Bộ lọc khí sạch SMC SFD100-C04B-C06B và SFD200-C08B-C10B-C12B
Bộ lọc khí sạch SMC SFD100-C04B, SFD100-C06B và bộ lọc lưu lượng cao SMC SFD200-C08B, SFD200-C10B, SFD200-C12B là dòng bộ lọc khí sạch sử dụng phần tử lọc dạng sợi rỗng (hollow fiber), được thiết kế để loại bỏ các hạt và tạp chất siêu nhỏ trong khí nén.
Dòng SFD của SMC có khả năng lọc danh nghĩa 0,01 µm với hiệu suất lọc 99,99%, phù hợp với các hệ thống yêu cầu nguồn khí sạch như thiết bị tự động hóa chính xác, thiết bị quang học, laser, phòng sạch và các dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát chất lượng khí nén.
1. Tổng quan bộ lọc khí sạch SMC SFD
SMC SFD là dòng Clean Air Filter/Hollow Fiber Element. Dòng sản phẩm gồm:
| Dòng | Loại | Lưu lượng tối đa | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| SFD100 | Disposable | 100 L/min (ANR) | Lõi lọc không thay thế |
| SFD110 | Disposable | 120 L/min (ANR) | Lưu lượng cao hơn SFD100 |
| SFD200 | Cartridge | 500 L/min (ANR) | Lõi lọc có thể thay thế |
Cả SFD100 và SFD200 đều có mức lọc danh nghĩa 0,01 µm, hiệu suất lọc 99,99% và áp suất vận hành tối đa danh nghĩa 1,0 MPa.
2. SMC SFD100-C04B và SFD100-C06B
SFD100 là bộ lọc khí sạch dạng nhỏ gọn, sử dụng phần tử lọc sợi rỗng tích hợp bên trong thân lọc.
Hai model được quan tâm:
- SFD100-C04B – đầu nối ống Ø4 mm
- SFD100-C06B – đầu nối ống Ø6 mm
Chữ B ở cuối mã thể hiện phiên bản có bracket – giá đỡ. SMC xác nhận SFD100-C04B có cấu hình: size 10, thân nhựa, cổng C04 tương ứng ống Ø4 mm và tùy chọn B là bracket.
Thông số chính SFD100
| Thông số | SFD100-C04B | SFD100-C06B |
|---|---|---|
| Series | SFD100 | SFD100 |
| Loại | Disposable | Disposable |
| Phần tử lọc | Hollow fiber | Hollow fiber |
| Đường kính ống | Ø4 mm | Ø6 mm |
| Kiểu kết nối | Clean One-touch KP | Clean One-touch KP |
| Lọc danh nghĩa | 0,01 µm | 0,01 µm |
| Hiệu suất lọc | 99,99% | 99,99% |
| Lưu lượng tối đa | 100 L/min (ANR) | 100 L/min (ANR) |
| Lưu lượng định mức | 60 L/min (ANR) | 80 L/min (ANR) |
| Áp suất tối đa | 1,0 MPa* | 1,0 MPa* |
| Nhiệt độ làm việc | 5–45°C | 5–45°C |
| Vật liệu thân | Resin | Resin |
*Áp suất tối đa thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ làm việc.
Kích thước và lưu lượng
Theo catalogue SMC, SFD100-C04 có lưu lượng định mức khoảng 60 L/min (ANR), trong khi SFD100-C06 đạt khoảng 80 L/min (ANR). Cả hai đều có thể đạt tối đa 100 L/min trong điều kiện đầu vào 0,7 MPa.
SFD100 có kích thước rất nhỏ gọn, đường kính thân khoảng Ø23 mm, thích hợp lắp trực tiếp gần thiết bị sử dụng khí sạch.
3. SMC SFD200-C08B, SFD200-C10B và SFD200-C12B
SFD200 là phiên bản có lưu lượng lớn hơn SFD100 và sử dụng cartridge filter element có thể thay thế.
Các model:
- SFD200-C08B – dùng ống Ø8 mm
- SFD200-C10B – dùng ống Ø10 mm
- SFD200-C12B – dùng ống Ø12 mm
SMC xác định SFD200 là loại cartridge type, trong khi SFD100 là loại disposable. Giá đỡ được cung cấp tiêu chuẩn trên SFD200.
Thông số SFD200
| Thông số | SFD200-C08B | SFD200-C10B | SFD200-C12B |
|---|---|---|---|
| Series | SFD200 | SFD200 | SFD200 |
| Loại | Cartridge | Cartridge | Cartridge |
| Đường kính ống | Ø8 mm | Ø10 mm | Ø12 mm |
| Kiểu kết nối | Clean One-touch KP | Clean One-touch KP | Clean One-touch KP |
| Lọc danh nghĩa | 0,01 µm | 0,01 µm | 0,01 µm |
| Hiệu suất lọc | 99,99% | 99,99% | 99,99% |
| Lưu lượng định mức | 300 L/min | 400 L/min | 500 L/min |
| Lưu lượng tối đa | 500 L/min | 500 L/min | 500 L/min |
| Áp suất tối đa | 1,0 MPa* | 1,0 MPa* | 1,0 MPa* |
| Nhiệt độ | 5–45°C | 5–45°C | 5–45°C |
*Giới hạn áp suất phụ thuộc nhiệt độ làm việc.
SMC công bố lưu lượng định mức tương ứng 300 / 400 / 500 L/min (ANR) cho các phiên bản SFD200 dùng ống Ø8 / Ø10 / Ø12 mm.
4. Ý nghĩa mã SFD100-C04B
Có thể hiểu cơ bản cấu trúc mã sản phẩm như sau:
SFD100-C04B
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| SFD | Clean Air Filter |
| 100 | Series, lưu lượng tối đa khoảng 100 L/min |
| C04 | Clean One-touch fitting cho ống Ø4 mm |
| B | Bracket |
Tương tự:
- SFD100-C06B → SFD100 + đầu nối Ø6 mm + bracket
- SFD200-C08B → SFD200 + đầu nối Ø8 mm
- SFD200-C10B → SFD200 + đầu nối Ø10 mm
- SFD200-C12B → SFD200 + đầu nối Ø12 mm
SMC cũng có các phiên bản C04, C06, C08, C10 và C12; tuy nhiên khả năng kết hợp phụ thuộc từng series. Catalogue xác định C04/C06/C08 dùng cho SFD100, còn C08/C10/C12 được sử dụng cho SFD200.
5. Công nghệ lọc hollow fiber 0,01 µm
Điểm nổi bật của dòng SFD là phần tử lọc dạng hollow fiber.
Thay vì sử dụng một lõi lọc thông thường, khí đi qua các sợi rỗng có cấu trúc vi mô, giúp giữ lại các hạt và tạp chất rất nhỏ trong dòng khí.
SMC công bố:
Nominal filtration rating: 0,01 µm
Filtration efficiency: 99,99%
Điều này giúp SFD phù hợp với những ứng dụng yêu cầu khí nén sạch hơn so với hệ thống khí nén thông thường.
6. Độ sụt áp thấp
Một yếu tố quan trọng khi lựa chọn bộ lọc khí là pressure drop – độ sụt áp.
Theo dữ liệu SMC, độ sụt áp ban đầu của dòng SFD khoảng:
0,03 MPa
tại áp suất đầu vào 0,7 MPa và lưu lượng tối đa trong điều kiện thử nghiệm của SMC.
Độ sụt áp thấp giúp hạn chế ảnh hưởng của bộ lọc đến áp suất khí cấp cho thiết bị phía sau.
Tuy nhiên, trong thực tế, độ sụt áp sẽ tăng theo thời gian khi phần tử lọc tích tụ tạp chất.
7. Tuổi thọ phần tử lọc
Đối với dòng SFD, SMC đưa ra tiêu chí thay thế phần tử lọc dựa trên:
- Thời gian sử dụng khoảng 1 năm, hoặc
- Khi độ sụt áp đạt khoảng 0,1 MPa.
Điều kiện thực tế có thể thay đổi tùy chất lượng khí đầu vào, lưu lượng sử dụng và môi trường làm việc.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa hai series:
SFD100
Là loại disposable, phần tử lọc không thiết kế để thay thế riêng.
SFD200
Là loại cartridge, có thể thay thế phần tử lọc.
Do đó, nếu hệ thống vận hành liên tục với lưu lượng lớn, SFD200 thường thuận tiện hơn về mặt bảo trì.
8. So sánh SFD100 và SFD200
| Tiêu chí | SFD100 | SFD200 |
|---|---|---|
| Loại | Disposable | Cartridge |
| Lõi thay thế | Không | Có |
| Lọc | 0,01 µm | 0,01 µm |
| Hiệu suất | 99,99% | 99,99% |
| Lưu lượng tối đa | 100 L/min | 500 L/min |
| Ống | Ø4 / Ø6 / Ø8 | Ø8 / Ø10 / Ø12 |
| Kích thước | Nhỏ gọn | Lớn hơn |
| Ứng dụng | Điểm dùng khí nhỏ | Hệ thống lưu lượng lớn |
| Bảo trì | Thay cả bộ lọc | Thay cartridge |
| Chi phí vận hành dài hạn | Phù hợp hệ thống nhỏ | Có lợi hơn khi sử dụng liên tục |
Dữ liệu lưu lượng và cấu hình được SMC công bố trong catalogue SFD.
9. SFD100-C04B hay SFD100-C06B?
SFD100-C04B
Phù hợp khi:
- Hệ thống sử dụng ống Ø4 mm.
- Lưu lượng khí tương đối nhỏ.
- Cần thiết bị lọc nhỏ gọn.
- Lắp tại từng điểm sử dụng khí sạch.
Lưu lượng định mức khoảng 60 L/min (ANR).
SFD100-C06B
Phù hợp khi:
- Hệ thống sử dụng ống Ø6 mm.
- Cần lưu lượng lớn hơn C04.
- Vẫn muốn sử dụng bộ lọc SFD100 nhỏ gọn.
Lưu lượng định mức khoảng 80 L/min (ANR).
10. SFD200-C08B, C10B hay C12B?
Đối với SFD200, có thể lựa chọn theo đường kính ống và lưu lượng yêu cầu:
SFD200-C08B
→ Ống Ø8 mm
→ Lưu lượng định mức khoảng 300 L/min.
SFD200-C10B
→ Ống Ø10 mm
→ Lưu lượng định mức khoảng 400 L/min.
SFD200-C12B
→ Ống Ø12 mm
→ Lưu lượng định mức khoảng 500 L/min.
Vì vậy, không nên chỉ chọn model có đường kính lớn nhất. Nên dựa trên lưu lượng thực tế của hệ thống, kích thước ống và mức độ sụt áp cho phép.
11. Ứng dụng bộ lọc khí sạch SMC SFD
SFD có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống yêu cầu khí nén sạch như:
Thiết bị tự động hóa
- Cơ cấu chấp hành khí nén.
- Robot và cơ cấu pick & place.
- Thiết bị kiểm tra tự động.
- Máy lắp ráp tự động.
Thiết bị chính xác
- Thiết bị quang học.
- Thiết bị laser.
- Thiết bị đo lường.
- Thiết bị kiểm tra linh kiện điện tử.
Phòng sạch
- Hệ thống cấp khí sạch.
- Thiết bị sản xuất linh kiện điện tử.
- Dây chuyền sản xuất yêu cầu hạn chế bụi và tạp chất.
Ngành công nghiệp
- Điện tử.
- Bán dẫn.
- Thiết bị y tế.
- Sản xuất chính xác.
- Máy móc tự động hóa.
SMC cũng liệt kê SFD trong nhóm thiết bị clean air filter/hollow fiber element dành cho các ứng dụng yêu cầu khí sạch.
12. Lưu ý khi lắp đặt SFD
Để đảm bảo hiệu quả lọc, cần chú ý:
1. Kiểm tra đúng đường kính ống
C04 → Ø4 mm
C06 → Ø6 mm
C08 → Ø8 mm
C10 → Ø10 mm
C12 → Ø12 mm
2. Không vượt quá áp suất cho phép
Áp suất vận hành tối đa danh nghĩa của dòng SFD là 1,0 MPa, nhưng giới hạn thực tế phụ thuộc nhiệt độ.
3. Kiểm soát chất lượng khí đầu vào
Nếu khí đầu vào chứa nhiều dầu, nước hoặc bụi, phần tử lọc có thể nhanh chóng tăng độ sụt áp.
4. Theo dõi pressure drop
Khi độ sụt áp tăng cao, cần kiểm tra tình trạng phần tử lọc và thực hiện thay thế theo quy định.
13. Nên chọn SFD100 hay SFD200?
Có thể lựa chọn nhanh như sau:
| Nhu cầu | Model phù hợp |
|---|---|
| Lưu lượng nhỏ, ống Ø4 | SFD100-C04B |
| Lưu lượng nhỏ, ống Ø6 | SFD100-C06B |
| Lưu lượng lớn, ống Ø8 | SFD200-C08B |
| Lưu lượng lớn hơn, ống Ø10 | SFD200-C10B |
| Lưu lượng cao, ống Ø12 | SFD200-C12B |
| Muốn lõi thay thế | SFD200 |
| Muốn thiết bị nhỏ gọn, thay cả bộ | SFD100 |
14. Mua bộ lọc khí sạch SMC SFD tại MYTECH
MYTECH cung cấp các thiết bị khí nén và tự động hóa công nghiệp, trong đó có các dòng bộ lọc khí sạch SMC SFD100 và SFD200.
Các model có thể tham khảo:
- SMC SFD100-C04B
- SMC SFD100-C06B
- SMC SFD200-C08B
- SMC SFD200-C10B
- SMC SFD200-C12B
Khi đặt hàng, nên cung cấp chính xác mã SMC, đường kính ống và lưu lượng yêu cầu để lựa chọn đúng cấu hình.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị khí nén, bộ lọc khí, van điện từ, xy lanh và các thiết bị tự động hóa phù hợp với từng hệ thống.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
SFD100-C04B dùng ống bao nhiêu?
SFD100-C04B sử dụng Clean One-touch fitting cho ống Ø4 mm.
SFD100-C06B dùng ống bao nhiêu?
SFD100-C06B sử dụng đầu nối cho ống Ø6 mm.
SFD200-C12B có lưu lượng bao nhiêu?
SFD200-C12 có lưu lượng định mức khoảng 500 L/min (ANR) và là phiên bản lưu lượng lớn nhất trong nhóm SFD200 dùng đầu nối ống C08/C10/C12.
SFD100 và SFD200 khác nhau thế nào?
SFD100 là loại disposable, không thay lõi, trong khi SFD200 là loại cartridge, có thể thay phần tử lọc. SFD200 cũng có lưu lượng lớn hơn đáng kể.
SFD lọc được bao nhiêu micron?
Dòng SFD có mức lọc danh nghĩa 0,01 µm, với hiệu suất lọc được SMC công bố là 99,99%.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.