Khớp nối ren nhanh kiểu L FESTO QSL-1/4-10 153051 và QSL-1/4-12 164981
FESTO QSL-1/4-10 – Part No. 153051 và FESTO QSL-1/4-12 – Part No. 164981 là dòng khớp nối nhanh khí nén dạng L (Push-in L-fitting), được sử dụng để kết nối thiết bị khí nén có ren ngoài R1/4 với ống khí có đường kính ngoài tương ứng Ø10 mm hoặc Ø12 mm.
Thiết kế dạng góc 90° giúp thay đổi hướng đường ống ngay tại vị trí kết nối, đặc biệt hữu ích trong các hệ thống khí nén có không gian lắp đặt hạn chế. FESTO phân loại QSL là L-fitting, adjustable, tức đầu nối góc có thể điều chỉnh hướng sau khi lắp.
1. Tổng quan sản phẩm
Hai mã được đề cập:
- QSL-1/4-10 – Part No. 153051: ren R1/4, dùng ống Ø10 mm.
- QSL-1/4-12 – Part No. 164981: ren R1/4, dùng ống Ø12 mm.
Đây không phải cùng một mã sản phẩm. Điểm khác biệt chính là đường kính ngoài của ống khí. FESTO xác nhận 153051 là QSL-1/4-10, còn 164981 là QSL-1/4-12.
2. QSL-1/4-10 153051 là gì?
FESTO QSL-1/4-10 – 153051 là khớp nối nhanh khí nén dạng L 90°, dùng để kết nối:
Cổng ren R1/4 ↔ ống khí Ø10 mm
Sản phẩm sử dụng cơ cấu push-pull/push-in, cho phép đưa trực tiếp ống khí vào đầu nối và tháo ống bằng vòng nhả.
Theo datasheet FESTO:
- Thiết kế: L-shape.
- Ren ngoài: R1/4.
- Ống khí: Ø10 mm.
- Chiều sâu cắm ống: 20,2 mm.
- Bề rộng danh nghĩa: 8 mm.
- Lục giác ngoài: SW14.
- Khối lượng: 23 g.
- Quy cách đóng gói: 10 chiếc.
3. QSL-1/4-12 164981 là gì?
FESTO QSL-1/4-12 – 164981 có cùng kiểu dáng và kích thước ren với QSL-1/4-10 nhưng dành cho ống có đường kính ngoài Ø12 mm.
Có thể hiểu:
QSL-1/4-12
→ R1/4 = kích thước ren
→ 12 = đường kính ngoài ống Ø12 mm.
FESTO liệt kê 164981 = QSL-1/4-12 trong danh mục QSL và tài liệu dữ liệu sản phẩm riêng cho mã này.
4. Giải thích mã FESTO QSL-1/4-10
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| QSL | Push-in L-fitting |
| 1/4 | Ren ống R1/4 |
| 10 | Dùng cho ống Ø10 mm |
Tương tự:
QSL-1/4-12
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| QSL | Push-in L-fitting |
| 1/4 | Ren R1/4 |
| 12 | Dùng cho ống Ø12 mm |
Do đó 10 và 12 không phải là kích thước ren, mà là đường kính ngoài của ống khí.
5. Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | QSL-1/4-10 | QSL-1/4-12 |
|---|---|---|
| Part No. | 153051 | 164981 |
| Dòng | QSL | QSL |
| Loại | Push-in L-fitting | Push-in L-fitting |
| Kiểu | Góc 90° | Góc 90° |
| Ren | R1/4 ngoài | R1/4 ngoài |
| Ống khí | Ø10 mm | Ø12 mm |
| Kết nối | Push-in | Push-in |
| Cơ cấu | Push-pull | Push-pull |
| Kiểu lắp | Lục giác ngoài | Lục giác ngoài |
| Vật liệu thân | PBT | Theo cấu hình QSL |
| Vật liệu phần ren | Đồng thau mạ niken | Theo cấu hình QSL |
| Vòng nhả | Màu xanh | Màu xanh |
| Nhiệt độ môi trường | -10…+80°C | Theo cấu hình |
| Áp suất tiêu chuẩn toàn dải nhiệt | -0,95…6 bar | Theo cấu hình |
| Quy cách | 10 chiếc | 10 chiếc |
Dữ liệu của QSL-1/4-10 được FESTO công bố với thân PBT, phần ren bằng đồng thau mạ niken, vòng nhả POM và ngàm giữ ống bằng thép không gỉ hợp kim cao.
6. Cấu tạo của khớp nối QSL
QSL gồm các thành phần chính:
Thân fitting
Phần thân có dạng góc 90°, giúp đổi hướng đường ống.
Phần ren R1/4
Đây là phần ren ngoài được lắp vào cổng ren cái của:
- Xi lanh.
- Van điện từ.
- Van tiết lưu.
- Bộ lọc.
- Bộ điều áp.
- Manifold.
- Các thiết bị khí nén khác.
Đầu push-in
Đầu này tiếp nhận trực tiếp ống khí.
Vòng nhả
Khi cần tháo ống, nhấn vòng nhả và kéo ống ra.
Cơ cấu kẹp ống
FESTO sử dụng cơ cấu giữ ống bằng ngàm, giúp cố định ống sau khi cắm. Với QSL-1/4-10, FESTO công bố vật liệu ngàm giữ ống là high-alloy stainless steel.
7. Nguyên lý hoạt động
QSL sử dụng nguyên lý push-in.
Khi lắp ống
- Cắt đầu ống thẳng.
- Đưa ống vào đầu push-in.
- Đẩy ống đến đúng độ sâu.
- Cơ cấu kẹp giữ ống.
- Gioăng làm kín quanh thành ống.
Khi tháo ống
- Ngắt và xả áp hệ thống.
- Nhấn vòng nhả.
- Giữ vòng nhả.
- Kéo ống ra.
Thiết kế này giúp việc lắp đặt và bảo trì đường ống nhanh hơn so với các kiểu nối sử dụng đai ốc truyền thống.
8. Ưu điểm của thiết kế dạng L
QSL có góc 90°, vì vậy đường ống không cần uốn gấp ngay sát cổng thiết bị.
Ví dụ:
Xi lanh
↓
QSL 90°
→ Ống khí
Thay vì:
Xi lanh → ống uốn 90°
thiết kế QSL giúp bố trí đường ống gọn hơn và giảm bán kính uốn cần thiết.
Điều này đặc biệt hữu ích trong:
- Máy tự động hóa.
- Cơ cấu robot.
- Cụm xi lanh.
- Manifold.
- Các vị trí có không gian hẹp.
9. QSL có thể điều chỉnh hướng
Một ưu điểm quan trọng của dòng QSL là thiết kế adjustable L-fitting.
Sau khi lắp vào cổng khí, hướng của đầu push-in có thể được điều chỉnh để phù hợp với hướng đi của ống.
FESTO phân loại QSL là L-shape, adjustable trong danh mục phụ kiện kết nối khí nén.
Điều này giúp kỹ thuật viên dễ:
- Căn hướng ống.
- Tránh giao cắt với dây điện.
- Giảm bán kính uốn ống.
- Tối ưu không gian.
- Giảm ứng suất cơ học lên ống.
10. Ren R1/4 là gì?
Một điểm dễ nhầm là:
QSL-1/4-10
không có nghĩa là ren G1/4.
FESTO xác định cổng của QSL-1/4-10 là:
External thread R1/4
tức ren ống R1/4 (BSPT).
Do đó khi thay thế cần kiểm tra thiết bị nhận fitting có đúng loại ren tương thích.
Không nên chỉ nhìn thấy chữ 1/4 rồi mặc định tất cả các loại ren 1/4 đều giống nhau.
11. Phân biệt R1/4 và G1/4
FESTO có cả các dòng:
- QSL-1/4-10 → ren R1/4.
- QSL-G1/4-10 → ren G1/4.
Hai loại này không nên xem là hoàn toàn tương đương.
Trong catalogue FESTO, nhóm QSL ren R và nhóm QSL ren G được liệt kê thành các mã riêng. Ví dụ QSL-1/4-10 là 153051, trong khi QSL-G1/4-10 là 186122.
Vì vậy khi mua thay thế cần xác định chính xác loại ren của cổng thiết bị.
12. Phân biệt QSL-1/4-10 và QSL-1/4-12
Đây là hai mã gần như giống nhau về hình thức nhưng không dùng chung loại ống.
| Tiêu chí | QSL-1/4-10 | QSL-1/4-12 |
|---|---|---|
| Part No. | 153051 | 164981 |
| Ren | R1/4 | R1/4 |
| Ống | Ø10 mm | Ø12 mm |
| Kiểu | L 90° | L 90° |
| Push-in | Có | Có |
| Thay thế trực tiếp | Chỉ với đúng Ø10 | Chỉ với đúng Ø12 |
FESTO xác nhận 153051 = QSL-1/4-10 và 164981 = QSL-1/4-12.
13. Các model QSL R1/4 khác
FESTO cung cấp nhiều phiên bản cùng ren R1/4:
| Model | Part No. | Ống |
|---|---|---|
| QSL-1/4-4 | 190659 | Ø4 mm |
| QSL-1/4-6 | 153047 | Ø6 mm |
| QSL-1/4-8 | 153049 | Ø8 mm |
| QSL-1/4-10 | 153051 | Ø10 mm |
| QSL-1/4-12 | 164981 | Ø12 mm |
Catalogue FESTO cũng liệt kê các phiên bản QSL-1/8, QSL-3/8 và QSL-1/2 với nhiều đường kính ống khác nhau.
14. Thông số áp suất và nhiệt độ của QSL-1/4-10
Theo datasheet FESTO của 153051:
Áp suất làm việc trong toàn bộ dải nhiệt độ
-0,95 đến 6 bar
Tương đương:
-0,095 đến 0,6 MPa.
Dải áp suất phụ thuộc nhiệt độ
Có thể đạt đến:
14 bar
ở điều kiện nhiệt độ phù hợp theo đặc tính của sản phẩm.
Nhiệt độ môi trường
-10 đến +80°C
Môi chất
- Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:-:-].
- Nước lỏng không đóng băng.
FESTO cũng cho phép vận hành với khí có bôi trơn.
15. Vật liệu QSL-1/4-10
FESTO công bố:
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân | PBT |
| Phần ren | Đồng thau mạ niken |
| Vòng nhả | POM |
| Gioăng ống | NBR |
| Ngàm giữ ống | Thép không gỉ hợp kim cao |
Sản phẩm đáp ứng yêu cầu RoHS.
Điểm này cũng cần lưu ý: QSL không phải fitting toàn bộ bằng inox. Chỉ một số bộ phận, như ngàm giữ ống, sử dụng thép không gỉ hợp kim cao.
16. Ứng dụng của FESTO QSL-1/4-10
QSL-1/4-10 có thể sử dụng trong:
- Xi lanh khí nén.
- Van điện từ.
- Van tiết lưu.
- Bộ lọc khí.
- Bộ điều áp.
- FRL.
- Manifold.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cấp phôi.
- Robot công nghiệp.
- Máy tự động hóa.
- Dây chuyền sản xuất.
Ví dụ:
Xi lanh → cổng R1/4 → QSL-1/4-10 → ống Ø10 mm
là một cấu hình kết nối khí nén điển hình.
17. Ứng dụng của QSL-1/4-12
QSL-1/4-12 có cùng kiểu ren R1/4 nhưng dùng ống Ø12 mm.
Phiên bản này phù hợp khi hệ thống sử dụng ống khí lớn hơn Ø10 mm và cần lưu lượng khí cao hơn.
Cấu hình:
Cổng R1/4 → QSL-1/4-12 → ống Ø12 mm
Lưu ý rằng việc tăng đường kính ống không đồng nghĩa với việc fitting có thể tự động thay thế QSL-1/4-10 trong mọi hệ thống. Cần kiểm tra cổng ren, lưu lượng và không gian lắp đặt.
18. So sánh QSL-1/4-10 với QSL-3/8-10
| Tiêu chí | QSL-1/4-10 | QSL-3/8-10 |
|---|---|---|
| Part No. | 153051 | 153052 |
| Ren | R1/4 | R3/8 |
| Ống | Ø10 mm | Ø10 mm |
| Kiểu | L | L |
| Push-in | Có | Có |
| Điểm khác biệt | Ren thiết bị | Ren thiết bị |
FESTO liệt kê 153051 = QSL-1/4-10 và 153052 = QSL-3/8-10.
Như vậy nếu ống đều là Ø10 mm thì điểm cần kiểm tra chính là ren của thiết bị.
19. So sánh QSL với QSLL
FESTO còn có dòng:
QSLL – Push-in L-fitting, long
QSLL có hình dạng tương tự QSL nhưng phần kết nối được thiết kế dài hơn.
Ví dụ:
- QSL-1/4-10 – 153051
- QSLL-1/4-10 – 153082
Catalogue FESTO liệt kê QSLL là L-fitting, long, trong khi QSL là phiên bản tiêu chuẩn.
Khi thay thế, không nên chỉ nhìn vào ren và đường kính ống mà bỏ qua chiều dài fitting, bởi điều này có thể ảnh hưởng tới không gian lắp đặt.
20. Ưu điểm của khớp nối nhanh FESTO QSL
Kết nối ống nhanh
Cơ cấu push-in giúp rút ngắn thời gian lắp đặt.
Dạng góc 90°
Giúp tối ưu hướng đi của ống khí.
Có thể điều chỉnh hướng
Thuận tiện căn chỉnh đường ống sau khi lắp.
Nhiều kích thước
Có nhiều lựa chọn từ:
R1/8 → R1/4 → R3/8 → R1/2
và nhiều đường kính ống.
Kết cấu công nghiệp
Thân PBT, phần ren đồng thau mạ niken và ngàm giữ ống bằng thép không gỉ hợp kim cao ở phiên bản QSL-1/4-10.
21. Cách chọn đúng QSL
Khi mua hoặc thay thế, chỉ cần xác định 3 thông số chính:
1. Kiểu kết nối
Cần loại:
L 90°
→ chọn dòng QSL.
2. Kích thước ren
Ví dụ:
R1/4
→ chọn nhóm QSL-1/4.
3. Đường kính ngoài ống
Ví dụ:
Ø10 mm
→ chọn:
QSL-1/4-10
Nếu ống Ø12 mm:
→ chọn:
QSL-1/4-12
22. Lưu ý khi lắp đặt
Để đảm bảo kết nối kín và chắc chắn:
- Cắt đầu ống vuông, sạch.
- Không sử dụng đoạn ống bị xước sâu hoặc biến dạng.
- Đẩy ống vào hết chiều sâu yêu cầu.
- Kiểm tra ống đã được khóa chắc.
- Khi tháo phải xả áp trước.
- Không để ống bị uốn quá sát đầu fitting.
- Dùng đúng loại ren và kích thước fitting.
- Không siết quá mức phần ren.
QSL-1/4-10 có chiều sâu cắm ống được FESTO công bố là 20,2 mm.
23. Tình trạng sản phẩm
Theo thông tin bạn cung cấp, các sản phẩm:
- FESTO QSL-1/4-10 – 153051
- FESTO QSL-1/4-12 – 164981
đang được cung cấp với tình trạng:
Có sẵn trong kho.
Lưu ý: thông tin tồn kho là theo thông tin bạn cung cấp; mình đã xác minh mã và thông số kỹ thuật với dữ liệu FESTO nhưng không xác minh độc lập tồn kho thực tế của MYTECH.
24. Mua khớp nối nhanh FESTO QSL tại MYTECH
MYTECH cung cấp các loại khớp nối nhanh khí nén FESTO QSL với nhiều kích thước ren và đường kính ống.
Các mã đang được quan tâm:
FESTO QSL-1/4-10
- Part No.: 153051
- Ren: R1/4
- Ống: Ø10 mm
- Kiểu: L 90°
- Push-in
FESTO QSL-1/4-12
- Part No.: 164981
- Ren: R1/4
- Ống: Ø12 mm
- Kiểu: L 90°
- Push-in
Khi đặt hàng, nên ghi đầy đủ model + Part Number để tránh nhầm giữa QSL-1/4-10 và QSL-1/4-12.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH có thể hỗ trợ đối chiếu ren R1/8, R1/4, R3/8, R1/2 và đường kính ống Ø4–Ø16 mm để lựa chọn đúng khớp nối nhanh FESTO QSL cho hệ thống khí nén.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.