Biến tần Shenzhen INJES Y900E – Biến tần 220V/380V cho quạt, bơm nước và dây chuyền lắp ráp
Biến tần Shenzhen INJES Y900E là dòng biến tần hiệu suất cao dạng đơn giản (Simple VFD) của Shenzhen Yingjiesi Technology Co., Ltd. – 深圳市英捷思技术有限公司, được phát triển cho các ứng dụng điều khiển động cơ trong tự động hóa công nghiệp. Nhà sản xuất công bố Y900E hỗ trợ nguồn 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V, dải công suất 0,75–2,2kW, điều khiển SVC Vector/V/F, tần số tối đa 500Hz, tích hợp PI, phù hợp với quạt, bơm nước và các cơ cấu truyền động công suất nhỏ.
Lưu ý về thương hiệu: nguồn chính thức của nhà sản xuất sử dụng tên 深圳市英捷思技术有限公司 và thương hiệu INDVS/英捷思. Nếu sử dụng tên “INJES” trên website, nên đồng nhất với tên trên tem sản phẩm và chứng từ nhập hàng. Nhà sản xuất cũng có trang tài liệu riêng cho 900E Series.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | INDVS / 英捷思 |
| Nhà sản xuất | Shenzhen Yingjiesi Technology Co., Ltd. |
| Dòng sản phẩm | Y900E Series |
| Loại | Biến tần AC / VFD |
| Điện áp đầu vào | 1 pha 220V / 3 pha 380V |
| Công suất | 0,75–2,2kW |
| Điều khiển | SVC Vector / V/F |
| Tần số tối đa | 500Hz |
| Tần số sóng mang | 0,5–16kHz |
| PID | Tích hợp |
| Digital Input | 2 ngõ vào |
| Analog Input | 1 ngõ vào 0–10V |
| Analog Output | 1 ngõ ra 4–20mA |
| Multi-speed | Tối đa 2 cấp tốc độ |
| Ứng dụng | Quạt, bơm nước, motor, dây chuyền lắp ráp |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, ngắn mạch, quá tải, quá nhiệt… |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
Thông số được lấy từ trang sản phẩm Y900E chính thức của Shenzhen Yingjiesi.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Y900E là biến tần dùng để điều khiển tốc độ động cơ AC bằng cách thay đổi tần số và điện áp đầu ra.
Cấu hình cơ bản:
Nguồn 220V / 380V
↓
Y900E
↓
Motor
┌────┼────────┐
↓ ↓ ↓
Quạt Bơm Băng tải
Thay vì động cơ luôn chạy ở một tốc độ cố định, biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ phù hợp với nhu cầu thực tế của máy.
Y900E được nhà sản xuất mô tả là dòng biến tần đơn giản hiệu suất cao, hỗ trợ nhiều loại truyền động và có khả năng mở rộng để đáp ứng các yêu cầu điều khiển khác nhau.
3. Thông số kỹ thuật
Điện áp và công suất
Y900E có:
1 pha 220V
và
3 pha 380V
với dải công suất:
0,75kW – 2,2kW.
Đây là nhóm công suất phù hợp với các motor nhỏ và vừa trong máy tự động hóa.
Điều khiển động cơ
Y900E hỗ trợ:
- Open-loop Sensorless Vector Control – SVC
- V/F Control
Ở chế độ SVC, nhà sản xuất công bố dải điều chỉnh tốc độ 1:100 và độ chính xác tốc độ khoảng ±0,5%.
Tần số
- Tần số tối đa: 500Hz
- Tần số sóng mang: 0,5–16kHz
- Tần số sóng mang có thể tự động điều chỉnh theo đặc tính tải.
Khả năng quá tải
Đối với G Type, Y900E có khả năng quá tải:
- 150% dòng định mức trong 60 giây
- 180% dòng định mức trong 3 giây.
Tín hiệu điều khiển
Thiết bị có:
- 2 ngõ vào digital
- 1 ngõ vào analog 0–10V
- 1 ngõ ra analog 4–20mA; nhà sản xuất lưu ý ngõ ra này áp dụng cho cảm biến nhiệt độ.
Điều khiển PI
Y900E tích hợp PI controller, cho phép xây dựng vòng điều khiển kín trong các ứng dụng như điều khiển áp suất hoặc các đại lượng quá trình phù hợp.
4. Ứng dụng cho quạt
Y900E có thể sử dụng để điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu thông gió.
Cảm biến / Controller
↓
Tín hiệu
↓
Y900E
↓
Motor
↓
Quạt
Ví dụ:
- Quạt thông gió.
- Quạt hút.
- Quạt làm mát máy.
- Quạt HVAC.
- Quạt cấp khí.
Khi nhu cầu giảm, motor có thể chạy ở tần số thấp hơn thay vì duy trì tốc độ tối đa.
5. Ứng dụng cho bơm nước
Y900E phù hợp các ứng dụng bơm có công suất nằm trong phạm vi của biến tần.
Cấu hình điển hình:
Cảm biến áp suất
↓
Bộ điều khiển
↓
Y900E
↓
Motor
↓
Bơm
↓
Đường ống
Khi kết hợp chức năng PI + cảm biến phản hồi, hệ thống có thể điều chỉnh tốc độ bơm theo giá trị đặt.
Ví dụ:
Áp suất giảm → tăng tốc bơm
Áp suất đạt giá trị đặt → giảm tốc bơm
Điều này đặc biệt phù hợp với các hệ thống cấp nước áp suất không đổi, nhưng cần xác nhận đúng cấu hình và phương thức lấy feedback của hệ thống trước khi triển khai.
6. Ứng dụng cho dây chuyền lắp ráp
Y900E phù hợp với các cơ cấu sử dụng motor công suất nhỏ như:
- Băng tải.
- Máy cấp liệu.
- Băng chuyền lắp ráp.
- Cơ cấu quay.
- Quạt làm mát.
- Bơm phụ trợ.
Ví dụ:
PLC / Nút điều khiển
↓
Y900E
↓
Motor
↓
Băng tải
↓
Dây chuyền lắp ráp
Tốc độ có thể được cài đặt từ bàn phím, terminal, tín hiệu analog hoặc cấp tốc độ theo cấu hình thiết bị. Y900E hỗ trợ tối đa 2 cấp tốc độ thông qua terminal.
7. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Điều chỉnh tốc độ linh hoạt
Cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ theo yêu cầu máy.
Kích thước và cấu hình phù hợp máy nhỏ
Dải 0,75–2,2kW phù hợp với nhiều thiết bị tự động hóa công suất nhỏ.
Hỗ trợ SVC Vector
Giúp kiểm soát tốc độ tốt hơn so với chỉ sử dụng V/F trong các ứng dụng phù hợp.
Tích hợp PI
Giúp triển khai vòng điều khiển kín mà không nhất thiết phải dùng thêm một bộ điều khiển PI bên ngoài.
Có chức năng bảo vệ
Y900E hỗ trợ các chức năng bảo vệ như:
- Quá dòng.
- Quá áp.
- Thấp áp.
- Ngắn mạch.
- Quá tải.
- Quá nhiệt.
- Mất pha theo cấu hình bảo vệ.
8. Điều khiển bằng tín hiệu analog
Y900E có 1 analog input 0–10V, có thể sử dụng để đặt tần số/tốc độ theo tín hiệu analog phù hợp.
Ví dụ:
Biến trở / PLC
↓
0–10V
↓
Y900E
↓
Motor
Điều này hữu ích khi cần thay đổi tốc độ bằng núm xoay hoặc tín hiệu analog do PLC xuất ra.
9. Điều khiển PI cho hệ thống áp suất
Một hệ thống cấp nước có thể được xây dựng:
Pressure Sensor
↓
Feedback
↓
┌─────────┐
│ PI │
│ Y900E │
└────┬────┘
↓
Motor
↓
Pump
↓
Water Pipe
│
└──────→ Sensor
Vòng kín này cho phép biến tần phản ứng theo áp suất thực tế thay vì chạy motor với tần số cố định.
Y900E có PI tích hợp theo tài liệu chính thức.
10. Các chế độ điều khiển
V/F Control
Phù hợp:
- Quạt.
- Bơm.
- Motor truyền động thông thường.
SVC Vector Control
Phù hợp hơn khi cần:
- Đáp ứng động tốt hơn.
- Điều khiển tốc độ chính xác hơn.
- Mô-men tốt ở tốc độ thấp.
Nhà sản xuất công bố Y900E hỗ trợ cả SVC và V/F.
11. Điều kiện môi trường
Theo thông tin chính thức của Y900E:
- Nhiệt độ môi trường: -20°C đến +40°C
- 40–50°C: cần giảm tải.
- Độ ẩm: <95% RH, không ngưng tụ.
- Cao độ: 0–4000m; trên 1000m cần giảm tải.
- Độ rung: <5,9 m/s².
- Cấp bảo vệ: IP20.
- Môi trường sử dụng: trong nhà, tránh bụi, khí ăn mòn, khí dễ cháy, dầu, hơi nước và nước nhỏ giọt.
Do đó, nếu sử dụng trong nhà máy, nên lắp biến tần trong tủ điện phù hợp.
12. Lựa chọn công suất
Y900E có dải:
| Phiên bản | Công suất |
|---|---|
| 220V | 0,75–2,2kW tùy model |
| 380V | 0,75–2,2kW tùy model |
Khi lựa chọn không nên chỉ nhìn công suất motor mà cần kiểm tra:
Công suất → dòng định mức → điện áp → loại tải → yêu cầu quá tải.
Ví dụ:
Motor 2,2kW/380V → lựa chọn Y900E 380V 2,2kW sau khi đối chiếu dòng định mức trên nameplate.
13. Đối tượng sử dụng phù hợp
Y900E phù hợp với:
Nhà chế tạo máy OEM
Tích hợp biến tần vào máy tự động hóa.
Dây chuyền lắp ráp
Điều khiển motor băng tải và các cơ cấu truyền động nhỏ.
Hệ thống quạt
Điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu.
Hệ thống bơm nước
Điều khiển tốc độ bơm và triển khai vòng PI khi cần.
Nhà tích hợp tự động hóa
Kết nối biến tần với PLC, cảm biến và các thiết bị điều khiển.
14. Thông tin nhà sản xuất
Trang chính thức của Shenzhen Yingjiesi Technology Co., Ltd. cho biết doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và giải pháp điều khiển tự động hóa công nghiệp. Website chính thức hiện có mục riêng cho 900E Series VFD, đồng thời cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng 900E.
Thông tin liên hệ trên website nhà sản xuất:
Địa chỉ: Longgang District, Shenzhen, China
Điện thoại: 0755-23706390
Email: admin@szindvs.com.
16. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn biến tần Y900E theo:
- Điện áp 220V/380V.
- Công suất motor.
- Dòng định mức.
- Loại tải.
- Ứng dụng quạt/bơm/băng tải.
- Tín hiệu điều khiển.
- Yêu cầu PI.
- Điều kiện lắp đặt.
Để chọn đúng model, khách hàng nên cung cấp ảnh nameplate của motor khi yêu cầu báo giá.
17. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model, công suất và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Y900E + điện áp + công suất motor + dòng định mức + ứng dụng + số lượng.
Ví dụ:
Y900E 3 pha 380V 2,2kW, dùng cho motor băng tải dây chuyền lắp ráp.
18. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Y900E là gì?
Y900E là biến tần hiệu suất cao dạng đơn giản của Shenzhen Yingjiesi/INDVS, dùng điều khiển tốc độ động cơ và hỗ trợ các ứng dụng quạt, bơm và tự động hóa.
Y900E có điện áp nào?
Có phiên bản 1 pha 220V và 3 pha 380V.
Công suất Y900E bao nhiêu?
Dòng Y900E có dải 0,75–2,2kW.
Có dùng cho quạt không?
Có. Y900E hỗ trợ chế độ điều khiển phù hợp với quạt và tải biến đổi; nhà sản xuất cũng công bố riêng đặc tính khởi động cho nhóm fan/pump.
Có dùng cho bơm nước không?
Có. Y900E phù hợp ứng dụng bơm và có PI tích hợp cho các hệ thống điều khiển vòng kín phù hợp.
Có dùng cho dây chuyền lắp ráp không?
Có, đặc biệt với băng tải và động cơ công suất nhỏ nằm trong phạm vi công suất của biến tần.
Có điều khiển Vector không?
Có. Y900E hỗ trợ SVC Vector Control và V/F Control.
Tần số tối đa bao nhiêu?
500Hz theo thông số chính thức của Y900E.
Có PI/PID không?
Có PI tích hợp.
Có ngõ vào 4–20mA không?
Y900E được công bố có 1 analog input 0–10V; không nên ghi rằng ngõ vào analog của Y900E mặc định là 4–20mA nếu chưa xác nhận đúng phiên bản.
Có ngõ ra 4–20mA không?
Có 1 analog output 4–20mA, với lưu ý của nhà sản xuất rằng ngõ ra này áp dụng cho cảm biến nhiệt độ.
Có chức năng bảo vệ không?
Có, bao gồm bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, ngắn mạch, quá tải và quá nhiệt cùng các chức năng bảo vệ khác.
“Shenzhen Injes” là hãng nào?
Tên tiếng Trung trên website chính thức là 深圳市英捷思技术有限公司 (Shenzhen Yingjiesi Technology Co., Ltd.), sử dụng thương hiệu INDVS/英捷思. Website chính thức có tài liệu riêng cho Y900E.
Hàng chính hãng có được xác nhận không?
Có thể xác minh theo tem sản phẩm, mã model, chứng từ và nguồn cung của từng lô hàng. Website nhà sản xuất xác nhận Y900E là sản phẩm thuộc hệ thống sản phẩm của Shenzhen Yingjiesi.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.