Bộ khử tĩnh điện SMC IZN10E-1106, IZN10E-0206, IZN10E-0106Z, IZN10E-01P06, IZN10E-11P06
Bộ khử tĩnh điện SMC IZN10E là thiết bị Nozzle Type Ionizer dạng đầu phun, được thiết kế để loại bỏ điện tích tĩnh trên bề mặt sản phẩm trong các dây chuyền tự động hóa, điện tử, nhựa, bao bì, in ấn và các quy trình sản xuất có phát sinh tĩnh điện.
SMC IZN10E sử dụng phương pháp phóng điện corona (Corona Discharge) để tạo các ion dương và âm. Khi luồng khí mang các ion này tới vật thể đang tích điện, điện tích trên bề mặt được trung hòa, từ đó hạn chế hiện tượng hút bụi, bám dính, phóng tĩnh điện và sai lệch sản phẩm.
Điểm nổi bật của IZN10E là thiết kế rất mỏng, kích thước khoảng 16 × 100 × 46 mm, trọng lượng giảm từ 120 g xuống khoảng 80 g, đồng thời nguồn cao áp được tích hợp bên trong thiết bị. SMC cung cấp cả đầu phun tiết kiệm năng lượng cho khử tĩnh điện khoảng cách ngắn và đầu phun lưu lượng lớn cho khoảng cách xa.
1. IZN10E là gì?
SMC IZN10E là thiết bị khử tĩnh điện dạng đầu phun, không phải cảm biến và cũng không phải van điện từ.
Thiết bị gồm phần thân ionizer, mạch nguồn cao áp tích hợp, điện cực phát ion và đầu phun khí.
Nguyên lý cơ bản:
Khí nén → đầu phun → tạo dòng khí mang ion → trung hòa điện tích trên sản phẩm
SMC sử dụng phương pháp Corona Discharge để tạo ion. Thiết bị có thể được bố trí gần vị trí phát sinh tĩnh điện nhằm xử lý trực tiếp vùng cần khử điện.
2. Đặc điểm nổi bật của SMC IZN10E
| Thông số | IZN10E |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | IZN10E |
| Loại thiết bị | Nozzle Type Ionizer |
| Chức năng | Khử/trung hòa tĩnh điện |
| Phương pháp tạo ion | Corona discharge |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Kiểu điều khiển | NPN hoặc PNP tùy mã |
| Đầu phun | Tiết kiệm năng lượng / lưu lượng lớn / ren trong tùy mã |
| Kích thước thân | 16 × 100 × 46 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 80 g |
| Cỡ ống | Ø6 mm ở các mã trong bài |
| Ion balance | ±10 V với đầu phun tiết kiệm năng lượng; ±15 V với đầu phun lưu lượng lớn |
| Dây nguồn | 3 m hoặc 10 m tùy mã |
| Gá lắp | Không gá / B1 / B2 tùy cấu hình |
SMC công bố IZN10E có ion balance trong khoảng ±10 V với energy-saving nozzle và ±15 V với high-flow nozzle.
3. Hai loại đầu phun chính của IZN10E
Đây là điểm quan trọng khi lựa chọn IZN10E.
Đầu phun 01 – Energy Saving Nozzle
Mã:
01
là Energy Saving Static Neutralization Nozzle.
Đầu phun này được thiết kế cho:
- Khử tĩnh điện khoảng cách ngắn.
- Ưu tiên cân bằng ion.
- Giảm mức tiêu thụ khí.
- Các vị trí cần đặt ionizer tương đối gần sản phẩm.
Ví dụ:
IZN10E-0106Z
Trong đó:
01= Energy Saving Nozzle06= Ø6 mmZ= dây nguồn 10 m.
SMC xác nhận chính xác cấu hình này là đầu phun tiết kiệm năng lượng, NPN input/output, Ø6 mm và dây nguồn 10 m.
4. Đầu phun 02 – High Flow Rate Nozzle
Mã:
02
là High Flow Rate Nozzle.
Loại này được thiết kế cho:
- Khử tĩnh điện khoảng cách xa hơn.
- Cần lưu lượng khí lớn.
- Kết hợp khử tĩnh điện và thổi bụi.
- Các vị trí mà ionizer không thể đặt sát sản phẩm.
Ví dụ:
IZN10E-0206
có cấu hình:
02= High Flow Rate Nozzle.06= Ø6 mm.- NPN input/output.
- Dây nguồn 3 m.
- Không có bracket.
SMC phân biệt rõ hai loại: energy-saving nozzle cho short-range static neutralization và high-flow nozzle cho long-range static neutralization.
5. Đầu phun 11 – Female Thread
Mã:
11
là loại Female Threads for Piping.
Ví dụ:
IZN10E-1106
có:
11= đầu phun dạng ren trong.06= cỡ ống Ø6 mm.- NPN input/output.
- Dây nguồn 3 m.
- Không có bracket.
SMC xác nhận 11 là Female Threads for Piping; cấu hình ren của dòng này dùng để lắp với đường ống/phụ kiện phù hợp.
Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống cần linh hoạt hơn trong việc bố trí đầu phun hoặc kết hợp với các phụ kiện/nozzle khác.
6. Giải thích các mã sản phẩm bạn đưa
SMC IZN10E-1106
IZN10E-1106
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| IZN10E | Series ionizer |
| 11 | Female Threads for Piping |
| 06 | Ø6 mm |
| Không có P | NPN input/output |
| Không có Z | Dây nguồn 3 m |
| Không có B | Không có bracket |
SMC xác nhận đây là model NPN, Ø6 mm, dây nguồn 3 m, không bracket.
SMC IZN10E-0206
IZN10E-0206
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| IZN10E | Series |
| 02 | High Flow Rate Nozzle |
| 06 | Ø6 mm |
| Không có P | NPN |
| Không có Z | Dây 3 m |
| Không có B | Không bracket |
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần lưu lượng khí lớn hơn và khử tĩnh điện ở khoảng cách xa hơn.
7. SMC IZN10E-0106Z
Đây là một mã đáng chú ý trong nhóm bạn đưa.
IZN10E-0106Z
Có cấu hình:
- Energy Saving Nozzle.
- NPN input/output.
- Ø6 mm.
- Dây nguồn 10 m.
- Không bracket.
- Thiết bị tiêu chuẩn.
Cách hiểu:
IZN10E – 01 – 06 – Z
→ Energy Saving Nozzle + Ø6 + dây 10 m.
Model này phù hợp khi khoảng cách giữa ionizer và tủ điều khiển/nguồn cấp tương đối xa và cần dây nguồn dài 10 m.
8. SMC IZN10E-01P06
Đây là phiên bản tương tự IZN10E-0106 nhưng thay đổi loại input/output.
IZN10E-01P06
có:
01= Energy Saving Static Neutralization Nozzle.P= PNP Input/Output.06= Ø6 mm.- Dây nguồn 3 m.
- Không bracket.
- Mã tiêu chuẩn.
Như vậy:
IZN10E-0106 → NPN
IZN10E-01P06 → PNP
Đây là khác biệt quan trọng khi kết nối với PLC hoặc hệ thống điều khiển.
9. SMC IZN10E-11P06Z
Với cấu trúc mã của IZN10E:
11 + P + 06 + Z
có thể hiểu:
11= Female Threads for Piping.P= PNP input/output.06= Ø6 mm.Z= dây nguồn 10 m.
Vì vậy đây là phiên bản đầu phun ren trong + PNP + Ø6 + dây 10 m.
SMC xác nhận P là PNP input/output và Z là power supply cable 10 m trong cấu trúc mã IZN10E.
10. B1 và B2 là gì?
SMC cung cấp nhiều lựa chọn bracket cho IZN10E.
B1 – L-Bracket
B1 = L-bracket
Dùng để cố định thân IZN10E vào máy hoặc khung gá.
B2 – Pivoting Bracket
B2 = Pivoting bracket
Cho phép điều chỉnh hướng của ionizer linh hoạt hơn so với gá cố định.
SMC cũng có B3 = DIN rail mounting bracket cho IZN10E.
Bảng:
| Mã | Kiểu gá |
|---|---|
| Không có | Không bracket |
| B1 | L-bracket |
| B2 | Pivoting bracket |
| B3 | DIN rail mounting bracket |
11. Lưu lượng khí và khoảng cách khử tĩnh điện
IZN10E có thể sử dụng đầu phun theo nhu cầu về khoảng cách làm việc.
Energy Saving Nozzle
Phù hợp với:
Khoảng cách ngắn + ưu tiên tiết kiệm khí + cân bằng ion tốt.
High Flow Rate Nozzle
Phù hợp với:
Khoảng cách xa + lưu lượng khí lớn + cần hỗ trợ thổi bụi.
Các tài liệu kỹ thuật của SMC/nhà phân phối thể hiện các mức lưu lượng khoảng 39, 80 và 121 L/min, tùy điều kiện và cấu hình đầu phun.
Do đó, không nên ghi một giá trị lưu lượng duy nhất cho toàn bộ dòng IZN10E.
12. IZN10E có ưu điểm gì?
Thiết kế rất nhỏ gọn
Thân chỉ khoảng:
16 × 100 × 46 mm
giúp thiết bị có thể lắp vào những vị trí mà các thanh ionizer dài khó bố trí.
Trọng lượng nhẹ
SMC công bố trọng lượng giảm khoảng 33%, từ 120 g xuống 80 g so với thiết kế trước đó.
Nguồn cao áp tích hợp
Không cần kéo dây cao áp riêng từ một bộ nguồn lớn đến đầu ionizer; thiết bị được thiết kế với mạch nguồn bên trong.
Có chức năng giám sát điện cực
SMC cho biết IZN10E có khả năng theo dõi tình trạng nhiễm bẩn và hao mòn của emitter, đồng thời thông báo bất thường bằng LED và tín hiệu output, giúp xác định thời điểm bảo trì.
Dễ bảo trì
Cụm emitter có thể thay thế; SMC liệt kê IZN10E-NT – Repair Parts Emitter Assembly và bộ vệ sinh IZS30-M2 là các sản phẩm liên quan.
13. Ứng dụng của bộ khử tĩnh điện SMC IZN10E
Ngành điện tử
Có thể sử dụng tại:
- Dây chuyền lắp ráp PCB.
- Linh kiện điện tử.
- Bán dẫn.
- Kiểm tra sản phẩm.
- Máy gắp linh kiện.
Khử tĩnh điện giúp hạn chế nguy cơ linh kiện bị hút/bám sai vị trí hoặc bị ảnh hưởng bởi phóng tĩnh điện.
Ngành nhựa
Đặc biệt hữu ích khi sản phẩm được:
- Ép nhựa.
- Cắt.
- Đóng gói.
- Tách khỏi khuôn.
- Vận chuyển bằng băng tải.
Các sản phẩm nhựa và film thường dễ tích điện do ma sát.
Máy đóng gói
IZN10E có thể được bố trí trước hoặc sau vị trí đóng gói để hạn chế:
- Màng nhựa bám vào nhau.
- Bao bì hút bụi.
- Film dính vào cơ cấu máy.
Ngành in
Có thể sử dụng để giảm tĩnh điện trên:
- Giấy.
- Film.
- Nhãn.
- Vật liệu cuộn.
Khử bụi
Với High Flow Rate Nozzle, luồng khí lớn vừa hỗ trợ trung hòa điện tích vừa giúp đẩy bụi khỏi bề mặt sản phẩm. SMC phân loại loại đầu phun này cho long-range static neutralization và dust removal.
14. So sánh IZN10E-01 và IZN10E-02
| Tiêu chí | IZN10E-01 | IZN10E-02 |
|---|---|---|
| Loại đầu phun | Energy Saving | High Flow Rate |
| Khoảng cách | Gần | Xa hơn |
| Mục tiêu | Khử tĩnh điện | Khử tĩnh điện + thổi bụi |
| Ưu tiên | Tiết kiệm khí | Lưu lượng khí |
| Ion balance | ±10 V | ±15 V |
| Ứng dụng | Điểm khử điện gần | Khu vực rộng/xa |
SMC xác định rõ 01 = Energy Saving Nozzle và 02 = High Flow Rate Nozzle.
15. So sánh NPN và PNP
Đây là phần cần chú ý khi đấu nối với PLC.
NPN
Các model không có ký tự P ở trường Input/Output sử dụng:
NPN Input/Output
Ví dụ:
IZN10E-0106
PNP
Các model có:
P
sử dụng:
PNP Input/Output
Ví dụ:
IZN10E-01P06
SMC xác nhận P = PNP input/output; model IZN10E-01P06 là phiên bản PNP của đầu phun tiết kiệm năng lượng.
Khi thay thế thiết bị, cần kiểm tra loại input/output của PLC để tránh đấu sai tín hiệu.
16. Nên chọn model nào?
Nếu cần khử tĩnh điện gần sản phẩm
Nên ưu tiên:
IZN10E-01…
Ví dụ:
IZN10E-0106Z
hoặc
IZN10E-01P06
Nếu cần khử tĩnh điện ở khoảng cách xa
Nên xem xét:
IZN10E-02…
Ví dụ:
IZN10E-0206
Nếu muốn dùng ren trong để kết nối đường khí/phụ kiện
Chọn:
IZN10E-11…
Ví dụ:
IZN10E-1106
Nếu PLC sử dụng PNP
Chọn phiên bản có:
P
Ví dụ:
IZN10E-01P06
Nếu cần dây nguồn dài 10 m
Chọn:
Z
Ví dụ:
IZN10E-0106Z
SMC quy định Z là dây nguồn 10 m, trong khi cấu hình tiêu chuẩn có dây 3 m.
17. Bảng mã sản phẩm tham khảo
| Model | Đầu phun | Input/Output | Ống | Dây nguồn | Bracket |
|---|---|---|---|---|---|
| IZN10E-1106 | Ren trong | NPN | Ø6 | 3 m | Không |
| IZN10E-0206 | High Flow | NPN | Ø6 | 3 m | Không |
| IZN10E-0106Z | Energy Saving | NPN | Ø6 | 10 m | Không |
| IZN10E-01P06 | Energy Saving | PNP | Ø6 | 3 m | Không |
| IZN10E-11P06Z | Ren trong | PNP | Ø6 | 10 m | Không |
| IZN10E-…-B1 | Theo cấu hình | NPN/PNP | Theo mã | Theo mã | L-bracket |
| IZN10E-…-B2 | Theo cấu hình | NPN/PNP | Theo mã | Theo mã | Pivoting bracket |
Cấu trúc mã và các tùy chọn B1/B2/P/Z được SMC công bố trong catalogue IZN10E.
18. Lưu ý về mã “B1-B2”
Trong tiêu đề bạn đưa:
IZN10E-01P06/11P06Z-B1-B2
có khả năng đây là cách liệt kê nhiều tùy chọn chứ không phải một part number duy nhất.
Cần phân biệt:
01P06→ Energy Saving + PNP + Ø6.11P06Z→ Female Thread + PNP + Ø6 + dây 10 m.B1→ L-bracket.B2→ Pivoting bracket.
B1 và B2 là hai lựa chọn gá khác nhau, vì vậy không nên ghép B1-B2 thành một mã duy nhất nếu không có đầy đủ tem/model gốc.
19. Lưu ý khi sử dụng IZN10E
Để thiết bị khử tĩnh điện hoạt động hiệu quả, cần chú ý:
- Cấp đúng nguồn 24 VDC.
- Đảm bảo khí cấp sạch và phù hợp.
- Chọn đúng loại đầu phun theo khoảng cách.
- Đặt ionizer hướng đúng vào khu vực cần khử điện.
- Vệ sinh emitter định kỳ.
- Kiểm tra tín hiệu cảnh báo nhiễm bẩn/hao mòn.
- Đấu đúng NPN hoặc PNP với hệ thống điều khiển.
Đặc biệt, hiệu quả khử tĩnh điện phụ thuộc vào khoảng cách, lưu lượng khí, loại đầu phun, tốc độ dòng sản phẩm và mức điện tích ban đầu, vì vậy không nên đánh giá thiết bị chỉ bằng thông số ion balance.
20. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp thiết bị khử tĩnh điện SMC và các thiết bị tự động hóa công nghiệp.
MYTECH hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn IZN10E.
- Kiểm tra mã NPN/PNP.
- Tư vấn Energy Saving Nozzle hoặc High Flow Nozzle.
- Kiểm tra cỡ ống Ø6 mm.
- Tư vấn B1/B2/B3.
- Kiểm tra chiều dài dây 3 m/10 m.
- Đối chiếu model IZN10 cũ sang IZN10E mới.
Đáng chú ý, IZN10 đời trước đã được SMC ngừng sản xuất từ tháng 5/2018 và dòng IZN10E là series thay thế.
21. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã trên tem sản phẩm, ví dụ:
SMC IZN10E-1106
SMC IZN10E-0206
SMC IZN10E-0106Z
SMC IZN10E-01P06
SMC IZN10E-11P06Z
Nếu sản phẩm có thêm:
B1 / B2 / B3
hãy cung cấp cả phần hậu tố để xác định đúng loại gá.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
22. Câu hỏi thường gặp
SMC IZN10E dùng để làm gì?
IZN10E dùng để khử và trung hòa tĩnh điện trên bề mặt sản phẩm bằng cách tạo các ion dương và âm thông qua phóng điện corona.
IZN10E có phải súng thổi khí không?
Không hoàn toàn. Đây là ionizer dạng đầu phun. Khí nén được sử dụng để đưa ion tới sản phẩm; với loại High Flow, luồng khí cũng hỗ trợ thổi bụi.
IZN10E-0106Z và IZN10E-01P06 khác nhau gì?
Cả hai đều là Energy Saving Nozzle Ø6 mm, nhưng 0106Z là NPN + dây 10 m, còn 01P06 là PNP + dây 3 m.
IZN10E-0206 khác IZN10E-0106 như thế nào?
0206 dùng High Flow Rate Nozzle, còn 0106 dùng Energy Saving Nozzle. Vì vậy 0206 thiên về lưu lượng/khử ở khoảng cách xa, trong khi 0106 ưu tiên khử tĩnh điện khoảng cách ngắn và cân bằng ion.
B1 và B2 của IZN10E là gì?
B1 là L-bracket, còn B2 là Pivoting bracket. Đây là hai phương án gá lắp khác nhau.
IZN10E có thể thay IZN10 không?
Có. SMC xác nhận dòng IZN10E là series thay thế cho IZN10, trong đó IZN10 đã ngừng sản xuất từ tháng 5/2018.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.