Van điện từ khí nén SMC SY7120/7220/7320-4/5/6LZD/LZE/DZD/GZD-02-C8-C10
Van điện từ khí nén SMC SY7120, SY7220, SY7320 thuộc dòng SY7000 của SMC, là dòng van đảo chiều 5 cửa được sử dụng phổ biến để điều khiển xi lanh khí nén trong hệ thống tự động hóa. Dòng SY7000 có thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng tốt, công suất cuộn coil thấp và có nhiều lựa chọn về điện áp, kiểu đấu điện, kiểu tác động thủ công cũng như cổng kết nối khí.
Các mã như SY7120-4LZD-02, SY7120-5LZD-C8, SY7220-5DZD-02, SY7320-5LZE-02… thực chất là những cấu hình khác nhau của cùng dòng van SY7000. Việc đọc đúng từng ký tự trong mã giúp lựa chọn chính xác van theo số vị trí, số coil, điện áp, kiểu đầu điện và kích thước kết nối.
1. Van điện từ SMC SY7000 là gì?
SMC SY7000 là dòng van điện từ 5 cửa (5-port solenoid valve), dùng để điều khiển hướng chuyển động của các cơ cấu chấp hành khí nén như:
- Xi lanh khí nén tác động kép.
- Cơ cấu kẹp/thả.
- Cơ cấu đẩy – kéo.
- Cơ cấu nâng hạ.
- Cơ cấu trượt.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động.
- Máy gia công và dây chuyền sản xuất.
Van nhận tín hiệu điện từ PLC, relay hoặc bộ điều khiển để tác động lên cuộn coil. Khi coil được kích hoạt, van thay đổi trạng thái đường khí, từ đó cấp khí vào một phía của xi lanh và xả khí ở phía còn lại.
Dòng SY7000 hỗ trợ cả lắp đơn trực tiếp và lắp trên manifold, đồng thời có thể kết hợp van 3 cửa và 5 cửa trong cùng hệ thống manifold. SMC cũng cung cấp nhiều lựa chọn manifold cho dòng này như SS5Y3, SS5Y5, SS5Y7 và SS5Y9.
2. Các model SMC SY7120, SY7220 và SY7320 khác nhau như thế nào?
Đây là phần quan trọng nhất khi lựa chọn sản phẩm.
| Model | Kiểu van | Số vị trí | Số coil | Chức năng chính |
|---|---|---|---|---|
| SY7120 | 5/2 | 2 | 1 | 2 vị trí, đơn điện |
| SY7220 | 5/2 | 2 | 2 | 2 vị trí, đôi điện |
| SY7320 | 5/3 | 3 | 2 | 3 vị trí, 2 coil |
| SY7420 | 5/3 | 3 | 2 | Trung tâm xả |
| SY7520 | 5/3 | 3 | 2 | Trung tâm áp |
Theo cấu trúc mã của dòng SY7000, SY7120 là 5/2 đơn điện, SY7220 là 5/2 đôi điện, còn SY7320 là dòng 5/3. Với van 5/3, cần xác định thêm loại vị trí trung tâm phù hợp với ứng dụng; SMC có các cấu hình trung tâm đóng, trung tâm xả và trung tâm áp trong dòng SY7000.
SY7120 – van 5/2 đơn điện
SY7120 có 2 vị trí và 1 coil điện. Khi cấp điện cho coil, van chuyển trạng thái; khi ngắt điện, van trở về vị trí ban đầu.
Đây là lựa chọn phổ biến để điều khiển xi lanh tác động kép trong các máy tự động hóa.
Ví dụ:
SY7120-5LZD-02
- SY7000: dòng van.
- 1: 2 vị trí, đơn điện.
- 5: DC24V.
- L: đầu nối L.
- Z: có đèn báo và mạch chống xung điện áp.
- D: manual dạng nhấn-xoay khóa, thao tác bằng tua vít.
- 02: cổng khí 1/4.
SMC xác nhận cấu hình SY7120-5LZD-02 là van 5 cửa, 2 vị trí đơn điện, coil 24VDC, đầu nối L dài 300 mm, có đèn báo/chống xung và cổng A/B 1/4.
3. SY7220 – van 5/2 đôi điện
SY7220 là van 5 cửa, 2 vị trí và 2 coil điện.
Khác với SY7120, van có hai coil để điều khiển hai trạng thái của van. Khi một coil được kích hoạt, van chuyển sang một vị trí; khi coil còn lại được kích hoạt, van chuyển sang vị trí đối diện.
Ví dụ:
SY7220-5LZD-02
là cấu hình:
- 5 cửa.
- 2 vị trí.
- 2 coil.
- 24VDC.
- Đầu nối L.
- Có đèn báo/chống xung.
- Manual dạng nhấn-xoay khóa.
- Cổng khí 1/4.
SMC cũng có cấu hình SY7220-5DZ-C8, trong đó C8 là đầu nối nhanh cho ống Ø8 mm.
4. SY7320 – van 5/3
SY7320 là dòng van 5 cửa, 3 vị trí, 2 coil.
Khác với SY7120 và SY7220, SY7320 có thêm một trạng thái trung tâm. Tùy cấu hình cụ thể, trạng thái trung tâm có thể được lựa chọn theo yêu cầu của hệ thống.
Các dạng trung tâm của dòng SY7000 gồm:
- Closed Center – trung tâm đóng: các cửa bị khóa theo cấu hình trung tâm.
- Exhaust Center – trung tâm xả: khí được xả theo cấu hình trung tâm.
- Pressure Center – trung tâm áp: cấp áp theo cấu hình trung tâm.
Các thông số lưu lượng của SY7000 cũng thay đổi tùy loại trung tâm. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào “SY7320” mà cần kiểm tra đầy đủ mã sản phẩm khi thay thế van.
5. Cách đọc mã van SMC SY7120/7220/7320
Có thể hình dung cấu trúc mã cơ bản:
SY7120-5LZD-02
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| SY | Dòng van điện từ SMC |
| 7 | Series SY7000 |
| 120 | 5/2, 2 vị trí, đơn điện |
| 220 | 5/2, 2 vị trí, đôi điện |
| 320 | 5/3, 3 vị trí, 2 coil |
| 4 | AC220V |
| 5 | DC24V |
| 6 | DC12V |
| L | L-type plug connector, dây khoảng 300 mm |
| D | DIN terminal |
| G | Grommet |
| Z | Đèn báo + mạch chống xung điện áp |
| E | Manual dạng nhấn-xoay khóa bằng tay |
| D | Manual dạng nhấn-xoay khóa, thao tác bằng tua vít |
| 02 | Cổng A/B ren 1/4 |
| C8 | Đầu nối nhanh cho ống Ø8 mm |
| C10 | Đầu nối nhanh cho ống Ø10 mm |
SMC xác nhận mã điện áp 4 = AC220V [AC230V], 5 = DC24V, 6 = DC12V; các tùy chọn điện áp khác của dòng SY còn có DC3/5/6/12/24V và AC100/110/200/220V tùy cấu hình.
6. Phân biệt LZD, LZE, DZD và GZD
Đây là các phần mã rất dễ bị nhầm.
LZD
L + Z + D
- L: đầu nối L, có dây.
- Z: đèn báo và mạch chống xung.
- D: manual nhấn-xoay khóa, dạng thao tác bằng tua vít.
Ví dụ:
SY7120-5LZD-02
SMC xác nhận đây là đầu nối L với dây dài 300 mm, có mạch đèn/chống xung và manual dạng push-turn locking screwdriver-operated.
LZE
L + Z + E
- L: L-type plug connector.
- Z: đèn báo/chống xung.
- E: manual nhấn-xoay khóa dạng cần gạt.
Ví dụ:
SY7120-5LZE-02
SMC xác nhận mã này sử dụng đầu nối L, 24VDC, có đèn/chống xung và manual dạng push-turn locking lever type.
DZD
D + Z + D
- D: DIN terminal.
- Z: đèn báo/chống xung.
- D: manual nhấn-xoay khóa bằng tua vít.
Ví dụ:
SY7120-5DZD-02
là cấu hình 24VDC, DIN terminal, có đèn/chống xung và manual dạng khóa bằng tua vít.
GZD
G + Z + D
- G: Grommet – dây dẫn ra trực tiếp.
- Z: đèn báo/chống xung.
- D: manual nhấn-xoay khóa bằng tua vít.
Kiểu Grommet thường phù hợp khi hệ thống không yêu cầu đầu connector tháo rời như kiểu L hoặc DIN.
7. Điện áp coil của SMC SY7000
Trong nhóm mã khách hàng thường tìm kiếm:
| Ký hiệu | Điện áp |
|---|---|
| 4 | AC220V |
| 5 | DC24V |
| 6 | DC12V |
Ví dụ:
| Model | Điện áp |
|---|---|
| SY7120-4LZD-02 | AC220V |
| SY7120-5LZD-02 | DC24V |
| SY7120-6LZD-02 | DC12V |
| SY7220-5LZD-02 | DC24V |
| SY7320-5LZD-02 | DC24V |
SMC cũng xác nhận riêng SY7120-4DZ-02 sử dụng coil AC220V/230V, trong khi các cấu hình mã 5 tương ứng DC24V.
Lưu ý: cần chọn đúng điện áp coil theo PLC, relay hoặc nguồn điều khiển. Không được cấp 24VDC cho phiên bản 220VAC hoặc ngược lại.
8. Cổng khí 02, C8 và C10 có gì khác nhau?
Đây là một điểm rất quan trọng khi đặt mua.
02 – cổng ren 1/4
Mã:
SY7120-5LZD-02
Trong đó 02 là cổng A/B kích thước 1/4, ren Rc theo cấu hình tiêu chuẩn. Cổng cấp khí P và cổng xả cũng có cấu hình ren riêng của dòng van.
C8 – đầu nối nhanh ống Ø8 mm
Ví dụ:
SY7120-5LZD-C8
C8 là one-touch fitting cho ống có đường kính ngoài Ø8 mm. SMC cũng liệt kê C8 là tùy chọn đầu nối cho ống Ø8 mm.
C10 – đầu nối nhanh ống Ø10 mm
Ví dụ:
SY7120-5LZD-C10
C10 sử dụng đầu nối nhanh dành cho ống Ø10 mm. SMC xác nhận dòng SY7000 có lựa chọn C8 và C10 cho đường ống khí.
Do đó:
02 ≠ đường kính ống 2 mm.
Trong mã SMC này, 02 là kích thước cổng ren 1/4, trong khi C8/C10 mới thể hiện đường kính ngoài của ống kết nối nhanh.
9. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | SY7000 |
|---|---|
| Hãng sản xuất | SMC |
| Series | SY7000 |
| Loại van | Van điện từ khí nén 5 cửa |
| Môi chất | Khí nén |
| Kiểu điều khiển | Pilot-operated spool |
| SY7120 | 5/2, 2 vị trí, đơn điện |
| SY7220 | 5/2, 2 vị trí, đôi điện |
| SY7320 | 5/3, 3 vị trí, 2 coil |
| Cổng A/B | 1/4 hoặc one-touch C8/C10 tùy mã |
| Áp suất làm việc | Tùy cấu hình, khoảng 0.1–0.7 MPa đối với cấu hình pilot nội |
| Điện áp | DC12V, DC24V, AC220V và các tùy chọn khác tùy mã |
| Công suất | Có cấu hình tiết kiệm điện 0.1 W |
| Kiểu lắp | Lắp đơn hoặc manifold |
| Nhiệt độ môi trường/môi chất | Tối đa khoảng 50°C đối với cấu hình tiêu chuẩn |
| Hãng | SMC |
SMC công bố dòng SY3000/5000/7000/9000 có tùy chọn tiết kiệm điện với mức tiêu thụ 0,1 W, đồng thời hỗ trợ nhiều dạng manifold. Một số thông số áp suất, lưu lượng và thời gian đáp ứng thay đổi theo cấu hình cụ thể của van.
Với các cấu hình SY7000 tiêu chuẩn, áp suất pilot nội thường nằm trong khoảng 0,1–0,7 MPa; khi sử dụng external pilot, điều kiện áp suất sẽ khác. Vì vậy khi thay thế van trong hệ thống thực tế cần đối chiếu đúng datasheet của mã đầy đủ.
10. Lưu lượng và khả năng đáp ứng
Dòng SY7000 được thiết kế theo hướng kích thước nhỏ nhưng lưu lượng tương đối cao, phù hợp với các cơ cấu khí nén cần tốc độ đóng/mở nhanh.
Đối với cấu hình body-ported, thông số hiệu dụng của dòng SY7000 có thể đạt khoảng:
- Effective area: 10,6 mm²
- Cv: khoảng 0,59
Đối với một số cấu hình base-mounted, effective area có thể khoảng 12,6 mm², Cv khoảng 0,7. Thời gian đáp ứng có thể ở mức 32 ms hoặc thấp hơn trong điều kiện thử nghiệm nhất định và không bao gồm đèn báo/mạch chống xung.
Các giá trị thực tế còn phụ thuộc vào:
- Áp suất cấp.
- Đường kính ống.
- Chiều dài đường ống.
- Loại fitting.
- Tải xi lanh.
- Kiểu van 5/2 hoặc 5/3.
- Kiểu trung tâm của van 5/3.
11. Ưu điểm của van điện từ SMC SY7000
Thiết kế nhỏ gọn
SY7000 có kích thước tương đối nhỏ, thích hợp với các tủ máy và hệ thống tự động hóa có không gian hạn chế.
Nhiều lựa chọn cấu hình
Người dùng có thể lựa chọn:
- 5/2 đơn điện.
- 5/2 đôi điện.
- 5/3.
- DC12V.
- DC24V.
- AC220V.
- Đầu nối L.
- DIN terminal.
- Grommet.
- Cổng ren 1/4.
- Đầu nối nhanh Ø8.
- Đầu nối nhanh Ø10.
Công suất coil thấp
Một số cấu hình SY7000 có mạch tiết kiệm điện với công suất chỉ 0,1 W, giúp giảm mức tiêu thụ điện trong các hệ thống có nhiều van.
Có thể lắp manifold
Khi hệ thống có nhiều cơ cấu khí nén, các van SY7000 có thể được bố trí trên manifold để giảm không gian lắp đặt và đơn giản hóa đường cấp/xả khí. SMC cung cấp nhiều lựa chọn manifold cho dòng này.
Dễ tích hợp với hệ thống điều khiển
Các lựa chọn điện áp và đầu nối đa dạng giúp SY7000 có thể kết nối với:
- PLC.
- Relay.
- Bộ điều khiển máy.
- Module I/O.
- Tủ điện tự động hóa.
12. Ứng dụng của van điện từ SMC SY7120/7220/7320
Van SMC SY7000 thường được sử dụng trong:
Máy tự động hóa
Điều khiển các xi lanh thực hiện chuyển động:
- Đẩy.
- Kéo.
- Kẹp.
- Nhả.
- Nâng.
- Hạ.
- Trượt.
Máy đóng gói
Có thể dùng để điều khiển:
- Xi lanh ép.
- Xi lanh gạt sản phẩm.
- Cơ cấu đóng/mở.
- Cơ cấu cấp liệu.
Dây chuyền lắp ráp
Điều khiển các cơ cấu khí nén thực hiện thao tác lắp ráp, định vị và kẹp giữ.
Máy gia công
Có thể sử dụng để điều khiển:
- Cơ cấu kẹp phôi.
- Cơ cấu cấp phôi.
- Cơ cấu đẩy sản phẩm.
- Cơ cấu đóng/mở.
Hệ thống khí nén nhiều trạm
Khi cần nhiều van điều khiển cùng lúc, SY7000 có thể kết hợp manifold để tạo thành cụm van tập trung.
13. So sánh SY7120 và SY7220
| Tiêu chí | SY7120 | SY7220 |
|---|---|---|
| Số cửa | 5 | 5 |
| Số vị trí | 2 | 2 |
| Số coil | 1 | 2 |
| Kiểu điều khiển | Đơn điện | Đôi điện |
| Khi mất tín hiệu | Trở về trạng thái cơ bản theo cấu hình | Giữ trạng thái theo cơ cấu van |
| Ứng dụng | Điều khiển xi lanh phổ thông | Khi cần điều khiển hai trạng thái bằng hai tín hiệu |
| Ví dụ | SY7120-5LZD-02 | SY7220-5LZD-02 |
SMC xác định SY7120 là cấu hình 2 Position Single, còn SY7220 là 2 Position Double.
14. So sánh SY7220 và SY7320
| Tiêu chí | SY7220 | SY7320 |
|---|---|---|
| Số cửa | 5 | 5 |
| Số vị trí | 2 | 3 |
| Số coil | 2 | 2 |
| Chức năng trung tâm | Không có | Có |
| Điều khiển | Hai trạng thái | Hai trạng thái + trung tâm |
| Ứng dụng | Xi lanh cần chuyển động tiến/lùi | Hệ thống cần kiểm soát trạng thái trung tâm |
| Ví dụ | SY7220-5LZD-02 | SY7320-5LZD-02 |
Nếu ứng dụng yêu cầu xi lanh dừng hoặc giữ một trạng thái cụ thể khi van ở vị trí trung tâm, cần lựa chọn đúng loại trung tâm của van 5/3 thay vì chỉ dựa vào mã SY7320.
15. Chọn model SMC SY7000 như thế nào?
Có thể lựa chọn theo 5 bước:
Bước 1 – Xác định kiểu điều khiển
- Cần 1 coil → SY7120
- Cần 2 coil, 2 vị trí → SY7220
- Cần 3 vị trí → SY7320/SY7420/SY7520 tùy loại trung tâm.
Bước 2 – Xác định điện áp
- Nguồn 24VDC → mã 5
- Nguồn 12VDC → mã 6
- Nguồn 220VAC → mã 4
Ví dụ:
SY7120-5… → 24VDC.
SY7120-6… → 12VDC.
SY7120-4… → AC220V.
Bước 3 – Xác định kiểu đầu điện
- Dùng đầu L → L
- Dùng DIN terminal → D
- Dùng dây Grommet → G
Bước 4 – Xác định kiểu manual
- D → push-turn locking screwdriver type.
- E → push-turn locking lever type.
Bước 5 – Xác định kết nối khí
- Cổng ren → 02
- Ống Ø8 → C8
- Ống Ø10 → C10
Ví dụ:
SY7120-5LZD-C8
có thể đọc là:
Van SY7000, 5/2 đơn điện, 24VDC, đầu nối L, có đèn/chống xung, manual khóa bằng tua vít, đầu nối nhanh cho ống Ø8.
16. Một số mã thường gặp
| Model | Mô tả |
|---|---|
| SY7120-4LZD-02 | 5/2 đơn điện, AC220V, đầu L, cổng 1/4 |
| SY7120-5LZD-02 | 5/2 đơn điện, DC24V, đầu L, cổng 1/4 |
| SY7120-6LZD-02 | 5/2 đơn điện, DC12V, đầu L, cổng 1/4 |
| SY7120-5LZE-02 | 5/2 đơn điện, DC24V, đầu L, manual dạng cần gạt |
| SY7120-5DZD-02 | 5/2 đơn điện, DC24V, DIN terminal |
| SY7120-5LZD-C8 | 5/2 đơn điện, DC24V, đầu L, fitting Ø8 |
| SY7120-5LZD-C10 | 5/2 đơn điện, DC24V, đầu L, fitting Ø10 |
| SY7220-5LZD-02 | 5/2 đôi điện, DC24V, đầu L, cổng 1/4 |
| SY7220-5LZD-C8 | 5/2 đôi điện, DC24V, fitting Ø8 |
| SY7320-5LZD-02 | 5/3, DC24V, đầu L, cổng 1/4 |
| SY7320-5DZD-02 | 5/3, DC24V, DIN terminal, cổng 1/4 |
SMC hiện có các trang sản phẩm chính thức cho nhiều cấu hình cụ thể của SY7000, trong đó thể hiện trực tiếp điện áp, kiểu tác động, đầu nối và kích thước cổng.
17. Lưu ý khi thay thế van SMC SY7000
Khi thay một van cũ bằng van mới, không nên chỉ đối chiếu SY7120, SY7220 hoặc SY7320.
Cần kiểm tra đầy đủ:
- Mã đầy đủ trên thân van.
- Điện áp coil.
- Số vị trí.
- Số coil.
- Loại trung tâm nếu là van 5/3.
- Kiểu đầu điện.
- Có/không có mạch đèn và chống xung.
- Kiểu manual.
- Cổng ren 1/4 hay fitting C8/C10.
- Kiểu lắp đơn hay manifold.
- Áp suất làm việc của hệ thống.
- Kích thước ống khí.
Đặc biệt, C8 và C10 không phải là kích thước ren mà là lựa chọn đầu nối nhanh tương ứng với ống Ø8 mm và Ø10 mm.
18. Mua van điện từ khí nén SMC SY7120/7220/7320 tại MYTECH
Van điện từ khí nén SMC SY7120/7220/7320 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống điều khiển khí nén trong máy tự động hóa, dây chuyền sản xuất và các thiết bị công nghiệp.
MYTECH có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn mã van dựa trên:
- Điện áp điều khiển.
- Kiểu 5/2 hoặc 5/3.
- Số coil.
- Loại trung tâm.
- Cổng ren 1/4.
- Fitting Ø8 hoặc Ø10.
- Kiểu đầu điện.
- Yêu cầu thay thế model SMC đang sử dụng.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
FAQ – Câu hỏi thường gặp
SMC SY7120 là van gì?
SY7120 là van điện từ khí nén 5 cửa, 2 vị trí, đơn điện, thuộc dòng SY7000.
SY7120 và SY7220 khác nhau gì?
SY7120 là 5/2 đơn điện, còn SY7220 là 5/2 đôi điện.
SY7320 là van 5/3 phải không?
Đúng. SY7320 thuộc nhóm van 5 cửa, 3 vị trí, 2 coil. Tuy nhiên cần xác định loại trung tâm cụ thể khi lựa chọn.
Mã 5 trong SY7120-5LZD-02 là gì?
5 = DC24V đối với mã điện áp của dòng SY7000.
Mã 4 là điện áp bao nhiêu?
4 = AC220V [AC230V] theo bảng mã của SMC.
Mã 6 là điện áp bao nhiêu?
6 = DC12V.
C8 và C10 có nghĩa là gì?
C8 là đầu nối nhanh cho ống Ø8 mm, còn C10 là đầu nối nhanh cho ống Ø10 mm.
02 có phải là ống Ø2 mm không?
Không. 02 là cổng A/B ren 1/4 trong cấu hình tiêu chuẩn, không phải đường kính ống 2 mm.
LZD và LZE khác nhau ở đâu?
Cả hai đều sử dụng đầu nối L và có đèn/chống xung. Điểm khác nằm ở kiểu manual: D là push-turn locking screwdriver type, còn E là push-turn locking lever type.
SY7000 có thể lắp manifold không?
Có. SMC cung cấp nhiều lựa chọn manifold cho dòng SY7000, phù hợp với hệ thống cần điều khiển nhiều van tập trung.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.