1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Model | Dòng | Nguyên lý | Output | Khoảng cách |
|---|---|---|---|---|
| GSE2S-E1311 | G2 | Thu–phát | NPN | 0–2 m |
| GSE2S-F5311 | G2 | Thu–phát | PNP | 0–2 m |
| GSE6L-P1211 | G6 | Thu–phát | PNP | 0–40 m |
| GSE2F-P1151 | G2 | Thu–phát | PNP | 0–700 mm |
GSE2S-E1311 có Part No. 1063070, GSE2S-F5311 có Part No. 1063072, còn GSE6L-P1211 có Part No. 1105826.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là cảm biến quang điện thu–phát (Through-beam Photoelectric Sensor).
Cấu tạo cơ bản:
Emitter →→→ tia sáng →→→ Receiver
Khi không có vật thể:
Tia sáng đến Receiver → Output ở trạng thái bình thường
Khi vật thể đi qua:
Vật thể chắn tia → Receiver phát hiện → Output thay đổi → PLC xử lý
Ứng dụng
- Đếm sản phẩm.
- Phát hiện vật thể trên băng tải.
- Kiểm tra có/không có sản phẩm.
- Phát hiện vị trí.
- Phát hiện pallet/thùng hàng.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Robot.
- Hệ thống logistics.
3. SICK GSE2S-E1311
GSE2S-E1311 thuộc dòng G2, thiết kế rất nhỏ gọn cho các vị trí lắp đặt hạn chế.
Thông số chính
- Nguyên lý: Through-beam
- Output: NPN
- Chế độ: Dark switching
- Khoảng cách tối đa: 2 m
- Nguồn: 10–30 VDC
- Ánh sáng: PinPoint LED, đỏ
- Response time: <0,6 ms
- Switching frequency: 800 Hz
- Cáp: 3 dây, 2 m
- IP67
- Vỏ: ABS
- Nhiệt độ hoạt động: -25 đến +50°C.
Điểm nổi bật
Đây là model phù hợp khi cần cảm biến thu–phát nhỏ, khoảng cách đến 2 m và output NPN.
4. SICK GSE2S-F5311
GSE2S-F5311 cũng thuộc dòng G2, nhưng sử dụng PNP và kiểu kết nối M8.
Thông số
- Through-beam.
- PNP.
- Dark switching.
- Khoảng cách tối đa 2 m.
- Nguồn 10–30 VDC.
- PinPoint LED.
- Response time <0,6 ms.
- Switching frequency 800 Hz.
- Cáp + connector M8 3-pin, dài 200 mm.
- IP67.
- Nhiệt độ -25…+50°C.
So với GSE2S-E1311
| GSE2S-E1311 | GSE2S-F5311 | |
|---|---|---|
| Output | NPN | PNP |
| Khoảng cách | 2 m | 2 m |
| Kết nối | Cáp 2 m | M8, 200 mm |
| Dòng | G2 | G2 |
Vì vậy hai model không nên thay trực tiếp nếu hệ thống PLC yêu cầu khác loại output.
5. SICK GSE6L-P1211
Đây là model đáng chú ý nhất trong danh sách vì thuộc dòng G6, có khoảng cách phát hiện rất xa.
Thông số chính
- Nguyên lý: Through-beam
- Output: PNP
- Khoảng cách tối đa: 40 m
- Khoảng cách khuyến nghị: 0–30 m
- Nguồn sáng: Laser
- Ánh sáng đỏ nhìn thấy.
- Laser Class 1.
- Bước sóng: 680 nm
- Cáp: 3 dây, 2 m
- IP67.
- Nguồn: 10–30 VDC.
SICK xác nhận Part No. của GSE6L-P1211 là 1105826.
Điểm nổi bật
GSE6L-P1211 → khoảng cách lên tới 40 m
Do sử dụng laser Class 1, điểm sáng nhỏ và khả năng định hướng tốt, phù hợp với các ứng dụng cần khoảng cách thu–phát lớn.
6. SICK GSE2F-P1151
GSE2F-P1151 thuộc dòng G2F, thiết kế nhỏ gọn và phù hợp với những vị trí hạn chế không gian.
Thông số chính
- Through-beam.
- PNP.
- Nguồn 10–30 VDC.
- Khoảng cách phát hiện: 0–700 mm.
- Ánh sáng đỏ.
- Dòng tiêu thụ tối đa khoảng 20 mA.
- Output tối đa 50 mA.
Một nguồn khác xác nhận GSE2F-P1151 là Part No. 1095436 và thuộc dòng G2, hướng đến thiết kế nhỏ gọn và phát hiện ổn định trong không gian hạn chế.
7. So sánh nhanh
| Model | Dòng | Output | Khoảng cách | Nguồn sáng | Kết nối |
|---|---|---|---|---|---|
| GSE2S-E1311 | G2 | NPN | 2 m | PinPoint LED | Cáp 2 m |
| GSE2S-F5311 | G2 | PNP | 2 m | PinPoint LED | M8, 200 mm |
| GSE6L-P1211 | G6 | PNP | 40 m | Laser | Cáp 2 m |
| GSE2F-P1151 | G2F | PNP | 700 mm | Đỏ | Tùy cấu hình |
8. G2 và G6 khác nhau thế nào?
G2 – GSE2S / GSE2F
Ưu tiên:
- Kích thước nhỏ.
- Giá thành tối ưu.
- Lắp đặt trong không gian hẹp.
- Máy tự động hóa compact.
SICK mô tả G2 là dòng miniature photoelectric sensors, với thiết kế nhỏ gọn và khả năng tích hợp vào máy có không gian hạn chế.
G6 – GSE6L
Ưu tiên:
- Khoảng cách lớn.
- Khả năng phát hiện ổn định.
- Laser/PinPoint.
- Ứng dụng công nghiệp yêu cầu sensing range xa.
GSE6L-P1211 có khoảng cách tối đa tới 40 m, vượt xa nhóm G2 ở trên.
9. NPN và PNP
Đây là thông số cần kiểm tra trước khi đặt hàng.
NPN
GSE2S-E1311
→ NPN
PNP
GSE2S-F5311
GSE6L-P1211
GSE2F-P1151
→ PNP theo các thông số đã xác nhận.
Ví dụ:
PLC yêu cầu NPN → GSE2S-E1311
PLC yêu cầu PNP → GSE2S-F5311 / GSE6L-P1211 / GSE2F-P1151
10. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Phát hiện không tiếp xúc
Không có bộ phận cơ khí tiếp xúc với sản phẩm.
Tốc độ cao
GSE2S có response time dưới 0,6 ms, phù hợp các dây chuyền có tốc độ cao.
Kích thước nhỏ
Đặc biệt phù hợp với máy có không gian lắp đặt hạn chế.
Khoảng cách đa dạng
Từ:
700 mm → 2 m → 40 m
giúp lựa chọn theo ứng dụng.
Có NPN/PNP
Dễ tích hợp với các hệ thống PLC khác nhau.
11. Ứng dụng thực tế
Đếm sản phẩm
Sản phẩm → chắn tia → Sensor ON → PLC đếm
Phát hiện băng tải
Cảm biến đặt hai bên băng tải:
Emitter →→ Receiver
Sản phẩm đi qua → chắn tia → PLC nhận tín hiệu.
Phát hiện pallet
Đặc biệt phù hợp với GSE6L-P1211 khi khoảng cách giữa hai vị trí cảm biến lớn.
Robot Pick & Place
G2 kích thước nhỏ có thể tích hợp trong vùng làm việc của robot và cơ cấu gắp.
Kiểm tra linh kiện
GSE2S phù hợp để phát hiện các chi tiết nhỏ với tốc độ nhanh.
12. Đối tượng sử dụng phù hợp
- Nhà chế tạo máy tự động hóa.
- Nhà tích hợp PLC.
- Nhà máy điện tử.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Băng tải.
- Robot.
- Máy phân loại.
- Hệ thống logistics.
- Máy kiểm tra.
- Dây chuyền sản xuất.
13. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp SICK chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng Part Number.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn khoảng cách phát hiện.
- Tư vấn loại cảm biến thu–phát.
- Tư vấn connector/cáp.
- Đối chiếu model SICK cũ.
- Tìm mã thay thế tương đương.
- Tư vấn đấu nối PLC.
- Báo giá theo số lượng.
14. Thông tin đặt hàng
Các model:
SICK GSE2S-E1311
Part No. 1063070
SICK GSE2S-F5311
Part No. 1063072
SICK GSE6L-P1211
Part No. 1105826
SICK GSE2F-P1151
Part No. 1095436
Các model trên đều thuộc nhóm cảm biến quang SICK được xác nhận trong tài liệu/danh mục sản phẩm.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
15. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. GSE2S-E1311 là cảm biến gì?
Là cảm biến quang thu–phát SICK G2, output NPN, khoảng cách tối đa 2 m.
2. GSE2S-F5311 khác E1311 thế nào?
Cả hai đều là G2 Through-beam, nhưng:
E1311 → NPN, cáp 2 m
F5311 → PNP, M8 3-pin, cáp 200 mm.
3. GSE6L-P1211 phát hiện được bao xa?
Tối đa 40 m, với khoảng khuyến nghị để đạt hiệu năng tốt là 0–30 m.
4. GSE6L-P1211 sử dụng ánh sáng gì?
Sử dụng laser đỏ nhìn thấy, bước sóng 680 nm, Laser Class 1.
5. GSE2F-P1151 phát hiện được bao xa?
Khoảng cách được công bố là 0–700 mm.
6. Các model này có dùng với PLC Mitsubishi không?
Có, nếu output của cảm biến tương thích với input PLC. Cần đặc biệt kiểm tra NPN/PNP trước khi đấu nối.
7. GSE6L-P1211 có thay được GSE2S-E1311 không?
Không nên thay trực tiếp. Hai model khác dòng, khác khoảng cách, output và công nghệ quang. GSE6L-P1211 có sensing range tới 40 m, trong khi GSE2S-E1311 là 2 m.
8. Mã GSE2S-E1331 có chính xác không?
Nên kiểm tra lại. Trong tài liệu SICK tôi tìm được GSE2S-E1311, còn E1331 được xác nhận cho model GTB2S-E1331, Part No. 1064354.
9. Cảm biến SICK có chống nước không?
Các model được kiểm tra ở trên có IP67, phù hợp môi trường công nghiệp có bụi và nước theo điều kiện của cấp bảo vệ này.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.