1. Tổng quan nhanh
| Model | Hình dạng | Đường kính/ren | Khoảng phát hiện | Output |
|---|---|---|---|---|
| EM-030 | Trụ tròn | Ø3 mm | 0,6 mm | NPN |
| EM-038 | Trụ tròn | Ø3,8 mm | 0,8 mm | NPN |
| EM-005 | Ren | M5 | 1,0 mm | NPN |
| EM-010P | Ren | M10 | 4,0 mm | PNP |
Tất cả đều là loại shielded, Normally Open (N.O.), phát hiện kim loại sắt và sử dụng nguồn 10,8–30 VDC.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là cảm biến tiệm cận cảm ứng – Inductive Proximity Sensor.
Cảm biến tạo trường điện từ ở đầu sensor. Khi vật thể kim loại tiến vào vùng phát hiện:
Kim loại → cảm biến phát hiện → Output ON → PLC nhận tín hiệu
Không cần tiếp xúc cơ khí nên phù hợp với các cơ cấu chuyển động liên tục.
Ứng dụng
- Phát hiện vị trí chi tiết.
- Phát hiện hành trình.
- Đếm linh kiện kim loại.
- Kiểm tra có/không có chi tiết.
- Phát hiện vị trí cơ cấu máy.
- Máy lắp ráp.
- Máy điện tử.
- Jig tự động.
- Robot.
- Máy cấp phôi.
- Máy kiểm tra.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | EM-030 | EM-038 | EM-005 | EM-010P |
|---|---|---|---|---|
| Loại | Shielded | Shielded | Shielded | Shielded |
| Hình dạng | Ø3 mm | Ø3,8 mm | M5 | M10 |
| Khoảng phát hiện | 0,6 mm ±15% | 0,8 mm ±15% | 1,0 mm ±15% | 4,0 mm ±10% |
| Vật phát hiện | Kim loại sắt | Kim loại sắt | Kim loại sắt | Kim loại sắt |
| Output | NPN | NPN | NPN | PNP |
| Chế độ | N.O. | N.O. | N.O. | N.O. |
| Nguồn | 10,8–30 VDC | 10,8–30 VDC | 10,8–30 VDC | 10,8–30 VDC |
| Tần số đáp ứng | 1,2 kHz | 1,2 kHz | 1,2 kHz | 1,2 kHz |
| Cấp bảo vệ | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
| Cáp | 2 m | 2 m | 2 m | 2 m |
KEYENCE công bố dòng EM có tần số đáp ứng 1,2 kHz, IP67, nguồn 10,8–30 VDC và cáp tiêu chuẩn 2 m.
4. EM-030 – cảm biến Ø3 mm
KEYENCE EM-030 là cảm biến có kích thước cực nhỏ:
- Đường kính: 3 mm
- Shielded
- NPN
- N.O.
- Khoảng phát hiện: 0,6 mm ±15%
- Vật phát hiện tiêu chuẩn: sắt 5 × 5 mm
- Tần số đáp ứng: 1,2 kHz
- IP67.
Đây là lựa chọn phù hợp khi không gian lắp đặt cực kỳ hạn chế.
Ứng dụng
Đặc biệt phù hợp:
- Jig chính xác.
- Máy lắp ráp linh kiện.
- Cơ cấu nhỏ.
- Máy điện tử.
- Kiểm tra vị trí chi tiết nhỏ.
5. EM-038 – cảm biến Ø3,8 mm
KEYENCE EM-038:
- Đường kính 3,8 mm
- Shielded
- NPN
- N.O.
- Khoảng phát hiện 0,8 mm ±15%
- Vật chuẩn: sắt 5 × 5 mm
- Tần số đáp ứng 1,2 kHz
- IP67.
KEYENCE xác nhận EM-038 là phiên bản Shielded, Ø3,8 mm, NPN, với sensing distance 0,8 mm.
6. EM-005 – cảm biến ren M5
KEYENCE EM-005 có:
- Ren M5
- Shielded
- NPN
- N.O.
- Khoảng phát hiện 1,0 mm ±15%
- Vật chuẩn: sắt 6 × 6 mm
- Response frequency: 1,2 kHz
- IP67.
So với EM-030/038, EM-005 có thân ren M5 nên việc gá lắp vào máy thuận tiện hơn.
7. EM-010P – cảm biến ren M10, PNP
KEYENCE EM-010P là phiên bản PNP:
- Ren M10
- Shielded
- PNP
- N.O.
- Khoảng phát hiện 4,0 mm ±10%
- Nguồn 10,8–30 VDC
- Tần số đáp ứng 1,2 kHz
- IP67.
KEYENCE liệt kê EM-010P trong nhóm phiên bản PNP của series EM.
Khi nào chọn EM-010P?
Nếu PLC của máy sử dụng input PNP, EM-010P là lựa chọn phù hợp hơn so với EM-010 NPN.
8. NPN và PNP
Đây là điểm cần kiểm tra trước khi đặt hàng.
EM-030 / EM-038 / EM-005
→ NPN
EM-010P
→ PNP
KEYENCE quy định phiên bản không có hậu tố P là NPN; phiên bản có P là PNP trong dòng EM.
Ví dụ:
PLC NPN input → chọn EM-010
PLC PNP input → chọn EM-010P
Không nên thay NPN ↔ PNP mà không kiểm tra lại sơ đồ đấu dây.
9. Điểm nổi bật của KEYENCE EM
Kích thước cực nhỏ
Có các loại:
Ø3 mm → Ø3,8 mm → M5 → M10 → M14
Đặc biệt phù hợp với máy có không gian lắp đặt hạn chế.
Bộ khuếch đại tích hợp trong cáp
Dòng EM được KEYENCE thiết kế với in-cable amplifier, giúp không cần bố trí amplifier riêng bên ngoài.
Tốc độ cao
Tần số đáp ứng lên tới 1,2 kHz, phù hợp với các ứng dụng phát hiện nhanh.
Shielded
Có thể sử dụng trong những vị trí lắp đặt có không gian hạn chế; KEYENCE mô tả dòng EM là loại shielded/flush-mountable.
IP67
Phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và nước ở mức phù hợp với cấp bảo vệ IP67.
10. Lợi ích khi đưa vào vận hành
- Kích thước cảm biến rất nhỏ.
- Dễ lắp vào jig và máy tự động hóa.
- Phát hiện vật thể kim loại không tiếp xúc.
- Tốc độ đáp ứng cao.
- Có cả NPN và PNP.
- Thiết kế shielded.
- Có amplifier tích hợp trong cáp.
- IP67.
- Cáp tiêu chuẩn 2 m.
- Phù hợp với các máy yêu cầu độ chính xác vị trí cao.
11. Đối tượng sử dụng phù hợp
KEYENCE EM đặc biệt phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa.
- Máy lắp ráp linh kiện điện tử.
- Máy kiểm tra.
- Jig chính xác.
- Robot.
- Máy cấp phôi.
- Máy đóng gói.
- Máy CNC.
- Máy gia công cơ khí.
- Máy SMT.
- Máy kiểm tra vị trí.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
12. Bảng lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model phù hợp |
|---|---|
| Cảm biến nhỏ nhất | EM-030 |
| Cảm biến Ø3,8 mm | EM-038 |
| Muốn loại ren M5 | EM-005 |
| Muốn loại ren M10 | EM-010 / EM-010P |
| PLC dùng NPN | EM-030 / EM-038 / EM-005 / EM-010 |
| PLC dùng PNP | EM-030P / EM-038P / EM-005P / EM-010P |
| Cần khoảng phát hiện lớn hơn trong nhóm trên | EM-010/010P – 4 mm |
13. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp KEYENCE chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng model.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn kích thước cảm biến.
- Tư vấn khoảng cách phát hiện.
- Tư vấn đấu nối PLC.
- Đối chiếu model KEYENCE cũ.
- Tìm mã thay thế tương đương.
- Báo giá theo số lượng.
14. Thông tin đặt hàng
Các model:
KEYENCE EM-030
KEYENCE EM-038
KEYENCE EM-005
KEYENCE EM-010P
Ngoài ra có thể đặt các phiên bản PNP tương ứng:
EM-030P / EM-038P / EM-005P / EM-010P
Khi đặt hàng nên cung cấp:
- Model đầy đủ.
- Số lượng.
- NPN hoặc PNP.
- Kích thước/ren.
- Khoảng cách phát hiện.
- PLC đang sử dụng.
- Hình ảnh cảm biến cũ nếu cần đối chiếu.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
15. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. KEYENCE EM-030 phát hiện được bao xa?
0,6 mm ±15% với điều kiện tiêu chuẩn của KEYENCE.
2. EM-038 có kích thước bao nhiêu?
Ø3,8 mm, khoảng phát hiện 0,8 mm ±15%.
3. EM-005 là ren bao nhiêu?
M5, sensing distance 1,0 mm ±15%.
4. EM-010P là NPN hay PNP?
PNP. Phiên bản EM-010 không có hậu tố P là NPN.
5. Các cảm biến EM có phải loại thường mở không?
Có. Dòng EM được KEYENCE công bố với Operation mode: N.O. (Normally Open).
6. EM-030 có thể phát hiện nhôm/đồng không?
Có thể phát hiện một số kim loại màu, nhưng khoảng cách phát hiện sẽ khác so với sắt. KEYENCE yêu cầu tham khảo đặc tính đối với kim loại không chứa sắt.
7. Cảm biến EM dùng nguồn bao nhiêu?
10,8–30 VDC, ripple tối đa 10% p-p.
8. Cảm biến có chống nước không?
Có, cấp bảo vệ IP67.
9. Cáp dài bao nhiêu?
Phiên bản tiêu chuẩn được KEYENCE công bố với cáp 2 m, bao gồm cả bộ khuếch đại trong cáp.
10. EM-030 và EM-030P khác nhau gì?
EM-030 → NPN
EM-030P → PNP
Tương tự với EM-038/038P, EM-005/005P và EM-010/010P.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.