Bản lề bướm phẳng, không bụi J-HFB11-50/65/75/100 – Loại ổ bi hướng tâm
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
J-HFB11 là dòng bản lề bướm phẳng, không bụi, sử dụng ổ bi hướng tâm (Radial Bearing Type), được thiết kế cho các loại cửa, nắp bảo vệ và cơ cấu đóng mở trong máy móc công nghiệp.
Thiết kế dạng bản lề phẳng giúp sản phẩm có thể lắp đặt gọn trên bề mặt cửa và khung máy.
Các kích thước phổ biến:
- J-HFB11-50
- J-HFB11-65
- J-HFB11-75
- J-HFB11-100
Dòng J-HFB11 được phân loại là Flat Dust-free Butterfly Hinge / Radial Bearing Type.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
J-HFB11 là gì?
J-HFB11 là bản lề công nghiệp dạng bướm, dùng để tạo liên kết xoay giữa cánh cửa/nắp và khung máy.
Điểm khác biệt của dòng này là sử dụng ổ bi hướng tâm, giúp chuyển động đóng/mở diễn ra ổn định và giảm ma sát tại vị trí xoay.
Thiết kế flat dust-free phù hợp với các máy yêu cầu bề mặt bản lề gọn, hạn chế các vị trí dễ tích tụ bụi hoặc cản trở vệ sinh.
Cấu tạo cơ bản
Cánh cửa máy → J-HFB11 → Khung máy
Bản lề chịu tải của cửa và cho phép cửa xoay quanh trục bản lề.
Ứng dụng chính
- Cửa bảo vệ máy tự động hóa.
- Cửa máy CNC.
- Cửa tủ máy.
- Cửa che robot.
- Cửa máy lắp ráp.
- Cửa máy đóng gói.
- Nắp bảo vệ thiết bị.
- Máy kiểm tra và đo lường.
- Máy công nghiệp có cửa mở thường xuyên.
- Tủ và enclosure công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | J-HFB11 |
| Loại | Bản lề bướm phẳng |
| Kiểu thiết kế | Flat / Dust-free |
| Cơ cấu | Radial Bearing Type |
| Loại ổ | Ổ bi hướng tâm |
| Ứng dụng | Cửa / nắp máy công nghiệp |
| Kiểu lắp | Lắp trên cửa và khung |
| Kích thước | 50 / 65 / 75 / 100 mm |
| Vật liệu | Tùy phiên bản |
| Môi trường sử dụng | Thiết bị công nghiệp |
| Chức năng | Xoay đóng/mở cửa |
| Bảo trì | Thiết kế hướng đến vận hành ổn định |
Các lựa chọn kích thước
| Mã | Kích thước danh nghĩa |
|---|---|
| J-HFB11-50 | 50 mm |
| J-HFB11-65 | 65 mm |
| J-HFB11-75 | 75 mm |
| J-HFB11-100 | 100 mm |
Lưu ý: Kích thước 50/65/75/100 mm là kích thước lựa chọn của dòng sản phẩm; khi lựa chọn thực tế cần đối chiếu bản vẽ cơ khí để xác định kích thước lắp đặt, vị trí lỗ và khả năng chịu tải.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Chuyển động đóng/mở ổn định
Cơ cấu ổ bi hướng tâm giúp giảm ma sát tại vị trí xoay, hỗ trợ cửa chuyển động mượt và ổn định.
Thiết kế phẳng, gọn
Kiểu Flat Butterfly Hinge giúp bản lề nằm gọn trên bề mặt cửa và khung máy, phù hợp với các thiết kế máy yêu cầu tiết kiệm không gian.
Hạn chế vị trí tích bụi
Thiết kế Dust-free phù hợp hơn với những thiết bị cần giữ bề mặt máy sạch và hạn chế các vị trí dễ bám bụi.
Phù hợp cửa máy công nghiệp
Có thể sử dụng cho các cửa bảo vệ thường xuyên đóng/mở trong quá trình vận hành và bảo trì máy.
Tăng tính thẩm mỹ cho máy
Thiết kế bản lề bướm phẳng giúp cụm cửa có hình thức gọn gàng, chuyên nghiệp hơn so với bản lề thông thường.
Nhiều kích thước
Các lựa chọn 50 / 65 / 75 / 100 mm giúp kỹ sư dễ lựa chọn theo kích thước cửa và thiết kế khung máy.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà chế tạo máy tự động hóa (Machine Builder).
- Nhà tích hợp hệ thống.
- Nhà sản xuất máy CNC.
- Nhà sản xuất máy đóng gói.
- Nhà sản xuất máy lắp ráp.
- Nhà sản xuất máy kiểm tra.
- Nhà sản xuất tủ máy.
- Kỹ sư thiết kế cơ khí.
- Kỹ sư thiết kế máy.
- Đơn vị bảo trì máy công nghiệp.
Ứng dụng tiêu biểu
- Cửa máy CNC.
- Cửa máy tự động.
- Cửa bảo vệ robot.
- Cửa safety enclosure.
- Cửa tủ máy.
- Cửa máy lắp ráp.
- Cửa máy đóng gói.
- Nắp bảo vệ cơ cấu.
- Enclosure công nghiệp.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD cam kết:
- Cung cấp đúng mã sản phẩm khách hàng yêu cầu.
- Kiểm tra kích thước trước khi xác nhận đơn.
- Hỗ trợ lựa chọn kích thước 50/65/75/100 mm phù hợp.
- Hỗ trợ đối chiếu bản vẽ cơ khí.
- Tư vấn lựa chọn bản lề theo kích thước và kết cấu cửa.
- Hỗ trợ kiểm tra khả năng lắp đặt.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn và sử dụng.
- Đóng gói phù hợp để hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Lưu ý: Khả năng chịu tải thực tế của bản lề phụ thuộc vào trọng lượng cửa, số lượng bản lề, vị trí lắp đặt, lực tác động và điều kiện vận hành. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa 50/65/75/100 mm.
7. Thông tin đặt hàng
Khách hàng có thể gửi yêu cầu báo giá và đặt hàng trên website:
mytek.com.vn
Các mã sản phẩm
- J-HFB11-50
- J-HFB11-65
- J-HFB11-75
- J-HFB11-100
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
- Mã sản phẩm.
- Kích thước bản lề.
- Số lượng.
- Kích thước cửa.
- Trọng lượng cửa.
- Độ dày cửa.
- Độ dày khung.
- Hình ảnh vị trí lắp đặt nếu cần tư vấn.
- Yêu cầu về môi trường sử dụng.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thông tin xuất hóa đơn nếu cần.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy mã sản phẩm, số lượng và tình trạng nguồn hàng tại thời điểm xác nhận đơn.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. J-HFB11 là sản phẩm gì?
J-HFB11 là bản lề bướm phẳng, không bụi, loại ổ bi hướng tâm, dùng cho cửa và nắp của máy móc công nghiệp.
2. J-HFB11 dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng để liên kết cửa/nắp với khung máy và cho phép cửa đóng/mở quanh trục bản lề.
3. J-HFB11 có những kích thước nào?
Các mã bạn đang cung cấp gồm:
- J-HFB11-50
- J-HFB11-65
- J-HFB11-75
- J-HFB11-100
4. J-HFB11 sử dụng loại ổ nào?
J-HFB11 sử dụng Radial Bearing – ổ bi hướng tâm, đây là đặc điểm chính để phân biệt dòng này với J-HFB10 loại ổ bi chặn (Thrust Bearing Type).
5. J-HFB11 có phù hợp cửa máy CNC không?
Có. Đây là loại bản lề phù hợp cho cửa bảo vệ máy, cửa enclosure và cửa máy công nghiệp, trong đó có thể ứng dụng cho máy CNC.
6. J-HFB11 có dùng cho cửa safety của máy tự động hóa không?
Có. Có thể sử dụng cho cửa bảo vệ máy và enclosure, tuy nhiên cần tính toán tải trọng cửa và lựa chọn số lượng bản lề phù hợp.
7. J-HFB11-50 và J-HFB11-100 khác nhau thế nào?
Khác nhau về kích thước bản lề. Việc chọn mã nào cần căn cứ vào kích thước, trọng lượng và kết cấu cửa.
8. Có thể sử dụng một bản lề cho cửa máy không?
Điều này phụ thuộc vào kích thước và trọng lượng cửa cũng như tải cho phép của bản lề. Với cửa máy công nghiệp, nên xác định tải trọng và bố trí nhiều bản lề nếu cần.
9. Bản lề có cần bảo trì thường xuyên không?
Ổ bi giúp giảm ma sát trong quá trình xoay. Tuy nhiên chu kỳ kiểm tra/bảo trì vẫn cần căn cứ vào môi trường sử dụng, tần suất đóng mở và yêu cầu của máy.
10. J-HFB11 có phù hợp môi trường nhiều bụi không?
Thiết kế Flat Dust-free hướng đến việc giảm các vị trí dễ tích bụi và phù hợp với thiết kế máy yêu cầu bề mặt gọn, sạch. Tuy nhiên không nên hiểu “dust-free” là bản lề có cấp bảo vệ IP chống bụi hoàn toàn.
11. Tôi nên chọn J-HFB11-50, 65, 75 hay 100?
Nên lựa chọn dựa trên:
- Kích thước cửa.
- Trọng lượng cửa.
- Độ dày vật liệu.
- Khoảng cách lắp đặt.
- Tải trọng lên bản lề.
- Số lượng bản lề.
Nếu cung cấp cho MYTECH kích thước và trọng lượng cửa, chúng tôi có thể hỗ trợ lựa chọn mã phù hợp.
12. Thời gian đặt hàng bao lâu?
Khoảng 1–2 tuần, tùy mã hàng và số lượng đặt.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.