Bộ lọc SMC AF/AFM/AFD10/20/30/40 – Lọc khí, tách sương dầu và lọc vi sương dầu
SMC AF/AFM/AFD là nhóm thiết bị xử lý khí nén dạng module, được sử dụng để loại bỏ bụi bẩn, nước ngưng và dầu dạng sương trong hệ thống khí nén. Tùy từng dòng, sản phẩm có khả năng lọc hạt với cấp độ 5 μm, 0.3 μm hoặc 0.01 μm, giúp bảo vệ van điện từ, xi lanh, thiết bị điều khiển và các cơ cấu chấp hành phía sau.
Các model thường gặp gồm AF10, AF20, AF30, AF40; AFM20, AFM30, AFM40 và AFD20, AFD30, AFD40, với nhiều lựa chọn kích thước cổng và kiểu xả nước tự động.
Lưu ý: Nếu cần gọi chính xác theo chức năng kỹ thuật, nên phân biệt:
- AF: Air Filter – bộ lọc khí.
- AFM: Mist Separator – bộ tách sương dầu.
- AFD: Micro Mist Separator – bộ tách vi sương dầu.
Vì vậy, không nên gọi toàn bộ AF/AFM/AFD là cùng một loại “bộ lọc tách dầu-nước”.
1. Tổng quan SMC AF/AFM/AFD
Trong hệ thống khí nén, khí từ máy nén thường có thể chứa:
- Bụi và hạt rắn.
- Nước ngưng tụ.
- Dầu từ máy nén.
- Dầu ở dạng sương.
- Các tạp chất có thể làm giảm tuổi thọ thiết bị khí nén.
SMC phát triển nhiều cấp lọc để xử lý từng loại tạp chất.
| Dòng | Tên tiếng Anh | Chức năng chính | Cấp lọc |
|---|---|---|---|
| AF | Air Filter | Lọc hạt và tách nước ngưng | 5 μm |
| AFM | Mist Separator | Tách sương dầu | 0.3 μm |
| AFD | Micro Mist Separator | Tách vi sương dầu | 0.01 μm |
SMC công bố AF có cấp lọc 5 μm; AFM có cấp lọc 0.3 μm với hiệu suất lọc 99.9%; AFD có cấp lọc 0.01 μm với hiệu suất lọc 99.9%.
2. Bộ lọc khí SMC AF
AF là cấp lọc đầu tiên trong chuỗi xử lý khí nén.
Các model thường gặp:
- AF10-A
- AF20-A
- AF30-A
- AF40-A
- AF40-06-A
Dòng AF-A có cấp lọc 5 μm, áp suất làm việc tối đa 1.0 MPa, áp suất thử 1.5 MPa và nhiệt độ môi trường/chất lưu khoảng -5 đến +60°C, không đóng băng.
Thông số cơ bản
| Thông số | AF10-A | AF20-A | AF30-A | AF40-A |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước thân | 10 | 20 | 30 | 40 |
| Cổng kết nối | M5 | 1/8, 1/4 | 1/4, 3/8 | 1/4, 3/8, 1/2 |
| Cấp lọc | 5 μm | 5 μm | 5 μm | 5 μm |
| Môi chất | Khí | Khí | Khí | Khí |
| Áp suất tối đa | 1.0 MPa | 1.0 MPa | 1.0 MPa | 1.0 MPa |
| Áp suất thử | 1.5 MPa | 1.5 MPa | 1.5 MPa | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ | -5~60°C | -5~60°C | -5~60°C | -5~60°C |
AF20-A có các cổng 1/8 và 1/4; AF30-A có 1/4 và 3/8; AF40-A có 1/4, 3/8 và 1/2.
Chức năng chính
AF được sử dụng để:
- Lọc bụi và hạt rắn.
- Tách nước ngưng tụ trong khí nén.
- Bảo vệ các thiết bị khí nén phía sau.
- Giảm nguy cơ tạp chất đi vào van và xi lanh.
- Làm cấp lọc đầu tiên trước AFM hoặc AFD.
3. Bộ tách sương dầu SMC AFM
AFM – Mist Separator được sử dụng khi hệ thống cần loại bỏ sương dầu trong khí nén.
Các model phổ biến:
- AFM20-A
- AFM30-A
- AFM40-A
- AFM40-06-A
SMC công bố cấp lọc của AFM là 0.3 μm, hiệu suất lọc 99.9%. Nồng độ sương dầu ở đầu ra tối đa khoảng 1.0 mg/m³ (ANR) trong điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.
Thông số AFM
| Thông số | AFM20-A | AFM30-A | AFM40-A |
|---|---|---|---|
| Cổng | 1/8, 1/4 | 1/4, 3/8 | 1/4, 3/8, 1/2 |
| Cấp lọc | 0.3 μm | 0.3 μm | 0.3 μm |
| Hiệu suất lọc | 99.9% | 99.9% | 99.9% |
| Lưu lượng định mức | 200 L/min | 450 L/min | 1.100 L/min |
| Áp suất tối đa | 1.0 MPa | 1.0 MPa | 1.0 MPa |
| Áp suất tối thiểu | 0.05 MPa | 0.05 MPa | 0.05 MPa |
| Nhiệt độ | -5~60°C | -5~60°C | -5~60°C |
| Dung tích xả | 8 cm³ | 25 cm³ | 45 cm³ |
Lưu lượng định mức trên được SMC xác định ở điều kiện đầu vào 0.7 MPa; lưu lượng thực tế có thể thay đổi theo áp suất đầu vào.
4. Bộ lọc vi sương dầu SMC AFD
AFD – Micro Mist Separator là cấp lọc cao hơn AFM, dùng để loại bỏ các hạt/sương dầu rất nhỏ trong khí nén.
Các model thường gặp:
- AFD20-A
- AFD30-A
- AFD40-A
- AFD40-06-A
Cấp lọc của AFD là 0.01 μm, với hiệu suất lọc 99.9%. Lưu lượng định mức tương ứng khoảng 120 L/min, 240 L/min và 600 L/min cho các size 20, 30 và 40.
So sánh AFM và AFD
| Tiêu chí | AFM | AFD |
|---|---|---|
| Loại | Tách sương dầu | Tách vi sương dầu |
| Cấp lọc | 0.3 μm | 0.01 μm |
| Hiệu suất lọc | 99.9% | 99.9% |
| Lưu lượng size 20 | 200 L/min | 120 L/min |
| Lưu lượng size 30 | 450 L/min | 240 L/min |
| Lưu lượng size 40 | 1.100 L/min | 600 L/min |
| Mục đích | Xử lý sương dầu | Xử lý vi sương dầu |
Do cấp lọc cao hơn, AFD có lưu lượng định mức thấp hơn AFM ở cùng kích thước thân. Khi lựa chọn cần căn cứ vào lưu lượng tiêu thụ thực tế, không chỉ dựa vào kích thước đường ống.
5. Ý nghĩa mã SMC AF/AFM/AFD
Ví dụ:
AF20-02C-A
Có thể hiểu cơ bản:
- AF: Air Filter – bộ lọc khí.
- 20: kích thước thân.
- 02: cổng kết nối 1/4.
- C: bộ xả tự động dạng phao, thường đóng N.C.
- A: phiên bản series AF-A.
SMC xác nhận với mã AF20-02C-A, size thân là 20, cổng 02 tương ứng 1/4 và tùy chọn C là float type auto drain N.C. – xả tự động dạng phao, thường đóng.
6. Ý nghĩa các mã 02C, 03B, 04BD
Đây là phần quan trọng khi đặt hàng.
Cổng 02
02 = 1/4 inch.
Ví dụ:
AF20-02C-A
→ thân size 20
→ cổng 1/4
→ C = xả tự động N.C.
SMC xác nhận cấu hình này trên catalog sản phẩm.
Cổng 03
Thông thường:
03 = 3/8 inch
Được sử dụng trên các thân size phù hợp như AF30, AF40, AFM30, AFM40 hoặc AFD30, AFD40.
Cổng 04
04 = 1/2 inch.
Ví dụ:
AF40-04BD-A
có:
- Size thân: 40
- Cổng: 1/2
- B: có bracket
- D: xả tự động dạng phao N.O. – thường mở
SMC xác nhận cấu hình AF40-04BD-A với cổng 1/2, bracket B và float type auto drain D.
7. Phân biệt C và D trong mã sản phẩm
Hai ký hiệu này đặc biệt quan trọng khi chọn bộ xả.
| Ký hiệu | Loại xả | Trạng thái |
|---|---|---|
| C | Float type auto drain | N.C. – thường đóng |
| D | Float type auto drain | N.O. – thường mở |
Ví dụ:
AF20-02C-A
→ xả tự động N.C.
Trong khi:
AF40-04BD-A
→ B = bracket
→ D = xả tự động N.O.
8. Bộ lọc SMC AF/AFM/AFD có tách nước không?
Có khả năng tách và thu nước ngưng trong quá trình xử lý khí nén, nhưng cần phân biệt với water separator chuyên dụng.
AF là bộ lọc khí có bầu chứa và hệ thống xả nước ngưng. Trong khi đó, SMC cũng có dòng AF-X2729 Water Separator chuyên dụng, sử dụng nguyên lý lực ly tâm để tách các giọt nước và không sử dụng phần tử lọc thay thế.
Do đó:
AF/AFM/AFD ≠ hoàn toàn đồng nghĩa với Water Separator.
Nếu mục tiêu chính là tách nước khỏi khí nén với lưu lượng lớn, nên xem xét đúng dòng Water Separator thay vì chỉ lựa chọn AFM hoặc AFD.
9. Có thể kết hợp AF + AFM + AFD không?
Có.
Một cấu hình xử lý khí nén điển hình có thể là:
Máy nén khí → AF → AFM → AFD → Regulator → Van/thiết bị sử dụng
Trong đó:
AF
→ loại bỏ hạt và nước ngưng bước đầu.
AFM
→ tiếp tục loại bỏ sương dầu.
AFD
→ xử lý các vi sương dầu còn lại.
Việc sử dụng cả ba cấp hay không phụ thuộc vào yêu cầu về độ sạch của khí, loại thiết bị phía sau và tiêu chuẩn chất lượng khí cần đạt.
10. Ưu điểm của SMC AF/AFM/AFD
Thiết kế dạng module
Các bộ lọc thuộc hệ thống Modular F.R.L. của SMC nên có thể kết hợp với các thiết bị xử lý khí nén khác trong cùng hệ thống.
Dễ quan sát bầu lọc
Phiên bản AF-A sử dụng cấu trúc bầu có khả năng quan sát tốt, giúp người vận hành theo dõi tình trạng nước ngưng và bảo trì. SMC cũng nhấn mạnh việc sử dụng bowl guard trong thiết kế mới.
Nhiều kích thước cổng
Có nhiều lựa chọn từ:
M5 → 1/8 → 1/4 → 3/8 → 1/2 → 3/4
giúp dễ dàng lựa chọn theo đường ống khí nén hiện có.
Có nhiều lựa chọn xả
Tùy cấu hình có thể lựa chọn:
- Xả thủ công.
- Xả tự động.
- Float type auto drain.
- N.C.
- N.O.
Dễ bảo trì
Các phần tử lọc có thể được thay thế khi đến chu kỳ bảo dưỡng. SMC cung cấp các phần tử thay thế riêng cho AF, AFM và AFD.
11. Ứng dụng của SMC AF/AFM/AFD
Bộ lọc được sử dụng rộng rãi trong:
- Máy tự động hóa.
- Dây chuyền sản xuất.
- Máy lắp ráp linh kiện.
- Máy đóng gói.
- Máy CNC.
- Máy gia công.
- Hệ thống robot.
- Máy ép và cơ cấu khí nén.
- Hệ thống van điện từ.
- Xi lanh khí nén.
- Thiết bị gắp – kẹp.
- Hệ thống điều khiển khí nén.
- Dây chuyền sản xuất yêu cầu khí sạch.
Đặc biệt, AFM và AFD phù hợp khi cần kiểm soát lượng dầu dạng sương trong khí nén trước khi đưa tới thiết bị nhạy cảm.
12. Bảng lựa chọn nhanh SMC AF – AFM – AFD
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Lọc bụi, hạt rắn | AF |
| Tách nước ngưng cơ bản | AF |
| Tách sương dầu | AFM |
| Cần khí sạch hơn | AFM + AFD |
| Tách vi sương dầu | AFD |
| Cần tách nước bằng lực ly tâm | Water Separator AF-X2729 |
| Cần điều chỉnh áp suất | Kết hợp AR/AW |
| Cần cả lọc + điều áp | Có thể dùng cụm FRL/AC |
13. Lưu ý quan trọng về mã AF/AFM/AFD-A
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi mua hàng hiện nay.
SMC đã công bố nhiều model AF/AFM/AFD-A là series cũ và đã có thông báo ngừng sản xuất. Ví dụ, AFD20-02C-A được SMC ghi nhận ngừng sản xuất từ 03/2025 và đề xuất thay thế bằng series AFD20-AFD40-D. Tương tự, AF40-04BD-A được thay thế bằng dòng AF-D.
Vì vậy, nếu khách hàng đưa mã:
AF/AFM/AFD10/20/30/40-M5/02C/03B/04BD-A
cần kiểm tra đúng mã đầy đủ và tình trạng sản xuất trước khi báo giá.
Không nên tự động thay thế mã -A bằng -D nếu chưa kiểm tra:
- Kích thước thân.
- Kích thước cổng.
- Kiểu xả.
- Có/không có bracket.
- Vật liệu bầu.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Kích thước lắp đặt.
- Phần tử lọc.
- Khả năng tương thích với cụm FRL hiện hữu.
14. Hướng dẫn chọn SMC AF/AFM/AFD
Bước 1: Xác định chất lượng khí cần đạt
Nếu chỉ cần lọc bụi và nước ngưng:
→ AF
Nếu cần giảm sương dầu:
→ AFM
Nếu cần loại bỏ vi sương dầu ở mức cao hơn:
→ AFD
Bước 2: Xác định lưu lượng
Không nên chọn filter chỉ dựa vào đường kính ren.
Ví dụ AFM:
- AFM20: khoảng 200 L/min
- AFM30: khoảng 450 L/min
- AFM40: khoảng 1.100 L/min
Trong khi AFD:
- AFD20: khoảng 120 L/min
- AFD30: khoảng 240 L/min
- AFD40: khoảng 600 L/min
Các giá trị này là lưu lượng định mức theo điều kiện thử nghiệm của SMC.
Bước 3: Xác định kích thước ren
Ví dụ:
- M5
- 1/8
- 1/4
- 3/8
- 1/2
- 3/4
Bước 4: Xác định kiểu xả
Chọn:
- Manual drain.
- Auto drain.
- N.C.
- N.O.
tùy hệ thống.
Bước 5: Kiểm tra series
Nếu khách hàng yêu cầu mã -A, cần kiểm tra tồn kho hoặc khả năng cung cấp vì nhiều mã thuộc series cũ đã được SMC thay thế bằng series -D.
15. SMC AF/AFM/AFD và dòng thay thế
| Series cũ | Chức năng | Series mới cần xem xét |
|---|---|---|
| AF-A | Air Filter | AF-D |
| AFM-A | Mist Separator | AFM-D |
| AFD-A | Micro Mist Separator | AFD-D |
Việc thay thế cần kiểm tra theo mã đầy đủ, không nên chỉ dựa vào tên series.
16. MYTECH cung cấp bộ lọc SMC AF/AFM/AFD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH cung cấp các thiết bị khí nén và linh kiện tự động hóa SMC phục vụ máy móc, dây chuyền sản xuất và hệ thống khí nén công nghiệp.
Các dòng có thể tham khảo:
- SMC AF – Air Filter.
- SMC AFM – Mist Separator.
- SMC AFD – Micro Mist Separator.
- SMC AR – Regulator.
- SMC AW – Filter Regulator.
- SMC AL – Lubricator.
- SMC AC – Bộ FRL kết hợp.
- SMC Water Separator.
Thông tin liên hệ MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
Khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp mã đầy đủ trên thân sản phẩm, ví dụ AF20-02C-A, AF40-04BD-A, AFM30... hoặc AFD40... để MYTECH kiểm tra chính xác cấu hình và phương án thay thế tương đương nếu mã đã chuyển sang series mới.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
SMC AF có phải bộ tách dầu không?
Không hoàn toàn. AF là Air Filter, chủ yếu lọc hạt và nước ngưng với cấp lọc 5 μm. Nếu mục tiêu chính là tách sương dầu, nên dùng AFM hoặc AFD.
AFM và AFD khác nhau thế nào?
AFM có cấp lọc 0.3 μm, còn AFD có cấp lọc 0.01 μm. AFD có khả năng lọc vi sương dầu tốt hơn nhưng lưu lượng định mức cũng thấp hơn ở cùng kích thước thân.
Mã 02 trong SMC AF20-02C-A nghĩa là gì?
02 = cổng 1/4 inch. Ký hiệu C phía sau là tùy chọn float type auto drain N.C.
Mã 04BD có nghĩa là gì?
Ví dụ AF40-04BD-A: 04 là cổng 1/2; B là bracket; D là bộ xả tự động dạng phao N.O.
AF/AFM/AFD-A còn sản xuất không?
Nhiều model thuộc series -A đã được SMC ngừng sản xuất từ năm 2025 và có series -D thay thế. Vì vậy cần kiểm tra từng part number cụ thể trước khi đặt hàng.
Có thể dùng AFM thay cho AFD không?
Không nên thay thế trực tiếp nếu hệ thống yêu cầu cấp lọc 0.01 μm. AFM và AFD có cấp lọc và lưu lượng khác nhau; cần kiểm tra yêu cầu khí sạch của thiết bị trước khi thay thế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.