Công tắc tiệm cận Omron chính hãng E2B-M12KN08-WZ-C1 M30KN18 M18LN16-WZ-B1 08-M1
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
Công tắc tiệm cận Omron E2B là dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng hình trụ, được sử dụng để phát hiện vật thể kim loại trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Dòng E2B có nhiều kích thước thân như M8, M12, M18 và M30, với nhiều lựa chọn về:
- Khoảng cách phát hiện.
- Shielded/Unshielded.
- Thân ngắn/thân dài.
- NPN/PNP.
- NO/NC.
- Cáp đấu sẵn hoặc đầu nối M12.
- Khoảng cách phát hiện từ vài mm đến 30 mm tùy model.
Các mã liên quan đến nhu cầu tìm kiếm gồm:
- E2B-M12KN08-WZ-C1
- E2B-M30KN18
- E2B-M18LN16-WZ-B1
- E2B-M12KN08-M1
- Các biến thể tương ứng như E2B-M12KN08-WP-C1, E2B-M18LN16-WP-B1, E2B-M18LN16-WP-C1…
Theo OMRON, dòng E2B sử dụng nguồn 10–30 VDC, ngõ ra NPN hoặc PNP open collector, tải tối đa 200 mA và cấp bảo vệ IP67.
Lưu ý về mã sản phẩm
Trong tài liệu OMRON hiện tại, các model E2B được công bố với:
- WP: phiên bản pre-wired.
- M1: phiên bản đầu nối M12.
- B1/B2: PNP NO/NC.
- C1/C2: NPN NO/NC.
Vì vậy khi đặt hàng cần kiểm tra đầy đủ mã trên thân cảm biến, đặc biệt đối với các mã viết tắt như M30KN18 hoặc phần hậu tố WZ.
2. Sản phẩm này là gì và dùng để làm gì?
Công tắc tiệm cận Omron E2B là gì?
Omron E2B là cảm biến tiệm cận cảm ứng dùng nguyên lý điện từ để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Khi vật kim loại tiến vào vùng phát hiện, cảm biến sẽ thay đổi trạng thái ngõ ra.
Tín hiệu này có thể được đưa tới:
- PLC.
- Bộ đếm.
- Relay.
- HMI.
- Bộ điều khiển máy.
- Servo controller.
- Biến tần.
- Hệ thống điều khiển tự động.
Sơ đồ hoạt động
Vật kim loại → E2B → NPN/PNP Output → PLC → Điều khiển máy
Ví dụ, cảm biến có thể phát hiện:
- Vị trí piston.
- Vị trí bàn trượt.
- Bánh răng.
- Chi tiết kim loại.
- Sản phẩm trên băng tải.
- Vị trí cơ cấu máy.
- Điểm cuối hành trình.
Ứng dụng phổ biến
E2B được sử dụng trong:
- Máy tự động hóa.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy gia công cơ khí.
- Băng tải.
- Máy CNC.
- Máy kiểm tra.
- Robot công nghiệp.
- Dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống đếm sản phẩm.
3. Thông số kỹ thuật
Các model E2B liên quan
| Model / nhóm model | Kích thước | Khoảng cách phát hiện | Kiểu thân | Ngõ ra |
|---|---|---|---|---|
| E2B-M12KN08-WP-C1 | M12 | 8 mm | Ngắn, Unshielded | NPN, NO |
| E2B-M12KN08-WP-B1 | M12 | 8 mm | Ngắn, Unshielded | PNP, NO |
| E2B-M12KN08-M1-C1 | M12 | 8 mm | Ngắn, đầu nối M12 | NPN, NO |
| E2B-M18LN16-WP-B1 | M18 | 16 mm | Dài, Unshielded | PNP, NO |
| E2B-M18LN16-WP-C1 | M18 | 16 mm | Dài, Unshielded | NPN, NO |
| E2B-M18LN16-M1-B1 | M18 | 16 mm | Dài, đầu nối M12 | PNP, NO |
| E2B-M30KN20-WP-B1 | M30 | 20 mm | Ngắn, Unshielded | PNP, NO |
| E2B-M30KN20-WP-C1 | M30 | 20 mm | Ngắn, Unshielded | NPN, NO |
Các model trên được OMRON liệt kê trong lineup E2B chính thức.
Nguồn cấp
Dòng E2B sử dụng:
10–30 VDC, bao gồm độ gợn nguồn tối đa 10% p-p.
Ngõ ra
OMRON phân loại:
- B1/B2 → PNP open collector
- C1/C2 → NPN open collector
Trong đó:
- B1/C1 → NO
- B2/C2 → NC
Tải đầu ra tối đa 200 mA tại 30 VDC.
Cách đọc mã E2B
Ví dụ:
E2B-M18LN16-WP-B1
Có thể hiểu:
- E2B: dòng cảm biến.
- M18: đường kính ren M18.
- L: thân dài.
- N: Unshielded.
- 16: khoảng cách phát hiện 16 mm.
- WP: phiên bản đấu dây sẵn.
- B1: PNP, NO.
Tương tự:
E2B-M12KN08-M1-C1
- M12: thân M12.
- K: thân ngắn.
- N: Unshielded.
- 08: khoảng cách phát hiện 8 mm.
- M1: đầu nối M12.
- C1: NPN, NO.
Cáp và đầu nối
Phiên bản pre-wired của E2B sử dụng cáp PVC đường kính khoảng 4 mm, chiều dài tiêu chuẩn 2 m hoặc 5 m.
Các phiên bản connector sử dụng M12 4-pin connector.
Cấp bảo vệ
Dòng E2B có cấp bảo vệ:
IP67
phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp có bụi và nước bắn.
Nhiệt độ làm việc
Phạm vi nhiệt độ vận hành và bảo quản được OMRON công bố là:
-25 đến +70°C, không đóng băng hoặc ngưng tụ.
4. Lợi ích khi đưa vào vận hành
Phát hiện không tiếp xúc
E2B phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc cơ học, giúp giảm hao mòn trong quá trình vận hành.
Nhiều kích thước
Có các kích thước phổ biến:
M8 → M12 → M18 → M30
giúp lựa chọn cảm biến theo không gian lắp đặt và khoảng cách phát hiện.
Nhiều khoảng cách phát hiện
Tùy kích thước và cấu hình, E2B có các khoảng cách phát hiện như:
2 mm → 4 mm → 5 mm → 8 mm → 10 mm → 16 mm → 20 mm → 30 mm
tùy model.
Có cả NPN và PNP
Người thiết kế có thể lựa chọn:
- NPN – C1/C2
- PNP – B1/B2
giúp cảm biến dễ tích hợp với nhiều loại PLC.
Có NO và NC
- B1/C1: NO.
- B2/C2: NC.
Điều này giúp lựa chọn cảm biến theo logic điều khiển của máy.
Bảo vệ tích hợp
E2B có các mạch bảo vệ như:
- Bảo vệ đảo cực nguồn.
- Bảo vệ đảo cực đầu ra.
- Chống xung điện.
- Bảo vệ ngắn mạch đầu ra.
5. Đối tượng sử dụng phù hợp
Công tắc tiệm cận Omron E2B phù hợp với:
- Nhà máy sản xuất.
- Nhà máy cơ khí.
- Đơn vị chế tạo máy.
- Nhà tích hợp hệ thống tự động hóa.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy CNC.
- Băng tải.
- Máy kiểm tra.
- Robot công nghiệp.
- Dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống điều khiển servo.
Một số ứng dụng thực tế
Phát hiện vị trí:
E2B có thể được lắp tại các vị trí cố định để xác định cơ cấu đã đến vị trí mong muốn.
Đếm sản phẩm:
Khi sản phẩm kim loại đi qua vùng phát hiện, cảm biến gửi tín hiệu về PLC để thực hiện chức năng đếm.
Giới hạn hành trình:
E2B có thể được sử dụng như tín hiệu vị trí trong các cơ cấu chuyển động.
Phát hiện bánh răng:
Cảm biến có thể phát hiện các răng kim loại để tạo xung tốc độ hoặc xác định chuyển động.
6. Chính sách & cam kết
MYTECH cung cấp cảm biến tiệm cận Omron E2B phục vụ các dự án tự động hóa nhà máy và chế tạo máy.
MYTECH hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn đường kính M8/M12/M18/M30.
- Kiểm tra khoảng cách phát hiện.
- Kiểm tra NPN/PNP.
- Kiểm tra NO/NC.
- Kiểm tra Shielded/Unshielded.
- Kiểm tra thân ngắn/thân dài.
- Tư vấn phiên bản cáp hoặc connector.
- Kiểm tra model thay thế.
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật.
- Báo giá số lượng cho dự án.
Khi thay thế cảm biến E2B, khách hàng nên gửi đầy đủ mã trên thân cảm biến hoặc hình ảnh nhãn sản phẩm để tránh nhầm giữa các phiên bản.
7. Thông tin đặt hàng
Quý khách có thể gửi mã sản phẩm cho MYTECH để được kiểm tra model và báo giá.
Các mã liên quan:
E2B-M12KN08-WP-C1 – E2B-M12KN08-WP-B1
E2B-M12KN08-M1-C1 – E2B-M12KN08-M1-B1
E2B-M18LN16-WP-B1 – E2B-M18LN16-WP-C1
E2B-M18LN16-M1-B1 – E2B-M18LN16-M1-C1
E2B-M30KN20-WP-B1 – E2B-M30KN20-WP-C1
Các mã viết tắt như M30KN18, 08-M1 hoặc mã có hậu tố WZ cần được đối chiếu lại với mã đầy đủ trước khi đặt hàng.
Thời gian đặt hàng dự kiến: 1–2 tuần, tùy model và tình trạng hàng.
Website:
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Mã cảm biến đầy đủ.
- Khoảng cách phát hiện.
- NPN hoặc PNP.
- NO hoặc NC.
- Chiều dài cáp.
- Kiểu kết nối.
- Số lượng cần mua.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Omron E2B dùng để phát hiện gì?
E2B là cảm biến tiệm cận cảm ứng, chủ yếu dùng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
2. E2B-M12KN08 có khoảng cách phát hiện bao nhiêu?
Dòng E2B-M12KN08 có khoảng cách phát hiện danh định 8 mm và thuộc nhóm Unshielded. OMRON cung cấp cả phiên bản NPN/PNP, NO/NC và cáp/connector.
3. E2B-M18LN16-WP-B1 là NPN hay PNP?
E2B-M18LN16-WP-B1 là PNP, NO, thân M18 dài, Unshielded, khoảng cách phát hiện 16 mm.
4. E2B-M18LN16-WP-C1 là loại gì?
E2B-M18LN16-WP-C1 là NPN, NO, thân M18 dài, Unshielded và khoảng cách phát hiện 16 mm.
5. B1 và C1 trên cảm biến Omron E2B khác nhau như thế nào?
B1 = PNP NO, trong khi C1 = NPN NO. Đây là thông tin rất quan trọng khi kết nối cảm biến với PLC.
6. B2 và C2 có phải loại NC không?
Đúng. Theo quy ước mã của dòng E2B, B2 = PNP NC và C2 = NPN NC.
7. E2B sử dụng nguồn bao nhiêu VDC?
Dòng E2B sử dụng nguồn 10–30 VDC.
8. Có thể thay E2B-M12 bằng E2B-M18 hoặc M30 không?
Không nên thay trực tiếp chỉ dựa vào khoảng cách phát hiện. Cần kiểm tra kích thước ren, khoảng cách phát hiện, shielded/unshielded, chiều dài thân, NPN/PNP, NO/NC và kiểu kết nối trước khi thay thế. OMRON cung cấp nhiều cấu hình khác nhau trong cùng dòng E2B.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.