Xi lanh khí nén mỏng SMC RDQA/RDQB 20–63 – Compact Cylinder có đệm khí
Xi lanh khí nén SMC RDQA/RDQB thuộc dòng RQ/RDQ Compact Cylinder with Air Cushion, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa cần cơ cấu chấp hành nhỏ gọn nhưng vẫn yêu cầu khả năng giảm chấn ở cuối hành trình.
Dòng RQ/RDQ sử dụng cơ cấu đệm khí (air cushion) thay cho kiểu đệm cao su thông thường. Theo catalogue SMC, cơ cấu này có thể hấp thụ năng lượng cho phép cao hơn khoảng 3 lần so với kiểu đệm cao su của các dòng compact cylinder CQS/CQ2, trong khi chiều dài thân chỉ tăng khoảng 2,5–13 mm tùy kích thước.
1. Tổng quan SMC RDQA/RDQB
| Thông số | RDQA/RDQB |
|---|---|
| Hãng | SMC |
| Series | RQ/RDQ |
| Loại | Compact cylinder – xi lanh khí nén mỏng |
| Kiểu tác động | Hai chiều |
| Kiểu cần piston | Cần đơn |
| Cơ cấu giảm chấn | Đệm khí – Air Cushion |
| Đường kính piston | Ø20, Ø25, Ø32, Ø40, Ø50, Ø63 mm |
| Áp suất vận hành tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất vận hành tối thiểu | 0.05 MPa |
| Áp suất thử | 1.5 MPa |
| Môi chất | Khí nén |
| Tốc độ piston | 50–500 mm/s |
| Nhiệt độ | -10 đến 70°C, không đóng băng |
| Có nam châm | Có – dòng RDQ |
| Kiểu lắp tiêu chuẩn | Through-hole |
| Bôi trơn | Không yêu cầu |
Các thông số trên được SMC công bố cho dòng RQ/RDQ; khi lắp auto switch, giới hạn nhiệt độ có thể xuống -10 đến 60°C.
2. RDQA và RDQB khác nhau như thế nào?
Một điểm cần lưu ý là RDQA và RDQB không phải hai dòng xi lanh có nguyên lý hoạt động khác nhau hoàn toàn. Chúng nằm trong cùng series RQ/RDQ và khác chủ yếu ở kiểu thân/lắp đặt.
RDQB – Through-hole
RDQB là cấu hình through-hole, trong đó thân xi lanh có lỗ xuyên để bắt bulông.
Ví dụ:
RDQB20-25
- Ø piston: 20 mm
- Stroke: 25 mm
- Through-hole
- Cần piston ren trong tiêu chuẩn nếu không thêm ký hiệu M.
SMC hiện có các model như RDQB25-25 và RDQB50-30 trong catalogue điện tử.
RDQA – thân bắt ren hai đầu
RDQA sử dụng kiểu thân có các vị trí ren để lắp đặt. Dạng này phù hợp với những thiết kế máy cần bố trí xi lanh theo phương án bắt ren trực tiếp.
Ví dụ SMC công bố các model:
- RDQA32-20
- RDQA40-20
- RDQA50-30
- RDQA63-30
và nhiều biến thể có auto switch.
3. Giải thích mã RDQA/RDQB
Cấu trúc cơ bản có thể hiểu như sau:
RDQ – B – 32 – 30 – M
Trong đó:
- RDQ: dòng compact cylinder có đệm khí và nam châm tích hợp.
- B: kiểu thân through-hole.
- 32: đường kính piston Ø32 mm.
- 30: hành trình 30 mm.
- M: cần piston ren ngoài.
Ví dụ:
RDQB32-30
= Xi lanh RDQ, thân B, piston Ø32 mm, hành trình 30 mm, ren đầu cần tiêu chuẩn.
RDQB32-30M
= Ø32 mm, stroke 30 mm, nhưng đầu cần piston ren ngoài.
Catalogue SMC xác nhận model RDQB32-30M có piston Ø32 mm, stroke 30 mm và tùy chọn rod-end male thread.
4. Đường kính piston và hành trình
Danh sách bạn đưa:
RDQA/RDQB20/25/32/40/50/63 – 20/25/30/45/50/75-M
cần được hiểu thành hai nhóm thông số:
Đường kính piston
- Ø20 mm
- Ø25 mm
- Ø32 mm
- Ø40 mm
- Ø50 mm
- Ø63 mm
Hành trình
- 20 mm
- 25 mm
- 30 mm
- 45 mm
- 50 mm
- 75 mm
Không phải mọi đường kính đều có tất cả các hành trình trên.
Catalogue RQ của SMC quy định các stroke tiêu chuẩn theo từng nhóm đường kính. Ví dụ:
| Đường kính | Stroke tiêu chuẩn |
|---|---|
| Ø20 | 15, 20, 25, 30, 40, 50 mm |
| Ø25 | 15, 20, 25, 30, 40, 50 mm |
| Ø32 | 20, 25, 30, 40, 50, 75, 100 mm |
| Ø40 | 20, 25, 30, 40, 50, 75, 100 mm |
| Ø50 | 30, 40, 50, 75, 100 mm |
| Ø63 | 30, 40, 50, 75, 100 mm |
| Ø80 | 40, 50, 75, 100 mm |
| Ø100 | 40, 50, 75, 100 mm |
Do đó, nếu khách hàng yêu cầu RDQB20-75M, cần kiểm tra lại mã vì stroke 75 mm không nằm trong bảng stroke tiêu chuẩn của Ø20.
5. Ưu điểm của SMC RDQA/RDQB
Thiết kế nhỏ gọn
Đây là điểm nổi bật nhất của dòng RQ/RDQ.
Xi lanh được thiết kế dạng compact, giúp giảm không gian lắp đặt theo chiều dài so với nhiều loại xi lanh tiêu chuẩn.
Đặc biệt phù hợp với:
- Máy đóng gói
- Máy lắp ráp
- Máy cấp phôi
- Máy gắp
- Cơ cấu đẩy sản phẩm
- Máy kiểm tra
- Máy tự động hóa có không gian lắp đặt hạn chế.
Đệm khí tích hợp
Cơ cấu Air Cushion giúp giảm tốc piston trước khi piston đi hết hành trình.
SMC cho biết cơ cấu đệm khí mới có khả năng hấp thụ năng lượng cho phép cao hơn khoảng 3 lần so với kiểu đệm cao su được sử dụng trên CQS/CQ2.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
- Tải chuyển động lớn.
- Tốc độ piston cao.
- Xi lanh hoạt động liên tục.
- Cần giảm va đập cuối hành trình.
Không yêu cầu bôi trơn
Dòng RQ/RDQ được thiết kế để hoạt động không cần bôi trơn, giúp đơn giản hóa việc bảo trì hệ thống khí nén.
Có nam châm tích hợp
RDQ có built-in magnet, cho phép kết hợp với các loại cảm biến từ/auto switch của SMC để xác định vị trí piston.
6. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Compact cylinder |
| Hoạt động | Double acting |
| Cần piston | Single rod |
| Đệm | Air cushion |
| Bore | Ø20–Ø100 mm tùy series |
| Dải người dùng quan tâm | Ø20/25/32/40/50/63 |
| Áp suất tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất tối thiểu | 0.05 MPa |
| Áp suất thử | 1.5 MPa |
| Tốc độ piston | 50–500 mm/s |
| Nhiệt độ không auto switch | -10 đến 70°C |
| Nhiệt độ với auto switch | -10 đến 60°C |
| Bôi trơn | Không yêu cầu |
| Rod tiêu chuẩn | Ren trong |
| Rod tùy chọn | Ren ngoài – ký hiệu M |
| Có nam châm | Có |
| Mounting | Through-hole hoặc cấu hình thân tương ứng |
7. Vật liệu cấu tạo
Một số thành phần chính của xi lanh:
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Cylinder tube | Hợp kim nhôm anodized cứng |
| Piston | Hợp kim nhôm |
| Piston rod Ø20/25 | Thép không gỉ |
| Piston rod Ø32–100 | Thép carbon mạ chrome cứng |
| Cushion needle | Thép không gỉ |
| Check seal | NBR |
| Needle gasket | NBR |
| Piston seal | NBR |
| Rod seal | NBR |
| Tube gasket | NBR |
8. RDQ20 và RDQ25
Đối với Ø20 và Ø25, SMC có nhiều cấu hình compact phù hợp cho những cơ cấu nhỏ.
Một số stroke tiêu chuẩn:
Ø20:
- 15 mm
- 20 mm
- 25 mm
- 30 mm
- 40 mm
- 50 mm
Ø25:
- 15 mm
- 20 mm
- 25 mm
- 30 mm
- 40 mm
- 50 mm
Ví dụ:
RDQB25-25
là xi lanh Ø25, stroke 25 mm, thân B through-hole, ren cần tiêu chuẩn.
9. RDQA/RDQB32
Ø32 là một trong những kích thước có dải stroke rộng hơn:
- 20 mm
- 25 mm
- 30 mm
- 40 mm
- 50 mm
- 75 mm
- 100 mm
Ví dụ:
RDQB32-30M
có:
- Bore Ø32 mm
- Stroke 30 mm
- Through-hole
- Ren ngoài ở đầu cần piston
- Có nam châm tích hợp.
10. RDQA/RDQB40
Đối với Ø40, các stroke phổ biến gồm:
- 20 mm
- 25 mm
- 30 mm
- 40 mm
- 50 mm
- 75 mm
- 100 mm
Ví dụ catalogue SMC có model:
RDQB40-75M
= Ø40 mm, stroke 75 mm, đầu cần ren ngoài.
11. RDQA/RDQB50 và Ø63
Với Ø50 và Ø63, stroke tiêu chuẩn gồm:
- 30 mm
- 40 mm
- 50 mm
- 75 mm
- 100 mm
Do đó các mã như:
- RDQB50-30
- RDQB50-50
- RDQB50-75
- RDQB63-30
- RDQB63-50
- RDQB63-75
có thể thuộc các cấu hình tiêu chuẩn của series, nhưng khi đặt hàng cần xác định chính xác kiểu thân, ren cần và loại auto switch.
12. Lựa chọn xi lanh theo tải
Đường kính piston càng lớn thì lực tác động càng lớn khi cùng áp suất.
Công thức cơ bản:
F = P × A
Trong đó:
- F: lực piston
- P: áp suất khí nén
- A: diện tích piston.
Ví dụ khi tăng từ Ø20 lên Ø40, diện tích piston tăng theo bình phương đường kính. Vì vậy không nên chỉ chọn xi lanh theo kích thước lắp đặt mà cần tính:
- Khối lượng tải.
- Hướng chuyển động.
- Áp suất thực tế.
- Tốc độ piston.
- Khoảng stroke.
- Năng lượng va đập cuối hành trình.
- Tần suất làm việc.
Với ứng dụng có tải chuyển động nhanh, cơ cấu Air Cushion của RQ/RDQ giúp kiểm soát va đập cuối hành trình tốt hơn so với kiểu đệm cao su thông thường.
13. RDQA/RDQB so với xi lanh compact thông thường
| Tiêu chí | RQ/RDQ | Compact cylinder thông thường |
|---|---|---|
| Thiết kế | Mỏng, compact | Compact |
| Tác động | Hai chiều | Thường hai chiều |
| Đệm cuối hành trình | Air Cushion | Có thể là rubber bumper |
| Khả năng hấp thụ năng lượng | Cao | Thấp hơn tùy dòng |
| Nam châm | Có ở RDQ | Tùy model |
| Auto switch | Có thể lắp | Tùy model |
| Bôi trơn | Không cần | Tùy dòng |
| Ứng dụng | Máy tự động hóa | Máy tự động hóa |
14. Ứng dụng thực tế
SMC RDQA/RDQB có thể sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa:
Máy lắp ráp
Đẩy hoặc định vị linh kiện trong dây chuyền assembly.
Máy đóng gói
Dùng để:
- Đẩy sản phẩm.
- Ép sản phẩm.
- Định vị bao bì.
- Điều khiển cơ cấu đóng/mở.
Máy cấp phôi
Xi lanh compact giúp tiết kiệm không gian trong các module cấp phôi.
Máy kiểm tra
Kết hợp với cảm biến từ để kiểm soát vị trí piston.
Cơ cấu chặn
Dùng để chặn sản phẩm hoặc pallet trong dây chuyền.
Robot và cơ cấu gắp
Có thể sử dụng làm cơ cấu phụ trợ cho gripper hoặc cơ cấu định vị.
15. Phụ kiện và cảm biến
RDQ có nam châm tích hợp để sử dụng với auto switch.
SMC cung cấp nhiều loại cảm biến tương thích, tùy theo yêu cầu:
- Cảm biến từ.
- Cảm biến có LED.
- NPN/PNP.
- 2 dây/3 dây.
- Dây thẳng hoặc dây vuông góc.
Khi đặt hàng cảm biến cần xác định chính xác:
model xi lanh + loại cảm biến + chiều dài dây + kiểu đầu dây + số lượng cảm biến.
SMC cũng cung cấp seal kit riêng cho từng kích thước, ví dụ:
- RQB20-PS
- RQB25-PS
- RQB32-PS
- RQB40-PS
- RQB50-PS
- RQB63-PS
- RQB80-PS
- RQB100-PS.
16. Một số mã tham khảo
| Model | Bore | Stroke | Rod |
|---|---|---|---|
| RDQB20-20 | Ø20 | 20 mm | Ren trong |
| RDQB20-30 | Ø20 | 30 mm | Ren trong |
| RDQB25-25 | Ø25 | 25 mm | Ren trong |
| RDQB25-50 | Ø25 | 50 mm | Ren trong |
| RDQB32-30M | Ø32 | 30 mm | Ren ngoài |
| RDQB32-75M | Ø32 | 75 mm | Ren ngoài |
| RDQB40-50M | Ø40 | 50 mm | Ren ngoài |
| RDQB40-75M | Ø40 | 75 mm | Ren ngoài |
| RDQB50-30 | Ø50 | 30 mm | Ren trong |
| RDQB50-50M | Ø50 | 50 mm | Ren ngoài |
| RDQB63-50 | Ø63 | 50 mm | Ren trong |
| RDQB63-75M | Ø63 | 75 mm | Ren ngoài |
Lưu ý: Đây là bảng mã tham khảo theo cấu hình series; khi đặt hàng cần xác nhận đầy đủ mã SMC vì các tùy chọn thân, ren, auto switch và stroke có thể làm thay đổi part number.
17. Vì sao nên chọn RDQA/RDQB cho máy tự động hóa?
RDQA/RDQB phù hợp khi hệ thống cần đồng thời:
- Kích thước xi lanh nhỏ.
- Không gian lắp đặt hạn chế.
- Tốc độ piston 50–500 mm/s.
- Hoạt động hai chiều.
- Có khả năng giảm chấn cuối hành trình.
- Có thể phát hiện vị trí piston.
- Không muốn sử dụng dầu bôi trơn trong quá trình vận hành.
Đặc biệt, air cushion là điểm đáng chú ý của dòng RQ/RDQ, giúp nâng khả năng xử lý năng lượng cuối hành trình so với các dòng compact sử dụng đệm cao su.
18. MYTECH – Cung cấp xi lanh SMC RDQA/RDQB
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
MYTECH cung cấp các thiết bị khí nén và tự động hóa phục vụ:
- Nhà máy sản xuất.
- Máy chế tạo.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy kiểm tra.
- Hệ thống cấp phôi.
Sản phẩm: Xi lanh SMC RDQA/RDQB – RQ/RDQ Compact Cylinder with Air Cushion.
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ:
Model + đường kính piston + stroke + kiểu ren cần + kiểu thân + yêu cầu auto switch.
Ví dụ:
RDQB32-75M
hoặc
RDQA50-30 + auto switch
để MYTECH kiểm tra đúng cấu hình sản phẩm.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
RDQA/RDQB là xi lanh gì?
Đây là dòng compact cylinder có đệm khí Air Cushion thuộc series RQ/RDQ của SMC.
RDQA và RDQB khác nhau ở đâu?
Chủ yếu ở kiểu kết cấu/lắp đặt thân xi lanh. RDQB là cấu hình through-hole, trong khi RDQA thuộc cấu hình thân bắt ren.
RDQ có cảm biến không?
RDQ có nam châm tích hợp, cho phép sử dụng với auto switch để phát hiện vị trí piston.
Chữ M trong mã RDQB32-30M nghĩa là gì?
M chỉ rod end male thread, tức đầu cần piston sử dụng ren ngoài.
RDQB20 có stroke 75 mm không?
Theo bảng stroke tiêu chuẩn của RQ/RDQ, Ø20 có các stroke 15, 20, 25, 30, 40 và 50 mm; 75 mm không nằm trong stroke tiêu chuẩn của Ø20.
RDQ có cần tra dầu không?
Dòng RQ/RDQ được thiết kế không cần bôi trơn trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.