Cốc hút chân không SMC ZP06/08/10/13/16/20/25/32/40/50BU/CU chính hãng
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC ZP Series là dòng cốc hút chân không (Vacuum Pad/Vacuum Suction Cup) dùng trong các hệ thống gắp và vận chuyển phôi bằng chân không. Trong nhóm mã ZP06, ZP08, ZP10, ZP13, ZP16, ZP20, ZP25, ZP32, ZP40 và ZP50, SMC cung cấp nhiều kích thước cốc và nhiều kiểu hình học; riêng Bellows Type có dải đường kính từ Ø6 đến Ø50 mm.
Cốc hút ZP được thiết kế cho các ứng dụng Pick & Place, cấp phôi, đóng gói, lắp ráp và tự động hóa công nghiệp. Dòng sản phẩm hỗ trợ nhiều kiểu mounting, hướng hút, kiểu kết nối và tùy chọn buffer để phù hợp với từng cơ cấu gắp.
Trong đó, mã ZP06BU được SMC xác nhận là Bellows, Urethane Rubber, Ø6 mm, có adapter bằng brass và lock ring theo cấu hình của model.
Lưu ý về mã: Chuỗi
ZP06/08/10/13/16/20/25/32/40/50BU/CUđang gộp nhiều biến thể. Không phải đây là một mã duy nhất. Khi đặt hàng cần xác định rõ đường kính + kiểu pad + vật liệu + kiểu kết nối.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
SMC ZP là cốc hút chân không, tạo điểm tiếp xúc giữa hệ thống vacuum và sản phẩm cần gắp.
Nguyên lý:
Bộ tạo chân không
↓
Đường vacuum
↓
ZP
↓
Phôi
Khi chân không được tạo ra bên trong cốc, áp suất bên trong giảm xuống. Chênh lệch áp suất tạo ra lực giữ phôi.
Ứng dụng phổ biến
ZP có thể được dùng trong:
- Robot Pick & Place.
- Máy cấp phôi.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy phân loại.
- Máy bốc xếp.
- Cơ cấu lấy sản phẩm từ khay/băng tải.
- Hệ thống gắp linh kiện tự động.
SMC phân loại ZP là Basic Vacuum Pad (Vacuum Suction Cup) và cung cấp nhiều kiểu pad gồm Flat, Flat with Ribs, Bellows, Thin Flat, Thin Flat with Ribs và Deep Type.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | ZP |
| Loại | Basic Vacuum Pad |
| Kiểu | Bellows / cốc hút dạng xếp ly ở nhóm B |
| Đường kính | Ø6 / 8 / 10 / 13 / 16 / 20 / 25 / 32 / 40 / 50 mm |
| Vật liệu | Urethane, NBR, Silicone và các cấu hình khác |
| Kết nối | Male/Female thread, One-Touch, Barb tùy cấu hình |
| Hướng hút | Vertical / Lateral tùy model |
| Buffer | Có hoặc không tùy cấu hình |
| Ứng dụng | Vacuum Pick & Place, tự động hóa |
SMC hiện xác nhận ZP có 12 kích thước, 6 dạng pad, nhiều kiểu kết nối và tùy chọn buffer. Riêng Bellows Type có các đường kính Ø6, Ø8, Ø10, Ø13, Ø16, Ø20, Ø25, Ø32, Ø40 và Ø50 mm.
Đường kính cốc ZP06–ZP50
| Model | Đường kính danh nghĩa |
|---|---|
| ZP06 | Ø6 mm |
| ZP08 | Ø8 mm |
| ZP10 | Ø10 mm |
| ZP13 | Ø13 mm |
| ZP16 | Ø16 mm |
| ZP20 | Ø20 mm |
| ZP25 | Ø25 mm |
| ZP32 | Ø32 mm |
| ZP40 | Ø40 mm |
| ZP50 | Ø50 mm |
Các kích thước trên thuộc dải Bellows Type mà SMC công bố cho ZP.
Kiểu Bellows
Bellows là loại cốc có thân nhiều nếp gấp:
Holder
│
╭─────╮
╱ ╲
╲ ╲ ╲ ╱ ╱
╰─────╯
↓
Phôi
Kết cấu này cho phép cốc co giãn theo phương thẳng đứng, giúp thích nghi tốt hơn với sai lệch chiều cao khi đầu gắp tiếp xúc với sản phẩm.
Đây là một lợi thế quan trọng so với nhiều loại cốc phẳng khi phôi không hoàn toàn đồng phẳng.
Ý nghĩa B trong mã
Trong các model ZP Bellows, ký tự:
B = Bellows
SMC xác nhận trực tiếp trên ZP06BU, trong đó Pad Form = Bellows.
Ý nghĩa U trong BU
Với model:
ZP06BU
SMC xác nhận:
Material = Urethane Rubber.
Vì vậy có thể hiểu:
B + U = Bellows + Urethane Rubber
N – NBR
Ở các model dạng:
ZPxxBN
N tương ứng với:
NBR
Ví dụ dòng ZP có các cấu hình Bellows bằng NBR trong bảng vật liệu của SMC.
S – Silicone Rubber
Ở cấu hình:
ZPxxBS
S là:
Silicone Rubber
Đây là vật liệu thường được lựa chọn khi đặc tính bề mặt tiếp xúc của silicone phù hợp với sản phẩm.
CU
Với chuỗi mã bạn đưa ra:
BU / CU
cần lưu ý không nên tự diễn giải CU thành một vật liệu duy nhất nếu chưa có full part number.
SMC dùng nhiều trường mã khác nhau để xác định pad form, material, connection và mounting; do đó CU cần được đối chiếu theo đúng cấu trúc mã của model cụ thể trước khi báo hàng.
ZP06BU – mã cụ thể
SMC xác nhận:
ZP06BU
có:
- Pad diameter: Ø6 mm
- Pad form: Bellows
- Material: Urethane Rubber
- Adapter/lock ring material: Brass
- Có lock ring theo cấu hình được công bố.
Đây là ví dụ giúp minh họa cách đọc mã ZP.
Nhiều kiểu hình học của ZP
SMC hiện công bố 6 dạng chính:
- Flat Type
- Flat Type with Ribs
- Bellows Type
- Thin Flat Type
- Thin Flat Type with Ribs
- Deep Type
Trong bài này, nhóm:
ZP06–ZP50BU/CU
được định hướng cho các cấu hình thuộc nhóm Bellows khi ký hiệu B thể hiện pad form Bellows.
Hướng hút
SMC cung cấp:
- Vertical
- Lateral
tùy cấu hình.
Điều này giúp lựa chọn cốc phù hợp với cách bố trí đầu gắp.
Kiểu kết nối
Dòng ZP hỗ trợ:
- Male Thread
- Female Thread
- One-Touch Fitting
- Barb Fitting
Vì vậy khi chọn ZP không chỉ cần biết đường kính cốc mà còn phải xác định kiểu kết nối.
Buffer
SMC cung cấp cả:
Without Buffer
và:
With Buffer
với nhiều hành trình buffer như:
6 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 mm
tùy cấu hình.
Buffer hữu ích khi:
- Chiều cao phôi thay đổi.
- Robot tiếp cận không tuyệt đối chính xác.
- Cần hạn chế va đập.
- Đầu hút cần compliance.
Bellows và Buffer có giống nhau không?
Không.
Bellows là hình dạng của chính cốc hút.
Buffer là cơ cấu cho phép cụm đầu hút có thêm hành trình bù.
Có thể hình dung:
Robot
↓
Buffer
↓
Bellows Pad
↓
Phôi
Một số hệ thống có thể dùng Bellows + Buffer đồng thời.
Vật liệu Urethane Rubber
Với ZP06BU, SMC xác nhận vật liệu cốc là:
Urethane Rubber.
Urethane là một lựa chọn khác bên cạnh NBR và Silicone trong hệ ZP.
Việc lựa chọn vật liệu nên dựa trên:
- Loại phôi.
- Độ nhám.
- Nhiệt độ.
- Dầu/hóa chất.
- Yêu cầu dấu tiếp xúc.
Lực hút
Lực giữ lý thuyết có thể tính gần đúng:
F = ΔP × A
Trong đó:
F: lực hút.ΔP: chênh lệch áp suất.A: diện tích hút.
Khi đường kính pad tăng:
diện tích hút tăng
→ về lý thuyết lực giữ cũng tăng nếu các điều kiện khác không đổi.
Tuy nhiên, lực thực tế phụ thuộc rất nhiều vào độ kín giữa pad và phôi.
Không nên chọn pad chỉ theo khối lượng
Ví dụ một sản phẩm:
1 kg
chưa đủ để chọn ZP20 hay ZP25.
Cần biết:
- Hướng nâng.
- Vacuum level.
- Gia tốc robot.
- Bề mặt phôi.
- Số lượng pad.
- Hình dạng phôi.
- Độ kín.
Chọn đường kính ZP theo bề mặt
Ví dụ:
Phôi nhỏ
Có thể cân nhắc:
ZP06 / ZP08 / ZP10
Phôi trung bình
Có thể cân nhắc:
ZP16 / ZP20 / ZP25
Phôi lớn
Có thể cân nhắc:
ZP32 / ZP40 / ZP50
Đây chỉ là định hướng ban đầu; kích thước thực tế phải dựa trên vùng hút có thể làm kín.
Cốc nhỏ và cốc lớn
| Đặc điểm | Pad nhỏ | Pad lớn |
|---|---|---|
| Diện tích hút | Nhỏ | Lớn |
| Không gian | Dễ bố trí | Cần nhiều không gian |
| Lực hút lý thuyết | Thấp hơn | Cao hơn |
| Phù hợp | Phôi nhỏ | Phôi lớn |
Không phải pad lớn luôn tốt hơn.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tự động hóa gắp phôi
ZP cho phép robot hoặc cơ cấu gắp lấy và di chuyển sản phẩm mà không cần cơ cấu kẹp cơ khí trực tiếp.
Bellows thích nghi tốt
Cấu trúc xếp ly giúp cốc thích nghi với sai lệch chiều cao giữa đầu gắp và sản phẩm.
Phù hợp bề mặt không hoàn toàn phẳng
Bellows có thể phù hợp với những bề mặt hơi cong hoặc có sai lệch nhỏ.
Nhiều kích thước
Từ Ø6 đến Ø50 mm trong nhóm Bellows của ZP.
Nhiều vật liệu
Có thể lựa chọn Urethane, NBR, Silicone và các vật liệu khác theo cấu hình.
Nhiều kiểu kết nối
Male/Female thread, One-Touch và Barb giúp dễ tích hợp vào đầu gắp.
Có thể dùng buffer
Giúp tăng khả năng bù sai lệch cơ khí.
Phù hợp robot tốc độ cao
Có thể sử dụng trong Pick & Place khi pad, vacuum generator và cơ cấu được tính toán đồng bộ.
Dễ thay thế
SMC cung cấp nhiều cấu hình theo đường kính và vật liệu, thuận tiện khi bảo trì.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Thiết kế đầu gắp chân không cho máy tự động.
Nhà tích hợp robot
Dùng cho:
- Pick & Place.
- Palletizing.
- Depalletizing.
- Cấp phôi.
Máy đóng gói
Gắp hộp, túi, bao bì và sản phẩm đóng gói.
Máy lắp ráp
Gắp và định vị linh kiện.
Máy điện tử
Lựa chọn vật liệu pad phù hợp với yêu cầu bề mặt và ESD.
Máy cấp phôi
Gắp phôi từ khay hoặc băng tải.
Đơn vị bảo trì
Thay thế cốc hút SMC bị mòn hoặc mất độ kín.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK hỗ trợ lựa chọn đúng SMC ZP dựa trên:
- Đường kính Ø6/8/10/13/16/20/25/32/40/50 mm.
- Kiểu Bellows.
- Vật liệu Urethane/NBR/Silicone và cấu hình phù hợp.
- Kiểu kết nối.
- Hướng hút.
- Có hoặc không có buffer.
- Khối lượng phôi.
- Mức chân không.
- Gia tốc robot.
- Điều kiện bề mặt phôi.
SMC hiện xác nhận ZP có nhiều kiểu pad, nhiều kích thước, nhiều kiểu kết nối và nhiều tùy chọn buffer.
Lưu ý: Không nên đặt hàng chỉ theo
ZP20BUhoặcZP25CUnếu chưa kiểm tra full part number. Cần xác định đầy đủ cấu hình của từng model.
Để MYTEK kiểm tra chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Full part number + ảnh cốc hút + kích thước cốc + kiểu ren/kết nối + số lượng.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp:
Mã sản phẩm đầy đủ + số lượng
Ví dụ:
SMC ZP06BU – 20 chiếc
hoặc:
SMC ZP25BU – 10 chiếc
Đối với sản phẩm thay thế, nên gửi thêm ảnh mã trên pad/bao bì để đối chiếu chính xác.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ZP SMC là gì?
ZP là dòng Basic Vacuum Pad/Vacuum Suction Cup của SMC dùng để gắp sản phẩm bằng chân không.
ZP Bellows là gì?
Là cốc hút có thân dạng xếp ly, cho phép cốc co giãn khi tiếp xúc với phôi.
ZP06 là gì?
Cốc hút đường kính Ø6 mm.
ZP08 là gì?
Cốc hút đường kính Ø8 mm.
ZP10 là gì?
Cốc hút đường kính Ø10 mm.
ZP13 là gì?
Cốc hút đường kính Ø13 mm.
ZP16 là gì?
Cốc hút đường kính Ø16 mm.
ZP20 là gì?
Cốc hút đường kính Ø20 mm.
ZP25 là gì?
Cốc hút đường kính Ø25 mm.
ZP32 là gì?
Cốc hút đường kính Ø32 mm.
ZP40 là gì?
Cốc hút đường kính Ø40 mm.
ZP50 là gì?
Cốc hút đường kính Ø50 mm.
SMC hiện liệt kê các đường kính này trong Bellows Type của ZP.
B trong ZP06BU là gì?
B = Bellows.
U trong ZP06BU là gì?
U = Urethane Rubber.
ZP06BU là gì?
Cốc hút Ø6 mm, Bellows, vật liệu Urethane Rubber.
N trong ZPxxBN là gì?
NBR.
S trong ZPxxBS là gì?
Silicone Rubber.
BU và BN khác nhau thế nào?
BU sử dụng Urethane Rubber, còn BN sử dụng NBR trong cấu hình tương ứng.
BU và BS khác nhau thế nào?
BU là Urethane Rubber, BS là Silicone Rubber.
CU là gì?
CU cần được đối chiếu theo full part number để xác định chính xác cấu hình; không nên tự quy đổi chỉ từ hai ký tự cuối.
ZP có những kiểu pad nào?
SMC có Flat, Flat with Ribs, Bellows, Thin Flat, Thin Flat with Ribs và Deep Type.
Bellows có ưu điểm gì?
Giúp cốc co giãn và bù sai lệch chiều cao, phù hợp nhiều cơ cấu gắp.
Bellows có dùng được bề mặt cong không?
Có thể trong phạm vi phù hợp; cần đảm bảo mép cốc vẫn tạo được độ kín.
Bellows có phù hợp phôi không phẳng không?
Có thể phù hợp hơn pad phẳng trong một số trường hợp.
ZP có dùng cho robot Pick & Place không?
Có.
ZP có dùng cho máy đóng gói không?
Có.
ZP có dùng cho máy cấp phôi không?
Có.
ZP có dùng cho máy lắp ráp không?
Có.
ZP có dùng cho robot tốc độ cao không?
Có thể, nếu lực giữ đáp ứng gia tốc và tải động của robot.
Pad lớn hơn có lực hút lớn hơn không?
Về lý thuyết, cùng vacuum và điều kiện kín, diện tích hút lớn hơn tạo lực lớn hơn.
Có nên chọn ZP50 thay ZP20 không?
Không nhất thiết. Phải xem vùng bề mặt tiếp xúc và tải thực tế.
ZP có cần tính lực hút không?
Có, đặc biệt khi gắp vật nặng hoặc robot chuyển động nhanh.
Công thức lực hút là gì?
Gần đúng:
F = ΔP × A
Một pad có đủ cho phôi lớn không?
Không phải lúc nào cũng đủ. Có thể cần nhiều pad để phân bố lực.
Có thể dùng nhiều ZP trên một đầu gắp không?
Có.
Có cần tính tổng lưu lượng vacuum khi dùng nhiều pad không?
Có.
ZP có buffer không?
Có ở các cấu hình được SMC cung cấp.
Buffer dùng để làm gì?
Bù sai lệch chiều cao và hỗ trợ tiếp xúc êm hơn.
Bellows và Buffer có giống nhau không?
Không. Bellows là hình dạng pad; buffer là cơ cấu bù hành trình.
ZP có nhiều kiểu kết nối không?
Có: Male/Female thread, One-Touch và Barb.
ZP có hướng hút Vertical không?
Có ở các cấu hình tương ứng.
ZP có hướng hút Lateral không?
Có ở các cấu hình tương ứng.
ZP06BU có adapter bằng gì?
SMC xác nhận adapter/lock ring material là Brass.
ZP có phải bộ tạo chân không không?
Không. Bộ tạo vacuum là thiết bị khác như ejector/vacuum generator.
ZP có phải cảm biến vacuum không?
Không.
ZP có phải vacuum filter không?
Không.
Có thể dùng ZP với ZH không?
Có:
ZH
↓
Vacuum
↓
ZP
↓
Phôi
Có thể dùng ZP với ZFC không?
Có. ZFC có thể đặt trên đường vacuum để lọc tạp chất.
Có thể dùng ZP với ZSE20B không?
Có. ZSE20B có thể giám sát vacuum để xác nhận trạng thái gắp.
Có thể dùng ZP với VK332V không?
Có thể dùng VK332V để đóng/ngắt đường vacuum trong hệ thống phù hợp.
Có thể dùng ZP với KQ2V không?
Có nếu cổng và ống tương thích.
Có thể dùng ZP với KQ2L không?
Có nếu ren và đường ống phù hợp.
Có thể dùng ZP với KSL không?
Có khi đường vacuum cần rotary fitting.
ZP và ZPT khác nhau thế nào?
ZP là dòng Basic Vacuum Pad, còn ZPT là một cấu hình vacuum pad khác có adapter/connection tương ứng. Cần xem full part number.
ZP và ZP2 khác nhau thế nào?
ZP2 là dòng vacuum pad khác của SMC, trong đó có các phiên bản mark-free, compact và resin attachment.
ZP2 có Bellows không?
Có. SMC hiện liệt kê Bellows Pad trong ZP2 với nhiều kích thước nhỏ.
ZP có loại Flat không?
Có.
ZP có loại Flat with Ribs không?
Có.
ZP có loại Thin Flat không?
Có.
ZP có loại Deep không?
Có.
Khi nào nên chọn Flat thay Bellows?
Khi bề mặt phôi tương đối phẳng và không cần nhiều khả năng bù chiều cao.
Khi nào nên chọn Bellows?
Khi cần compliance và bù sai lệch chiều cao.
Khi nào nên chọn Deep Type?
Khi hình dạng phôi hoặc vùng hút phù hợp với cấu trúc cốc sâu.
Có nên chọn pad lớn nhất có thể không?
Không. Pad phải phù hợp với vùng tiếp xúc và khả năng làm kín.
ZP có phù hợp kính không?
Có thể trong ứng dụng phù hợp nếu vật liệu pad và lực tiếp xúc được lựa chọn đúng.
ZP có phù hợp tấm kim loại không?
Có nếu bề mặt đủ phẳng và sạch.
ZP có phù hợp nhựa không?
Có.
ZP có phù hợp bao bì mềm không?
Có thể, nhưng phải kiểm soát vacuum để tránh làm biến dạng sản phẩm.
ZP có phù hợp film không?
Có thể tùy vật liệu và cách gắp.
ZP có phù hợp sản phẩm có dầu không?
Cần lựa chọn vật liệu pad phù hợp với môi trường dầu.
ZP có phù hợp linh kiện điện tử không?
Có, với vật liệu và cấu hình phù hợp.
ZP có loại conductive không?
Dòng ZP có các cấu hình vật liệu conductive ở những phiên bản phù hợp.
Vì sao cần loại conductive?
Để đáp ứng các ứng dụng yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.
Vì sao ZP bị tuột phôi?
Có thể do:
- Vacuum không đủ.
- Pad quá nhỏ.
- Bề mặt không kín.
- Pad đã mòn.
- Gia tốc robot quá lớn.
Vì sao vacuum vẫn đủ nhưng phôi vẫn rơi?
Có thể do lực trượt, tải ngang hoặc gia tốc vượt quá khả năng giữ thực tế.
Vì sao ZP bị rò khí?
Có thể do:
- Mép cốc hỏng.
- Nứt.
- Biến dạng.
- Bề mặt phôi không phù hợp.
- Fitting/ống rò.
Khi nào nên thay ZP?
Khi cốc:
- Mòn mép.
- Nứt.
- Biến dạng.
- Giảm độ kín.
- Giảm lực giữ.
Có thể vệ sinh ZP không?
Có thể vệ sinh theo phương pháp phù hợp với vật liệu; tránh hóa chất làm ảnh hưởng cao su.
Có thể dùng ZP lâu dài không?
Có, nhưng cốc là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với phôi nên cần kiểm tra hao mòn định kỳ.
ZP có phải phụ kiện tiêu hao không?
Trong thực tế cốc hút có thể được xem là linh kiện cần thay định kỳ tùy mức độ sử dụng.
Có thể thay ZP06 bằng ZP08 không?
Không nên mặc định. Đường kính và kích thước cơ khí khác nhau.
Có thể thay ZP20 bằng ZP25 không?
Chỉ khi diện tích hút và điều kiện lắp cho phép.
Có thể thay BU bằng BN không?
Chỉ khi đặc tính vật liệu NBR đáp ứng ứng dụng thay cho Urethane.
Có thể thay BU bằng BS không?
Chỉ khi Silicone đáp ứng yêu cầu bề mặt và môi trường.
Có thể dùng Urethane thay Silicone không?
Không nên thay chỉ theo kích thước; cần đánh giá vật liệu.
Urethane có tốt hơn NBR không?
Không có loại tốt tuyệt đối. Việc lựa chọn phụ thuộc vào bề mặt, nhiệt độ và môi trường.
ZP06BU có phù hợp phôi nhỏ không?
Có, đường kính Ø6 mm phù hợp những vị trí tiếp xúc nhỏ.
ZP50 có phù hợp phôi lớn không?
Có thể, nếu vùng hút đủ lớn và hệ thống vacuum đáp ứng.
Có cần dùng vacuum filter cho ZP không?
Khuyến nghị khi môi trường có bụi/tạp chất.
ZP có dùng với ZFC không?
Có.
ZP có dùng với ZH không?
Có.
ZP có dùng với ZSE20B không?
Có.
ZP có dùng với VK332V không?
Có thể trong mạch vacuum phù hợp.
ZP có dùng với SY3120 không?
Không phải van vacuum chuyên dụng; SY3120 chủ yếu là van khí nén. Nếu hệ thống vacuum cần van đóng/ngắt, phải chọn đúng loại và cấu hình.
ZP có dùng với SY7140/SY7320 không?
Không nên mặc định vì đây là van điều khiển khí nén, không phải vacuum valve chuyên dụng.
ZP có dùng với AS/ASP không?
AS/ASP dùng cho điều chỉnh tốc độ actuator, không phải điều khiển cốc hút.
Có thể dùng ZP cùng robot không?
Có.
Có thể dùng ZP cùng PLC không?
Có, thông qua hệ vacuum switch/sensor và bộ điều khiển.
Có thể dùng ZSE20B để báo “đã gắp” không?
Có thể dùng tín hiệu vacuum để xác nhận trạng thái gắp.
Có nên dùng một cảm biến cho nhiều pad không?
Tùy thiết kế hệ thống; khi cần xác nhận từng pad, có thể cần phương án giám sát riêng.
ZP có phù hợp máy tốc độ cao không?
Có thể nếu hệ thống vacuum đạt đủ tốc độ tạo chân không và lực giữ.
Có cần tính thời gian hút không?
Có, đặc biệt với chu kỳ Pick & Place ngắn.
Có cần tính tốc độ thoát khí không?
Có trong thiết kế chu kỳ gắp/nhả.
ZP có thể nhả phôi nhanh không?
Phụ thuộc hệ vacuum release và thiết kế mạch; bản thân pad không quyết định toàn bộ tốc độ nhả.
Có thể dùng vacuum release valve không?
Có thể kết hợp trong hệ thống.
ZP có cần cốc dự phòng không?
Với dây chuyền chạy liên tục, nên có vật tư thay thế cho các pad tiếp xúc thường xuyên với phôi.
Có thể mua riêng pad không?
Tùy cấu hình và part number; cần kiểm tra chính xác sản phẩm cần thay.
Có thể mua cả cụm holder + pad không?
Có, SMC cung cấp nhiều cấu hình mounting bracket/adapter tùy dòng.
Có thể thay pad mà giữ holder cũ không?
Có thể ở những cấu hình tương thích; cần kiểm tra ren, adapter và dòng sản phẩm.
Có thể dùng holder của ZP2 cho ZP không?
Không nên mặc định; cần kiểm tra tương thích theo catalogue.
Có thể dùng ZP cho phôi nặng không?
Có thể nếu tính toán đủ lực hút, hệ số an toàn và số lượng pad.
Có cần hệ số an toàn khi nâng phôi không?
Có, đặc biệt với tải động và robot tốc độ cao.
Có thể dùng một pad để nâng tải 5 kg không?
Không thể kết luận chỉ từ khối lượng. Cần biết vacuum level, đường kính pad, bề mặt, hướng tải và gia tốc.
Cốc càng mềm càng tốt?
Không. Độ mềm phải phù hợp với bề mặt và lực hút.
Có nên tăng vacuum để tăng lực giữ không?
Có thể trong giới hạn hệ thống, nhưng không nên vượt thông số của pad và phôi.
Vacuum quá cao có thể làm hỏng phôi không?
Có thể đối với phôi mỏng, mềm hoặc dễ biến dạng.
ZP có làm để lại dấu không?
Có thể tùy vật liệu và bề mặt. Nếu yêu cầu hạn chế dấu hút, có thể xem dòng ZP2 Mark-free Pad của SMC.
ZP2 Mark-free khác ZP thế nào?
ZP2 có các thiết kế tập trung vào giảm dấu hút trên phôi.
Có thể dùng ZP cho sản phẩm cần không để lại dấu không?
Có thể cần xem loại vật liệu/pad phù hợp; với yêu cầu nghiêm ngặt nên cân nhắc ZP2 Mark-free.
ZP có dùng trong môi trường sạch không?
Có thể với cấu hình vật liệu phù hợp và quy trình vệ sinh tương ứng.
ZP có dùng trong môi trường có hóa chất không?
Cần kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu pad với hóa chất cụ thể.
ZP có dùng ở nhiệt độ cao không?
Phụ thuộc vật liệu pad và giới hạn nhiệt độ của model.
ZP có dùng ở nhiệt độ thấp không?
Phụ thuộc vật liệu và điều kiện thực tế.
Có nên chọn ZP theo vật liệu phôi không?
Có. Đây là một trong những tiêu chí quan trọng.
Có nên chọn ZP theo kích thước phôi không?
Có, nhưng quan trọng hơn là diện tích bề mặt có thể làm kín.
Có nên chọn ZP theo trọng lượng phôi không?
Có, nhưng phải tính thêm vacuum, gia tốc và số pad.
Có thể dùng nhiều pad nhỏ thay một pad lớn không?
Có. Nhiều pad thường giúp phân bố lực tốt hơn trên phôi lớn hoặc dài.
Khi nào nên dùng nhiều pad?
Khi phôi:
- Lớn.
- Dài.
- Dễ cong.
- Có tải động.
- Cần ổn định nhiều điểm.
ZP có phù hợp tấm dài không?
Có, đặc biệt khi bố trí nhiều pad hoặc chọn hình dạng phù hợp.
Có thể dùng Bellows cho phôi nghiêng không?
Có thể trong phạm vi mà mép pad vẫn kín và góc nghiêng cho phép.
ZP có tự xoay theo phôi không?
Không nên xem pad là cơ cấu tự xoay hoàn toàn; cần holder/ball joint phù hợp nếu ứng dụng cần khả năng tự căn.
Có loại ball joint trong ZP không?
SMC có các cấu hình Flat Type (Ball Joint) trong dòng ZP.
Bellows có ball joint không?
Phải xem đúng series/configuration; không nên mặc định mọi Bellows đều có ball joint.
ZP có thể kết hợp ball joint không?
Tùy model và mounting configuration của SMC.
Có thể dùng ZP với KSL không?
Có thể nếu hệ thống cần rotary fitting ở đường vacuum.
Có thể dùng ZP với KQ2V không?
Có nếu cổng kết nối phù hợp.
Có thể dùng ZP với KQ2L không?
Có nếu ren và ống tương thích.
Có thể dùng ZP với AN/ASN2 không?
AN/ASN2 chủ yếu dành cho đường khí nén/xả; chúng không phải phụ kiện trực tiếp thay thế cho vacuum pad.
Có thể dùng ZP cùng van ASN2 không?
Không phải chức năng chính. ASN2 dùng điều tiết khí xả và giảm âm cho khí nén.
Có thể dùng ZP cùng AQ không?
AQ là quick exhaust valve của mạch khí nén; không phải thành phần bắt buộc của vacuum pad.
ZP có phải van một chiều không?
Không.
ZP có phải van điện từ không?
Không.
ZP có phải xi lanh không?
Không.
ZP có phải đầu nối nhanh không?
Không. ZP là vacuum pad.
ZP có phải cốc hút chân không không?
Đúng.
ZP06BU có phải cốc hút xếp ly không?
Đúng. SMC xác nhận Pad Form = Bellows.
ZP06BU bằng vật liệu gì?
Urethane Rubber.
ZP06BU đường kính bao nhiêu?
Ø6 mm.
ZP có đường kính Ø50 không?
Có; SMC liệt kê Ø50 mm cho Bellows Type của ZP.
ZP có đường kính Ø6 không?
Có.
ZP có đường kính Ø8 không?
Có.
ZP có đường kính Ø10 không?
Có.
ZP có đường kính Ø13 không?
Có.
ZP có đường kính Ø16 không?
Có.
ZP có đường kính Ø20 không?
Có.
ZP có đường kính Ø25 không?
Có.
ZP có đường kính Ø32 không?
Có.
ZP có đường kính Ø40 không?
Có.
ZP có đường kính Ø50 không?
Có.
Có thể chỉ đặt “ZP20BU” không?
Không nên. Cần kiểm tra full part number và cấu hình kết nối.
Có thể chỉ đặt “ZP25CU” không?
Không nên. Cần xác định chính xác ý nghĩa CU của full model trước khi báo hàng.
Vì sao cần full part number?
Vì cùng đường kính có thể khác:
- Vật liệu.
- Kiểu pad.
- Kết nối.
- Hướng hút.
- Buffer.
- Mounting.
Cần cung cấp gì để MYTEK chọn đúng mã?
Tốt nhất gửi:
Mã cũ + ảnh pad + đường kính + kiểu ren/fitting + vật liệu phôi + số lượng.
Hàng có chính hãng SMC không?
ZP là dòng vacuum pad chính thức của SMC Corporation. Tình trạng chính hãng của từng sản phẩm/lô hàng cần xác nhận qua full part number, tem, bao bì và nguồn cung.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.