1. Tổng quan nhanh sản phẩm
OMRON E2S là dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng siêu nhỏ, tích hợp bộ khuếch đại, kích thước chỉ khoảng 5,5 × 5,5 mm đối với dòng W và 8 × 8 mm đối với dòng Q. Sản phẩm dùng để phát hiện vật thể kim loại không tiếp xúc trong các máy tự động hóa có không gian lắp đặt rất hạn chế.
Các model bạn cung cấp:
- E2S-W23 1M
- E2S-W13 1M
- E2S-W11 1M
- E2S-W21 1M
- E2S-Q21 1M
- E2S-W22 1M
- E2S-W25 1M
- E2S-Q23 1M
- E2S-Q11 1M
- E2S-Q22 1M
OMRON hiện vẫn liệt kê dòng E2S trong danh mục cảm biến tiệm cận chính thức.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Proximity Sensor).
Cảm biến tạo trường điện từ tại mặt cảm biến. Khi vật thể kim loại đi vào vùng phát hiện:
Kim loại → thay đổi trường điện từ → cảm biến chuyển trạng thái → tín hiệu ON/OFF → PLC.
Ứng dụng phổ biến:
- Phát hiện vị trí chi tiết máy.
- Xác nhận hành trình.
- Phát hiện cơ cấu đóng/mở.
- Đếm chi tiết kim loại.
- Phát hiện bánh răng.
- Phát hiện trục quay.
- Xác nhận vị trí robot.
- Máy lắp ráp.
- Jig/đồ gá.
- Máy kiểm tra.
- Máy điện tử chính xác.
Đặc biệt phù hợp với các vị trí mà cảm biến M8/M12 thông thường không đủ không gian để lắp đặt.
3. Phân loại các model
Các model bạn đưa ra thực tế chia thành 3 nhóm chính:
| Nhóm | Model tiêu biểu | Số dây | Output | Khoảng phát hiện |
|---|---|---|---|---|
| W11/Q11 | E2S-W11 / Q11 | 2 dây DC | Không NPN/PNP | 1,6 mm |
| W21/Q21 | E2S-W21 / Q21 | 2 dây DC | Không NPN/PNP | 2,5 mm |
| W13/Q23 | E2S-W13 / Q23 | 3 dây | NPN | 1,6 / 2,5 mm |
| W23 | E2S-W23 | 3 dây | NPN | 2,5 mm |
| W25 | E2S-W25 | 3 dây | PNP | 2,5 mm |
| W22/Q22 | E2S-W22 / Q22 | 2 dây DC | Không NPN/PNP | 2,5 mm |
OMRON xác nhận dòng E2S có cả cấu hình DC 2-wire và DC 3-wire NPN/PNP.
4. Thông số kỹ thuật
| Thông số | E2S-W11/W13 | E2S-W21/W23/W25 | E2S-Q11/Q13 | E2S-Q21/Q23/Q25 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu thân | Top | Top | Front | Front |
| Kích thước thân | 5,5 × 5,5 mm | 5,5 × 5,5 mm | 8 × 8 mm | 8 × 8 mm |
| Khoảng phát hiện | 1,6 mm | 2,5 mm | 1,6 mm | 2,5 mm |
| Set distance | 0–1,2 mm | 0–1,9 mm | 0–1,2 mm | 0–1,9 mm |
| Đối tượng phát hiện | Kim loại sắt | Kim loại sắt | Kim loại sắt | Kim loại sắt |
| Nguồn cấp | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC | 10–30 VDC |
| Tần số đáp ứng | 1 kHz min. | 1 kHz min. | 1 kHz min. | 1 kHz min. |
| Cấp bảo vệ | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
| Dây | 1 m | 1 m | 1 m | 1 m |
Thông số được đối chiếu theo dữ liệu kỹ thuật OMRON cập nhật tháng 1/2026.
5. Phân biệt W và Q
Đây là điểm rất quan trọng khi chọn model.
Dòng W – sensing surface Top
Mặt cảm biến nằm ở phía trên/thân trên.
Ví dụ:
- E2S-W11
- E2S-W13
- E2S-W21
- E2S-W23
- E2S-W25
Kích thước rất nhỏ, khoảng 5,5 × 5,5 × 19 mm đối với dòng W.
Dòng Q – sensing surface Front
Mặt cảm biến nằm ở phía trước.
Ví dụ:
- E2S-Q11
- E2S-Q21
- E2S-Q22
- E2S-Q23
Kích thước khoảng 8 × 8 × 23 mm.
Chọn nhanh
Không gian hẹp, cần cảm biến cực nhỏ:
→ E2S-W
Cần mặt cảm biến hướng phía trước:
→ E2S-Q
6. Phân biệt 1,6 mm và 2,5 mm
Khoảng phát hiện 1,6 mm
Các model:
- E2S-W11
- E2S-W13
- E2S-Q11
- E2S-Q13
Khoảng phát hiện danh định:
1,6 mm ±15%
Set distance:
0–1,2 mm.
Khoảng phát hiện 2,5 mm
Các model:
- E2S-W21
- E2S-W22
- E2S-W23
- E2S-W25
- E2S-Q21
- E2S-Q22
- E2S-Q23
- E2S-Q25
Khoảng phát hiện:
2,5 mm ±15%
Set distance:
0–1,9 mm.
7. Phân biệt 2 dây và 3 dây
E2S 2 dây
Ví dụ:
E2S-W11 / W21 / W22 / Q11 / Q21 / Q22
Sử dụng DC 2-wire.
Ưu điểm:
- Đấu dây đơn giản.
- Phù hợp thay thế các cảm biến 2 dây.
- Không cần phân biệt NPN/PNP như loại 3 dây.
OMRON công bố dòng 2 dây có điện áp hoạt động 10–30 VDC, tải 3–50 mA.
E2S 3 dây
Ví dụ:
E2S-W13 / W23 / Q23 / W25
Có cấu hình:
- NPN
- PNP
Do đó khi thay thế cần kiểm tra loại input của PLC.
8. Ý nghĩa các model bạn đang bán
E2S-W11 1M
- Top sensing
- 2 dây DC
- NO
- Khoảng phát hiện 1,6 mm
- Dây 1 m
E2S-W13 1M
- Top sensing
- 3 dây
- NPN
- NO
- Khoảng phát hiện 1,6 mm
- Dây 1 m
E2S-W21 1M
- Top sensing
- 2 dây DC
- NO
- Khoảng phát hiện 2,5 mm
- Dây 1 m
E2S-W22 1M
- Top sensing
- 2 dây DC
- NC
- Khoảng phát hiện 2,5 mm
- Dây 1 m
E2S-W23 1M
- Top sensing
- 3 dây
- NPN
- NO
- Khoảng phát hiện 2,5 mm
- Dây 1 m
E2S-W25 1M
- Top sensing
- 3 dây
- PNP
- NO
- Khoảng phát hiện 2,5 mm
- Dây 1 m
E2S-Q11 1M
- Front sensing
- 2 dây DC
- NO
- Khoảng phát hiện 1,6 mm
- Dây 1 m
E2S-Q21 1M
- Front sensing
- 2 dây DC
- NO
- Khoảng phát hiện 2,5 mm
- Dây 1 m
E2S-Q22 1M
- Front sensing
- 2 dây DC
- NC
- Khoảng phát hiện 2,5 mm
- Dây 1 m
E2S-Q23 1M
- Front sensing
- 3 dây
- NPN
- NO
- Khoảng phát hiện 2,5 mm
- Dây 1 m
Các cấu hình NO/NC, NPN/PNP và hướng sensing được OMRON liệt kê trong bảng model chính thức.
9. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Kích thước cực nhỏ
Đây là ưu điểm nổi bật nhất của E2S.
Dòng W chỉ khoảng:
5,5 × 5,5 mm
giúp lắp đặt được tại những vị trí rất hẹp.
Có bộ khuếch đại tích hợp
Không cần thêm amplifier bên ngoài, giúp giảm linh kiện và đơn giản hóa hệ thống.
Tần số đáp ứng 1 kHz
Phù hợp với nhiều ứng dụng phát hiện và đếm vật thể chuyển động nhanh.
IP67
Có khả năng chống bụi và nước theo chuẩn IP67, phù hợp với môi trường máy công nghiệp.
Nhiều lựa chọn
Có thể chọn:
Top / Front
1,6 mm / 2,5 mm
2 dây / NPN / PNP
NO / NC
giúp dễ thay thế cảm biến cũ.
10. Đối tượng sử dụng phù hợp
E2S đặc biệt phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa.
- Máy lắp ráp điện tử.
- Jig kiểm tra.
- Máy bán dẫn.
- Máy SMT.
- Máy cấp linh kiện.
- Robot.
- Cơ cấu pick & place.
- Máy đóng gói nhỏ.
- Máy kiểm tra.
- Cơ cấu servo.
- Cơ cấu khí nén nhỏ.
- Thiết bị đo và kiểm tra.
Gợi ý lựa chọn
Cần kích thước nhỏ nhất:
→ E2S-W
Cần sensing từ phía trước:
→ E2S-Q
Khoảng cách 1,6 mm:
→ W11/W13/Q11…
Khoảng cách 2,5 mm:
→ W21/W23/W25/Q21/Q22/Q23…
PLC NPN:
→ W13/W23/Q23
PLC PNP:
→ W25/Q25
NO:
→ Model có hậu tố tương ứng 1/3/5
NC:
→ Model có hậu tố tương ứng 2/4/6
11. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp OMRON chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng model.
- Tư vấn 2 dây/3 dây.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn NO/NC.
- Tư vấn khoảng cách phát hiện.
- Tư vấn hướng sensing Top/Front.
- Hỗ trợ đối chiếu model cũ.
- Hỗ trợ kiểm tra sơ đồ đấu dây.
- Hỗ trợ báo giá theo số lượng.
12. Thông tin đặt hàng
Các model
OMRON E2S-W23 1M
OMRON E2S-W13 1M
OMRON E2S-W11 1M
OMRON E2S-W21 1M
OMRON E2S-Q21 1M
OMRON E2S-W22 1M
OMRON E2S-W25 1M
OMRON E2S-Q23 1M
OMRON E2S-Q11 1M
OMRON E2S-Q22 1M
Chiều dài cáp tiêu chuẩn: 1 m.
Khi đặt hàng nên cung cấp:
- Model đầy đủ.
- Số lượng.
- 2 dây hoặc 3 dây.
- NPN/PNP nếu là loại 3 dây.
- NO/NC.
- Khoảng cách phát hiện.
- Hướng sensing.
- PLC đang sử dụng.
- Hình ảnh cảm biến cũ nếu cần thay thế.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. E2S-W23 là cảm biến gì?
Là cảm biến tiệm cận cảm ứng siêu nhỏ OMRON, Top sensing, 2,5 mm, 3 dây NPN, NO, dây 1 m.
2. E2S-W23 và E2S-W25 khác nhau gì?
- W23 → NPN
- W25 → PNP
Cả hai đều là Top sensing, 2,5 mm, NO, 3 dây.
3. E2S-W21 và W22 khác nhau gì?
- W21 → NO
- W22 → NC
Cả hai đều là 2 dây DC, Top sensing, khoảng phát hiện 2,5 mm.
4. E2S-Q21 và E2S-W21 khác nhau gì?
Khoảng phát hiện và cấu hình điện tương tự, nhưng hướng sensing khác nhau:
- W21 → Top
- Q21 → Front.
5. E2S-W11 và W21 khác nhau gì?
- W11 → 1,6 mm
- W21 → 2,5 mm
W21 cho khoảng phát hiện lớn hơn.
6. Cảm biến E2S có chống nước không?
Có, dòng E2S có cấp bảo vệ IP67.
7. Cảm biến dùng điện áp bao nhiêu?
Các model DC E2S sử dụng nguồn trong phạm vi 10–30 VDC; điện áp danh định là 12–24 VDC.
8. E2S có phát hiện nhôm/đồng được không?
Có thể phát hiện kim loại màu, nhưng khoảng cách phát hiện sẽ giảm so với sắt/thép. OMRON sử dụng kim loại sắt làm vật thể tiêu chuẩn.
9. E2S có phù hợp với PLC Mitsubishi không?
Có, miễn là chọn đúng cấu hình ngõ ra và điện áp. Đặc biệt cần kiểm tra NPN/PNP với model 3 dây.
10. Có model E2S chống nhiễu khi lắp nhiều cảm biến gần nhau không?
Có. OMRON cung cấp các model có tần số khác để hạn chế ảnh hưởng lẫn nhau, với hậu tố B hoặc C tùy cấu hình.
11. Có phiên bản dây chống uốn không?
Có. OMRON cung cấp phiên bản robotics/bend-resistant cable bằng cách thêm hậu tố -R, ví dụ E2S-W13-R 1M.
12. Cảm biến E2S có thật sự rất nhỏ không?
Có. Dòng E2S được OMRON thiết kế theo hướng super-compact, với dòng W chỉ khoảng 5,5 × 5,5 mm, rất phù hợp cho máy có không gian lắp đặt hạn chế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.