Động cơ servo Huichuan MS1H4-20/40/75B30CB-T331/34R SV630PS1R6I 2R8 5R5
Động cơ servo Huichuan/Inovance MS1H4-20/40/75B30CB-T331/34R là dòng servo AC công suất nhỏ, thuộc series MS1H4, được thiết kế để kết hợp với servo drive SV630 trong các hệ thống tự động hóa, điều khiển chuyển động và máy móc công nghiệp.
Nhóm mã này bao gồm ba mức công suất phổ biến:
- MS1H4-20B30CB-T331R/T334R: 0,2 kW
- MS1H4-40B30CB-T331R/T334R: 0,4 kW
- MS1H4-75B30CB-T331R/T334R: 0,75 kW
Các động cơ có tốc độ định mức 3.000 vòng/phút, phù hợp với các ứng dụng cần điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men chính xác. Theo tài liệu lựa chọn MS1-R, MS1H4-20 sử dụng drive SV630 S1R6, MS1H4-40 sử dụng S2R8 và MS1H4-75 sử dụng S5R5.
1. Động cơ servo MS1H4 là gì?
Servo motor là động cơ được sử dụng trong hệ thống điều khiển chuyển động, trong đó bộ điều khiển liên tục kiểm soát các thông số như:
- Vị trí
- Tốc độ
- Mô-men xoắn
- Hướng quay
Khác với động cơ AC thông thường, servo motor làm việc cùng servo drive và hệ thống phản hồi encoder để đạt độ chính xác cao trong quá trình chuyển động.
Dòng MS1H4 thuộc nhóm động cơ servo có quán tính trung bình và công suất nhỏ của Inovance. Các model MS1H4-20B30CB, MS1H4-40B30CB và MS1H4-75B30CB lần lượt có công suất 0,2 kW, 0,4 kW và 0,75 kW.
2. Các model MS1H4-20/40/75B30CB-T331/34R
| Model động cơ | Công suất | Frame | Mô-men định mức | Mô-men cực đại | Drive SV630 phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| MS1H4-20B30CB-T331R | 0,2 kW | 60 mm | 0,64 N·m | 2,24 N·m | SV630 S1R6 |
| MS1H4-20B30CB-T334R | 0,2 kW | 60 mm | 0,64 N·m | 2,24 N·m | SV630 S1R6 |
| MS1H4-40B30CB-T331R | 0,4 kW | 60 mm | 1,27 N·m | 4,45 N·m | SV630 S2R8 |
| MS1H4-40B30CB-T334R | 0,4 kW | 60 mm | 1,27 N·m | 4,45 N·m | SV630 S2R8 |
| MS1H4-75B30CB-T331R | 0,75 kW | 80 mm | 2,39 N·m | 8,37 N·m | SV630 S5R5 |
| MS1H4-75B30CB-T334R | 0,75 kW | 80 mm | 2,39 N·m | 8,37 N·m | SV630 S5R5 |
Các thông số công suất, mô-men và drive tương ứng được xác nhận trong tài liệu lựa chọn MS1-R và tài liệu SV630.
3. Thông số kỹ thuật
MS1H4-20B30CB-T331R/T334R
- Công suất định mức: 0,2 kW
- Điện áp: 220 V
- Mô-men định mức: 0,64 N·m
- Mô-men cực đại: 2,24 N·m
- Dòng điện định mức: khoảng 1,3 A
- Dòng điện cực đại: 5,3 A
- Tốc độ định mức: 3.000 rpm
- Tốc độ tối đa: tùy cấu hình drive; tài liệu MS1-R/SV630 có cấu hình tới 6.000 rpm
- Hệ số mô-men: 0,46 N·m/A
- Mô-men quán tính rotor: khoảng 0,22 kg·cm²
- Kích thước mặt bích: 60 × 60 mm
- Làm mát: tự nhiên
- Cấp bảo vệ: IP67 đối với cấu hình động cơ tương ứng
- Cấp cách điện: F
MS1H4-40B30CB-T331R/T334R
- Công suất định mức: 0,4 kW
- Điện áp: 220 V
- Mô-men định mức: 1,27 N·m
- Mô-men cực đại: 4,45 N·m
- Dòng điện định mức: khoảng 2,4 A
- Dòng điện cực đại: khoảng 9,2 A
- Tốc độ định mức: 3.000 rpm
- Tốc độ tối đa: 6.000 rpm theo cấu hình SV630 tương ứng
- Hệ số mô-men: 0,53 N·m/A
- Mô-men quán tính rotor: khoảng 0,43–0,44 kg·cm²
- Kích thước mặt bích: 60 × 60 mm
MS1H4-75B30CB-T331R/T334R
- Công suất định mức: 0,75 kW
- Điện áp: 220 V
- Mô-men định mức: 2,39 N·m
- Mô-men cực đại: 8,37 N·m
- Dòng điện định mức: khoảng 4,4 A
- Dòng điện cực đại: khoảng 16,9 A
- Tốc độ định mức: 3.000 rpm
- Tốc độ tối đa: 6.000 rpm theo cấu hình SV630
- Hệ số mô-men: 0,58 N·m/A
- Mô-men quán tính rotor: khoảng 1,46–1,51 kg·cm²
- Kích thước mặt bích: 80 × 80 mm
4. Giải thích mã sản phẩm
Ví dụ:
MS1H4-75B30CB-T331R
Có thể hiểu theo cấu trúc:
- MS1: dòng servo motor của Inovance
- H4: series/kiểu động cơ H4
- 75: công suất danh định 0,75 kW
- B: nhóm công suất/kiểu động cơ
- 30: liên quan đến dòng tốc độ định mức 3.000 rpm
- CB: cấu hình kết cấu động cơ
- T331R / T334R: mã cấu hình encoder/phanh và các đặc tính cơ khí đi kèm
Trong tài liệu lựa chọn MS1-R, T331R và T334R được liệt kê thành hai biến thể riêng của cùng model động cơ. Với nhóm MS1H4-T33xR, tài liệu SV630 cũng phân biệt các phiên bản không phanh và có phanh theo mã cuối.
Lưu ý: Khi thay thế động cơ, không nên chỉ dựa vào phần MS1H4-20/40/75B30CB. Cần đối chiếu đầy đủ phần đuôi T331R/T334R, encoder, phanh và cấu hình drive.
5. T331R và T334R khác nhau như thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn động cơ.
Trong bảng lựa chọn của Inovance, các cặp:
- MS1H4-20B30CB-T331R / T334R
- MS1H4-40B30CB-T331R / T334R
- MS1H4-75B30CB-T331R / T334R
được liệt kê như các phiên bản tương ứng của cùng công suất. Tài liệu cũng cho thấy cấu hình T331R và T334R liên quan đến lựa chọn có/không có phanh.
Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định chính xác:
Model trên nhãn động cơ → loại encoder → có/không có phanh → loại servo drive.
Không nên tự ý thay T331R bằng T334R nếu chưa kiểm tra lại cấu hình máy.
6. Encoder của MS1H4-T331R
Dòng MS1H4-T331R thuộc nhóm động cơ sử dụng encoder tương ứng với hệ T3 của dòng SV630.
Tài liệu lựa chọn của Inovance cho biết servo drive SV630*I sử dụng loại encoder T3 – encoder absolute đa vòng 18-bit; đồng thời khi MS1-R kết hợp với các dòng drive khác nhau, thông số tốc độ và mô-men có thể thay đổi đôi chút.
Đây là yếu tố cần đặc biệt chú ý khi thay thế một servo motor cũ bằng MS1H4-T331R.
7. Servo drive SV630PS1R6I – S2R8 – S5R5
Tên sản phẩm có thể xuất hiện dưới dạng:
MS1H4-20/40/75B30CB-T331/34R + SV630PS1R6I / SV630PS2R8I / SV630PS5R5I
Trong đó:
| Động cơ | Drive phù hợp |
|---|---|
| MS1H4-20B30CB-T331R/T334R | SV630PS1R6I |
| MS1H4-40B30CB-T331R/T334R | SV630PS2R8I |
| MS1H4-75B30CB-T331R/T334R | SV630PS5R5I |
Tài liệu SV630 xác nhận MS1H4-20 kết hợp với SV630 S1R6, MS1H4-40 với S2R8 và MS1H4-75 với S5R5.
Trong đó ký hiệu P trong SV630P được sử dụng cho phiên bản điều khiển dạng pulse trong cấu hình SV630P; dòng SV630 cũng có các biến thể bus/EtherCAT khác.
8. Ưu điểm của động cơ servo MS1H4
Thiết kế nhỏ gọn
MS1H4 thuộc nhóm servo motor công suất nhỏ, với các frame 60 mm và 80 mm cho những model được đề cập. Thiết kế này giúp tiết kiệm không gian trong tủ máy và cơ cấu truyền động.
Mô-men cao so với kích thước
Ví dụ MS1H4-75B30CB có công suất 0,75 kW nhưng mô-men định mức đạt 2,39 N·m, mô-men cực đại khoảng 8,37 N·m.
Điều khiển chuyển động chính xác
Kết hợp với servo drive SV630 và encoder phản hồi, động cơ có thể được sử dụng cho các ứng dụng cần kiểm soát chính xác vị trí và tốc độ.
Tốc độ cao
Tốc độ định mức của nhóm MS1H4 là 3.000 rpm; tùy cấu hình drive, tốc độ tối đa có thể đạt tới 6.000 rpm.
Bảo vệ IP67
Các cấu hình MS1H4 tương ứng được công bố với cấp bảo vệ IP67, phù hợp với nhiều môi trường máy móc công nghiệp khi được lắp đặt đúng yêu cầu.
9. Ứng dụng của servo MS1H4
Động cơ servo Huichuan/Inovance MS1H4 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa như:
- Máy đóng gói
- Máy dán nhãn
- Máy cắt
- Máy cuốn/xả vật liệu
- Máy in
- Máy cấp phôi
- Máy lắp ráp tự động
- Cơ cấu trượt tuyến tính
- Bàn máy điều khiển vị trí
- Máy CNC công suất nhỏ
- Cơ cấu nâng hạ
- Robot và thiết bị tự động hóa
- Dây chuyền sản xuất cần điều khiển tốc độ và vị trí
Đối với từng ứng dụng, cần tính toán tải, mô-men, quán tính, tốc độ và chu kỳ hoạt động trước khi lựa chọn công suất động cơ.
10. So sánh MS1H4-20, MS1H4-40 và MS1H4-75
| Tiêu chí | MS1H4-20 | MS1H4-40 | MS1H4-75 |
|---|---|---|---|
| Công suất | 0,2 kW | 0,4 kW | 0,75 kW |
| Mô-men định mức | 0,64 N·m | 1,27 N·m | 2,39 N·m |
| Mô-men cực đại | 2,24 N·m | 4,45 N·m | 8,37 N·m |
| Tốc độ định mức | 3.000 rpm | 3.000 rpm | 3.000 rpm |
| Tốc độ tối đa theo SV630 | 6.000 rpm | 6.000 rpm | 6.000 rpm |
| Frame | 60 mm | 60 mm | 80 mm |
| Drive tương ứng | S1R6 | S2R8 | S5R5 |
| Ứng dụng điển hình | Tải nhỏ | Tải trung bình | Tải lớn hơn |
Các giá trị trên dựa trên bảng thông số MS1H4 và bảng ghép nối motor–SV630.
11. Cách lựa chọn đúng model
Khi lựa chọn MS1H4, nên xác định theo thứ tự:
Bước 1: Xác định công suất
- Tải nhỏ → MS1H4-20 – 0,2 kW
- Tải trung bình → MS1H4-40 – 0,4 kW
- Tải lớn hơn → MS1H4-75 – 0,75 kW
Bước 2: Xác định mô-men
Không nên chỉ nhìn vào công suất. Cần tính mô-men tải thực tế và mô-men yêu cầu khi tăng tốc/giảm tốc.
Bước 3: Xác định tốc độ
Nếu máy yêu cầu tốc độ cao, cần kiểm tra tốc độ tối đa thực tế của cả motor và servo drive, không chỉ thông số trên motor.
Bước 4: Kiểm tra encoder
Phải đảm bảo encoder của motor tương thích với drive.
Bước 5: Kiểm tra phanh
Nếu cơ cấu cần giữ tải khi mất điện hoặc cần chống tụt đối với cơ cấu nâng, phải lựa chọn đúng phiên bản có phanh.
Bước 6: Kiểm tra kích thước
Cần đối chiếu:
- Kích thước mặt bích
- Chiều dài motor
- Đường kính trục
- Kích thước lỗ bắt vít
- Chiều dài trục
- Vị trí đầu nối
12. Lưu ý khi thay thế MS1H4
Khi thay một servo motor đang sử dụng bằng MS1H4 mới, không nên chỉ đối chiếu công suất.
Cần kiểm tra tối thiểu:
Model motor + encoder + phanh + servo drive + nguồn điện + thông số tải.
Ví dụ, hai động cơ đều có công suất 0,75 kW nhưng khác loại encoder hoặc khác cấu hình phanh có thể không phải là lựa chọn thay thế trực tiếp.
Đặc biệt với hệ SV630, bảng ghép nối chính thức phân biệt rõ từng công suất motor với drive S1R6, S2R8, S5R5.
13. Mua động cơ servo Huichuan/Inovance MS1H4
Động cơ servo Huichuan/Inovance MS1H4-20/40/75B30CB-T331/34R là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống tự động hóa cần điều khiển tốc độ, vị trí và mô-men với kích thước động cơ nhỏ gọn.
Các model phổ biến:
- MS1H4-20B30CB-T331R
- MS1H4-20B30CB-T334R
- MS1H4-40B30CB-T331R
- MS1H4-40B30CB-T334R
- MS1H4-75B30CB-T331R
- MS1H4-75B30CB-T334R
Có thể lựa chọn đồng bộ với servo drive:
- SV630PS1R6I
- SV630PS2R8I
- SV630PS5R5I
MYTECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn model servo motor, servo drive và phụ kiện phù hợp theo công suất, mô-men, tốc độ và yêu cầu của máy.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
14. FAQ – Câu hỏi thường gặp
MS1H4-20B30CB-T331R công suất bao nhiêu?
MS1H4-20B30CB-T331R có công suất định mức 0,2 kW, mô-men định mức khoảng 0,64 N·m và tốc độ định mức 3.000 rpm.
MS1H4-40B30CB-T331R dùng drive nào?
Model 0,4 kW MS1H4-40B30CB-T331R được ghép với SV630 S2R8, trong cấu hình pulse có thể gặp mã SV630PS2R8I.
MS1H4-75B30CB-T331R dùng drive nào?
MS1H4-75B30CB-T331R công suất 0,75 kW được ghép với SV630 S5R5, tương ứng SV630PS5R5I trong cấu hình SV630P.
MS1H4-20/40/75 có cùng kích thước không?
Không. MS1H4-20 và MS1H4-40 thuộc frame 60 mm, trong khi MS1H4-75 thuộc frame 80 mm.
T331R và T334R có thể thay thế trực tiếp cho nhau không?
Không nên mặc định thay thế trực tiếp. Cần kiểm tra đầy đủ cấu hình encoder, phanh và yêu cầu của servo drive trước khi thay thế.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.