Cáp Ethernet công nghiệp BECKHOFF ZK1090-6161-0050 / ZK1090-3161-0030 – M12 D-coded 4 chân, cáp EtherCAT
BECKHOFF ZK1090-6161-0050 và ZK1090-3161-0030 đều là cáp EtherCAT công nghiệp sử dụng đầu M12 D-coded 4 pin, nhưng có cấu hình và chiều dài khác nhau. ZK1090-6161 là M12 → M12, còn ZK1090-3161 là M8 → M12.
1. Tổng quan nhanh
| Model | Đầu 1 | Đầu 2 | Chiều dài | Loại cáp |
|---|---|---|---|---|
| ZK1090-6161-0050 | M12 D-coded 4P male | M12 D-coded 4P male | 5 m | PUR, AWG22, High-Flex/Drag Chain |
| ZK1090-3161-0030 | M8 A-coded 4P male | M12 D-coded 4P male | 3 m | PUR, AWG26, High-Flex/Drag Chain |
Beckhoff xác nhận ZK1090-6161-0xxx là cáp EtherCAT 2 đầu M12 D-coded 4 pin, còn dòng ZK1090-3161-0xxx là M8 A-coded 4 pin → M12 D-coded 4 pin.
2. ZK1090-6161-0050
Cấu hình
M12 D-coded 4P male → M12 D-coded 4P male
Chiều dài
5,00 m
Beckhoff xác nhận mã ZK1090-6161-0050 tương ứng với chiều dài 5 m trong dòng cáp M12–M12.
Đặc điểm
- EtherCAT.
- Shielded.
- PUR.
- AWG22.
- Dùng được trong drag chain.
- Đường kính cáp khoảng 6,5 mm.
- Bán kính uốn động tối thiểu 8 × đường kính cáp.
- Tối đa 3 triệu chu kỳ theo điều kiện thử nghiệm của Beckhoff.
- Màu xanh lá.
Đây là lựa chọn phù hợp khi hai thiết bị đều có cổng M12 D-coded.
3. ZK1090-3161-0030
Cấu hình
M8 A-coded 4P male → M12 D-coded 4P male
Chiều dài
3,00 m
Beckhoff xác nhận dòng ZK1090-3161-0xxx có đúng cấu hình M8 → M12 này.
Đặc điểm
- EtherCAT.
- Shielded.
- PUR.
- AWG26.
- Phù hợp drag chain.
- Đầu M8 A-coded 4 pin.
- Đầu M12 D-coded 4 pin.
4. Hai model khác nhau ở điểm nào?
| Tiêu chí | ZK1090-6161-0050 | ZK1090-3161-0030 |
|---|---|---|
| Đầu A | M12 D-coded 4P | M8 A-coded 4P |
| Đầu B | M12 D-coded 4P | M12 D-coded 4P |
| Chiều dài | 5 m | 3 m |
| Tiết diện | AWG22 | AWG26 |
| Vỏ | PUR | PUR |
| Shield | ✅ | ✅ |
| Drag chain | ✅ | ✅ |
| Ứng dụng | M12 ↔ M12 EtherCAT | M8 ↔ M12 EtherCAT |
Vì vậy hai mã không thể thay thế trực tiếp cho nhau chỉ vì đều có đầu M12.
5. M12 D-coded 4 pin
Đầu M12 D-coded 4 pin được dùng cho Industrial Ethernet/EtherCAT.
Beckhoff công bố:
- 4 pin.
- D-coded.
- Rated current: 4 A tại 40°C.
- Rated voltage: 160 V theo IEC 61076-2-101.
- Shielded.
- Mating cycles ≥100.
D-coded 4 pin thường được sử dụng cho Ethernet công nghiệp tốc độ 100 Mbps, phù hợp hệ thống EtherCAT của Beckhoff.
6. High-Flex / Drag Chain
Điểm nổi bật của dòng ZK1090-6161-0xxx là được Beckhoff xác nhận:
Drag-chain suitable
Thông số đối với dòng AWG22:
- Vỏ PUR.
- Đường kính ngoài 6,5 ±0,2 mm.
- Bán kính uốn động tối thiểu: 8 × đường kính cáp.
- Tối đa 3 triệu chu kỳ theo điều kiện thử nghiệm.
Do đó ZK1090-6161 phù hợp với:
- Xích dẫn cáp.
- Máy CNC.
- Bàn trượt.
- Cơ cấu chuyển động.
- Máy tự động hóa.
7. ZK1090-3161 cũng là cáp kéo xích
Dòng ZK1090-3161-0xxx cũng được Beckhoff xác định là:
PUR, AWG26, drag-chain suitable
Tức là vẫn phù hợp với ứng dụng chuyển động, nhưng tiết diện dây nhỏ hơn dòng 6161.
Điều này thuận tiện khi cần kết nối một thiết bị có cổng M8 với một thiết bị M12 mà vẫn muốn sử dụng cáp EtherCAT công nghiệp.
8. Chống nhiễu
Cả hai dòng đều được Beckhoff xác nhận:
Shielding: Yes
Điều này quan trọng khi cáp chạy gần:
- Servo.
- Motor.
- Biến tần.
- Contactor.
- Nguồn switching.
Shielding giúp giảm nguy cơ nhiễu trên đường truyền EtherCAT.
9. Ứng dụng thực tế
ZK1090-6161-0050
Kết nối:
M12 EtherCAT Slave → M12 EtherCAT Slave
Ví dụ:
Beckhoff I/O
│
M12 D-coded
│
ZK1090-6161-0050
│
M12 D-coded
│
EtherCAT Device
ZK1090-3161-0030
Kết nối:
M8 EtherCAT Device → M12 EtherCAT Device
M8 EtherCAT
│
ZK1090-3161-0030
│
M12 D-coded
│
EtherCAT
10. Các phiên bản chiều dài khác của ZK1090-6161
Beckhoff có rất nhiều chiều dài trong dòng M12–M12, ví dụ:
0,5 / 1 / 1,5 / 2 / 2,5 / 3 / 3,5 / 4 / 4,5 / 5 / 6 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 100 m.
Trong đó:
ZK1090-6161-0050 = 5 m.
11. ZK1090-6161 có nhiều cấu hình cáp
Beckhoff có các nhóm:
6161-2xxx
PUR AWG26, cố định, dạng mảnh.
6161-3xxx
PVC AWG26, cố định.
6161-4xxx
PUR AWG26, drag-chain suitable.
6161-0xxx
PUR AWG22, drag-chain suitable.
6161-6xxx
PUR AWG22, capable of torsion.
Do đó nếu khách yêu cầu cáp kéo xích, cần xác định đúng hậu tố, không chỉ chọn theo ZK1090-6161.
12. Nếu ứng dụng có xoắn
Beckhoff có riêng:
ZK1090-6161-6xxx
được xác định là:
PUR / AWG22 / capable of torsion
Phù hợp hơn với ứng dụng có chuyển động xoắn so với cáp drag-chain thông thường.
Với robot nhiều trục, đây là điểm cần kiểm tra kỹ.
13. Không nên gọi ZK1090-3161 là M12 → M12
Đây là điểm cần sửa trong tiêu đề sản phẩm:
ZK1090-3161-0030 không phải M12 → M12.
Đúng phải là:
BECKHOFF ZK1090-3161-0030 – cáp EtherCAT M8 A-coded 4 pin → M12 D-coded 4 pin, dài 3 m.
Trong khi:
BECKHOFF ZK1090-6161-0050 – cáp EtherCAT M12 D-coded 4 pin → M12 D-coded 4 pin, dài 5 m.
14. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Đúng chuẩn Beckhoff EtherCAT
Phù hợp hệ thống EtherCAT công nghiệp.
Kết nối chắc chắn
M12 ren khóa chắc chắn trong môi trường rung.
Chống nhiễu
Shielded.
High-Flex
Các phiên bản PUR drag-chain phù hợp cơ cấu chuyển động.
Nhiều cấu hình
M8 → M12 và M12 → M12.
15. Đối tượng sử dụng phù hợp
- Nhà chế tạo máy.
- Nhà tích hợp Beckhoff.
- Hệ thống EtherCAT.
- EtherCAT I/O.
- Servo.
- Máy CNC.
- Robot.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Dây chuyền tự động hóa.
16. Chọn model nhanh
Hai thiết bị đều M12 D-coded
→ ZK1090-6161-0050
Thiết bị đầu tiên M8, thiết bị thứ hai M12
→ ZK1090-3161-0030
Cần M12–M12 High-Flex
→ Dòng ZK1090-6161-0xxx / 4xxx tùy tiết diện và yêu cầu.
Cần chịu xoắn
→ ZK1090-6161-6xxx.
17. Lưu ý khi đặt hàng
Cần xác nhận:
1. Thiết bị Beckhoff sử dụng M8 hay M12
2. A-coded hay D-coded
3. Đực hay cái
4. Chiều dài
5. Cáp cố định hay drag-chain
6. Cần AWG22 hay AWG26
7. Có yêu cầu chịu xoắn không
Điểm quan trọng nhất:
M8 A-coded ≠ M12 D-coded, dù cả hai đều có 4 chân.
18. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp BECKHOFF chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng model.
- Tư vấn EtherCAT.
- Tư vấn M8/M12.
- Tư vấn D-coded/A-coded.
- Tư vấn High-Flex/Drag Chain.
- Tư vấn cáp chịu xoắn.
- Tư vấn chiều dài.
- Đối chiếu model cáp cũ.
- Báo giá theo số lượng.
19. Thông tin đặt hàng
BECKHOFF ZK1090-6161-0050
M12 D-coded 4P male → M12 D-coded 4P male
- 5 m
- PUR
- AWG22
- Shielded
- Drag-chain suitable.
BECKHOFF ZK1090-3161-0030
M8 A-coded 4P male → M12 D-coded 4P male
- 3 m
- PUR
- AWG26
- Shielded
- Drag-chain suitable.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
FAQ
ZK1090-6161-0050 dài bao nhiêu?
5 m.
ZK1090-3161-0030 dài bao nhiêu?
3 m.
ZK1090-6161-0050 có phải M12 → M12 không?
Đúng, hai đầu đều M12 D-coded 4 pin male.
ZK1090-3161-0030 có phải M8 → M12 không?
Đúng, M8 A-coded 4 pin → M12 D-coded 4 pin.
Hai mã có dùng cho EtherCAT không?
Có, Beckhoff phân loại cả hai dòng là EtherCAT cable.
Có loại High-Flex không?
Có. ZK1090-6161-0xxx và ZK1090-3161-0xxx đều có phiên bản PUR phù hợp drag-chain.
ZK1090-6161-0050 chịu được bao nhiêu chu kỳ?
Dòng 6161-0xxx được Beckhoff công bố tối đa 3 triệu chu kỳ theo điều kiện thử nghiệm của hãng.
Có bản chịu xoắn không?
Có, dòng ZK1090-6161-6xxx được Beckhoff xác định là capable of torsion.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.