Cốc hút phẳng SMC ZP3S-T015/02/035UF/UN/US/UU/UGN/UGS-A3 – Giác hút chân không mini Ø1,5–3,5 mm
Cốc hút phẳng SMC ZP3S là dòng vacuum pad compact dạng phẳng (Flat Type), kích thước siêu nhỏ với đường kính Ø1,5 mm, Ø2 mm và Ø3,5 mm. Sản phẩm được sử dụng trong các cơ cấu gắp linh kiện nhỏ, robot Pick & Place, máy lắp ráp, thiết bị điện tử và tự động hóa chính xác. Các phiên bản vật liệu gồm NBR, silicone, urethane, FKM, NBR dẫn điện và silicone dẫn điện; mã A3 là cấu hình ren ngoài M3 × 0,5.
Lưu ý về mã: Chuỗi
ZP3S-T015/02/035UF/UN/US/UU/UGN/UGS-A3đang gộp nhiều biến thể. Trong cấu trúc mã SMC,Tlà hướng hút chân không theo chiều dọc,015/02/035là đường kính pad,Ulà Flat Type, các ký hiệuN/S/U/F/GN/GSlà vật liệu, cònA3là M3 × 0,5 male thread.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | ZP3S / ZP3 |
| Loại | Cốc hút chân không compact dạng phẳng |
| Pad type | U – Flat Type |
| Hướng hút | T – Vertical |
| Đường kính pad | Ø1,5 / Ø2 / Ø3,5 mm |
| Vật liệu | NBR / Silicone / Urethane / FKM / Conductive NBR / Conductive Silicone |
| Kết nối | A3 – M3 × 0,5 male thread |
| Adapter | Có thể bằng đồng hoặc SUS304 tùy phiên bản |
| Buffer | Có các cấu hình riêng J/K ở dòng ZP3 |
| Ứng dụng | Gắp linh kiện nhỏ, Pick & Place, tự động hóa |
SMC xác nhận ZP3 là dòng Compact Type Flat Type, đường kính Ø1,5–3,5 mm cho nhóm model này và có các tùy chọn vật liệu NBR, silicone, urethane, FKM, conductive NBR và conductive silicone.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
ZP3S là cốc hút chân không mini, tạo điểm tiếp xúc giữa hệ thống chân không và sản phẩm cần gắp.
Nguyên lý:
Vacuum Generator
↓
Vacuum Line
↓
Adapter A3
↓
ZP3S Pad
↓
Linh kiện
Khi chân không được tạo ra, áp suất bên trong cốc giảm xuống, tạo lực giữ sản phẩm nhờ chênh lệch áp suất.
SMC phân loại ZP3 là Vacuum Pad – Compact Type – Flat Type.
3. Ưu điểm nổi bật của ZP3S
Điểm mạnh của dòng ZP3S là kích thước cực nhỏ.
SMC cung cấp pad:
- Ø1,5 mm
- Ø2 mm
- Ø3,5 mm
Đây là kích thước phù hợp với những chi tiết mà cốc hút thông thường không thể tiếp cận thuận tiện.
Ứng dụng điển hình:
- Linh kiện điện tử.
- IC/chi tiết nhỏ.
- Phôi nhựa nhỏ.
- Chi tiết kim loại nhỏ.
- Sản phẩm mini trên dây chuyền lắp ráp.
4. Ý nghĩa T trong mã sản phẩm
Trong mã:
ZP3S-T02UU-A3
T có nghĩa:
Vacuum inlet direction – Vertical
tức hướng hút chân không theo phương thẳng đứng.
Có thể hình dung:
Vacuum
↑
│
ZP3S
│
▼
Workpiece
Cấu hình này thích hợp khi đường hút đi vuông góc với bề mặt sản phẩm.
5. Ý nghĩa 015 / 02 / 035
Đây là đường kính pad.
| Mã | Đường kính |
|---|---|
| 015 | Ø1,5 mm |
| 02 | Ø2 mm |
| 035 | Ø3,5 mm |
SMC xác nhận trực tiếp ba kích thước này trong catalogue ZP3.
Ví dụ:
ZP3-T015UN-A3 → pad Ø1,5 mm.
ZP3-T02UU-A3 → pad Ø2 mm.
ZP3-T035US-A3 → pad Ø3,5 mm.
6. Ý nghĩa U
U là:
Flat Type
tức cốc hút phẳng.
Trong cấu trúc ZP3, SMC cũng có các dạng khác như:
- UM → Flat with Groove
- B → Bellows
nhưng model bạn cung cấp thuộc nhóm:
U – Flat Type.
7. Cốc hút phẳng phù hợp với bề mặt nào?
Cốc phẳng thường thích hợp với sản phẩm có:
- Bề mặt tương đối phẳng.
- Vùng tiếp xúc nhỏ.
- Khối lượng nhẹ.
- Không cần bù sai lệch chiều cao lớn.
Ví dụ:
ZP3S
↓
┌───────┐
│ │
└───────┘
Phôi phẳng
Đối với bề mặt cong hoặc chênh cao lớn, cần xem xét dòng cốc khác.
8. Các vật liệu N / S / U / F / GN / GS
SMC cung cấp nhiều vật liệu cho ZP3.
N – NBR
Nitrile Rubber
Phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
S – Silicone Rubber
Silicone
Phù hợp khi cần đặc tính của silicone.
U – Urethane Rubber
Urethane
Phù hợp các ứng dụng yêu cầu đặc tính cơ học của urethane.
F – FKM
Fluororubber/FKM
Phù hợp các ứng dụng yêu cầu khả năng tương thích môi trường cao hơn của FKM.
GN – Conductive NBR
NBR dẫn điện.
GS – Conductive Silicone Rubber
Silicone dẫn điện.
9. NBR, Silicone và Urethane nên chọn loại nào?
Không có một vật liệu tốt nhất cho mọi ứng dụng.
NBR
Lựa chọn phổ biến cho:
- Linh kiện công nghiệp thông thường.
- Bề mặt không quá nhạy cảm.
- Ứng dụng chung.
Silicone
Phù hợp khi cần:
- Độ mềm phù hợp.
- Tính chất bề mặt của silicone.
- Một số ứng dụng vật liệu nhạy cảm.
Urethane
Có thể phù hợp khi yêu cầu tính chất cơ học khác với NBR/silicone.
Việc lựa chọn nên dựa vào:
vật liệu sản phẩm + độ nhám + nhiệt độ + yêu cầu ESD + khả năng làm kín.
10. GN và GS có tác dụng gì?
Các mã:
GN = Conductive NBR
GS = Conductive Silicone Rubber
được dùng khi ứng dụng có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện/ESD.
Ví dụ:
Robot
↓
Conductive Vacuum Pad
↓
Electronic Component
Tuy nhiên, không nên chọn GN/GS chỉ vì “cao cấp hơn”; cần xem yêu cầu ESD của toàn bộ hệ thống.
11. Ý nghĩa A3
Trong mã:
ZP3-T02UU-A3
A3 là:
M3 × 0,5 Male Thread
tức ren ngoài M3 × 0,5.
Ví dụ:
Robot Head
│
│ M3×0.5
↓
A3
↓
ZP3S
Đây là cấu hình rất nhỏ gọn, phù hợp đầu gắp mini.
12. Adapter của A3
SMC xác nhận với nhóm Ø1,5–3,5 mm, cấu hình A3 sử dụng:
M3 × 0,5
Trong một số model ZP3S, adapter có thể bằng:
SUS304 Stainless Steel
Ví dụ ZP3S-T02UU-A3 được SMC xác nhận:
Adapter Material = Stainless Steel (Stainless Steel 304).
Trong khi một số cấu hình ZP3-A3 tiêu chuẩn có adapter bằng đồng.
Vì vậy cần kiểm tra đúng mã ZP3 hay ZP3S khi đặt hàng.
13. ZP3S và ZP3 khác nhau thế nào?
Đây là điểm rất đáng lưu ý.
SMC hiện có các mã:
ZP3-T015UN-A3
và:
ZP3S-T02UU-A3
Cả hai đều thuộc nền tảng ZP3 nhưng ZP3S có adapter bằng SUS304 ở cấu hình được SMC xác nhận, trong khi ZP3 tiêu chuẩn có cấu hình adapter khác.
Do đó nếu khách hàng yêu cầu đúng:
ZP3S
không nên tự thay bằng ZP3 mà chưa kiểm tra vật liệu adapter và kích thước thực tế.
14. Có thể mua pad riêng không?
Có.
SMC tách:
Pad unit
và:
Adapter Assembly
Trong catalogue ZP3, ví dụ nhóm Ø1,5–3,5 mm có:
- Pad unit:
ZP3-(015/02/035)U... - Adapter:
ZP3A-T1-A3.
Điều này thuận tiện khi chỉ cần thay cốc hút đã mòn mà không phải thay toàn bộ adapter.
15. Dòng ZP3 có buffer
ZP3 cũng có phiên bản buffer.
SMC liệt kê:
- J – Rotating
- K – Non-rotating
và các hành trình buffer:
- 3 mm
- 6 mm
đối với nhóm sản phẩm tương ứng.
Buffer hữu ích khi đầu gắp cần bù sai lệch vị trí hoặc hạn chế tác động trực tiếp lên sản phẩm.
Model bạn đưa ra
...-A3là cấu hình không có buffer nếu không có ký hiệu J/K trong mã.
16. ZP3S không có buffer có ưu điểm gì?
Thiết kế không buffer có:
- Chiều dài ngắn.
- Khối lượng thấp.
- Cấu tạo đơn giản.
- Phù hợp đầu gắp rất nhỏ.
- Thích hợp khi robot đã có cơ cấu compliance riêng.
SMC cũng nhấn mạnh ZP3 là dòng compact type với khả năng rút ngắn tổng chiều dài.
17. Ứng dụng gắp linh kiện điện tử
ZP3S đặc biệt phù hợp với các cơ cấu gắp có kích thước nhỏ:
Robot
↓
ZP3S Ø1.5
↓
Chip / linh kiện
Với sản phẩm rất nhỏ, việc dùng pad Ø1,5 hoặc Ø2 mm giúp đưa vùng hút vào đúng vị trí mong muốn.
18. Ứng dụng Pick & Place
Một hệ thống:
Vacuum Generator
↓
Vacuum Filter
↓
ZP3S
↓
Workpiece
↓
Robot
Trong hệ thống thực tế có thể kết hợp thêm:
- ZFC → lọc đường hút.
- ZSE20B → giám sát chân không.
- ZH → tạo chân không.
19. Kết hợp với SMC ZH
Theo hệ thiết bị chân không SMC:
ZH → Vacuum Generator
ZFC → Vacuum Filter
ZP3S → Vacuum Pad
ZSE20B → Pressure/Vacuum Switch
Sơ đồ:
Compressed Air
↓
ZH
↓
ZFC
↓
ZP3S
↓
Workpiece
│
↓
ZSE20B
↓
PLC
Đây là cấu trúc điển hình cho hệ thống Pick & Place.
20. ZP3S với ZSE20B
Có thể sử dụng ZSE20B để kiểm tra:
cốc đã tạo đủ chân không hay chưa
Ví dụ:
ZP3S
↓
Vacuum achieved
↓
ZSE20B OUT1
↓
PLC
↓
Robot move
Nếu chân không không đạt:
Vacuum low
↓
OUT1 OFF
↓
PLC báo lỗi
↓
Robot không chuyển phôi
21. ZFC và ZP3S
ZFC có thể dùng làm bộ lọc trên đường hút nhằm hạn chế bụi/tạp chất đi vào hệ thống vacuum.
ZH
↓
ZFC
↓
ZP3S
Điều này đặc biệt hữu ích khi gắp sản phẩm có nhiều bụi hoặc trong môi trường sản xuất có hạt nhỏ.
22. Lưu ý về lực hút
Với cốc rất nhỏ Ø1,5–3,5 mm, lực giữ rất nhỏ so với các cốc Ø10–30 mm.
Lực giữ lý thuyết phụ thuộc:
F ≈ ΔP × A
trong đó:
ΔPlà chênh lệch áp suất.Alà diện tích hiệu dụng.
Do đó khi chọn ZP3S cần đặc biệt lưu ý:
- Trọng lượng sản phẩm.
- Gia tốc robot.
- Hướng chuyển động.
- Bề mặt tiếp xúc.
- Độ kín.
Không nên chỉ dựa vào đường kính pad để kết luận tải nâng.
23. Đường kính càng nhỏ càng cần chú ý độ kín
Ví dụ:
Ø1,5 mm
có diện tích hút rất nhỏ.
Chỉ cần:
- Lệch vị trí.
- Bề mặt không phẳng.
- Bụi.
- Rò rỉ.
là lực giữ có thể giảm đáng kể.
Vì vậy ZP3S phù hợp nhất với sản phẩm nhỏ và vùng hút được kiểm soát tốt.
24. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Kích thước cực nhỏ
Pad Ø1,5–3,5mm giúp gắp các chi tiết rất nhỏ.
Trọng lượng thấp
Phù hợp đầu gắp robot tốc độ cao.
Thiết kế compact
SMC xác nhận ZP3 là Compact Type và tổng chiều dài được rút ngắn.
Nhiều vật liệu
NBR, silicone, urethane, FKM và conductive variants.
Ren M3
A3 = M3 × 0,5, phù hợp cơ cấu mini.
Có thể lựa chọn vật liệu dẫn điện
Phù hợp ứng dụng ESD khi cần.
25. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Thiết kế đầu gắp nhỏ.
Nhà tích hợp robot
Ứng dụng Pick & Place tốc độ cao.
Nhà máy điện tử
Gắp linh kiện nhỏ.
Máy lắp ráp chính xác
Định vị và di chuyển chi tiết nhỏ.
Máy kiểm tra
Gắp phôi vào vị trí đo/kiểm tra.
26. So sánh nhanh các vật liệu
| Mã | Vật liệu | Ứng dụng định hướng |
|---|---|---|
| N | NBR | Công nghiệp thông thường |
| S | Silicone | Ứng dụng cần silicone |
| U | Urethane | Yêu cầu đặc tính urethane |
| F | FKM | Môi trường yêu cầu FKM |
| GN | Conductive NBR | ESD |
| GS | Conductive Silicone | ESD + silicone |
SMC xác nhận toàn bộ nhóm vật liệu này trong ZP3.
27. Bảng lựa chọn nhanh theo đường kính
| Model | Đường kính | Đặc điểm |
|---|---|---|
| ZP3S-T015…-A3 | Ø1,5 mm | Siêu nhỏ |
| ZP3S-T02…-A3 | Ø2 mm | Nhỏ |
| ZP3S-T035…-A3 | Ø3,5 mm | Nhỏ, lực hút cao hơn Ø1,5/2 |
SMC xác nhận các kích thước Ø1,5/2/3,5mm trong nhóm ZP3.
28. Ví dụ đọc mã ZP3S-T02UU-A3
Theo cấu trúc SMC:
ZP3S
→ dòng ZP3S.
T
→ vacuum inlet direction: Vertical.
02
→ pad diameter Ø2mm.
U
→ Flat Type.
U
→ pad material Urethane Rubber.
A3
→ M3 × 0,5 male thread.
SMC xác nhận cấu trúc tương ứng trên mã ZP3S-T02UU-A3.
29. Ví dụ ZP3-T015UN-A3
Có thể đọc:
ZP3 → Series.
T → Vertical.
015 → Ø1,5mm.
U → Flat Type.
N → NBR.
A3 → M3 × 0,5 male thread.
SMC xác nhận trực tiếp mã ZP3-T015UN-A3.
30. ZP3S và ZP3 có cùng pad không?
Nền tảng pad có nhiều điểm tương đồng về kích thước và vật liệu, nhưng cấu hình adapter/material và mã sản phẩm có thể khác nhau.
Ví dụ:
ZP3-T015UN-A3ZP3S-T02UU-A3
không phải cùng một part number. SMC xác nhận ZP3S-T02UU-A3 sử dụng adapter SUS304, trong khi ZP3-T015UN-A3 thuộc cấu hình ZP3 với adapter tiêu chuẩn khác.
31. Lưu ý khi lựa chọn
Không nên chỉ chọn:
ZP3S Ø2
Cần xác định:
1. Hướng hút: T/Y
2. Đường kính: 015/02/035
3. Kiểu pad: U
4. Vật liệu: N/S/U/F/GN/GS
5. Connection thread: A3
6. Có buffer hay không: J/K nếu cần
7. Kiểu adapter: đúng mã
33. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng cốc hút SMC dựa trên:
- ZP3S hoặc ZP3.
- Đường kính pad.
- Vật liệu.
- Hướng hút.
- Adapter A3.
- Có/không có buffer.
- Vật liệu adapter.
Để tránh nhầm giữa ZP3 và ZP3S, khách hàng nên gửi ảnh sản phẩm hoặc full part number đang sử dụng.
34. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC ZP3S-T02UU-A3, 20 chiếc.
Hoặc:
SMC ZP3S-T015UN-A3, NBR, Ø1,5mm, 50 chiếc.
35. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ZP3S là gì?
ZP3S là dòng vacuum pad compact dạng phẳng của SMC, dùng cho các ứng dụng gắp chân không kích thước nhỏ.
ZP3S có những đường kính nào?
Các model nhóm này có Ø1,5mm, Ø2mm và Ø3,5mm.
T trong ZP3S-T là gì?
T = Vacuum inlet direction, Vertical – hướng hút theo phương thẳng đứng.
015 là đường kính bao nhiêu?
Ø1,5mm.
02 là đường kính bao nhiêu?
Ø2mm.
035 là đường kính bao nhiêu?
Ø3,5mm.
U là gì?
U = Flat Type, tức cốc hút phẳng.
N là vật liệu gì?
NBR.
S là vật liệu gì?
Silicone Rubber.
U là vật liệu gì?
Trong trường vật liệu, U = Urethane Rubber. Cần phân biệt với U ở trường Pad Type, cũng có nghĩa Flat Type.
F là vật liệu gì?
FKM.
GN là gì?
Conductive NBR, NBR dẫn điện.
GS là gì?
Conductive Silicone Rubber, silicone dẫn điện.
A3 là gì?
Ren ngoài M3 × 0,5.
ZP3S-T02UU-A3 là gì?
Đây là cốc hút Ø2mm, dạng phẳng, hướng hút dọc, vật liệu urethane rubber, adapter M3 × 0,5 male thread. SMC xác nhận chính xác cấu hình này.
ZP3-T015UN-A3 là gì?
Cốc hút ZP3 Ø1,5mm, dạng phẳng, NBR, hướng hút dọc, ren ngoài M3 × 0,5.
ZP3S có phải cốc hút bellows không?
Không. Model bạn cung cấp sử dụng U = Flat Type.
ZP3S có loại Flat with Groove không?
Dòng ZP3 có UM = Flat with Groove, nhưng mã bạn cung cấp là U – Flat Type, không phải UM.
ZP3S có loại có buffer không?
Dòng ZP3 có các cấu hình buffer J – rotating và K – non-rotating, với các hành trình buffer được SMC công bố.
A3 có phải là kích thước ống chân không không?
Không. A3 là ren kết nối/ren gá M3 × 0,5; không phải đường kính ống vacuum.
ZP3S có adapter inox không?
Có ở các cấu hình cụ thể. Ví dụ ZP3S-T02UU-A3 được SMC xác nhận dùng SUS304 cho adapter.
Pad ZP3S có thể mua riêng không?
ZP3 có cấu trúc pad unit + adapter assembly và SMC cung cấp replacement part riêng.
Có thể dùng ZP3S cho robot Pick & Place không?
Có. Kích thước Ø1,5–3,5mm đặc biệt phù hợp các đầu gắp nhỏ và linh kiện nhẹ.
Có thể dùng ZP3S để gắp linh kiện điện tử không?
Có, đặc biệt khi kích thước vùng hút rất nhỏ. Với yêu cầu ESD, có thể xem xét GN hoặc GS.
ZP3S có dùng được với ZH không?
Có thể tích hợp với bộ tạo chân không SMC ZH trong một hệ thống vacuum phù hợp.
Có thể dùng ZFC với ZP3S không?
Có. ZFC có thể sử dụng trên đường hút để lọc bụi/tạp chất trước các thiết bị chân không.
Có thể dùng ZSE20B với ZP3S không?
Có. ZSE20B có thể giám sát mức chân không để xác nhận sản phẩm đã được hút.
Cốc Ø3,5mm có lực hút lớn hơn Ø1,5mm không?
Về nguyên lý, cùng mức chân không và điều kiện làm kín, diện tích lớn hơn tạo lực hút lý thuyết lớn hơn. Tuy nhiên lực giữ thực tế còn phụ thuộc bề mặt và rò rỉ.
Có nên chọn Ø1,5mm cho sản phẩm nặng không?
Thông thường không phải lựa chọn ưu tiên. Đường kính quá nhỏ làm diện tích hút rất hạn chế, cần đánh giá lực giữ và gia tốc robot cẩn thận.
Khi nào nên chọn Ø1,5mm?
Khi sản phẩm rất nhỏ và vùng hút cho phép chỉ vài mm.
Khi nào nên chọn Ø2mm?
Khi cần cân bằng giữa độ nhỏ gọn và diện tích hút.
Khi nào nên chọn Ø3,5mm?
Khi sản phẩm vẫn nhỏ nhưng cần diện tích hút lớn hơn Ø1,5/2mm.
NBR và Silicone khác nhau thế nào?
Đây là hai vật liệu pad khác nhau, có đặc tính tiếp xúc và ứng dụng khác nhau. Nên chọn theo bề mặt sản phẩm và điều kiện làm việc.
Khi nào chọn FKM?
Khi ứng dụng có yêu cầu vật liệu FKM/fluororubber phù hợp.
Khi nào chọn GN/GS?
Khi hệ thống có yêu cầu conductive/ESD.
Có thể thay NBR bằng Silicone cùng kích thước không?
Có thể có cùng hình học nhưng không nên thay tùy ý vì đặc tính vật liệu và khả năng làm kín khác nhau.
Có thể thay ZP3S bằng ZP3 không?
Không nên mặc định. Cần kiểm tra adapter, vật liệu, kích thước và mã đầy đủ. SMC xác nhận ZP3S-T02UU-A3 có adapter SUS304 trong khi ZP3 tiêu chuẩn có cấu hình adapter khác.
Cốc hút phẳng có phù hợp bề mặt cong không?
Không phải lựa chọn tối ưu cho bề mặt cong đáng kể. Với bề mặt không phẳng nên cân nhắc loại pad khác phù hợp hơn.
ZP3S có cần buffer không?
Không bắt buộc. Khi sản phẩm hoặc vị trí gắp có sai lệch chiều cao, có thể xem xét buffer version của dòng ZP3.
Có thể dùng ZP3S cho robot tốc độ cao không?
Có, nhờ kích thước compact và rất nhỏ; tuy nhiên cần tính lực hút theo khối lượng phôi và gia tốc robot.
Vì sao robot gắp không được linh kiện dù vacuum vẫn có?
Có thể do:
- Pad không tiếp xúc đúng vị trí.
- Rò rỉ tại bề mặt.
- Pad quá nhỏ.
- Bề mặt bẩn.
- Mức chân không chưa đủ.
- Có rung/gia tốc lớn.
Có thể dùng nhiều ZP3S trên một đầu gắp không?
Có. Đây là phương án thường dùng khi cần gắp nhiều điểm hoặc tăng độ ổn định, nhưng cần tính tổng lưu lượng chân không.
Có cần đặt ZFC trước nhiều pad ZP3S không?
Có thể, nếu thiết kế hệ thống cần lọc chung; tuy nhiên vị trí ZFC cần được xác định theo sơ đồ vacuum thực tế.
Có cần cảm biến ZSE20B cho mọi đầu gắp không?
Không bắt buộc, nhưng hữu ích khi cần xác nhận sản phẩm đã được hút thành công trước khi robot di chuyển.
A3 có phải ren M3 không?
Đúng. A3 = M3 × 0,5 male thread.
Adapter A3 có phải luôn là inox không?
Không. Với ZP3S-T02UU-A3, SMC xác nhận adapter SUS304; nhưng các cấu hình ZP3 khác có thể dùng vật liệu khác.
Có thể dùng ZP3S với cút vacuum khác hãng không?
Có thể nếu ren M3 × 0,5 và kích thước kết nối phù hợp, nhưng cần kiểm tra độ kín và tương thích cơ khí.
Sản phẩm này có phải “cốc hút phẳng mini” không?
Đúng. Đây là cách gọi thương mại phù hợp cho Compact Flat Vacuum Pad của SMC.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.