Mô-đun Omron chính hãng CP1W-CIF01, CIF11, CIF12, CIF41, ADB21, MAB221, DAB21V, ME05M
Mô-đun Omron CP1W-CIF01, CP1W-CIF11, CP1W-CIF12-V1, CP1W-CIF41, CP1W-ADB21, CP1W-MAB221, CP1W-DAB21V và CP1W-ME05M là nhóm Option Board và Memory Cassette dành cho PLC dòng CP của OMRON.
Các module này giúp mở rộng khả năng của CPU mà không cần thay đổi PLC chính, từ RS-232C, RS-422A/485, Ethernet đến Analog Input, Analog Output, Analog I/O và lưu trữ/sao lưu chương trình.
Đây là nhóm phụ kiện quan trọng khi thiết kế máy tự động hóa sử dụng CP1E, CP1L, CP1H hoặc CP2E, tuy nhiên khả năng tương thích phụ thuộc từng CPU và version.
1. Tổng quan nhanh sản phẩm
| Model | Chức năng | Loại |
|---|---|---|
| CP1W-CIF01 | RS-232C | Option Board |
| CP1W-CIF11 | RS-422A/485 | Option Board |
| CP1W-CIF12-V1 | RS-422A/485 cách ly | Option Board |
| CP1W-CIF41 | Ethernet | Option Board |
| CP1W-ADB21 | 2 Analog Input | Option Board |
| CP1W-DAB21V | 2 Analog Output | Option Board |
| CP1W-MAB221 | 2 AI + 2 AO | Option Board |
| CP1W-ME05M | Memory Cassette | Bộ nhớ mở rộng |
Các option board được lắp trực tiếp vào Option Board slot của CPU tương thích. OMRON liệt kê các model này trong danh mục phụ kiện CP1 Series.
2. CP1W Option Board là gì?
CP1W Option Board là các bo mạch mở rộng được gắn trực tiếp vào CPU PLC.
Thay vì sử dụng một module mở rộng đặt bên ngoài PLC, option board được lắp vào vị trí dành riêng trên CPU, giúp:
- Tiết kiệm không gian tủ điện.
- Bổ sung cổng truyền thông.
- Bổ sung Ethernet.
- Bổ sung tín hiệu Analog.
- Mở rộng chức năng của CPU.
Tùy dòng CPU, có thể có 1 hoặc 2 option board slot. Ví dụ CP1H có thể lắp option board tại slot 1 hoặc 2, trong khi một số CPU CP1E chỉ hỗ trợ option board trên các model CPU nhất định.
3. Omron CP1W-CIF01 – RS-232C
CP1W-CIF01 là RS-232C Option Board dành cho PLC CP Series.
Module cung cấp:
- 1 cổng RS-232C.
- Truyền thông serial.
- Half-duplex.
- Start-stop synchronization.
Có thể sử dụng để kết nối PLC với:
- Máy tính.
- HMI.
- Thiết bị đo.
- Máy in.
- Thiết bị serial.
- Bộ điều khiển bên ngoài.
Các giao thức truyền thông có thể bao gồm:
- Host Link.
- NT Link 1:N.
- No-protocol.
- Serial PLC Link.
- Modbus-RTU Easy Master.
OMRON xác nhận CP1W-CIF01 là RS-232C Option Board và được hỗ trợ trên nhiều CPU CP Series.
4. Omron CP1W-CIF11 – RS-422A/485
CP1W-CIF11 là Option Board cung cấp giao tiếp RS-422A/485.
So với CIF01:
| Model | Giao tiếp |
|---|---|
| CP1W-CIF01 | RS-232C |
| CP1W-CIF11 | RS-422A/485 |
| CP1W-CIF12-V1 | RS-422A/485 cách ly |
RS-422A/485 phù hợp hơn với các hệ thống cần truyền thông serial ở khoảng cách xa hơn hoặc kết nối nhiều thiết bị trong cùng mạng truyền thông.
Các ứng dụng phổ biến:
- PLC ↔ HMI.
- PLC ↔ biến tần.
- PLC ↔ đồng hồ đo.
- PLC ↔ thiết bị Modbus RTU.
- PLC ↔ PLC.
- PLC ↔ bộ điều khiển nhiệt độ.
CP1W-CIF11 là loại không cách ly.
5. Omron CP1W-CIF12-V1 – RS-422A/485 cách ly
CP1W-CIF12-V1 là phiên bản RS-422A/485 isolated.
Điểm khác biệt quan trọng so với CIF11 là có cách ly, giúp tăng khả năng bảo vệ giao tiếp trong những hệ thống có nhiễu điện hoặc chênh lệch điện thế giữa các thiết bị.
So sánh
| Model | Giao tiếp | Cách ly |
|---|---|---|
| CP1W-CIF11 | RS-422A/485 | Không |
| CP1W-CIF12-V1 | RS-422A/485 | Có |
Lưu ý: trong danh mục OMRON hiện hành, mã được liệt kê là CP1W-CIF12-V1. Nếu khách hàng tìm kiếm với từ khóa CP1W-CIF12, nên kiểm tra version trước khi đặt hàng.
6. Omron CP1W-CIF41 – Ethernet
CP1W-CIF41 là Ethernet Option Board dành cho CPU CP Series tương thích.
Module cung cấp kết nối Ethernet cho PLC, phục vụ:
- Kết nối máy tính.
- Kết nối HMI.
- Kết nối PLC với mạng nhà máy.
- Trao đổi dữ liệu với hệ thống điều khiển.
- Lập trình/giám sát qua mạng theo cấu hình hỗ trợ.
Đây là lựa chọn quan trọng khi CPU không có sẵn Ethernet.
Lưu ý về version
Đối với CP1E, OMRON quy định cần CP1W-CIF41 version 2.0 trở lên; khi sử dụng CIF41 với CP1E, CX-Programmer 9.12 trở lên được yêu cầu theo tài liệu OMRON.
Vì vậy khi mua CIF41 cho CP1E, không nên chỉ yêu cầu “CIF41” mà cần xác nhận version của board.
7. CP1W-ADB21 – Analog Input Option Board
CP1W-ADB21 là Analog Input Option Board với:
- 2 Analog Input.
- Điện áp: 0–10 V.
- Độ phân giải: 1/4000.
- Dòng điện: 0–20 mA.
- Độ phân giải dòng điện: 1/2000.
Module được sử dụng để đưa tín hiệu analog từ cảm biến hoặc transmitter vào PLC.
Ví dụ:
Cảm biến áp suất 4–20 mA → CP1W-ADB21 → PLC
hoặc:
Cảm biến 0–10 V → CP1W-ADB21 → PLC
OMRON công bố rõ CP1W-ADB21 có 2 analog inputs, hỗ trợ 0–10 V và 0–20 mA.
8. CP1W-DAB21V – Analog Output Option Board
CP1W-DAB21V là Analog Output Option Board với:
- 2 Analog Output.
- Điện áp đầu ra: 0–10 V.
- Độ phân giải: 1/4000.
Module phù hợp khi PLC cần xuất tín hiệu analog để điều khiển thiết bị bên ngoài.
Ví dụ:
PLC → CP1W-DAB21V → Biến tần
hoặc:
PLC → CP1W-DAB21V → Van tỷ lệ
Các ứng dụng thường gặp:
- Điều khiển tốc độ biến tần.
- Điều khiển van tỷ lệ.
- Điều khiển bộ điều khiển công suất.
- Điều khiển thiết bị nhận tín hiệu 0–10 V.
OMRON xác nhận DAB21V có 2 analog outputs, 0–10 V, độ phân giải 1/4000.
9. CP1W-MAB221 – Analog Input/Output
CP1W-MAB221 kết hợp cả Analog Input và Analog Output trong cùng một Option Board.
Cấu hình:
- 2 Analog Input.
- 2 Analog Output.
- Analog Input voltage: 0–10 V.
- Analog Input current: 0–20 mA.
- Input voltage resolution: 1/4000.
- Input current resolution: 1/2000.
- Analog Output: 0–10 V.
- Output resolution: 1/4000.
Đây là lựa chọn phù hợp khi máy cần vừa đọc tín hiệu analog vừa xuất tín hiệu analog nhưng không muốn sử dụng hai option board riêng biệt.
10. So sánh các Analog Option Board
| Model | Analog Input | Analog Output | Tín hiệu chính |
|---|---|---|---|
| CP1W-ADB21 | 2 | – | 0–10 V / 0–20 mA |
| CP1W-DAB21V | – | 2 | 0–10 V |
| CP1W-MAB221 | 2 | 2 | AI: 0–10 V/0–20 mA; AO: 0–10 V |
Nếu chỉ cần đọc cảm biến analog → ADB21.
Nếu chỉ cần phát tín hiệu analog → DAB21V.
Nếu cần cả đọc và phát → MAB221.
11. CP1W-ME05M – Memory Cassette
CP1W-ME05M là Memory Cassette dùng với một số CPU CP Series.
Chức năng chính:
- Sao lưu chương trình.
- Hỗ trợ auto-boot.
- Lưu trữ dữ liệu/chương trình theo chức năng được CPU hỗ trợ.
Memory Cassette đặc biệt hữu ích trong các máy chế tạo hàng loạt.
Ví dụ, nhà chế tạo máy có thể sử dụng cassette để thuận tiện trong việc:
- Sao lưu chương trình chuẩn.
- Khôi phục chương trình.
- Chuyển chương trình sang CPU tương thích.
- Hỗ trợ quá trình bảo trì máy.
OMRON liệt kê CP1W-ME05M là Memory Cassette có thể dùng cho CP1L và CP1H.
Lưu ý quan trọng
CP1W-ME05M không dùng được với CP1E.
Đây là điểm rất dễ nhầm khi mua phụ kiện CP1W, bởi CP1E sử dụng một số option board CP1W nhưng không hỗ trợ CP1W-ME05M.
12. Bảng tổng hợp toàn bộ model
| Model | Chức năng | Thông số chính |
|---|---|---|
| CP1W-CIF01 | RS-232C | 1 port |
| CP1W-CIF11 | RS-422A/485 | Không cách ly |
| CP1W-CIF12-V1 | RS-422A/485 | Cách ly |
| CP1W-CIF41 | Ethernet | Ethernet Option Board |
| CP1W-ADB21 | Analog Input | 2 AI |
| CP1W-DAB21V | Analog Output | 2 AO, 0–10 V |
| CP1W-MAB221 | Analog I/O | 2 AI + 2 AO |
| CP1W-ME05M | Memory Cassette | Backup/Auto-boot |
Thông tin được tổng hợp từ danh mục CP1E/CP1L/CP1H chính thức của OMRON.
13. Ứng dụng thực tế
13.1. Kết nối HMI
Có thể sử dụng:
CP1W-CIF01 → RS-232C → HMI
hoặc:
CP1W-CIF11/CIF12 → RS-422/485 → HMI
Tùy giao thức và thiết bị HMI.
13.2. Kết nối biến tần
Một hệ thống có thể sử dụng:
PLC → RS-485 → Biến tần
thông qua CP1W-CIF11/CIF12-V1 nếu biến tần hỗ trợ giao thức tương ứng.
Ngoài ra có thể dùng:
PLC → CP1W-DAB21V → 0–10 V → Biến tần
nếu điều khiển tốc độ bằng tín hiệu analog.
13.3. Đọc cảm biến áp suất
Ví dụ:
Pressure Transmitter 4–20 mA
↓
CP1W-ADB21
↓
PLC CP1E/CP1L
PLC có thể chuyển đổi giá trị analog thành đơn vị áp suất để hiển thị và điều khiển.
13.4. Điều khiển tốc độ
Với thiết bị nhận tín hiệu 0–10 V:
PLC
↓
CP1W-DAB21V
↓
0–10 V
↓
Biến tần
PLC có thể thay đổi giá trị analog tương ứng với tốc độ yêu cầu.
13.5. Kết nối Ethernet
Với PLC CP tương thích không có Ethernet tích hợp:
PLC CP Series + CP1W-CIF41
có thể bổ sung kết nối Ethernet theo cấu hình được hỗ trợ.
Cần đặc biệt kiểm tra version CIF41 và model CPU trước khi mua.
14. CP1W-CIF11 và CIF12-V1 khác nhau thế nào?
| Đặc điểm | CIF11 | CIF12-V1 |
|---|---|---|
| Giao tiếp | RS-422A/485 | RS-422A/485 |
| Cách ly | Không | Có |
| Ứng dụng | Serial thông thường | Môi trường cần cách ly |
| Khả năng chống ảnh hưởng do chênh lệch điện thế | Thấp hơn | Tốt hơn |
Nếu hệ thống có nhiều thiết bị điện công suất lớn, biến tần, motor hoặc khoảng cách truyền thông đáng kể, việc lựa chọn giao tiếp isolated RS-422A/485 cần được xem xét dựa trên thiết kế hệ thống.
15. CP1W-ADB21 và CP1W-MAB221 khác nhau thế nào?
CP1W-ADB21:
- 2 Analog Input.
- Không có Analog Output.
CP1W-MAB221:
- 2 Analog Input.
- 2 Analog Output.
Nếu máy chỉ cần đọc tín hiệu cảm biến thì ADB21 là cấu hình phù hợp.
Nếu vừa cần đọc cảm biến vừa cần điều khiển thiết bị bằng 0–10 V thì MAB221 cung cấp thêm 2 Analog Output.
16. CP1W-DAB21V và MAB221 khác nhau thế nào?
| Model | Input | Output |
|---|---|---|
| DAB21V | 0 | 2 AO |
| MAB221 | 2 AI | 2 AO |
Do đó:
- Chỉ cần Analog Output → DAB21V.
- Cần cả Analog Input và Output → MAB221.
17. Khả năng tương thích với PLC
Đây là phần cần đặc biệt chú ý khi bán hoặc thay thế các option board CP1W.
CP1H
OMRON liệt kê:
- CP1W-CIF01.
- CP1W-CIF11.
- CP1W-CIF12-V1.
- CP1W-CIF41.
- CP1W-DAM01.
- CP1W-ME05M.
trong nhóm option cho CPU CP1H.
CP1L
CP1L hỗ trợ:
- CP1W-CIF01.
- CP1W-CIF11.
- CP1W-CIF12-V1.
- CP1W-CIF41 tùy loại CPU/version.
- CP1W-ADB21.
- CP1W-DAB21V.
- CP1W-MAB221.
- CP1W-ME05M.
CP1E
CP1E hỗ trợ nhiều option board như:
- CIF01.
- CIF11.
- CIF12-V1.
- CIF41 version 2.0 trở lên.
- ADB21.
- DAB21V.
- MAB221.
Nhưng CP1W-ME05M không được hỗ trợ trên CP1E.
18. Lưu ý quan trọng khi đặt hàng
Không nên chỉ ghi:
“CP1W-CIF41”
mà nên xác định:
- CPU đang sử dụng.
- Model CPU.
- Version CPU.
- Version option board nếu có yêu cầu.
- Chức năng cần sử dụng.
Ví dụ với CP1E:
CP1E + CIF41 → cần kiểm tra CIF41 Ver.2.0 trở lên.
Tương tự, nếu cần Memory Cassette:
CP1W-ME05M → không dùng cho CP1E.
Việc kiểm tra trước sẽ tránh trường hợp mua đúng mã CP1W nhưng không tương thích với CPU hiện tại.
19. Hướng dẫn lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model |
|---|---|
| Thêm RS-232C | CP1W-CIF01 |
| Thêm RS-422A/485 | CP1W-CIF11 |
| RS-422A/485 có cách ly | CP1W-CIF12-V1 |
| Thêm Ethernet | CP1W-CIF41 |
| 2 Analog Input | CP1W-ADB21 |
| 2 Analog Output 0–10 V | CP1W-DAB21V |
| 2 AI + 2 AO | CP1W-MAB221 |
| Backup/Auto-boot chương trình | CP1W-ME05M |
20. Lợi ích khi sử dụng option board CP1W
Tiết kiệm không gian
Option board được gắn trực tiếp vào CPU, giúp giảm số lượng module bên ngoài.
Mở rộng chức năng linh hoạt
Một CPU có thể được bổ sung:
- Serial.
- Ethernet.
- Analog Input.
- Analog Output.
tùy nhu cầu máy.
Phù hợp máy chế tạo
Các option board đặc biệt hữu ích với máy OEM khi cần giữ kích thước tủ điện nhỏ.
Dễ tích hợp
Các option board được thiết kế dành riêng cho CP Series nên việc cấu hình và lập trình được thực hiện trong hệ sinh thái OMRON.
21. Chính sách & cam kết của MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp PLC Omron, option board, module analog, module truyền thông và các thiết bị tự động hóa công nghiệp.
MYTECH hỗ trợ:
- Kiểm tra option board tương thích CPU.
- Tư vấn RS-232C/RS-485/Ethernet.
- Tư vấn Analog Input/Output.
- Kiểm tra version CIF41.
- Kiểm tra CP1E/CP1L/CP1H/CP2E.
- Tư vấn model thay thế.
- Báo giá theo số lượng dự án.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Đặc biệt với CIF41 và ME05M, khách hàng nên cung cấp model CPU chính xác để kiểm tra khả năng tương thích trước khi mua.
22. Thông tin đặt hàng
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Website: https://mytek.com.vn
- Hotline/Zalo: 096 853 4039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Thời gian làm việc: 08:00–17:00, Thứ 2–Thứ 7
- Địa chỉ: Số 93, Khu phố Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- MST: 2301371611
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
Model PLC + model option board + số lượng + yêu cầu giao tiếp/tín hiệu
để MYTECH xác nhận đúng cấu hình.
23. Câu hỏi thường gặp
CP1W-CIF01 dùng để làm gì?
CP1W-CIF01 là RS-232C Option Board, dùng để bổ sung một cổng RS-232C cho CPU CP Series tương thích.
CP1W-CIF11 và CIF12-V1 khác nhau gì?
Cả hai đều là RS-422A/485, nhưng CIF12-V1 là phiên bản isolated, trong khi CIF11 không cách ly.
CP1W-CIF41 có phải module Ethernet không?
Đúng. CP1W-CIF41 là Ethernet Option Board. Với CP1E, OMRON yêu cầu version 2.0 trở lên.
CP1W-ADB21 có bao nhiêu ngõ vào analog?
CP1W-ADB21 có 2 Analog Input, hỗ trợ 0–10 V và 0–20 mA. Độ phân giải lần lượt là 1/4000 và 1/2000.
CP1W-DAB21V có bao nhiêu ngõ ra?
Có 2 Analog Output 0–10 V, độ phân giải 1/4000.
CP1W-MAB221 có bao nhiêu kênh?
Có 2 Analog Input + 2 Analog Output. Input hỗ trợ 0–10 V và 0–20 mA; output là 0–10 V.
CP1W-ME05M dùng để làm gì?
CP1W-ME05M là Memory Cassette, được sử dụng cho các chức năng như backup chương trình hoặc auto-boot trên CPU tương thích.
CP1W-ME05M có dùng được cho CP1E không?
Không. OMRON ghi rõ CP1W-ME05M không được hỗ trợ trên CP1E.
CP1W-CIF41 có dùng được cho CP1E không?
Có, nhưng phải dùng CIF41 version 2.0 trở lên theo danh mục OMRON hiện hành.
Có thể lắp nhiều option board cùng lúc không?
Phụ thuộc CPU. Ví dụ CP1H có thể lắp option board ở slot 1 và 2, trong khi một số CPU CP1E chỉ có một option board slot. Cần kiểm tra đúng model CPU trước khi cấu hình.
Kết luận
Omron CP1W-CIF01, CIF11, CIF12-V1, CIF41, ADB21, DAB21V, MAB221 và ME05M là nhóm phụ kiện mở rộng quan trọng cho PLC CP Series.
Có thể lựa chọn nhanh:
- CIF01: RS-232C.
- CIF11: RS-422A/485 không cách ly.
- CIF12-V1: RS-422A/485 cách ly.
- CIF41: Ethernet.
- ADB21: 2 Analog Input.
- DAB21V: 2 Analog Output 0–10 V.
- MAB221: 2 AI + 2 AO.
- ME05M: Memory Cassette.
Đặc biệt khi bán cho khách hàng sử dụng CP1E, cần kiểm tra kỹ CIF41 version 2.0+ và lưu ý CP1W-ME05M không tương thích với CP1E. Đây là hai điểm dễ gây nhầm lẫn nhất khi lựa chọn các option board CP1W.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.