Công tắc áp suất kỹ thuật số SMC ISE/ZSE30A/AF – Màn hình 2 màu, độ chính xác cao
SMC ISE30A, ZSE30A và ZSE30AF là dòng công tắc áp suất kỹ thuật số độ chính xác cao, màn hình 2 màu, tích hợp cảm biến và bộ khuếch đại trong cùng thiết bị. Dòng sản phẩm hỗ trợ đo áp suất dương, áp suất chân không và áp suất liên hợp, đồng thời có nhiều lựa chọn ngõ ra NPN/PNP, cổng kết nối R1/8, NPT1/8 và One-Touch Φ4/Φ6. SMC cũng trang bị chức năng hiệu chỉnh giá trị hiển thị và cho phép sao chép cài đặt đồng thời tối đa 10 thiết bị.
Lưu ý: SMC đã công bố ZSE30A/AF và ISE30A ngừng sản xuất từ 12/2020, với dòng thay thế là ZSE20/ISE20. Vì vậy, khi đăng bán nên ghi rõ đây là mã ZSE30A/ISE30A dùng thay thế/bảo trì thiết bị hiện hữu và kiểm tra tình trạng hàng thực tế.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC Nhật Bản |
| Series | ISE30A / ZSE30A / ZSE30AF |
| Loại | Công tắc áp suất kỹ thuật số |
| Màn hình | 2 màu |
| ISE30A | Đo áp suất dương |
| ZSE30A | Đo áp suất chân không |
| ZSE30AF | Đo áp suất liên hợp |
| Ngõ ra | NPN/PNP, 1 hoặc 2 output |
| Analog | Điện áp/dòng điện tùy mã |
| Cổng | R1/8, NPT1/8, One-Touch Φ4/Φ6, 1/4″ tùy mã |
| Connector | Thẳng hoặc góc |
| Sao chép cài đặt | Tối đa 10 thiết bị |
| Lắp đặt | Dọc/ngang, tiết kiệm không gian |
SMC xác nhận ZSE30A(F)/ISE30A có 2-color display, one-touch fitting dạng thẳng/góc, khả năng lắp đặt theo chiều dọc hoặc ngang và chức năng copy đồng thời tối đa 10 thiết bị.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là digital pressure switch, có nhiệm vụ:
Đo áp suất → hiển thị giá trị → so sánh với giá trị cài đặt → xuất tín hiệu điều khiển.
Ví dụ:
Cảm biến áp suất
↓
ISE/ZSE30A
↓
┌────────────┐
│ Màn hình │
│ kỹ thuật │
│ số │
└─────┬──────┘
↓
NPN / PNP / Analog
↓
PLC
Thiết bị thường được sử dụng để phát hiện:
- Áp suất đạt yêu cầu.
- Áp suất thấp.
- Áp suất cao.
- Có/không có chân không.
- Trạng thái gắp sản phẩm.
3. Phân biệt ISE30A, ZSE30A và ZSE30AF
Đây là yếu tố quan trọng nhất khi chọn model.
| Model | Loại áp suất | Dải định mức |
|---|---|---|
| ISE30A | Áp suất dương | -0,1 đến 1 MPa |
| ZSE30A | Chân không | 0 đến -101 kPa |
| ZSE30AF | Áp suất liên hợp | -100 đến +100 kPa |
SMC xác nhận ba nhóm này trong tài liệu kỹ thuật và manual sản phẩm.
Có thể ghi nhớ:
ISE = Positive Pressure
ZSE = Vacuum / Compound Pressure
4. Màn hình 2 màu
SMC gọi dòng này là:
2-Color Display High-Precision Digital Pressure Switch
Màn hình 2 màu giúp người vận hành nhận biết trạng thái nhanh hơn, đặc biệt khi sử dụng ngõ ra chuyển mạch.
Ví dụ:
Áp suất đạt giá trị đặt
↓
HIển thị OK
↓
Máy tiếp tục
Áp suất không đạt
↓
Hiển thị cảnh báo
↓
PLC xử lý
Thiết kế này hữu ích trên các máy tự động hóa cần quan sát nhanh trạng thái áp suất.
5. Các loại ngõ ra
SMC cung cấp nhiều cấu hình:
| Mã | Ngõ ra |
|---|---|
| N | NPN open collector, 1 output |
| P | PNP open collector, 1 output |
| A | NPN open collector, 2 outputs |
| B | PNP open collector, 2 outputs |
| C | NPN 1 output + analog voltage* |
| D | NPN 1 output + analog current* |
| E | PNP 1 output + analog voltage* |
| F | PNP 1 output + analog current* |
* Các phiên bản C–F là Made to Order theo tài liệu SMC.
Ví dụ:
Mã A
Có 2 ngõ ra NPN:
OUT1 → Áp suất OK
OUT2 → Cảnh báo
Mã B
Tương tự nhưng sử dụng PNP.
6. Ngõ ra NPN và PNP khác nhau thế nào?
NPN
Output đóng về phía 0V khi trạng thái ON.
PNP
Output cấp dương về tải khi trạng thái ON.
Vì PLC có thể yêu cầu loại input khác nhau, cần chọn đúng:
NPN hoặc PNP
trước khi đặt hàng.
Không nên thay cảm biến NPN bằng PNP chỉ vì cùng model và cùng cổng khí.
7. Cổng kết nối
Dòng ISE/ZSE30A hỗ trợ nhiều kiểu:
01
R1/8, đồng thời có ren trong M5.
N01
NPT1/8, đồng thời có ren trong M5.
C4H
One-Touch cho:
ống Φ4mm / 5/32 inch
C6H
One-Touch cho:
ống Φ6mm
N7H
One-Touch cho:
ống Φ1/4 inch
Ngoài dạng thẳng, còn có các phiên bản góc:
- C4L
- C6L
- N7L
8. Straight và Elbow
SMC cung cấp hai kiểu bố trí đường ống:
Straight
Cổng khí nằm theo cấu hình thẳng.
Elbow
Cổng One-Touch bố trí góc, giúp đường ống đổi hướng thuận tiện hơn.
Điều này rất hữu ích khi cảm biến lắp trong không gian hẹp hoặc trên cụm manifold.
9. Ý nghĩa các mã L/M
Trong cấu trúc sản phẩm:
L
Lead wire with connector, dây dẫn có connector, chiều dài 2m.
G
Dây dẫn có connector và connector cover, chiều dài 2m.
M
Fixed SI unit, cố định đơn vị SI.
Do đó cần phân biệt:
-N-ML
với
-A-M
vì từng vị trí trong model có chức năng khác nhau.
10. Đơn vị hiển thị
Dòng ZSE30A/ISE30A có hai lựa chọn:
Có chức năng chuyển đổi đơn vị
Ký hiệu:
Không có hậu tố M
Cố định đơn vị SI
Ký hiệu:
M
SMC ghi chú rằng phiên bản có chức năng chuyển đổi đơn vị bị giới hạn đối với thị trường Nhật Bản theo luật đo lường, trong khi mã M cố định đơn vị SI.
11. Chức năng Copy
Một tính năng hữu ích của ZSE30A/ISE30A là:
Copy cài đặt đồng thời tối đa 10 thiết bị
Ví dụ:
Master
ZSE30A
│
├── Copy → Sensor 1
├── Copy → Sensor 2
├── Copy → Sensor 3
├── Copy → ...
└── Copy → Sensor 10
Điều này giúp giảm thời gian cài đặt khi máy có nhiều cảm biến giống nhau.
12. Chức năng hiệu chỉnh giá trị hiển thị
Dòng ZSE30A/ISE30A có:
Display calibration function
Cho phép hiệu chỉnh giá trị hiển thị khi cần đối chiếu với thiết bị tham chiếu trong quá trình bảo trì/cài đặt.
13. Ứng dụng cho chân không
ZSE30A
Rất phù hợp để giám sát:
- Vacuum pad.
- Vacuum ejector.
- Robot Pick & Place.
- Máy gắp sản phẩm.
- Cốc hút chân không.
Ví dụ:
Vacuum Ejector
↓
ZSE30A
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
Logic điều khiển:
Chân không đạt → OUT ON → PLC xác nhận gắp thành công.
14. Kết hợp với van ZP2V
Trong hệ thống nhiều cốc hút:
Vacuum Generator
↓
ZP2V
↓
Vacuum Pad
↓
ZSE30A
↓
PLC
Trong đó:
ZP2V → hạn chế thất thoát chân không.
ZSE30A → đo và giám sát chân không.
Hai thiết bị có thể bổ trợ nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau.
15. Ứng dụng cho áp suất dương
ISE30A
Có thể sử dụng để giám sát:
- Áp suất khí nén.
- Áp suất sau regulator.
- Áp suất đường cấp.
- Áp suất của cơ cấu ép.
- Áp suất trong thiết bị tự động hóa.
Ví dụ:
Compressor
↓
Filter/Regulator
↓
ISE30A
↓
Valve
↓
Cylinder
16. Ứng dụng cho áp suất liên hợp
ZSE30AF
Phù hợp khi cần đo vùng:
chân không ↔ áp suất dương
với dải -100 đến +100kPa.
Ứng dụng có thể gồm:
- Kiểm tra áp suất/chân không.
- Thiết bị gắp.
- Kiểm tra kín.
- Máy tự động hóa cần theo dõi cả hai phía của áp suất.
17. Tốc độ đáp ứng
Dòng ZSE30A/ISE30A thuộc nhóm công tắc áp suất kỹ thuật số có đáp ứng nhanh, phù hợp các ứng dụng tự động hóa.
Điểm đáng chú ý là thiết bị có khả năng xử lý áp suất với tốc độ đủ nhanh cho các chu kỳ máy ngắn, đồng thời cho phép người dùng cài đặt ngưỡng chuyển mạch.
Với ứng dụng tốc độ cực cao, nên kiểm tra thời gian đáp ứng cụ thể của mã đầy đủ trước khi đưa vào thiết kế.
18. Thiết kế tiết kiệm không gian
SMC mô tả ZSE30A/ISE30A:
Space-saving
và có khả năng lắp đặt sát theo chiều dọc hoặc chiều ngang.
Điều này hữu ích khi lắp nhiều cảm biến cạnh nhau:
┌────┐ ┌────┐ ┌────┐
│ZSE │ │ZSE │ │ISE │
└────┘ └────┘ └────┘
19. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Giám sát áp suất trực quan
Màn hình 2 màu giúp nhận biết trạng thái nhanh.
Giảm lỗi gắp
ZSE30A giúp xác nhận sản phẩm đã được hút đủ chân không.
Kết nối PLC dễ dàng
Có NPN/PNP, tùy cấu hình.
Có thể dùng analog
Các mã C–F hỗ trợ analog voltage/current theo cấu hình đặt hàng.
Cài đặt nhiều thiết bị nhanh
Chức năng copy hỗ trợ tối đa 10 thiết bị.
Tiết kiệm không gian
Hình dạng nhỏ gọn, hỗ trợ lắp dọc/ngang.
20. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà máy tự động hóa
Giám sát áp suất trên dây chuyền.
Nhà chế tạo máy
Tích hợp cảm biến vào máy OEM.
Robot Pick & Place
Kiểm tra trạng thái vacuum.
Máy đóng gói
Giám sát chân không và áp suất.
Hệ thống khí nén
Theo dõi áp suất đường khí.
Đơn vị bảo trì
Thay thế cảm biến/công tắc áp suất SMC ZSE30A cũ.
21. Lưu ý khi chọn model
Cần xác định đầy đủ:
1. Loại áp suất
ISE30A / ZSE30A / ZSE30AF.
2. Output
N / P / A / B / C / D / E / F.
3. Cổng
01 / N01 / C4H / C6H / N7H / C4L / C6L / N7L.
4. Kiểu dây
L / G.
5. Đơn vị
M hoặc không có.
6. Kiểu mounting
Bracket/panel mounting tùy yêu cầu.
22. Ví dụ đọc mã hoàn chỉnh
ZSE30A-01-N-ML
Theo SMC:
- ZSE30A → vacuum pressure
- 01 → R1/8 + M5 female
- N → NPN, 1 output
- M → fixed SI unit
- L → lead wire 2m
Đây là một mã sản phẩm hoàn chỉnh và SMC hiện vẫn có thông tin catalogue cho model này dù series đã discontinued.
23. Lưu ý về hàng chính hãng Nhật Bản
SMC là thương hiệu Nhật Bản và tài liệu sản phẩm được SMC phát hành chính thức. Tuy nhiên, với sản phẩm ZSE30A/ISE30A đã discontinued, cần phân biệt:
Hàng chính hãng SMC
với:
Hàng tồn kho chính hãng / hàng đã qua sử dụng / hàng tháo máy.
Trạng thái mới 100% cần được xác nhận theo lô hàng thực tế, không phải thuộc tính mặc định của model.
SMC hiện ghi nhận ZSE30A/AF/ISE30A ngừng sản xuất từ 12/2020 và có series thay thế ZSE20/ISE20.
25. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ đối chiếu mã SMC dựa trên:
- ISE30A/ZSE30A/ZSE30AF.
- Dải áp suất.
- NPN/PNP.
- Analog.
- Cổng M5/R1/8/NPT.
- C4/C6.
- Dây L/G.
- Kiểu mounting.
Do ZSE30A/AF và ISE30A đã discontinued, MYTECH có thể hỗ trợ kiểm tra mã thay thế ZSE20/ISE20 khi mã cũ không còn nguồn hàng.
26. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy mã sản phẩm và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Model + output + cổng + connector + đơn vị + số lượng.
Ví dụ:
SMC ZSE30A-01-N-ML, 2m lead wire, 3 bộ.
27. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ISE30A là gì?
ISE30A là công tắc áp suất kỹ thuật số dùng cho áp suất dương, dải định mức -0,1 đến 1MPa.
ZSE30A là gì?
ZSE30A dùng cho áp suất chân không, dải 0 đến -101kPa.
ZSE30AF là gì?
ZSE30AF dùng cho áp suất liên hợp, dải -100 đến +100kPa.
ISE30A và ZSE30A khác nhau thế nào?
ISE30A đo áp suất dương, còn ZSE30A đo chân không.
ZSE30A và ZSE30AF khác nhau thế nào?
ZSE30A là vacuum pressure, còn ZSE30AF là compound pressure, có thể đo cả vùng âm và dương.
Màn hình có mấy màu?
2 màu. Đây là đặc điểm nổi bật của dòng ZSE30A(F)/ISE30A.
Có NPN không?
Có, mã N là NPN 1 output; mã A là NPN 2 outputs.
Có PNP không?
Có, mã P là PNP 1 output; mã B là PNP 2 outputs.
Có ngõ ra analog không?
Có, các mã C–F có cấu hình analog voltage/current kết hợp với output chuyển mạch; SMC ghi các loại này là Made to Order.
Cổng 01 là gì?
R1/8, đồng thời có M5 female thread.
N01 là gì?
NPT1/8, đồng thời có M5 female thread.
C6H dùng ống bao nhiêu?
Ống Φ6mm dạng One-Touch.
C4H dùng ống bao nhiêu?
Ống Φ4mm hoặc 5/32 inch.
Có loại góc không?
Có, SMC có các cấu hình C4L/C6L/N7L dạng elbow.
Có chức năng copy không?
Có, có thể copy đồng thời cài đặt cho tối đa 10 thiết bị.
Có chức năng hiệu chỉnh giá trị hiển thị không?
Có, SMC công bố display calibration function.
ZSE30A có dùng cho robot hút chân không không?
Có. ZSE30A đặc biệt phù hợp để giám sát mức chân không và xác nhận trạng thái gắp sản phẩm.
Có thể kết nối PLC không?
Có, thông qua NPN/PNP hoặc analog tùy cấu hình.
ZSE30A có còn sản xuất không?
Không. SMC ghi nhận ZSE30A/AF và ISE30A discontinued từ 12/2020, với series thay thế ZSE20/ISE20.
Có thể thay ZSE30A bằng ZSE20 không?
Có khả năng dùng ZSE20 làm dòng thay thế, nhưng cần kiểm tra chính xác dải áp suất, output, cổng kết nối, kích thước và phụ kiện trước khi thay. SMC xác định ZSE20 là replacement series cho ZSE30A.
ZSE30A có phải hàng chính hãng Nhật Bản không?
SMC là thương hiệu Nhật Bản, và các model ZSE30A/AF/ISE30A được SMC công bố chính thức. Tuy nhiên, tình trạng chính hãng/mới 100% của lô hàng thực tế cần xác nhận theo nguồn cung và chứng từ.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.