Cáp Ethernet công nghiệp BECKHOFF ZK1090-6191-0200 – M12 D-coded 4 chân → RJ45, EtherCAT
BECKHOFF ZK1090-6191-0200 là cáp Ethernet công nghiệp dùng cho EtherCAT, cấu hình M12 D-coded 4-pin đực → RJ45 đực, chiều dài 2 m. Đây là dòng cáp được Beckhoff thiết kế cho kết nối Industrial Ethernet/EtherCAT; phiên bản 6191-0xxx sử dụng PUR, AWG22, shielded và phù hợp xích dẫn cáp (drag-chain).
1. Tổng quan nhanh
| Thông số | ZK1090-6191-0200 |
|---|---|
| Hãng | BECKHOFF |
| Model | ZK1090-6191-0200 |
| Loại | Cáp Ethernet công nghiệp / EtherCAT |
| Đầu A | M12 male, 4-pin, D-coded |
| Đầu B | RJ45 male |
| Chiều dài | 2 m |
| Dây dẫn | 1 × 4 × 0,34 mm² – AWG22 |
| Shielding | Có |
| Vỏ | PUR |
| Ứng dụng | EtherCAT / Industrial Ethernet |
| Chuyển động | Phù hợp drag-chain |
Beckhoff xác nhận dòng ZK1090-6191-0xxx có cấu hình M12 D-coded 4-pin → RJ45 và sử dụng cáp PUR AWG22, phù hợp drag-chain.
2. Cáp này dùng để làm gì?
Dùng để kết nối thiết bị EtherCAT có cổng M12 D-coded 4 pin với thiết bị có cổng RJ45.
Sơ đồ:
Thiết bị EtherCAT
│
M12 D-coded 4P
│
ZK1090-6191-0200
│
RJ45
│
PLC / IPC / EtherCAT Master
Phù hợp cho:
- EtherCAT I/O.
- EtherCAT coupler.
- Servo drive.
- Thiết bị Beckhoff.
- Industrial Ethernet.
- Máy tự động hóa.
Beckhoff liệt kê nhóm ZK1090-6191 trực tiếp trong danh mục cáp Industrial Ethernet/EtherCAT.
3. ZK1090-6191-0200 dài bao nhiêu?
Mã hậu tố xác định chiều dài:
0200 = 2,0 m
Tài liệu Beckhoff cho dòng ZK1090-6191-0xxx liệt kê:
- 0005 → 0,5 m
- 0010 → 1 m
- 0020 → 2 m
- 0025 → 2,5 m
- 0050 → 5 m
- 0100 → 10 m.
4. Đầu M12 D-coded 4 chân
Đầu phía thiết bị:
M12 male – 4 pin – D-coded
Thông số connector của Beckhoff:
- Dòng định mức: 4 A tại 40°C
- Điện áp định mức: 160 V
- Shielded.
- Mating cycles ≥100.
D-coded 4 pin là cấu hình M12 phổ biến cho Industrial Ethernet/EtherCAT 100 Mbps.
5. Đầu RJ45
Đầu còn lại:
RJ45 male
Dòng ZK1090-6191-0xxx có RJ45 phía host/điều khiển. Beckhoff công bố connector RJ45 8-position theo cấu hình cơ khí, trong khi nhóm 6191-0xxx sử dụng đường truyền Ethernet 4 lõi.
Cáp có thể dùng để kết nối M12 EtherCAT đến:
- RJ45 EtherCAT Master.
- IPC.
- Ethernet interface.
- EtherCAT coupler.
- Thiết bị mạng phù hợp.
6. Cáp 4 lõi
ZK1090-6191-0200 sử dụng:
1 × 4 × 0,34 mm² – AWG22
tức 4 lõi / 2 cặp xoắn.
Đây là cấu trúc phù hợp với giao tiếp Ethernet công nghiệp 4 dây của M12 D-coded.
Không nên nhầm với cáp X-coded 8 chân dùng cho Gigabit Ethernet/10GbE.
7. Cáp phản hồi tín hiệu là gì?
Trong tiêu đề của bạn có cụm:
“cáp phản hồi tín hiệu”
Về kỹ thuật, nên mô tả sản phẩm là:
Cáp truyền thông EtherCAT / Industrial Ethernet
thay vì “cáp phản hồi tín hiệu” chung chung.
Cáp này truyền dữ liệu truyền thông EtherCAT, không phải cáp feedback encoder chuyên dụng hay cáp nguồn servo.
8. Cáp High-Flex / Drag Chain
Đây là ưu điểm đáng chú ý của dòng 6191-0xxx.
Beckhoff xác nhận:
Drag-chain suitable
Thông số:
- Vỏ PUR
- Đường kính ngoài khoảng 6,5 mm
- Bán kính uốn động tối thiểu: 8 × đường kính cáp
- Bán kính uốn cố định: 5 × đường kính cáp
- Tối đa 3 triệu chu kỳ theo điều kiện thử nghiệm.
Do đó phù hợp với:
- Xích dẫn cáp.
- Bàn trượt.
- Máy CNC.
- Máy lắp ráp.
- Cơ cấu chuyển động.
9. Chống nhiễu
Cáp được Beckhoff xác định:
Shielding: Yes
Điều này phù hợp với môi trường có:
- Servo.
- Biến tần.
- Motor.
- Contactor.
- Cáp động lực.
Shield giúp hạn chế nhiễu trên đường truyền EtherCAT.
10. Vỏ PUR
Vỏ ngoài sử dụng:
PUR – Polyurethane
Ưu điểm:
- Chịu mài mòn tốt.
- Phù hợp chuyển động.
- Phù hợp drag-chain.
- Phù hợp môi trường máy công nghiệp.
Beckhoff xác định ZK1090-6191-0xxx là PUR, AWG22, drag-chain suitable.
11. Ứng dụng với module Beckhoff
Cáp phù hợp để kết nối các module/thiết bị Beckhoff có giao tiếp EtherCAT thông qua:
M12 D-coded → RJ45
Ví dụ:
Beckhoff EtherCAT I/O
│
M12
│
ZK1090-6191-0200
│
RJ45
│
EtherCAT Master / IPC
12. Có phải cáp Gigabit không?
Không nên quảng cáo là cáp Gigabit 1000 Mbps.
M12 D-coded 4-pin sử dụng 2 cặp dây và thường phục vụ 100 Mbps Industrial Ethernet/EtherCAT.
Nếu khách hàng cần:
1 Gigabit / 10 Gigabit
nên chuyển sang:
- M12 X-coded 8 pin
- RJ45 CAT6/CAT6A
- Cáp Ethernet tốc độ cao tương ứng.
13. So sánh M12 D-coded và X-coded
| D-coded 4P | X-coded 8P | |
|---|---|---|
| Số chân | 4 | 8 |
| Số pair | 2 | 4 |
| 100 Mbps | ✅ | ✅ |
| 1 Gigabit | Không phải cấu hình thông thường | ✅ |
| 10 Gigabit | ❌ | ✅ |
| EtherCAT/Industrial Ethernet | ✅ | ✅ tùy thiết bị |
Vì vậy ZK1090-6191-0200 nên được định vị là cáp EtherCAT/Industrial Ethernet, không phải cáp Gigabit camera.
14. Các chiều dài khác
Trong cùng dòng ZK1090-6191-0xxx, Beckhoff có:
0,5 / 1 / 2 / 2,5 / 5 / 10 m và các chiều dài khác tùy dòng.
Ví dụ:
- ZK1090-6191-0005 → 0,5 m
- ZK1090-6191-0010 → 1 m
- ZK1090-6191-0020 → 2 m
- ZK1090-6191-0025 → 2,5 m
- ZK1090-6191-0050 → 5 m
- ZK1090-6191-0100 → 10 m.
15. Có phiên bản AWG26
Beckhoff cũng có nhóm:
ZK1090-6191-4xxx
- M12 D-coded → RJ45
- AWG26
- PUR
- Drag-chain suitable.
Trong khi:
ZK1090-6191-0xxx
→ AWG22, phù hợp khi cần dây lớn hơn.
16. So sánh nhanh 0xxx và 4xxx
| Đặc điểm | 6191-0xxx | 6191-4xxx |
|---|---|---|
| M12 D-coded → RJ45 | ✅ | ✅ |
| PUR | ✅ | ✅ |
| Shielded | ✅ | ✅ |
| Drag-chain | ✅ | ✅ |
| Tiết diện | AWG22 | AWG26 |
| Dòng dẫn | Lớn hơn | Nhỏ hơn |
Beckhoff phân loại hai nhóm riêng theo cấu trúc cáp.
17. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Kết nối EtherCAT ổn định
Dùng đúng dòng cáp công nghiệp Beckhoff.
High-Flex
Phù hợp xích dẫn cáp.
Chống nhiễu
Cấu trúc shielded.
PUR
Chịu mài mòn và chuyển động tốt.
Nhiều chiều dài
Có thể lựa chọn từ 0,5 m đến nhiều mét.
18. Ứng dụng thực tế
- EtherCAT Master – Slave.
- Beckhoff EtherCAT I/O.
- Servo.
- Máy CNC.
- Robot.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Băng tải.
- Máy kiểm tra.
- Dây chuyền tự động hóa.
19. Chọn model nhanh
M12 D-coded → RJ45, 2 m
→ ZK1090-6191-0200
Cần 5 m
→ ZK1090-6191-0050
Cần 10 m
→ ZK1090-6191-0100
Cần AWG26, High-Flex
→ Dòng ZK1090-6191-4xxx.
20. Lưu ý khi đặt hàng
Cần xác nhận:
1. Thiết bị có cổng M12 D-coded không
2. Đầu còn lại là RJ45 hay M12
3. Chiều dài
4. Cần AWG22 hay AWG26
5. Cáp cố định hay drag-chain
6. Hệ thống là EtherCAT hay Ethernet thông thường
Đặc biệt không nên nhầm ZK1090-6191 với ZK1090-6292: dòng 6292 là M12 socket/female → RJ45, trong khi 6191 là M12 plug/male → RJ45.
21. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp BECKHOFF chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng model.
- Tư vấn EtherCAT.
- Tư vấn M12 D-coded.
- Tư vấn RJ45.
- Tư vấn AWG22/AWG26.
- Tư vấn High-Flex/Drag Chain.
- Tư vấn chiều dài.
- Đối chiếu module Beckhoff.
- Tư vấn mã thay thế.
- Báo giá theo số lượng.
22. Thông tin đặt hàng
BECKHOFF ZK1090-6191-0200
Cáp EtherCAT M12 D-coded 4P male → RJ45 male
- Chiều dài: 2 m
- AWG22
- PUR
- Shielded
- Drag-chain suitable
- Phù hợp Industrial Ethernet/EtherCAT.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
FAQ
ZK1090-6191-0200 dài bao nhiêu?
2 m.
Đầu kết nối là gì?
M12 male D-coded 4 pin → RJ45 male.
Có phải cáp EtherCAT không?
Có, Beckhoff phân loại dòng này là EtherCAT cable.
Có chống nhiễu không?
Có, shielded ở cả phía M12 và RJ45.
Có dùng trong xích dẫn cáp không?
Có. Dòng 6191-0xxx được Beckhoff xác nhận drag-chain suitable, tối đa 3 triệu chu kỳ theo điều kiện thử nghiệm.
Có phải cáp Gigabit không?
Không nên xếp vào nhóm cáp Gigabit; đây là cấu hình M12 D-coded 4-pin / 2-pair EtherCAT.
Có loại M12 female → RJ45 không?
Có, Beckhoff có dòng ZK1090-6292-0000, cấu hình M12 socket/female → RJ45.
Có loại 5 m không?
Có, ZK1090-6191-0050 = 5 m.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.