Biến tần INDVS Y900 380V 0,75kW–5,5kW – Tải nặng, điều khiển động cơ công nghiệp
Biến tần INDVS Y900 là dòng biến tần AC dùng để điều khiển tốc độ và mô-men động cơ, với các mức công suất 0,75kW, 1,5kW, 2,2kW, 4kW và 5,5kW, phiên bản 3 pha 380–480V. Dòng Y900 hỗ trợ điều khiển vector vòng hở (SVC) và V/F, tích hợp PID, nhiều cấp tốc độ và các chức năng bảo vệ động cơ, phù hợp cho bơm, quạt, băng tải và máy móc tự động hóa.
Lưu ý về tên thương hiệu: nguồn kỹ thuật chính thức hiện xác nhận dòng này dưới thương hiệu INDRVCT/INDVS. Vì vậy, khi đăng website nên đối chiếu tem thực tế trước khi sử dụng cụm “INJET chính hãng”.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Công suất | Điện áp | Dòng đầu ra định mức |
|---|---|---|
| 0,75kW | 3 pha 380–480V | 2,5A |
| 1,5kW | 3 pha 380–480V | 3,7A |
| 2,2kW | 3 pha 380–480V | 5,1A |
| 4kW | 3 pha 380–480V | 8,5A |
| 5,5kW | 3 pha 380–480V | 13A |
Các mức model tương ứng được công bố gồm Y900-0007G3, Y900-0015G3, Y900-0022G3, Y900-0040G3 và Y900-0055G3.
Dòng Y900 có dải công suất toàn series từ 0,75kW đến 630kW, với phiên bản 3 pha 380V.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Biến tần Y900 chuyển đổi nguồn điện và điều chỉnh tần số/điện áp đầu ra để điều khiển tốc độ động cơ.
Nguồn 3 pha 380V
↓
INDVS Y900
↓
Motor
┌───┼────┐
↓ ↓ ↓
Bơm Quạt Băng tải
Thiết bị phù hợp với:
- Động cơ AC công nghiệp.
- Quạt.
- Bơm nước.
- Băng tải.
- Máy cấp liệu.
- Máy tự động hóa.
- Các cơ cấu truyền động cần thay đổi tốc độ.
Dòng Y900 được nhà sản xuất định hướng đặc biệt cho fan & pump, đồng thời có thể dùng cho các ứng dụng động cơ đa dụng.
3. “Tải nặng” có ý nghĩa gì?
Nếu bạn muốn nhấn mạnh tải nặng, cần dựa trên thông số overload của đúng phiên bản Y900.
Manual Y900 công bố chế độ G Type có khả năng quá tải:
- 150% dòng định mức trong 60 giây
- 180% dòng định mức trong 3 giây
Đồng thời mô-men khởi động ở 0,5Hz đạt 150% trong chế độ SVC đối với G Type.
Vì vậy có thể mô tả:
“Phiên bản tải nặng (G Type), khả năng quá tải 150%/60s, 180%/3s.”
Cách diễn đạt này chính xác hơn việc chỉ ghi chung “biến tần tải nặng”.
4. Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Y900 |
| Loại | Biến tần AC/VFD |
| Điện áp | 3 pha 380–480V ±10% |
| Công suất phiên bản | 0,75 / 1,5 / 2,2 / 4 / 5,5kW |
| Điều khiển | Open-loop Vector SVC / V/F |
| Tần số tối đa | 599,9Hz theo manual |
| Tần số sóng mang | 0,5–16kHz |
| Khởi động SVC – G Type | 0,5Hz / 150% |
| Quá tải G Type | 150%/60s; 180%/3s |
| PID | Tích hợp |
| Multi-speed | Tối đa 8 cấp tốc độ |
| DC Brake | Có |
| Stall Control | Có |
| Modbus | Có hỗ trợ bus/communication |
| Bảo vệ | Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải… |
5. Điều khiển SVC và V/F
SVC – Sensorless Vector Control
Phù hợp khi cần:
- Mô-men tốt hơn ở tốc độ thấp.
- Đáp ứng động tốt.
- Điều khiển tốc độ chính xác hơn.
- Tải thay đổi.
V/F Control
Phù hợp với:
- Quạt.
- Bơm.
- Động cơ truyền động đơn giản.
- Các tải không yêu cầu điều khiển mô-men quá cao.
Y900 hỗ trợ cả SVC và V/F.
6. Ứng dụng cho băng tải và dây chuyền
Với tải có yêu cầu mô-men cao hơn quạt/bơm, có thể sử dụng chế độ SVC.
PLC / HMI
↓
Y900
↓
Motor
↓
Băng tải
↓
Sản phẩm
Các ứng dụng điển hình:
- Băng tải.
- Máy cấp liệu.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Cơ cấu kéo.
- Máy cuốn/xả vật liệu.
Với tải thực sự nặng hoặc yêu cầu mô-men khởi động cao, cần chọn đúng công suất và dòng biến tần theo nameplate motor.
7. Ứng dụng cho quạt
Y900 rất phù hợp với quạt công nghiệp:
Cảm biến nhiệt độ/áp suất
↓
Y900
↓
Motor
↓
Fan
Khi nhu cầu thông gió giảm, biến tần giảm tốc độ động cơ.
Điều này giúp hệ thống điều chỉnh theo tải thay vì vận hành motor cố định ở tốc độ cao.
8. Ứng dụng cho bơm nước
Có thể kết hợp Y900 với cảm biến áp suất:
PT Sensor
↓
4–20mA
↓
Y900
↓
Motor
↓
Pump
↓
Water Pipe
Chức năng PID tích hợp cho phép xây dựng vòng điều khiển kín để duy trì các đại lượng như áp suất hoặc lưu lượng khi cấu hình phù hợp. Manual Y900 xác nhận tính năng Built-in PID.
9. Tín hiệu và điều khiển
Dòng Y900 hỗ trợ điều khiển qua:
- Bàn phím.
- Terminal.
- Tín hiệu analog.
- Nhiều cấp tốc độ.
- Giao tiếp truyền thông.
Nhà sản xuất công bố các ngõ vào analog có thể sử dụng tín hiệu 0–10V và 4–20mA, cùng khả năng điều khiển nhiều cấp tốc độ.
Ví dụ điều khiển tốc độ:
PLC
│
└── 0–10V
↓
Y900
↓
Motor
Hoặc dùng cảm biến:
Cảm biến áp suất
↓
4–20mA
↓
Y900
↓
Bơm
10. PID tích hợp
Không cần bộ điều khiển PID bên ngoài trong những ứng dụng phù hợp.
Ví dụ duy trì áp suất:
Setpoint
↓
PID
↑
│
Pressure Sensor
↓
Y900
↓
Pump
Khi áp suất giảm, biến tần tăng tốc bơm; khi đạt giá trị đặt, tốc độ được điều chỉnh giảm xuống.
11. Chức năng bảo vệ
Manual Y900 liệt kê các chức năng bảo vệ như:
- Bảo vệ quá dòng.
- Bảo vệ quá áp.
- Bảo vệ thấp áp.
- Bảo vệ quá nhiệt.
- Bảo vệ quá tải.
- Phát hiện ngắn mạch động cơ khi khởi động.
- Bảo vệ mất pha đầu ra tùy cấu hình.
- Stall control quá áp/quá dòng.
Các chức năng này giúp tăng độ ổn định trong vận hành, nhưng không thay thế CB, contactor, relay bảo vệ hoặc các thiết bị bảo vệ hệ thống điện cần thiết.
12. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Điều chỉnh tốc độ
Motor không phải vận hành ở tốc độ cố định.
Khả năng quá tải tốt
G Type hỗ trợ 150%/60s và 180%/3s theo manual.
Điều khiển nhiều cấp tốc độ
Y900 hỗ trợ tối đa 8 cấp tốc độ qua terminal.
PID tích hợp
Phù hợp các ứng dụng áp suất/lưu lượng/nhiệt độ.
Tiết kiệm năng lượng
Đặc biệt hữu ích với quạt và bơm khi nhu cầu tải biến đổi.
Tích hợp tự động hóa
Có thể kết hợp PLC, HMI, cảm biến và Modbus.
13. So sánh các mức công suất
| Model | Công suất | Dòng định mức |
|---|---|---|
| Y900-0007G3 | 0,75kW | 2,5A |
| Y900-0015G3 | 1,5kW | 3,7A |
| Y900-0022G3 | 2,2kW | 5,1A |
| Y900-0040G3 | 4kW | 8,5A |
| Y900-0055G3 | 5,5kW | 13A |
Lưu ý: bảng trên là dòng định mức của biến tần, không phải dòng định mức mà motor luôn tiêu thụ.
14. Kích thước
Theo bảng model Y900:
| Công suất | Kích thước thân W × D × H |
|---|---|
| 0,75–2,2kW / 380V | khoảng 86 × 123–131,5 × 170mm, tùy frame |
| 4kW | khoảng 96 × 151 × 180mm |
| 5,5kW | theo frame tương ứng của Y900 |
Manual Y900 phân chia các mức công suất theo từng frame để tối ưu kích thước lắp đặt.
15. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
Nhà chế tạo máy: tích hợp vào máy tự động hóa.
Nhà máy: điều khiển motor, quạt, bơm.
Hệ thống cấp nước: điều khiển bơm tăng áp.
HVAC: điều khiển quạt và bơm.
Dây chuyền lắp ráp: điều khiển băng tải và cơ cấu truyền động.
Nhà tích hợp tự động hóa: kết nối PLC/HMI/SCADA.
16. Lưu ý khi chọn biến tần tải nặng
Không nên chọn theo công thức đơn giản:
Motor 5,5kW → biến tần 5,5kW.
Cần kiểm tra:
Điện áp motor: 380V?
Dòng định mức: bao nhiêu A?
Loại tải: quạt/bơm hay tải nặng?
Mô-men khởi động: bao nhiêu?
Thời gian tăng tốc: bao nhiêu giây?
Tần suất khởi động/dừng: bao nhiêu lần/giờ?
Nhiệt độ tủ điện: bao nhiêu?
Với tải nặng, dòng định mức và khả năng quá tải quan trọng hơn việc chỉ nhìn công suất kW.
18. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ lựa chọn biến tần theo:
- Công suất motor.
- Dòng định mức.
- Điện áp.
- Loại tải.
- Chế độ tải nặng/thường.
- Yêu cầu PID.
- Tín hiệu 4–20mA/0–10V.
- Giao tiếp PLC.
- Điều kiện lắp đặt.
Đối với tải nặng, khách hàng nên gửi ảnh nameplate motor để đối chiếu công suất, dòng điện, điện áp và tần số trước khi chọn model.
19. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model, công suất và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Công suất motor + dòng định mức + điện áp + loại tải + số lượng.
Ví dụ:
Biến tần INDVS Y900 380V 5,5kW, tải nặng, motor băng tải 5,5kW, dòng định mức theo nameplate.
20. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Y900 có những mức công suất nào trong nhóm này?
Có các mức 0,75kW, 1,5kW, 2,2kW, 4kW và 5,5kW cho phiên bản 3 pha 380V được công bố.
Y900 có dùng cho tải nặng không?
Có thể chọn G Type cho tải yêu cầu quá tải cao; manual công bố khả năng 150% dòng định mức trong 60 giây và 180% trong 3 giây.
Có dùng cho băng tải không?
Có thể, đặc biệt khi chọn chế độ điều khiển phù hợp và kiểm tra khả năng quá tải theo yêu cầu của băng tải.
Có dùng cho quạt không?
Có. Y900 được định hướng cho các ứng dụng quạt và bơm.
Có dùng cho bơm nước không?
Có. Có thể kết hợp PID và tín hiệu cảm biến để điều khiển áp suất/lưu lượng.
Có nhận tín hiệu 4–20mA không?
Có, dòng Y900 hỗ trợ 4–20mA ở ngõ vào analog theo cấu hình được công bố.
Có nhận 0–10V không?
Có.
Có PID tích hợp không?
Có. Manual Y900 liệt kê Built-in PID cho các hệ thống điều khiển vòng kín.
Có Modbus không?
Có hỗ trợ Modbus trong hệ thống bus của Y900.
5,5kW Y900 có dòng bao nhiêu?
Model Y900-0055G3 có dòng đầu ra định mức 13A.
4kW Y900 có dòng bao nhiêu?
Model Y900-0040G3 có dòng đầu ra định mức 8,5A.
Có phải biến tần INJET không?
Nguồn kỹ thuật chính thức tôi tìm được xác nhận dòng này dưới INDRVCT/INDVS, không phải INJET. Vì vậy nên kiểm tra tem hàng trước khi sử dụng tên INJET chính hãng.
Hàng có mới 100% không?
Tình trạng mới 100% phải căn cứ vào lô hàng thực tế và chứng từ, không phải thông số cố định của model.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.