Xi lanh FESTO DSNU-12-16-20-25-P-PPV-A
Xi lanh FESTO DSNU là dòng xi lanh khí nén tiêu chuẩn dạng tròn, được thiết kế theo ISO 6432, sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Dòng DSNU là xi lanh tác động kép, có khả năng phát hiện vị trí piston và có nhiều lựa chọn đường kính, hành trình cũng như kiểu đệm cuối hành trình. FESTO cung cấp các phiên bản với đệm đàn hồi P và đệm khí nén điều chỉnh PPV.
Lưu ý về cách ghi mã: Chuỗi
DSNU-12-16-20-25-30-40-80-100-125-150-P-PPV-Akhông phải một mã FESTO duy nhất. Cần tách thành đường kính piston + hành trình + kiểu đệm + cảm biến. Ví dụ:DSNU-20-125-PPV-Alà Ø20 mm, hành trình 125 mm.
1. Xi lanh FESTO DSNU là gì?
FESTO DSNU là dòng xi lanh tròn tiêu chuẩn ISO 6432, thuộc nhóm pneumatic drives của FESTO.
Xi lanh sử dụng khí nén tác động lên hai phía piston để tạo chuyển động tuyến tính theo hai chiều:
- Tiến ty piston
- Thu ty piston
Do là xi lanh tác động kép, DSNU phù hợp với các cơ cấu cần chủ động điều khiển cả hành trình tiến và hành trình lùi.
Dòng DSNU được sử dụng phổ biến cho:
- Cơ cấu đẩy sản phẩm.
- Cơ cấu chặn.
- Cơ cấu kẹp.
- Cơ cấu cấp phôi.
- Cơ cấu nâng/hạ nhỏ.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy tự động hóa.
- Dây chuyền sản xuất.
FESTO xác định DSNU là standard cylinder to ISO 6432, double-acting và có position sensing.
2. Cấu tạo mã FESTO DSNU
Ví dụ:
DSNU-20-125-PPV-A
Có thể hiểu:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| DSNU | Dòng xi lanh tròn tiêu chuẩn |
| 20 | Đường kính piston Ø20 mm |
| 125 | Hành trình 125 mm |
| PPV | Đệm khí nén điều chỉnh được ở hai đầu |
| A | Có khả năng phát hiện vị trí |
Một mã khác:
DSNU-25-150-P-A
có nghĩa:
- DSNU: dòng xi lanh tròn.
- 25: piston Ø25 mm.
- 150: hành trình 150 mm.
- P: đệm đàn hồi ở hai đầu.
- A: có chức năng phát hiện vị trí.
FESTO phân biệt rõ P = flexible cushioning rings/pads và PPV = pneumatic cushioning, adjustable at both ends.
3. Đường kính piston của FESTO DSNU
Trong phạm vi sản phẩm DSNU tiêu chuẩn, các kích thước nhỏ phổ biến gồm:
- Ø8 mm
- Ø10 mm
- Ø12 mm
- Ø16 mm
- Ø20 mm
- Ø25 mm
Catalogue FESTO hiện hành cũng liệt kê các cấu hình DSNU-12, DSNU-16, DSNU-20 và DSNU-25 với nhiều hành trình khác nhau.
Vì vậy, trong chuỗi sản phẩm bạn đưa:
12 – 16 – 20 – 25
có thể hiểu là đường kính piston.
Trong khi:
30 – 40 – 80 – 100 – 125 – 150
có thể là các lựa chọn hành trình.
4. Các mã DSNU tiêu biểu
Ví dụ với piston Ø16 mm:
- DSNU-16-25-PPV-A
- DSNU-16-40-PPV-A
- DSNU-16-50-PPV-A
- DSNU-16-80-PPV-A
- DSNU-16-100-PPV-A
- DSNU-16-125-PPV-A
- DSNU-16-160-PPV-A
- DSNU-16-200-PPV-A
FESTO liệt kê các mã này trong dữ liệu DSNU; ví dụ DSNU-16-80-PPV-A có Part No. 19231.
Với piston Ø20 mm:
- DSNU-20-25-PPV-A
- DSNU-20-40-PPV-A
- DSNU-20-50-PPV-A
- DSNU-20-80-PPV-A
- DSNU-20-100-PPV-A
- DSNU-20-125-PPV-A
- DSNU-20-160-PPV-A
- DSNU-20-200-PPV-A
- DSNU-20-250-PPV-A
- DSNU-20-320-PPV-A
Ví dụ DSNU-20-125-PPV-A có Part No. 19240 và hiện vẫn có dữ liệu sản phẩm trên FESTO Việt Nam.
Với piston Ø25 mm:
- DSNU-25-25-PPV-A
- DSNU-25-40-PPV-A
- DSNU-25-50-PPV-A
- DSNU-25-80-PPV-A
- DSNU-25-100-PPV-A
- DSNU-25-125-PPV-A
- DSNU-25-150-PPV-A
- DSNU-25-160-PPV-A
- DSNU-25-200-PPV-A
- DSNU-25-250-PPV-A
- DSNU-25-300-PPV-A
- DSNU-25-320-PPV-A
Ví dụ DSNU-25-160-PPV-A có Part No. 19250.
5. DSNU-P và DSNU-PPV khác nhau thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn sản phẩm.
DSNU-…-P-A
P = đệm đàn hồi
FESTO mô tả:
- Double-acting.
- Position sensing.
- Flexible cushioning rings/pads at both ends.
Ví dụ:
DSNU-25-150-P-A
Đây là piston Ø25 mm, hành trình 150 mm, đệm đàn hồi hai đầu và có phát hiện vị trí.
DSNU-…-PPV-A
PPV = đệm khí nén điều chỉnh được
FESTO mô tả:
- Double-acting.
- Position sensing.
- Pneumatic cushioning adjustable at both ends.
Ví dụ:
DSNU-25-160-PPV-A
có đệm khí nén điều chỉnh được ở cả hai đầu.
6. So sánh DSNU-P và DSNU-PPV
| Đặc điểm | DSNU-P-A | DSNU-PPV-A |
|---|---|---|
| Tác động | Hai chiều | Hai chiều |
| Tiêu chuẩn | ISO 6432 | ISO 6432 |
| Phát hiện vị trí | Có | Có |
| Đệm cuối hành trình | Đàn hồi | Khí nén |
| Điều chỉnh đệm | Không | Có |
| Ứng dụng | Tải/tốc độ vừa | Tải/tốc độ cần kiểm soát tốt hơn |
| Mã ví dụ | DSNU-25-150-P-A | DSNU-25-160-PPV-A |
FESTO cũng có phiên bản PPS-A, trong đó PPS là đệm khí nén tự điều chỉnh, khác với PPV là đệm khí nén có thể điều chỉnh bằng tay.
7. DSNU Ø12 mm
Đối với Ø12 mm, FESTO cung cấp nhiều hành trình:
10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 35 / 40 / 50 / 60 / 70 / 80 / 100 / 125 / 150 / 160 / 200 mm tùy cấu hình.
Ví dụ các mã P-A:
- DSNU-12-25-P-A – Part No. 19190
- DSNU-12-40-P-A – Part No. 19191
- DSNU-12-80-P-A – Part No. 19193
- DSNU-12-100-P-A – Part No. 19194
- DSNU-12-125-P-A – Part No. 19195
- DSNU-12-150-P-A – Part No. 5249947
- DSNU-12-160-P-A – Part No. 19196
- DSNU-12-200-P-A – Part No. 19197
FESTO hiện cũng liệt kê DSNU-12-150-P-A trong support portal.
Lưu ý: không nên mặc định mọi hành trình của Ø12 đều có phiên bản PPV-A tiêu chuẩn. Catalogue hiện hành thể hiện PPV-A tiêu chuẩn chủ yếu cho Ø16, Ø20 và Ø25; các cấu hình Ø12 đặc biệt có thể tồn tại dưới các mã cấu hình khác.
8. DSNU Ø16 mm
Đây là một trong những kích thước có nhiều lựa chọn PPV-A.
Một số mã:
| Model | Hành trình | Part No. |
|---|---|---|
| DSNU-16-25-PPV-A | 25 mm | 33973 |
| DSNU-16-40-PPV-A | 40 mm | 19229 |
| DSNU-16-50-PPV-A | 50 mm | 19230 |
| DSNU-16-80-PPV-A | 80 mm | 19231 |
| DSNU-16-100-PPV-A | 100 mm | 19232 |
| DSNU-16-125-PPV-A | 125 mm | 19233 |
| DSNU-16-160-PPV-A | 160 mm | 19234 |
| DSNU-16-200-PPV-A | 200 mm | 19235 |
Các mã và Part No. này được FESTO công bố trong dữ liệu ordering.
9. DSNU Ø20 mm
Các mã PPV-A tiêu biểu:
| Model | Hành trình | Part No. |
|---|---|---|
| DSNU-20-25-PPV-A | 25 mm | 33974 |
| DSNU-20-40-PPV-A | 40 mm | 19236 |
| DSNU-20-50-PPV-A | 50 mm | 19237 |
| DSNU-20-80-PPV-A | 80 mm | 19238 |
| DSNU-20-100-PPV-A | 100 mm | 19239 |
| DSNU-20-125-PPV-A | 125 mm | 19240 |
| DSNU-20-160-PPV-A | 160 mm | 19241 |
| DSNU-20-200-PPV-A | 200 mm | 19242 |
| DSNU-20-250-PPV-A | 250 mm | 19243 |
| DSNU-20-320-PPV-A | 320 mm | 34720 |
FESTO Việt Nam hiện có trang sản phẩm cho DSNU-20-125-PPV-A.
10. DSNU Ø25 mm
Ø25 mm là kích thước lớn nhất trong nhóm DSNU tiêu chuẩn phổ biến và có nhiều lựa chọn hành trình.
| Model | Hành trình | Part No. |
|---|---|---|
| DSNU-25-25-PPV-A | 25 mm | 33975 |
| DSNU-25-40-PPV-A | 40 mm | 19245 |
| DSNU-25-50-PPV-A | 50 mm | 19246 |
| DSNU-25-80-PPV-A | 80 mm | 19247 |
| DSNU-25-100-PPV-A | 100 mm | 19248 |
| DSNU-25-125-PPV-A | 125 mm | 19249 |
| DSNU-25-160-PPV-A | 160 mm | 19250 |
| DSNU-25-200-PPV-A | 200 mm | 19251 |
| DSNU-25-250-PPV-A | 250 mm | 19252 |
| DSNU-25-300-PPV-A | 300 mm | 19253 |
| DSNU-25-320-PPV-A | 320 mm | 34721 |
Các mã trên được FESTO công bố trong bảng ordering của DSNU.
11. Lực lý thuyết của DSNU
Lực của xi lanh phụ thuộc vào đường kính piston và áp suất khí nén.
Công thức cơ bản:
F = P × A
Trong đó:
- F: lực piston.
- P: áp suất khí.
- A: diện tích piston.
Tại cùng một áp suất, piston càng lớn thì lực càng lớn.
Theo dữ liệu FESTO, dòng DSNU có phạm vi lực lý thuyết khoảng từ 30 N đến 295 N tùy đường kính và điều kiện làm việc.
Do đó:
DSNU-25 tạo lực lớn hơn DSNU-20, và DSNU-20 lớn hơn DSNU-16.
Khi lựa chọn cần tính thêm:
- Ma sát.
- Trọng lượng tải.
- Hướng chuyển động.
- Gia tốc.
- Tốc độ.
- Áp suất thực tế.
- Tổn thất đường khí.
12. Phát hiện vị trí piston
Chữ A cuối mã DSNU biểu thị phiên bản có khả năng phát hiện vị trí.
Ví dụ:
DSNU-20-125-PPV-A
có thể sử dụng cảm biến để xác định vị trí piston.
Cảm biến được lắp vào rãnh trên thân xi lanh và có thể đưa tín hiệu về PLC hoặc bộ điều khiển.
Ứng dụng điển hình:
DSNU → cảm biến → PLC → van điện từ → DSNU
Nhờ đó hệ thống có thể xác định:
- Xi lanh đã tiến hết.
- Xi lanh đã thu hết.
- Chu trình đã hoàn thành.
- Cho phép bước tiếp theo của máy hoạt động.
FESTO xác định các phiên bản -A là with position sensing.
13. Ưu điểm của xi lanh FESTO DSNU
Thiết kế nhỏ gọn
Thân dạng tròn phù hợp với các cơ cấu máy có không gian hạn chế.
Theo tiêu chuẩn ISO 6432
Dễ tích hợp vào các hệ thống máy tiêu chuẩn và thuận tiện khi thay thế.
Nhiều hành trình
Có thể lựa chọn từ hành trình rất ngắn đến vài trăm mm tùy đường kính.
Có nhiều kiểu đệm
Người dùng có thể lựa chọn:
- P: đệm đàn hồi.
- PPV: đệm khí nén điều chỉnh.
- PPS: đệm khí nén tự điều chỉnh ở các cấu hình phù hợp.
Có thể phát hiện vị trí
Phiên bản -A cho phép sử dụng cảm biến để giám sát vị trí piston.
14. Ứng dụng FESTO DSNU
DSNU phù hợp với nhiều ứng dụng:
- Máy đóng gói.
- Máy dán nhãn.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Cơ cấu đẩy sản phẩm.
- Cơ cấu chặn trên băng tải.
- Cơ cấu kẹp.
- Máy phân loại sản phẩm.
- Máy sản xuất linh kiện.
- Máy tự động hóa.
- Cơ cấu chuyển hướng sản phẩm.
- Thiết bị kiểm tra tự động.
Đặc biệt, DSNU phù hợp với các cơ cấu cần hành trình chính xác nhưng lực không quá lớn.
15. DSNU và ADVU khác nhau thế nào?
| Đặc điểm | DSNU | ADVU |
|---|---|---|
| Kiểu | Xi lanh tròn | Xi lanh compact |
| Tiêu chuẩn | ISO 6432 | Compact cylinder |
| Thiết kế | Thân tròn | Thân compact |
| Không gian lắp đặt | Dài hơn | Gọn hơn |
| Đường kính nhỏ | Có | Có |
| Cảm biến | Có | Có |
| Ứng dụng | Cơ cấu tuyến tính tiêu chuẩn | Không gian hạn chế |
| Đệm | P/PPV/PPS tùy cấu hình | Tùy cấu hình |
Vì vậy, nếu cần xi lanh tròn tiêu chuẩn, DSNU là lựa chọn phù hợp; nếu ưu tiên kích thước compact, có thể xem xét dòng ADVU.
16. Lưu ý quan trọng về mã sản phẩm bạn cung cấp
Chuỗi:
DSNU-12-16-20-25-30-40-80-100-125-150-P-PPV-A
nên được hiểu là một nhóm sản phẩm, không phải một mã duy nhất.
Có thể chuẩn hóa tiêu đề website thành:
Xi lanh FESTO DSNU Ø12 Ø16 Ø20 Ø25, hành trình 10–320mm, P/PPV-A
Hoặc nếu hàng thực tế của MYTECH tập trung vào các hành trình:
Xi lanh FESTO DSNU-12-16-20-25, hành trình 30-40-80-100-125-150mm, P/PPV-A
Cách này chính xác hơn rất nhiều so với việc ghi DSNU-12-16-20-25-30-40-80-100-125-150-P-PPV-A như một mã duy nhất.
Đặc biệt, không nên hiểu 30, 40, 80, 100, 125, 150 là đường kính piston. Đây là các giá trị có thể xuất hiện ở vị trí hành trình của DSNU.
17. Mua xi lanh FESTO DSNU tại MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
MYTECH cung cấp các dòng:
- Xi lanh FESTO DSNU.
- Xi lanh FESTO ADVU.
- Xi lanh FESTO DSBC.
- Van điện từ FESTO.
- Van tiết lưu FESTO.
- Đầu nối nhanh FESTO QS.
- Cảm biến xi lanh FESTO.
- Phụ kiện khí nén FESTO.
Khi đặt hàng, nên cung cấp mã đầy đủ trên thân xi lanh, ví dụ:
DSNU-20-125-PPV-A
thay vì chỉ ghi DSNU-20, bởi cùng một đường kính có rất nhiều lựa chọn hành trình và Part No. khác nhau.
FAQ
FESTO DSNU là xi lanh gì?
DSNU là xi lanh tròn tiêu chuẩn ISO 6432, tác động kép và có các phiên bản hỗ trợ phát hiện vị trí.
DSNU-20-125-PPV-A nghĩa là gì?
Đây là xi lanh DSNU piston Ø20 mm, hành trình 125 mm, đệm khí nén điều chỉnh được ở hai đầu và có phát hiện vị trí. Part No. 19240.
DSNU-25-150-P-A có phải PPV không?
Không. P và PPV là hai kiểu đệm khác nhau. P là đệm đàn hồi, còn PPV là đệm khí nén điều chỉnh được. DSNU-25-150-P-A là phiên bản P, không phải PPV.
DSNU có Ø40, Ø80, Ø100 mm không?
Không theo cách hiểu đường kính piston. Các giá trị 40, 80, 100… trong mã DSNU thường là hành trình. Dòng DSNU tiêu chuẩn phổ biến có đường kính piston đến Ø25 mm; các dòng xi lanh lớn hơn thuộc các series khác của FESTO.
DSNU-12 có phiên bản PPV-A không?
Dữ liệu DSNU tiêu chuẩn cho thấy PPV-A được liệt kê rõ cho Ø16, Ø20 và Ø25, trong khi Ø12 tiêu chuẩn chủ yếu được liệt kê với P-A. Tuy nhiên, FESTO có các cấu hình Ø12 đặc biệt như DSNU-12-50-PPV-A-MH trong support portal, vì vậy cần kiểm tra đầy đủ mã trước khi khẳng định một model Ø12 cụ thể.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.