Van điện từ SMC VT307V-4G1/5G1-01, VT317V-5G/DZ-02 – Van chân không 3/2
Van điện từ SMC VT307V và VT317V là dòng van điện từ 3 cổng, 2 vị trí, tác động trực tiếp kiểu poppet, sử dụng gioăng cao su. Dòng van này được thiết kế để đáp ứng nhiều kiểu kết nối và chức năng mạch khác nhau, đồng thời có phiên bản V – Vacuum Specification chuyên dùng cho các ứng dụng chân không.
Các mã như VT307V-4G1-01, VT307V-5G1-01, VT317V-5G-02 và VT317V-5DZ-02 thường được sử dụng trong hệ thống khí nén, gắp hút chân không, cấp khí – xả khí và điều khiển các cơ cấu chấp hành nhỏ.
SMC xác nhận dòng VT307/VT317 là van 3 cổng tác động trực tiếp, có thể sử dụng trong các ứng dụng chân không. Riêng phiên bản vacuum được thiết kế để giảm rò rỉ khí ở vùng áp suất thấp.
1. Tổng quan van điện từ SMC VT307V và VT317V
SMC VT307V/VT317V thuộc nhóm van điện từ 3 cổng, tác động trực tiếp, 2 vị trí và 1 cuộn coil.
Nguyên lý tác động trực tiếp giúp van có thể chuyển mạch mà không cần áp suất pilot tối thiểu như nhiều loại van điều khiển gián tiếp. Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng với hệ thống chân không hoặc các ứng dụng có áp suất thấp.
Dòng VT317V của SMC được xác định là:
- Van điện từ 3 cổng.
- Tác động trực tiếp.
- Kiểu poppet.
- Gioăng cao su.
- 2 vị trí, 1 solenoid.
- Có thể sử dụng cho ứng dụng chân không.
- Kiểu kết nối đa năng.
- Có thể lắp độc lập hoặc trên manifold tương thích.
SMC cũng cho biết VT307, VT317 và VT325 có thể chuyển mạch với áp suất chân không; riêng phiên bản VT307V/VT317V/VT325V có dải áp suất sử dụng cho chân không từ khoảng -101,2 kPa đến 0,1 MPa.
2. Các model SMC được quan tâm
| Model | Dòng | Điện áp | Kiểu đầu điện | Cổng |
|---|---|---|---|---|
| VT307V-4G1-01 | VT307V | 100 VAC | Grommet | 1/8 |
| VT307V-5G1-01 | VT307V | 24 VDC | Grommet | 1/8 |
| VT317V-5G-02 | VT317V | 24 VDC | Grommet, dây 300 mm | 1/4 |
| VT317V-5DZ-02 | VT317V | 24 VDC | DIN + đèn/chống xung | 1/4 |
Trong đó, mã VT317V-5G-02 được SMC xác nhận là phiên bản VT317 vacuum, điện áp 24 VDC, đầu điện Grommet với dây dài 300 mm và cổng 1/4 (8A).
Mã VT317V-5DZ-02 cũng là phiên bản 24 VDC, nhưng sử dụng đầu nối DIN terminal, đồng thời tích hợp light/surge voltage suppressor.
3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
VT307V và VT317V sử dụng cơ cấu poppet tác động trực tiếp.
Khi cấp điện cho coil, lực điện từ làm thay đổi vị trí phần tử đóng mở bên trong van, từ đó chuyển đổi đường khí giữa các cổng.
Khi ngắt điện, cơ cấu trở về trạng thái ban đầu.
Do là van tác động trực tiếp nên van không cần sử dụng áp suất pilot để điều khiển chính.
Cấu hình 3 cổng
Thông thường ba cổng được ký hiệu:
- P – cổng cấp khí.
- A – cổng làm việc.
- R – cổng xả.
Tùy cách đấu nối, một van có thể được sử dụng cho nhiều chức năng khác nhau. Đây là một trong những đặc điểm nổi bật của dòng VT307/VT317.
SMC gọi đây là Universal Porting, tức một van có thể đảm nhiệm nhiều kiểu mạch bằng cách lựa chọn cách kết nối các cổng phù hợp.
4. Thông số kỹ thuật VT307V
Dòng VT307V có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với các hệ thống điều khiển khí nén và chân không có yêu cầu tiết kiệm không gian.
Thông số cơ bản
| Thông số | VT307V |
|---|---|
| Loại van | Van điện từ 3 cổng |
| Kiểu tác động | Tác động trực tiếp |
| Cơ cấu | Poppet |
| Số vị trí | 2 vị trí |
| Số solenoid | 1 |
| Gioăng | Rubber seal |
| Môi chất | Không khí |
| Phiên bản | Vacuum specification |
| Áp suất chân không | đến khoảng -101,2 kPa |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | -10 đến +50°C |
| Thời gian đáp ứng | ≤20 ms tại 0,5 MPa |
| Tần số hoạt động tối đa | 10 Hz |
| Bôi trơn | Không yêu cầu |
| Kiểu điều khiển tay | Nhấn, không khóa |
Theo tài liệu SMC, VT307 có thời gian đáp ứng 20 ms hoặc nhỏ hơn tại 0,5 MPa và tần số hoạt động tối đa khoảng 10 Hz.
Đối với phiên bản VT307V, SMC xác định đây là Vacuum Specification Type. Một model điển hình như VT307V-5G1-02 sử dụng điện áp 24 VDC, công suất thấp 1,8 W và cổng 1/4.
5. Thông số kỹ thuật VT317V
VT317V có kích thước và khả năng lưu lượng lớn hơn VT307, phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng khí cao hơn.
| Thông số | VT317V |
|---|---|
| Loại van | 3-Port Solenoid Valve |
| Kiểu tác động | Direct operated |
| Cơ cấu | Poppet |
| Gioăng | Rubber seal |
| Số vị trí | 2 |
| Số solenoid | 1 |
| Môi chất | Air |
| Phiên bản | Vacuum |
| Dải nhiệt độ | -10 đến +50°C |
| Thời gian đáp ứng | ≤30 ms tại 0,5 MPa |
| Tần số hoạt động tối đa | 10 Hz |
| Bôi trơn | Không yêu cầu |
| Điều khiển tay | Push type, non-locking |
| Lắp đặt | Tự do |
| Điện áp DC | 12 / 24 VDC tùy coil |
| Công suất DC tiêu chuẩn | khoảng 6 W |
Thông số của VT317 được SMC công bố với thời gian đáp ứng tối đa khoảng 30 ms tại 0,5 MPa, tần số hoạt động tối đa 10 Hz và công suất DC khoảng 6 W.
6. Giải thích mã sản phẩm
VT307V-5G1-01
Có thể hiểu mã theo từng phần:
VT307
→ Series van điện từ 3 cổng.
V
→ Vacuum specification – phiên bản sử dụng cho chân không.
5
→ Điện áp coil 24 VDC.
G1
→ Kiểu dây điện Grommet, phiên bản tương ứng của coil.
01
→ Kích thước cổng 1/8.
Ví dụ, SMC xác nhận model VT307V-5G1-02 là van VT307 vacuum, 24 VDC, Grommet 300 mm và cổng 1/4.
7. Giải thích mã VT317V-5G-02
VT317
→ Dòng van điện từ 3 cổng VT317.
V
→ Vacuum specification.
5
→ Coil 24 VDC.
G
→ Grommet, dây dẫn dài khoảng 300 mm.
02
→ Cổng 1/4 (8A).
SMC hiện liệt kê trực tiếp model VT317V-5G-02 với các thông số trên.
8. VT317V-5DZ-02 là gì?
Đây là một biến thể rất đáng chú ý nếu hệ thống yêu cầu đầu nối DIN.
VT317V-5DZ-02:
- VT317: series van 3 cổng.
- V: vacuum specification.
- 5: 24 VDC.
- D: DIN terminal.
- Z: tích hợp đèn báo/chống xung.
- 02: cổng 1/4.
SMC xác nhận model này sử dụng DIN terminal và có light/surge voltage suppressor.
So sánh nhanh VT317V-5G-02 và VT317V-5DZ-02
| Tiêu chí | VT317V-5G-02 | VT317V-5DZ-02 |
|---|---|---|
| Điện áp | 24 VDC | 24 VDC |
| Vacuum | Có | Có |
| Đầu điện | Grommet | DIN |
| Dây | 300 mm | Đầu DIN |
| Đèn/chống xung | Không | Có |
| Cổng | 1/4 | 1/4 |
| Ứng dụng | Máy tự động, hệ thống nhỏ | Tủ điện, máy công nghiệp |
9. Khả năng sử dụng trong hệ thống chân không
Một ưu điểm quan trọng của dòng VT307V/VT317V là khả năng làm việc với chân không.
SMC cho biết các model vacuum VT307V, VT317V và VT325V được thiết kế để chuyển mạch chân không. Chúng cũng có thể được sử dụng để chuyển đổi giữa hút chân không và nhả chân không.
Ví dụ trong hệ thống gắp chân không:
Bơm chân không → van VT317V → giác hút
Khi cấp điện:
→ van chuyển sang trạng thái hút
→ tạo chân không tại giác hút
→ sản phẩm được giữ.
Khi ngắt điện:
→ van chuyển trạng thái
→ đường chân không được xả/nhả tùy cách đấu cổng
→ sản phẩm được giải phóng.
Lưu ý quan trọng
SMC cũng cảnh báo rằng không nên xem VT307V/VT317V là van giữ chân không tuyệt đối, bởi vẫn có một lượng rò khí nhất định. Dòng này phù hợp để chuyển mạch hút và nhả, không phải giải pháp duy trì chân không trong thời gian dài khi mất nguồn.
10. Ưu điểm của van SMC VT307V/VT317V
Thiết kế tác động trực tiếp
Không cần áp suất pilot tối thiểu để chuyển mạch, phù hợp với các ứng dụng áp suất thấp và chân không.
Có phiên bản chuyên dụng cho chân không
Các model có hậu tố V được thiết kế để đáp ứng tốt hơn yêu cầu làm việc trong vùng chân không.
Một van có nhiều kiểu đấu nối
Thiết kế Universal Porting giúp người dùng có thể cấu hình nhiều chức năng khác nhau.
Kích thước nhỏ gọn
VT307 đặc biệt phù hợp với máy tự động hóa, thiết bị lắp ráp và các hệ thống cần tiết kiệm không gian.
Nhiều lựa chọn đầu điện
Có thể lựa chọn:
- Grommet.
- DIN terminal.
- Phiên bản có đèn.
- Phiên bản có mạch chống xung tùy mã.
Không cần bôi trơn
Van có thể hoạt động mà không cần cấp dầu bôi trơn trong điều kiện tiêu chuẩn.
11. Ứng dụng thực tế
Van điện từ SMC VT307V/VT317V được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa như:
- Hệ thống hút chân không.
- Máy gắp sản phẩm.
- Robot gắp đặt.
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy lắp ráp tự động.
- Thiết bị pick & place.
- Máy kiểm tra sản phẩm.
- Hệ thống thổi khí.
- Cơ cấu hút – nhả sản phẩm.
- Máy CNC và thiết bị gia công.
- Dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử.
- Máy tự động hóa trong ngành điện tử.
Đặc biệt, VT317V phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng lớn hơn VT307.
12. So sánh VT307V và VT317V
| Tiêu chí | VT307V | VT317V |
|---|---|---|
| Số cổng | 3 | 3 |
| Số vị trí | 2 | 2 |
| Tác động | Trực tiếp | Trực tiếp |
| Cơ cấu | Poppet | Poppet |
| Vacuum | Có | Có |
| Thời gian đáp ứng | ≤20 ms | ≤30 ms |
| Tần số tối đa | 10 Hz | 10 Hz |
| Công suất DC tiêu chuẩn | khoảng 4 W | khoảng 6 W |
| Cổng phổ biến | 1/8, 1/4 tùy model | 1/4 |
| Kích thước/lưu lượng | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Ứng dụng | Máy nhỏ, hút chân không | Máy công nghiệp, lưu lượng cao hơn |
SMC công bố hệ số lưu lượng Cv khoảng 0,17 đối với VT307 và 0,67 đối với VT317, cho thấy VT317 có khả năng đáp ứng lưu lượng lớn hơn đáng kể.
13. Cách lựa chọn model phù hợp
Khi thay thế hoặc đặt mua van SMC VT307V/VT317V, cần kiểm tra ít nhất 5 yếu tố:
1. Điện áp coil
Xác định hệ thống sử dụng:
- 24 VDC
- 12 VDC
- 100 VAC
- 200 VAC
- Điện áp khác.
Không nên chỉ nhìn vào series vì cùng một dòng van có thể tồn tại nhiều điện áp coil.
2. Kích thước cổng
Ví dụ:
- 01 → 1/8
- 02 → 1/4
Cần đảm bảo kích thước ren van tương thích với fitting và đường ống hiện tại.
3. Vacuum hay tiêu chuẩn
Nếu sử dụng cho chân không, nên chọn model có ký hiệu:
V = Vacuum specification
Không nên tùy tiện thay bằng model tiêu chuẩn nếu hệ thống yêu cầu độ kín ở vùng áp suất thấp.
4. Kiểu đầu điện
Có thể chọn Grommet hoặc DIN tùy thiết kế máy.
5. Có cần chống xung/đèn báo hay không
Nếu cần giảm ảnh hưởng của điện áp ngược khi ngắt coil hoặc cần quan sát trạng thái van, nên chọn phiên bản có mạch light/surge voltage suppressor, chẳng hạn VT317V-5DZ-02.
14. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Kiểm tra chí


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.