Xi lanh FESTO DSNU-PA – Ø8 đến Ø100 mm
FESTO DSNU-PA là dòng xi lanh khí nén tròn tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp để tạo chuyển động tuyến tính cho cơ cấu máy.
Dòng DSNU có thiết kế tác động kép, piston được dẫn động bằng khí nén theo cả hai chiều. Phiên bản PA thuộc cấu hình DSNU có giảm chấn đàn hồi ở hai đầu hành trình, phù hợp cho nhiều ứng dụng tự động hóa cần chuyển động lặp lại ổn định.
Dòng sản phẩm có nhiều đường kính piston, trong đó nhóm kích thước thường gặp gồm:
Ø8 – Ø10 – Ø12 – Ø16 – Ø20 – Ø25 – Ø32 – Ø40 – Ø50 – Ø63 – Ø80 – Ø100 mm.
1. FESTO DSNU-PA là gì?
DSNU là dòng xi lanh khí nén tròn của FESTO, thuộc nhóm xi lanh tiêu chuẩn ISO 6432.
Xi lanh chuyển đổi:
Năng lượng khí nén → chuyển động tuyến tính
Khi khí nén được đưa vào một phía piston, piston di chuyển theo một hướng.
Khi đảo chiều cấp khí:
→ piston di chuyển theo hướng ngược lại.
Vì DSNU là xi lanh tác động kép, cả hành trình tiến và hành trình lùi đều được điều khiển bằng khí nén.
2. Đặc điểm nổi bật của DSNU
Một số đặc điểm chính của dòng DSNU:
- Xi lanh tròn.
- Tác động kép.
- Tiêu chuẩn ISO 6432.
- Đường kính piston đa dạng.
- Nhiều lựa chọn hành trình.
- Có thể sử dụng cảm biến vị trí.
- Có giảm chấn cuối hành trình tùy cấu hình.
- Thiết kế phù hợp cho máy tự động hóa.
- Có nhiều phụ kiện lắp đặt.
- Phù hợp với nhiều loại cơ cấu cơ khí.
FESTO cung cấp DSNU với nhiều kích thước piston và nhiều tùy chọn cấu hình để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của hệ thống khí nén.
3. Chuỗi model DSNU bạn đưa ra
Chuỗi:
DSNU-8-10-12-16-20-25-32-40-50-63-80-100-PA
nên được hiểu là dòng DSNU-PA với nhiều đường kính piston, cụ thể:
| Kích thước | Đường kính piston |
|---|---|
| DSNU-8 | Ø8 mm |
| DSNU-10 | Ø10 mm |
| DSNU-12 | Ø12 mm |
| DSNU-16 | Ø16 mm |
| DSNU-20 | Ø20 mm |
| DSNU-25 | Ø25 mm |
| DSNU-32 | Ø32 mm |
| DSNU-40 | Ø40 mm |
| DSNU-50 | Ø50 mm |
| DSNU-63 | Ø63 mm |
| DSNU-80 | Ø80 mm |
| DSNU-100 | Ø100 mm |
PA là phần cấu hình phía sau mã sản phẩm; để xác định chính xác một xi lanh hoàn chỉnh còn phải có hành trình và các tùy chọn cấu hình liên quan.
4. Không phải một mã duy nhất
Ví dụ:
DSNU-32-50-PA
có thể hiểu là:
- DSNU: dòng xi lanh.
- 32: piston Ø32 mm.
- 50: hành trình 50 mm.
- PA: cấu hình tương ứng.
Trong khi:
DSNU-50-100-PA
là:
- Piston Ø50 mm.
- Hành trình 100 mm.
Vì vậy khi đặt hàng, không nên chỉ ghi:
DSNU-32-PA
mà cần xác định thêm stroke/hành trình và các tùy chọn cần thiết.
5. Nguyên lý hoạt động
DSNU là xi lanh tác động kép.
Có hai cổng cấp khí:
Cổng A
và
Cổng B
Khi cấp khí vào một phía
Khí nén tác động lên piston.
→ piston di chuyển.
Khi đảo chiều cấp khí
Khí nén được đưa vào buồng đối diện.
→ piston di chuyển ngược lại.
Sơ đồ đơn giản:
Van 5/2 → cổng A/B → DSNU → chuyển động tiến/lùi
Vì vậy DSNU thường kết hợp với van điện từ 5/2 trong các hệ thống tự động hóa.
6. Xi lanh tác động kép có ưu điểm gì?
So với xi lanh tác động đơn, DSNU có khả năng:
- Chủ động điều khiển cả hai chiều.
- Tạo lực theo cả hai hướng.
- Điều chỉnh tốc độ tiến/lùi.
- Điều khiển vị trí linh hoạt hơn.
- Phù hợp với chu kỳ tự động liên tục.
Đây là lý do xi lanh tác động kép được sử dụng phổ biến trong:
- Cơ cấu đẩy.
- Cơ cấu kẹp.
- Cơ cấu nâng.
- Cơ cấu trượt.
- Cơ cấu đóng/mở.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
7. Ý nghĩa của đường kính piston
Đường kính piston quyết định trực tiếp đến lực lý thuyết của xi lanh.
Về nguyên lý:
F = P × A
Trong đó:
- F = lực xi lanh.
- P = áp suất khí nén.
- A = diện tích piston.
Khi đường kính piston tăng:
→ diện tích piston tăng.
→ lực tạo ra tăng.
Ví dụ:
DSNU-16
có lực nhỏ hơn đáng kể so với:
DSNU-50
ở cùng áp suất.
Do đó lựa chọn đường kính piston phải dựa trên tải thực tế, không chỉ dựa vào kích thước cơ khí.
8. Lực lý thuyết theo đường kính
Ở áp suất khoảng 6 bar, lực lý thuyết phía tiến có thể ước tính theo diện tích piston:
| Ø piston | Lực lý thuyết tiến xấp xỉ tại 6 bar |
|---|---|
| Ø8 | 30 N |
| Ø10 | 47 N |
| Ø12 | 68 N |
| Ø16 | 121 N |
| Ø20 | 189 N |
| Ø25 | 295 N |
| Ø32 | 483 N |
| Ø40 | 754 N |
| Ø50 | 1.178 N |
| Ø63 | 1.870 N |
| Ø80 | 3.016 N |
| Ø100 | 4.712 N |
Đây là lực lý thuyết tính theo diện tích piston ở khoảng 6 bar, không phải lực thực tế tuyệt đối của từng model. Lực thực tế có thể thấp hơn do ma sát, áp suất làm việc, thiết kế piston/rod và điều kiện hệ thống.
9. Hành trình xi lanh
DSNU có nhiều lựa chọn hành trình.
Tùy đường kính piston, FESTO cung cấp nhiều stroke khác nhau.
Ví dụ:
- 10 mm.
- 20 mm.
- 25 mm.
- 50 mm.
- 80 mm.
- 100 mm.
- 125 mm.
- 160 mm.
- 200 mm.
- 250 mm.
- 300 mm.
Danh sách hành trình chính xác phụ thuộc vào đường kính piston và cấu hình DSNU cụ thể.
Do đó:
DSNU-32-50-PA
và
DSNU-32-100-PA
không phải cùng một xi lanh, mặc dù đều có piston Ø32 mm.
10. Giảm chấn cuối hành trình
Một trong những chức năng quan trọng của DSNU là giảm chấn cuối hành trình.
Khi piston gần đạt đến cuối stroke:
→ tốc độ piston được giảm.
→ hạn chế va đập giữa piston và nắp xi lanh.
Điều này giúp:
- Giảm tiếng ồn.
- Giảm rung.
- Giảm tác động cơ học.
- Tăng độ ổn định khi chạy liên tục.
- Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ của cơ cấu.
Phiên bản PA sử dụng cấu hình giảm chấn tương ứng của dòng DSNU.
11. Cảm biến vị trí
DSNU có thể kết hợp với cảm biến để phát hiện vị trí piston.
Cảm biến có thể được lắp trên thân xi lanh thông qua các phụ kiện phù hợp.
Tín hiệu cảm biến có thể đưa về:
- PLC.
- Bộ điều khiển.
- Relay.
- Module I/O.
- Hệ thống điều khiển máy.
Ví dụ:
DSNU → cảm biến → PLC
PLC có thể nhận biết:
Piston đã tiến
hoặc:
Piston đã lùi
từ đó điều khiển bước tiếp theo của chu trình.
12. Vật liệu và thiết kế
DSNU là dòng xi lanh tròn dành cho môi trường tự động hóa công nghiệp.
Các bộ phận chính gồm:
- Ống xi lanh.
- Piston.
- Cần piston.
- Nắp trước.
- Nắp sau.
- Gioăng piston.
- Gioăng cần piston.
- Cụm giảm chấn.
- Ren cần piston.
Vật liệu cụ thể có thể thay đổi theo đường kính và cấu hình sản phẩm.
Khi cần xác định chính xác vật liệu hoặc khả năng tương thích với môi trường đặc biệt, nên đối chiếu Part Number đầy đủ.
13. Cần piston
Cần piston là bộ phận truyền lực từ piston bên trong ra cơ cấu bên ngoài.
Cần piston có thể được kết nối với:
- Khớp nối.
- Đầu càng.
- Bản lề.
- Cơ cấu đẩy.
- Cơ cấu kẹp.
- Bộ gá máy.
Khi thiết kế cơ cấu, cần tránh tải ngang quá lớn trực tiếp lên cần piston.
Nếu có tải ngang hoặc mô-men lớn, nên sử dụng thêm:
- Xi lanh dẫn hướng.
- Bộ dẫn hướng.
- Thanh trượt.
- Cơ cấu guide.
Điều này giúp giảm tải ngang tác động lên cần piston và tăng độ ổn định.
14. Tiêu chuẩn ISO 6432
DSNU thuộc nhóm xi lanh tròn tiêu chuẩn ISO 6432.
Điều này giúp việc lựa chọn phụ kiện và tích hợp vào hệ thống trở nên thuận tiện hơn.
Tùy cấu hình, người dùng có thể lựa chọn:
- Giá đỡ.
- Khớp nối.
- Đầu càng.
- Bản lề.
- Mounting accessories.
- Cảm biến vị trí.
Đối với việc thay thế xi lanh của thương hiệu khác, không nên chỉ dựa vào “cùng ISO 6432” mà cần kiểm tra:
- Đường kính.
- Hành trình.
- Ren cần piston.
- Cổng khí.
- Chiều dài lắp đặt.
- Kiểu gá.
15. Cổng khí
Kích thước cổng khí thay đổi theo đường kính xi lanh.
Thông thường:
- Xi lanh nhỏ sử dụng cổng ren nhỏ.
- Xi lanh lớn sử dụng cổng ren lớn hơn.
Khi lựa chọn fitting, cần xác định:
Ren cổng xi lanh + đường kính ống khí.
Ví dụ:
Cổng G1/8 + fitting ống Ø6 mm
hoặc:
Cổng G1/4 + fitting ống Ø10 mm
không nên chỉ dựa vào đường kính piston để lựa chọn fitting.
16. DSNU và van điện từ 5/2
Một hệ thống tiêu biểu:
Nguồn khí
↓
FRL
↓
Van điện từ 5/2
↓
DSNU
↓
Cảm biến
↓
PLC
Van 5/2 đảm nhiệm việc cấp/xả khí cho hai buồng của DSNU.
Cảm biến xác định vị trí piston.
PLC điều khiển chu trình.
Đây là cấu trúc cơ bản của rất nhiều hệ thống tự động hóa khí nén.
17. Điều chỉnh tốc độ DSNU
Tốc độ piston có thể được điều chỉnh bằng:
Van tiết lưu một chiều
Ví dụ dòng FESTO:
GRLA
hoặc
GRLZ
Trong đó:
- GRLA: tiết lưu khí xả.
- GRLZ: tiết lưu khí cấp.
Với nhiều ứng dụng xi lanh, GRLA được sử dụng để điều chỉnh khí xả theo phương pháp meter-out.
Sơ đồ:
Van 5/2 → GRLA → DSNU
Điều chỉnh vít tiết lưu giúp thay đổi tốc độ piston.
18. DSNU + GRLA
Một cấu hình hoàn chỉnh có thể gồm:
Van điện từ FESTO
→ GRLA
→ DSNU
Ví dụ:
VUVS → GRLA → DSNU
Trong đó:
- VUVS: điều khiển hướng chuyển động.
- GRLA: điều chỉnh tốc độ.
- DSNU: tạo chuyển động tuyến tính.
Đây là một cấu hình rất phổ biến trong hệ thống khí nén tự động hóa.
19. So sánh các kích thước DSNU
| Model | Ø piston | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| DSNU-8 | 8 mm | Cơ cấu nhỏ |
| DSNU-10 | 10 mm | Cơ cấu nhỏ |
| DSNU-12 | 12 mm | Cơ cấu nhỏ |
| DSNU-16 | 16 mm | Cơ cấu nhỏ/trung bình |
| DSNU-20 | 20 mm | Cơ cấu trung bình |
| DSNU-25 | 25 mm | Cơ cấu trung bình |
| DSNU-32 | 32 mm | Cơ cấu trung bình |
| DSNU-40 | 40 mm | Cơ cấu tải lớn hơn |
| DSNU-50 | 50 mm | Cơ cấu tải lớn |
| DSNU-63 | 63 mm | Cơ cấu tải lớn |
| DSNU-80 | 80 mm | Cơ cấu tải rất lớn |
| DSNU-100 | 100 mm | Cơ cấu tải lớn |
Đây chỉ là định hướng lựa chọn. Đường kính piston cần được tính toán dựa trên lực, tải, áp suất và tốc độ thực tế.
20. Cách chọn đường kính DSNU
Có thể áp dụng quy trình:
Bước 1: Xác định tải
Ví dụ:
Tải = 100 kg
Bước 2: Xác định áp suất
Ví dụ:
P = 6 bar
Bước 3: Tính lực yêu cầu
Cần xét thêm:
- Trọng lượng tải.
- Ma sát.
- Gia tốc.
- Hướng chuyển động.
- Hệ số an toàn.
Bước 4: Chọn piston
Ví dụ có thể so sánh:
Ø25 → Ø32 → Ø40
Bước 5: Chọn stroke
Xác định khoảng dịch chuyển cần thiết:
50 / 100 / 150 / 200 mm…
Bước 6: Kiểm tra tốc độ
Chọn van và đường ống phù hợp với lưu lượng cần thiết.
21. Không nên chọn xi lanh chỉ theo lực
Một lỗi phổ biến khi chọn DSNU là chỉ tính:
F = P × A
rồi chọn piston.
Trong thực tế còn phải kiểm tra:
- Tốc độ piston.
- Tần suất hoạt động.
- Hành trình.
- Tải ngang.
- Độ cứng cơ cấu.
- Độ ổn định cần piston.
- Giảm chấn.
- Lưu lượng van.
- Đường kính ống.
- Điều kiện môi trường.
Ví dụ một xi lanh Ø32 có thể đủ lực nhưng nếu yêu cầu tốc độ rất cao thì van, fitting và đường ống phải đáp ứng đủ lưu lượng.
22. DSNU Ø8–Ø20
Nhóm nhỏ:
Ø8 / Ø10 / Ø12 / Ø16 / Ø20 mm
thường phù hợp với các cơ cấu:
- Gạt sản phẩm.
- Đẩy chi tiết nhỏ.
- Kẹp nhẹ.
- Cơ cấu định vị.
- Cơ cấu chặn.
- Cơ cấu đóng/mở nhỏ.
Ưu điểm:
- Kích thước nhỏ.
- Trọng lượng thấp.
- Dễ bố trí.
- Phù hợp với máy có không gian hạn chế.
23. DSNU Ø25–Ø50
Nhóm trung bình:
Ø25 / Ø32 / Ø40 / Ø50 mm
phù hợp với nhiều cơ cấu công nghiệp:
- Đẩy sản phẩm.
- Nâng hạ.
- Kẹp.
- Ép.
- Định vị.
- Chuyển phôi.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
Đây là nhóm kích thước phổ biến trong các hệ thống tự động hóa.
24. DSNU Ø63–Ø100
Nhóm lớn:
Ø63 / Ø80 / Ø100 mm
cho lực lý thuyết lớn hơn đáng kể.
Có thể sử dụng trong:
- Cơ cấu nâng.
- Cơ cấu đẩy tải lớn.
- Máy ép.
- Cơ cấu kẹp lớn.
- Máy công nghiệp.
- Hệ thống vận chuyển.
- Cơ cấu đóng/mở tải lớn.
Khi dùng xi lanh lớn, cần đặc biệt chú ý:
- Lưu lượng van.
- Kích thước đường ống.
- Fitting.
- Tốc độ piston.
- Giảm chấn.
- Tải ngang.
- Độ cứng của kết cấu máy.
25. Ưu điểm của FESTO DSNU-PA
Thiết kế tiêu chuẩn
Dễ tích hợp vào nhiều hệ thống khí nén.
Nhiều đường kính
Từ Ø8 đến Ø100 mm trong nhóm kích thước bạn quan tâm.
Tác động kép
Điều khiển được cả hai chiều.
Có thể gắn cảm biến
Thuận tiện tích hợp với PLC.
Có giảm chấn
Hỗ trợ giảm va đập cuối hành trình.
Nhiều phụ kiện
Có thể lựa chọn nhiều phương án gá và kết nối.
Phù hợp tự động hóa
Được sử dụng trong nhiều máy và dây chuyền công nghiệp.
26. DSNU-PA và DSNU-P
Không nên coi mọi hậu tố DSNU là giống nhau.
Trong dòng DSNU, phần cuối của mã có thể thể hiện các tùy chọn liên quan đến:
- Giảm chấn.
- Cấu hình cần piston.
- Cảm biến.
- Vật liệu.
- Điều kiện môi trường.
- Kiểu lắp đặt.
Do đó khi thay thế cần đối chiếu toàn bộ order code thay vì chỉ nhìn vào:
DSNU + đường kính + hành trình.
27. DSNU-PA có cần cảm biến không?
Không bắt buộc.
DSNU có thể hoạt động mà không cần cảm biến.
Tuy nhiên trong máy tự động, cảm biến thường được sử dụng để xác định:
- Vị trí thu về.
- Vị trí tiến.
- Trạng thái cơ cấu.
- Điều kiện chuyển bước trong chương trình PLC.
Ví dụ:
DSNU tiến → cảm biến ON → PLC nhận tín hiệu → van chuyển trạng thái → DSNU lùi.
28. DSNU có thể dùng với PLC không?
Có.
PLC không điều khiển trực tiếp khí nén của xi lanh.
Thông thường hệ thống sẽ sử dụng:
PLC → van điện từ → xi lanh
và:
cảm biến → PLC
PLC điều khiển van điện từ.
Van điện từ điều khiển khí.
Xi lanh thực hiện chuyển động.
Cảm biến phản hồi vị trí về PLC.
29. Lưu ý khi lắp đặt DSNU
Khi lắp đặt:
- Căn chỉnh xi lanh chính xác.
- Không để cần piston chịu tải ngang lớn.
- Sử dụng đúng phụ kiện gá.
- Đảm bảo ống khí không bị gập.
- Chọn van có lưu lượng phù hợp.
- Sử dụng van tiết lưu phù hợp để điều chỉnh tốc độ.
- Kiểm tra áp suất làm việc.
- Điều chỉnh giảm chấn nếu cấu hình cho phép.
- Kiểm tra cảm biến sau khi lắp.
- Kiểm tra rò rỉ khí.
Đặc biệt với các xi lanh Ø63–Ø100, tải và quán tính lớn có thể tạo lực va đập đáng kể nếu tốc độ không được kiểm soát.
30. DSNU và phụ kiện FESTO
DSNU có thể kết hợp với nhiều phụ kiện FESTO như:
- Cảm biến tiệm cận.
- Kẹp cảm biến.
- Đầu càng.
- Khớp nối.
- Giá đỡ.
- Bản lề.
- Van tiết lưu GRLA.
- Van tiết lưu GRLZ.
- Van điện từ 5/2.
- Fitting khí nén.
Một hệ thống hoàn chỉnh có thể được cấu hình:
DSNU + cảm biến + GRLA + van điện từ + fitting + ống khí.
31. GRLA hay GRLZ cho DSNU?
Đây là câu hỏi thường gặp.
| Nhu cầu | Lựa chọn |
|---|---|
| Tiết lưu khí xả | GRLA |
| Tiết lưu khí cấp | GRLZ |
| Điều chỉnh tốc độ xi lanh | GRLA/GRLZ tùy phương pháp |
| Khóa xi lanh bằng pilot | HGL |
| Điều khiển tiến/lùi | Van 5/2 |
Nếu mục tiêu là điều chỉnh tốc độ xi lanh theo phương pháp meter-out, GRLA thường là lựa chọn phù hợp.
32. Bảng tổng hợp DSNU
| Đường kính | Model dòng |
|---|---|
| Ø8 | DSNU-8-…-PA |
| Ø10 | DSNU-10-…-PA |
| Ø12 | DSNU-12-…-PA |
| Ø16 | DSNU-16-…-PA |
| Ø20 | DSNU-20-…-PA |
| Ø25 | DSNU-25-…-PA |
| Ø32 | DSNU-32-…-PA |
| Ø40 | DSNU-40-…-PA |
| Ø50 | DSNU-50-…-PA |
| Ø63 | DSNU-63-…-PA |
| Ø80 | DSNU-80-…-PA |
| Ø100 | DSNU-100-…-PA |
Trong đó:
… = hành trình và các tùy chọn cấu hình của từng xi lanh.
33. Cách đọc mã sản phẩm DSNU
Ví dụ một mã hoàn chỉnh:
DSNU-32-100-PA
Có thể hiểu:
DSNU
→ dòng xi lanh tròn.
32
→ đường kính piston Ø32 mm.
100
→ hành trình 100 mm.
PA
→ cấu hình hậu tố của dòng sản phẩm.
Khi có thêm các ký tự phía sau, cần đối chiếu theo ordering code FESTO tương ứng.
34. Lựa chọn DSNU theo ứng dụng
| Ứng dụng | Kích thước tham khảo |
|---|---|
| Đẩy chi tiết nhỏ | Ø8–Ø16 |
| Chặn sản phẩm | Ø16–Ø25 |
| Gạt sản phẩm | Ø16–Ø32 |
| Kẹp | Ø20–Ø50 |
| Đẩy sản phẩm trung bình | Ø25–Ø50 |
| Nâng tải | Ø40–Ø80 |
| Đẩy tải lớn | Ø50–Ø100 |
| Cơ cấu công nghiệp tải lớn | Ø63–Ø100 |
Đây chỉ là hướng dẫn sơ bộ. Đường kính cuối cùng cần tính theo lực và điều kiện cơ khí thực tế.
35. Tại sao nên chọn FESTO DSNU?
FESTO DSNU là dòng xi lanh tròn tiêu chuẩn, có ưu điểm:
- Dải kích thước rộng.
- Dễ tích hợp.
- Có nhiều phụ kiện.
- Có thể kết hợp cảm biến.
- Phù hợp hệ thống điều khiển PLC.
- Có thể điều chỉnh tốc độ bằng van tiết lưu.
- Có nhiều lựa chọn hành trình.
- Phù hợp máy tự động hóa và dây chuyền công nghiệp.
Đối với các hệ thống đang sử dụng FESTO, việc lựa chọn DSNU đồng bộ với van FESTO, fitting FESTO, cảm biến FESTO và phụ kiện gá FESTO giúp việc thiết kế và thay thế thuận tiện hơn.
36. Lưu ý khi đặt mua
Khi yêu cầu báo giá DSNU, nên cung cấp tối thiểu:
1. Đường kính piston
Ví dụ:
Ø32 mm
2. Hành trình
Ví dụ:
100 mm
3. Hậu tố
Ví dụ:
PA
4. Cổng khí
Nếu có yêu cầu đặc biệt.
5. Có/không có cảm biến
Nếu sử dụng trong máy tự động.
Ví dụ mã cần xác định:
DSNU-32-100-PA
sẽ chính xác hơn nhiều so với yêu cầu:
DSNU-32.
37. Kết luận
FESTO DSNU-PA là dòng xi lanh khí nén tròn tác động kép, phù hợp cho nhiều ứng dụng tự động hóa công nghiệp.
Dải kích thước bạn quan tâm gồm:
Ø8 – Ø10 – Ø12 – Ø16 – Ø20 – Ø25 – Ø32 – Ø40 – Ø50 – Ø63 – Ø80 – Ø100 mm.
Điểm nổi bật của dòng DSNU:
- Thiết kế xi lanh tròn tiêu chuẩn.
- Tác động kép.
- Nhiều lựa chọn đường kính.
- Nhiều lựa chọn hành trình.
- Có thể sử dụng cảm biến vị trí.
- Có cấu hình giảm chấn.
- Có nhiều phụ kiện gá.
- Phù hợp với van điện từ 5/2.
- Có thể kết hợp GRLA/GRLZ để điều chỉnh tốc độ.
Khi lựa chọn, cần xác định đường kính piston + hành trình + cấu hình đầy đủ của mã DSNU, thay vì chỉ dựa vào đường kính.
38. Mua xi lanh FESTO DSNU-PA tại MYTECH
MYTECH cung cấp các sản phẩm xi lanh khí nén FESTO DSNU và phụ kiện phục vụ hệ thống tự động hóa.
Các kích thước DSNU được quan tâm:
DSNU-8-…-PA
DSNU-10-…-PA
DSNU-12-…-PA
DSNU-16-…-PA
DSNU-20-…-PA
DSNU-25-…-PA
DSNU-32-…-PA
DSNU-40-…-PA
DSNU-50-…-PA
DSNU-63-…-PA
DSNU-80-…-PA
DSNU-100-…-PA
Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp model đầy đủ, đường kính piston và hành trình. MYTECH có thể hỗ trợ đối chiếu thêm cảm biến, fitting, van tiết lưu và van điện từ phù hợp.
Thông tin MYTECH
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.