Công tắc áp suất kỹ thuật số SMC ISE30A-01-NL, đồng hồ đo chân không ZSE30AF-01-N/P/C/D-ML
SMC ISE30A-01-NL và dòng ZSE30AF-01-N/P/C/D-ML là các công tắc áp suất kỹ thuật số dạng hiển thị 2 màu của SMC, được sử dụng để đo, hiển thị, giám sát và phát tín hiệu điều khiển theo áp suất khí nén hoặc chân không.
Trong đó:
- ISE30A: dùng cho áp suất dương.
- ZSE30A: dùng cho chân không.
- ZSE30AF: dùng cho áp suất liên hợp (compound pressure), tức có thể đo từ chân không đến áp suất dương.
- Các tùy chọn N/P/C/D liên quan đến kiểu ngõ ra, số lượng ngõ ra và tín hiệu analog tùy cấu hình.
Dòng ISE30A/ZSE30A(F) có thiết kế nhỏ gọn, màn hình LCD 2 màu, có khả năng lắp sát nhau theo chiều ngang hoặc chiều dọc và hỗ trợ chức năng hiệu chỉnh giá trị hiển thị.
1. SMC ISE30A-01-NL là gì?
SMC ISE30A-01-N-L là công tắc áp suất kỹ thuật số 2 màu cho áp suất dương, thuộc dòng ISE30A của SMC.
Mã người dùng thường viết là ISE30A-01-NL, tuy nhiên khi tra cứu tài liệu SMC, mã được thể hiện đầy đủ là:
ISE30A-01-N-L
Trong đó:
- ISE30A: dòng công tắc áp suất kỹ thuật số cho áp suất dương.
- 01: cổng kết nối R1/8, có ren trong M5.
- N: ngõ ra NPN open collector, 1 output.
- L: dây dẫn có đầu connector, chiều dài 2 m.
SMC xác nhận cấu hình ISE30A-01-N-L có cổng R1/8, ngõ ra NPN 1 output và dây dẫn connector dài 2 m.
Dải đo ISE30A
ISE30A có:
- Dải áp suất định mức: -0,100 đến 1,000 MPa
- Dải áp suất cài đặt/hiển thị: -0,105 đến 1,050 MPa
- Áp suất chịu được: 1,5 MPa
- Độ phân giải tối thiểu: 0,001 MPa
Môi chất phù hợp là không khí, khí không ăn mòn và khí không cháy.
2. SMC ZSE30AF là gì?
ZSE30AF là công tắc áp suất kỹ thuật số SMC dành cho áp suất liên hợp, phù hợp với những ứng dụng cần theo dõi cả vùng chân không và vùng áp suất dương.
Theo tài liệu SMC:
ZSE30AF: -100 đến 100 kPa
Điều này giúp ZSE30AF phù hợp với các hệ thống hút chân không, giác hút, pick & place, robot gắp sản phẩm và các hệ thống vừa có áp suất âm vừa có áp suất dương.
Khác với ZSE30A chỉ tập trung vào vùng chân không, ZSE30AF có thể theo dõi toàn bộ khoảng từ -100 kPa đến +100 kPa.
3. Phân biệt ISE30A, ZSE30A và ZSE30AF
| Dòng | Chức năng | Dải áp suất chính |
|---|---|---|
| ISE30A | Đo áp suất dương | -0,1 đến 1,0 MPa |
| ZSE30A | Đo chân không | 0 đến -101 kPa |
| ZSE30AF | Đo áp suất liên hợp | -100 đến +100 kPa |
Vì vậy, khi lựa chọn cần xác định trước hệ thống đang cần đo áp suất khí nén, chân không hay cả hai vùng áp suất.
4. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
SMC ISE30A/ZSE30A(F) là loại cảm biến áp suất và bộ hiển thị tích hợp.
Thiết bị nhận áp suất từ đường khí thông qua cổng kết nối, chuyển đổi tín hiệu áp suất thành tín hiệu điện và hiển thị trực tiếp trên màn hình.
Người sử dụng có thể thiết lập giá trị áp suất để thiết bị xuất tín hiệu ON/OFF khi áp suất đạt đến ngưỡng mong muốn.
Ví dụ với hệ thống khí nén:
Nguồn khí → van điều áp → thiết bị → ISE30A → PLC
Khi áp suất giảm xuống dưới mức cài đặt, ISE30A có thể gửi tín hiệu về PLC để:
- báo lỗi áp suất;
- dừng máy;
- kích hoạt cảnh báo;
- điều khiển van;
- chuyển sang chế độ dự phòng.
Đối với hệ thống chân không:
Bơm chân không → van → giác hút → ZSE30AF → PLC
Cảm biến có thể được sử dụng để xác nhận sản phẩm đã được hút thành công hay chưa.
5. Thông số kỹ thuật SMC ISE30A-01-N-L
| Thông số | ISE30A-01-N-L |
|---|---|
| Series | ISE30A |
| Loại | Công tắc áp suất kỹ thuật số |
| Môi chất | Không khí, khí không ăn mòn, khí không cháy |
| Dải áp suất định mức | -0,100 đến 1,000 MPa |
| Dải cài đặt/hiển thị | -0,105 đến 1,050 MPa |
| Áp suất chịu được | 1,5 MPa |
| Độ phân giải | 0,001 MPa |
| Nguồn cấp | 12–24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ≤40 mA |
| Ngõ ra | NPN open collector, 1 output |
| Tải tối đa | 80 mA |
| Điện áp áp dụng tối đa | 28 VDC |
| Cổng khí | R1/8 + ren trong M5 |
| Dây | Connector, dài 2 m |
| Hiển thị | LCD 2 màu |
| Lắp đặt | Có thể lắp sát nhau |
Các thông số về dải đo, nguồn cấp và ngõ ra được SMC công bố trong tài liệu kỹ thuật ISE30A.
6. Thông số kỹ thuật dòng ZSE30AF
| Thông số | ZSE30AF |
|---|---|
| Series | ZSE30AF |
| Chức năng | Công tắc áp suất chân không/áp suất liên hợp |
| Dải áp suất | -100 đến +100 kPa |
| Dải hiển thị/cài đặt | khoảng -105 đến +105 kPa |
| Áp suất chịu được | 500 kPa |
| Độ phân giải tối thiểu | 0,1 kPa |
| Môi chất | Không khí, khí không ăn mòn, khí không cháy |
| Nguồn cấp | 12–24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ≤40 mA |
| Ngõ ra | NPN/PNP tùy mã |
| Hiển thị | LCD 4 digit, 2 màu |
| Kiểu kết nối | R1/8 + M5 hoặc One-touch tùy mã |
| Nhiệt độ môi trường | 0–50°C khi hoạt động |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
Dòng ZSE30AF được SMC mô tả là công tắc áp suất kỹ thuật số hiển thị 2 màu, độ chính xác cao dành cho áp suất liên hợp.
7. Giải thích mã SMC ZSE30AF-01-N-ML
Một cấu hình tiêu biểu là:
ZSE30AF-01-N-ML
Có thể hiểu:
- ZSE30AF: dòng công tắc áp suất cho áp suất liên hợp.
- 01: cổng R1/8, có ren trong M5.
- N: NPN open collector, 1 output.
- M: đơn vị SI cố định.
- L: dây dẫn có connector, dài 2 m.
SMC hiện có trang cấu hình chính thức cho ZSE30AF-01-N-ML, trong đó xác nhận dải áp suất -100 đến 100 kPa, cổng R1/8 + M5, ngõ ra NPN 1 output, SI unit cố định và dây connector 2 m.
8. Ý nghĩa các mã N/P/C/D
Cần lưu ý rằng N/P/C/D không phải đều là cùng một loại ngõ ra.
Tùy vị trí trong mã đặt hàng, chúng có thể biểu thị các cấu hình ngõ ra khác nhau.
Một số cấu hình thường gặp:
N – NPN 1 output
N tương ứng với:
NPN Open Collector 1 Output
Ví dụ:
ZSE30AF-01-N-ML
SMC xác nhận cấu hình này sử dụng NPN open collector 1 output.
P – PNP 1 output
P tương ứng với:
PNP Open Collector 1 Output
Ví dụ ZSE30AF-01-P-L có ngõ ra PNP 1 output.
F – PNP + analog
Một số mã sử dụng F cho:
PNP Open Collector 1 Output + Analog Current Output
Ví dụ ZSE30AF-01-F-L.
A/B – 2 output
Một số cấu hình khác sử dụng:
- A: NPN Open Collector 2 Outputs.
- B: PNP Open Collector 2 Outputs.
SMC xác nhận cấu hình ZSE30AF-01-A có NPN 2 output và ZSE30AF-01-B có PNP 2 output.
Do đó, khi đặt hàng nên đối chiếu toàn bộ mã sản phẩm, không nên chỉ dựa vào một ký tự N/P/C/D.
9. Màn hình hiển thị 2 màu
Một trong những ưu điểm của ISE30A/ZSE30AF là màn hình kỹ thuật số giúp người vận hành quan sát trực tiếp giá trị áp suất.
Màn hình có thể sử dụng màu sắc để phân biệt trạng thái hoạt động của ngõ ra.
Điều này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống tự động hóa vì kỹ thuật viên có thể nhanh chóng nhận biết:
- áp suất đạt yêu cầu;
- áp suất thấp;
- áp suất cao;
- trạng thái OUT1;
- trạng thái OUT2.
SMC cũng trang bị chức năng display calibration, cho phép hiệu chỉnh giá trị hiển thị khi cần thiết.
10. Ưu điểm của SMC ISE30A/ZSE30AF
Thiết kế nhỏ gọn
Thiết bị có kích thước nhỏ, phù hợp với tủ điều khiển, cụm manifold và các hệ thống khí nén có không gian hạn chế.
Hiển thị trực tiếp
Không cần đồng hồ áp suất cơ học bên ngoài; giá trị đo được hiển thị trực tiếp trên màn hình.
Dễ cài đặt
Người vận hành có thể thiết lập ngưỡng áp suất và các thông số hoạt động trực tiếp trên thiết bị.
Nhiều lựa chọn ngõ ra
Có thể lựa chọn:
- NPN;
- PNP;
- 1 output;
- 2 outputs;
- một số cấu hình có tín hiệu analog.
Lắp đặt linh hoạt
Dòng sản phẩm hỗ trợ cả kiểu cổng ren và One-touch tùy cấu hình. Thiết kế cho phép lắp đặt theo nhiều hướng và bố trí sát nhau.
Sao chép thông số
Dòng sản phẩm hỗ trợ chức năng sao chép đồng thời thông số cho tối đa 10 thiết bị, giúp giảm thời gian cài đặt khi sử dụng nhiều cảm biến giống nhau.
11. Ứng dụng của ISE30A
SMC ISE30A phù hợp với các hệ thống cần giám sát áp suất khí nén như:
- Máy tự động hóa công nghiệp.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Robot công nghiệp.
- Hệ thống pick & place.
- Máy gia công CNC.
- Hệ thống điều khiển khí nén.
- Máy ép.
- Hệ thống kẹp và giữ phôi.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Hệ thống cần cảnh báo mất áp suất.
Ví dụ, ISE30A có thể được lắp sau bộ lọc – điều áp để kiểm tra xem áp suất cấp cho một cụm van có đạt mức yêu cầu hay không.
12. Ứng dụng của ZSE30AF
ZSE30AF đặc biệt phù hợp với các hệ thống chân không và áp suất liên hợp:
- Robot gắp sản phẩm bằng giác hút.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Hệ thống hút chân không.
- Máy dán nhãn.
- Thiết bị gắp linh kiện điện tử.
- Máy pick & place.
- Hệ thống kiểm tra rò rỉ.
- Hệ thống giữ sản phẩm bằng chân không.
- Máy tự động hóa sử dụng ejector chân không.
Ví dụ, khi robot gắp một sản phẩm bằng giác hút, ZSE30AF có thể kiểm tra mức chân không và gửi tín hiệu về PLC để xác nhận rằng sản phẩm đã được giữ chắc trước khi robot di chuyển.
13. So sánh ISE30A và ZSE30AF
| Tiêu chí | ISE30A | ZSE30AF |
|---|---|---|
| Đối tượng đo | Áp suất dương | Áp suất liên hợp |
| Dải đo | -0,1 đến 1,0 MPa | -100 đến +100 kPa |
| Ứng dụng chính | Khí nén | Chân không/áp suất |
| Hiển thị | Kỹ thuật số 2 màu | Kỹ thuật số 2 màu |
| NPN | Có | Có |
| PNP | Có | Có |
| 1 output | Có | Có |
| 2 outputs | Có | Có |
| Analog | Tùy cấu hình | Tùy cấu hình |
| Cổng R1/8 | Có | Có |
| One-touch | Có tùy mã | Có tùy mã |
14. ZSE30A hay ZSE30AF – nên chọn loại nào?
Nếu hệ thống chỉ cần kiểm tra chân không, có thể lựa chọn ZSE30A.
Dải đo của ZSE30A là:
0 đến -101 kPa
SMC cũng có các cấu hình ZSE30A-01-N-L với NPN 1 output.
Nếu hệ thống cần theo dõi cả chân không và áp suất dương, nên lựa chọn:
ZSE30AF
với dải:
-100 đến +100 kPa.
15. Lưu ý quan trọng khi mua SMC ISE30A/ZSE30AF
Khi đặt hàng cần kiểm tra đầy đủ:
1. Loại áp suất
- ISE30A → áp suất dương.
- ZSE30A → chân không.
- ZSE30AF → áp suất liên hợp.
2. Kiểu ngõ ra
Cần xác định PLC hoặc bộ điều khiển sử dụng:
- NPN;
- PNP;
- 1 output;
- 2 outputs;
- analog.
3. Kiểu kết nối khí
Ví dụ:
01 → R1/8 + M5 female
Trong khi một số mã khác sử dụng đầu nối One-touch Ø4, Ø6 hoặc 1/4 inch.
4. Dây dẫn
Kiểm tra mã có:
- không dây;
- dây connector;
- dây dài 2 m;
- connector cover;
hay không.
5. Đơn vị hiển thị
Một số mã có SI unit cố định, trong khi các cấu hình khác có tùy chọn đơn vị.
16. Lưu ý về tình trạng sản phẩm
Một điểm cần lưu ý khi tìm mua hiện nay là ISE30A/ZSE30A(F) là dòng sản phẩm đời trước. Trang Web Catalog chính thức của SMC hiện đánh dấu nhiều cấu hình thuộc dòng này là discontinued từ tháng 12/2020 và thay thế bằng dòng ZSE20/ISE20.
Vì vậy, nếu khách hàng yêu cầu chính xác mã ISE30A-01-N-L hoặc ZSE30AF-01-N-ML, nên kiểm tra kỹ:
- mã chính xác;
- phiên bản sản phẩm;
- tình trạng hàng;
- khả năng thay thế bằng dòng ISE20/ZSE20;
- loại connector và sơ đồ đấu dây.
Không nên tự động thay thế bằng mã mới nếu hệ thống yêu cầu đúng model cũ hoặc cần đảm bảo tương thích về đấu nối.
17. Kết luận
SMC ISE30A-01-N-L là công tắc áp suất kỹ thuật số dành cho áp suất dương, sử dụng ngõ ra NPN 1 output, cổng R1/8 + M5 và dây connector dài 2 m.
Trong khi đó, SMC ZSE30AF là dòng công tắc áp suất kỹ thuật số dành cho áp suất liên hợp, đặc biệt thích hợp cho hệ thống chân không và các ứng dụng cần kiểm tra cả áp suất âm lẫn dương.
Với thiết kế nhỏ gọn, màn hình 2 màu, nhiều lựa chọn ngõ ra NPN/PNP và khả năng cài đặt ngưỡng áp suất, các dòng ISE30A/ZSE30AF phù hợp cho nhiều hệ thống tự động hóa, khí nén, chân không và điều khiển bằng PLC.
MYTECH có thể hỗ trợ tra cứu mã SMC theo đúng yêu cầu về dải áp suất, kiểu ren, NPN/PNP, số lượng output, đầu nối và dây dẫn.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
Câu hỏi thường gặp
ISE30A dùng để đo áp suất hay chân không?
ISE30A là dòng dành cho áp suất dương. Nếu cần đo chân không, có thể xem xét ZSE30A; nếu cần đo cả chân không và áp suất dương thì ZSE30AF phù hợp hơn.
ISE30A-01-N-L là NPN hay PNP?
Mã ISE30A-01-N-L sử dụng NPN Open Collector 1 Output.
ZSE30AF-01-N-ML là NPN hay PNP?
Mã ZSE30AF-01-N-ML là NPN Open Collector 1 Output, cổng R1/8 + M5, SI unit cố định và dây connector dài 2 m.
ZSE30AF có dùng cho hệ thống hút chân không không?
Có. ZSE30AF có dải đo từ -100 đến +100 kPa, nên đặc biệt phù hợp với các ứng dụng chân không và áp suất liên hợp.
ISE30A có thể thay bằng ISE20 không?
Dòng ISE30A đã được SMC ngừng sản xuất ở nhiều cấu hình và có dòng thay thế ISE20. Tuy nhiên cần kiểm tra cụ thể mã cũ, kiểu connector, cổng khí và cấu hình ngõ ra trước khi thay thế.
ZSE30AF có phải đồng hồ đo chân không cơ học không?
Không. Đây là công tắc/cảm biến áp suất kỹ thuật số tích hợp màn hình, có thể cài đặt ngưỡng và xuất tín hiệu điều khiển; không phải đồng hồ chân không cơ học dạng kim.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.