Cốc hút chân không SMC ZP3-T04/06/08/10/13/16UMNJ/UMSJ3/6/10-B5 – Cốc hút phẳng có rãnh, có buffer
Cốc hút chân không SMC ZP3 Series là dòng giác hút compact dành cho hệ thống gắp và vận chuyển bằng chân không. Nhóm model ZP3-T04, T06, T08, T10, T13 và T16UM thuộc loại Flat Type With Groove, tức cốc hút phẳng có rãnh, phù hợp với nhiều chi tiết có bề mặt tương đối phẳng. SMC cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu như NBR, Silicone, Urethane, FKM, Conductive NBR và Conductive Silicone, cùng các phiên bản buffer 3/6/10 mm và tùy chọn buffer xoay hoặc không xoay.
Lưu ý về mã: Chuỗi
ZP3-T04/06/08/10/13/16UMNJ/UMSJ3/6/10-B5đang gộp nhiều biến thể. Theo cấu trúc mã SMC,T04–T16là đường kính cốc;UMlà Flat Type With Groove; ký tự tiếp theo xác định vật liệu;J/Kxác định kiểu buffer;3/6/10là hành trình buffer;B5là cổng hút ren trong M5 × 0,8. Không phải mọi tổ hợp đều là một mã hoàn chỉnh.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | ZP3 |
| Loại | Cốc hút chân không compact |
| Kiểu cốc | UM – Flat Type With Groove |
| Model | ZP3-T04 / T06 / T08 / T10 / T13 / T16UM… |
| Đường kính cốc | Ø4 / Ø6 / Ø8 / Ø10 / Ø13 / Ø16 mm |
| Hướng hút | T – Vertical |
| Buffer | Có, tùy cấu hình |
| Hành trình buffer | 3 / 6 / 10 mm; một số cấu hình còn 15/20 mm |
| Kiểu buffer | J – Rotating / K – Non-rotating |
| Vật liệu | NBR / Silicone / Urethane / FKM / Conductive NBR / Conductive Silicone |
| Kết nối B5 | M5 × 0,8 Female Thread |
| Ứng dụng | Robot gắp, Pick & Place, máy lắp ráp, tự động hóa |
SMC xác nhận ZP3 có các cỡ Ø4, Ø6, Ø8, Ø10, Ø13 và Ø16 mm ở dạng Flat Type With Groove; dòng ZP3 cũng có nhiều tùy chọn buffer từ 3 đến 20 mm.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
SMC ZP3-UM là cốc hút chân không dùng để tạo điểm tiếp xúc giữa hệ thống chân không và sản phẩm cần gắp.
Khi bộ tạo chân không tạo áp suất âm:
Bộ tạo chân không
↓
Đường hút
↓
ZP3
↓
Sản phẩm
Chênh lệch áp suất giữa bên trong cốc và môi trường tạo ra lực giữ sản phẩm.
Cốc hút ZP3 được sử dụng trong:
- Robot Pick & Place.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp liệu.
- Máy kiểm tra.
- Hệ thống gắp linh kiện tự động.
SMC phân loại ZP3 là Compact Vacuum Pad, có các dạng Flat, Flat with Groove, Bellows và Bellows with Ribs.
3. Điểm nổi bật của kiểu UM – Flat Type With Groove
UM là:
Flat Type With Groove – cốc hút phẳng có rãnh
SMC sử dụng cấu hình này cho các cốc Ø4–Ø16 mm.
Thiết kế rãnh trên bề mặt giúp cốc có khả năng làm kín phù hợp với nhiều bề mặt phẳng và hỗ trợ duy trì đường hút trong vùng tiếp xúc.
So với cốc bellows, dạng UM có kết cấu:
- Gọn.
- Chiều cao thấp.
- Phù hợp đầu gắp compact.
- Thích hợp các bề mặt tương đối phẳng.
4. Các kích thước T04 / T06 / T08 / T10 / T13 / T16
Trong mã ZP3:
| Model | Đường kính cốc |
|---|---|
| ZP3-T04UM… | Ø4 mm |
| ZP3-T06UM… | Ø6 mm |
| ZP3-T08UM… | Ø8 mm |
| ZP3-T10UM… | Ø10 mm |
| ZP3-T13UM… | Ø13 mm |
| ZP3-T16UM… | Ø16 mm |
SMC xác nhận đầy đủ nhóm kích thước này cho Flat Type With Groove.
Đường kính càng lớn thì diện tích hút lý thuyết càng tăng, nhưng lựa chọn cuối cùng vẫn phải dựa trên:
- Trọng lượng phôi.
- Kích thước vùng hút.
- Độ kín.
- Gia tốc robot.
- Bề mặt sản phẩm.
5. Ý nghĩa của T
Trong mã:
ZP3-T04UM…
T là:
Vacuum Inlet Direction – Vertical
tức cổng hút theo phương thẳng đứng.
Có thể hình dung:
Vacuum
↑
│
ZP3
│
▼
Workpiece
Đây là cấu hình phổ biến khi đầu gắp di chuyển vuông góc với bề mặt sản phẩm.
6. Ý nghĩa UM
UM:
Flat Type With Groove
tức cốc hút phẳng có rãnh.
SMC tách rõ:
U→ Flat Type.UM→ Flat Type With Groove.B→ Bellows Type.
Vì vậy UM khác U ở cấu tạo bề mặt hút.
7. Các vật liệu N / S / U / F / GN / GS
SMC cung cấp nhiều vật liệu cho pad ZP3.
| Ký hiệu | Vật liệu |
|---|---|
| N | NBR |
| S | Silicone Rubber |
| U | Urethane Rubber |
| F | FKM |
| GN | Conductive NBR |
| GS | Conductive Silicone Rubber |
N – NBR
Lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng công nghiệp thông thường.
S – Silicone
Phù hợp khi cần đặc tính của cao su silicone.
U – Urethane
Dùng khi cần đặc tính cơ học phù hợp của polyurethane/urethane rubber.
F – FKM
Phù hợp các ứng dụng yêu cầu đặc tính vật liệu FKM.
GN / GS
Dùng cho các ứng dụng có yêu cầu conductive/ESD.
8. Ý nghĩa J và K
Khi mã có:
J
SMC xác định:
Rotating Buffer
Khi mã có:
K
SMC xác định:
Non-rotating Buffer
J – Rotating
Phần buffer cho phép cốc có khả năng xoay theo cơ cấu.
K – Non-rotating
Hạn chế xoay, phù hợp khi muốn duy trì định hướng của cốc.
9. Hành trình buffer 3 / 6 / 10 mm
Các ký hiệu:
3 / 6 / 10
sau phần J/K thể hiện buffer stroke.
Ví dụ:
ZP3-T04UMNJ3-B5
có:
- Ø4 mm.
- UM.
- NBR.
- Rotating buffer.
- Buffer stroke 3 mm.
- Cổng B5.
SMC xác nhận chính xác cấu hình này trên Web Catalog.
Dòng ZP3 còn có các tùy chọn buffer 15 và 20 mm ở một số kích thước/cấu hình.
10. Buffer dùng để làm gì?
Buffer cho phép cốc hút bù sai lệch chiều cao giữa đầu gắp và sản phẩm.
Ví dụ:
Robot
↓
Buffer
↕
ZP3
↓
Product
Khi đầu robot hạ xuống hơi quá hoặc sản phẩm nằm ở độ cao khác nhau, buffer có thể hấp thụ một phần chuyển động thay vì truyền toàn bộ lực xuống cốc/sản phẩm.
Điều này hữu ích với:
- Robot tốc độ cao.
- Phôi đặt không hoàn toàn đồng đều.
- Bề mặt nhạy cảm.
- Cơ cấu gắp nhiều đầu.
11. J và K – nên chọn loại nào?
| Nhu cầu | Lựa chọn |
|---|---|
| Cần cốc có thể xoay | J |
| Muốn giữ hướng cốc | K |
| Đầu gắp có sai lệch góc | J có thể phù hợp |
| Cần duy trì định hướng | K phù hợp hơn |
Việc lựa chọn cần dựa trên thiết kế cơ khí của đầu gắp.
12. Ý nghĩa B5
Trong mã:
…-B5
SMC xác nhận:
B5 = M5 × 0,8 Female Thread
tức cổng hút ren trong M5 × 0,8.
Ví dụ:
ZP3-T04UMNJ3-B5
có cổng hút:
M5 × 0,8 Female Thread
13. B5 khác với A3
Hai kiểu này rất dễ nhầm.
| Mã | Kết nối |
|---|---|
| A3 | M3 × 0,5 Male Thread |
| B5 | M5 × 0,8 Female Thread |
Với B5, đầu nối phía trên sẽ được vặn vào ren trong của cốc.
Vì vậy nếu đầu gắp đang sử dụng ren M3 thì không thể mặc định thay bằng model B5.
14. ZP3-T04UMNJ3-B5 – ví dụ cụ thể
SMC xác nhận model:
ZP3-T04UMNJ3-B5
có:
- Series: ZP3.
- Vacuum inlet direction: T – Vertical.
- Pad diameter: Ø4 mm.
- Pad type: UM – Flat Type With Groove.
- Pad material: N – NBR.
- Buffer: J – Rotating.
- Buffer stroke: 3 mm.
- Vacuum inlet: B5 – M5 × 0,8 Female Thread.
Đây là một ví dụ rất rõ về cách đọc mã ZP3.
15. Có những phiên bản buffer nào?
SMC công bố ZP3 với các hành trình:
3 / 6 / 10 / 15 / 20 mm tùy model và cấu hình.
Trong đó:
- Ø4–Ø8 có các cấu hình 3/6/10/15/20 mm tùy loại.
- Các cỡ lớn hơn có tổ hợp hành trình riêng.
Vì vậy cần tra đúng đường kính + vật liệu + kiểu buffer chứ không nên mặc định mọi model đều có đủ mọi hành trình.
16. ZP3 với buffer và không buffer
| Đặc điểm | Không buffer | Có buffer |
|---|---|---|
| Chiều dài | Ngắn hơn | Dài hơn |
| Cấu tạo | Đơn giản | Có cơ cấu đệm |
| Bù sai lệch chiều cao | Hạn chế | Tốt hơn |
| Đầu gắp compact | Rất phù hợp | Phù hợp nếu đủ không gian |
| Ứng dụng tốc độ cao | Tùy hệ thống | Có lợi khi cần compliance |
SMC xác nhận ZP3 có cả Without Buffer và With Buffer.
17. Ứng dụng với robot Pick & Place
Một cấu hình điển hình:
Robot
↓
Buffer
↓
ZP3-UM
↓
Linh kiện
Khi robot hạ đầu gắp:
- Buffer hấp thụ sai lệch.
- Cốc tiếp xúc sản phẩm.
- Hệ thống tạo chân không.
- Sản phẩm được giữ.
- Robot nâng và di chuyển.
18. Ứng dụng gắp linh kiện điện tử
Các model nhỏ như:
- Ø4.
- Ø6.
- Ø8.
phù hợp với những linh kiện có diện tích tiếp xúc nhỏ.
Với môi trường ESD, có thể xem xét:
GN – Conductive NBR
hoặc
GS – Conductive Silicone.
SMC xác nhận GN/GS là các vật liệu conductive của ZP3.
19. Ứng dụng gắp tấm và chi tiết phẳng
Các model Ø10–Ø16 mm thích hợp hơn khi cần vùng tiếp xúc lớn hơn.
Ví dụ:
ZP3 Ø16
↓
┌────────────────┐
│ Workpiece │
└────────────────┘
Tuy nhiên cần chọn kích thước sao cho bề mặt cốc nằm hoàn toàn trong vùng tiếp xúc phù hợp.
20. Kết hợp với bộ tạo chân không SMC ZH
Một hệ thống hoàn chỉnh có thể gồm:
Khí nén
↓
SMC ZH
↓
Đường chân không
↓
ZP3
↓
Workpiece
ZH → tạo chân không.
ZP3 → tiếp xúc và giữ sản phẩm.
21. Kết hợp với bộ lọc chân không ZFC
Nếu môi trường có bụi:
ZH
↓
ZFC
↓
ZP3
↓
Workpiece
ZFC giúp lọc tạp chất trên đường chân không; ZP3 trực tiếp tiếp xúc với sản phẩm.
22. Kết hợp với cảm biến chân không ZSE20B
Để kiểm tra việc gắp:
ZP3
↓
Vacuum
↓
ZSE20B
↓
PLC
Logic điều khiển:
Vacuum đạt
↓
OUT ON
↓
PLC xác nhận
↓
Robot di chuyển
Điều này giúp giảm nguy cơ robot di chuyển khi sản phẩm chưa được giữ chắc.
23. Lựa chọn đường kính cốc
Có thể tham khảo:
| Sản phẩm | Cốc |
|---|---|
| Rất nhỏ | Ø4–6 mm |
| Nhỏ | Ø6–8 mm |
| Trung bình | Ø10–13 mm |
| Lớn hơn | Ø16 mm |
Đây chỉ là định hướng. Lực hút thực tế vẫn cần tính theo chân không, diện tích hiệu dụng, độ kín và tải động.
24. Lực giữ của cốc hút
Về lý thuyết:
F = ΔP × A
Trong đó:
F: lực hút.ΔP: chênh lệch áp suất.A: diện tích hiệu dụng.
Vì vậy khi đường kính tăng:
diện tích hút tăng → lực hút lý thuyết tăng
nếu cùng mức chân không và cùng điều kiện làm kín.
Tuy nhiên, đối với robot, còn phải tính:
- Gia tốc.
- Hướng nâng.
- Rung.
- Hệ số an toàn.
- Độ kín của bề mặt.
25. Lưu ý khi gắp vật liệu nhỏ
Với cốc Ø4–Ø6 mm:
Vùng hút rất nhỏ
↓
Rò rỉ nhỏ cũng ảnh hưởng đáng kể
Vì vậy cần chú ý:
- Vị trí đặt cốc.
- Độ sạch bề mặt.
- Tình trạng pad.
- Độ chân không.
- Đường ống vacuum.
26. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Thiết kế compact
SMC phát triển ZP3 theo hướng Compact Vacuum Pad, tối ưu cho các đầu gắp nhỏ.
Bề mặt có rãnh
Phù hợp nhiều ứng dụng hút bề mặt phẳng.
Nhiều kích thước
Ø4–Ø16 mm.
Nhiều vật liệu
NBR, silicone, urethane, FKM và conductive rubber.
Có buffer
Bù sai lệch vị trí và giảm tác động lên sản phẩm.
M5 female thread
B5 thuận tiện tích hợp với đầu gắp có ren M5.
27. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Thiết kế đầu gắp và hệ thống vacuum.
Nhà tích hợp robot
Ứng dụng Pick & Place.
Nhà máy điện tử
Gắp linh kiện nhỏ.
Máy đóng gói
Gắp màng, tấm và chi tiết sản phẩm.
Máy lắp ráp
Gắp và định vị linh kiện.
Đơn vị bảo trì
Thay thế cốc hút SMC đã mòn.
28. So sánh nhanh ZP3 UM với ZP3 U
| Tiêu chí | ZP3-U | ZP3-UM |
|---|---|---|
| Hình dạng | Flat | Flat with Groove |
| Rãnh hút | Không | Có |
| Đường kính | Ø1,5–3,5 mm ở nhóm compact nhỏ | Ø4–16 mm |
| Ứng dụng | Chi tiết rất nhỏ | Bề mặt phẳng, vùng hút lớn hơn |
SMC xác nhận ZP3 Flat Type Ø1,5/2/3,5 mm, còn Flat Type With Groove Ø4/6/8/10/13/16 mm.
29. Lưu ý về tên UMNJ3/6/10
Có thể đọc một mã dạng:
ZP3-T04UMNJ3-B5
theo cấu trúc:
T → Vertical
04 → Ø4 mm
UM → Flat Type With Groove
N → NBR
J → Rotating Buffer
3 → Buffer stroke 3 mm
B5 → M5 × 0,8 Female Thread
SMC xác nhận chính xác cấu trúc của mã này.
Tương tự, một mã có S sẽ biểu thị Silicone ở trường vật liệu; J3/J6/J10 biểu thị kiểu buffer + hành trình tương ứng trong cấu hình được phép.
31. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng cốc hút SMC ZP3 dựa trên:
- Đường kính Ø4/6/8/10/13/16 mm.
- Kiểu UM.
- Vật liệu pad.
- Buffer J/K.
- Hành trình 3/6/10 mm.
- Cổng B5.
- Kiểu đầu gắp đang sử dụng.
Để tránh chọn sai, khách hàng nên cung cấp full part number hoặc ảnh cốc hút + đầu nối hiện tại.
32. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC ZP3-T04UMNJ3-B5, 10 chiếc.
Hoặc:
SMC ZP3-T08UMSJ6-B5, Silicone, buffer 6mm, 5 chiếc.
33. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ZP3 là gì?
ZP3 là dòng Compact Vacuum Pad – cốc hút chân không compact của SMC.
ZP3-UM là loại cốc gì?
Là Flat Type With Groove – cốc hút phẳng có rãnh.
ZP3-UM có những đường kính nào?
Ø4, Ø6, Ø8, Ø10, Ø13 và Ø16 mm.
T trong ZP3-T là gì?
T = Vacuum Inlet Direction – Vertical, tức hướng hút thẳng đứng.
T04 là đường kính bao nhiêu?
Ø4 mm.
T06 là bao nhiêu?
Ø6 mm.
T08 là bao nhiêu?
Ø8 mm.
T10 là bao nhiêu?
Ø10 mm.
T13 là bao nhiêu?
Ø13 mm.
T16 là bao nhiêu?
Ø16 mm.
UM và U khác nhau thế nào?
U = Flat Type, còn UM = Flat Type With Groove.
N là vật liệu gì?
NBR.
S là vật liệu gì?
Silicone Rubber.
U là vật liệu gì?
Urethane Rubber ở vị trí trường vật liệu.
F là vật liệu gì?
FKM.
GN là gì?
Conductive NBR.
GS là gì?
Conductive Silicone Rubber.
J là gì?
Rotating Buffer.
K là gì?
Non-rotating Buffer.
Số 3/6/10 là gì?
Là buffer stroke, tương ứng 3, 6 hoặc 10 mm trong các cấu hình phù hợp.
B5 là gì?
M5 × 0,8 Female Thread, tức cổng hút ren trong M5.
B5 có phải ren M5 không?
Đúng. Cụ thể là M5 × 0,8 ren trong.
B5 và A3 khác nhau thế nào?
B5 = M5 × 0,8 female thread, còn A3 = M3 × 0,5 male thread trong các cấu hình tương ứng.
ZP3-T04UMNJ3-B5 là gì?
Đây là cốc Ø4 mm, Flat Type With Groove, NBR, rotating buffer 3 mm, cổng M5 × 0,8 female thread.
ZP3 có loại buffer không?
Có. SMC cung cấp cả without buffer và with buffer.
Buffer dùng để làm gì?
Để bù sai lệch chiều cao/vị trí giữa đầu gắp và sản phẩm, giúp tiếp xúc ổn định hơn.
J và K có thể thay thế cho nhau không?
Không nên mặc định. J cho phép xoay, còn K là non-rotating; lựa chọn phụ thuộc yêu cầu cơ khí của đầu gắp.
Có thể dùng ZP3-UM cho robot Pick & Place không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phù hợp của vacuum pad compact.
Có thể dùng ZP3-UM để gắp linh kiện điện tử không?
Có, đặc biệt với các kích thước nhỏ; nếu có yêu cầu ESD có thể xem xét vật liệu GN/GS.
Có thể dùng ZP3 với SMC ZH không?
Có. ZH có thể đóng vai trò bộ tạo chân không, còn ZP3 là cốc tiếp xúc sản phẩm.
Có thể dùng ZP3 cùng ZFC không?
Có. ZFC có thể được bố trí trên đường hút để lọc bụi/tạp chất trong hệ thống vacuum.
Có thể dùng ZP3 cùng ZSE20B không?
Có. ZSE20B có thể giám sát mức chân không để xác nhận trạng thái gắp.
ZP3-UM có phải cốc bellows không?
Không. UM là Flat Type With Groove, không phải bellows.
Cốc Ø4 mm có lực hút lớn không?
Lực hút phụ thuộc vào diện tích cốc và mức chân không. Ø4 mm cho diện tích nhỏ nên phù hợp hơn với chi tiết nhẹ hoặc vùng hút nhỏ.
Có nên dùng Ø16 mm cho sản phẩm rất nhỏ không?
Không nhất thiết. Nên chọn cốc sao cho vùng hút phù hợp với diện tích tiếp xúc thực tế.
Có thể dùng cốc lớn hơn để tăng lực hút không?
Về lý thuyết có, nhưng phải đảm bảo bề mặt sản phẩm đủ lớn và làm kín tốt.
Khi nào nên chọn NBR?
Khi ứng dụng công nghiệp thông thường và không có yêu cầu vật liệu đặc biệt.
Khi nào nên chọn Silicone?
Khi cần đặc tính phù hợp của silicone hoặc bề mặt sản phẩm yêu cầu loại vật liệu này.
Khi nào nên chọn FKM?
Khi điều kiện môi trường yêu cầu vật liệu FKM phù hợp.
Khi nào nên chọn GN/GS?
Khi hệ thống có yêu cầu conductive/ESD.
Có thể mua riêng pad mà không mua cả assembly không?
Có. SMC có cấu trúc pad unit và assembly/phụ kiện tương ứng cho ZP3.
Cốc hút có phải linh kiện tiêu hao không?
Có. Do tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, pad có thể bị mòn, biến dạng hoặc giảm khả năng làm kín theo thời gian.
Khi nào nên thay ZP3?
Khi xuất hiện:
- Rò rỉ chân không.
- Sản phẩm dễ rơi.
- Mép cốc bị mòn.
- Cốc biến dạng.
- Thời gian đạt chân không tăng.
Có thể sử dụng ZP3 trên bề mặt cong không?
UM được thiết kế cho Flat Type With Groove, nên phù hợp nhất với bề mặt tương đối phẳng. Bề mặt cong nhiều có thể cần loại pad khác.
Có thể dùng ZP3 cho film/tấm mỏng không?
Có thể trong ứng dụng phù hợp, nhưng cần đánh giá độ kín, độ mềm của vật liệu và kích thước cốc trước khi lựa chọn.
Buffer 3 mm hay 10 mm tốt hơn?
Không có loại tốt nhất cho mọi ứng dụng. Chọn theo độ sai lệch chiều cao cần bù và không gian đầu gắp.
Buffer quá dài có ảnh hưởng gì không?
Có thể làm đầu gắp dài hơn, tăng chuyển động phụ và ảnh hưởng đến độ cứng của cụm. Vì vậy nên chọn hành trình vừa đủ.
B5 có phù hợp đầu gắp ren M5 không?
Có, nếu đầu gắp sử dụng đúng M5 × 0,8 và cấu hình cơ khí tương thích.
Có thể dùng fitting M5 khác hãng không?
Có thể về mặt ren nếu đúng kích thước và chuẩn ren, nhưng cần kiểm tra độ kín, chiều sâu ren và tương thích cơ khí.
ZP3-T04UMNJ3-B5 có phải một mã hoàn chỉnh không?
Có. SMC xác nhận đây là một part number hoàn chỉnh với Ø4 mm, NBR, rotating buffer 3 mm và B5.
Chuỗi ZP3-T04/06/08/10/13/16UMNJ/UMSJ3/6/10-B5 có phải một mã duy nhất không?
Không. Đây là cách gộp nhiều biến thể sản phẩm; cần chọn đường kính + vật liệu + buffer + hành trình + kết nối thành một full part number.
Có thể đặt hàng chỉ ghi “ZP3 UM B5” không?
Không nên. Cần ghi đầy đủ mã để xác định chính xác kích thước cốc, vật liệu và buffer.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.