Công tắc áp suất hiển thị kỹ thuật số SMC ISE40A-01-R, ZSE40AF-01-RSTV-X501
SMC ISE40A-01-R và SMC ZSE40AF-01-RSTV-X501 là các công tắc áp suất kỹ thuật số thuộc dòng ZSE40A(F)/ISE40A của SMC, được thiết kế để đo, hiển thị và giám sát áp suất trong các hệ thống khí nén và tự động hóa công nghiệp.
Thiết bị sử dụng màn hình hiển thị kỹ thuật số 2 màu, cho phép quan sát trạng thái áp suất trực quan, đồng thời cung cấp tín hiệu ngõ ra để điều khiển PLC, van điện từ hoặc các thiết bị tự động khác. Dòng sản phẩm có độ chính xác cao, thời gian đáp ứng nhanh và thiết kế IP65 phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Lưu ý: ISE40A là phiên bản dùng cho áp suất dương, trong khi ZSE40AF là phiên bản dùng cho áp suất hỗn hợp (compound pressure), có khả năng đo cả vùng áp suất âm và dương. Nếu nhu cầu chỉ đo chân không, model phù hợp là ZSE40A.
1. Tổng quan SMC ISE40A-01-R và ZSE40AF-01-RSTV-X501
SMC ISE40A-01-R
ISE40A-01-R là công tắc áp suất kỹ thuật số dùng để đo áp suất dương trong hệ thống khí nén.
Model có:
- Series: ISE40A
- Loại: Digital Pressure Switch
- Hiển thị: LCD 2 màu
- Dải áp suất định mức: -0.100 đến 1.000 MPa
- Cổng kết nối: R1/8 với ren cái M5
- Ngõ ra: NPN open collector, 2 ngõ ra
- Nguồn cấp: 12–24 VDC
- Cấp bảo vệ: IP65
- Môi chất: không khí, khí không ăn mòn và khí không cháy.
SMC ZSE40AF-01-RSTV-X501
ZSE40AF là phiên bản công tắc áp suất kỹ thuật số cho compound pressure, phù hợp với những hệ thống cần giám sát cả áp suất âm và áp suất dương.
Dải áp suất định mức của ZSE40AF là:
-100.0 đến +100.0 kPa
Dải cài đặt/hiển thị:
-105.0 đến +105.0 kPa
Do đó, ZSE40AF đặc biệt phù hợp với các hệ thống chân không, hút chân không và các ứng dụng mà áp suất có thể thay đổi qua cả vùng âm và dương.
2. Điểm nổi bật của công tắc áp suất SMC ZSE40A(F)/ISE40A
Dòng ZSE40A(F)/ISE40A được SMC thiết kế với nhiều tính năng phục vụ hệ thống tự động hóa.
Màn hình hiển thị 2 màu
Màn hình kỹ thuật số 2 màu giúp người vận hành dễ dàng quan sát giá trị áp suất và trạng thái ngõ ra.
Khi giá trị áp suất đạt điều kiện cài đặt, trạng thái ngõ ra có thể được theo dõi trực quan thông qua đèn hiển thị.
Độ chính xác cao
Dòng sản phẩm có độ lặp lại khoảng:
±0,2% F.S. ±1 digit
giúp thiết bị phù hợp với các ứng dụng cần kiểm soát áp suất tương đối chính xác.
Thời gian đáp ứng nhanh
Thời gian đáp ứng tiêu chuẩn:
≤ 2,5 ms
Thiết bị còn hỗ trợ chức năng chống nhiễu/chống dao động với các khoảng thời gian có thể lựa chọn như:
- 20 ms
- 100 ms
- 500 ms
- 1.000 ms
- 2.000 ms
Điều này giúp hạn chế việc ngõ ra đóng/ngắt liên tục khi tín hiệu áp suất dao động.
Có chức năng bảo vệ ngắn mạch
Ngõ ra được trang bị chức năng bảo vệ ngắn mạch, tăng độ an toàn khi tích hợp vào hệ thống điều khiển.
Có thể sao chép cài đặt
Một ưu điểm đáng chú ý của dòng ZSE40A(F)/ISE40A là có khả năng sao chép cài đặt từ một công tắc chính sang tối đa 10 công tắc khác.
Tính năng này hữu ích khi một hệ thống sử dụng nhiều cảm biến áp suất giống nhau, giúp giảm thời gian cài đặt và hạn chế sai sót.
3. Thông số kỹ thuật SMC ISE40A
| Thông số | ISE40A |
|---|---|
| Loại | Công tắc áp suất kỹ thuật số |
| Ứng dụng | Áp suất dương |
| Dải áp suất định mức | -0.100 đến 1.000 MPa |
| Dải hiển thị/cài đặt | -0.105 đến 1.050 MPa |
| Áp suất chịu được | 1.5 MPa |
| Đơn vị hiển thị nhỏ nhất | 0.001 MPa |
| Môi chất | Không khí, khí không ăn mòn, khí không cháy |
| Nguồn cấp | 12–24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ≤45 mA |
| Ngõ ra | NPN/PNP open collector, 1 hoặc 2 ngõ ra tùy cấu hình |
| Dòng tải tối đa | 80 mA |
| Điện áp áp dụng tối đa | 28 V với NPN |
| Thời gian đáp ứng | ≤2.5 ms |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Độ lặp lại | ±0.2% F.S. ±1 digit |
| Màn hình | LCD 3½ digit, 7 segment, 2 màu |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | 0–50°C khi vận hành |
| Cáp | Cáp vinyl chống dầu, 5 lõi, dài 2 m |
Các thông số trên được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật SMC cho dòng ZSE40A(F)/ISE40A.
4. Thông số kỹ thuật SMC ZSE40AF
| Thông số | ZSE40AF |
|---|---|
| Loại | Công tắc áp suất kỹ thuật số |
| Kiểu đo | Compound pressure |
| Dải áp suất định mức | -100.0 đến +100.0 kPa |
| Dải hiển thị/cài đặt | -105.0 đến +105.0 kPa |
| Áp suất chịu được | 500 kPa |
| Đơn vị hiển thị nhỏ nhất | 0.1 kPa |
| Môi chất | Không khí, khí không ăn mòn, khí không cháy |
| Nguồn cấp | 12–24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ≤45 mA |
| Ngõ ra | NPN/PNP open collector |
| Dòng tải tối đa | 80 mA |
| Thời gian đáp ứng | ≤2.5 ms |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Độ lặp lại | ±0.2% F.S. ±1 digit |
| Màn hình | LCD 2 màu |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
5. Ý nghĩa mã SMC ISE40A-01-R
Có thể hiểu cơ bản mã sản phẩm như sau:
ISE40A – 01 – R
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| ISE40A | Series công tắc áp suất kỹ thuật số |
| 01 | Cổng R1/8, có ren cái M5 |
| R | NPN open collector, 2 ngõ ra + analog voltage/auto-shift switching |
SMC cũng có nhiều biến thể khác của ISE40A với cấu hình cổng, ngõ ra và tùy chọn khác nhau.
6. Ý nghĩa mã ZSE40AF-01-RSTV-X501
Model ZSE40AF-01-RSTV-X501 thuộc dòng ZSE40AF dùng cho compound pressure.
Trong đó:
- ZSE40AF: công tắc áp suất kỹ thuật số đo áp suất hỗn hợp.
- 01: cấu hình cổng R1/8.
- R: cấu hình ngõ ra NPN.
- Các ký tự S/T/V và X501 thể hiện các tùy chọn/cấu hình riêng của model.
Do SMC có rất nhiều biến thể trong cùng series, khi thay thế thiết bị nên đối chiếu đầy đủ toàn bộ mã, thay vì chỉ đối chiếu ZSE40AF.
7. So sánh ISE40A và ZSE40AF
| Tiêu chí | ISE40A | ZSE40AF |
|---|---|---|
| Loại áp suất | Áp suất dương | Compound |
| Dải định mức | -0.100 đến 1.000 MPa | -100.0 đến +100.0 kPa |
| Có đo áp suất âm | Có vùng âm nhỏ theo dải định mức | Có |
| Đo áp suất dương | Có | Có |
| Hiển thị | 2 màu | 2 màu |
| Nguồn | 12–24 VDC | 12–24 VDC |
| Độ lặp lại | ±0.2% F.S. ±1 digit | ±0.2% F.S. ±1 digit |
| Thời gian đáp ứng | ≤2.5 ms | ≤2.5 ms |
| IP | IP65 | IP65 |
| Ứng dụng tiêu biểu | Đường khí nén | Chân không/compound |
8. Lưu ý khi chọn thiết bị đo áp suất SMC
Một trong những điểm quan trọng nhất khi lựa chọn ISE40A, ZSE40AF hoặc ZSE40A là xác định loại áp suất cần đo.
Nếu cần đo áp suất khí nén dương
Có thể lựa chọn:
SMC ISE40A
Ví dụ: giám sát áp suất đường khí cấp cho xi lanh, van điện từ, bộ xử lý khí hoặc các thiết bị khí nén.
Nếu cần đo cả áp suất âm và dương
Nên lựa chọn:
SMC ZSE40AF
Thiết bị phù hợp với hệ thống có áp suất thay đổi quanh điểm 0, ví dụ hệ thống hút chân không có thể phát sinh áp suất dương.
Nếu chỉ cần đo chân không
Nên sử dụng:
SMC ZSE40A
Dải đo của ZSE40A là:
0 đến -101.3 kPa
Trong khi ZSE40AF có dải -100 đến +100 kPa.
9. Ứng dụng của SMC ISE40A và ZSE40AF
Các công tắc áp suất kỹ thuật số SMC có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa:
Hệ thống khí nén
- Giám sát áp suất đường khí.
- Kiểm tra áp suất cấp cho xi lanh.
- Cảnh báo khi áp suất giảm dưới mức cài đặt.
- Điều khiển van điện từ dựa trên áp suất.
- Xác nhận điều kiện hoạt động của hệ thống.
Hệ thống chân không
Đặc biệt với ZSE40AF:
- Kiểm tra áp suất hút.
- Xác nhận trạng thái hút của cơ cấu gắp.
- Giám sát hệ thống giác hút.
- Kiểm tra điều kiện chân không trước khi robot thực hiện thao tác.
- Phát hiện mất chân không.
Máy tự động
Thiết bị có thể kết nối với PLC hoặc bộ điều khiển để tạo tín hiệu điều khiển khi áp suất đạt hoặc vượt giá trị cài đặt.
Robot và cơ cấu gắp
Trong các hệ thống robot sử dụng giác hút, công tắc áp suất có thể được sử dụng để xác nhận sản phẩm đã được hút thành công trước khi robot di chuyển.
10. Ưu điểm khi sử dụng công tắc áp suất kỹ thuật số SMC
Hiển thị trực quan: màn hình 2 màu giúp người vận hành nhanh chóng nhận biết giá trị và trạng thái áp suất.
Đáp ứng nhanh: thời gian đáp ứng khoảng 2,5 ms giúp phù hợp với các hệ thống tự động hóa có chu kỳ hoạt động nhanh.
Độ chính xác tốt: độ lặp lại ±0,2% F.S. ±1 digit.
Thiết kế IP65: phù hợp với môi trường công nghiệp thông thường.
Nhiều lựa chọn ngõ ra: hỗ trợ NPN/PNP tùy phiên bản.
Dễ tích hợp: có thể kết nối với PLC, bộ điều khiển và các thiết bị tự động hóa khác.
Sao chép cài đặt: hỗ trợ sao chép thiết lập từ thiết bị chính sang tối đa 10 thiết bị khác.
11. Lưu ý về tình trạng sản phẩm
Dòng SMC ZSE40A(F)/ISE40A đã được SMC đưa vào danh mục discontinued, thời điểm ngừng sản xuất được công bố là tháng 12/2020, với dòng thay thế được SMC chỉ định là ZSE20B(F)/ISE20B.
Vì vậy, khi mua ISE40A-01-R hoặc ZSE40AF-01-RSTV-X501, khách hàng nên kiểm tra kỹ:
- Mã model đầy đủ.
- Tình trạng hàng.
- Năm sản xuất nếu cần.
- Cấu hình ngõ ra.
- Loại ren/cổng kết nối.
- Dải áp suất.
- Tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Đặc biệt, không nên tự động thay ISE40A bằng ISE20B hoặc ZSE40AF bằng ZSE20BF nếu chưa đối chiếu yêu cầu kỹ thuật và khả năng lắp đặt của hệ thống.
12. Mua công tắc áp suất SMC ISE40A và ZSE40AF
Nếu đang cần tìm SMC ISE40A-01-R, ZSE40AF-01-RSTV-X501 hoặc model tương đương để thay thế trong hệ thống tự động hóa, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã trên thân thiết bị.
MYTECH có thể hỗ trợ đối chiếu:
- Mã SMC cũ và mã thay thế.
- Dải áp suất.
- NPN/PNP.
- Kiểu ren.
- Kiểu kết nối.
- Ngõ ra analog.
- Khả năng thay thế tương đương.
- Tài liệu kỹ thuật.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
13. Câu hỏi thường gặp
ISE40A-01-R dùng để đo gì?
ISE40A-01-R là công tắc áp suất kỹ thuật số dùng cho áp suất dương, với dải áp suất định mức -0.100 đến 1.000 MPa.
ZSE40AF có phải đồng hồ đo chân không không?
ZSE40AF là công tắc áp suất kỹ thuật số loại compound pressure, có khả năng đo cả áp suất âm và dương trong khoảng -100 đến +100 kPa. Nếu chỉ cần đo chân không, ZSE40A mới là phiên bản chuyên cho vacuum pressure.
ISE40A và ZSE40AF có cùng loại không?
Cùng thuộc dòng ZSE40A(F)/ISE40A, nhưng phạm vi đo khác nhau. ISE40A dành cho positive pressure, còn ZSE40AF dành cho compound pressure.
SMC ISE40A có màn hình hiển thị không?
Có. ISE40A sử dụng màn hình LCD 2 màu, dạng 3½ digit, 7-segment.
SMC ISE40A có thể kết nối PLC không?
Có. Tùy cấu hình model, thiết bị có ngõ ra NPN hoặc PNP open collector để đưa tín hiệu về PLC hoặc bộ điều khiển.
ISE40A và ZSE40AF có còn được sản xuất không?
SMC đã công bố dòng ZSE40A(F)/ISE40A là sản phẩm discontinued từ tháng 12/2020 và chỉ định ZSE20B(F)/ISE20B là dòng thay thế. Vì vậy cần kiểm tra tình trạng thực tế của từng mã hàng khi mua.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.