1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Model | Dòng | Loại áp suất | Output | Dải định mức |
|---|---|---|---|---|
| AP-31KP | AP-30 | Chân không | PNP | 0…−101,3 kPa |
| AP-33KP | AP-30 | Áp suất dương | PNP | 0…1 MPa |
| AP-C31CP | AP-C30 | Chân không | PNP | 0…−101,3 kPa |
| AP-C33CP | AP-C30 | Áp suất dương | PNP | 0…1 MPa |
KEYENCE xác nhận AP-31KP và AP-33KP là main unit PNP của AP-30; AP-C31KP/AP-C33KP là các model PNP của AP-C30.
Lưu ý về mã AP-C31CP / AP-C33CP
Trong tài liệu KEYENCE hiện tại, phiên bản PNP của AP-C30 được ghi là AP-C31KP / AP-C33KP. Vì vậy mã AP-C31CP / AP-C33CP bạn đưa ra có thể là cách ghi theo thị trường/đời sản phẩm hoặc có sai khác một ký tự; nên kiểm tra tem thực tế trước khi xác nhận Part Number.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là cảm biến áp suất kỹ thuật số, dùng để đo:
- Áp suất khí dương.
- Chân không.
- Áp suất trong hệ thống khí nén.
Nguyên lý:
Áp suất khí → cảm biến → hiển thị giá trị → output → PLC
Ví dụ:
Nguồn chân không → AP-31KP → PLC → điều khiển van hút
Hoặc:
Khí nén → AP-33KP → PLC → kiểm tra áp suất đạt/nghỉ.
Dòng AP-30 hỗ trợ màn hình LED 7 đoạn 2 màu, giúp quan sát áp suất trực tiếp tại máy.
3. KEYENCE AP-33KP
AP-33KP là cảm biến áp suất dương, phiên bản PNP.
Thông số chính
- Model: AP-33KP
- Loại: Positive pressure
- Output: PNP
- Dải áp suất định mức: 0…1,000 MPa theo trang KEYENCE Việt Nam; tương đương 0…10 kgf/cm².
- Môi chất: không khí hoặc khí không ăn mòn
- Kiểu áp suất: Gauge pressure
- Màn hình: 3½ digit, 2 màu, LED 7 đoạn
- Chiều cao ký tự: 11 mm
- Analog output: 1–5 V
- 2 control outputs, tối đa 100 mA
- Nguồn: 12–24 VDC ±10%
- Dòng tiêu thụ: ≤90 mA tại 12 V, ≤50 mA tại 24 V
- Response time có thể chọn: 2,5 / 5 / 100 / 500 ms.
KEYENCE cũng hiển thị dải này theo đơn vị 0–145.0 PSI trên trang quốc tế.
4. KEYENCE AP-31KP
AP-31KP là phiên bản áp suất âm/chân không, output PNP.
Thông số chính
- Model: AP-31KP
- Loại: Negative pressure
- Output: PNP
- Dải định mức: 0…−101,3 kPa
- Tương đương khoảng 0…−760 mmHg
- Môi chất: không khí hoặc khí không ăn mòn
- Gauge pressure
- Hiển thị LED 2 màu, 3½ digit
- Analog: 1–5 V
- 2 control outputs
- Nguồn: 12–24 VDC
- Response time: 2,5 / 5 / 100 / 500 ms tùy cài đặt.
Ứng dụng điển hình
Bơm chân không → AP-31KP → PLC
Dùng để kiểm tra:
- Đã hút chân không chưa.
- Áp suất hút có đạt không.
- Cốc hút đã bám sản phẩm chưa.
- Áp suất chân không có giảm bất thường không.
5. AP-C30 – dòng siêu nhỏ gọn
AP-C30 là phiên bản nhỏ gọn hơn của hệ AP-30, được KEYENCE giới thiệu như Ultra-compact Digital Pressure Sensor.
Dòng này gồm các cấu hình:
- AP-C30 – compound pressure, NPN
- AP-C30KP – compound pressure, PNP
- AP-C31 – negative pressure, NPN
- AP-C31KP – negative pressure, PNP
- AP-C33 – positive pressure, NPN
- AP-C33KP – positive pressure, PNP.
Vì vậy nếu mã bạn đang có thực tế là AP-C31CP / AP-C33CP, nên đối chiếu tem để xác định chính xác chữ C/K trước khi báo hàng.
6. AP-C31CP / AP-C31KP
Đây là nhóm cảm biến áp suất âm của AP-C30.
AP-C31
→ NPN
AP-C31KP
→ PNP
Dải áp suất:
0…−101,3 kPa
Môi chất:
Không khí hoặc khí không ăn mòn.
Điểm mạnh
Do thuộc AP-C30, thân máy nhỏ gọn, phù hợp khi cần bố trí cảm biến gần điểm hút chân không hoặc trong máy có không gian hạn chế.
7. AP-C33CP / AP-C33KP
Đây là nhóm cảm biến áp suất dương của AP-C30.
- AP-C33 → NPN
- AP-C33KP → PNP
- Dải: 0…1 MPa
- Môi chất: không khí hoặc khí không ăn mòn.
Ứng dụng
- Kiểm tra áp suất khí nén.
- Giám sát pressure line.
- Kiểm tra áp suất trước van.
- Kiểm tra áp suất cấp cho xi lanh.
- Điều khiển cảnh báo áp suất.
8. AP-30 và AP-C30 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | AP-30 | AP-C30 |
|---|---|---|
| Dòng | AP-30 | AP-C30 |
| Thiết kế | Digital pressure sensor | Ultra-compact |
| Màn hình | LED 2 màu | LED 2 màu |
| Áp suất âm | Có | Có |
| Áp suất dương | Có | Có |
| NPN/PNP | Có | Có |
| Ứng dụng | Máy công nghiệp | Máy compact, hạn chế không gian |
KEYENCE mô tả AP-C30 là ultra-compact digital pressure sensor, trong khi AP-30 là dòng cảm biến áp suất kỹ thuật số màn hình 2 màu.
9. Màn hình 2 màu
Một ưu điểm của AP-30 là màn hình 2 màu, giúp người vận hành quan sát nhanh trạng thái áp suất.
Ví dụ có thể thiết lập màu hiển thị khác nhau theo ngưỡng:
Áp suất đạt → hiển thị màu bình thường
Áp suất vượt/không đạt → màu cảnh báo
Điều này giúp kỹ thuật viên kiểm tra trực tiếp tại máy mà không cần lúc nào cũng mở HMI/PLC. KEYENCE xác nhận màn hình là 3½ digit, 2-color, 7-segment LED, chiều cao 11 mm.
10. Output điều khiển
AP-30 có:
2 ngõ ra điều khiển
Có thể lựa chọn logic:
- Normally Open
- Normally Closed
Dòng tải tối đa khoảng 100 mA; điện áp dư tối đa khoảng 1 V trong điều kiện kỹ thuật được KEYENCE công bố.
Ngoài ra còn có:
Analog output 1–5 V
Có thể đưa tín hiệu áp suất về:
AP sensor → Analog input PLC
để PLC đọc giá trị áp suất thực tế.
11. Nguồn cấp
AP-30 sử dụng:
12–24 VDC ±10%
Điều này phù hợp với nguồn điều khiển 24 VDC phổ biến trong tủ điện tự động hóa.
12. Chức năng chống rung tín hiệu
AP-30 cho phép lựa chọn response time:
2,5 ms / 5 ms / 100 ms / 500 ms
Chức năng này giúp hạn chế việc output bị đóng/ngắt liên tục khi áp suất dao động.
Ví dụ:
Một đường khí có áp suất dao động nhẹ quanh ngưỡng cài đặt → sử dụng thời gian đáp ứng lớn hơn để tránh PLC nhận quá nhiều xung ON/OFF.
13. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Hiển thị áp suất trực tiếp
Dễ kiểm tra ngay tại máy.
Hai output
Có thể sử dụng đồng thời cho:
- Alarm.
- Pressure OK.
- Điều khiển van.
- Interlock máy.
Analog 1–5 V
Dễ đưa giá trị áp suất về PLC.
PNP
Các model KP phù hợp với hệ thống điều khiển sử dụng PNP. KEYENCE xác nhận AP-31KP và AP-33KP là các phiên bản PNP.
Đo cả chân không và áp suất dương
Tùy model có thể lựa chọn đúng dải áp suất.
Thiết kế nhỏ gọn
Đặc biệt AP-C30 phù hợp với các máy có không gian lắp đặt hạn chế.
14. Ứng dụng thực tế
Kiểm tra chân không đầu gắp
Bơm chân không → AP-31KP → PLC
Khi đạt mức chân không cài đặt:
Output ON → PLC cho robot gắp sản phẩm.
Kiểm tra áp suất khí nén
Air line → AP-33KP → PLC
Nếu áp suất không đạt:
Output cảnh báo → máy dừng/không cho phép chu trình chạy.
Kiểm tra cốc hút
AP-31KP có thể giám sát áp suất chân không để xác nhận sản phẩm đã được hút thành công.
15. Đối tượng sử dụng phù hợp
- Nhà chế tạo máy tự động hóa.
- Máy lắp ráp.
- Robot Pick & Place.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Hệ thống khí nén.
- Hệ thống chân không.
- Máy kiểm tra.
- Máy ép.
- Máy CNC.
- Jig tự động.
- Dây chuyền sản xuất.
16. Chọn model nhanh
Cần đo chân không
→ AP-31KP
Cần đo áp suất dương 0–1 MPa
→ AP-33KP
Cần loại nhỏ gọn, chân không
→ AP-C31KP hoặc xác nhận lại mã AP-C31CP
Cần loại nhỏ gọn, áp suất dương
→ AP-C33KP hoặc xác nhận lại mã AP-C33CP
Cần PNP
→ Các model có hậu tố P/KP tùy dòng.
Cần NPN
→ Chọn phiên bản không có hậu tố P tương ứng, ví dụ AP-31 / AP-33 / AP-C31 / AP-C33.
17. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD hỗ trợ:
- Cung cấp KEYENCE chính hãng.
- Hàng mới 100%.
- Kiểm tra đúng full model.
- Tư vấn cảm biến áp suất dương/chân không.
- Tư vấn NPN/PNP.
- Tư vấn analog 1–5 V.
- Tư vấn output điều khiển.
- Tư vấn kết nối PLC.
- Đối chiếu model KEYENCE cũ.
- Tìm mã thay thế tương đương.
- Báo giá theo số lượng.
18. Thông tin đặt hàng
Các model:
KEYENCE AP-31KP
→ Chân không / PNP / 0…−101,3 kPa
KEYENCE AP-33KP
→ Áp suất dương / PNP / 0…1 MPa
KEYENCE AP-C31KP
→ Chân không / PNP / AP-C30
KEYENCE AP-C33KP
→ Áp suất dương / PNP / AP-C30
Đối với AP-C31CP / AP-C33CP, nên xác nhận ảnh tem/model đầy đủ trước khi đưa mã lên báo giá vì KEYENCE hiện công bố phiên bản PNP tương ứng là AP-C31KP / AP-C33KP.
Thời gian đặt hàng: 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Có thể gửi yêu cầu báo giá qua website MYTECH – mytek.com.vn.
19. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. AP-33KP là cảm biến gì?
Là cảm biến áp suất kỹ thuật số KEYENCE AP-30, loại áp suất dương, output PNP, dải định mức 0…1 MPa.
2. AP-31KP đo được bao nhiêu chân không?
Dải định mức 0…−101,3 kPa, tương đương khoảng −760 mmHg.
3. AP-33KP dùng khí gì?
Không khí hoặc khí không ăn mòn.
4. AP-30 có màn hình không?
Có, màn hình 3½ digit, LED 7 đoạn 2 màu, chiều cao ký tự 11 mm.
5. AP-30 có analog output không?
Có, 1–5 V với trở kháng tải tối thiểu 47 kΩ.
6. Có thể kết nối AP-30 với PLC không?
Có. Có thể sử dụng 2 control outputs hoặc analog 1–5 V tùy thiết kế hệ thống.
7. AP-C30 khác AP-30 thế nào?
AP-C30 là dòng ultra-compact, hướng đến các máy cần cảm biến áp suất kích thước nhỏ.
8. AP-C31CP có phải chính xác là mã KEYENCE không?
KEYENCE hiện công bố model PNP tương ứng là AP-C31KP. Vì vậy mã AP-C31CP nên được kiểm tra lại trên tem sản phẩm trước khi xác nhận thông tin.
9. AP-C33CP có phải mã chuẩn không?
Tương tự, KEYENCE hiện công bố AP-C33KP là phiên bản PNP của AP-C30. Nên kiểm tra lại ký tự cuối của model thực tế.
10. Hàng có phải chính hãng KEYENCE không?
Có thể cung cấp KEYENCE mới 100%, chính hãng theo model cụ thể; khi báo giá nên đối chiếu full model và mã sản phẩm trên tem để tránh nhầm giữa AP-30 và AP-C30.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.