mất chân không / sản phẩm rơi.
SMC cũng cung cấp các chức năng như peak value, bottom value, zero clear, key lock, copy và anti-chattering để hỗ trợ các ứng dụng giám sát áp suất.
15. Chức năng copy – ưu điểm nổi bật
Một ưu điểm đáng chú ý của dòng này là copy function.
Một cảm biến có thể đóng vai trò Master, sau đó truyền các cài đặt sang các cảm biến khác.
SMC cho phép sao chép đồng thời tới 10 cảm biến.
Điều này đặc biệt hữu ích khi máy có:
- 4 cảm biến chân không.
- 8 cảm biến áp suất.
- 10 điểm hút.
Thay vì cài từng cảm biến bằng tay, kỹ thuật viên có thể thiết lập một cảm biến chuẩn rồi copy sang các cảm biến còn lại.
16. Chức năng chống chattering
Trong thực tế, áp suất có thể dao động liên tục quanh ngưỡng cài đặt.
Ví dụ:
-60 → -59 → -61 → -60 → -59 kPa
Nếu không có thời gian trễ/chống rung phù hợp, OUT có thể:
ON → OFF → ON → OFF
liên tục.
Dòng ZSE10/ISE10 có chức năng anti-chattering, cho phép lựa chọn thời gian đáp ứng/chống rung phù hợp.
Điều này giúp tín hiệu PLC ổn định hơn trong các hệ thống có áp suất dao động.
17. Chức năng hiển thị và cài đặt
Mặt trước cảm biến có:
- Màn hình LED.
- Phím UP.
- Phím DOWN.
- Phím SET.
Có thể thực hiện:
- Cài ngưỡng OUT1.
- Cài ngưỡng OUT2.
- Cài hysteresis.
- Chọn mode.
- Zero clear.
- Peak/Bottom display.
- Key lock.
- Điều chỉnh thời gian đáp ứng.
- Một số tùy chọn hiển thị/đơn vị.
SMC thiết kế giao diện theo phương pháp 3-step setting, giúp giảm thời gian cài đặt.
18. Cổng M5, M5R và 01
Đây là những mã rất hay gặp khi tìm mua ISE10/ZSE10.
| Mã | Cổng | Vị trí |
|---|---|---|
| M5 | M5 × 0,8 | Side piping |
| M5R | M5 × 0,8 | Rear piping |
| 01 | R1/8 | Side piping |
| N01 | NPT1/8 | Side piping |
01 và N01 là các cấu hình đặc biệt/order-made trong catalog; chúng dùng adapter R1/8 hoặc NPT1/8.
19. Kích thước của SMC ISE10/ZSE10
Một ưu điểm lớn của dòng này là thiết kế low profile 9,8 mm.
Theo bản vẽ SMC:
- Chiều dày thân khoảng 9,8 mm.
- Chiều dài tổng thể tùy cấu hình khoảng 51,8 mm.
- M5 × 0,8 đối với cấu hình M5.
- Có lỗ bắt vít phục vụ mounting.
Thiết kế mỏng giúp nhiều cảm biến có thể được bố trí sát nhau trong tủ máy hoặc cụm manifold.
20. Vật liệu phần tiếp xúc môi chất
Theo catalog SMC:
- Pressure sensing part: silicon.
- Port: C3604, mạ nickel không điện.
- O-ring: HNBR.
Môi chất tiêu chuẩn:
Không khí, khí không ăn mòn và khí không cháy.
Vì vậy, không nên sử dụng ISE10/ZSE10 cho hóa chất hoặc chất lỏng chỉ vì cảm biến có thể đo được áp suất về mặt tín hiệu.
Phải kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
21. Ứng dụng thực tế
Hệ thống chân không
ZSE10 đặc biệt phù hợp để:
- Kiểm tra áp suất hút.
- Xác nhận gắp sản phẩm.
- Phát hiện rò rỉ.
- Kiểm tra vacuum pad.
- Giám sát vacuum ejector.
Ví dụ:
ZSE10 → PLC → Robot
Khi chân không đạt mức yêu cầu, PLC cho phép robot di chuyển sản phẩm.
Hệ thống khí nén
ISE10 có thể giám sát:
- Áp suất đường khí.
- Áp suất sau regulator.
- Áp suất xy lanh.
- Áp suất kẹp.
- Áp suất kiểm tra.
Máy đóng gói
Có thể sử dụng để kiểm tra:
- Áp suất cơ cấu ép.
- Áp suất kẹp.
- Vacuum pickup.
- Áp suất cấp khí.
Robot và Pick & Place
ZSE10 thường phù hợp với các bộ gắp chân không.
Cảm biến xác nhận:
Có sản phẩm → vacuum đạt
hoặc:
Mất sản phẩm → vacuum tụt
giúp PLC/robot xử lý nhanh.
22. So sánh 4 mã bạn đưa
| Model | Loại áp suất | Cổng | Output | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ISE10-M5-A | Áp suất dương | M5 side | NPN 2 output | Cấu hình cơ bản |
| ISE10-M5R-A | Áp suất dương | M5 rear | NPN 2 output | Cổng phía sau |
| ZSE10F-01-B | Áp suất hỗn hợp | R1/8 side | PNP 2 output | -100~+100 kPa |
| ZSE10-M5-ACE-MGRD | Chân không | M5 | Cấu hình cần xác nhận | Chuỗi mã đang gộp nhiều option |
Riêng mã cuối, nên đối chiếu lại tem sản phẩm trước khi chốt chính xác cấu hình vì cấu trúc mã chính thức của SMC tách A/C/E thành các loại output khác nhau và các ký tự M/G/R/D thuộc những trường tùy chọn khác nhau.
23. Phân biệt A, B, C, E
Đây là bảng rất quan trọng khi mua thay thế:
| Mã | Output |
|---|---|
| A | NPN open collector – 2 output |
| B | PNP open collector – 2 output |
| C | NPN 1 output + analog voltage |
| E | PNP 1 output + analog voltage |
SMC ghi rõ C và E là cấu hình made-to-order trong catalog này.
Do đó:
A ≠ B
và:
A/B ≠ C/E
Không nên thay thế chỉ dựa trên dải áp suất.
24. Phân biệt M, P, G, R, D
Các ký hiệu phía sau output dùng để mô tả những tùy chọn khác nhau.
M – SI unit fixed
Ví dụ:
ZSE10-M5-A-M
→ đơn vị SI cố định.
G – dây có connector
G:
- Lead wire có connector.
- Dây dài khoảng 2 m.
- Có connector cover.
R – DIN rail adapter
R là tùy chọn DIN rail adapter trong cấu trúc mã hiện hành.
D – panel mount + front protection cover
D là tùy chọn panel mount adapter + front protective cover.
25. Có nên dùng ZSE10 thay cho ISE10 không?
Không phải lúc nào cũng được.
Ví dụ:
Nếu hệ thống làm việc ở:
+0,5 MPa
thì dùng:
ISE10
là phù hợp.
Nếu hệ thống làm việc ở:
-80 kPa
thì dùng:
ZSE10
phù hợp hơn.
Nếu áp suất thay đổi:
-50 → +50 kPa
thì:
ZSE10F
phù hợp hơn.
Có thể nhớ đơn giản:
ISE10 = Positive pressure
ZSE10 = Vacuum pressure
ZSE10F = Compound pressure
26. Lưu ý khi thay thế cảm biến SMC
Khi thay một cảm biến ISE10/ZSE10, không nên chỉ nhìn tên series.
Cần kiểm tra ít nhất:
1. Phạm vi áp suất
ISE10, ZSE10 hay ZSE10F?
2. Kiểu output
NPN hay PNP?
3. Số output
2 switching outputs hay 1 output + analog?
4. Cổng kết nối
M5, M5R, R1/8 hay NPT1/8?
5. Vị trí cổng
Side hay rear?
6. Dây điện
Có connector/dây 2 m hay không?
7. Kiểu mounting
Direct, panel hay DIN rail?
8. Đơn vị hiển thị
SI fixed hay loại có chức năng chuyển đổi đơn vị?
Nếu chỉ cần thay một cảm biến đang hỏng trên máy, full part number trên tem cũ là thông tin quan trọng nhất.
27. Ưu điểm của SMC ISE10/ZSE10
Thiết kế siêu mỏng
Chỉ khoảng 9,8 mm, rất phù hợp với các máy có không gian hẹp.
Đáp ứng nhanh
Thời gian đáp ứng tối đa khoảng 2,5 ms, phù hợp với các hệ thống tự động hóa tốc độ cao.
Hai ngõ ra tiêu chuẩn
Có thể sử dụng hai ngưỡng áp suất khác nhau để kiểm soát một hoặc nhiều điều kiện.
Có hiển thị trực tiếp
Không cần thiết bị đọc áp suất riêng.
Có chức năng copy
Có thể copy cài đặt đến tối đa 10 cảm biến.
Nhiều kiểu mounting
Có thể lựa chọn:
- Direct mounting.
- Panel mounting.
- DIN rail mounting.
SMC cũng cung cấp adapter tương ứng cho các phương án này.
28. Đặt mua công tắc áp suất SMC ISE10/ZSE10
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ mã, ví dụ:
ISE10-M5-A
ISE10-M5R-A
ZSE10F-01-B
hoặc mã đầy đủ có dây và phụ kiện.
Đặc biệt với các mã có nhiều hậu tố như M/G/R/D, cần cung cấp chính xác toàn bộ mã để tránh giao nhầm phiên bản.
29. Câu hỏi thường gặp
ISE10 là cảm biến áp suất hay công tắc áp suất?
Tên kỹ thuật của SMC là Digital Pressure Switch – công tắc áp suất kỹ thuật số. Thiết bị vừa đo/hiển thị áp suất vừa tạo tín hiệu switching đưa về PLC.
ISE10 đo được bao nhiêu MPa?
Dải định mức của ISE10 là:
-0,100 đến +1,000 MPa.
ZSE10 đo được bao nhiêu?
ZSE10 có dải:
0 đến -101 kPa.
ZSE10F khác ZSE10 như thế nào?
ZSE10 dành cho chân không, còn ZSE10F dành cho áp suất hỗn hợp, có thể đo từ -100 đến +100 kPa.
ISE10-M5-A là NPN hay PNP?
NPN – 2 outputs.
ZSE10F-01-B là NPN hay PNP?
PNP – 2 outputs. Ký hiệu 01 là R1/8 side piping.
M5 và M5R khác nhau gì?
M5 là cổng bên, M5R là cổng phía sau.
Cảm biến có dùng được cho nước không?
Dòng tiêu chuẩn này được chỉ định cho không khí, khí không ăn mòn và khí không cháy, nên không nên mặc định dùng trực tiếp cho nước hoặc chất lỏng.
ISE10 có dùng cho chân không không?
ISE10 là loại áp suất dương; nếu ứng dụng chính là chân không nên chọn ZSE10. Nếu cần cả áp suất âm và dương trong khoảng ±100 kPa, chọn ZSE10F.
Có thể thay NPN bằng PNP không?
Không nên thay trực tiếp nếu PLC/input không tương thích. Phải kiểm tra kiểu đấu điện của hệ thống.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.