Bộ tách sương dầu SMC AFM20/30/40 – Lọc sương dầu 0,3 µm, ren 1/8–1/2, dùng cho hệ thống khí nén
Bộ tách sương dầu SMC AFM20, AFM30 và AFM40 là dòng Mist Separator thuộc hệ thống xử lý khí nén SMC, dùng để loại bỏ các hạt dầu dạng sương và tạp chất rất nhỏ trong khí nén trước khi đưa đến các thiết bị phía sau. Dòng AFM20–AFM40 có cấp lọc 0,3 µm, nhiều lựa chọn cổng 1/8, 1/4, 3/8 và 1/2, phù hợp cho máy tự động hóa, dây chuyền sản xuất và các hệ thống cần khí nén sạch hơn.
Lưu ý quan trọng: SMC đã ngừng sản xuất dòng AFM20/30/40-A vào tháng 3/2025 và chuyển sang AFM20/30/40-D. Vì vậy, khi đăng sản phẩm trên website nên ghi rõ model cũ/mới và tình trạng hàng để tránh hiểu nhầm.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Dòng | AFM Series |
| Loại | Mist Separator – Bộ tách sương dầu |
| Model | AFM20 / AFM30 / AFM40 |
| Series thay thế hiện tại | AFM20-D / AFM30-D / AFM40-D |
| Cấp lọc | 0,3 µm |
| Cổng kết nối | 1/8, 1/4, 3/8, 1/2 tùy model |
| Chức năng | Tách sương dầu và tạp chất nhỏ trong khí nén |
| Kiểu lắp | Modular |
| Ứng dụng | FRL, máy tự động hóa, dây chuyền khí nén |
| Lõi thay thế | AFM20P-060AS / AFM30P-060AS / AFM40P-060AS |
SMC xác nhận dòng AFM20–AFM40 có filtration 0,3 µm, đồng thời các model D hỗ trợ cổng 1/8–1/2.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
AFM là bộ tách sương dầu (Mist Separator), được lắp trong hệ thống xử lý khí nén để làm sạch khí trước các thiết bị yêu cầu chất lượng khí tốt hơn.
Cấu hình điển hình:
Máy nén khí
↓
Bộ lọc khí
↓
AFM Mist Separator
↓
Regulator
↓
Van điện từ
↓
Xi lanh / thiết bị
Bộ tách sương dầu đặc biệt hữu ích khi khí nén từ máy nén có chứa hơi/sương dầu, cần xử lý trước khi đưa tới thiết bị phía sau.
3. Cấp lọc 0,3 µm
SMC công bố dòng AFM20-D đến AFM40-D có:
Filtration: 0,3 µm.
Đây là cấp lọc tinh hơn so với bộ lọc khí thông thường như AF Series.
Có thể hình dung chuỗi xử lý:
AF – lọc tạp chất thông thường
↓
AFM – tách sương dầu 0,3 µm
↓
Thiết bị khí nén
Vì vậy, AFM không nên được gọi đơn giản là “bộ lọc khí 5 µm”; chức năng của nó là tách sương dầu.
4. AFM20 / AFM30 / AFM40 khác nhau thế nào?
Các model khác nhau chủ yếu ở kích thước thân, cổng kết nối và khả năng lưu lượng.
| Model | Kích thước thân | Cổng tiêu biểu |
|---|---|---|
| AFM20 | 20 | 1/8, 1/4 |
| AFM30 | 30 | 1/4, 3/8 |
| AFM40 | 40 | 1/4, 3/8, 1/2 |
| AFM40-06 | 40 | 3/4 |
SMC cũng liệt kê AFM40-06 như một biến thể riêng, tuy nhiên sản phẩm bạn đưa ra đang tập trung vào AFM20/30/40.
5. Các cỡ cổng 01/02/03/04/06
Trong cấu trúc mã SMC, các kích thước thường gặp:
| Mã | Cỡ cổng |
|---|---|
| 01 | 1/8 |
| 02 | 1/4 |
| 03 | 3/8 |
| 04 | 1/2 |
| 06 | 3/4 |
Ví dụ SMC xác nhận:
AFM30-03 = body size 30, port size 3/8.
Vì vậy:
AFM20-01 → 1/8
AFM20-02 → 1/4
AFM30-03 → 3/8
AFM40-04 → 1/2
Tuy nhiên, cần kiểm tra đúng chuẩn ren của model, chẳng hạn Rc/R/G/NPT.
6. Ý nghĩa B/D/C/BD/BC trong mã
Tên sản phẩm bạn đưa có nhiều hậu tố:
B / D / C / BD / BC / -D
Các ký hiệu này thuộc cấu hình của bộ tách sương và không nên gộp thành một thông số chung.
Chúng có thể liên quan đến:
- Kiểu bát lọc.
- Chất liệu bát.
- Drain.
- Định hướng dòng khí.
- Các tùy chọn cấu hình.
SMC hiện dùng hậu tố -D cho thế hệ mới AFM20-D đến AFM40-D. Manual của SMC cũng liệt kê nhiều option trong mã sản phẩm AFM20/30/40-D.
Vì vậy khi đăng website, tốt nhất nên để:
AFM20/30/40-D – nhiều tùy chọn bát, xả nước và ren
thay vì giải thích tất cả B/C/D/BD/BC như những mã model độc lập nếu chưa đối chiếu catalogue đầy đủ.
7. AFM-A và AFM-D
Đây là thông tin rất quan trọng khi kinh doanh sản phẩm này.
AFM-A
Là thế hệ cũ của bộ tách sương dầu.
SMC thông báo:
AFM-A series will be discontinued in March 2025.
AFM-D
Là dòng thay thế mới:
- AFM20-D
- AFM30-D
- AFM40-D
SMC hiện đang giới thiệu AFM-D trên website chính thức.
Khi đăng sản phẩm nên ghi
SMC AFM20/30/40 – dòng cũ; phiên bản thay thế hiện tại AFM20-D/30-D/40-D.
Cách này vừa tốt cho SEO vừa giúp khách hàng tìm đúng mã cũ đang sử dụng.
8. Cấu tạo modular
AFM được thiết kế theo kiểu modular F.R.L., có thể kết hợp với các thiết bị xử lý khí khác.
Ví dụ:
┌────────┐
│ Filter │
└───┬────┘
↓
┌───────────┐
│ AFM │
│ Mist Sep. │
└────┬──────┘
↓
┌──────────┐
│Regulator │
└────┬─────┘
↓
Thiết bị
SMC xác nhận AFM-D là một phần của hệ thống Modular F.R.L. và có thể lựa chọn các phụ kiện, bracket và bowl tương ứng.
9. Lõi lọc thay thế
Một trong những ưu điểm khi sử dụng SMC là có element thay thế riêng.
| Bộ tách sương | Lõi thay thế |
|---|---|
| AFM20-D | AFM20P-060AS |
| AFM30-D | AFM30P-060AS |
| AFM40-D | AFM40P-060AS |
SMC xác nhận trực tiếp các mã element này trong danh sách linh kiện thay thế.
Điều này giúp bảo trì:
Giữ lại thân bộ tách sương → thay element → tiếp tục vận hành.
10. Khi nào cần thay lõi?
Thời điểm thay element phụ thuộc:
- Chất lượng khí đầu vào.
- Lượng dầu từ máy nén.
- Lưu lượng khí.
- Số giờ vận hành.
- Chênh áp qua filter.
- Điều kiện môi trường.
Không nên chỉ thay theo một khoảng thời gian cố định nếu chưa xem xét điều kiện sử dụng thực tế.
Một dấu hiệu cần kiểm tra là:
Áp suất sau bộ tách giảm hoặc lưu lượng khí suy giảm bất thường.
11. Bát lọc và khả năng quan sát
Các phiên bản AFM mới sử dụng transparent bowl guard, giúp:
- Quan sát bên trong từ nhiều góc.
- Tăng khả năng quan sát.
- Bảo vệ bát lọc tốt hơn.
SMC mô tả guard trong suốt giúp 360° visibility và tăng khả năng chống tác động môi trường.
Điều này thuận tiện khi kiểm tra:
- Lượng chất lỏng.
- Tình trạng bên trong bowl.
- Tình trạng tích tụ.
12. Thay lõi không cần dụng cụ
Một ưu điểm của dòng AFM-D:
Không cần dụng cụ để thay element đối với AF20-D đến AF40-D.
SMC ghi rõ tính năng này giúp thay lõi dễ dàng hơn.
Điều này hữu ích trong bảo trì định kỳ, đặc biệt với hệ thống có nhiều bộ FRL.
13. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Tách sương dầu
Giúp cải thiện chất lượng khí nén cho thiết bị phía sau.
Bảo vệ thiết bị khí nén
Giảm nguy cơ dầu/sương dầu đi tới:
- Van điện từ.
- Xi lanh.
- Bộ điều khiển.
- Thiết bị khí nén chính xác.
Kéo dài chu kỳ bảo trì
Khí sạch hơn giúp giảm lượng tạp chất đi vào các phần tử phía sau.
Mô-đun hóa
Có thể lắp cùng Filter, Regulator và các module FRL khác.
Dễ thay lõi
AFM-D hỗ trợ thay element thuận tiện hơn.
14. Ứng dụng thực tế
Máy tự động hóa
Cấp khí sạch cho van và xi lanh.
Dây chuyền lắp ráp
Giảm ảnh hưởng của dầu/sương dầu đến cơ cấu khí nén.
Robot khí nén
Hỗ trợ xử lý khí trước actuator.
Máy đóng gói
Dùng trong hệ thống khí nén của máy.
Hệ thống FRL
Lắp AFM sau filter thông thường để tăng mức độ xử lý khí.
15. AFM có thay thế trực tiếp AF được không?
Không.
Hai thiết bị có chức năng khác nhau:
| Thiết bị | Chức năng |
|---|---|
| AF | Air Filter – lọc tạp chất thông thường |
| AFM | Mist Separator – tách sương dầu |
| AFD | Micro Mist Separator – lọc/tách tinh hơn |
SMC tách riêng ba nhóm Air Filter, Mist Separator và Micro Mist Separator trong hệ thống xử lý khí nén.
16. AFM và AFD khác nhau thế nào?
Đây là câu hỏi thường gặp.
AFM
Mist Separator
Cấp lọc:
0,3 µm.
AFD
Micro Mist Separator
Dùng cho cấp xử lý tinh hơn trong chuỗi xử lý khí nén.
SMC cung cấp riêng element:
AFM20P-060AS
và
AFD20P-060AS
nên không nên thay thế hai loại cho nhau.
17. Chuỗi xử lý khí nén tham khảo
Một hệ thống có yêu cầu chất lượng khí cao có thể bố trí:
Máy nén khí
↓
AF Filter
↓
AFM Mist Separator
↓
AFD Micro Mist Separator
↓
Regulator
↓
Van / Thiết bị
Thiết kế thực tế phải dựa trên yêu cầu chất lượng khí, loại máy nén và thiết bị sử dụng.
18. Lưu ý khi chọn model
Cần xác định:
1. AFM20 / AFM30 / AFM40
2. Port size
01 / 02 / 03 / 04 / 06.
3. Chuẩn ren
Rc / R / G / NPT tùy model.
4. Loại bowl
Theo cấu hình.
5. Drain
Manual hoặc auto drain tùy model.
6. Dòng sản phẩm
AFM-A hay AFM-D.
7. Lõi thay thế
AFM20P-060AS / AFM30P-060AS / AFM40P-060AS.
19. Mã lõi thay thế cần nhớ
Nếu khách hàng chỉ cần lõi lọc, không cần thay cả bộ:
AFM20P-060AS
AFM30P-060AS
AFM40P-060AS
SMC xác nhận đây là các element assembly tương ứng cho AFM20-D đến AFM40-D.
21. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng bộ tách sương SMC dựa trên:
- Model AFM20/30/40.
- Model cũ hoặc mới.
- Cỡ cổng.
- Chuẩn ren.
- Loại bowl.
- Drain.
- Lõi thay thế.
Đặc biệt với các thiết bị cũ, khách hàng nên gửi ảnh tem model trên thân AFM để xác định phiên bản A hay D và tránh đặt nhầm.
22. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
AFM20/30/40 + cỡ cổng + chuẩn ren + phiên bản A/D + số lượng.
Ví dụ:
SMC AFM30-D, cổng 3/8, Mist Separator 0,3 µm, 2 bộ.
23. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
AFM20/30/40 là gì?
Là bộ tách sương dầu (Mist Separator) của SMC, dùng xử lý sương dầu trong khí nén. Dòng AFM20–AFM40 có cấp lọc 0,3 µm.
AFM dùng để làm gì?
Dùng để tách sương dầu và các hạt nhỏ trong khí nén, giúp cải thiện chất lượng khí trước các thiết bị phía sau.
AFM lọc bao nhiêu micron?
0,3 µm theo thông số SMC.
AFM20/30/40 có những cỡ cổng nào?
Tùy model, các cỡ cổng gồm 1/8, 1/4, 3/8 và 1/2; AFM40 còn có phiên bản 3/4.
AFM20 khác AFM30 như thế nào?
Khác chủ yếu ở kích thước thân và khả năng lưu lượng/cổng kết nối.
AFM30-03 là gì?
SMC xác nhận AFM30-03 là Mist Separator body size 30, cổng 3/8.
AFM-A còn sản xuất không?
Không. SMC thông báo AFM-A discontinued từ tháng 3/2025 và khuyến nghị lựa chọn AFM-D.
AFM20-D là gì?
Đây là phiên bản thế hệ mới thay thế AFM20-A.
AFM có lõi thay thế không?
Có. Các mã tương ứng là:
AFM20P-060AS
AFM30P-060AS
AFM40P-060AS.
Có cần thay cả bộ AFM khi lõi bẩn không?
Không. Khi thân và bowl vẫn tốt, có thể thay element/lõi lọc theo đúng mã tương ứng.
AFM có thay cho AFD được không?
Không nên. AFM và AFD là hai cấp xử lý khác nhau và SMC quy định element riêng cho từng dòng.
AFM có thay cho bộ lọc AF không?
Không. AF là air filter, còn AFM là mist separator. Chức năng khác nhau.
AFM-D có dễ thay lõi không?
Có. SMC cho biết AF20-D đến AF40-D cho phép thay element không cần dụng cụ.
AFM có bát trong suốt không?
Dòng AFM-D sử dụng transparent bowl guard, giúp quan sát tốt hơn.
Có thể lắp AFM trong cụm FRL không?
Có. AFM là thiết bị modular F.R.L., có thể kết hợp với các module xử lý khí khác theo cấu hình phù hợp.
Có thể chọn AFM20/30/40 chỉ theo kích thước ren không?
Không. Cần xét thêm lưu lượng khí, kích thước thân, áp suất và cấu hình bowl/drain.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.