Xi lanh FESTO ADVU-12-16-20-25-32-40-50-63-80-100-A-P-A
Xi lanh FESTO ADVU là dòng xi lanh khí nén compact tác động kép của FESTO, được thiết kế với thân nhỏ gọn nhưng vẫn cung cấp lực đẩy lớn, phù hợp cho các cơ cấu tự động hóa có không gian lắp đặt hạn chế.
Dòng ADVU có nhiều kích thước piston từ Ø12 mm đến Ø125 mm, trong đó các kích thước Ø12, Ø16, Ø20, Ø25, Ø32, Ø40, Ø50, Ø63, Ø80 và Ø100 mm là những kích thước phổ biến. Xi lanh có thể lựa chọn nhiều hành trình khác nhau và hỗ trợ lắp cảm biến tiệm cận để phát hiện vị trí piston.
1. Xi lanh FESTO ADVU là gì?
FESTO ADVU là xi lanh khí nén compact tác động kép (double-acting). Khí nén được cấp luân phiên vào hai khoang của xi lanh để điều khiển piston và ty xi lanh chuyển động theo hai chiều.
Ưu điểm nổi bật của ADVU là thiết kế compact, chiều dài thân ngắn và khả năng tạo lực tương đối lớn so với kích thước lắp đặt.
Theo catalogue FESTO, ADVU sử dụng:
- Piston bằng nhôm/thiết kế compact.
- Ty piston.
- Đệm cuối hành trình bằng vòng/tấm đàn hồi.
- Có thể lắp cảm biến tiệm cận để phát hiện vị trí piston.
- Có thể lắp đặt thông qua lỗ xuyên hoặc sử dụng phụ kiện gá.
- Môi chất: khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:4:4].
- Nhiệt độ môi trường: -20 đến 80°C.
- Cấp chống ăn mòn CRC 2 – mức ứng suất ăn mòn trung bình.
2. Ý nghĩa mã FESTO ADVU-…-A-P-A
Cấu trúc mã cơ bản:
ADVU – [đường kính piston] – [hành trình] – A – P – A
Trong đó:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ADVU | Xi lanh compact tác động kép |
| 12 / 16 / 20 / 25 / 32 / 40 / 50 / 63 / 80 / 100 | Đường kính piston, mm |
| 5 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 / 60 / 80… | Hành trình piston, mm |
| A | Ty piston ren ngoài |
| P | Đệm cuối hành trình đàn hồi hai đầu |
| A | Có khả năng phát hiện vị trí bằng cảm biến tiệm cận |
FESTO xác định A ở vị trí đầu tiên là kiểu ren ty piston male thread, còn P là elastic cushioning rings/plates on both sides và A cuối cùng là phiên bản dùng cho proximity sensor.
Ví dụ:
ADVU-32-85-A-P-A
có thể hiểu là:
- ADVU: dòng xi lanh compact tác động kép.
- 32: piston Ø32 mm.
- 85: hành trình 85 mm.
- A: ty ren ngoài.
- P: đệm cuối hành trình đàn hồi.
- A: hỗ trợ phát hiện vị trí bằng cảm biến.
3. Thông số kỹ thuật chung FESTO ADVU
| Thông số | ADVU |
|---|---|
| Loại xi lanh | Compact cylinder |
| Kiểu tác động | Tác động kép |
| Đường kính piston | Ø12–Ø125 mm |
| Các size người dùng quan tâm | Ø12, 16, 20, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm |
| Kiểu ty | Ren ngoài hoặc ren trong tùy mã |
| Phiên bản đang xét | Ren ngoài – A |
| Đệm cuối hành trình | Đàn hồi hai đầu – P |
| Phát hiện vị trí | Dùng cảm biến tiệm cận – A |
| Môi chất | Khí nén ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường | -20 đến 80°C |
| Cấp chống ăn mòn | CRC 2 |
| Kiểu gá | Lỗ xuyên hoặc phụ kiện |
| Kết nối khí | M5 / G1/8 / G1/4 tùy đường kính |
| Áp suất làm việc | Tùy đường kính, tối đa 10 bar |
| Vận hành bôi trơn | Có thể, nhưng khi đã bôi trơn phải duy trì liên tục |
Các thông số trên được lấy từ catalogue ADVU/AEVU mới của FESTO.
4. Bảng lực của xi lanh FESTO ADVU
Lực lý thuyết tại 6 bar thay đổi theo đường kính piston.
| Đường kính piston | Lực tiến tại 6 bar | Lực lùi tại 6 bar |
|---|---|---|
| Ø12 mm | 68 N | 51 N |
| Ø16 mm | 121 N | 90 N |
| Ø20 mm | 188 N | 141 N |
| Ø25 mm | 295 N | 247 N |
| Ø32 mm | 483 N | 415 N |
| Ø40 mm | 754 N | 686 N |
| Ø50 mm | 1.178 N | 1.057 N |
| Ø63 mm | 1.870 N | 1.750 N |
| Ø80 mm | 3.016 N | 2.827 N |
| Ø100 mm | 4.712 N | 4.418 N |
Đây là lực lý thuyết, không phải lực làm việc thực tế sau khi tính đến ma sát, tổn thất khí và điều kiện tải. FESTO công bố các giá trị này tại áp suất 0,6 MPa tương đương 6 bar.
5. Các đường kính và hành trình FESTO ADVU
Dòng ADVU không phải một mã duy nhất mà là một họ sản phẩm với nhiều đường kính và hành trình.
ADVU Ø12
Có các hành trình:
5 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 mm
Ví dụ:
- ADVU-12-5-A-P-A – Part No. 156586
- ADVU-12-10-A-P-A – Part No. 156587
- ADVU-12-15-A-P-A – Part No. 156588
- ADVU-12-20-A-P-A – Part No. 156589
- ADVU-12-25-A-P-A – Part No. 156590
- ADVU-12-30-A-P-A – Part No. 156591
- ADVU-12-40-A-P-A – Part No. 156592
FESTO cũng cung cấp phiên bản hành trình biến đổi 1–200 mm với Part No. 156040.
ADVU Ø16
Hành trình tiêu chuẩn:
5 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 mm
Ví dụ:
- ADVU-16-5-A-P-A – 156593
- ADVU-16-10-A-P-A – 156594
- ADVU-16-15-A-P-A – 156595
- ADVU-16-20-A-P-A – 156596
- ADVU-16-25-A-P-A – 156597
- ADVU-16-30-A-P-A – 156598
- ADVU-16-40-A-P-A – 156599
ADVU Ø20
Có các hành trình:
5 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 mm
Phiên bản ren ngoài có Part No. từ 156600–156607 tùy hành trình.
ADVU Ø25
Có các hành trình:
5 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 mm
Ví dụ:
- ADVU-25-5-A-P-A – 156608
- ADVU-25-10-A-P-A – 156609
- ADVU-25-15-A-P-A – 156610
- ADVU-25-20-A-P-A – 156611
- ADVU-25-25-A-P-A – 156612
- ADVU-25-30-A-P-A – 156613
- ADVU-25-40-A-P-A – 156614
- ADVU-25-50-A-P-A – 156615
ADVU Ø32
Hành trình tiêu chuẩn gồm:
5 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 / 60 / 80 mm
Part No. phiên bản ty ren ngoài:
156616–156625 tùy hành trình.
ADVU Ø40
Hành trình:
5 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 / 60 / 80 mm
Part No. ty ren ngoài:
156626–156635.
ADVU Ø50
Hành trình:
10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 / 60 / 80 mm
Part No. ty ren ngoài:
156636–156644.
ADVU Ø63
Hành trình:
10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 / 60 / 80 mm
Part No. ty ren ngoài:
156645–156653.
ADVU Ø80
Hành trình:
10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 / 60 / 80 mm
Part No. ty ren ngoài:
156654–156662.
ADVU Ø100
Hành trình:
10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 50 / 60 / 80 mm
Part No. ty ren ngoài:
156663–156671.
FESTO cũng cung cấp phiên bản hành trình biến đổi 1–400 mm với Part No. 156049 cho ADVU-100-A-P-A.
Lưu ý: Không phải mọi đường kính đều có tất cả các hành trình. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định chính xác đường kính + hành trình + kiểu ren ty thay vì chỉ ghi “ADVU-APA”.
6. Ren ty piston của FESTO ADVU
Phiên bản A-P-A là phiên bản ty ren ngoài.
Một số kích thước ren ty theo đường kính:
| Piston | Ren ty ngoài |
|---|---|
| Ø12 | M6 |
| Ø16 | M8 |
| Ø20 | M10×1.25 |
| Ø25 | M10×1.25 |
| Ø32 | M10×1.25 |
| Ø40 | M10×1.25 |
| Ø50 | M12×1.25 |
| Ø63 | M12×1.25 |
| Ø80 | M16×1.5 |
| Ø100 | M20×1.5 |
Các kích thước này được FESTO công bố trong bảng kích thước của dòng ADVU.
7. Kích thước cổng khí
Cổng khí thay đổi theo đường kính piston:
| Piston | Cổng khí |
|---|---|
| Ø12 | M5 |
| Ø16 | M5 |
| Ø20 | M5 |
| Ø25 | M5 |
| Ø32 | G1/8 |
| Ø40 | G1/8 |
| Ø50 | G1/8 |
| Ø63 | G1/8 |
| Ø80 | G1/8 |
| Ø100 | G1/4 |
8. Cảm biến sử dụng cho FESTO ADVU
Phiên bản A cuối cùng cho phép phát hiện vị trí piston bằng cảm biến tiệm cận.
FESTO liệt kê các cảm biến có thể tích hợp trong rãnh thân xi lanh như:
- SME-8 – cảm biến reed.
- SMT-8 – cảm biến magneto-resistive.
Nhờ đó, hệ thống điều khiển có thể xác định trạng thái piston, chẳng hạn:
Piston thu về → cảm biến ON → PLC nhận tín hiệu → thực hiện bước tiếp theo.
9. Ưu điểm của xi lanh FESTO ADVU
Thiết kế compact
ADVU có kích thước thân nhỏ gọn, phù hợp với máy móc có không gian lắp đặt hạn chế.
Lực đẩy lớn
Từ Ø12 đến Ø100 mm, lực lý thuyết tại 6 bar tăng từ 68 N lên 4.712 N ở hành trình tiến.
Nhiều lựa chọn kích thước
Có nhiều đường kính piston và hành trình, giúp lựa chọn chính xác theo yêu cầu tải và không gian lắp đặt.
Có thể tích hợp cảm biến
Phiên bản A-P-A cho phép sử dụng cảm biến tiệm cận để giám sát vị trí piston.
Không cần điều chỉnh đệm cuối hành trình
P sử dụng vòng/tấm đệm đàn hồi, FESTO mô tả ưu điểm là giảm năng lượng ở cuối hành trình, giảm tiếng ồn và rung động; đồng thời không yêu cầu điều chỉnh như kiểu giảm chấn có thể điều chỉnh.
10. Ứng dụng FESTO ADVU
Xi lanh compact ADVU có thể sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa:
- Máy đóng gói.
- Máy cấp phôi.
- Máy lắp ráp tự động.
- Cơ cấu đẩy sản phẩm.
- Cơ cấu kẹp và giữ.
- Cơ cấu chặn sản phẩm trên băng tải.
- Máy dán nhãn.
- Máy in và xử lý sản phẩm.
- Cơ cấu nâng/hạ tải nhỏ và trung bình.
- Thiết bị sản xuất linh kiện điện tử.
- Máy CNC và máy gia công.
- Dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
Với các hệ thống cần xác nhận vị trí, có thể kết hợp ADVU + SME-8/SMT-8 + van điện từ + van tiết lưu GRLA/GRLZ để tạo thành một cơ cấu chấp hành hoàn chỉnh. FESTO cũng liệt kê GRLA/GRLZ và các cảm biến SME-8/SMT-8 trong nhóm phụ kiện cho ADVU.
11. Cách chọn đúng xi lanh FESTO ADVU
Khi thay thế hoặc mua mới, cần xác định tối thiểu 4 thông số:
1. Đường kính piston
Ví dụ:
Ø25 / Ø32 / Ø40 / Ø50 / Ø63 mm
Đường kính càng lớn thì lực tạo ra càng lớn nhưng kích thước xi lanh cũng tăng.
2. Hành trình
Ví dụ:
ADVU-32-50-A-P-A
→ piston Ø32 mm, hành trình 50 mm.
3. Kiểu ren ty
- A: ren ngoài.
- P-A: trong cấu hình đầy đủ, P là đệm đàn hồi và A cuối là chuẩn cảm biến.
4. Cổng khí và phụ kiện
Cần kiểm tra kích thước cổng khí, kiểu gá, khớp nối ty và cảm biến trước khi thay thế.
12. Một số mã thường gặp
| Model | Đường kính | Hành trình | Part No. |
|---|---|---|---|
| ADVU-12-10-A-P-A | 12 mm | 10 mm | 156587 |
| ADVU-16-20-A-P-A | 16 mm | 20 mm | 156596 |
| ADVU-20-50-A-P-A | 20 mm | 50 mm | 156607 |
| ADVU-25-25-A-P-A | 25 mm | 25 mm | 156612 |
| ADVU-32-50-A-P-A | 32 mm | 50 mm | 156623 |
| ADVU-40-50-A-P-A | 40 mm | 50 mm | 156633 |
| ADVU-50-50-A-P-A | 50 mm | 50 mm | 156642 |
| ADVU-63-50-A-P-A | 63 mm | 50 mm | 156651 |
| ADVU-80-50-A-P-A | 80 mm | 50 mm | 156660 |
| ADVU-100-50-A-P-A | 100 mm | 50 mm | 156669 |
Các mã và Part No. trên được đối chiếu theo bảng ordering data của FESTO.
13. FESTO ADVU và các phụ kiện đi kèm
Để hoàn thiện một cơ cấu khí nén sử dụng ADVU, có thể kết hợp:
- GRLA – van tiết lưu một chiều phía xả.
- GRLZ – van tiết lưu một chiều phía cấp.
- QS – đầu nối nhanh khí nén.
- HUA – chân gá.
- FUA – gá mặt bích.
- SUA – mặt bích xoay.
- SME-8 – cảm biến reed.
- SMT-8 – cảm biến magneto-resistive.
- DPVU – bộ ghép hai xi lanh ADVU thành cơ cấu nhiều vị trí.
FESTO liệt kê trực tiếp các phụ kiện này trong catalogue ADVU/AEVU.
14. Lưu ý khi thay thế xi lanh ADVU
Không nên chỉ dựa vào đường kính piston để thay thế.
Ví dụ nếu xi lanh cũ là:
ADVU-63-50-A-P-A
thì cần kiểm tra:
- Ø63 mm.
- Hành trình 50 mm.
- Ty ren ngoài M12×1.25.
- Cổng khí G1/8.
- Kiểu đệm cuối hành trình.
- Khả năng lắp cảm biến.
- Kích thước tổng thể.
- Kiểu gá.
- Vị trí lắp.
- Tải thực tế và áp suất khí.
Một xi lanh cùng Ø63 mm nhưng khác kiểu ty, hành trình hoặc kiểu gá có thể không thay thế trực tiếp.
15. Địa chỉ mua xi lanh FESTO ADVU tại Việt Nam
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
Hotline/Zalo: 0968 534 039
Email: haibang0710@gmail.com
Website: mytek.com.vn
MYTECH cung cấp các dòng xi lanh khí nén FESTO ADVU, cùng phụ kiện khí nén, van điện từ, van tiết lưu, đầu nối và cảm biến vị trí phục vụ hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã trên thân xi lanh, ví dụ:
ADVU-32-50-A-P-A
để được đối chiếu chính xác đường kính, hành trình, kiểu ren, Part No. và phụ kiện tương thích.
FAQ
FESTO ADVU là xi lanh tác động kép hay đơn?
ADVU là xi lanh tác động kép. FESTO phân biệt ADVU là compact cylinder double-acting; trong cùng họ sản phẩm, AEVU là loại single-acting.
ADVU-32-50-A-P-A nghĩa là gì?
Đây là xi lanh ADVU có piston Ø32 mm, hành trình 50 mm, ty ren ngoài, đệm cuối hành trình đàn hồi và hỗ trợ cảm biến vị trí. Mã này có Part No. 156623.
ADVU Ø63 có hành trình 50 mm không?
Có. ADVU-63-50-A-P-A có Part No. 156651. FESTO công bố lực lý thuyết tại 6 bar là 1.870 N khi tiến và 1.750 N khi lùi.
ADVU có lắp cảm biến được không?
Có. Dòng ADVU được thiết kế để phát hiện vị trí bằng proximity switch; FESTO liệt kê SME-8 và SMT-8 là các cảm biến có thể tích hợp trong thân xi lanh.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.