1. Tổng quan nhanh sản phẩm
MIM/MIP Series là dòng chốt bản lề vai (Shoulder Hinge Pin) của Yiheda, thiết kế với ren trong, dùng làm trục xoay và điểm liên kết cho các cơ cấu bản lề trong máy móc công nghiệp.
Sản phẩm có kết cấu vai trụ + lỗ ren trong, cho phép vừa tạo bề mặt dẫn hướng cho chi tiết xoay, vừa cố định chốt vào khung máy bằng vít.
Các mã:
- MIM-01 / MIP-01
- MIM-02 / MIP-02
- MIM-03 / MIP-03
- MIM-04 / MIP-04
- MIM-05 / MIP-05
- MIM-11 / MIP-11
- MIM-21 / MIP-21
- MIM-22 / MIP-22
Lưu ý: MIM và MIP là các biến thể khác nhau trong cùng nhóm chốt bản lề. Khi thay thế trực tiếp cần đối chiếu bản vẽ và kích thước thực tế thay vì chỉ dựa vào tên series.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
MIM/MIP là gì?
Đây là Shoulder Hinge Pin – chốt bản lề có vai, trong đó phần vai trụ đóng vai trò như trục quay cho chi tiết bản lề.
Khác với chốt trơn thông thường, sản phẩm có ren trong, cho phép cố định chốt bằng vít từ phía đầu.
Cấu trúc cơ bản:
Khung máy → Chốt bản lề → Chi tiết xoay/cửa
Khi cửa hoặc cơ cấu chuyển động, chi tiết sẽ xoay quanh phần vai của chốt.
Ứng dụng chính
- Bản lề cửa máy.
- Cửa bảo vệ máy.
- Cửa safety enclosure.
- Cửa tủ điện/tủ máy.
- Cơ cấu đóng mở.
- Cơ cấu xoay.
- Jig và đồ gá.
- Cơ cấu máy tự động hóa.
- Máy CNC.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Yiheda |
| Dòng sản phẩm | MIM / MIP |
| Loại | Shoulder Hinge Pin |
| Kiểu ren | Ren trong |
| Chức năng | Trục xoay / chốt bản lề |
| Kiểu lắp | Bắt vít |
| Ứng dụng | Cơ cấu bản lề máy |
| Vật liệu | Tùy phiên bản |
| Bề mặt | Tùy phiên bản |
| Mã lựa chọn | 01 / 02 / 03 / 04 / 05 / 11 / 21 / 22 |
Các mã sản phẩm
| Mã | Phiên bản |
|---|---|
| MIM-01 / MIP-01 | Kích thước 01 |
| MIM-02 / MIP-02 | Kích thước 02 |
| MIM-03 / MIP-03 | Kích thước 03 |
| MIM-04 / MIP-04 | Kích thước 04 |
| MIM-05 / MIP-05 | Kích thước 05 |
| MIM-11 / MIP-11 | Kích thước 11 |
| MIM-21 / MIP-21 | Kích thước 21 |
| MIM-22 / MIP-22 | Kích thước 22 |
Lưu ý: Các hậu tố 01/02/03/04/05/11/21/22 là mã kích thước/kiểu sản phẩm. Khi đăng thông số chi tiết như đường kính vai, chiều dài vai, kích thước ren và vật liệu, nên đối chiếu đúng bản vẽ Yiheda của từng mã để tránh nhầm giữa các biến thể.
Đặc điểm thiết kế
Vai trụ
Phần vai tạo bề mặt trụ làm tâm quay cho chi tiết bản lề.
Ren trong
Cho phép chốt được cố định bằng vít, giúp kết cấu gọn và thuận tiện tháo lắp.
Kết cấu chính xác
Phù hợp với các cơ cấu cần vị trí tâm quay ổn định.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tạo trục quay chính xác
Phần vai trụ tạo tâm quay cố định cho cửa hoặc cơ cấu chuyển động.
Kết cấu gọn
Ren trong giúp giảm không gian lắp đặt so với một số giải pháp sử dụng đai ốc bên ngoài.
Dễ tháo lắp
Có thể tháo chốt bằng vít, thuận tiện cho bảo trì và thay thế cơ cấu bản lề.
Phù hợp thiết kế máy
Kích thước đa dạng giúp kỹ sư lựa chọn theo kích thước cửa và kết cấu máy.
Tăng tính thẩm mỹ
Chốt nằm gọn trong kết cấu, phù hợp với các thiết kế máy yêu cầu bề mặt bên ngoài sạch và gọn.
Phù hợp cơ cấu chuyển động
Có thể sử dụng làm tâm quay cho:
- Cửa.
- Nắp.
- Tay gạt.
- Cơ cấu liên kết.
- Cơ cấu kẹp.
- Cơ cấu xoay.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa (Machine Builder).
- Nhà tích hợp hệ thống.
- Nhà sản xuất máy CNC.
- Nhà sản xuất máy đóng gói.
- Nhà sản xuất máy lắp ráp.
- Nhà sản xuất safety enclosure.
- Nhà sản xuất tủ máy.
- Kỹ sư thiết kế cơ khí.
- Kỹ sư thiết kế máy.
- Đơn vị gia công cơ khí chính xác.
- Đơn vị bảo trì máy công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu
- Cửa máy CNC.
- Cửa máy tự động.
- Cửa safety.
- Cửa bảo vệ robot.
- Cửa tủ máy.
- Cơ cấu xoay.
- Cơ cấu kẹp.
- Jig/đồ gá.
- Cơ cấu đóng mở.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD cam kết:
- Cung cấp đúng mã sản phẩm khách hàng yêu cầu.
- Kiểm tra kích thước trước khi xác nhận đơn.
- Hỗ trợ lựa chọn MIM/MIP phù hợp.
- Hỗ trợ đối chiếu kích thước bản lề.
- Tư vấn lựa chọn chốt theo kích thước cửa và cơ cấu.
- Hỗ trợ kiểm tra kích thước ren.
- Hỗ trợ đối chiếu bản vẽ khi cần thay thế sản phẩm đang sử dụng.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn và sử dụng.
- Đóng gói phù hợp để hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Lưu ý: Với chốt bản lề, cần kiểm tra chính xác đường kính vai, chiều dài vai, đường kính và bước ren, chiều sâu ren trước khi thay thế.
7. Thông tin đặt hàng
Khách hàng có thể gửi yêu cầu báo giá và đặt hàng trên website:
mytek.com.vn
Các mã sản phẩm
- MIM-01 / MIP-01
- MIM-02 / MIP-02
- MIM-03 / MIP-03
- MIM-04 / MIP-04
- MIM-05 / MIP-05
- MIM-11 / MIP-11
- MIM-21 / MIP-21
- MIM-22 / MIP-22
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
- Mã sản phẩm.
- Số lượng.
- Đường kính chốt.
- Chiều dài vai.
- Kích thước ren.
- Độ dày cửa/chi tiết.
- Trọng lượng cửa nếu sử dụng làm bản lề.
- Hình ảnh vị trí lắp đặt nếu cần tư vấn.
- Bản vẽ cơ khí nếu cần đối chiếu.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy mã sản phẩm, số lượng và tình trạng nguồn hàng tại thời điểm xác nhận đơn.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. MIM/MIP là sản phẩm gì?
MIM/MIP là dòng chốt bản lề vai (Shoulder Hinge Pin), dùng làm trục quay cho cửa và các cơ cấu xoay.
2. MIM/MIP có ren trong không?
Có. Đây là đặc điểm chính của dòng sản phẩm bạn đang cung cấp.
3. Ren trong dùng để làm gì?
Ren trong dùng để cố định chốt bằng vít, giúp chốt được giữ chắc vào khung máy hoặc chi tiết lắp đặt.
4. MIM và MIP có giống nhau không?
Không nên mặc định hai mã hoàn toàn giống nhau. MIM và MIP là các biến thể khác nhau, cần đối chiếu bản vẽ để xác định chính xác kích thước và cấu trúc.
5. Các mã 01/02/03/04/05/11/21/22 khác nhau thế nào?
Đây là các mã kích thước/biến thể khác nhau. Khi lựa chọn cần kiểm tra kích thước vai, chiều dài, ren và kích thước lắp đặt.
6. Chốt MIM/MIP dùng làm bản lề cửa máy được không?
Có. Đây là một ứng dụng phù hợp, đặc biệt với cửa máy, nắp bảo vệ và safety enclosure.
7. Có thể dùng MIM/MIP làm trục quay cho cơ cấu tự động hóa không?
Có, nếu tải và điều kiện làm việc nằm trong giới hạn thiết kế của chốt.
8. Có cần dùng bạc hoặc ổ bi với MIM/MIP không?
Tùy thiết kế. Nếu chi tiết quay trực tiếp trên phần vai của chốt, cần kiểm tra vật liệu, tải, tốc độ và tần suất quay. Với cơ cấu quay nhiều hoặc tải cao, có thể cần bạc trượt hoặc ổ bi phù hợp.
9. Làm sao chọn đúng mã?
Cần xác định:
- Đường kính vai.
- Chiều dài vai.
- Kích thước ren.
- Chiều sâu ren.
- Chiều dày chi tiết.
- Tải trọng.
- Khoảng không gian lắp đặt.
Nếu đang thay thế chốt cũ, nên gửi ảnh hoặc bản vẽ kích thước để MYTECH đối chiếu.
10. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy mã hàng và số lượng đặt.
:::


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.