Bộ khuếch đại khí nén SMC ZH10/20/30/40-B-X185 – Bộ tạo chân không lưu lượng lớn
SMC ZH-X185 là dòng bộ khuếch đại dòng khí / bộ tạo chân không lưu lượng lớn sử dụng khí nén để tạo đồng thời luồng khí thổi lưu lượng lớn và lực hút chân không lớn.
Dòng sản phẩm gồm các kích thước ZH10, ZH20, ZH30 và ZH40. Phiên bản có hậu tố B là phiên bản có gá lắp (bracket), còn X185 chỉ vật liệu thân bằng hợp kim nhôm.
Một ưu điểm đáng chú ý của dòng ZH là có thể tạo lưu lượng thổi khoảng 4 lần lượng khí cấp và lưu lượng hút khoảng 3 lần lượng khí cấp, nhờ hiệu ứng khuếch đại dòng khí. SMC đưa ra các ứng dụng như hút khói hàn, vận chuyển viên/pellet hoặc vật liệu dạng hạt, đồng thời dùng để thổi nước và phoi gia công.
Lưu ý quan trọng: ZH-X185 là bộ khuếch đại khí/bộ tạo chân không, không phải một “băng tải chân không” hoàn chỉnh. Nếu dùng để vận chuyển vật liệu, ZH đóng vai trò là bộ tạo dòng khí và chân không trong hệ thống vận chuyển.
1. Tổng quan sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | SMC |
| Series | ZH-X185 |
| Loại | Air Amplifier / Vacuum Flow |
| Model | ZH10 / ZH20 / ZH30 / ZH40 |
| Phiên bản | B – Có gá lắp |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm |
| Môi chất | Khí nén |
| Áp suất cấp | 0 – 0,7 MPa |
| Nhiệt độ môi trường/lưu chất | -5 đến 80°C |
| Gioăng | NBR |
| Gá | Thép |
| Đai siết ống | Thép không gỉ |
| Túi bụi | Polyester |
| Hướng ứng dụng | Hút chân không / thổi khí / vận chuyển vật liệu |
| Tình trạng series | Ngừng sản xuất từ 09/2023 |
| Dòng thay thế | SMC ZHV |
SMC xác nhận ZH-X185 đã được ngừng sản xuất từ tháng 9/2023 và chỉ định dòng ZHV là series refresh/thay thế.
2. SMC ZH-X185 là gì?
ZH-X185 hoạt động dựa trên nguyên lý khuếch đại dòng khí.
Khí nén được cấp vào thiết bị → khí tốc độ cao tạo vùng áp suất thấp → tạo lực hút tại đầu vào → đồng thời hình thành dòng khí lưu lượng lớn ở phía xả.
Có thể hình dung:
KHÍ NÉN
│
▼
┌─────────────┐
│ SMC ZH-X185│
│ │
└──────┬──────┘
│
┌────┴────┐
▼ ▼
LUỒNG HÚT LUỒNG THỔI
CHÂN KHÔNG LƯU LƯỢNG LỚN
Nhờ thiết kế đường thông lớn, ZH có thể hút:
- Bụi.
- Phoi gia công.
- Hạt nhỏ.
- Pellet.
- Khói.
- Các vật liệu dạng hạt.
SMC cũng khuyến nghị ZH cho các ứng dụng hút khói hàn và vận chuyển pellet/vật liệu dạng bột.
3. Nguyên lý khuếch đại dòng khí
Điểm đặc biệt của ZH-X185 là không cần một máy bơm chân không điện riêng.
Thiết bị sử dụng khí nén để tạo hiệu ứng hút.
Khi khí nén đi qua bên trong thiết bị với tốc độ cao, vùng áp suất thấp được hình thành tại cửa hút. Không khí hoặc vật liệu tại cửa hút bị cuốn vào dòng khí.
Điều này cho phép:
Khí cấp nhỏ → tạo dòng hút/thổi lớn hơn.
SMC công bố:
- Lưu lượng thổi: lên tới khoảng 4 lần lượng khí cấp.
- Lưu lượng hút: lên tới khoảng 3 lần lượng khí cấp.
4. Các model ZH10 / ZH20 / ZH30 / ZH40
Dòng ZH-X185 có 4 kích thước chính:
| Model | Đường kính thông qua |
|---|---|
| ZH10-X185 | Ø13 mm |
| ZH20-X185 | Ø21,6 mm |
| ZH30-X185 | Ø30 mm |
| ZH40-X185 | Ø42 mm |
Phiên bản có gá:
- ZH10-B-X185
- ZH20-B-X185
- ZH30-B-X185
- ZH40-B-X185
Trong đó B = có bracket/gá lắp.
5. Giải thích mã sản phẩm
Ví dụ:
ZH20-B-X185
Có thể hiểu:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
ZH |
Series Air Amplifier / Vacuum Flow |
20 |
Kích thước đường thông Ø21,6 mm |
B |
Có gá lắp |
X185 |
Thân bằng hợp kim nhôm |
SMC xác nhận chính thức ZH20-B-X185 có đường kính thông 21,6 mm, có bracket và thân hợp kim nhôm.
Tương tự:
ZH10-B-X185
→ Ø13 mm + gá + thân nhôm.
6. Ý nghĩa X185
X185 là mã vật liệu thân:
Aluminum Alloy – hợp kim nhôm
Toàn bộ dòng ZH10/20/30/40-X185 sử dụng thân hợp kim nhôm.
Ưu điểm:
- Trọng lượng tương đối thấp.
- Khả năng gia công tốt.
- Phù hợp với hệ thống khí nén công nghiệp.
- Dễ lắp đặt.
7. Phiên bản B có gì khác?
Ví dụ:
ZH20-X185
và
ZH20-B-X185
khác nhau chủ yếu ở tùy chọn gá.
ZH20-X185
Không kèm bracket.
ZH20-B-X185
Có bracket.
SMC xác nhận B = With Bracket.
Nếu thiết bị được lắp cố định trên:
- Khung máy.
- Giá đỡ.
- Hệ thống vận chuyển.
- Đường ống.
thì phiên bản B giúp thuận tiện hơn trong việc cố định thiết bị.
8. Đường kính thông qua
Đây là thông số rất quan trọng khi chọn model.
| Model | Passage Diameter |
|---|---|
| ZH10 | Ø13 mm |
| ZH20 | Ø21,6 mm |
| ZH30 | Ø30 mm |
| ZH40 | Ø42 mm |
Đường thông càng lớn thì khả năng xử lý dòng khí và vật liệu có kích thước lớn càng cao.
9. Lưu lượng của ZH-X185
SMC công bố hệ số lưu dẫn âm học C của các model:
| Model | C |
|---|---|
| ZH10 | 0,49 dm³/(s·bar) |
| ZH20 | 1,04 dm³/(s·bar) |
| ZH30 | 1,97 dm³/(s·bar) |
| ZH40 | 3,69 dm³/(s·bar) |
Đây là thông số đặc trưng cho khả năng lưu thông khí của thiết bị, không nên hiểu trực tiếp là lưu lượng hút cố định ở mọi điều kiện vận hành.
10. Trọng lượng
Trọng lượng tăng theo kích thước:
| Model | Trọng lượng | Có gá |
|---|---|---|
| ZH10 | 92 g | 101 g |
| ZH20 | 417 g | 436 g |
| ZH30 | 929 g | 990 g |
| ZH40 | 1.847 g | 1.966 g |
Giá trị trong ngoặc là cấu hình có bracket theo bảng thông số SMC.
Điều này cho thấy ZH40 là model lớn, phù hợp với hệ thống cần lưu lượng lớn chứ không phải thiết bị hút nhỏ gọn.
11. Áp suất làm việc
Dòng ZH-X185 sử dụng:
Khí nén
Phạm vi áp suất cấp:
0 – 0,7 MPa
Nhiệt độ môi trường và lưu chất:
-5 đến 80°C
với điều kiện không đóng băng hoặc ngưng tụ.
12. Vật liệu cấu tạo
SMC sử dụng:
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân | Hợp kim nhôm |
| Gioăng | NBR |
| Bracket | Thép |
| Hose band | Thép không gỉ |
| Túi bụi | Polyester |
Cấu trúc này phù hợp với các ứng dụng khí nén công nghiệp thông thường.
13. Ứng dụng hút chân không
ZH-X185 có thể tạo dòng hút để:
Hút khói
Ví dụ:
- Khói hàn.
- Khói trong khu vực gia công.
- Khói phát sinh trong quá trình sản xuất.
SMC đưa soldering smoke extraction làm một trong những ứng dụng điển hình của dòng ZH.
Hút bụi
Có thể sử dụng cho:
- Bụi gia công.
- Hạt nhỏ.
- Vật liệu dạng bột.
- Phoi nhỏ.
Vận chuyển vật liệu
ZH có thể tạo dòng khí để vận chuyển:
- Pellet.
- Hạt nhựa.
- Vật liệu dạng hạt.
- Bột hoặc hạt nhỏ.
SMC liệt kê pellets và fine particles trong nhóm ứng dụng vận chuyển vật liệu.
14. Ứng dụng thổi khí
Ngoài chức năng hút, ZH còn tạo dòng thổi lớn.
Có thể dùng để:
- Thổi nước.
- Thổi bụi.
- Thổi phoi.
- Làm sạch bề mặt.
- Làm sạch khu vực gia công.
SMC đưa các ứng dụng blowing away water droplets và blowing away machining chips làm ví dụ sử dụng.
15. Dùng làm bộ cấp liệu hút khí nén
Trong các hệ thống cấp liệu, ZH-X185 có thể được sử dụng như một nguồn tạo dòng hút bằng khí nén.
Ví dụ:
Phễu chứa liệu
│
▼
┌─────────┐
│ Vật liệu│
└────┬────┘
│
▼
Ống vận chuyển
│
▼
┌─────────┐
Khí ──►│ ZH-X185 │
└────┬────┘
│
▼
Vị trí cấp liệu
Tuy nhiên cần thiết kế đồng bộ:
- Đường kính ống.
- Áp suất khí.
- Lưu lượng.
- Khối lượng vật liệu.
- Khoảng cách vận chuyển.
- Độ ẩm vật liệu.
- Kích thước hạt.
Do đó ZH-X185 không phải bản thân một máy cấp liệu hoàn chỉnh mà là một thành phần tạo dòng hút/thổi trong hệ thống cấp liệu.
16. Dùng cho băng tải chân không
Trong hệ thống vận chuyển vật liệu bằng khí, ZH có thể tạo dòng khí giúp kéo vật liệu qua đường ống.
Sơ đồ:
[Phễu liệu]
│
▼
[Ống cấp liệu]
│
│ Dòng khí
├──────────────►
│
▼
[ZH-X185]
│
▼
[Điểm xả]
Ứng dụng này đặc biệt phù hợp với vật liệu:
- Hạt nhựa.
- Pellet.
- Bột.
- Hạt nhỏ.
- Vật liệu nhẹ.
Cần tránh dùng với vật liệu có kích thước hoặc khối lượng vượt quá khả năng vận chuyển của hệ thống.
17. Có túi chứa bụi
Dòng ZH-X185 có tùy chọn:
D – Dust Bag
tức có túi chứa bụi đi kèm.
Cấu hình đặt hàng có thể gồm:
- Không có túi bụi.
- Có túi bụi.
SMC ghi rõ tùy chọn D là dust bag supplied with product, kèm vòng đệm.
Túi bụi có vật liệu:
Polyester
và mức lọc bụi được SMC ghi là 10 trong catalogue.
18. Bảng lựa chọn model
| Model | Passage | Bracket | Dust Bag | Body |
|---|---|---|---|---|
| ZH10-X185 | Ø13 mm | Không | Tùy chọn | Nhôm |
| ZH10-B-X185 | Ø13 mm | Có | Tùy chọn | Nhôm |
| ZH20-X185 | Ø21,6 mm | Không | Tùy chọn | Nhôm |
| ZH20-B-X185 | Ø21,6 mm | Có | Tùy chọn | Nhôm |
| ZH30-X185 | Ø30 mm | Không | Tùy chọn | Nhôm |
| ZH30-B-X185 | Ø30 mm | Có | Tùy chọn | Nhôm |
| ZH40-X185 | Ø42 mm | Không | Tùy chọn | Nhôm |
| ZH40-B-X185 | Ø42 mm | Có | Tùy chọn | Nhôm |
Cấu trúc mã và các tùy chọn được SMC công bố trong catalogue ZH-X185.
19. So sánh ZH10 – ZH40
| Tiêu chí | ZH10 | ZH20 | ZH30 | ZH40 |
|---|---|---|---|---|
| Đường thông | Ø13 | Ø21,6 | Ø30 | Ø42 |
| C | 0,49 | 1,04 | 1,97 | 3,69 |
| Trọng lượng | 92 g | 417 g | 929 g | 1.847 g |
| Ứng dụng | Lưu lượng nhỏ | Trung bình | Lớn | Rất lớn |
| Vận chuyển hạt | Nhỏ | Vừa | Lớn | Lớn |
| Kích thước hệ thống | Nhỏ | Trung bình | Lớn | Rất lớn |
Các thông số C và trọng lượng lấy theo catalogue SMC.
20. ZH-X185 và ZHV có gì khác?
Đây là điểm rất quan trọng khi mua hàng hiện nay.
ZH-X185 là series cũ.
SMC xác nhận:
Manufacture discontinued since 9/2023
và đề xuất:
Replacement series: ZHV
Dòng ZHV được SMC phát triển để thay thế ZH-X185 và vẫn duy trì khả năng tương thích về:
- Kích thước lắp đặt.
- Phương thức kết nối.
- Đường kính thông qua.
SMC cũng cho biết ZHV có thể giảm đáng kể trọng lượng và thể tích so với ZH-X185, đồng thời duy trì khả năng tạo dòng hút/thổi lớn.
21. Có nên mua ZH-X185 không?
Nếu máy đang sử dụng:
ZH10-B-X185 / ZH20-B-X185 / ZH30-B-X185 / ZH40-B-X185
và cần thay đúng linh kiện cũ, model ZH-X185 vẫn có thể là lựa chọn phù hợp nếu tìm được hàng tồn kho chính hãng hoặc hàng thay thế còn nguyên trạng.
Nếu thiết kế máy mới, nên ưu tiên xem xét dòng:
SMC ZHV
vì đây là series thay thế chính thức của SMC.
22. Những lưu ý khi sử dụng
Không hướng cửa xả vào người
Vật liệu bị hút có thể được xả ra cùng khí thải.
SMC cảnh báo không hướng cửa xả về phía:
- Người.
- Thiết bị.
- Linh kiện máy.
Không dùng trong môi trường không phù hợp
SMC cảnh báo không sử dụng trong môi trường có:
- Khí ăn mòn.
- Hóa chất.
- Dung môi hữu cơ.
- Nước biển.
- Hơi nước.
- Tiếp xúc trực tiếp với các chất trên.
Tránh back pressure
Nếu lắp thêm bộ lọc hoặc thiết bị thu vật liệu tại phía hút/xả, cần tránh tạo back pressure quá mức vì có thể ảnh hưởng đến đặc tính dòng khí của ZH.
23. Van điều khiển khí cấp cho ZH
SMC cũng đưa ra thông số sonic conductance C tối thiểu của van điện từ tham khảo:
| Model | C tối thiểu của van tham khảo |
|---|---|
| ZH10 | 1,48 dm³/(s·bar) |
| ZH20 | 3,12 dm³/(s·bar) |
| ZH30 | 5,92 dm³/(s·bar) |
| ZH40 | 11,08 dm³/(s·bar) |
SMC liệt kê các dòng van tham khảo như VQZ200, VP300, VP500 và VP700 cho các kích thước tương ứng.
Điều này rất quan trọng khi thiết kế hệ thống: không nên chọn van cấp khí quá nhỏ, vì van có thể trở thành điểm nghẽn làm giảm hiệu suất ZH.
24. Ưu điểm của SMC ZH-X185
Lưu lượng lớn
Có thể tạo lưu lượng thổi và hút lớn từ nguồn khí nén.
Không cần motor điện
Không cần máy bơm chân không điện riêng cho nguyên lý tạo hút của thiết bị.
Đường thông lớn
Đặc biệt phù hợp với bụi, phoi và vật liệu dạng hạt.
Có cả hút và thổi
Một thiết bị có thể đáp ứng hai chức năng trong hệ thống.
Có nhiều kích thước
Từ:
ZH10 → ZH20 → ZH30 → ZH40
giúp lựa chọn theo lưu lượng.
Có phiên bản có gá
Hậu tố:
B
giúp dễ lắp đặt.
Có tùy chọn túi bụi
Có thể lựa chọn cấu hình có dust bag theo ứng dụng.
25. Thông số kỹ thuật tổng hợp
| Thông số | ZH10 | ZH20 | ZH30 | ZH40 |
|---|---|---|---|---|
| Passage diameter | Ø13 mm | Ø21,6 mm | Ø30 mm | Ø42 mm |
| C | 0,49 | 1,04 | 1,97 | 3,69 |
| Effective area | 2,46 mm² | 5,19 mm² | 9,86 mm² | 18,47 mm² |
| Áp suất cấp | 0–0,7 MPa | 0–0,7 MPa | 0–0,7 MPa | 0–0,7 MPa |
| Fluid | Air | Air | Air | Air |
| Nhiệt độ | -5–80°C | -5–80°C | -5–80°C | -5–80°C |
| Body | Aluminum | Aluminum | Aluminum | Aluminum |
| Seal | NBR | NBR | NBR | NBR |
| Trọng lượng | 92 g | 417 g | 929 g | 1.847 g |
Thông số theo catalogue SMC ZH-X185.
26. Ứng dụng tiêu biểu
Công nghiệp gia công cơ khí
- Hút phoi.
- Thổi phoi.
- Làm sạch máy.
- Làm sạch chi tiết.
Hàn
- Hút khói hàn.
- Hút bụi và khí phát sinh.
Ngành nhựa
- Vận chuyển pellet.
- Hút hạt nhựa.
- Cấp liệu.
Đóng gói
- Vận chuyển vật liệu dạng hạt.
- Hút bụi.
- Làm sạch.
Tự động hóa
- Hệ thống cấp liệu.
- Hệ thống vận chuyển bằng khí.
- Hệ thống hút chân không lưu lượng lớn.
27. Cách chọn ZH10 / ZH20 / ZH30 / ZH40
Chọn ZH10
Khi:
- Lưu lượng yêu cầu nhỏ.
- Ống nhỏ.
- Vật liệu nhẹ.
- Không gian hạn chế.
Chọn ZH20
Khi:
- Cần lưu lượng trung bình.
- Hệ thống cấp liệu cỡ vừa.
- Hút bụi hoặc hạt nhỏ.
Chọn ZH30
Khi:
- Cần lưu lượng lớn.
- Đường ống lớn.
- Vật liệu có khối lượng lớn hơn.
Chọn ZH40
Khi:
- Cần lưu lượng rất lớn.
- Đường ống lớn.
- Hệ thống vận chuyển vật liệu công nghiệp.
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên lưu lượng khí, áp suất, đường kính ống và đặc tính vật liệu, không nên chỉ dựa vào đường kính ZH.
28. Chính sách & cam kết tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các sản phẩm khí nén và thiết bị chân không SMC:
- Bộ tạo chân không.
- Vacuum ejector.
- Air amplifier.
- ZH-X185.
- ZHV.
- ZK2.
- ZL.
- Van khí nén.
- Van điện từ.
- Cút nối.
- Bộ lọc khí.
- Thiết bị chân không công nghiệp.
MYTECH hỗ trợ:
- Xác định đúng model ZH10/20/30/40.
- Kiểm tra phiên bản có gá B.
- Tư vấn túi bụi.
- Tính toán đường kính ống.
- Tư vấn van cấp khí.
- Kiểm tra model ZH-X185 cũ.
- Tư vấn model ZHV thay thế.
29. Thông tin đặt hàng
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
Model:
Ví dụ:
ZH20-B-X185
Đường kính ống:
Ø13 / Ø21,6 / Ø30 / Ø42 mm.
Yêu cầu:
- Hút bụi.
- Hút khói.
- Vận chuyển hạt.
- Cấp liệu.
- Thổi làm sạch.
Tùy chọn:
- Có/không bracket.
- Có/không dust bag.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
30. Câu hỏi thường gặp
SMC ZH-X185 là gì?
ZH-X185 là bộ khuếch đại dòng khí/bộ tạo chân không lưu lượng lớn, sử dụng khí nén để tạo dòng hút và thổi lớn.
ZH có phải máy bơm chân không không?
Không theo nghĩa máy bơm chân không điện. ZH là thiết bị tạo chân không bằng khí nén, hoạt động dựa trên hiệu ứng dòng khí tốc độ cao.
ZH20-B-X185 có nghĩa là gì?
ZH20 là kích thước đường thông Ø21,6 mm, B là có bracket, X185 là thân hợp kim nhôm.
ZH10, ZH20, ZH30 và ZH40 khác nhau ở đâu?
Khác chủ yếu ở kích thước đường thông và khả năng lưu lượng:
- ZH10 → Ø13 mm.
- ZH20 → Ø21,6 mm.
- ZH30 → Ø30 mm.
- ZH40 → Ø42 mm.
ZH-X185 còn được SMC sản xuất không?
Không. SMC xác nhận series ZH-X185 đã ngừng sản xuất từ 09/2023 và dòng ZHV là series thay thế.
ZH-X185 có thể dùng để cấp liệu không?
Có thể sử dụng làm nguồn tạo dòng hút/vận chuyển bằng khí nén trong hệ thống cấp liệu, đặc biệt với pellet, hạt nhỏ hoặc vật liệu dạng bột. Tuy nhiên cần thiết kế đầy đủ đường ống, áp suất, lưu lượng và bộ thu/xả vật liệu.
ZH có thể vừa hút vừa thổi không?
Có. Đây là một trong những đặc điểm chính của dòng ZH: SMC công bố khả năng tạo lưu lượng thổi lớn và lưu lượng hút lớn từ nguồn khí nén.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.