Bộ kẹp ngón tay dạng xi lanh trượt SMC MHF2-8/12/16/20D/D1/D2/D1R/D2R
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
SMC MHF2 Series là dòng bộ kẹp khí nén 2 ngón dạng thấp (Low Profile Air Gripper), sử dụng cơ cấu double acting để đóng/mở hai ngón kẹp song song. Sản phẩm được thiết kế nhằm tiết kiệm không gian, giảm moment uốn khi vận chuyển phôi và tăng độ ổn định cho các ứng dụng gắp – đặt tự động hóa.
Các cỡ bore của MHF2 gồm:
Ø8 / Ø12 / Ø16 / Ø20 mm
và dòng mới còn mở rộng thêm Ø25 / Ø32 mm.
Đối với nhóm model bạn cung cấp:
MHF2-8D / D1 / D2
MHF2-12D / D1 / D2
MHF2-16D / D1 / D2
MHF2-20D / D1 / D2
SMC quy định D, D1, D2 tương ứng với 3 mức stroke mở/đóng của ngón kẹp. Với các model có hậu tố R, cấu hình liên quan đến hướng bố trí cổng khí/piping và cần đối chiếu theo full part number khi đặt hàng.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
MHF2 là gì?
MHF2 là Air Gripper, hay còn gọi là:
- Bộ kẹp khí nén.
- Kẹp ngón khí nén.
- Gripper 2 ngón.
- Kẹp song song.
- Xi lanh kẹp dạng trượt.
SMC xếp MHF2 trong nhóm Parallel Type Air Grippers.
Khác với xi lanh thông thường, MHF2 không chỉ tạo chuyển động thẳng mà sử dụng cơ cấu bên trong để biến chuyển động của piston thành chuyển động đóng/mở hai ngón kẹp.
Phôi
┌────────┐
│ │
←│ │→
│ │
Finger Finger
MHF2
Khi cấp khí theo một chiều:
Hai ngón mở ra.
Khi cấp khí theo chiều ngược lại:
Hai ngón đóng vào để kẹp phôi.
MHF2 dùng để làm gì?
MHF2 phù hợp với các thao tác:
- Gắp sản phẩm.
- Kẹp sản phẩm.
- Định vị chi tiết.
- Di chuyển linh kiện.
- Pick & Place.
- Cấp phôi.
- Lắp ráp tự động.
- Kiểm tra sản phẩm.
- Phân loại sản phẩm.
- Robot gắp sản phẩm.
SMC định hướng MHF2 cho các ứng dụng tự động hóa cần khả năng dẫn hướng chính xác, độ cứng cao và thiết kế low-profile.
Cấu tạo cơ bản của MHF2
MHF2 sử dụng:
- Thân xi lanh.
- Piston.
- Rack.
- Pinion.
- Guide rail.
- Finger.
- Roller/parallel pin.
- Cơ cấu dẫn hướng.
- Seal và gasket.
Catalogue SMC cho thấy MHF2 sử dụng double piston construction, rack & pinion và guide rail bằng thép không gỉ trong cấu hình tiêu chuẩn.
Nguyên lý:
Piston
↓
Rack
↓
Pinion
↓
Finger
↙ ↘
Mở Đóng
Nhờ vậy, hai ngón có thể chuyển động đồng bộ.
3. Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | SMC MHF2 |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC – Nhật Bản |
| Series | MHF2 |
| Loại | Low Profile Air Gripper |
| Kiểu | Parallel 2-Finger Gripper |
| Tác động | Double Acting |
| Bore | Ø8 / Ø12 / Ø16 / Ø20 mm |
| Dòng mới | Ø25 / Ø32 mm |
| Kiểu truyền động | Double piston + rack & pinion |
| Dẫn hướng | Recirculating/linear guide |
| Môi chất | Air |
| Áp suất | Ø8: 0,15–0,7 MPa; Ø12–20: 0,1–0,7 MPa |
| Nhiệt độ | −10 đến 60°C, không ngưng tụ |
| Độ lặp lại | ±0,05 mm không tải lệch |
| Bôi trơn | Không yêu cầu bôi trơn khi sử dụng tiêu chuẩn |
| Auto switch | Có |
| Kiểu cảm biến | Solid-state auto switch |
| Số stroke | 3 loại: Short / Medium / Long |
| Lắp đặt | Có thể từ 4 hướng |
| Piping | Có thể chọn vị trí cổng theo part number |
| Ứng dụng | Gắp, kẹp, Pick & Place |
SMC công bố MHF2 là double acting; áp suất Ø8 là 0,15–0,7 MPa, Ø12–Ø20 là 0,1–0,7 MPa, nhiệt độ −10 đến 60°C, độ lặp lại ±0,05 mm trong điều kiện không có offset load.
Kích thước bore
MHF2-8
Bore Ø8 mm
Đây là cỡ nhỏ nhất trong nhóm bạn đang cung cấp.
Thông số lực kẹp hiệu dụng tại áp suất 0,5 MPa, với gripping point L = 20 mm:
19 N/ngón.
MHF2-12
Bore Ø12 mm
Lực kẹp hiệu dụng tại điều kiện tham chiếu:
48 N/ngón.
MHF2-16
Bore Ø16 mm
Lực kẹp hiệu dụng:
90 N/ngón.
MHF2-20
Bore Ø20 mm
Lực kẹp hiệu dụng:
141 N/ngón.
Các giá trị trên được SMC công bố tại 0,5 MPa và gripping point L = 20 mm; lực thực tế thay đổi theo khoảng cách điểm kẹp, áp suất và cách bố trí phôi.
D / D1 / D2 là gì?
Đây là các mức stroke mở/đóng của ngón kẹp.
SMC công bố:
| Model | Bore | Stroke hai bên |
|---|---|---|
| MHF2-8D | Ø8 | 8 mm |
| MHF2-8D1 | Ø8 | 16 mm |
| MHF2-8D2 | Ø8 | 32 mm |
| MHF2-12D | Ø12 | 12 mm |
| MHF2-12D1 | Ø12 | 24 mm |
| MHF2-12D2 | Ø12 | 48 mm |
| MHF2-16D | Ø16 | 16 mm |
| MHF2-16D1 | Ø16 | 32 mm |
| MHF2-16D2 | Ø16 | 64 mm |
| MHF2-20D | Ø20 | 20 mm |
| MHF2-20D1 | Ø20 | 40 mm |
| MHF2-20D2 | Ø20 | 80 mm |
SMC xác nhận đây là opening/closing stroke (both sides) của ba cấu hình D/D1/D2.
Có thể hiểu đơn giản:
D = Short Stroke
D1 = Medium Stroke
D2 = Long Stroke
Catalogue giới thiệu MHF2 có 3 standard stroke lengths cho mỗi bore.
D và D1 khác nhau thế nào?
Ví dụ với Ø12:
MHF2-12D
Stroke hai bên = 12 mm
MHF2-12D1
Stroke hai bên = 24 mm
Do đó D1 cho phạm vi mở/đóng lớn hơn.
D1 và D2 khác nhau thế nào?
Ví dụ với Ø16:
| Model | Stroke |
|---|---|
| MHF2-16D1 | 32 mm |
| MHF2-16D2 | 64 mm |
D2 có hành trình mở/đóng dài nhất trong ba lựa chọn.
MHF2 có phải “xi lanh trượt” không?
Có thể gọi theo cách thương mại là xi lanh kẹp dạng trượt, nhưng tên kỹ thuật chính xác của SMC là:
Low Profile Air Gripper
Đây là bộ kẹp khí nén song song, không phải slide cylinder thông thường.
Thiết kế Low Profile
Một trong những điểm nổi bật nhất của MHF2 là:
Low Profile
SMC cho biết chiều cao có thể giảm tối đa khoảng 66%, và trong ví dụ so sánh với MHZ2, chiều cao có thể giảm từ 72,8 mm xuống 25 mm trong điều kiện tương đương.
Điều này giúp:
- Giảm kích thước đầu gắp.
- Giảm moment khi robot di chuyển.
- Giảm độ rung.
- Dễ bố trí trong máy hẹp.
MHF2 sử dụng guide gì?
MHF2 sử dụng:
Recirculating linear guide
SMC cho biết thiết kế guide này mang lại độ cứng và độ chính xác cao.
Trong cấu tạo MHF2, guide rail được ghi nhận bằng thép không gỉ trong cấu hình tiêu chuẩn.
Có thể lắp từ nhiều hướng không?
Có.
SMC cho biết:
Mounting is possible from 4 directions.
Điều này rất hữu ích khi thiết kế:
- Robot.
- Gripper.
- End-of-arm tooling.
- Máy Pick & Place.
- Cụm kẹp trong không gian hẹp.
Có positioning pin holes không?
Có.
SMC tiêu chuẩn hóa positioning pin holes để cải thiện khả năng định vị và độ lặp lại khi lắp attachment.
Finger của MHF2
Finger là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với phôi.
SMC sử dụng:
Stainless steel finger
trong cấu hình tiêu chuẩn.
Có thể lắp attachment vào phần ren trên finger.
SMC đưa ra giới hạn lắp đặt attachment như sau:
| Model | Bolt | Torque tối đa | Độ sâu ren tối đa |
|---|---|---|---|
| MHF2-8D | M3 × 0,5 | 0,63 N·m | 4 mm |
| MHF2-12D | M4 × 0,7 | 1,5 N·m | 5 mm |
| MHF2-16D | M5 × 0,8 | 3,0 N·m | 5,5 mm |
| MHF2-20D | M6 × 1 | 5,2 N·m | 6 mm |
Khi lắp ngón kẹp/attachment, cần tuân thủ torque và độ sâu ren của SMC; siết quá mức có thể gây trượt hoặc hư hỏng.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Thiết kế siêu thấp
MHF2 được tối ưu cho những máy cần giảm chiều cao cơ cấu gắp. SMC công bố mức giảm chiều cao tối đa khoảng 66% trong thiết kế mới.
Giảm moment khi gắp
Thiết kế thấp giúp giảm bending moment khi robot hoặc actuator di chuyển phôi.
Lực kẹp mạnh so với kích thước
SMC sử dụng double piston construction để tạo lực kẹp cao trong thiết kế compact.
Độ cứng cao
Recirculating linear guide giúp tăng độ cứng của cơ cấu.
Độ chính xác tốt
Độ lặp lại được SMC công bố:
±0,05 mm
khi không có offset load.
Ba mức stroke
Mỗi bore có:
Short / Medium / Long Stroke
giúp dễ chọn theo kích thước phôi.
Bốn hướng lắp
Tăng tính linh hoạt khi thiết kế máy.
Có positioning pin
Hỗ trợ lắp attachment chính xác và lặp lại tốt hơn.
Có cảm biến
Có thể lắp solid-state auto switch để phản hồi trạng thái gripper.
Có thể piping theo nhiều hướng
SMC cho biết có thể lựa chọn vị trí piping bằng part number.
Hai ngón chuyển động đồng bộ
Cơ cấu rack & pinion giúp phối hợp chuyển động của hai finger.
Phù hợp robot
Low profile giúp giảm khoảng cách từ robot đến điểm gắp.
Phù hợp Pick & Place
Đây là một trong các ứng dụng tiêu biểu của MHF2.
Phù hợp máy compact
MHF2 được thiết kế dành cho những ứng dụng hạn chế không gian.
Dễ mở rộng
Có thể thay attachment/finger phù hợp với sản phẩm cần gắp.
Có phụ tùng thay thế
SMC cung cấp seal kit và finger assembly cho các cấu hình MHF2.
Lực kẹp MHF2
Tại:
0,5 MPa
và:
gripping point L = 20 mm
SMC công bố lực hiệu dụng trên mỗi ngón:
| Model | Lực mở | Lực đóng |
|---|---|---|
| MHF2-8D | 19 N | 8 N |
| MHF2-12D | 48 N | 12 N |
| MHF2-16D | 90 N | 16 N |
| MHF2-20D | 141 N | 20 N |
Các model D1/D2 có lực kẹp theo cùng bore nhưng cần tra gripping force graph theo khoảng cách điểm kẹp.
Điểm rất quan trọng là:
Không được lấy lực catalogue rồi áp dụng trực tiếp cho mọi vị trí kẹp.
SMC yêu cầu kiểm tra gripping point L, tải lệch và moment tác động lên finger.
Cách chọn MHF2 theo khối lượng phôi
SMC khuyến nghị trong ví dụ tính toán cơ bản:
Lực kẹp nên đạt ít nhất khoảng 10–20 lần trọng lượng phôi.
Với hệ số ma sát thấp hơn hoặc khi có gia tốc/va đập mạnh, cần tăng safety margin.
Ví dụ:
Phôi:
0,15 kg
SMC tính trọng lượng:
0,15 × 9,8 = 1,47 N
Nếu yêu cầu lực kẹp bằng 20 lần trọng lượng:
1,47 × 20 = 29,4 N
Trong ví dụ của SMC, MHF2-12D ở 0,4 MPa và gripping point 30 mm tạo được khoảng 38 N, đáp ứng yêu cầu.
Không chỉ chọn theo khối lượng
Khi lựa chọn MHF2, cần xem đồng thời:
Khối lượng phôi + hệ số ma sát + gripping point + overhang + gia tốc + moment + pressure.
SMC nhấn mạnh rằng nếu gripping point vượt giới hạn cho phép, tuổi thọ của gripper sẽ bị ảnh hưởng.
Allowable load và moment
MHF2 không chỉ có thông số lực kẹp mà còn có:
- Allowable vertical load.
- Pitch moment.
- Yaw moment.
- Roll moment.
Ví dụ bảng của SMC cho MHF2:
| Model | Allowable vertical load |
|---|---|
| MHF2-8D | 58 N |
| MHF2-12D | 98 N |
| MHF2-16D | 176 N |
| MHF2-20D | 294 N |
Các giá trị moment cho từng trục cũng được SMC công bố riêng.
Các giá trị này là static values; khi máy tăng tốc hoặc có va đập cần có safety margin lớn hơn.
Tốc độ hoạt động
MHF2 có maximum operating frequency theo stroke:
Short stroke: 120 c.p.m.
Medium stroke: 120 c.p.m.
Long stroke: 60 c.p.m.
Như vậy stroke dài hơn không đồng nghĩa với tốc độ chu kỳ cao hơn.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Nhà chế tạo máy OEM
Tích hợp MHF2 trực tiếp vào thiết kế máy.
Nhà tích hợp robot
Sử dụng làm end-of-arm gripper.
Máy Pick & Place
Đây là nhóm ứng dụng rất phù hợp với MHF2.
Máy cấp phôi
Gắp phôi từ khay và chuyển tới vị trí tiếp theo.
Máy lắp ráp
Kẹp linh kiện để đưa vào vị trí lắp.
Máy kiểm tra
Giữ sản phẩm trong quá trình inspection.
Máy đóng gói
Gắp và định vị sản phẩm trước khi đóng gói.
Máy điện tử
Phù hợp với các linh kiện cần cơ cấu gắp nhỏ.
Máy phân loại
Gắp và chuyển sản phẩm sang các vị trí khác nhau.
Robot SCARA
MHF2 có thiết kế thấp, phù hợp với không gian đầu robot.
Robot Cartesian
Dùng tại đầu actuator.
Robot 6 trục
Có thể dùng như end effector nếu lực và moment phù hợp.
Cơ cấu gắp tốc độ cao
Thiết kế compact và tần suất hoạt động cao giúp phù hợp với các ứng dụng chu kỳ nhanh.
6. Chính sách & cam kết
MYTEK hỗ trợ lựa chọn SMC MHF2 dựa trên:
- Bore Ø8 / Ø12 / Ø16 / Ø20 mm.
- Stroke D / D1 / D2.
- Hướng piping.
- Gripping force.
- Khoảng cách gripping point.
- Khối lượng phôi.
- Moment.
- Auto switch.
- Loại attachment.
- Không gian lắp đặt.
SMC xác nhận MHF2 có các bore Ø8–Ø20 và 3 mức stroke tiêu chuẩn cho mỗi bore; dòng hiện tại đã mở rộng thêm Ø25 và Ø32 mm.
Lưu ý về D1R / D2R
Các mã như:
MHF2-8D1R
MHF2-12D2R
MHF2-16D1R
MHF2-20D2R
cần được hiểu theo full ordering code của SMC. Không nên tự tách R thành một thông số chung áp dụng cho toàn bộ MHF2.
SMC CAD System hiện liệt kê trực tiếp các model dạng:
MHF2-8FD(1_2)R
MHF2-12FD(1_2)R
MHF2-16FD(1_2)R
MHF2-20FD(1_2)R
cho các cấu hình air gripper tương ứng.
Do đó khi đặt hàng, full part number trên catalog/tem sản phẩm là thông tin quyết định.
Phụ tùng
SMC cung cấp:
- Seal kit.
- Finger assembly.
- Mounting bolts.
- Grease packs.
Ví dụ với Ø12–Ø20, seal kit được liệt kê theo bore và finger assembly có mã riêng cho D/D1/D2.
7. Thông tin đặt hàng
MYTEK – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Các model chính
SMC MHF2-8D / 8D1 / 8D2
SMC MHF2-12D / 12D1 / 12D2
SMC MHF2-16D / 16D1 / 16D2
SMC MHF2-20D / 20D1 / 20D2
Các cấu hình có thêm R cần xác nhận theo full part number trước khi đặt.
Thời gian đặt hàng
1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá
Vui lòng cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC MHF2-8D – 5 chiếc
SMC MHF2-12D1 – 10 chiếc
SMC MHF2-16D2 – 5 chiếc
SMC MHF2-20D1R – 5 chiếc
Nếu chưa chắc model, nên gửi:
Ảnh tem gripper + bore + stroke + ảnh finger + yêu cầu khoảng mở/kẹp.
MYTEK có thể hỗ trợ đối chiếu model trước khi đặt hàng.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
MHF2 SMC là gì?
MHF2 là Low Profile Air Gripper, bộ kẹp khí nén song song của SMC.
MHF2 có phải gripper không?
Có.
MHF2 có phải bộ kẹp khí nén không?
Đúng.
MHF2 có mấy ngón?
Thông thường là 2 ngón kẹp song song.
MHF2 có tác động kép không?
Có.
MHF2 dùng để làm gì?
Dùng để gắp, kẹp, giữ và định vị phôi trong hệ thống tự động hóa.
MHF2 có phải xi lanh không?
Về cơ cấu truyền động, MHF2 sử dụng piston khí nén nhưng tên sản phẩm chính thức của SMC là Air Gripper, không phải cylinder thông thường.
MHF2 có phải xi lanh trượt không?
Có thể gọi theo cách thương mại là bộ kẹp dạng trượt, nhưng tên kỹ thuật chính xác là Low Profile Air Gripper.
MHF2 có bore Ø8 không?
Có.
MHF2 có bore Ø12 không?
Có.
MHF2 có bore Ø16 không?
Có.
MHF2 có bore Ø20 không?
Có.
MHF2 có bore Ø25 không?
Có ở dòng mới.
MHF2 có bore Ø32 không?
Có ở dòng mới.
MHF2-8D là gì?
Air gripper bore Ø8 mm, stroke ngắn.
MHF2-8D1 là gì?
Air gripper bore Ø8 mm, stroke trung bình.
MHF2-8D2 là gì?
Air gripper bore Ø8 mm, stroke dài.
MHF2-12D là gì?
Bore Ø12 mm, short stroke.
MHF2-12D1 là gì?
Bore Ø12 mm, medium stroke.
MHF2-12D2 là gì?
Bore Ø12 mm, long stroke.
MHF2-16D là gì?
Bore Ø16 mm, short stroke.
MHF2-16D1 là gì?
Bore Ø16 mm, medium stroke.
MHF2-16D2 là gì?
Bore Ø16 mm, long stroke.
MHF2-20D là gì?
Bore Ø20 mm, short stroke.
MHF2-20D1 là gì?
Bore Ø20 mm, medium stroke.
MHF2-20D2 là gì?
Bore Ø20 mm, long stroke.
D nghĩa là gì?
Short stroke.
D1 nghĩa là gì?
Medium stroke.
D2 nghĩa là gì?
Long stroke.
SMC cung cấp 3 mức stroke cho mỗi bore.
MHF2-8D stroke bao nhiêu?
8 mm tổng stroke mở/đóng của hai bên theo bảng SMC.
MHF2-8D1 stroke bao nhiêu?
16 mm.
MHF2-8D2 stroke bao nhiêu?
32 mm.
MHF2-12D stroke bao nhiêu?
12 mm.
MHF2-12D1 stroke bao nhiêu?
24 mm.
MHF2-12D2 stroke bao nhiêu?
48 mm.
MHF2-16D stroke bao nhiêu?
16 mm.
MHF2-16D1 stroke bao nhiêu?
32 mm.
MHF2-16D2 stroke bao nhiêu?
64 mm.
MHF2-20D stroke bao nhiêu?
20 mm.
MHF2-20D1 stroke bao nhiêu?
40 mm.
MHF2-20D2 stroke bao nhiêu?
80 mm.
MHF2 có phải kẹp song song không?
Có.
MHF2 có đóng/mở hai ngón đồng thời không?
Có, nhờ cơ cấu rack & pinion.
MHF2 có dùng khí nén không?
Có.
MHF2 dùng môi chất gì?
Air – khí nén.
MHF2 có cần bôi trơn không?
SMC ghi Lubrication: Not required cho specification tiêu chuẩn.
MHF2 áp suất làm việc bao nhiêu?
Ø8: 0,15–0,7 MPa.
Ø12–Ø20: 0,1–0,7 MPa.
MHF2 có thể dùng ở 0,5 MPa không?
Có.
MHF2 có thể dùng ở 0,7 MPa không?
Có, đây là mức tối đa được SMC công bố cho dòng tiêu chuẩn.
MHF2 có dùng được dưới 0,1 MPa không?
Ø12–Ø20 có minimum 0,1 MPa; Ø8 có minimum 0,15 MPa.
MHF2 hoạt động ở nhiệt độ bao nhiêu?
−10 đến 60°C, không ngưng tụ.
MHF2 có auto switch không?
Có.
MHF2 có thể gắn sensor không?
Có.
MHF2 có dùng sensor D-A9 không?
SMC công bố solid-state auto switch và các configuration tương thích; cần kiểm tra full model.
MHF2 có dùng D-M9 không?
Cần kiểm tra đúng configuration; MHF2 mới được SMC thiết kế để hỗ trợ các compact solid-state auto switch.
MHF2 có thể báo trạng thái về PLC không?
Có, thông qua auto switch.
MHF2 có thể xác nhận đã kẹp không?
Có.
MHF2 có thể xác nhận đã mở không?
Có.
MHF2 có thể dùng hai cảm biến không?
Tùy configuration và không gian lắp.
MHF2 có thể lắp từ 4 hướng không?
Có.
MHF2 có positioning pin holes không?
Có.
MHF2 có dùng linear guide không?
Có recirculating linear guide tích hợp.
MHF2 có độ chính xác bao nhiêu?
Độ lặp lại:
±0,05 mm
khi không có offset load.
MHF2 có chịu tải lệch không?
Có giới hạn allowable load và moment riêng; cần kiểm tra theo model.
MHF2 có chịu moment không?
Có giới hạn moment, gồm pitch, yaw và roll.
Có thể đặt tải xa finger không?
Có nhưng phải kiểm tra gripping point và overhang theo biểu đồ SMC.
Finger càng dài có càng tốt không?
Không. Finger/attachment dài làm tăng moment và có thể giảm tuổi thọ.
MHF2 có lực kẹp bao nhiêu?
Phụ thuộc bore, stroke, áp suất và gripping point.
Tại 0,5 MPa, L = 20 mm, lực tham chiếu trên mỗi finger là khoảng:
Ø8: 19 N
Ø12: 48 N
Ø16: 90 N
Ø20: 141 N
Lực trên bảng là tổng lực hai ngón phải không?
Không. SMC ghi effective gripping force per finger.
Gripping point L là gì?
Là khoảng cách từ điểm tham chiếu của gripper tới điểm tiếp xúc/kẹp phôi theo định nghĩa của SMC.
Tại sao gripping point càng xa thì lực hiệu dụng càng giảm?
Do ảnh hưởng của moment lên cơ cấu finger.
MHF2 có thể kẹp phôi nặng không?
Có nếu lực kẹp và allowable load đáp ứng yêu cầu.
MHF2 có thể kẹp phôi rất nặng không?
Không nếu vượt giới hạn lực/moment của model.
Có nên chọn MHF2 theo khối lượng phôi בלבד?
Không. Cần tính cả ma sát, gripping point, overhang, gia tốc và moment.
SMC khuyến nghị lực kẹp bằng bao nhiêu lần trọng lượng phôi?
Trong ví dụ lựa chọn, SMC khuyến nghị khoảng 10–20 lần trọng lượng phôi; cần tăng safety margin khi có gia tốc hoặc va đập.
MHF2 có phù hợp phôi trơn trượt không?
Có thể, nhưng cần tính lại hệ số ma sát.
Phôi bề mặt trơn có cần lực kẹp lớn hơn không?
Có, vì hệ số ma sát thấp làm giảm khả năng giữ phôi.
MHF2 có phù hợp phôi có dầu không?
Có thể nhưng phải tính đến hệ số ma sát giảm.
MHF2 có phù hợp phôi kim loại không?
Có.
MHF2 có phù hợp phôi nhựa không?
Có.
MHF2 có phù hợp linh kiện điện tử không?
Có, nếu lực kẹp phù hợp.
MHF2 có phù hợp Pick & Place không?
Có.
MHF2 có phù hợp robot không?
Có.
MHF2 có phù hợp robot SCARA không?
Có.
MHF2 có phù hợp robot Cartesian không?
Có.
MHF2 có phù hợp robot 6 trục không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy lắp ráp không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy đóng gói không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy cấp phôi không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy kiểm tra không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy phân loại không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy điện tử không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy tốc độ cao không?
Có thể; maximum frequency của short/medium stroke là 120 c.p.m., long stroke 60 c.p.m.
MHF2-20D2 có chạy nhanh như MHF2-20D không?
Không nhất thiết. Long stroke có maximum operating frequency thấp hơn.
MHF2 có thiết kế low profile không?
Có.
Low profile giúp ích gì?
Giảm chiều cao, giảm bending moment và giúp đầu gắp gọn hơn.
MHF2 có thấp hơn MHZ2 không?
SMC công bố trong ví dụ tương đương có thể giảm chiều cao từ 72,8 mm xuống 25 mm.
MHF2 có giảm rung không?
Thiết kế low-profile giúp giảm bending moment và vibration khi transfer workpiece.
MHF2 có độ cứng cao không?
Có, nhờ recirculating linear guide và low-profile structure.
MHF2 có double piston không?
Có.
Double piston có lợi ích gì?
Tạo lực kẹp lớn trong thân gripper nhỏ gọn.
MHF2 sử dụng rack & pinion không?
Có.
Rack & pinion có tác dụng gì?
Biến chuyển động tuyến tính của piston thành chuyển động mở/đóng của finger.
MHF2 có guide rail không?
Có.
Guide rail làm bằng gì?
Trong cấu hình tiêu chuẩn, SMC liệt kê guide rail bằng stainless steel.
Finger MHF2 bằng gì?
Finger tiêu chuẩn được SMC liệt kê là stainless steel.
Thân MHF2 bằng gì?
Thân tiêu chuẩn được SMC liệt kê bằng aluminum alloy với xử lý hard anodized.
MHF2 có thể thay finger không?
Có. SMC cung cấp finger assembly replacement.
MHF2 có seal kit không?
Có.
MHF2 có thể thay seal không?
Có thể thay bằng seal kit phù hợp.
MHF2 có phụ tùng riêng cho D/D1/D2 không?
Có. Finger assembly được tách mã cho D, D1 và D2 ở các bore tương ứng.
MHF2 có cần bôi trơn guide không?
Mặc dù specification ghi lubrication not required, SMC vẫn cung cấp grease pack cho bảo trì guide/cylinder theo tài liệu phụ tùng.
Có grease riêng cho guide không?
Có GR-S-010 trong tài liệu replacement parts cho nhóm Ø12–20.
Có grease riêng cho cylinder unit không?
Có GR-L-005 hoặc GR-L-010 tùy cấu hình.
MHF2 có thể dùng trong môi trường nhiệt cao không?
Bản tiêu chuẩn là −10 đến 60°C; SMC có option -X4 Heat resistance (100°C).
MHF2 có seal FKM không?
Có option:
-X5 Fluororubber seal.
MHF2 có EPDM seal không?
Có option:
-X53 EPDM seal / Fluorine grease.
MHF2 có chống ăn mòn finger không?
Có:
-X81A
và:
-X81B
tương ứng với xử lý chống ăn mòn ở finger hoặc finger + guide + joint.
MHF2 có grease cho ngành thực phẩm không?
Có các option:
-X79 / -X79A.
MHF2 có positioning opening/closing finger không?
Có option:
-X83 – With an adjustable opening/closing finger positioning.
MHF2 có thể điều chỉnh vị trí mở/đóng finger không?
Có với option X83.
MHF2 có phiên bản không nam châm không?
Có option:
-X50 Without magnet.
MHF2 có thể sử dụng sensor khi không có magnet không?
Không theo cách sensing từ thông thường; nếu cần auto switch phải chọn cấu hình có magnet phù hợp.
MHF2 có gắn attachment được không?
Có.
Attachment bắt vào finger bằng ren gì?
Tùy bore:
- Ø8 → M3 × 0,5
- Ø12 → M4 × 0,7
- Ø16 → M5 × 0,8
- Ø20 → M6 × 1
MHF2-8D attachment siết bao nhiêu?
Tối đa 0,63 N·m.
MHF2-12D attachment siết bao nhiêu?
Tối đa 1,5 N·m.
MHF2-16D attachment siết bao nhiêu?
Tối đa 3 N·m.
MHF2-20D attachment siết bao nhiêu?
Tối đa 5,2 N·m.
Có được siết sâu hơn giới hạn ren không?
Không nên.
Vì sao?
SMC cảnh báo độ sâu ren và torque vượt giới hạn có thể gây malfunction hoặc hư hỏng.
MHF2 có thể lắp từ dưới lên không?
Tùy configuration; SMC hỗ trợ nhiều hướng mounting.
MHF2 có thể lắp ngang không?
Có.
MHF2 có thể lắp đứng không?
Có nếu tải/moment nằm trong giới hạn.
MHF2 có thể treo phôi không?
Có nếu thiết kế gripping và tải phù hợp.
MHF2 có thể kẹp từ ngoài không?
Có.
MHF2 có thể kẹp từ trong không?
Có.
SMC cung cấp biểu đồ cho cả:
External gripping
và:
Internal gripping.
External gripping là gì?
Hai finger ép từ bên ngoài vào phôi.
→ | PHÔI | ←
Internal gripping là gì?
Hai finger mở từ bên trong ra để giữ phôi.
← | PHÔI | →
Khi nào nên dùng external gripping?
Khi có mặt ngoài đủ rộng để finger tiếp xúc.
Khi nào nên dùng internal gripping?
Khi phôi có lỗ hoặc khoang phù hợp để finger đi vào.
MHF2 có phù hợp phôi hình tròn không?
Có thể, nếu attachment được thiết kế phù hợp.
MHF2 có phù hợp phôi vuông không?
Có.
MHF2 có phù hợp phôi dài không?
Có nhưng phải xem gripping point và moment.
MHF2 có phù hợp phôi mỏng không?
Có nếu force được kiểm soát để tránh biến dạng.
MHF2 có phù hợp phôi dễ vỡ không?
Có thể nếu giảm áp suất và kiểm soát lực.
Có thể điều chỉnh lực kẹp không?
Có thể điều chỉnh gián tiếp thông qua áp suất khí và lựa chọn điểm kẹp.
Có thể điều chỉnh tốc độ đóng/mở không?
Có, thông qua van điều tốc phù hợp.
MHF2 có thể dùng van điều tốc AS không?
Có.
MHF2 có thể dùng AS2002FG không?
Có nếu connection và flow phù hợp.
MHF2 có thể dùng AS2052FG không?
Có nếu tubing/flow phù hợp.
MHF2 có thể dùng ASP không?
Có.
MHF2 có thể dùng ASN2 không?
Có thể trong mạch phù hợp.
MHF2 có thể dùng AQ quick exhaust không?
Có thể nếu cần xả nhanh.
MHF2 có thể dùng AKH check valve không?
Có thể.
MHF2 có thể dùng KQ2S không?
Có.
MHF2 có thể dùng KQ2K 45° không?
Có, để routing tubing theo góc 45°.
MHF2 có thể dùng KQ2L không?
Có.
MHF2 có thể dùng KSL không?
Có nếu connection phù hợp.
MHF2 có thể dùng AN silencer không?
Có thể ở đường xả phù hợp.
MHF2 có cần silencer không?
Không bắt buộc nhưng có thể giảm tiếng ồn exhaust.
MHF2 có cần filter khí không?
Nên có nguồn khí sạch.
MHF2 có cần regulator không?
Nên có khi cần ổn định lực kẹp.
MHF2 có thể dùng AW20/AW30/AW40 không?
Có.
MHF2 có thể dùng IR1000/IR2000 không?
Có.
MHF2 có thể dùng ITV không?
Có khi cần điều chỉnh áp suất bằng tín hiệu điện.
MHF2 có thể dùng van điện từ SY3120 không?
Có.
MHF2 có thể dùng SY5220 không?
Có.
MHF2 có thể dùng SY5420 không?
Có.
MHF2 có thể dùng VQD không?
Có.
MHF2 có thể dùng Airtac 4V210-08 không?
Có nếu flow và cổng phù hợp.
MHF2 có thể dùng Airtac 4V310-10 không?
Có.
MHF2 có thể dùng Airtac 4V410-15 không?
Có nhưng cần cân nhắc lưu lượng thực tế.
MHF2 có dùng van 3/2 không?
Không phải lựa chọn thông thường; MHF2 là double acting nên 5/2 phù hợp hơn.
MHF2 có dùng van 5/2 không?
Có, rất phù hợp.
MHF2 có dùng van 5/3 không?
Có thể dùng trong các mạch đặc biệt.
MHF2 có thể kết hợp sensor + PLC không?
Có.
MHF2 có thể dùng sensor để xác nhận kẹp không?
Có.
MHF2 có thể dùng sensor để xác nhận mở không?
Có.
MHF2 có thể đếm số lần gắp không?
Có thông qua tín hiệu sensor và PLC.
MHF2 có thể chạy chu trình tự động không?
Có.
MHF2 có phù hợp robot Pick & Place không?
Có.
MHF2 có phù hợp EOAT không?
Có.
MHF2 có phù hợp đầu gắp robot không?
Có.
MHF2 có giúp giảm moment robot không?
Thiết kế low-profile được SMC định hướng để giảm bending moment khi transfer workpiece.
MHF2 có phù hợp robot tốc độ cao không?
Có nếu model, attachment, gripping force và cycle đáp ứng yêu cầu.
MHF2 có cần tính moment khi gắn attachment dài không?
Rất cần.
Attachment càng dài có ảnh hưởng gì?
Tăng moment và overhang, có thể làm giảm tuổi thọ hoặc gây sai lệch.
SMC có hướng dẫn tính moment không?
Có; catalogue cung cấp allowable vertical load và pitch/yaw/roll moment cùng cách tính allowable external force.
MHF2 có thể kẹp khi robot tăng tốc mạnh không?
Có thể nếu lực kẹp và safety factor đủ; SMC lưu ý cần tăng safety margin khi có acceleration/impact.
MHF2 có thể làm việc 24/7 không?
Có thể nếu được chọn đúng và vận hành trong specification.
MHF2 có cần bảo trì định kỳ không?
Nên kiểm tra:
- Finger.
- Guide.
- Seal.
- Rò khí.
- Attachment.
- Sensor.
- Tốc độ.
- Moment tải.
MHF2 có phụ tùng thay thế không?
Có.
Có thể thay finger assembly không?
Có.
Có thể thay seal kit không?
Có.
Có thể thay guide không?
SMC có replacement parts tương ứng cho guide/cơ cấu tùy model.
Có thể thay pinion/rack không?
Cần kiểm tra repair/replacement parts của từng configuration.
Vì sao MHF2 kẹp không đủ lực?
Có thể do:
- Áp suất thấp.
- Gripping point quá xa.
- Attachment quá dài.
- Bore nhỏ.
- Phôi trơn.
- Rò khí.
- Tải lớn.
- Ma sát thấp.
Vì sao phôi bị tuột?
Kiểm tra gripping force, hệ số ma sát, vị trí kẹp và gia tốc.
Vì sao finger bị rung?
Có thể do:
- Tốc độ quá cao.
- Attachment quá dài.
- Tải lệch.
- Moment vượt giới hạn.
- Guide có vấn đề.
Vì sao finger không đóng hết?
Kiểm tra:
- Áp suất.
- Stroke.
- Dị vật.
- Attachment.
- Cơ cấu rack/pinion.
Vì sao finger không mở hết?
Kiểm tra tương tự và xem có vật cản hay không.
Vì sao MHF2 chạy không đều?
Kiểm tra khí nén, tubing, speed controller, guide và tải lệch.
Vì sao MHF2 bị rò khí?
Có thể do seal/gasket/tubing/connection.
Vì sao MHF2 chạy chậm?
Có thể do:
- Áp suất thấp.
- Tubing nhỏ.
- Fitting nhỏ.
- Speed controller đóng.
- Tải lớn.
Vì sao MHF2 chạy quá nhanh?
Có thể do lưu lượng cấp quá lớn hoặc speed controller mở quá nhiều.
Vì sao sensor không nhận?
Kiểm tra:
- Loại sensor.
- Vị trí sensor.
- Magnet.
- Dây điện.
- PLC input.
MHF2 có thể dùng sensor Festo SME-8 không?
Không nên mặc định. SME-8 yêu cầu kiểu mounting phù hợp; nên đối chiếu sensor SMC được chỉ định cho MHF2.
MHF2 có thể dùng D-M9 SMC không?
Có ở cấu hình tương thích của MHF2.
MHF2 có thể dùng D-A9 không?
Có ở configuration phù hợp.
MHF2 có phải gripper inox hoàn toàn không?
Không. Finger/guide có chi tiết stainless steel nhưng thân tiêu chuẩn là aluminum alloy.
Có phiên bản finger chống ăn mòn không?
Có -X81A và -X81B.
MHF2 có phiên bản chịu nhiệt không?
Có -X4, heat resistance 100°C.
MHF2 có phiên bản FKM không?
Có -X5.
MHF2 có phiên bản EPDM không?
Có -X53.
MHF2 có phiên bản food processing không?
Có các option grease dành cho food processing equipment.
MHF2 có phiên bản không magnet không?
Có -X50.
MHF2 có phiên bản adjustable opening/closing finger không?
Có -X83.
MHF2 có CAD không?
Có. SMC cung cấp 2D/3D CAD theo full part number.
MHF2 có catalogue không?
Có. SMC có catalogue kỹ thuật riêng cho MHF2.
MHF2 có phụ tùng chính hãng không?
Có.
MHF2 có thể mua finger assembly riêng không?
Có.
MHF2 có thể mua seal kit riêng không?
Có.
MHF2 có thể thay bằng MHZ2 không?
Có thể xem xét, nhưng không thay trực tiếp nếu chưa so sánh kích thước, lực kẹp, stroke và mounting.
MHF2 khác MHZ2 thế nào?
MHF2 có thiết kế low profile và SMC công bố chiều cao giảm đáng kể so với MHZ2 tương đương, đồng thời giảm bending moment khi chuyển phôi.
MHF2 có thấp hơn MHZ2 không?
Có trong các điều kiện so sánh tương đương được SMC công bố.
MHF2 có phù hợp không gian hạn chế không?
Rất phù hợp.
MHF2 có phù hợp máy mini không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy tốc độ cao không?
Có thể, đặc biệt với short/medium stroke có tần suất tối đa 120 c.p.m.
MHF2 có phù hợp phôi nhỏ không?
Có.
MHF2 có phù hợp linh kiện nhỏ không?
Có.
MHF2 có phù hợp linh kiện điện tử không?
Có.
MHF2 có phù hợp camera inspection không?
Có thể dùng để giữ sản phẩm trong vị trí kiểm tra.
MHF2 có phù hợp máy vision không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy CNC không?
Có thể dùng để gắp/cấp phôi trong máy CNC nếu tải phù hợp.
MHF2 có phù hợp máy hàn không?
Có thể dùng làm cơ cấu gắp/giữ phôi nếu môi trường phù hợp.
MHF2 có phù hợp máy đóng gói không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy cấp phôi không?
Có.
MHF2 có phù hợp máy phân loại không?
Có.
MHF2 có phù hợp robot công nghiệp không?
Có.
MHF2 có phù hợp cobot không?
Có thể nếu tải, moment và interface của robot phù hợp.
MHF2 có phù hợp pneumatic automation không?
Có.
MHF2 có thể kết hợp với van SY3120 không?
Có.
MHF2 có thể kết hợp với van VQD không?
Có.
MHF2 có thể kết hợp với van Airtac 4V không?
Có.
MHF2 có thể kết hợp với AS speed controller không?
Có.
MHF2 có thể kết hợp với KQ2S không?
Có.
MHF2 có thể kết hợp với KQ2K 45° không?
Có.
MHF2 có thể kết hợp với KQ2L 90° không?
Có.
MHF2 có thể kết hợp với KQ2R reducer không?
Có nếu cần thay đổi đường kính tubing.
MHF2 có thể kết hợp với KSL rotary fitting không?
Có nếu routing cần và connection phù hợp.
MHF2 có thể kết hợp với AQ240F/AQ340F không?
Có thể nếu mạch yêu cầu quick exhaust.
MHF2 có thể kết hợp với AKH04/06/08/10/12 không?
Có nếu mạch yêu cầu check valve.
MHF2 có thể kết hợp với AW20/AW30/AW40 không?
Có.
MHF2 có thể kết hợp với IR1000/IR2000 không?
Có.
MHF2 có thể kết hợp với ISE/ZSE không?
Có trong cùng hệ thống, nhưng ISE/ZSE là pressure sensor chứ không phải gripper controller.
MHF2 có thể kết hợp với ZH vacuum generator không?
Có thể cùng một máy nếu hệ thống có cả khí nén và vacuum.
MHF2 có thể kết hợp với ZP/ZP3 vacuum pad không?
Có thể cùng một hệ thống Pick & Place nhưng hai cơ cấu có chức năng khác nhau.
MHF2 có phải vacuum gripper không?
Không. MHF2 là pneumatic air gripper.
MHF2 có phải vacuum pad không?
Không.
MHF2 có phải vacuum generator không?
Không.
MHF2 có phải pressure sensor không?
Không.
MHF2 có phải speed controller không?
Không.
MHF2 có phải solenoid valve không?
Không.
MHF2 có phải fitting không?
Không.
MHF2 có phải rotary clamp cylinder không?
Không. Rotary clamp thuộc nhóm MKB/MK khác.
MHF2 có phải dual rod cylinder CXSM không?
Không. CXSM là dual rod cylinder, còn MHF2 là air gripper.
MHF2 và CXSM khác nhau thế nào?
- MHF2: gắp/kẹp bằng hai finger.
- CXSM: tạo chuyển động tuyến tính bằng hai rod.
MHF2 và MKB khác nhau thế nào?
- MHF2: hai finger kẹp song song.
- MKB: rotary clamp với tay đòn xoay 90°.
MHF2 có thể thay CXSM không?
Không trực tiếp.
MHF2 có thể thay MKB không?
Không trực tiếp.
MHF2 có thể thay MHZ2 không?
Có thể cân nhắc nhưng phải so sánh mounting, force, stroke và dimensions.
MHF2 có cần van điện từ không?
Có một hệ thống cấp/xả khí để điều khiển hai chiều; thông thường dùng van 5/2.
MHF2 có thể dùng 5/2 single solenoid không?
Có.
MHF2 có thể dùng 5/2 double solenoid không?
Có.
MHF2 có thể dùng 5/3 center closed không?
Có thể trong một số mạch đặc biệt, nhưng cần đánh giá yêu cầu giữ vị trí.
MHF2 có thể dừng ở giữa stroke không?
Có thể bằng mạch điều khiển phù hợp, nhưng không nên xem đó là chức năng khóa cơ khí chính xác.
MHF2 có thể giữ phôi khi mất khí không?
Không nên giả định. Đây là gripper khí nén double acting, cần thiết kế cơ cấu fail-safe riêng nếu ứng dụng yêu cầu.
MHF2 có fail-safe không?
Không phải chức năng tiêu chuẩn; cần thiết kế thêm nếu ứng dụng an toàn yêu cầu.
MHF2 có cần regulator để điều chỉnh lực không?
Nên dùng khi cần thiết lập lực kẹp ổn định.
MHF2 có cần speed controller không?
Nên dùng để kiểm soát tốc độ đóng/mở và giảm va đập.
MHF2 có thể dùng hai speed controller không?
Có để kiểm soát riêng hai chiều.
Có thể dùng AS2002FG hai bên không?
Có nếu tubing và flow phù hợp.
Có thể dùng AS2052FG hai bên không?
Có nếu tubing và flow phù hợp.
MHF2 có cần silencer không?
Không bắt buộc, nhưng có thể dùng ở exhaust.
MHF2 có thể dùng AN silencer không?
Có nếu thread phù hợp với valve/manifold.
MHF2 có cần bộ lọc khí không?
Nên sử dụng khí nén sạch để hạn chế tạp chất vào gripper.
MHF2 có thể dùng với khí ẩm không?
Nên kiểm soát nước ngưng tụ; SMC lưu ý ứng dụng actuator nhỏ/stroke ngắn ở tần suất cao có thể phát sinh condensation trong piping.
MHF2 có dùng được trong môi trường nhiều bụi không?
Cần đánh giá option scraper/anti-corrosive và bảo vệ cơ cấu guide.
MHF2 có dùng được ngoài trời không?
Cần xác nhận điều kiện môi trường và option phù hợp.
MHF2 có dùng được môi trường nước không?
Không nên mặc định; nếu cần water resistance phải chọn configuration phù hợp.
MHF2 có dùng được hóa chất không?
Cần kiểm tra compatibility của seal và vật liệu.
MHF2 có dùng được nitrogen không?
Có thể nếu điều kiện môi chất phù hợp.
MHF2 có dùng được CO₂ không?
Cần kiểm tra compatibility.
MHF2 có dùng oxygen không?
Không nên mặc định; cần specification riêng.
MHF2 có phù hợp cleanroom không?
Không nên mặc định; cần chọn đúng clean specification nếu ứng dụng yêu cầu.
MHF2 có phù hợp food processing không?
Có các option grease dành cho food processing, nhưng phải chọn đúng mã.
MHF2 có phù hợp semiconductor không?
Cần chọn đúng clean specification, không nên mặc định bản tiêu chuẩn.
MHF2 có thể chạy liên tục không?
Có thể nếu không vượt maximum operating frequency và các giới hạn tải.
MHF2 có cần tính cycle time không?
Có.
MHF2 có thể chạy 120 chu kỳ/phút không?
Short/medium stroke có maximum operating frequency 120 c.p.m. theo catalogue.
MHF2 D2 có chạy 120 c.p.m. không?
Không; long stroke được SMC giới hạn 60 c.p.m.
MHF2 có thể chịu tải đứng không?
Có trong giới hạn allowable vertical load.
MHF2-8D allowable vertical load bao nhiêu?
Khoảng 58 N theo bảng SMC.
MHF2-12D allowable vertical load bao nhiêu?
Khoảng 98 N.
MHF2-16D allowable vertical load bao nhiêu?
Khoảng 176 N.
MHF2-20D allowable vertical load bao nhiêu?
Khoảng 294 N.
Các giá trị allowable load là tải động hay tĩnh?
SMC ghi đây là static values. Khi có acceleration/impact cần tăng safety margin.
MHF2 có thể dùng để nâng tải không?
Có nếu tải nằm trong giới hạn allowable load và gripping force.
MHF2 có thể dùng để kéo tải không?
Có nếu gripping force đủ.
MHF2 có thể dùng để đẩy sản phẩm không?
Có thể nhưng ứng dụng chính là gripping.
MHF2 có thể dùng để định vị không?
Có.
MHF2 có thể dùng để giữ phôi trong máy CNC không?
Có nếu lực và moment phù hợp.
MHF2 có thể dùng để gắp linh kiện từ khay không?
Có.
MHF2 có thể gắp sản phẩm hình trụ không?
Có nếu finger attachment phù hợp.
MHF2 có thể gắp sản phẩm hình chữ nhật không?
Có.
MHF2 có thể gắp sản phẩm mỏng không?
Có nhưng cần kiểm soát lực.
MHF2 có thể gắp sản phẩm dễ vỡ không?
Có thể nếu lực kẹp được thiết lập phù hợp.
MHF2 có cần attachment riêng không?
Không bắt buộc; có thể sử dụng finger và lắp attachment tùy ứng dụng.
Có thể chế attachment riêng không?
Có thể về mặt cơ khí, nhưng phải tuân thủ torque/depth và kiểm tra moment cho phép.
Finger có thể thay đổi hình dạng không?
Có thể thiết kế attachment riêng cho finger.
Có thể kẹp bên trong lỗ không?
Có, dùng internal gripping.
Có thể kẹp bên ngoài không?
Có, dùng external gripping.
MHF2 có thể kẹp đồng thời nhiều sản phẩm không?
Có thể nếu thiết kế attachment phù hợp, nhưng cần tính lực và moment tổng.
MHF2 có thể gắp phôi khi robot chạy nhanh không?
Có nếu gripping force, attachment và acceleration đáp ứng giới hạn.
Có nên tăng pressure lên 0,7 MPa để kẹp chắc hơn không?
Chỉ khi cần và vẫn nằm trong specification; không nên dùng áp suất tối đa nếu không cần thiết.
Có nên chọn bore lớn hơn để tăng lực kẹp không?
Có thể, nhưng phải cân đối kích thước và moment.
MHF2-20 có mạnh hơn MHF2-12 không?
Có, tại cùng điều kiện tham chiếu, lực kẹp Ø20 lớn hơn Ø12.
MHF2-8 có phù hợp phôi nhỏ không?
Có.
MHF2-20 có phù hợp phôi lớn hơn không?
Có khả năng cung cấp lực lớn hơn, nhưng vẫn phải tính tải và gripping point.
MHF2 D2 có phù hợp phôi rộng không?
Có, vì có stroke mở/đóng lớn hơn.
D1 hay D2 có lực kẹp lớn hơn D không?
Không thể kết luận đơn giản chỉ từ stroke. Lực kẹp phụ thuộc bore, pressure và gripping point; cần tra graph của model.
D2 có ưu điểm gì?
Khoảng mở/đóng finger lớn hơn.
D có ưu điểm gì?
Thiết kế phù hợp phôi nhỏ với stroke ngắn.
D1 phù hợp gì?
Cân bằng giữa phạm vi mở và kích thước.
MHF2 có thể kết hợp với camera không?
Có.
MHF2 có thể dùng trong vision system không?
Có.
MHF2 có thể dùng để giữ sản phẩm trước camera không?
Có.
MHF2 có thể dùng với PLC Siemens không?
Có khi sensor/output phù hợp.
MHF2 có thể dùng với PLC Mitsubishi không?
Có.
MHF2 có thể dùng với PLC Omron không?
Có.
MHF2 có thể dùng với PLC Delta không?
Có.
MHF2 có thể dùng với PLC Keyence không?
Có.
MHF2 có cần relay không?
Không nhất thiết; phụ thuộc loại output sensor/PLC.
MHF2 có dùng sensor 2 dây không?
SMC có solid-state auto switch 2-wire/3-wire trong hệ sensor tương ứng.
MHF2 có dùng sensor 3 dây không?
Có.
MHF2 có thể báo PLC khi kẹp đủ không?
Có thể dùng sensor + logic/position setup phù hợp.
MHF2 có thể báo PLC khi finger về hết stroke không?
Có.
MHF2 có thể đếm sản phẩm không?
Có thông qua PLC.
MHF2 có thể tạo interlock không?
Có thông qua sensor và PLC.
MHF2 có thể dùng trong máy 24/7 không?
Có nếu tuân thủ thông số.
MHF2 có phải sản phẩm chính hãng SMC không?
MHF2 là dòng Air Gripper chính thức của SMC Corporation. SMC hiện có Web Catalog và CAD cho MHF2.
MHF2 có CAD không?
Có 2D/3D CAD cho các full part number tương ứng.
MHF2 có tài liệu kỹ thuật không?
Có catalogue, manual và maintenance parts list.
MHF2 có còn được SMC sản xuất không?
Có; MHF2 vẫn xuất hiện trong Web Catalog SMC hiện tại, và dòng mới đã mở rộng thêm Ø25/Ø32.
Có thể đặt MHF2 tại MYTEK không?
Có thể yêu cầu báo giá theo full part number.
Thời gian đặt hàng MHF2 bao lâu?
1–2 tuần, tùy model, cấu hình và số lượng.
Có thể đặt MHF2-8D không?
Có thể yêu cầu theo full model.
Có thể đặt MHF2-12D1 không?
Có.
Có thể đặt MHF2-16D2 không?
Có.
Có thể đặt MHF2-20D2R không?
Có thể yêu cầu đối chiếu theo full part number.
Có thể đặt MHF2 cùng van SY3120 không?
Có.
Có thể đặt MHF2 cùng AS2002FG/AS2052FG không?
Có.
Có thể đặt MHF2 cùng KQ2/KJS fitting không?
Có.
Có thể đặt MHF2 cùng sensor SMC không?
Có.
Có thể đặt MHF2 cùng attachment không?
Có thể yêu cầu cấu hình theo ứng dụng.
Khi đặt hàng cần cung cấp gì?
Full part number + số lượng.
Tốt nhất cung cấp thêm:
Ảnh gripper cũ + bore + stroke + kích thước phôi + kiểu kẹp ngoài/trong.
Không biết chọn D hay D1 hay D2 thì sao?
Chọn theo khoảng mở cần thiết của finger và kích thước phôi; nếu chưa chắc, gửi kích thước phôi để đối chiếu.
Không biết chọn Ø8/12/16/20 thì sao?
Cần dựa trên lực kẹp, gripping point, tải và moment, không chỉ dựa trên kích thước phôi.
Có thể gửi ảnh MHF2 cũ để xác định model không?
Có. Ảnh tem model và phần finger giúp xác định chính xác cấu hình trước khi đặt hàng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.