Van tiết lưu một chiều FESTO GRLA-M5-B, GRLA-1/8-B, GRLA-1/4-B, GRLA-3/8-B, GRLA-1/2-B
Van tiết lưu một chiều FESTO GRLA là dòng van điều chỉnh lưu lượng khí nén dạng one-way flow control valve, được sử dụng để kiểm soát tốc độ chuyển động của xi lanh khí nén bằng cách điều chỉnh lượng khí thoát ra. Dòng GRLA thuộc nhóm van tiết lưu một chiều kiểu vặn ren, thiết kế nhỏ gọn, thân kim loại và có vít chỉnh dạng rãnh. FESTO cung cấp nhiều kích thước ren từ M5 đến G3/4 để phù hợp với nhiều lưu lượng khí nén khác nhau.
Các mã được quan tâm gồm:
- GRLA-M5-B – Part No. 151160
- GRLA-1/8-B – Part No. 151165
- GRLA-1/4-B – Part No. 151172
- GRLA-3/8-B – Part No. 151178
- GRLA-1/2-B – Part No. 151179
Đây là các phiên bản có ren vào/ra cùng kích thước, sử dụng cho chức năng tiết lưu khí xả một chiều.
1. FESTO GRLA là gì?
GRLA là van kết hợp giữa:
- Van tiết lưu (flow control valve).
- Van một chiều (check valve).
Nhờ kết hợp hai chức năng này, khí nén sẽ được điều chỉnh lưu lượng theo một chiều, trong khi chiều ngược lại cho phép khí đi qua theo cơ chế một chiều không hồi lưu tương ứng.
Dòng GRLA-B được FESTO mô tả là “Exhaust air one-way flow control function”, tức van tiết lưu một chiều trên đường khí xả.
Trong hệ thống xi lanh khí nén, cách bố trí này thường được sử dụng để kiểm soát tốc độ piston. Khi điều chỉnh vít tiết lưu, tiết diện dòng khí thay đổi, từ đó thay đổi tốc độ chuyển động của cơ cấu chấp hành.
Nguyên lý cơ bản
Có thể hình dung:
Van điện từ → Xi lanh → GRLA → khí xả
Khi piston chuyển động, khí ở phía đối diện được xả qua van GRLA. Người vận hành điều chỉnh vít trên GRLA để tăng hoặc giảm lưu lượng khí xả.
- Vặn theo hướng làm giảm tiết diện → lưu lượng khí giảm → xi lanh chạy chậm hơn.
- Mở tiết lưu → lưu lượng khí tăng → xi lanh chạy nhanh hơn.
Điểm quan trọng là GRLA không đơn thuần là một van tiết lưu hai chiều. Nó có chức năng tiết lưu một chiều, giúp tạo ra sự khác biệt về lưu lượng giữa hai hướng dòng khí.
2. Các mã FESTO GRLA-B phổ biến
| Model | Part No. | Ren cổng | Lưu lượng tiêu chuẩn – chiều tiết lưu* | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| GRLA-M5-B | 151160 | M5 × M5 | 95 l/min | 11 g |
| GRLA-1/8-B | 151165 | G1/8 × G1/8 | 340 l/min | 28 g |
| GRLA-1/4-B | 151172 | G1/4 × G1/4 | 610 l/min | 59 g |
| GRLA-3/8-B | 151178 | G3/8 × G3/8 | 1.450 l/min | 97 g |
| GRLA-1/2-B | 151179 | G1/2 × G1/2 | 2.100 l/min | 204 g |
* Lưu lượng tiêu chuẩn trong bảng là giá trị tại điều kiện thử 6 → 5 bar theo bảng dữ liệu của FESTO.
Như vậy, kích thước ren càng lớn thì khả năng lưu thông khí của van càng cao. Vì vậy không nên chỉ chọn GRLA theo kích thước ren của đường ống mà cần xem xét cả lưu lượng yêu cầu của xi lanh.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
GRLA-M5-B – 151160
Đây là phiên bản nhỏ nhất trong nhóm mã được đề cập.
- Loại: van tiết lưu một chiều.
- Chức năng: điều chỉnh khí xả một chiều.
- Kết nối khí nén: M5 × M5.
- Lưu lượng tiêu chuẩn chiều tiết lưu: 95 l/min.
- Lưu lượng chiều không hồi lưu: 76–95 l/min.
- Lưu lượng tại 6 → 0 bar chiều tiết lưu: 169 l/min.
- Áp suất làm việc: 0,2–10 bar.
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +60°C.
- Khối lượng: 11 g.
- Điều chỉnh bằng vít đầu rãnh.
- Kiểu lắp: vặn ren.
GRLA-M5-B phù hợp với các cơ cấu khí nén nhỏ, nơi yêu cầu kích thước van nhỏ và lưu lượng không quá lớn.
GRLA-1/8-B – 151165
Đây là một trong những mã phổ biến nhất của dòng GRLA.
- Kết nối: G1/8 × G1/8.
- Lưu lượng chiều tiết lưu: 340 l/min.
- Lưu lượng chiều không hồi lưu: 260–420 l/min.
- Lưu lượng tại 6 → 0 bar: 615 l/min ở chiều tiết lưu.
- Chiều không hồi lưu tại 6 → 0 bar: 470–760 l/min.
- Áp suất làm việc: 0,2–10 bar.
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +60°C.
- Khối lượng: khoảng 28 g.
- Vít điều chỉnh dạng đầu rãnh.
- Lắp đặt bằng cách vặn ren.
GRLA-1/8-B – 151165 chính là mã tương ứng với số 151165 trong yêu cầu của bạn.
GRLA-1/4-B – 151172
Phiên bản ren G1/4 có lưu lượng lớn hơn đáng kể so với G1/8.
- Kết nối: G1/4 × G1/4.
- Lưu lượng chiều tiết lưu: 610 l/min.
- Lưu lượng chiều không hồi lưu: 450–820 l/min.
- Lưu lượng tại 6 → 0 bar chiều tiết lưu: 1.200 l/min.
- Chiều không hồi lưu tại 6 → 0 bar: 885–1.615 l/min.
- Khối lượng: khoảng 59 g.
GRLA-1/4-B thích hợp với các mạch khí nén có lưu lượng trung bình và các xi lanh có đường kính lớn hơn so với nhóm sử dụng ren M5/G1/8.
GRLA-3/8-B – 151178
Đây có thể là mã bạn ghi tắt thành 1178.
- Kết nối: G3/8 × G3/8.
- Lưu lượng chiều tiết lưu: 1.450 l/min.
- Lưu lượng chiều không hồi lưu: 970–1.600 l/min.
- Lưu lượng tại 6 → 0 bar chiều tiết lưu: 2.300 l/min.
- Chiều không hồi lưu tại 6 → 0 bar: 1.540–2.540 l/min.
- Áp suất làm việc: 0,3–10 bar.
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +60°C.
- Khối lượng: khoảng 97 g.
- Mô-men siết tối đa: 20 Nm.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng khí lớn hơn, đặc biệt khi xi lanh có kích thước lớn hoặc cần tốc độ chuyển động cao.
GRLA-1/2-B – 151179
Đây là phiên bản có kích thước lớn hơn trong nhóm mã đang xét.
- Kết nối: G1/2 × G1/2.
- Lưu lượng chiều tiết lưu: 2.100 l/min.
- Lưu lượng chiều không hồi lưu: 1.550–2.200 l/min.
- Lưu lượng tại 6 → 0 bar chiều tiết lưu: 4.000 l/min.
- Chiều không hồi lưu tại 6 → 0 bar: 2.950–4.190 l/min.
- Áp suất làm việc: 0,3–10 bar.
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +60°C.
- Khối lượng: khoảng 204 g.
- Mô-men siết tối đa: 40 Nm.
GRLA-1/2-B được sử dụng khi hệ thống cần lưu lượng khí lớn, phù hợp với các đường ống và cơ cấu chấp hành khí nén có kích thước lớn.
4. Bảng so sánh các model FESTO GRLA-B
| Tiêu chí | M5-B | 1/8-B | 1/4-B | 3/8-B | 1/2-B |
|---|---|---|---|---|---|
| Part No. | 151160 | 151165 | 151172 | 151178 | 151179 |
| Ren | M5 | G1/8 | G1/4 | G3/8 | G1/2 |
| Lưu lượng chiều tiết lưu | 95 | 340 | 610 | 1.450 | 2.100 l/min |
| Lưu lượng 6 → 0 bar | 169 | 615 | 1.200 | 2.300 | 4.000 l/min |
| Khối lượng | 11 g | 28 g | 59 g | 97 g | 204 g |
| Áp suất làm việc | 0,2–10 bar | 0,2–10 bar | Theo cấu hình | 0,3–10 bar | 0,3–10 bar |
| Kiểu điều chỉnh | Vít rãnh | Vít rãnh | Vít rãnh | Vít rãnh | Vít rãnh |
Các giá trị lưu lượng và khối lượng được tổng hợp từ bảng ordering data của FESTO.
5. Ưu điểm của van tiết lưu một chiều FESTO GRLA
Kiểm soát tốc độ xi lanh
GRLA cho phép điều chỉnh lưu lượng khí xả, qua đó kiểm soát tốc độ chuyển động của piston. Đây là một trong những phương pháp phổ biến để điều chỉnh tốc độ cơ cấu chấp hành khí nén.
Kết hợp hai chức năng trong một linh kiện
Thay vì sử dụng riêng van tiết lưu và van một chiều, GRLA tích hợp hai chức năng trong cùng một thân van.
Nhiều kích thước ren
FESTO cung cấp từ M5, G1/8, G1/4, G3/8, G1/2 đến G3/4, giúp lựa chọn theo kích thước mạch khí và lưu lượng cần thiết.
Thiết kế nhỏ gọn
Các phiên bản GRLA có kết cấu dạng fitting góc, giúp thuận tiện khi lắp trực tiếp vào cổng của xi lanh hoặc thiết bị khí nén.
Điều chỉnh cơ khí đơn giản
Vít chỉnh dạng đầu rãnh cho phép điều chỉnh lưu lượng trực tiếp bằng dụng cụ phù hợp.
6. Ứng dụng của FESTO GRLA
Van tiết lưu một chiều GRLA có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống khí nén tự động hóa như:
- Điều chỉnh tốc độ xi lanh khí nén.
- Cơ cấu đẩy/phóng sản phẩm.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động.
- Máy cấp phôi.
- Cơ cấu nâng – hạ bằng khí nén.
- Cơ cấu kẹp/nhả sản phẩm.
- Máy gia công tự động.
- Dây chuyền sản xuất và lắp ráp.
- Hệ thống điều khiển chuyển động bằng khí nén.
Đặc biệt, GRLA phù hợp khi cần kiểm soát tốc độ chuyển động của xi lanh mà không cần sử dụng van điều khiển lưu lượng riêng biệt.
7. Cách chọn đúng mã GRLA
Khi thay thế hoặc mua mới, cần kiểm tra 4 yếu tố chính:
1. Kiểm tra kích thước ren
Ví dụ:
- Cổng xi lanh M5 → chọn GRLA-M5-B.
- Cổng G1/8 → chọn GRLA-1/8-B.
- Cổng G1/4 → chọn GRLA-1/4-B.
- Cổng G3/8 → chọn GRLA-3/8-B.
- Cổng G1/2 → chọn GRLA-1/2-B.
Không nên chỉ chọn dựa trên đường kính ngoài của ống vì M5/G1/8/G1/4/G3/8/G1/2 là kích thước ren, không phải đường kính ngoài của ống khí.
2. Kiểm tra lưu lượng
Nếu chọn van có lưu lượng quá nhỏ so với yêu cầu, xi lanh có thể chạy chậm hoặc không đạt tốc độ mong muốn.
Ngược lại, van có lưu lượng quá lớn vẫn có thể hoạt động nhưng khả năng điều chỉnh tốc độ ở vùng thấp có thể không tối ưu.
3. Xác định chiều tiết lưu
GRLA thuộc loại tiết lưu trên khí xả. Vì vậy khi lắp đặt cần chú ý sơ đồ khí nén và hướng dòng được thể hiện trên thân/sơ đồ van.
4. Kiểm tra không gian lắp đặt
GRLA có thiết kế góc, phù hợp với nhiều trường hợp lắp trực tiếp tại cổng xi lanh. Tuy nhiên cần kiểm tra khoảng hở để thao tác vít chỉnh và tránh va chạm với cơ cấu máy.
8. Phân biệt GRLA và GRLZ
Đây là điểm khá quan trọng khi thay thế linh kiện FESTO.
| Dòng | Chức năng chính |
|---|---|
| GRLA | Tiết lưu khí xả – exhaust air |
| GRLZ | Tiết lưu khí cấp – supply air |
Tài liệu FESTO phân biệt rõ GRLA và GRLZ theo hướng điều khiển dòng khí.
Do đó, không nên mặc định GRLA và GRLZ là hai mã tương đương chỉ vì có cùng kích thước ren.
9. Lưu ý khi thay thế GRLA-1/8-B 151165
Nếu linh kiện đang sử dụng là:
FESTO GRLA-1/8-B – Part No. 151165
thì khi thay thế nên kiểm tra:
- Đúng ren G1/8.
- Đúng chức năng tiết lưu một chiều khí xả.
- Đúng hướng lắp đặt.
- Áp suất làm việc của hệ thống.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Không gian thao tác vít điều chỉnh.
FESTO xác nhận GRLA-1/8-B có hai cổng G1/8, áp suất làm việc 0,2–10 bar và lưu lượng tiêu chuẩn 340 l/min ở chiều tiết lưu theo điều kiện 6 → 5 bar.
10. Mua van tiết lưu một chiều FESTO GRLA tại MYTECH
MYTECH cung cấp các thiết bị và linh kiện khí nén phục vụ máy tự động hóa, trong đó có các dòng van tiết lưu một chiều FESTO GRLA với nhiều kích thước ren.
Một số mã thường được quan tâm:
- GRLA-M5-B – 151160
- GRLA-1/8-B – 151165
- GRLA-1/4-B – 151172
- GRLA-3/8-B – 151178
- GRLA-1/2-B – 151179
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ mã FESTO và Part Number để tránh nhầm giữa các kích thước ren.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH có thể hỗ trợ kiểm tra mã, đối chiếu kích thước ren và lựa chọn phiên bản GRLA phù hợp với hệ thống khí nén của khách hàng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.