Bộ cấp khí SMC AC20/AC30/AC40/AC20C/AC30C/AC40C – Bộ lọc khí, điều áp, tra dầu
Bộ cấp khí SMC AC20, AC30, AC40 là dòng bộ xử lý khí nén dạng module F.R.L. được sử dụng phổ biến trong hệ thống khí nén công nghiệp. Thiết bị giúp xử lý khí nén trước khi đưa đến van điện từ, xi lanh, bộ kẹp, cơ cấu chấp hành và các thiết bị khí nén khác.
Dòng AC của SMC có nhiều cấu hình, trong đó cấu hình AC20/AC30/AC40 sử dụng 3 phần tử chính:
Lọc khí → Điều áp → Tra dầu
Trong khi đó, dòng AC20C/AC30C/AC40C sử dụng:
Lọc khí → Tách sương dầu → Điều áp
SMC hiện cũng cung cấp thế hệ AC-D mới với thiết kế module đồng nhất, tăng khả năng quan sát và giảm không gian bảo trì.
1. Bộ cấp khí SMC AC là gì?
Bộ cấp khí SMC AC là cụm thiết bị xử lý khí nén được lắp trên đường cấp khí chính hoặc trước các thiết bị khí nén.
Một bộ FRL truyền thống gồm:
- AF – Air Filter: bộ lọc khí
- AR – Regulator: van điều áp
- AL – Lubricator: bộ tra dầu
Ba thiết bị được ghép thành một cụm giúp tiết kiệm không gian, giảm số lượng đầu nối và đơn giản hóa việc lắp đặt.
Đối với dòng AC20–AC60, SMC xác định cấu hình tiêu chuẩn là Air Filter + Regulator + Lubricator.
Nguyên lý xử lý khí
Khí nén từ máy nén đi vào bộ AC theo thứ tự:
Khí nén đầu vào
↓
Bộ lọc khí
↓
Van điều áp
↓
Bộ tra dầu
↓
Khí nén đã xử lý
↓
Van điện từ / xi lanh / thiết bị khí nén
Bộ lọc loại bỏ các hạt bụi và nước ngưng tụ; bộ điều áp duy trì áp suất đầu ra theo giá trị cài đặt; bộ tra dầu bổ sung lượng dầu bôi trơn phù hợp cho các thiết bị khí nén.
2. Các dòng SMC AC20, AC30 và AC40
Các ký hiệu 20, 30, 40 thể hiện kích thước thân của bộ xử lý khí, không phải áp suất làm việc.
| Dòng | Kích thước thân | Cỡ cổng thường gặp | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| AC20 | Size 20 | 1/8, 1/4 | Máy nhỏ, cơ cấu khí nén nhỏ |
| AC30 | Size 30 | 1/4, 3/8 | Máy tự động hóa |
| AC40 | Size 40 | 3/8, 1/2 | Hệ thống khí lưu lượng lớn hơn |
SMC cũng cung cấp các cấu hình AC với nhiều kích thước cổng khác nhau. Với dòng AC-D, các cỡ cổng của AC20–AC40 có thể bao gồm từ 1/8 đến 1/2 tùy cấu hình.
3. AC20/AC30/AC40 và AC20C/AC30C/AC40C khác nhau thế nào?
Đây là điểm cần lưu ý khi chọn sản phẩm.
Dòng AC20/30/40
Cấu tạo:
Lọc khí + điều áp + tra dầu
Ký hiệu tương ứng:
AF + AR + AL
Dòng này phù hợp với các hệ thống sử dụng thiết bị khí nén cần được bôi trơn bằng dầu.
Dòng AC20C/30C/40C
Cấu tạo:
Lọc khí + tách sương dầu + điều áp
SMC xác định AC20C–AC40C là cấu hình Air Filter + Mist Separator + Regulator.
Cấu hình này phù hợp khi yêu cầu khí sạch hơn và cần hạn chế dầu dạng sương trong khí nén.
| Tiêu chí | AC20/30/40 | AC20C/30C/40C |
|---|---|---|
| Bộ lọc khí | Có | Có |
| Điều áp | Có | Có |
| Tra dầu | Có | Không |
| Tách sương dầu | Không | Có |
| Cấu hình | AF + AR + AL | AF + Mist Separator + AR |
| Mục đích chính | Cấp khí thông thường | Khí sạch hơn, giảm dầu dạng sương |
Không nên xem AC và AC-C là hai mã hoàn toàn tương đương. Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu về bôi trơn và độ sạch khí của hệ thống.
4. Ý nghĩa mã sản phẩm SMC AC
Ví dụ:
AC30-03G-A
Có thể hiểu cơ bản:
- AC30: bộ FRL size 30
- 03: cổng khí 3/8
- G: đồng hồ áp suất dạng tròn
- A: phiên bản/đời sản phẩm tương ứng
Trên catalogue SMC, mã AC30-03G-A được xác định là bộ lọc + điều áp + tra dầu; cổng 03 tương ứng 3/8, còn G là tùy chọn đồng hồ áp suất dạng tròn.
Ví dụ khác:
AC30C-03G-A
- AC30C: bộ FRL size 30, cấu hình lọc + tách sương dầu + điều áp
- 03: cổng 3/8
- G: đồng hồ áp suất dạng tròn
- A: phiên bản sản phẩm tương ứng
SMC xác nhận AC30C-03G-A thuộc cấu hình Air Filter + Mist Separator + Regulator.
5. Ý nghĩa các cỡ ren 01 – 02 – 03 – 04
Trong mã SMC, phần số phía sau thường thể hiện kích thước cổng.
| Mã | Kích thước cổng |
|---|---|
| 01 | 1/8 |
| 02 | 1/4 |
| 03 | 3/8 |
| 04 | 1/2 |
Ví dụ:
- AC20-01 → cổng 1/8
- AC20-02 → cổng 1/4
- AC30-03 → cổng 3/8
- AC40-04 → cổng 1/2
Cần kiểm tra đầy đủ part number trước khi đặt hàng vì mỗi size thân có giới hạn về kích thước cổng và các tùy chọn đi kèm.
6. Tùy chọn đồng hồ áp suất G và E
Một số mã AC có thể xuất hiện ký tự G hoặc E.
G – đồng hồ áp suất dạng tròn
Ví dụ:
AC30-03G-A
SMC xác định G là tùy chọn round pressure gauge, tức đồng hồ áp suất dạng tròn.
E – đồng hồ áp suất dạng vuông âm vào thân
Ví dụ:
AC20-02E-B
SMC xác định E là square embedded type pressure gauge, loại đồng hồ áp suất dạng vuông lắp âm, có thể đi kèm chỉ thị giới hạn tùy phiên bản.
Vì vậy:
G và E không đơn giản là hai cỡ ren khác nhau mà là các lựa chọn liên quan đến kiểu đồng hồ áp suất.
7. Thông số kỹ thuật tham khảo
Với cấu hình AC-D, SMC công bố các thông số điển hình như:
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại | Bộ xử lý khí F.R.L. |
| Thành phần | Lọc khí + điều áp + tra dầu |
| Môi chất | Khí nén |
| Áp suất sử dụng tối đa | Khoảng 1.0 MPa |
| Áp suất cài đặt | Có nhiều dải tùy phiên bản |
| Độ lọc | Có cấu hình 5 µm |
| Cổng kết nối | 1/8 – 1/2 tùy model |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc tùy dòng |
| Cốc lọc | Polycarbonate hoặc tùy chọn khác |
| Kiểu lắp | Modular |
| Hướng dòng khí | Có thể lựa chọn tùy cấu hình |
Ví dụ, cấu hình AC20-02E-3-D được SMC/nguồn dữ liệu kỹ thuật ghi nhận có áp suất sử dụng 1.0 MPa, áp suất cài đặt 0.05–0.85 MPa, độ lọc 5 µm và cổng Rc1/4.
Lưu ý: thông số chính xác phải được xác định theo toàn bộ mã sản phẩm, vì AC20, AC30, AC40 và các tùy chọn khác nhau sẽ có thông số khác nhau.
8. Ưu điểm của bộ cấp khí SMC AC
Thiết kế module
Ba phần tử được kết nối thành một cụm giúp hệ thống gọn hơn so với việc lắp từng thiết bị riêng biệt.
Tiết kiệm không gian
Bộ lọc, điều áp và tra dầu được bố trí liên tiếp trong cùng một cụm.
Dễ quan sát
Các phiên bản mới của dòng AC được SMC cải thiện khả năng quan sát cốc lọc và bảo vệ cốc bằng cấu trúc bảo vệ trong suốt.
Dễ bảo trì
Thiết kế mới của SMC hướng tới việc đơn giản hóa quá trình thay thế phần tử lọc; hãng cho biết với cấu trúc mới, việc thay phần tử có thể thực hiện thuận tiện hơn.
Có nhiều tùy chọn
Có thể lựa chọn:
- Cỡ thân
- Cỡ cổng
- Đồng hồ áp suất
- Auto drain
- Van xả dư
- Cốc nhựa hoặc cấu hình khác
- Hướng dòng khí
- Các tùy chọn module
9. Ứng dụng của bộ cấp khí SMC AC
Bộ AC được sử dụng rộng rãi trong hệ thống khí nén của:
Máy tự động hóa
- Máy lắp ráp
- Máy đóng gói
- Máy cấp phôi
- Máy kiểm tra
- Máy gắp sản phẩm
- Máy dán nhãn
Hệ thống xi lanh
Bộ AC có thể được lắp trước hệ thống van điện từ để cung cấp khí đã được lọc và điều chỉnh áp suất cho:
- Xi lanh khí nén
- Bộ kẹp
- Bộ trượt
- Bàn nâng
- Cơ cấu đẩy
- Cơ cấu xoay
Nhà máy sản xuất
Ứng dụng tại:
- Dây chuyền sản xuất
- Máy gia công
- Máy đóng gói
- Máy thực phẩm
- Máy điện tử
- Máy lắp ráp linh kiện
- Hệ thống tự động hóa nhà máy
10. Nên chọn AC20, AC30 hay AC40?
Có thể tham khảo theo quy mô hệ thống:
Chọn AC20
Phù hợp với:
- Máy nhỏ
- Xi lanh nhỏ
- Lưu lượng khí không lớn
- Không gian lắp đặt hạn chế
Chọn AC30
Phù hợp với:
- Máy tự động hóa
- Nhiều cơ cấu khí nén
- Xi lanh kích thước trung bình
- Lưu lượng khí trung bình
Chọn AC40
Phù hợp với:
- Hệ thống khí lớn hơn
- Nhiều cơ cấu chấp hành
- Nhu cầu lưu lượng cao hơn
- Máy công nghiệp
Tuy nhiên, không nên chọn chỉ dựa vào kích thước xi lanh. Cần xem xét lưu lượng tiêu thụ, áp suất yêu cầu và đường kính đường ống.
11. Khi nào nên chọn AC-C?
Nếu hệ thống yêu cầu:
Khí sạch hơn và giảm dầu dạng sương
có thể xem xét:
AC20C / AC30C / AC40C
Đây là dòng có cấu hình:
Air Filter + Mist Separator + Regulator
thay vì:
Air Filter + Regulator + Lubricator
SMC xác định rõ AC20C–AC40C là cấu hình lọc khí, tách sương dầu và điều áp.
Do đó, trước khi thay AC bằng AC-C hoặc ngược lại, cần kiểm tra yêu cầu của thiết bị phía sau.
12. Một số model thường gặp
| Model | Size | Cổng |
|---|---|---|
| AC20-01 | 20 | 1/8 |
| AC20-02 | 20 | 1/4 |
| AC30-02 | 30 | 1/4 |
| AC30-03 | 30 | 3/8 |
| AC40-03 | 40 | 3/8 |
| AC40-04 | 40 | 1/2 |
| AC20C-01 | 20 | 1/8 |
| AC20C-02 | 20 | 1/4 |
| AC30C-03 | 30 | 3/8 |
| AC40C-04 | 40 | 1/2 |
Đây là cách phân loại theo dòng và cỡ cổng; mã đầy đủ có thể có thêm ký tự tùy chọn, vì vậy khi đặt hàng nên cung cấp toàn bộ mã trên thiết bị hoặc catalogue.
13. AC đời cũ và AC-D đời mới
Một điểm đáng chú ý khi mua linh kiện thay thế là một số cấu hình AC trước đây đã được SMC thông báo ngừng sản xuất và chuyển sang dòng AC-D mới.
Ví dụ, SMC ghi nhận AC30-02G-V-A thuộc dòng cũ và có thông tin thay thế bằng dòng AC20–AC40-D.
Tương tự, một số model AC30C thuộc cấu hình cũ đã có thông báo chuyển sang dòng AC20C–AC40C-D mới.
Vì vậy khi thay thế một bộ AC cũ, không nên chỉ tìm đúng phần AC20/AC30/AC40; cần kiểm tra:
- Kích thước thân
- Cổng ren
- Hướng dòng
- Dải áp suất
- Kiểu đồng hồ
- Auto drain
- Van xả dư
- Kiểu cốc
- Cấu hình tra dầu hoặc tách sương dầu
14. Cách chọn bộ cấp khí SMC AC cho máy
Để MYTECH tư vấn đúng model, khách hàng nên cung cấp:
1. Cỡ đường ống: 1/8, 1/4, 3/8, 1/2…
2. Áp suất đầu vào: ví dụ 6 bar, 7 bar…
3. Áp suất đầu ra mong muốn: ví dụ 4 bar, 5 bar…
4. Lưu lượng khí: nếu có thông tin.
5. Có cần tra dầu hay không?
6. Có cần tách sương dầu hay không?
7. Có cần đồng hồ áp suất không?
8. Có cần van xả tự động không?
9. Không gian lắp đặt thực tế.
Nếu đang thay thế sản phẩm cũ, cách nhanh nhất là chụp tem/mã đầy đủ trên bộ SMC hiện tại để đối chiếu.
15. MYTECH cung cấp bộ cấp khí SMC AC
MYTECH cung cấp các thiết bị khí nén SMC phục vụ hệ thống tự động hóa nhà máy, máy chế tạo và dây chuyền sản xuất.
Các dòng có thể tham khảo:
- SMC AC20
- SMC AC30
- SMC AC40
- SMC AC20C
- SMC AC30C
- SMC AC40C
- Các cấu hình AC-D tương ứng
- Bộ lọc khí AF
- Van điều áp AR
- Bộ tra dầu AL
- Bộ tách sương dầu
- Van điện từ SMC
- Xi lanh SMC
- Đầu nối khí SMC
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi liên hệ, khách hàng chỉ cần gửi mã SMC cần mua, hình ảnh sản phẩm hoặc thông số hệ thống. MYTECH có thể đối chiếu model và tư vấn cấu hình tương ứng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. SMC AC20/AC30/AC40 là bộ gì?
Đây là bộ xử lý khí nén dạng module F.R.L., thông thường gồm lọc khí + điều áp + tra dầu.
2. AC20C khác AC20 như thế nào?
AC20 sử dụng cấu hình lọc + điều áp + tra dầu, trong khi AC20C sử dụng lọc khí + tách sương dầu + điều áp.
3. AC30-03 có cổng bao nhiêu?
Số 03 tương ứng cổng 3/8 trong cách đặt mã của dòng này.
4. Chữ G trên AC30-03G có nghĩa gì?
G thường chỉ tùy chọn đồng hồ áp suất dạng tròn.
5. Chữ E trên AC20-02E có nghĩa gì?
E là tùy chọn đồng hồ áp suất dạng vuông lắp âm, tùy cấu hình có chỉ thị giới hạn.
6. Có thể thay AC30 bằng AC20 không?
Không nên thay chỉ dựa trên tên dòng. Cần kiểm tra kích thước thân, cổng, lưu lượng, áp suất và cấu hình chức năng.
7. Có thể thay AC30C bằng AC30 không?
Cần kiểm tra yêu cầu khí nén. Hai dòng có cấu hình xử lý khí khác nhau, đặc biệt ở phần tra dầu và tách sương dầu.
8. AC20/30/40 có dùng cho hệ thống tự động hóa không?
Có. Đây là nhóm thiết bị xử lý khí nén phù hợp cho nhiều hệ thống máy tự động, xi lanh, van điện từ và cơ cấu chấp hành khí nén.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.