Biến tần iNDVS Y900 Series Y900M900E – Điều khiển tốc độ quạt, bơm nước và động cơ
Biến tần iNDVS Y900 Series Y900M900E là dòng biến tần điều khiển động cơ được phát triển cho các ứng dụng quạt, bơm nước và hệ thống tự động hóa công nghiệp. Dòng Y900 hỗ trợ điều khiển V/F và vector, tích hợp PI, nhiều ngõ vào analog 0–10V/4–20mA và giao tiếp truyền thông, phù hợp với các hệ thống cần điều chỉnh tốc độ động cơ hoặc duy trì áp suất/lưu lượng. Nhà sản xuất INDRVCT công bố Y900 có các phiên bản từ 0,75–630 kW, với điện áp 220V/380V tùy model.
Lưu ý về tên thương hiệu: nguồn của nhà sản xuất sử dụng tên INDRVCT/INDVS; các trang bán hàng cũng gọi sản phẩm là iNDVS Y900. Vì vậy trên website nên thống nhất cách ghi iNDVS/INDVS Y900 thay vì dùng “Injet Y900”.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Đặc điểm | iNDVS Y900 / Y900M900E |
|---|---|
| Loại | Biến tần AC / VFD |
| Series | Y900 |
| Ứng dụng chính | Quạt, bơm, motor |
| Điện áp | 220V / 380V tùy model |
| Công suất series | 0,75–630 kW tùy model |
| Điều khiển | V/F, Vector |
| PI | Có |
| Analog Input | 0–10V / 4–20mA / 0–20mA |
| Analog Output | 0–10V / 4–20mA / 0–20mA |
| Digital Input | 4 ngõ vào theo dòng Y900 được công bố |
| Relay Output | 2 ngõ ra relay |
| Giao tiếp | Có hỗ trợ giao tiếp truyền thông tùy cấu hình |
| Cấp bảo vệ | IP20 theo tài liệu Y900 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +40°C, có giảm tải ở 40–50°C |
Thông số về I/O, môi trường và IP20 được công bố trong tài liệu Y900 của INDRVCT.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Biến tần Y900 dùng để điều chỉnh tần số và điện áp cấp cho động cơ, qua đó điều khiển tốc độ quay.
Nguồn AC
↓
Y900 VFD
↓
Động cơ
↓
Quạt / Bơm / Máy
Với hệ thống bơm nước:
Cảm biến áp suất
↓
4–20mA
↓
Y900
↓
Motor
↓
Bơm
↓
Đường ống
Khi áp suất thay đổi, Y900 có thể điều chỉnh tốc độ bơm để đáp ứng nhu cầu sử dụng.
Dòng Y900 được nhà sản xuất mô tả là biến tần đa dụng cho fan and pump, có khả năng điều khiển tần số theo tín hiệu analog hoặc PI.
3. Thông số kỹ thuật
Điều khiển
Y900 hỗ trợ:
- Vector Control
- V/F Control
- Điều khiển PI
- Tham chiếu tần số từ bàn phím, terminal, tín hiệu analog hoặc truyền thông.
Tín hiệu điều khiển
Theo thông tin nhà sản xuất:
- 4 Digital Input
- 2 Analog Input, hỗ trợ 0–10V, 4–20mA và 0–20mA
- 2 Relay Output
- 1 Analog Output, hỗ trợ 0–10V, 4–20mA và 0–20mA.
Điện áp và công suất
Series Y900 được công bố:
- Điện áp: single/three-phase 220V hoặc 380V
- Công suất: 0,75–630 kW
- Tần số tối đa: 599 Hz tùy chế độ/model.
Y900M900E cần được đối chiếu theo tem hoặc datasheet của đúng công suất trước khi xác định điện áp, dòng định mức và công suất cụ thể.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Điều chỉnh tốc độ động cơ
Có thể thay đổi tốc độ theo nhu cầu tải thay vì chạy cố định.
Tiết kiệm năng lượng
Đặc biệt hiệu quả với quạt và bơm có tải biến thiên, khi tốc độ động cơ có thể giảm theo nhu cầu.
Duy trì áp suất/lưu lượng
PI tích hợp giúp xây dựng vòng điều khiển cho các ứng dụng bơm nước, quạt và các tải cần duy trì giá trị đặt.
Tích hợp PLC
Các I/O analog/digital và truyền thông giúp kết nối với PLC/HMI/SCADA.
Hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển
Có thể đặt tốc độ bằng:
- Bàn phím.
- Tín hiệu analog.
- Terminal.
- PI.
- Giao tiếp truyền thông.
5. Ứng dụng phù hợp
Bơm nước
- Bơm tăng áp.
- Cấp nước áp suất không đổi.
- Bơm tuần hoàn.
- Bơm HVAC.
- Trạm bơm.
Quạt
- Quạt hút.
- Quạt cấp gió.
- Quạt thông gió.
- HVAC.
Động cơ công nghiệp
Có thể dùng cho các ứng dụng điều khiển tốc độ động cơ AC phù hợp với công suất và chế độ tải của từng model.
Hệ thống tự động hóa
Sensor → PLC → Y900 → Motor
↑
HMI
6. Điều khiển bơm áp suất không đổi
Y900 đặc biệt phù hợp khi kết hợp với cảm biến áp suất.
Ví dụ:
PT-506 / PT-509
↓
4–20mA
↓
┌─────────────┐
│ Y900 │
│ PI Control│
└──────┬──────┘
↓
Motor
↓
Pump
↓
Water Pipe
Nguyên lý:
Áp suất giảm → tăng tốc bơm
Áp suất đạt setpoint → giảm tốc
Nhu cầu nước tăng/giảm → tốc độ bơm thay đổi tương ứng
Cấu hình này giúp tránh việc bơm luôn chạy ở tốc độ tối đa.
7. Giao tiếp với PLC/HMI
Các dòng Y900 hỗ trợ điều khiển bằng communication reference, đồng thời tài liệu của nhà sản xuất có tài liệu hướng dẫn vận hành và manual riêng cho series 900.
Một kiến trúc điển hình:
PLC / HMI / SCADA
│
Communication
│
Y900
│
Motor
Tùy cấu hình và phiên bản, giao tiếp có thể sử dụng RS485/Modbus; khi triển khai cần dùng đúng manual và bảng thanh ghi của model thực tế.
8. Hỗ trợ tín hiệu 4–20mA
Đây là điểm đáng chú ý khi sử dụng cho bơm nước.
Ví dụ cảm biến áp suất:
0–10 bar → 4–20mA
Y900 nhận tín hiệu:
4mA → áp suất thấp
12mA → áp suất trung gian
20mA → áp suất cao
Sau đó PI của biến tần điều chỉnh tần số động cơ.
Dòng Y900 được công bố hỗ trợ 0–10V, 4–20mA và 0–20mA ở analog input/output.
9. Chọn công suất biến tần
Không nên chọn biến tần chỉ dựa vào công suất kW.
Cần kiểm tra:
1. Công suất motor
2. Dòng định mức motor
3. Điện áp motor
4. Loại tải
5. Tải quạt/bơm hay tải nặng
6. Khả năng quá tải
7. Nhiệt độ môi trường
8. Cao độ lắp đặt
Ví dụ motor 15 kW/380V chưa đủ thông tin để xác định chính xác biến tần; cần biết dòng định mức trên nameplate.
10. Lợi ích so với khởi động trực tiếp
| Tiêu chí | Khởi động trực tiếp | Y900 VFD |
|---|---|---|
| Điều chỉnh tốc độ | ❌ | ✅ |
| Điều khiển áp suất | Hạn chế | ✅ |
| Khởi động mềm hơn | ❌ | ✅ |
| Điều chỉnh theo tải | ❌ | ✅ |
| Tích hợp PLC | Hạn chế | ✅ |
| Điều khiển PI | ❌ | ✅ |
| Bơm/quạt | ✅ | ✅✅ |
11. Điều kiện môi trường
Tài liệu Y900 công bố:
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +40°C
- Có giảm tải khi nhiệt độ 40–50°C
- Độ ẩm: <95% RH, không ngưng tụ
- Cao độ: 0–4000 m, có giảm tải trên 1000 m
- Độ rung: dưới 5,9 m/s²
- Cấp bảo vệ: IP20.
Vì IP20 không phải cấp bảo vệ chống nước/bụi cao, biến tần nên được lắp trong tủ điện phù hợp khi môi trường có bụi hoặc nước.
13. Chính sách & cam kết
MYTECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn biến tần theo:
- Công suất motor.
- Dòng định mức.
- Điện áp 220V/380V.
- Loại motor.
- Ứng dụng bơm/quạt.
- Tín hiệu 4–20mA/0–10V.
- Yêu cầu PI.
- Giao tiếp PLC/SCADA.
- Điều kiện lắp đặt.
Với hệ thống bơm tăng áp, nên cung cấp thêm dải áp suất, lưu lượng và giá trị áp suất cài đặt để chọn đúng biến tần và cảm biến.
14. Thông tin đặt hàng
MYTECH – Thiết bị tự động hóa
Website: mytek.com.vn
Thời gian đặt hàng
Khoảng 1–2 tuần, tùy model, công suất và số lượng.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:
Y900M900E + công suất motor + điện áp + dòng định mức + bơm/quạt + loại tín hiệu điều khiển + số lượng.
Ví dụ:
iNDVS Y900M900E, 380V, 15kW, dùng cho bơm nước, nhận feedback cảm biến áp suất 4–20mA, điều khiển áp suất không đổi.
15. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Y900M900E là gì?
Là model thuộc Y900 Series VFD của iNDVS/INDVS, dùng điều khiển tốc độ động cơ và các ứng dụng quạt/bơm. Nhà sản xuất INDRVCT có tài liệu riêng cho 900 Series VFD và 900E Series Frequency Inverter.
Y900 có dùng cho bơm nước không?
Có. Nhà sản xuất định vị Y900 cho các ứng dụng fan and pump.
Có dùng cho quạt không?
Có, đặc biệt phù hợp quạt và hệ thống HVAC.
Có điều khiển áp suất không đổi không?
Có thể triển khai bằng PI control + cảm biến áp suất 4–20mA. Y900 có PI reference và hỗ trợ analog input 4–20mA.
Có nhận tín hiệu 4–20mA không?
Có; dòng Y900 được công bố có 2 analog input hỗ trợ 4–20mA, 0–10V và 0–20mA.
Có hỗ trợ 0–10V không?
Có, cả analog input và analog output đều có phiên bản hỗ trợ 0–10V.
Có dùng với cảm biến áp suất PT-506/PT-509 không?
Có thể, khi chọn phiên bản cảm biến có output 4–20mA và cấu hình đúng ngõ vào analog của biến tần.
Y900 có những công suất nào?
Series Y900 được nhà sản xuất công bố từ 0,75 đến 630 kW, nhưng model cụ thể cần xác định theo mã công suất.
Có loại 380V không?
Có. Y900 Series được công bố với phiên bản 3 pha 380V, ngoài các phiên bản 220V tùy model.
Có dùng cho động cơ nam châm vĩnh cửu không?
Y900 Series có các biến thể dành cho PMSM; cần chọn đúng model hỗ trợ loại động cơ này.
Có giao tiếp Modbus không?
Các phiên bản Y900 được cung cấp trên thị trường có hỗ trợ RS485/Modbus; khi đấu nối cần kiểm tra manual đúng mã biến tần.
Y900M900E có phải hàng mới chính hãng không?
Điều này cần xác nhận theo tem sản phẩm, nguồn hàng và chứng từ của đơn vị bán. Nhà sản xuất có tài liệu chính thức cho Y900 Series và 900E Series, nhưng cụm “hàng mới 100% chính hãng” nên chỉ sử dụng khi có căn cứ từ nguồn hàng thực tế.
Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy model, công suất và số lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.