Bộ lọc khí nén SMC AW10/20/30/40/50-M5-01-02-03-04-06BG/BE/BDG-BA
Bộ lọc khí nén SMC AW Series là dòng bộ lọc kết hợp điều áp – Filter Regulator được sử dụng phổ biến trong hệ thống khí nén công nghiệp. Thiết bị tích hợp hai chức năng lọc tạp chất/ngưng tụ trong khí nén và điều chỉnh áp suất đầu ra, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm số lượng đường ống so với việc sử dụng bộ lọc và van điều áp riêng biệt.
Dòng AW của SMC Corporation có nhiều kích thước thân, cổng ren và tùy chọn đồng hồ áp suất, xả nước, giá đỡ… phù hợp cho máy tự động hóa, dây chuyền sản xuất và hệ thống FRL. SMC xác nhận dòng AW có cấu trúc tích hợp filter + regulator, giảm không gian và đường ống cần thiết.
1. Bộ lọc khí nén SMC AW là gì?
SMC AW là bộ lọc điều áp khí nén, tiếng Anh là Filter Regulator.
Thiết bị thực hiện đồng thời:
- Lọc bụi và các hạt tạp chất trong khí nén.
- Tách một phần nước ngưng tụ.
- Điều chỉnh áp suất khí nén đầu ra.
- Giúp ổn định áp suất cấp cho thiết bị phía sau.
- Có thể lựa chọn đồng hồ áp suất.
- Có thể lựa chọn cơ cấu xả nước phù hợp.
- Một số cấu hình có chức năng backflow để xả áp phía đầu ra nhanh hơn.
Việc tích hợp bộ lọc và bộ điều áp trong cùng một thiết bị giúp hệ thống gọn hơn, ít đường ống hơn và thuận tiện bảo trì.
2. Đặc điểm nổi bật của SMC AW Series
Tích hợp lọc và điều áp
Thay vì sử dụng:
Bộ lọc → Van điều áp
có thể sử dụng một thiết bị:
SMC AW Filter Regulator
Nhờ đó hệ thống khí nén có kết cấu đơn giản hơn.
Tiết kiệm không gian
SMC cho biết thiết kế tích hợp filter/regulator giúp giảm không gian cần thiết và giảm nhu cầu đường ống.
Dễ kiểm tra cốc lọc
Các cấu hình AW hiện đại sử dụng transparent bowl guard, giúp quan sát tình trạng bên trong cốc lọc từ nhiều góc nhìn.
Thay thế phần tử lọc thuận tiện
SMC thiết kế phần tử lọc và cốc theo cấu trúc thuận tiện cho việc tháo lắp/thay thế trong quá trình bảo trì.
Có nhiều lựa chọn cấu hình
Tùy mã sản phẩm có thể lựa chọn:
- Không đồng hồ.
- Đồng hồ áp suất.
- Đồng hồ dạng tròn.
- Đồng hồ dạng vuông.
- Xả nước bằng tay.
- Xả nước tự động.
- Giá đỡ.
- Cấu hình có chức năng backflow.
- Các loại ren khác nhau.
3. Các model SMC AW được quan tâm
| Series | Kích thước thân | Cổng kết nối tiêu biểu |
|---|---|---|
| AW10 | 10 | M5 |
| AW20 | 20 | G1/8, G1/4 |
| AW30 | 30 | G1/4, G3/8 |
| AW40 | 40 | G1/4, G3/8, G1/2 |
| AW40-06 | 40 | G3/4 |
| AW50 | 50 | G3/4, G1 – tùy đời/cấu hình |
| AW60 | 60 | G3/4, G1 |
Catalogue SMC hiện hành tại một số thị trường liệt kê AW10, AW20, AW30, AW40, AW40-06 và AW60; trong khi các tài liệu SMC khác và cấu hình AW-D vẫn thể hiện AW50. Vì vậy AW50/AW60 cần được kiểm tra theo đúng đời catalogue và mã đầy đủ trước khi thay thế tương đương.
4. Ý nghĩa mã SMC AW
Một mã AW thường có dạng:
AW30-03BG-A
Có thể hiểu theo các nhóm thông tin:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| AW | Filter Regulator |
| 30 | Kích thước thân |
| 03 | Kích thước cổng |
| BG | Cấu hình đồng hồ/giá đỡ theo mã SMC |
| A/B | Phiên bản/đời cấu hình tương ứng |
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào một ký tự BG/BE/BDG để suy luận toàn bộ cấu hình, bởi ý nghĩa chính xác còn phụ thuộc dòng AW, đời catalogue và các option đi kèm.
Catalogue SMC cho thấy mã sản phẩm được xây dựng từ các nhóm như body size, pipe thread type, port size, option và semi-standard specification.
5. Cổng ren của SMC AW
Một số kích thước thường gặp:
| Mã cổng | Kích thước |
|---|---|
| M5 | M5 |
| 01 | 1/8 |
| 02 | 1/4 |
| 03 | 3/8 |
| 04 | 1/2 |
| 06 | 3/4 |
| 10 | 1 |
Ví dụ:
AW20-01 → thân AW20, cổng 1/8.
AW20-02 → thân AW20, cổng 1/4.
AW30-03 → thân AW30, cổng 3/8.
AW40-04 → thân AW40, cổng 1/2.
Ở dòng AW, kích thước cổng phụ thuộc vào kích thước thân và phiên bản ren được lựa chọn. Catalogue SMC liệt kê các cổng từ M5 đến 3/4 đối với AW10–40 và các cấu hình lớn hơn ở các series tiếp theo.
6. Các tùy chọn BG, BE, BDG
Đây là nhóm mã thường xuất hiện khi lựa chọn đồng hồ áp suất và cấu hình lắp đặt.
Có thể gặp các dạng:
- BG
- BE
- BDG
- B
- G
- E
- D
- BD
- BCG
- BCE
- Và các biến thể khác.
Ví dụ trên các cấu hình AW của SMC có các mã:
AW30-03BG
AW30-03BDG
AW40-04BG
AW40-04BDG
Trong đó sự khác biệt có thể liên quan đến đồng hồ áp suất, giá đỡ và cơ cấu xả, vì vậy khi thay thế một mã AW cụ thể cần đối chiếu toàn bộ part number, không chỉ phần AW30/AW40.
7. Thông số kỹ thuật cơ bản
Theo catalogue SMC cho dòng AW-A:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại | Filter Regulator |
| Môi chất | Khí nén |
| Độ lọc tiêu chuẩn | 5 µm |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất thử | 1.5 MPa |
| Dải điều chỉnh áp suất | khoảng 0.05–0.7 MPa |
| Một số cấu hình | 0.05–0.85 MPa |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | -5 đến 60°C |
| Cổng kết nối | M5, 1/8, 1/4, 3/8, 1/2, 3/4… |
| Kiểu thiết bị | Modular F.R.L. |
| Chức năng | Lọc + điều áp |
SMC công bố dòng AW-A có độ lọc tiêu chuẩn 5 µm, áp suất tối đa 1.0 MPa, áp suất thử 1.5 MPa và dải điều chỉnh phụ thuộc cấu hình.
Lưu ý: Thông số chính xác phải lấy theo mã đầy đủ vì các phiên bản, size và option khác nhau có thể có thông số khác nhau.
8. Nguyên lý hoạt động của SMC AW
Khí nén từ máy nén đi vào cổng IN của AW.
Bước 1 – Lọc khí
Không khí đi qua phần tử lọc.
Các hạt bụi và tạp chất có kích thước phù hợp bị giữ lại.
Nước ngưng tụ được gom xuống cốc lọc.
Bước 2 – Ổn định áp suất
Sau khi qua phần lọc, khí đi vào bộ điều áp.
Người vận hành điều chỉnh núm regulator để thiết lập áp suất đầu ra mong muốn.
Bước 3 – Cấp khí cho thiết bị
Khí đã được lọc và điều chỉnh áp suất đi ra cổng OUT để cấp cho:
- Xy lanh.
- Van điện từ.
- Gripper.
- Thiết bị chân không.
- Cơ cấu khí nén.
- Máy tự động hóa.
9. Vì sao nên sử dụng AW thay vì bộ lọc và regulator riêng?
| Tiêu chí | AW Filter Regulator | Filter + Regulator riêng |
|---|---|---|
| Lọc khí | Có | Có |
| Điều áp | Có | Có |
| Không gian | Gọn | Lớn hơn |
| Đường ống | Ít | Nhiều hơn |
| Lắp đặt | Đơn giản | Phức tạp hơn |
| Bảo trì | Thuận tiện | Nhiều thiết bị |
| Ứng dụng | Máy tự động hóa | Hệ thống lớn/đặc thù |
Đây là lý do dòng AW được sử dụng rộng rãi trong các cụm FRL và chuẩn bị khí cho máy tự động hóa.
10. Ứng dụng của bộ lọc điều áp SMC AW
SMC AW có thể sử dụng trong nhiều hệ thống khí nén:
Máy tự động hóa
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy kiểm tra.
- Máy cấp phôi.
- Máy gia công.
- Máy phân loại sản phẩm.
Hệ thống xi lanh
AW được lắp trước cụm van điện từ để cung cấp nguồn khí đã được lọc và điều chỉnh áp suất.
Robot và cơ cấu gắp
Có thể sử dụng để chuẩn bị nguồn khí cho:
- Pneumatic gripper.
- Vacuum ejector.
- Cylinder.
- Rotary actuator.
Dây chuyền sản xuất
Có thể lắp tại từng nhánh khí hoặc đầu vào của một cụm máy để kiểm soát áp suất cục bộ.
Thiết bị khí nén
- Van khí nén.
- Bộ chấp hành.
- Bộ kẹp.
- Bộ hút chân không.
- Cơ cấu nâng hạ.
- Cơ cấu đóng mở.
11. Hướng dẫn lựa chọn SMC AW
Khi lựa chọn AW, nên xác định ít nhất 6 thông số:
1. Kích thước thân
Ví dụ:
AW10 / AW20 / AW30 / AW40 / AW50 / AW60
2. Kích thước cổng
Ví dụ:
M5 / 01 / 02 / 03 / 04 / 06 / 10
3. Kiểu ren
Cần kiểm tra sản phẩm sử dụng:
- G/PF.
- Rc.
- NPT.
- Metric M5.
SMC cung cấp nhiều kiểu ren tùy thị trường và cấu hình sản phẩm.
4. Độ lọc
AW tiêu chuẩn có thể sử dụng phần tử lọc 5 µm, đồng thời SMC cũng có các cấu hình filtration khác theo yêu cầu.
5. Đồng hồ áp suất
Xác định cần:
- Không đồng hồ.
- Đồng hồ tròn.
- Đồng hồ vuông.
- Đồng hồ tích hợp.
6. Kiểu xả nước
Có thể lựa chọn cấu hình:
- Xả bằng tay.
- Xả tự động.
12. Phân biệt AW với AF và AR của SMC
| Series | Chức năng |
|---|---|
| AF | Bộ lọc khí |
| AR | Bộ điều áp |
| AW | Bộ lọc + điều áp |
| AL | Bộ bôi trơn |
| AC | Cụm FRL tích hợp |
Vì vậy nếu yêu cầu là lọc khí đồng thời điều chỉnh áp suất, AW thường là lựa chọn phù hợp hơn so với AF đơn thuần.
SMC cũng phân loại AW trong nhóm Modular F.R.L. cùng các dòng AF, AR và AL.
13. Phụ tùng thay thế
Trong quá trình sử dụng, các bộ phận có thể cần kiểm tra hoặc thay thế gồm:
- Filter element.
- Bowl.
- Bowl seal.
- Diaphragm assembly.
- Valve assembly.
- Pressure gauge.
- Drain mechanism.
SMC cung cấp các mã phụ tùng riêng cho AW10–AW40; ví dụ phần tử lọc có các mã tương ứng như AF10P-060S, AF20P-060S, AF30P-060S và AF40P-060S.
14. Lưu ý khi lắp đặt SMC AW
Lắp đúng chiều IN/OUT
Không đảo chiều dòng khí so với ký hiệu trên thân.
Chọn đúng kích thước cổng
Không nên dùng đầu chuyển quá nhỏ nếu lưu lượng khí yêu cầu lớn.
Không vượt quá áp suất cho phép
Đối với AW-A, áp suất vận hành tối đa được SMC công bố là 1.0 MPa, còn áp suất thử là 1.5 MPa.
Kiểm tra cốc lọc
Thường xuyên kiểm tra:
- Lượng nước ngưng.
- Tình trạng phần tử lọc.
- Vết nứt cốc.
- Rò rỉ khí.
Thay phần tử lọc định kỳ
Phần tử lọc bẩn sẽ làm tăng tổn thất áp suất và ảnh hưởng đến lưu lượng khí cấp cho thiết bị.
15. SMC AW – lựa chọn cho hệ thống khí nén tự động hóa
Với thiết kế tích hợp lọc + điều áp, SMC AW giúp giảm số lượng thiết bị trên đường khí và tạo ra một cụm xử lý khí nhỏ gọn.
Đây là lựa chọn phù hợp cho:
- Máy tự động hóa.
- Máy chế tạo linh kiện.
- Dây chuyền sản xuất.
- Máy đóng gói.
- Hệ thống robot.
- Cơ cấu xi lanh.
- Hệ thống van điện từ.
- Hệ thống chân không.
SMC hiện vẫn duy trì dòng AW trong danh mục thiết bị chuẩn bị khí và cung cấp CAD cũng như tài liệu kỹ thuật cho các series AW10, AW20, AW30, AW40 và các dòng liên quan.
16. MYTECH cung cấp bộ lọc khí nén SMC AW
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các thiết bị khí nén và linh kiện tự động hóa SMC, trong đó có dòng AW Filter Regulator.
Các mã có thể tham khảo:
- SMC AW10
- SMC AW20
- SMC AW30
- SMC AW40
- SMC AW50
- SMC AW60
- AW10-M5
- AW20-01
- AW20-02
- AW30-02
- AW30-03
- AW40-03
- AW40-04
- AW50-06
- AW50-10
- Các phiên bản BG, BE, BDG, BA và các cấu hình tương ứng.
Khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp mã đầy đủ trên thân thiết bị hoặc mã part number, đặc biệt khi sản phẩm có đồng hồ, giá đỡ, xả tự động hoặc các option đặc biệt.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
FAQ – Câu hỏi thường gặp
SMC AW là bộ lọc hay van điều áp?
SMC AW là bộ lọc điều áp (Filter Regulator), tích hợp cả chức năng lọc khí và điều chỉnh áp suất.
AW20 và AW30 khác nhau thế nào?
Khác nhau chủ yếu ở kích thước thân, lưu lượng và kích thước cổng kết nối. AW30 thường được sử dụng cho hệ thống có yêu cầu lưu lượng lớn hơn AW20.
AW có đồng hồ áp suất không?
Có. Tùy cấu hình mã sản phẩm, AW có thể được trang bị đồng hồ áp suất hoặc sử dụng cấu hình không đồng hồ.
AW có chức năng xả nước không?
Có. Tùy mã có thể sử dụng kiểu xả thủ công hoặc các cấu hình xả tự động.
AW10 dùng cổng gì?
AW10 thường sử dụng M5. Catalogue SMC liệt kê AW10 với cổng M5.
AW50 và AW60 có giống nhau không?
Không nên xem là hoàn toàn giống nhau. Các catalogue SMC khác nhau có thể thể hiện AW50 và AW60 theo từng thế hệ/cấu hình. Khi thay thế cần kiểm tra full mã, kích thước cổng, lưu lượng và phụ tùng tương thích.
Có thể thay AW bằng AF hoặc AR không?
Không trực tiếp. AF là bộ lọc, AR là bộ điều áp, còn AW tích hợp cả hai chức năng. Nếu thay AW bằng AF hoặc AR đơn lẻ cần bố trí thêm thiết bị còn thiếu.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.