Công tắc áp suất kỹ thuật số SMC ISE20B / ZSE20B / ZSE20BF – Màn hình 3 số, 2 ngõ ra, M5/R1/8, IP65
SMC ISE20B, ZSE20B và ZSE20BF là dòng công tắc áp suất kỹ thuật số độ chính xác cao, màn hình 3 số, dùng để đo, hiển thị và giám sát áp suất trong hệ thống khí nén và chân không. Dòng 20B có 2 ngõ ra chuyển mạch, đồng thời có các phiên bản tích hợp ngõ ra analog điện áp/dòng điện hoặc chức năng Copy, hỗ trợ IO-Link, thời gian đáp ứng 1,5 ms hoặc thấp hơn và cấp bảo vệ IP65.
Lưu ý: Tên sản phẩm bạn cung cấp
ISE40B-ISE20/ZSE/20B/BF-T/R/S/V/YM-M5/01-WBđang gộp nhiều mã và cấu hình. Trên tài liệu SMC hiện hành, nhóm phù hợp là ISE20B / ZSE20B / ZSE20BF. Cần đối chiếu full part number trước khi đặt hàng để xác định chính xác loại áp suất, output, đơn vị, cổng và dây.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC Nhật Bản |
| Series | ISE20B / ZSE20B / ZSE20BF |
| Loại | Công tắc áp suất kỹ thuật số |
| Màn hình | 3 màn hình / 3 số hiển thị |
| ISE20B | Áp suất dương |
| ZSE20B | Áp suất chân không |
| ZSE20BF | Áp suất liên hợp |
| Ngõ ra | 2 output NPN/PNP tùy cấu hình |
| Analog | Voltage / Current tùy mã |
| Copy | Có ở một số mã |
| Cổng | M5 / R1/8 / các cấu hình khác tùy mã |
| Dây | Có thể chọn dây 5 lõi có connector |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Thời gian đáp ứng | ≤1,5 ms |
| Giao tiếp | IO-Link ở phiên bản tương thích |
SMC xác nhận ZSE20B(F)/ISE20B là dòng 3-Screen Display High-Precision Digital Pressure Switch, IP65, delay time ≤1,5 ms và hỗ trợ IO-Link.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Đây là công tắc áp suất điện tử, vừa đo và hiển thị áp suất, vừa xuất tín hiệu để PLC hoặc bộ điều khiển xác định trạng thái áp suất.
Sơ đồ:
Nguồn áp suất
↓
ISE/ZSE20B
↓
┌─────────────┐
│ LCD 3 số │
│ Giá trị đo │
└──────┬──────┘
↓
OUT1 / OUT2
↓
PLC
Có thể dùng để:
- Xác nhận áp suất đã đạt giá trị yêu cầu.
- Phát hiện áp suất thấp/cao.
- Giám sát chân không.
- Kiểm tra trạng thái gắp sản phẩm.
- Đưa giá trị analog về PLC.
3. Phân biệt ISE20B / ZSE20B / ZSE20BF
Đây là điểm quan trọng nhất khi chọn mã.
| Model | Loại áp suất | Dải định mức |
|---|---|---|
| ISE20B | Áp suất dương | -0,1 đến 1 MPa |
| ZSE20B | Chân không | 0 đến -101 kPa |
| ZSE20BF | Áp suất liên hợp | -100 đến +100 kPa |
SMC công bố trực tiếp các dải áp suất này trong cấu trúc mã dòng 20B.
Có thể nhớ đơn giản:
ISE → Positive Pressure
ZSE → Vacuum / Compound
4. Màn hình 3 số
Dòng 20B sử dụng thiết kế 3-Screen Display, giúp người vận hành theo dõi giá trị đo và các thông số cài đặt thuận tiện hơn. SMC cũng nhấn mạnh các tính năng Visualization of settings, Simple 3-step setting và Easy screen switching.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
- Cài đặt ngưỡng OUT1/OUT2.
- Kiểm tra hysteresis.
- Theo dõi áp suất thực tế.
- Bảo trì tại máy.
5. Hai ngõ ra điều khiển
Một đặc điểm quan trọng của 20B là có phiên bản:
2 Outputs
Ví dụ:
OUT1 → Áp suất đạt
OUT2 → Cảnh báo
Trong hệ thống chân không:
Vacuum đạt ngưỡng
↓
OUT1 ON
↓
PLC xác nhận gắp OK
OUT2 có thể dùng làm cảnh báo khi mức chân không giảm xuống dưới ngưỡng.
6. Các cấu hình output R/S/T/V/Y
Theo catalogue SMC:
| Mã | Cấu hình |
|---|---|
| R | NPN 2 output + Analog Voltage |
| S | NPN 2 output + Analog Current |
| T | PNP 2 output + Analog Voltage |
| V | PNP 2 output + Analog Current |
| X | NPN 2 output + Copy |
| Y | PNP 2 output + Copy |
Đây rất có thể là lý do chuỗi mã sản phẩm của bạn có:
T / R / S / V / Y
Không phải các loại áp suất khác nhau, mà là cấu hình ngõ ra.
7. NPN và PNP
NPN
Output hoạt động theo kiểu open collector NPN.
PNP
Output hoạt động theo kiểu open collector PNP.
Việc chọn loại nào phụ thuộc vào kiểu input của PLC/controller.
Ví dụ:
PNP Sensor → PNP-compatible PLC input
NPN Sensor → NPN-compatible PLC input
Do đó không nên thay NPN bằng PNP chỉ vì cùng model và cùng cổng khí.
8. Analog Voltage và Analog Current
Một số cấu hình có ngõ ra analog:
Analog Voltage
Thường dùng khi PLC nhận tín hiệu điện áp.
Analog Current
Thường dùng khi PLC nhận tín hiệu dòng điện công nghiệp.
Ví dụ cấu hình:
PLC Analog Output/Input
↓
SMC 20B
↓
Pressure feedback
Với mã T, SMC xác nhận PNP 2 outputs + Analog Voltage; với V, là PNP 2 outputs + Analog Current.
9. Chức năng Copy
Các phiên bản:
X / Y
có chức năng Copy.
Mục đích là sao chép cài đặt từ thiết bị master sang các thiết bị khác.
Master
│
├── Copy → Sensor 1
├── Copy → Sensor 2
├── Copy → Sensor 3
└── Copy → ...
Tính năng này hữu ích khi một máy có nhiều cảm biến giống nhau và cần thiết lập đồng nhất. SMC liệt kê Copy function trong cấu hình X/Y.
10. Cổng M5
Một trong các cấu hình bạn đưa ra là:
M5
SMC xác nhận M5 là:
M5 Female Thread
Ví dụ ZSE20BF-T-M5-W có cổng M5, 2 PNP outputs + analog voltage và dây 5 lõi có waterproof cover.
Đây là lựa chọn phù hợp khi thiết bị cần kết nối trực tiếp với fitting ren M5.
11. Cổng 01
SMC xác nhận:
01 = R1/8
Ví dụ ZSE20BF-Y-M-01 có:
- PNP 2 output + Copy.
- SI unit only.
- R1/8.
- Không kèm dây.
Như vậy khi thấy:
-01
có thể hiểu là cỡ cổng R1/8 trong cấu hình này, nhưng cần lưu ý rằng chuẩn ren phải được đọc từ full part number.
12. Dây W và WB
Đây là phần rất đáng chú ý trong chuỗi mã bạn đưa:
-WB
SMC xác nhận trong model ZSE20BF-V-M-M5-WB:
W→ Lead Wire With Connector, 5-core, 2 m, With Waterproof CoverB→ Panel Mount Adapter
Do đó:
WB không phải mã output, mà là dây + phụ kiện panel mounting.
13. Cấu hình dây chống nước
Model:
ZSE20BF-T-M5-W
được SMC xác nhận có:
5-core, 2m lead wire + waterproof cover.
Đây là lựa chọn phù hợp hơn khi đầu nối có khả năng tiếp xúc với môi trường ẩm hoặc cần bảo vệ connector tốt hơn.
Tuy nhiên:
Waterproof cover cho connector không đồng nghĩa toàn bộ thiết bị có thể ngâm nước.
Thiết bị vẫn cần được sử dụng trong đúng cấp bảo vệ IP65 và điều kiện SMC quy định.
14. Cấp bảo vệ IP65
SMC công bố dòng 20B có:
IP65
Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp hơn so với các dòng cảm biến cấp bảo vệ thấp.
15. Thời gian đáp ứng ≤1,5 ms
Một ưu điểm quan trọng của dòng 20B:
Delay time: 1.5 ms or less
Điều này phù hợp với những hệ thống cần phản hồi áp suất nhanh:
- Robot Pick & Place.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy kiểm tra.
- Hệ thống chân không tốc độ cao.
16. IO-Link
Dòng 20B hỗ trợ IO-Link ở cấu hình tương thích. SMC giới thiệu đây là một trong các tính năng của dòng 20B.
IO-Link cho phép hệ thống:
- Đọc dữ liệu cảm biến.
- Theo dõi trạng thái.
- Truyền thông số.
- Hỗ trợ chẩn đoán.
- Quản lý tham số.
Đây là lợi thế khi xây dựng hệ thống tự động hóa theo hướng Smart Factory.
17. ISE20B – áp suất dương
ISE20B phù hợp với:
- Áp suất đường khí.
- Áp suất sau regulator.
- Áp suất cấp cho actuator.
- Kiểm tra áp suất.
- Giám sát mạch khí nén.
Dải định mức:
-0,1 đến 1 MPa.
Ví dụ:
Compressor
↓
Filter Regulator
↓
ISE20B
↓
Solenoid Valve
↓
Cylinder
18. ZSE20B – chân không
ZSE20B dùng để đo và giám sát áp suất chân không.
Dải định mức:
0 đến -101 kPa.
Ứng dụng:
- Vacuum pad.
- Vacuum ejector.
- Robot gắp.
- Máy cấp liệu.
- Máy đóng gói.
Ví dụ:
SMC ZH
↓
ZFC
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
↓
ZSE20B
↓
PLC
19. ZSE20BF – áp suất liên hợp
ZSE20BF có dải:
-100 đến +100 kPa.
Dòng này phù hợp khi hệ thống cần theo dõi cả:
Vacuum ↔ Positive Pressure
thay vì chỉ một vùng chân không.
20. Ứng dụng xác nhận sản phẩm
Một ứng dụng rất điển hình của ZSE20B:
Vacuum Ejector
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
│
↓
ZSE20B
↓
PLC
Logic:
Vacuum đạt
↓
OUT1 ON
↓
PLC xác nhận
↓
Robot di chuyển
Nếu hút không đạt:
Vacuum không đạt
↓
OUT1 OFF
↓
PLC báo lỗi
↓
Không nâng sản phẩm
21. Kết hợp với SMC ZH và ZFC
Trong hệ thống bạn đang xây dựng các sản phẩm SMC, có thể kết hợp:
ZH → tạo chân không.
ZFC → lọc đường hút.
ZSE20B → kiểm tra chân không.
CONVUM Pad → tiếp xúc và giữ sản phẩm.
Sơ đồ:
Compressed Air
↓
ZH
↓
ZFC
↓
Vacuum Pad
↓
Workpiece
│
↓
ZSE20B
↓
PLC
Đây là một cấu hình hợp lý cho hệ thống Pick & Place.
22. Hiển thị và cài đặt đơn giản
SMC giới thiệu các tính năng:
- Visualization of settings
- Simple 3-step setting
- Easy screen switching
Điều này giúp kỹ thuật viên dễ:
- Cài OUT1.
- Cài OUT2.
- Cài hysteresis.
- Kiểm tra giá trị đo.
- Chỉnh tham số ngay trên thiết bị.
23. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Giám sát áp suất theo thời gian thực
Giá trị hiển thị trực tiếp trên màn hình.
Phản hồi nhanh
Delay ≤1,5 ms giúp phù hợp máy có chu kỳ ngắn.
Hai ngõ ra độc lập
Có thể dùng một ngõ cho trạng thái OK và một ngõ cho cảnh báo.
Có analog
Dễ đưa giá trị áp suất về PLC.
Có IO-Link
Phù hợp hệ thống tự động hóa hiện đại.
IP65
Phù hợp nhiều môi trường công nghiệp.
24. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
Nhà máy tự động hóa
Giám sát áp suất và chân không.
Robot Pick & Place
Xác nhận sản phẩm đã được hút.
Nhà chế tạo máy
Tích hợp cảm biến vào máy OEM.
Máy đóng gói
Kiểm soát trạng thái khí/chân không.
Máy lắp ráp
Giám sát áp suất actuator.
Đơn vị bảo trì
Thay thế cảm biến áp suất SMC dòng 20B.
25. Lưu ý khi chọn đúng mã
Cần xác định đầy đủ:
Loại áp suất
ISE20B / ZSE20B / ZSE20BF
Output
R / S / T / V / X / Y
Đơn vị
M / Nil / P tùy mã.
Cổng
M5 / 01 / các lựa chọn khác
Dây
Có hoặc không có dây.
Waterproof
W
Panel adapter
B
Ví dụ:
ZSE20BF-V-M-M5-WB
SMC xác nhận đây là:
- Compound pressure.
- PNP 2 output.
- Analog current.
- SI unit only.
- M5.
- 5-core 2m lead wire + waterproof cover.
- Panel mount adapter.
26. Ví dụ mã hoàn chỉnh
ZSE20BF-T-M5-W
- ZSE20BF → compound pressure.
- T → PNP 2 outputs + analog voltage.
- M5 → M5 female thread.
- W → 5-core, 2m lead wire + waterproof cover.
ZSE20BF-V-M-M5-WB
- ZSE20BF → compound pressure.
- V → PNP 2 outputs + analog current.
- M → SI unit only.
- M5 → M5 female thread.
- W → dây 5 lõi 2m + waterproof cover.
- B → panel mount adapter.
ZSE20BF-Y-M-01
- ZSE20BF → compound pressure.
- Y → PNP 2 outputs + Copy.
- M → SI unit only.
- 01 → R1/8.
- Không có dây theo mã này.
28. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ xác định đúng mã SMC dựa trên:
- ISE20B/ZSE20B/ZSE20BF.
- Dải áp suất.
- NPN/PNP.
- Analog Voltage/Current.
- Copy.
- M5/R1/8.
- Dây 2m.
- Waterproof cover.
- Panel mount adapter.
Để tránh đặt nhầm, khách hàng nên gửi full part number trên cảm biến cũ hoặc ảnh tem + đầu nối.
29. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Full part number + số lượng
Ví dụ:
SMC ZSE20BF-V-M-M5-WB, 2 bộ.
30. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
ISE20B là gì?
Là công tắc áp suất kỹ thuật số của SMC dùng cho áp suất dương, dải định mức -0,1 đến 1 MPa.
ZSE20B là gì?
Là công tắc áp suất kỹ thuật số dùng cho chân không, dải 0 đến -101 kPa.
ZSE20BF là gì?
Là phiên bản dùng cho áp suất liên hợp, dải -100 đến +100 kPa.
Dòng 20B có mấy ngõ ra?
Các cấu hình được SMC công bố có 2 outputs.
T là NPN hay PNP?
T là PNP open collector 2 outputs + Analog Voltage Output.
V là gì?
V là PNP 2 outputs + Analog Current Output.
R là gì?
R là NPN 2 outputs + Analog Voltage Output.
S là gì?
S là NPN 2 outputs + Analog Current Output.
Y là gì?
Y là PNP 2 outputs + Copy Function.
M5 là gì?
M5 Female Thread.
01 là gì?
Trong cấu hình được SMC công bố, 01 là R1/8.
W là gì?
Dây có connector 5 lõi, dài 2m, kèm waterproof cover.
WB là gì?
Trong mã ZSE20BF-V-M-M5-WB, W là dây + waterproof cover và B là panel mount adapter.
Dòng 20B có IP65 không?
Có. SMC công bố IP65.
Thời gian đáp ứng bao nhiêu?
≤1,5 ms.
Có hỗ trợ IO-Link không?
Có, dòng 20B có phiên bản IO-Link compatible.
Có thể dùng ZSE20B để kiểm tra robot đã gắp được sản phẩm chưa?
Có. ZSE20B có thể theo dõi mức chân không và xuất tín hiệu để PLC/robot xác nhận trạng thái gắp.
Có thể dùng ISE20B để theo dõi áp suất sau regulator không?
Có. Đây là ứng dụng phù hợp của công tắc áp suất dương.
Có thể kết hợp với SMC ZH không?
Có. ZH tạo chân không, còn ZSE20B giám sát chân không.
Có thể kết hợp với ZFC không?
Có. ZFC có thể dùng làm bộ lọc trên đường hút, còn ZSE20B đo/giám sát chân không.
Có thể kết hợp với cốc hút CONVUM không?
Có. Cốc hút giữ sản phẩm, ejector tạo chân không và ZSE20B kiểm tra mức chân không.
Có thể dùng 2 output để làm OK và NG không?
Có. Đây là cách ứng dụng phù hợp: một output xác nhận đạt ngưỡng và output còn lại dùng cảnh báo/điều kiện thứ hai.
Có thể truyền giá trị áp suất về PLC không?
Có, với các phiên bản có Analog Voltage hoặc Analog Current Output.
Nên chọn NPN hay PNP?
Phụ thuộc vào loại ngõ vào PLC/controller. Cần kiểm tra sơ đồ I/O của hệ thống trước khi đặt hàng.
Có thể thay trực tiếp ZSE20B bằng ZSE20BF không?
Không nên mặc định. ZSE20B chỉ dành cho vùng chân không, còn ZSE20BF đo compound pressure nên dải đo khác.
Có thể thay ISE20B bằng ZSE20B không?
Không. Một loại dành cho áp suất dương, một loại dành cho chân không.
Có thể thay mã M5 bằng 01 không?
Không nên coi là thay thế tương đương. M5 và R1/8 là hai cấu hình kết nối khác nhau.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.