MVR-C1200100A0/A1 là camera công nghiệp dòng MVR của HIKROBOT, sử dụng cảm biến Sony IMX183 và giao tiếp GigE. Theo thông tin RTC Technology, camera truyền hình ảnh theo thời gian thực, đạt tối đa 5,9 fps ở độ phân giải đầy đủ, hỗ trợ GigE Vision V2.0, GenICam, và truyền tối đa 100 m qua Ethernet mà không cần repeater.
1. Thông số chính
| Thông số | MVR-C1200100A0/A1 |
|---|---|
| Hãng | HIKROBOT |
| Dòng | MVR |
| Loại | Camera công nghiệp |
| Cảm biến | Sony IMX183 |
| Giao diện | GigE |
| Tốc độ tối đa | 5,9 fps @ Full Resolution |
| Truyền ảnh | Thời gian thực |
| GigE Vision | V2.0 |
| GenICam | Có |
| Khoảng cách truyền | 100 m, không cần repeater |
| Điều khiển ảnh | Gain, Exposure, White Balance, LUT, Gamma |
| ISP | Có CCM và các chức năng xử lý ảnh |
| Thiết kế | Nhỏ gọn, lắp 4 hướng |
RTC xác nhận các thông số trên cho model MVR-C1200100A0/A1.
2. Điểm đáng chú ý: GigE thay vì USB 3.0
So với MVR-C1200100B0/B1 bạn vừa hỏi trước đó, model này sử dụng GigE.
| MVR-C1200100A0/A1 | MVR-C1200100B0/B1 | |
|---|---|---|
| Cảm biến | Sony IMX183 | Sony IMX183 |
| Giao diện | GigE | USB 3.0 |
| FPS Full Resolution | 5,9 fps | 20,2 fps |
| Khoảng cách Ethernet 100 m | ✅ | ❌ |
| GenICam | ✅ | Theo giao diện USB/SDK tương ứng |
| Phù hợp camera đặt xa PC | ✅ | Hạn chế hơn |
Vì vậy hai model có cùng cảm biến nhưng A0/A1 ưu tiên kết nối Ethernet, còn B0/B1 ưu tiên USB 3.0 và tốc độ khung hình cao hơn.
3. Cảm biến Sony IMX183
Camera sử dụng:
Sony® IMX183
RTC cho biết cảm biến này được sử dụng để tạo hình ảnh chất lượng cao và truyền hình ảnh theo thời gian thực.
Điều này phù hợp với:
- Kiểm tra ngoại quan.
- Kiểm tra chi tiết nhỏ.
- Đo lường.
- AOI.
- Machine Vision.
- AI Vision.
4. Tốc độ 5,9 fps
Ở Full Resolution, RTC công bố tốc độ tối đa:
5,9 fps
Đây là một điểm cần lưu ý khi lựa chọn model. Model này phù hợp hơn với các bài toán không đòi hỏi tốc độ chụp quá cao.
Nếu bài toán cần tốc độ cao hơn với cùng dòng cảm biến/kiến trúc, MVR-C1200100B0/B1 có tốc độ được RTC công bố là 20,2 fps ở Full Resolution và sử dụng USB 3.0.
5. GigE Vision V2.0
Model hỗ trợ:
GigE Vision V2.0
Giúp camera kết nối trực tiếp với:
- IPC.
- PC.
- Vision Box.
- AI Box.
- Gigabit Ethernet Switch.
Sơ đồ:
MVR-C1200100A0
│
GigE
│
▼
PC / IPC
│
Vision Software
RTC xác nhận khả năng tương thích với GigE Vision V2.0.
6. GenICam
Camera hỗ trợ:
GenICam Standard
và tương thích với phần mềm bên thứ ba dựa trên GigE Vision/GenICam.
Đây là lợi thế khi tích hợp camera vào hệ thống Vision không chỉ sử dụng phần mềm riêng của HIKROBOT.
7. Khoảng cách truyền 100 m
RTC công bố:
100 m không cần repeater
Đây là ưu điểm lớn của GigE so với USB 3.0 khi camera đặt xa máy tính.
Camera
│
│ CAT5e/CAT6 Gigabit
│
├──────── 20 m
├──────── 50 m
└────────100 m
│
IPC
Khoảng cách thực tế còn phụ thuộc chất lượng cáp, NIC, switch và môi trường.
8. Điều khiển thông số hình ảnh
Camera hỗ trợ các chức năng điều chỉnh như:
- Gain
- Exposure Time
- White Balance
- LUT
- Gamma Correction
RTC cũng nêu camera hỗ trợ nhiều chức năng ISP, trong đó có CCM để nâng cao chất lượng hình ảnh.
Đặc biệt White Balance và CCM hữu ích khi sử dụng camera màu.
9. Thiết kế nhỏ gọn
Camera có:
Mounting holes trên panel
cho phép lắp đặt từ 4 phía.
Điều này thuận tiện khi tích hợp camera vào:
- Máy Vision.
- Máy kiểm tra.
- Robot.
- Fixture.
- Không gian máy hẹp.
10. Kiến trúc hệ thống
MVR-C1200100A0/A1 là industrial camera, không phải Smart Camera tự xử lý toàn bộ bài toán Vision.
Một hệ thống điển hình:
Đối tượng
↓
Lens
↓
MVR-C1200100A0/A1
↓
GigE
↓
IPC / AI Box
↓
Vision / AI Software
↓
PLC / Robot
11. Kết hợp với MV-AIBOX26
Có thể xây dựng:
MVR-C1200100A0/A1
│
GigE
│
▼
MV-AIBOX26
│
CPU/GPU
│
AI Inspection
│
PLC/Robot
MV-AIBOX26 đặc biệt phù hợp khi cần xử lý AI hoặc kết nối nhiều camera.
12. Cáp mạng phù hợp
Vì đây là camera GigE, nên sử dụng:
- Cat5e/Cat6 Gigabit.
- Industrial Ethernet.
- Shielded cable trong môi trường nhiễu.
- High-Flex nếu camera chuyển động.
Nếu camera đặt trên cơ cấu chuyển động:
Nên chọn cáp GigE High-Flex/Drag Chain, không dùng cáp mạng văn phòng thông thường.
13. Ứng dụng phù hợp
Kiểm tra ngoại quan: phát hiện lỗi bề mặt, thiếu chi tiết.
Đo lường: kết hợp lens và calibration phù hợp.
AOI: kiểm tra linh kiện/PCB.
Robot Vision: cung cấp hình ảnh cho robot.
AI Vision: truyền hình ảnh về AI Box/GPU.
14. So sánh với MVR-C105010B1P
| MVR-C1200100A0/A1 | MVR-C105010B1P | |
|---|---|---|
| Sensor | Sony IMX183 | Sony IMX264 |
| Interface | GigE | GigE |
| GigE Vision | V2.0 | V2.0 |
| FPS Full Resolution | 5,9 fps | 24,2 fps |
| Điểm mạnh | Độ phân giải cao | Tốc độ cao hơn |
| Khoảng cách | 100 m | 100 m |
Thông số fps của MVR-C1200100A0/A1 được RTC công bố là 5,9 fps.
15. Lưu ý về mã A0/A1
Trang RTC hiện hiển thị sản phẩm với tiêu đề:
MVR-C1200100A0
nhưng phần thông số mô tả:
MVR-C1200100A0/A1
Vì vậy khi đặt hàng nên xác nhận đúng hậu tố A0 hay A1 trên part number thực tế, thay vì mặc định hai mã hoàn toàn giống nhau.
16. Mô tả bán hàng đề xuất
Camera công nghiệp HIKROBOT MVR-C1200100A0/A1, cảm biến Sony IMX183, giao tiếp GigE, GigE Vision V2.0, GenICam, tốc độ tối đa 5,9 fps ở Full Resolution, truyền tối đa 100m không cần repeater, hỗ trợ Gain/Exposure/White Balance/LUT/Gamma và ISP/CCM.
Tiêu đề SEO
HIKROBOT MVR-C1200100A0/A1 Camera Sony IMX183, GigE Vision 2.0, GenICam, 5.9fps
FAQ
MVR-C1200100A0 là gì?
Là camera công nghiệp HIKROBOT dòng MVR sử dụng GigE.
Camera dùng cảm biến gì?
Sony IMX183.
Tốc độ tối đa bao nhiêu?
5,9 fps ở Full Resolution.
Có GigE Vision không?
Có, GigE Vision V2.0.
Có GenICam không?
Có.
Truyền xa tối đa bao nhiêu?
RTC công bố 100 m không cần repeater.
Có chỉnh Exposure/Gain/White Balance không?
Có, cùng LUT và Gamma Correction; camera cũng có các chức năng ISP như CCM.
Có dùng với AI Box không?
Có thể kết nối qua GigE với PC/AI Box để xử lý Vision hoặc AI.
Khác MVR-C1200100B0/B1 thế nào?
A0/A1 dùng GigE và 5,9 fps Full Resolution; B0/B1 dùng USB 3.0 và 20,2 fps Full Resolution theo thông tin RTC.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.