Cáp Gigabit Ethernet RJ45 High-Flex (Bend) HIKROBOT là cáp mạng công nghiệp dùng cho camera GigE Vision, Smart Camera, Code Reader và các thiết bị Machine Vision, với phiên bản High Flexible dành cho ứng dụng cần uốn cong hoặc chuyển động lặp lại.
HIKROBOT phân loại dòng cáp mạng này thành Standard và High Softness/High Flexible; riêng cấu hình RJ45 → RJ45 được HIKROBOT định danh trong hệ thống phụ kiện mạng theo loại connector RJ45. Quy tắc mã của HIKROBOT ghi E là Network Cable, RJ45 là RJ45 male và HF là High Flexible.
1. Tổng quan
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Hãng | HIKROBOT |
| Loại | Cáp Gigabit Ethernet công nghiệp |
| Chuẩn | Gigabit Ethernet / GigE Vision |
| Đầu nối | RJ45 |
| Phiên bản | Standard / High Flexible (HF) |
| Ứng dụng | Camera công nghiệp, Code Reader, Machine Vision |
| High-Flex | Có |
| Ứng dụng chuyển động | Có, tùy mã |
| Chiều dài | Tùy model |
HIKROBOT phân biệt rõ ST = Static, FL = Flexible, HF = High Flexible, SF = Super Flexible trong quy tắc mã sản phẩm.
2. Cáp dùng để làm gì?
Cấu hình điển hình:
Camera GigE Vision
│
RJ45
│
RJ45 High-Flex Cable
│
RJ45
│
PC / IPC / Switch
Phù hợp với:
- Camera GigE Vision.
- Smart Camera.
- Code Reader.
- Vision Controller.
- Industrial PC.
- Ethernet Switch.
3. High-Flex là gì?
High-Flex / HF nghĩa là cáp được thiết kế cho khả năng uốn lặp lại tốt hơn cáp mạng Standard.
Phù hợp khi camera đặt trên:
- Bàn X/Y.
- Cơ cấu trượt.
- Robot.
- Xích dẫn cáp.
- Máy kiểm tra tự động.
Camera
│
RJ45
│
High-Flex Ethernet
│
Drag Chain
│
RJ45
│
IPC
Tuy nhiên, High-Flex không mặc nhiên đồng nghĩa với cáp robot chịu xoắn. Với robot nhiều trục, cần kiểm tra thêm thông số torsion của đúng model.
4. Gigabit Ethernet
Cáp được sử dụng cho hệ thống Gigabit Ethernet/GigE Vision.
Điểm quan trọng là Gigabit Ethernet cần đủ 4 pair / 8 dây để truyền 1000BASE-T.
Do đó không nên nhầm với:
M12 D-coded 4P
là cấu hình thường dùng cho Ethernet 100 Mbps.
5. RJ45 → RJ45
Đối với cấu hình RJ45 hai đầu:
RJ45 Male → RJ45 Male
đây là kiểu dễ sử dụng với:
- Camera GigE.
- PC.
- Switch.
- NIC công nghiệp.
HIKROBOT xác định RJ45 là RJ45 Male trong quy tắc mã network cable.
6. Standard và High-Flex
HIKROBOT có dòng Gigabit Network Cable theo hai nhóm:
Standard
Dùng cho thiết bị cố định.
High Softness
Dùng khi cần dây mềm hơn và chịu uốn tốt hơn.
Danh mục HIKROBOT liệt kê các cấu hình Gigabit Network Cable Standard/High Softness riêng biệt.
7. Các chiều dài
Trong dòng Gigabit Network Cable M12 A-coded 8P → RJ45, HIKROBOT công bố:
Standard: 3 / 5 / 7 / 10 / 15 / 30 m
High Softness: 3 / 5 / 10 / 20 m.
Với RJ45 → RJ45 High-Flex, chiều dài cần xác định theo mã sản phẩm cụ thể; không nên tự suy ra toàn bộ dải chiều dài từ dòng M12 → RJ45.
8. Cáp dùng cho camera HIKROBOT
Đặc biệt phù hợp với hệ thống camera sử dụng GigE Vision:
HIKROBOT Camera
│
GigE
│
RJ45 High-Flex
│
Switch
│
IPC
Ví dụ các camera MVR GigE Vision mà bạn đã hỏi trước đó có thể sử dụng hạ tầng Ethernet công nghiệp phù hợp.
9. Dùng trong hệ thống nhiều camera
Có thể triển khai:
Camera 1 ──┐
Camera 2 ──┤
Camera 3 ──┼── Gigabit Switch ── IPC
Camera 4 ──┘
Tuy nhiên số lượng camera thực tế phải tính theo:
- Độ phân giải.
- Frame rate.
- Băng thông từng camera.
- NIC của máy tính.
- Switch.
- Jumbo Frame/packet configuration nếu hệ thống yêu cầu.
10. Chống nhiễu
Với cáp mạng camera công nghiệp, nên ưu tiên phiên bản:
Shielded
đặc biệt khi đi gần:
- Servo.
- Biến tần.
- Motor.
- Cáp động lực.
Cáp shielded giúp giảm nguy cơ nhiễu đường truyền Gigabit.
11. So sánh cáp Standard và High-Flex
| Tiêu chí | Standard | High-Flex / HF |
|---|---|---|
| Gigabit Ethernet | ✅ | ✅ |
| RJ45 | ✅ | ✅ |
| Camera cố định | ✅ | ✅ |
| Uốn lặp lại | Hạn chế | ✅ |
| Drag Chain | Không ưu tiên | ✅ tùy mã |
| Camera chuyển động | Không ưu tiên | ✅ |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn |
12. Không nhầm với cáp M12 Gigabit
HIKROBOT cũng có:
M12 A-coded 8P → RJ45
ví dụ:
MV-IDA-E-M12A8pF-RJ45-HF-5m
Đây là High Softness Gigabit Network Cable, dùng cho thiết bị có M12 A-coded 8P.
Còn sản phẩm bạn đang hỏi:
RJ45 High-Flex (Bend)
là cấu hình khác, phù hợp khi cả hai đầu thiết bị đều sử dụng RJ45.
13. Cáp góc / Bend
Nếu từ “Bend” trong tên sản phẩm nhằm nói tới đầu RJ45 góc, cần phân biệt với High-Flex:
High-Flex → đặc tính cáp chịu uốn.
Right-angle/Bend connector → hình dạng đầu connector.
Hai tính năng này có thể cùng tồn tại nhưng không phải một.
14. Ứng dụng thực tế
Camera trên trục X/Y
Cáp High-Flex chạy trong drag chain.
Robot Vision
Cáp mềm kết nối camera với IPC/switch.
Máy AOI
Camera GigE truyền ảnh về IPC.
Camera trên băng tải
Cáp chạy dọc theo khung máy.
Multi-camera Vision
Nhiều camera kết nối về switch rồi đưa dữ liệu về IPC.
15. Lợi ích
Gigabit Ethernet: đáp ứng băng thông cao hơn Fast Ethernet.
RJ45 phổ biến: dễ kết nối PC/switch.
High-Flex: phù hợp cơ cấu chuyển động.
Shielded: phù hợp môi trường công nghiệp.
Có nhiều chiều dài: thuận tiện bố trí máy.
16. Chọn model nhanh
Camera cố định
→ RJ45 Standard
Camera chuyển động
→ RJ45 High-Flex / HF
Camera chạy xích
→ High-Flex được xác nhận Drag Chain
Camera dùng M12 A-coded 8P
→ M12 A8P → RJ45, không chọn RJ45-RJ45.
Cổng camera gần khung máy
→ Xem phiên bản RJ45/connector góc phù hợp.
17. Lưu ý khi đặt hàng
Cần xác nhận:
1. Camera/thiết bị có cổng RJ45 hay M12
2. RJ45 Male hay Female
3. Standard hay High-Flex
4. Có cần đầu góc không
5. Có chạy trong Drag Chain không
6. Chiều dài
7. Shielded hay Unshielded
8. Gigabit Ethernet hay 10GigE
Đặc biệt, RJ45 High-Flex không phải cáp 10GigE mặc định. Tốc độ thực tế phải dựa vào loại cáp/CAT và thông số của đúng mã.
18. Mô tả sản phẩm đề xuất
Cáp mạng Gigabit Ethernet RJ45 High-Flex HIKROBOT, cáp mạng camera công nghiệp chịu uốn, cáp GigE Vision dùng cho camera/Code Reader, phù hợp máy tự động hóa, Robot và Drag Chain, tùy chọn Standard/High-Flex.
Tiêu đề SEO
Cáp Gigabit Ethernet RJ45 High-Flex HIKROBOT, cáp mạng camera công nghiệp GigE, cáp chịu uốn
FAQ
Cáp này dùng cho camera GigE không?
Có, phù hợp hệ thống camera sử dụng Gigabit Ethernet/GigE Vision khi đúng chuẩn cáp và connector.
High-Flex nghĩa là gì?
Là phiên bản cáp có khả năng chịu uốn lặp lại tốt hơn loại Standard. HIKROBOT ký hiệu HF là High Flexible.
Có dùng trong xích cáp không?
Có thể, nhưng nên chọn đúng mã được xác nhận cho Drag Chain/continuous motion.
Có phải cáp M12 không?
Sản phẩm này là cấu hình RJ45, khác với dòng HIKROBOT M12 A-coded 8P → RJ45.
Có dùng cho HIKROBOT MVR GigE Camera không?
Có thể khi camera có giao diện RJ45 Gigabit phù hợp.
Có bản Standard không?
Có; HIKROBOT phân loại Network Cable thành Standard và High Softness ở các cấu hình tương ứng.
Có đầu RJ45 góc 90° không?
Có thể có tùy dòng; cần kiểm tra mã cụ thể. “High-Flex” và “Right-angle” là hai đặc tính khác nhau.
Cáp có chống nhiễu không?
Có thể chọn bản shielded, phù hợp hơn với môi trường có servo, biến tần và motor.
Cáp này có phải Cat6 không?
Không nên khẳng định CAT6 nếu chưa có datasheet đúng mã; cần xác nhận cấp CAT của sản phẩm cụ thể.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.