Cốc hút chân không SMC ZP2-TB04/06/08/10/15/20 – MBN/MBS/MUS/MUN/MTN-H5-A35
Cốc hút chân không SMC ZP2-TB04/06/08/10/15/20 thuộc dòng ZP2 Series Bellows Vacuum Pad, được thiết kế dạng bellows – bầu xếp, phù hợp với các ứng dụng gắp và di chuyển phôi trong hệ thống tự động hóa.
Dòng ZP2 có nhiều đường kính từ nhỏ đến lớn, nhiều lựa chọn vật liệu cao su và kiểu ren lắp đặt. Theo catalogue SMC, nhóm TB là Bellows Pad, trong đó B04, B06, B08, B10, B15 và B20 lần lượt tương ứng đường kính cốc Ø4, Ø6, Ø8, Ø10, Ø15 và Ø20 mm.
Đặc biệt, cấu trúc bellows giúp cốc hút có khả năng bù sai lệch chiều cao và thích nghi tốt hơn với bề mặt không hoàn toàn phẳng, rất hữu ích trong các hệ thống pick & place tốc độ cao.
1. SMC ZP2-TB là gì?
SMC ZP2-TB là Bellows Vacuum Pad – cốc hút chân không dạng bầu xếp.
Khác với cốc hút phẳng, phần cao su của ZP2-TB có các nếp gấp dạng bellows:
Đầu nối
│
▼
┌─────┐
│ │
├─────┤
│ │
├─────┤ ← Các nếp bellows
│ │
└──┬──┘
│
┌─────────┐
│ Phôi/SP │
└─────────┘
Khi hút chân không, cốc bám vào bề mặt phôi và các nếp bellows có thể biến dạng theo chuyển động của cơ cấu gắp.
SMC phân loại ZP2-TB trực tiếp trong nhóm Bellows type vacuum pad.
2. Đặc điểm nổi bật của cốc hút ZP2-TB
ZP2-TB được thiết kế cho các hệ thống:
- Robot gắp sản phẩm.
- Pick & place.
- Máy lắp ráp tự động.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy phân loại.
- Hệ thống gắp linh kiện.
Dòng ZP2 hiện có nhiều hình dạng vacuum pad khác nhau, trong đó bellows pad có các đường kính từ Ø2 đến Ø20 mm tùy cấu hình.
3. Ý nghĩa các mã ZP2-TB04/06/08/10/15/20
Đây là phần quan trọng nhất trong việc lựa chọn.
| Mã | Loại | Đường kính cốc |
|---|---|---|
| ZP2-TB04 | Bellows | Ø4 mm |
| ZP2-TB06 | Bellows | Ø6 mm |
| ZP2-TB08 | Bellows | Ø8 mm |
| ZP2-TB10 | Bellows | Ø10 mm |
| ZP2-TB15 | Bellows | Ø15 mm |
| ZP2-TB20 | Bellows | Ø20 mm |
SMC xác nhận trực tiếp mapping B04 → Ø4, B06 → Ø6, B08 → Ø8, B10 → Ø10, B15 → Ø15 và B20 → Ø20.
4. Vì sao cốc hút dạng bellows được sử dụng nhiều?
So với cốc hút phẳng thông thường, dạng bellows có thể tạo ra khả năng bù chiều cao và biến dạng theo phương trục tốt hơn.
Điều này hữu ích khi:
- Bề mặt sản phẩm không hoàn toàn phẳng.
- Các sản phẩm có chiều cao không đồng đều.
- Robot cần tiếp cận sản phẩm từ góc hơi lệch.
- Cần hạn chế lực ép trực tiếp lên sản phẩm.
- Cần cốc hút có khả năng thích ứng với vị trí gắp.
Cấu trúc bellows là một trong các hình dạng pad được SMC cung cấp trong hệ thống ZP/ZP2.
5. Cấu tạo cơ bản
Một bộ cốc hút ZP2-TB có thể gồm:
- Phần cao su bellows.
- Miệng hút.
- Adapter/đầu nối.
- Ren kết nối.
- Đường chân không.
Với cấu hình có adapter, SMC sử dụng các adapter riêng như ZP2A-M01P, ZP2A-M02P, ZP2A-M05, ZP2A-M06… tùy loại pad và kích thước.
6. ZP2-TB04
ZP2-TB04 là cốc hút bellows đường kính:
Ø4 mm
Đây là kích thước rất nhỏ, phù hợp với các chi tiết nhỏ và nhẹ.
Ứng dụng có thể gồm:
- Linh kiện điện tử.
- Chi tiết nhựa nhỏ.
- Linh kiện cơ khí nhỏ.
- Sản phẩm mini.
- Gắp chi tiết trong máy lắp ráp.
SMC xác nhận TB04 thuộc nhóm bellows pad Ø4 mm và có cấu hình adapter ren M3 × 0,5 male thread trong phiên bản -A3.
7. ZP2-TB06
ZP2-TB06 có đường kính:
Ø6 mm
Đây là một trong những kích thước nhỏ của dòng ZP2-TB.
Cấu hình -H5 sử dụng:
M5 × 0,8 male thread
theo bảng lựa chọn của SMC.
Ngoài H5, kích thước Ø6 còn có thể có cấu hình -B5:
M5 × 0,8 female thread.
8. ZP2-TB08
ZP2-TB08:
- Bellows pad.
- Đường kính Ø8 mm.
- Có cấu hình H5.
- Ren M5 × 0,8 male thread.
SMC liệt kê ZP2-TB08 trong nhóm pad bellows với các lựa chọn vật liệu NBR, silicone, urethane, FKM và vật liệu dẫn điện tùy cấu hình.
9. ZP2-TB10
ZP2-TB10 có đường kính:
Ø10 mm
Đây là kích thước phổ biến hơn trong các ứng dụng tự động hóa.
Cấu hình H5:
M5 × 0,8 male thread
được SMC sử dụng cho ZP2-TB10.
10. ZP2-TB15
ZP2-TB15 có đường kính:
Ø15 mm
Đây là lựa chọn phù hợp khi sản phẩm cần diện tích tiếp xúc lớn hơn các loại Ø4–Ø10 mm nhưng vẫn muốn giữ thiết kế cốc hút nhỏ gọn.
SMC liệt kê TB15-H5 với:
M5 × 0,8 male thread.
11. ZP2-TB20
ZP2-TB20 có đường kính:
Ø20 mm
Đây là kích thước lớn nhất trong nhóm model bạn đưa ra.
Cấu hình:
ZP2-TB20MB…-H5
được SMC thể hiện trong catalogue với ren M5 × 0,8 male thread.
12. Phân tích mã MBN/MBS/MUS/MUN/MTN
Các chuỗi như:
- MBN
- MBS
- MUS
- MUN
- MTN
không phải là những series hoàn toàn khác nhau mà là các cấu hình pad type/material trong nhóm ZP2.
Trong cấu trúc catalogue SMC, phần vật liệu được quy định bằng ký tự:
| Ký hiệu vật liệu | Vật liệu |
|---|---|
| N | NBR |
| S | Silicone rubber |
| U | Urethane rubber |
| F | FKM |
| GN | Conductive NBR |
| GS | Conductive silicone rubber |
SMC xác nhận các lựa chọn vật liệu này cho ZP2 vacuum pad.
13. NBR – ký hiệu N
NBR là một trong những vật liệu tiêu chuẩn của cốc hút ZP2.
Ưu điểm:
- Phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Độ đàn hồi tốt.
- Khả năng làm kín tốt.
- Chi phí hợp lý.
Nếu không có yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ, hóa chất hoặc tĩnh điện, NBR thường là một lựa chọn phổ biến.
14. Silicone – ký hiệu S
Silicone rubber có khả năng thích ứng tốt với một số bề mặt và điều kiện ứng dụng đặc thù.
Phù hợp khi:
- Cần độ mềm phù hợp.
- Bề mặt sản phẩm cần hạn chế ảnh hưởng của cao su.
- Ứng dụng yêu cầu vật liệu silicone.
SMC liệt kê S – Silicone rubber là một lựa chọn vật liệu của ZP2.
15. Urethane – ký hiệu U
Urethane rubber là lựa chọn khác của dòng ZP2.
Vật liệu này có thể phù hợp với các ứng dụng cần đặc tính cơ học khác so với NBR hoặc silicone.
SMC xác nhận:
U = Urethane rubber.
16. FKM – ký hiệu F
FKM được lựa chọn khi ứng dụng yêu cầu khả năng tương thích với môi trường khắc nghiệt hơn so với cao su thông thường.
SMC quy định:
F = FKM
trong bảng lựa chọn vật liệu ZP2.
17. Conductive NBR và Conductive Silicone
SMC cũng cung cấp:
- GN = Conductive NBR
- GS = Conductive Silicone rubber
Các loại này được sử dụng trong những ứng dụng cần kiểm soát vấn đề tĩnh điện/ESD.
Điều này đặc biệt hữu ích trong:
- Điện tử.
- Semiconductor.
- Linh kiện nhạy cảm với ESD.
- Dây chuyền lắp ráp điện tử.
SMC liệt kê trực tiếp GN và GS trong nhóm vật liệu conductive của ZP2.
18. H5 trong mã sản phẩm
Ký hiệu:
H5
liên quan đến kiểu ren lắp đặt:
M5 × 0,8 Male Thread
SMC xác nhận H5 là cấu hình ren M5 × 0,8 male thread cho các kích thước B06, B08, B10, B15 và B20.
Vì vậy:
ZP2-TB10MBN-H5
có thể hiểu theo cấu trúc:
- ZP2 → Series.
- TB → Bellows.
- 10 → Ø10 mm.
- MB → cấu hình pad.
- N → NBR.
- H5 → M5 × 0,8 male thread.
19. A3 là gì?
Với kích thước nhỏ nhất B04, SMC sử dụng cấu hình:
A3 = M3 × 0,5 Male Thread
Catalogue cho thấy:
ZP2-TB04MB…-A3
sử dụng ren M3 × 0,5.
Điều này rất phù hợp với những hệ thống gắp linh kiện cực nhỏ.
20. B5 là gì?
Đối với một số kích thước ZP2-TB:
B5 = M5 × 0,8 Female Thread
SMC liệt kê B5 cho các kích thước B06 và B08.
Do đó cần phân biệt:
- H5 → M5 male
- B5 → M5 female
Không nên coi H5 và B5 là hai mã tương đương.
21. ZP2-TB dạng bellows có tác dụng gì?
Cốc hút bellows có thể thực hiện đồng thời hai chức năng:
Tạo lực hút
Khi cấp chân không:
Vacuum
↓
Cốc hút
↓
Áp suất khí quyển ép phôi
↓
Tạo lực giữ
Bù chuyển động
Các nếp bellows có thể biến dạng theo phương trục, giúp pad thích nghi tốt hơn khi cơ cấu gắp tiếp cận phôi.
22. Lực hút của cốc chân không
Lực hút lý thuyết có thể ước tính theo:
F = ΔP × A
Trong đó:
F= lực hút.ΔP= chênh lệch áp suất.A= diện tích hữu hiệu.
Vì diện tích cốc tăng theo đường kính, cốc lớn hơn thường có khả năng tạo lực giữ lớn hơn khi cùng mức chân không.
Tuy nhiên lực giữ thực tế còn phụ thuộc:
- Độ kín.
- Vật liệu pad.
- Bề mặt phôi.
- Độ nhám.
- Rò rỉ.
- Gia tốc robot.
- Hướng nâng.
- Hệ số an toàn.
Do đó không nên chỉ dựa vào đường kính để quyết định tải nâng tối đa.
23. Chọn đường kính cốc như thế nào?
Có thể tham khảo nguyên tắc:
Ø4–Ø6
Phù hợp:
- Linh kiện rất nhỏ.
- Chip.
- Chi tiết nhẹ.
- Sản phẩm diện tích nhỏ.
Ø8–Ø10
Phù hợp:
- Chi tiết nhỏ và trung bình.
- Robot pick & place.
- Linh kiện cơ khí/nhựa.
Ø15–Ø20
Phù hợp:
- Sản phẩm có diện tích tiếp xúc lớn hơn.
- Phôi nhẹ đến trung bình.
- Ứng dụng cần lực giữ cao hơn.
SMC thiết kế ZP2 với nhiều kích thước pad để lựa chọn theo ứng dụng.
24. Ứng dụng trong robot pick & place
Một ứng dụng tiêu biểu:
Robot
│
▼
┌────────────┐
│ ZP2-TB │
│ Vacuum Pad │
└─────┬──────┘
│
▼
Sản phẩm
Khi vacuum generator hoạt động:
Vacuum → Pad → Product
Robot có thể nâng và di chuyển sản phẩm đến vị trí khác.
25. Ứng dụng gắp linh kiện điện tử
Các kích thước nhỏ của ZP2-TB đặc biệt phù hợp với:
- IC.
- Linh kiện điện tử.
- Connector nhỏ.
- Chi tiết SMT.
- Linh kiện nhựa nhỏ.
SMC cũng định hướng các dòng pad nhỏ của ZP2 cho ứng dụng adsorption of small components such as IC chips.
26. Ứng dụng với sản phẩm có bề mặt không đồng đều
Bellows pad đặc biệt hữu ích khi sản phẩm:
- Có bề mặt hơi cong.
- Có chênh lệch chiều cao.
- Có vị trí gắp không hoàn toàn cố định.
- Cần pad có khả năng biến dạng.
Cấu trúc bellows giúp pad thích ứng với chuyển động theo phương trục tốt hơn loại flat pad.
27. So sánh Bellows Pad và Flat Pad
| Tiêu chí | Bellows ZP2-TB | Flat Pad |
|---|---|---|
| Hình dạng | Bầu xếp | Phẳng |
| Bù chiều cao | Tốt | Hạn chế hơn |
| Bề mặt không phẳng | Phù hợp | Tùy ứng dụng |
| Hành trình đàn hồi | Có | Ít hơn |
| Gắp sản phẩm nhỏ | Tốt | Tốt |
| Gắp sản phẩm phẳng | Tốt | Rất phù hợp |
| Ứng dụng pick & place | Rất phổ biến | Phổ biến |
SMC cung cấp riêng Bellows, Flat, Thin Flat, Deep và nhiều hình dạng pad khác để lựa chọn theo hình dạng phôi.
28. Có thể thay cốc hút ZP2-TB bằng loại khác không?
Có thể trong một số trường hợp, nhưng cần kiểm tra:
- Đường kính pad.
- Chiều cao.
- Kiểu ren.
- Vacuum inlet.
- Vật liệu.
- Lực hút.
- Hành trình.
- Không gian lắp đặt.
Ví dụ:
ZP2-TB10-H5
không nên thay bằng một pad Ø10 khác chỉ vì cùng đường kính.
Cần kiểm tra cả:
thread + pad shape + material + mounting geometry.
29. Cốc hút ZP2 có phải máy tạo chân không không?
Không.
Đây là vacuum pad – cốc hút chân không.
Nó chỉ là phần tiếp xúc với sản phẩm.
Một hệ thống hoàn chỉnh thường gồm:
Máy nén khí
↓
Vacuum Ejector
↓
Ống chân không
↓
ZP2 Vacuum Pad
↓
Sản phẩm
Trong đó:
- Ejector tạo chân không.
- Ống dẫn chân không truyền áp suất.
- ZP2-TB tạo vùng tiếp xúc kín với sản phẩm.
30. ZP2-TB kết hợp với ejector SMC
ZP2-TB có thể được sử dụng cùng nhiều bộ tạo chân không SMC.
Ví dụ:
- ZK2.
- ZL3.
- ZL6.
- Các vacuum ejector phù hợp khác.
Khi thiết kế hệ thống cần đồng thời tính:
- Lưu lượng hút.
- Đường kính ống.
- Độ rò rỉ.
- Đường kính pad.
- Số lượng pad.
- Tốc độ đạt chân không.
31. Một hệ thống nhiều cốc hút
Ví dụ robot cần gắp một tấm sản phẩm:
Vacuum Ejector
│
Vacuum manifold
┌───────┼───────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
ZP2 ZP2 ZP2
│ │ │
▼ ▼ ▼
●●● ●●● ●●●
└─── Sản phẩm ──┘
Trong trường hợp này cần chú ý đến tổng lưu lượng và khả năng duy trì chân không khi một pad có rò rỉ.
32. Blast type là gì?
SMC có các cấu hình Blast type trong một số dòng ZP2.
Mục đích là:
Giúp phôi được tháo ra dễ dàng hơn.
SMC ghi rõ blast type giúp workpieces can be removed easily.
Tính năng này hữu ích trong:
- Pick & place tốc độ cao.
- Chu kỳ gắp/nhả liên tục.
- Sản phẩm dễ bám vào pad.
- Máy đóng gói.
33. Các vật liệu của ZP2-TB
| Mã | Vật liệu | Định hướng ứng dụng |
|---|---|---|
| N | NBR | Ứng dụng công nghiệp phổ biến |
| S | Silicone | Ứng dụng yêu cầu silicone |
| U | Urethane | Yêu cầu đặc tính cơ học khác |
| F | FKM | Môi trường yêu cầu FKM |
| GN | Conductive NBR | Ứng dụng chống tĩnh điện |
| GS | Conductive Silicone | Ứng dụng chống tĩnh điện |
SMC xác nhận toàn bộ nhóm vật liệu trên trong cấu trúc ZP2.
34. ZP2-TB và môi trường ESD
Nếu gắp linh kiện điện tử nhạy cảm với tĩnh điện, có thể cân nhắc:
GN – Conductive NBR
hoặc:
GS – Conductive Silicone
thay vì vật liệu thông thường.
Tuy nhiên cần đánh giá cả:
- Điện trở bề mặt.
- Hệ thống tiếp địa.
- Ống chân không.
- Fitting.
- Robot.
- Bàn máy.
Chỉ sử dụng cốc conductive không đồng nghĩa toàn bộ hệ thống đã đạt yêu cầu ESD.
35. Lựa chọn H5 hay B5
H5
M5 × 0,8 male thread
Phù hợp khi cơ cấu gá có lỗ ren cái.
B5
M5 × 0,8 female thread
Phù hợp khi cần lắp bằng ren đực từ cơ cấu gá.
SMC cung cấp hai lựa chọn này ở các kích thước pad tương ứng.
36. ZP2-TB04 sử dụng A3
Với cốc nhỏ nhất:
ZP2-TB04
SMC sử dụng:
A3 = M3 × 0,5 male thread
thay vì H5.
Đây là điểm cần lưu ý khi đặt hàng vì không nên cố thay bằng H5 nếu thiết kế cơ khí ban đầu dành cho A3.
37. Thông số lựa chọn nhanh
| Model | Đường kính | Kiểu |
|---|---|---|
| ZP2-TB04 | Ø4 | Bellows |
| ZP2-TB06 | Ø6 | Bellows |
| ZP2-TB08 | Ø8 | Bellows |
| ZP2-TB10 | Ø10 | Bellows |
| ZP2-TB15 | Ø15 | Bellows |
| ZP2-TB20 | Ø20 | Bellows |
Các kích thước trên được SMC xác nhận trong catalogue ZP2.
38. Cách chọn cốc hút SMC ZP2
Khi lựa chọn, nên xác định theo thứ tự:
Bước 1 – Xác định hình dạng sản phẩm
- Phẳng.
- Cong.
- Không đều.
- Có gờ.
- Có lỗ.
- Có bề mặt nhám.
Bước 2 – Chọn kiểu pad
Với yêu cầu bù chiều cao:
Bellows – TB
là lựa chọn đáng cân nhắc.
Bước 3 – Chọn đường kính
Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø15 / Ø20.
Bước 4 – Chọn vật liệu
NBR / Silicone / Urethane / FKM / Conductive.
Bước 5 – Chọn ren
H5 / B5 / A3 tùy kích thước.
Bước 6 – Kiểm tra vacuum generator
Đảm bảo ejector có đủ lưu lượng và mức chân không cần thiết.
39. Những sai lầm thường gặp khi chọn cốc hút
Chỉ chọn theo đường kính
Hai cốc cùng Ø10 nhưng khác vật liệu hoặc hình dạng vẫn có thể hoạt động rất khác nhau.
Không tính gia tốc robot
Lực hút đủ để giữ sản phẩm đứng yên chưa chắc đủ khi robot tăng tốc hoặc giảm tốc.
Chọn pad quá nhỏ
Có thể khiến lực hút không đủ.
Chọn pad quá lớn
Có thể gây:
- Khó làm kín.
- Biến dạng sản phẩm.
- Tăng yêu cầu lưu lượng.
- Không phù hợp không gian gắp.
Không kiểm tra vật liệu
Sản phẩm điện tử hoặc môi trường đặc biệt có thể yêu cầu silicone, FKM hoặc vật liệu conductive.
40. Ứng dụng của SMC ZP2-TB
Cốc hút ZP2-TB có thể sử dụng trong:
- Robot pick & place.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp liệu.
- Máy phân loại.
- Máy CNC.
- Máy gia công tự động.
- Máy xử lý linh kiện điện tử.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Hệ thống gắp sản phẩm tốc độ cao.
SMC định hướng vacuum pad ZP/ZP2 cho nhiều ứng dụng tự động hóa và cung cấp nhiều hình dạng pad, kích thước và kiểu lắp khác nhau.
41. Ưu điểm của cốc hút SMC ZP2-TB
Thiết kế bellows
Có khả năng thích nghi với chuyển động và chênh lệch chiều cao.
Nhiều kích thước
Từ Ø4 đến Ø20 mm trong nhóm model bạn đang quan tâm.
Nhiều vật liệu
NBR, silicone, urethane, FKM và conductive rubber.
Nhiều kiểu ren
Có M3 và M5 tùy kích thước/cấu hình.
Dễ kết hợp với hệ thống vacuum SMC
Có thể kết hợp với ejector, vacuum switch, fitting và tubing của hệ thống khí nén/vacuum.
Có phiên bản blast
Giúp nhả phôi dễ dàng hơn trong các ứng dụng phù hợp.
42. Bảng tổng hợp model
| Model | Đường kính | Dạng | Ren thường gặp |
|---|---|---|---|
| ZP2-TB04 | Ø4 | Bellows | A3 |
| ZP2-TB06 | Ø6 | Bellows | H5/B5 |
| ZP2-TB08 | Ø8 | Bellows | H5/B5 |
| ZP2-TB10 | Ø10 | Bellows | H5 |
| ZP2-TB15 | Ø15 | Bellows | H5 |
| ZP2-TB20 | Ø20 | Bellows | H5 |
Bảng trên thể hiện các lựa chọn mounting tiêu chuẩn được SMC công bố; mã đầy đủ còn phụ thuộc vật liệu và các option đi kèm.
43. Lưu ý về mã A35 trong tiêu đề
Chuỗi sản phẩm bạn cung cấp có dạng:
ZP2-TB04/06/08/10/15/20MBN/MBS/MUS/MUN/MTN-H5-A35
Đây là cách viết gom nhiều model/cấu hình.
Trong catalogue SMC mình xác nhận được rõ:
TB= Bellows.B04–B20= đường kính pad.N/S/U/F/GN/GS= vật liệu.H5= M5 × 0,8 male thread.A3là một cấu hình mounting cho TB04.
Tuy nhiên, A35 không nên tự động diễn giải thành một option kỹ thuật riêng nếu chưa có full part number/revision tương ứng. Catalogue chính thức mình kiểm tra thể hiện A3 cho TB04, chứ không đủ cơ sở để khẳng định A35 là một mã cấu hình độc lập.
Vì vậy khi đăng sản phẩm, nên giữ A35 như từ khóa thị trường nếu cần SEO, nhưng không nên mô tả A35 là một thông số kỹ thuật cụ thể nếu chưa xác minh tem/model đầy đủ.
44. Cốc hút chân không SMC ZP2 có chính xác không?
Có. SMC là nhà sản xuất thiết bị khí nén và vacuum automation, và ZP2 là dòng vacuum pad được hãng công bố chính thức.
SMC hiện cung cấp dữ liệu product number, catalogue và CAD cho ZP2 để lựa chọn đúng cấu hình.
Khi mua, nên xác định full part number thay vì chỉ ghi ZP2-TB10.
45. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp và tư vấn các sản phẩm vacuum SMC:
- ZP2-TB04.
- ZP2-TB06.
- ZP2-TB08.
- ZP2-TB10.
- ZP2-TB15.
- ZP2-TB20.
- Vacuum Pad SMC.
- Bellows Vacuum Pad.
- Vacuum Ejector.
- Vacuum Pressure Switch.
- Vacuum Fitting.
- Tubing.
MYTECH hỗ trợ:
- Chọn đường kính cốc hút.
- Chọn vật liệu NBR/Silicone/Urethane/FKM.
- Chọn loại conductive.
- Chọn ren H5/B5/A3.
- Tính toán sơ bộ lực hút.
- Chọn ejector phù hợp.
- Đối chiếu model thay thế.
Lưu ý: Tình trạng “chính hãng, hoàn toàn mới” cần được xác nhận theo lô hàng thực tế; không nên mặc định tồn kho hoặc xuất xứ của từng mã nếu chưa kiểm tra sản phẩm và chứng từ.
46. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ:
Series: ZP2-TB
Đường kính: B04/B06/B08/B10/B15/B20
Vật liệu: N/S/U/F/GN/GS
Ren: A3/H5/B5
Option khác: nếu có.
Ví dụ:
ZP2-TB10MBN-H5
hoặc:
ZP2-TB15MBS-H5
Việc cung cấp full model giúp tránh nhầm giữa:
- Ø10 và Ø15.
- NBR và silicone.
- Male và female thread.
- Pad tiêu chuẩn và conductive pad.
47. Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi cần xác định đúng cốc hút, khách hàng nên gửi full model hoặc ảnh tem sản phẩm, đặc biệt khi mã có thêm các hậu tố như A35.
48. Câu hỏi thường gặp
SMC ZP2-TB là gì?
ZP2-TB là Bellows Vacuum Pad – cốc hút chân không dạng bầu xếp của SMC.
ZP2-TB04 có đường kính bao nhiêu?
Ø4 mm.
ZP2-TB06 có đường kính bao nhiêu?
Ø6 mm.
ZP2-TB10 có đường kính bao nhiêu?
Ø10 mm.
ZP2-TB20 có đường kính bao nhiêu?
Ø20 mm.
H5 trong ZP2-TB là gì?
H5 là ren M5 × 0,8 male thread.
B5 là gì?
B5 là ren M5 × 0,8 female thread, được SMC cung cấp cho một số kích thước pad nhất định.
A3 là gì?
A3 là ren M3 × 0,5 male thread, được dùng cho cấu hình TB04.
ZP2-TB có những vật liệu nào?
Có NBR, silicone rubber, urethane rubber, FKM, conductive NBR và conductive silicone rubber tùy cấu hình.
ZP2-TB có phải cốc hút phẳng không?
Không. TB là Bellows Pad, tức cốc hút dạng bầu xếp.
Cốc hút bellows có ưu điểm gì?
Cấu trúc bellows giúp pad thích nghi tốt hơn với chuyển động và sai lệch chiều cao của phôi so với thiết kế cốc hút phẳng trong những ứng dụng phù hợp.
Có thể dùng ZP2-TB cho robot không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của vacuum pad SMC trong hệ thống pick & place và tự động hóa.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.