Công tắc áp suất chân không kỹ thuật số SMC ZSE20A / ZSE20AF – Màn hình 3 số, 2 ngõ ra, M5/R1/8/C4/C6
SMC ZSE20A và ZSE20AF là dòng công tắc áp suất kỹ thuật số độ chính xác cao, màn hình 3 số, chuyên dùng để đo và giám sát áp suất chân không hoặc áp suất kết hợp trong hệ thống khí nén và chân không. Dòng ZSE20A có 2 ngõ ra, đồng thời có thể lựa chọn ngõ ra analog điện áp/dòng điện hoặc chức năng Copy tùy mã. SMC cung cấp nhiều phương án kết nối gồm ren M5, R1/8, NPT1/8 và One-Touch Φ4/Φ6, Φ1/4 inch.
Lưu ý: Chuỗi mã
ISE/ZSE20A/AF-T/S/V/R/X-M5/01/C6H/LJ/JBđang gộp nhiều biến thể. ZSE20A dùng cho chân không, ZSE20AF dùng cho áp suất hỗn hợp; các ký hiệuR/S/T/V/X/Y, kiểu đường ống và connector phải được xác định theo mã đầy đủ.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | ZSE20A / ZSE20AF |
| Loại | Công tắc áp suất kỹ thuật số |
| Chức năng | Đo, hiển thị và giám sát áp suất |
| ZSE20A | Áp suất chân không |
| ZSE20AF | Áp suất hỗn hợp (compound) |
| Màn hình | 3 màn hình/3 số hiển thị |
| Ngõ ra | 2 output NPN/PNP tùy mã |
| Analog | Điện áp/dòng điện tùy mã |
| Chức năng Copy | Có ở một số mã |
| Cổng kết nối | M5, R1/8, NPT1/8, One-Touch Φ4/Φ6/¼” |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Môi chất | Không khí |
| Thời gian đáp ứng | ≤1,5 ms |
| Dòng tiêu thụ | ≤25 mA |
SMC công bố ZSE20A/ZSE20AF là dòng 3-Screen Display High-Precision Digital Pressure Switch, IP40, thời gian đáp ứng 1,5ms hoặc thấp hơn và dòng tiêu thụ 25mA hoặc thấp hơn.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là công tắc áp suất điện tử, vừa hiển thị giá trị áp suất/chân không vừa phát tín hiệu đầu ra để điều khiển hoặc cảnh báo.
Ví dụ trong hệ thống hút chân không:
Vacuum Generator
↓
ZSE20A
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
ZSE20A có thể được cài đặt ngưỡng để xác định:
Đã đạt chân không → Output ON
Không đủ chân không → Output OFF / Alarm
Sau đó tín hiệu có thể đưa về:
- PLC
- Robot controller
- Relay
- Bộ điều khiển máy
SMC xác định ZSE20A là phiên bản dành cho vacuum pressure, còn ZSE20AF là phiên bản compound pressure.
3. ZSE20A và ZSE20AF khác nhau thế nào?
Đây là điểm quan trọng nhất khi chọn sản phẩm.
ZSE20A – Vacuum Pressure
Dùng để đo:
0 đến -101 kPa
tức chủ yếu theo dõi mức chân không.
ZSE20AF – Compound Pressure
Dùng cho:
-100 đến +100 kPa
Có thể theo dõi cả vùng chân không và áp suất dương.
| Model | Dải áp suất |
|---|---|
| ZSE20A | 0 đến -101 kPa |
| ZSE20AF | -100 đến +100 kPa |
4. ISE20A dùng cho áp suất dương
Trong cùng series, SMC còn có:
ISE20A
dùng cho positive pressure, với dải định mức:
-0,1 đến 1 MPa.
Vì vậy:
ZSE20A → Vacuum
ZSE20AF → Vacuum + Positive
ISE20A → Positive Pressure
Đây là cách phân loại rất dễ nhớ.
5. Màn hình 3 số của ZSE20A
SMC gọi đây là:
3-Screen Display High-Precision Digital Pressure Switch.
Thiết kế màn hình giúp quan sát trực quan:
- Giá trị đo hiện tại.
- Giá trị cài đặt.
- Các tham số điều khiển.
Dòng ZSE20A cũng có chức năng Visualization of settings, cho phép người vận hành xem và chỉnh thông số dễ dàng hơn.
6. Hai ngõ ra điều khiển
ZSE20A có các phiên bản:
- NPN 2 outputs
- PNP 2 outputs
tùy theo ký hiệu mã.
Ví dụ:
ZSE20A
├── OUT1 → Vacuum OK
└── OUT2 → Vacuum Alarm
Có thể cài:
OUT1: đạt chân không tối thiểu.
OUT2: cảnh báo khi chân không giảm dưới mức cho phép.
Điều này rất hữu ích với hệ thống gắp chân không.
7. Analog output
Một số biến thể ZSE20A có thêm:
Analog Voltage Output
hoặc
Analog Current Output
SMC phân loại:
| Ký hiệu | Cấu hình |
|---|---|
| R | 2 NPN outputs + Analog Voltage |
| S | 2 NPN outputs + Analog Current |
| T | 2 PNP outputs + Analog Voltage |
| V | 2 PNP outputs + Analog Current |
| X | 2 NPN outputs + Copy |
| Y | 2 PNP outputs + Copy |
Do đó, ký hiệu R/S/T/V/X/Y không phải là các model áp suất khác nhau mà là các cấu hình output.
8. Chức năng Copy
Một số model có:
Copy function
Chức năng này hữu ích khi nhiều cảm biến/công tắc áp suất được lắp cùng hệ thống.
Master ZSE20A
↓
Copy setting
↓
Slave ZSE20A
↓
Các thiết bị cùng cấu hình
SMC xác nhận ZSE20A có phiên bản 2 outputs + Copy function.
9. Cổng kết nối
SMC cung cấp nhiều lựa chọn đường ống cho ZSE20A/ZSE20AF:
- M5 female thread
- R1/8
- NPT1/8
- One-Touch Φ4mm
- One-Touch Φ6mm
- One-Touch Φ1/4 inch
Điều này cho phép sử dụng cảm biến trong nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
10. Ý nghĩa các mã M5, 01, C6H
M5
Ren trong:
M5
01
Mã kích thước cổng:
1/8 inch
Chuẩn ren cụ thể phải xem thêm cấu hình R/NPT/G tương ứng.
C6H
Liên quan đến cấu hình One-Touch cho ống Φ6mm, với ký hiệu chi tiết phụ thuộc đời/model. Khi đặt hàng nên dùng full part number thay vì chỉ ghi “C6H”.
11. Các biến thể connector
Tên sản phẩm bạn đưa ra có:
LJ / JB
Đây là phần liên quan đến kiểu dây/connector và tùy chọn kết nối của sản phẩm.
Do SMC sử dụng nhiều mã connector khác nhau giữa các đời sản phẩm, không nên quy đổi LJ/JB thành một kiểu chung nếu chưa có mã hoàn chỉnh.
Khi cần thay thế, nên đối chiếu:
model + connector + số chân + chiều dài dây.
12. Độ nhanh của cảm biến
Một ưu điểm nổi bật của dòng ZSE20A là thời gian đáp ứng:
1,5 ms hoặc thấp hơn
SMC công bố thông số này trên trang giới thiệu sản phẩm.
Điều này phù hợp với các ứng dụng:
- Robot Pick & Place.
- Gắp/phân loại tốc độ cao.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Kiểm tra có chu kỳ ngắn.
13. Mức tiêu thụ điện thấp
SMC công bố:
25 mA hoặc thấp hơn
Điều này giúp thiết bị dễ tích hợp vào hệ thống điều khiển 24VDC với nhiều cảm biến và thiết bị I/O.
14. Cấp bảo vệ IP40
ZSE20A/ZSE20AF có:
IP40
Do đó thiết bị phù hợp lắp đặt trong tủ máy hoặc môi trường công nghiệp thông thường, nhưng không phải thiết bị chống nước.
Khi làm việc ở khu vực có nước hoặc bụi mạnh, cần có biện pháp bảo vệ bổ sung phù hợp.
SMC xác nhận IP40 cho series ZSE20A/ISE20A.
15. Ứng dụng cho hệ thống hút chân không
Đây là ứng dụng rất điển hình:
Vacuum Ejector
↓
ZSE20A
↓
Vacuum Pad
↓
Product
Khi cốc hút tiếp xúc đúng sản phẩm:
Chân không đạt → ZSE20A báo OK → robot tiếp tục chu trình.
Khi không gắp được:
Chân không không đạt → ZSE20A báo lỗi → PLC/robot dừng hoặc xử lý lại.
16. Kết hợp với van ZP2V
Trong hệ thống nhiều cốc hút, có thể kết hợp:
Vacuum Generator
↓
ZP2V
↓
Vacuum Pad
↓
ZSE20A
Trong đó:
ZP2V → duy trì chân không/hạn chế thất thoát.
ZSE20A → đo và giám sát mức chân không.
Hai thiết bị có chức năng khác nhau nhưng bổ trợ tốt trong hệ thống gắp chân không.
17. Ứng dụng với PLC
Ví dụ:
ZSE20A OUT1
↓
PLC
↓
Robot / Actuator
Logic:
Vacuum ≥ Setpoint
↓
OUT1 ON
↓
PLC xác nhận
↓
Robot nâng sản phẩm
Nếu áp suất không đạt:
Vacuum < Setpoint
↓
OUT1 OFF
↓
PLC báo lỗi
↓
Không nâng sản phẩm
Đây là ứng dụng rất phổ biến trong các hệ thống gắp tự động.
18. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Giám sát chân không theo thời gian thực
Giá trị đo được hiển thị trực tiếp.
Phát hiện gắp lỗi
Có thể kiểm tra sản phẩm đã được hút thành công hay chưa.
Phản hồi nhanh
Thời gian đáp ứng ≤1,5ms phù hợp máy có chu kỳ nhanh.
Hai ngõ ra độc lập
Có thể dùng một output cho OK và một output cho Alarm.
Có thể dùng analog
Các phiên bản R/S/T/V cho phép đưa giá trị áp suất về bộ điều khiển dưới dạng analog.
Dễ cài đặt
SMC tích hợp giao diện 3 màn hình và chức năng chuyển màn hình thuận tiện.
19. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
Robot Pick & Place
Giám sát cốc hút có gắp được sản phẩm hay không.
Máy lắp ráp
Kiểm tra trạng thái chân không của cơ cấu gắp.
Máy đóng gói
Giám sát vacuum pad.
Dây chuyền tự động hóa
Đưa tín hiệu áp suất về PLC.
Máy CNC/handling
Giám sát cơ cấu hút chân không.
Nhà tích hợp tự động hóa
Thiết kế hệ thống vacuum có phản hồi.
20. Lựa chọn đúng model
Trước khi đặt hàng cần xác định:
Loại áp suất
- ZSE20A: Vacuum.
- ZSE20AF: Compound.
- ISE20A: Positive pressure.
Output
- NPN.
- PNP.
- Analog voltage.
- Analog current.
- Copy.
Cổng
- M5.
- R1/8.
- NPT1/8.
- C4.
- C6.
- 1/4 inch.
Kiểu connector
- LJ.
- JB.
- Các cấu hình tương ứng khác.
22. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã ZSE20A/ZSE20AF dựa trên:
- Dải áp suất.
- NPN/PNP.
- Analog.
- Copy.
- Cổng M5/R1/8/NPT.
- C4/C6.
- Connector.
- Chiều dài dây.
Để thay thế chính xác, khách hàng nên gửi mã đầy đủ trên cảm biến cũ hoặc ảnh tem + đầu nối.
23. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
ZSE20A/ZSE20AF + output + cổng + connector + số lượng.
Ví dụ:
SMC ZSE20A, 2 output PNP, C6, 5 bộ.
24. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ZSE20A là gì?
ZSE20A là công tắc áp suất kỹ thuật số độ chính xác cao dành cho áp suất chân không, có màn hình 3 số và 2 ngõ ra tùy cấu hình.
ZSE20AF khác ZSE20A như thế nào?
ZSE20A: dải chân không 0 đến -101kPa.
ZSE20AF: dải áp suất hỗn hợp -100 đến +100kPa.
ISE20A dùng cho gì?
ISE20A dùng cho áp suất dương, với dải định mức khoảng -0,1 đến 1MPa.
Có 2 ngõ ra không?
Có. ZSE20A/ZSE20AF có phiên bản 2 outputs NPN hoặc PNP.
Có ngõ ra analog không?
Có, tùy mã có analog voltage hoặc analog current output.
Có chức năng Copy không?
Có ở các phiên bản được ký hiệu X/Y.
C6 dùng ống bao nhiêu?
C6 là cấu hình One-Touch cho ống Φ6mm.
Có cổng M5 không?
Có. SMC công bố M5 female thread là một trong các phương án piping của ZSE20A/ZSE20AF.
Có R1/8 không?
Có, cùng với NPT1/8 tùy cấu hình.
Thời gian đáp ứng bao nhiêu?
≤1,5ms theo thông tin SMC.
Dòng tiêu thụ bao nhiêu?
≤25mA.
Cấp bảo vệ IP bao nhiêu?
IP40.
Có dùng để kiểm tra cốc hút đã gắp được sản phẩm không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phù hợp nhất của ZSE20A trong hệ thống chân không.
Có kết nối PLC được không?
Có, thông qua các ngõ ra NPN/PNP hoặc analog tùy phiên bản.
Có thể kết hợp với ZP2V không?
Có. ZP2V đảm nhiệm duy trì/hạn chế thất thoát chân không, còn ZSE20A giám sát giá trị chân không.
Có phải cảm biến áp suất không?
Về chức năng, đây là digital pressure switch, tức thiết bị đo áp suất có khả năng hiển thị và xuất tín hiệu chuyển mạch; không nên gọi đơn thuần là “đồng hồ áp suất điện tử”.
Có thể dùng ZSE20A thay trực tiếp cho mọi ZSE20 cũ không?
Không nên mặc định. Cần kiểm tra thế hệ, output, cổng, connector và mã đầy đủ trước khi thay.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.