Bộ mã hóa Omron chính hãng E6B2-CWZ6C 360P, 600P, 1000P, 2000P, 200P, 1024P/R
Bộ mã hóa Omron E6B2-CWZ6C là dòng encoder vòng quay incremental đường kính 40 mm, được sử dụng để phát hiện tốc độ quay, vị trí, chiều quay và số vòng quay của trục trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Dòng E6B2-CWZ6C sử dụng nguồn 5–24 VDC, ngõ ra NPN open-collector và có 3 pha tín hiệu A, B, Z. OMRON cung cấp nhiều lựa chọn độ phân giải, từ 10 P/R đến 2.000 P/R, trong đó các phiên bản phổ biến gồm 200P/R, 360P/R, 600P/R, 1.000P/R, 1.024P/R và 2.000P/R.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | OMRON |
| Dòng sản phẩm | E6B2-C |
| Model | E6B2-CWZ6C |
| Loại | Incremental Rotary Encoder |
| Đường kính thân | 40 mm |
| Nguồn cấp | 5–24 VDC |
| Ngõ ra | NPN Open-collector |
| Tín hiệu | A, B, Z |
| Độ phân giải | 10–2.000 P/R, tùy model |
| Các độ phân giải phổ biến | 200P/R, 360P/R, 600P/R, 1000P/R, 1024P/R, 2000P/R |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100 kHz |
| Chênh lệch pha A/B | 90° ±45° |
| Chiều dài cáp | Có phiên bản 0,5 m và 2 m |
| Kiểu lắp | Trục quay, dùng coupling/bracket phù hợp |
| Ứng dụng | Đo tốc độ, vị trí, chiều quay, chiều dài, số vòng quay |
OMRON xác nhận E6B2-CWZ6C có nguồn 5–24 VDC, 3 pha A/B/Z, ngõ ra NPN open-collector và tần số đáp ứng tối đa 100 kHz.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Encoder Omron E6B2-CWZ6C là thiết bị chuyển đổi chuyển động quay của trục thành tín hiệu xung điện.
Khi trục encoder quay, cảm biến bên trong tạo ra các xung điện trên các kênh A, B và Z. Bộ điều khiển như PLC, motion controller hoặc bộ đếm tốc độ cao có thể nhận các xung này để xác định:
- Tốc độ quay.
- Số vòng quay.
- Chiều quay.
- Vị trí tương đối.
- Quãng đường di chuyển.
- Chiều dài vật liệu.
- Số lượng sản phẩm.
- Góc quay của cơ cấu.
Nguyên lý cơ bản:
Trục máy → Encoder E6B2-C → xung A/B/Z → PLC/High-speed Counter → xử lý tốc độ/vị trí
Tín hiệu A, B và Z
Pha A và B được đặt lệch pha nhau khoảng 90°. Nhờ quan sát thứ tự thay đổi của A và B, bộ điều khiển có thể xác định chiều quay.
Pha Z tạo tín hiệu tham chiếu một vòng, thường được sử dụng làm tín hiệu zero/reference trong các ứng dụng cần xác định vị trí tham chiếu.
3. Thông số kỹ thuật
3.1. Thông số Omron E6B2-CWZ6C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | E6B2-CWZ6C |
| Loại | Incremental Rotary Encoder |
| Đường kính | 40 mm |
| Nguồn cấp | 5–24 VDC |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa khoảng 80 mA |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 0,6 W |
| Ngõ ra | NPN Open-collector |
| Output phases | A, B, Z |
| Phase difference | 90° ±45° |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100 kHz |
| Điện áp tải tối đa | 30 VDC |
| Dòng sink tối đa | 35 mA |
| Residual voltage | Tối đa 0,4 V tại 35 mA |
| Độ phân giải | 10–2.000 P/R, tùy model |
| Cáp | 0,5 m hoặc 2 m tùy phiên bản |
| Kiểu encoder | Incremental |
Các thông số trên được lấy từ tài liệu kỹ thuật chính thức của OMRON.
3.2. Các phiên bản độ phân giải phổ biến
| Model / độ phân giải | Số xung mỗi vòng | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| E6B2-CWZ6C 200P/R | 200 | Đo tốc độ, đếm xung, băng tải |
| E6B2-CWZ6C 360P/R | 360 | Đo góc, tốc độ, chuyển động quay |
| E6B2-CWZ6C 600P/R | 600 | Điều khiển chuyển động, đo chiều dài |
| E6B2-CWZ6C 1000P/R | 1.000 | Đo vị trí và tốc độ chính xác hơn |
| E6B2-CWZ6C 1024P/R | 1.024 | Ứng dụng encoder công nghiệp phổ biến |
| E6B2-CWZ6C 2000P/R | 2.000 | Ứng dụng yêu cầu độ phân giải cao |
OMRON liệt kê tất cả các mức 200, 360, 600, 1.000, 1.024 và 2.000 P/R trong lineup E6B2-CWZ6C.
3.3. Ý nghĩa P/R
P/R (Pulse/Revolution) là số xung mà encoder tạo ra trong một vòng quay.
Ví dụ:
- 200 P/R → 200 xung/vòng.
- 360 P/R → 360 xung/vòng.
- 600 P/R → 600 xung/vòng.
- 1.000 P/R → 1.000 xung/vòng.
- 1.024 P/R → 1.024 xung/vòng.
- 2.000 P/R → 2.000 xung/vòng.
Độ phân giải càng cao thì số xung tạo ra trên mỗi vòng càng lớn, giúp hệ thống có nhiều dữ liệu hơn để xác định chuyển động quay. Tuy nhiên, việc lựa chọn P/R cần đồng thời xét đến tốc độ quay, khả năng nhận xung của PLC và tần số đầu vào của bộ điều khiển.
3.4. Ngõ ra NPN Open-collector
E6B2-CWZ6C sử dụng NPN open-collector output.
Ngõ ra này phù hợp với các hệ thống điều khiển có đầu vào nhận tín hiệu NPN/open-collector. Khi kết nối với PLC, cần kiểm tra loại input và sơ đồ đấu dây của PLC trước khi lựa chọn encoder.
OMRON cũng có tài liệu minh họa việc sử dụng E6B2-CWZ6C với PLC và high-speed counter, trong đó các tín hiệu A, B và Z được đưa vào các ngõ vào tốc độ cao.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Đo tốc độ quay
PLC có thể đếm số xung trong một khoảng thời gian để tính tốc độ quay của motor, roller, trục máy hoặc băng tải.
Xác định chiều quay
Hai kênh A/B lệch pha giúp bộ điều khiển xác định chiều quay của encoder. Đây là ưu điểm quan trọng trong các ứng dụng cần giám sát chuyển động hai chiều.
Đo chiều dài vật liệu
Khi encoder được kết nối với roller có chu vi xác định, số xung nhận được có thể được quy đổi thành chiều dài.
Ví dụ:
Số xung → số vòng → quãng đường → chiều dài vật liệu
Ứng dụng trong:
- Máy cắt.
- Máy cuộn.
- Máy kéo dây.
- Máy cán.
- Máy cấp liệu.
- Băng tải.
Độ phân giải đa dạng
E6B2-CWZ6C có rất nhiều lựa chọn P/R, giúp kỹ sư lựa chọn encoder theo độ chính xác và tần số xung mà hệ thống yêu cầu. OMRON cung cấp các phiên bản từ 10 P/R đến 2.000 P/R.
Tương thích với PLC có high-speed counter
Encoder E6B2-CWZ6C có thể được sử dụng với các ngõ vào tốc độ cao của PLC khi thông số điện và tần số đáp ứng phù hợp. Tài liệu OMRON có ví dụ đấu nối E6B2-CWZ6C với các ngõ vào high-speed counter của PLC.
Thiết kế công nghiệp phổ biến
Thân encoder đường kính 40 mm cùng nhiều phụ kiện lắp đặt giúp E6B2-C phù hợp với nhiều thiết kế máy tự động hóa. OMRON cũng cung cấp coupling và mounting bracket tương ứng cho dòng sản phẩm này.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Encoder Omron E6B2-CWZ6C phù hợp với:
- Nhà máy sản xuất.
- Nhà chế tạo máy.
- Đơn vị tích hợp hệ thống tự động hóa.
- Máy cắt.
- Máy cuộn.
- Máy cán.
- Máy kéo vật liệu.
- Băng tải.
- Máy đóng gói.
- Máy in.
- Máy dán nhãn.
- Máy cấp liệu.
- Máy gia công.
- Hệ thống servo/motion.
- Hệ thống đo chiều dài.
- Hệ thống đo tốc độ quay.
Đặc biệt, E6B2-CWZ6C phù hợp với những hệ thống cần encoder incremental A/B/Z, nguồn 5–24 VDC và ngõ ra NPN.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH cung cấp bộ mã hóa Omron E6B2-CWZ6C chính hãng phục vụ các hệ thống tự động hóa và chế tạo máy công nghiệp.
Cam kết sản phẩm
- Sản phẩm OMRON chính hãng theo cấu hình đặt hàng.
- Hỗ trợ kiểm tra đúng mã P/R.
- Tư vấn lựa chọn 200P/R, 360P/R, 600P/R, 1000P/R, 1024P/R, 2000P/R.
- Tư vấn kiểm tra ngõ vào PLC.
- Tư vấn kết nối A/B/Z.
- Hỗ trợ lựa chọn coupling và phụ kiện lắp đặt.
- Hỗ trợ kiểm tra sơ đồ đấu dây.
- Tư vấn lựa chọn encoder theo tốc độ quay và yêu cầu độ phân giải.
Lưu ý: Khi đặt hàng encoder E6B2-C cần xác nhận đầy đủ model, P/R, chiều dài cáp và loại ngõ ra. Không nên chỉ ghi “E6B2-CWZ6C 1000” vì cùng một độ phân giải có thể có nhiều lựa chọn chiều dài cáp.
7. Thông tin đặt hàng
Quý khách có nhu cầu mua encoder Omron E6B2-CWZ6C 200P/R, 360P/R, 600P/R, 1000P/R, 1024P/R, 2000P/R hoặc các độ phân giải khác, vui lòng liên hệ MYTECH để kiểm tra mã sản phẩm.
Website:
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy model và tình trạng hàng.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mã encoder cần mua.
- Độ phân giải P/R.
- Chiều dài cáp 0,5 m hoặc 2 m.
- PLC hoặc bộ điều khiển đang sử dụng.
- Điện áp cấp.
- Tốc độ quay dự kiến.
- Số lượng cần mua.
MYTECH hỗ trợ kiểm tra mã và tư vấn cấu hình encoder phù hợp trước khi đặt hàng.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Omron E6B2-CWZ6C là encoder gì?
E6B2-CWZ6C là encoder vòng quay incremental, đường kính 40 mm, sử dụng nguồn 5–24 VDC, ngõ ra NPN open-collector và 3 pha tín hiệu A/B/Z.
2. E6B2-CWZ6C có những độ phân giải nào?
OMRON cung cấp E6B2-CWZ6C với nhiều độ phân giải từ 10 đến 2.000 P/R, bao gồm 200, 360, 600, 1.000, 1.024 và 2.000 P/R.
3. E6B2-CWZ6C 1000P/R nghĩa là gì?
1000P/R nghĩa là encoder tạo ra 1.000 xung trong một vòng quay trên mỗi kênh xung theo cấu hình của encoder.
4. E6B2-CWZ6C có ngõ ra PNP không?
Không. E6B2-CWZ6C là NPN open-collector. Nếu cần phiên bản PNP, OMRON có model E6B2-CWZ5B, với nguồn 12–24 VDC và các độ phân giải được công bố như 100, 200, 360, 500, 600, 1.000 và 2.000 P/R.
5. E6B2-CWZ6C dùng điện áp bao nhiêu?
Model E6B2-CWZ6C sử dụng nguồn 5–24 VDC.
6. E6B2-CWZ6C có những tín hiệu nào?
Encoder có 3 pha A, B và Z. Hai pha A/B lệch nhau khoảng 90° để hỗ trợ xác định chiều quay; pha Z cung cấp tín hiệu tham chiếu mỗi vòng.
7. E6B2-CWZ6C có thể kết nối với PLC không?
Có, nếu PLC có ngõ vào phù hợp và đáp ứng yêu cầu về loại tín hiệu, điện áp và tần số. OMRON có tài liệu minh họa E6B2-CWZ6C kết nối với high-speed counter của PLC.
8. Nên chọn E6B2-CWZ6C 360P/R, 600P/R hay 1000P/R?
Việc lựa chọn P/R phụ thuộc vào độ phân giải cần thiết, tốc độ quay, đường kính roller và khả năng nhận xung của PLC. Không nên chỉ chọn P/R cao nhất; cần tính tổng tần số xung ở tốc độ làm việc tối đa để đảm bảo PLC có thể nhận tín hiệu ổn định.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.