Công tắc tiệm cận OMRON E2E-X5ME1-Z, E2E-X3D1, E2E-X2D1-N, E2E-X1R5E1, E2E-X10ME1, E2E-X18ME1 và E2E-X18MF1
Công tắc tiệm cận OMRON E2E là dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng từ dùng để phát hiện kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Dòng E2E có nhiều kích thước từ M8, M12, M18 đến M30, nhiều khoảng cách phát hiện và nhiều cấu hình DC 2 dây, DC 3 dây, NPN, PNP, NO/NC.
Các model người dùng đưa ra thuộc nhiều cấu hình khác nhau:
- E2E-X1R5E1: M8, 1,5 mm, DC 3 dây, NPN, NO.
- E2E-X2D1-N: M8, 2 mm, DC 2 dây, NO.
- E2E-X3D1: M12, 3 mm, DC 2 dây, NO.
- E2E-X5ME1-Z: M12, 5 mm, DC 3 dây, NPN, NO, biến thể đặc biệt.
- E2E-X10ME1: M18, 10 mm, DC 3 dây, NPN, NO.
- E2E-X18ME1: M30, 18 mm, DC 3 dây, NPN, NO.
- E2E-X18MF1: M30, 18 mm, DC 3 dây, PNP, NO.
OMRON hiện đã tích hợp các dòng E2E DC 2 dây và DC 3 dây đời cũ vào hệ E2E NEXT, vì vậy một số model E2E truyền thống hiện được xem là model cũ/discontinued trong catalog mới.
1. Tổng quan cảm biến tiệm cận OMRON E2E
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ hoạt động dựa trên sự thay đổi của trường điện từ khi một vật thể kim loại tiến vào vùng cảm biến.
Không giống công tắc cơ khí, cảm biến E2E:
- Không cần tiếp xúc vật lý.
- Không có tiếp điểm cơ khí đóng/ngắt.
- Có thể phát hiện vật thể chuyển động.
- Phù hợp với các hệ thống đếm, định vị và kiểm tra vị trí.
- Có thể hoạt động với tần số chuyển mạch cao tùy model.
OMRON thiết kế E2E dạng hình trụ ren, giúp dễ dàng lắp đặt bằng hai đai ốc cố định. Dòng E2E cũng có các phiên bản shielded và unshielded, ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng cách lắp đặt và khoảng cách phát hiện.
2. Phân loại các model trong nhóm
| Model | Kích thước | Sensing distance | Kiểu mạch | Output | NO/NC | Shield |
|---|---|---|---|---|---|---|
| E2E-X1R5E1 | M8 | 1,5 mm | DC 3 dây | NPN | NO | Có |
| E2E-X2D1-N | M8 | 2 mm | DC 2 dây | 2-wire | NO | Có |
| E2E-X3D1 | M12 | 3 mm | DC 2 dây | 2-wire | NO | Có |
| E2E-X5ME1-Z | M12 | 5 mm | DC 3 dây | NPN | NO | Không |
| E2E-X10ME1 | M18 | 10 mm | DC 3 dây | NPN | NO | Không |
| E2E-X18ME1 | M30 | 18 mm | DC 3 dây | NPN | NO | Không |
| E2E-X18MF1 | M30 | 18 mm | DC 3 dây | PNP | NO | Không |
Các thông số về kích thước, khoảng cách và cấu hình output của dòng E2E được OMRON liệt kê trong catalog E2E/E2E NEXT.
3. Ý nghĩa mã sản phẩm E2E
Có thể đọc nhanh mã OMRON theo cấu trúc:
E2E-X[distance][configuration][output][operation]
Ví dụ:
E2E-X10ME1
- E2E → dòng cảm biến tiệm cận.
- X → dạng cylindrical proximity sensor.
- 10 → khoảng cách phát hiện danh định 10 mm.
- M → phiên bản unshielded trong nhóm này.
- E → ngõ ra NPN.
- 1 → Normally Open – NO.
E2E-X10MF1
- 10 → sensing distance 10 mm.
- M → unshielded.
- F → PNP.
- 1 → NO.
OMRON liệt kê rõ nhóm E2E-X10ME1/X10ME2 là NPN và E2E-X10MF1/X10MF2 là PNP.
4. Shielded và Unshielded
Đây là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của E2E.
Shielded
Với cảm biến shielded, từ trường tập trung chủ yếu về phía trước mặt cảm biến.
Ưu điểm:
- Có thể lắp cảm biến gần kim loại xung quanh hơn.
- Ít bị ảnh hưởng bởi kết cấu kim loại bên cạnh.
- Thích hợp khi lắp cảm biến trong các lỗ ren kim loại.
Các model như:
E2E-X1R5E1
thuộc nhóm shielded.
Unshielded
Với cảm biến unshielded, vùng từ trường mở rộng hơn ra xung quanh.
Ưu điểm:
- Có thể đạt khoảng cách phát hiện lớn hơn.
Nhược điểm:
- Cần chú ý khoảng cách tới các vật kim loại xung quanh.
- Phải tuân thủ khoảng cách lắp đặt theo datasheet.
Các model:
- E2E-X5ME1
- E2E-X10ME1
- E2E-X18ME1
là những model unshielded.
5. OMRON E2E-X1R5E1
E2E-X1R5E1 là cảm biến tiệm cận dạng trụ, kích thước M8, khoảng cách phát hiện danh định 1,5 mm, DC 3 dây, ngõ ra NPN, chế độ Normally Open.
OMRON liệt kê model này là:
- M8.
- Shielded.
- Sensing distance 1,5 mm.
- NPN-NO.
- DC 3-wire.
- Cáp liền 2 m ở cấu hình tiêu chuẩn.
Thông số chính
| Thông số | E2E-X1R5E1 |
|---|---|
| Loại | Cảm biến tiệm cận cảm ứng |
| Kích thước | M8 |
| Sensing distance | 1,5 mm ±10% |
| Shield | Shielded |
| Output | NPN |
| Số dây | 3 dây DC |
| Chế độ | NO |
| Nguồn | 12–24 VDC classical / dòng E2E |
| Kết nối | Cáp liền |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Tần số đáp ứng | khoảng 2 kHz |
Ứng dụng
E2E-X1R5E1 phù hợp với:
- Phát hiện chi tiết kim loại nhỏ.
- Kiểm tra vị trí cơ cấu.
- Phát hiện hành trình cơ cấu khí nén.
- Đếm các chi tiết kim loại nhỏ.
- Máy lắp ráp tự động.
Do khoảng cách chỉ 1,5 mm, cần đảm bảo vật thể tiến đủ gần mặt cảm biến.
6. OMRON E2E-X2D1-N
E2E-X2D1-N là cảm biến tiệm cận DC 2 dây, M8, shielded, khoảng cách phát hiện 2 mm, chế độ NO.
Đây là model khác đáng kể so với X1R5E1 vì nó sử dụng 2 dây thay vì 3 dây. OMRON hiện liệt kê E2E-X2D1-N trong E2E NEXT với cấu hình DC 2-wire standard model.
Thông số
| Thông số | E2E-X2D1-N |
|---|---|
| Kích thước | M8 |
| Nguyên lý | Cảm ứng điện từ |
| Sensing distance | 2 mm ±10% |
| Setting distance | 0–1,6 mm |
| Shield | Shielded |
| Số dây | 2 dây DC |
| Chế độ | NO |
| Phát hiện | Kim loại sắt từ |
| Nguồn | 10–30 VDC |
| Response frequency | khoảng 250 Hz ở cấu hình E2E NEXT tương ứng |
| IP | IP67 |
| Kết nối | Cáp |
Ưu điểm của loại 2 dây
So với cảm biến 3 dây, cảm biến 2 dây đơn giản hơn về đấu nối vì cảm biến được mắc nối tiếp với tải.
Tuy nhiên, phải kiểm tra:
- Dòng tải tối thiểu.
- Dòng rò.
- Điện áp dư.
- Khả năng tương thích với input PLC.
Do đó, không nên thay cảm biến 2 dây bằng cảm biến 3 dây chỉ vì cùng khoảng cách phát hiện.
7. OMRON E2E-X3D1
E2E-X3D1 là cảm biến tiệm cận M12, DC 2 dây, shielded, khoảng cách phát hiện 3 mm, chế độ NO.
OMRON hiện liệt kê E2E-X3D1-N trong E2E NEXT; cấu hình E2E-X3D1 truyền thống cũng thuộc nhóm DC 2-wire shielded.
Thông số chính
| Thông số | E2E-X3D1 |
|---|---|
| Kích thước | M12 |
| Sensing distance | 3 mm ±10% |
| Setting distance | 0–2,4 mm |
| Shield | Shielded |
| Số dây | 2 dây DC |
| Output | 2-wire |
| Chế độ | NO |
| Đối tượng | Kim loại sắt từ |
| Nguồn | 10–30 VDC |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
Lưu ý mã
Nếu trên thiết bị ghi E2E-X3D1-N 2M, đây là model E2E NEXT có hậu tố -N trong mã hiện hành.
Nếu chỉ ghi E2E-X3D1, cần đối chiếu đúng catalog/đời sản phẩm trước khi thay thế.
8. OMRON E2E-X5ME1-Z
E2E-X5ME1-Z là một model đặc biệt thuộc nhóm E2E-X5ME1.
Cấu hình cơ bản:
- M12.
- Unshielded.
- DC 3 dây.
- NPN.
- NO.
- Sensing distance 5 mm.
- Cáp liền.
Một nguồn dữ liệu kỹ thuật cho model này ghi khoảng cách phát hiện 5 mm ±10%, setting distance 0–4 mm, nguồn 10–30 VDC và ngõ ra tải tối đa 100 mA.
Thông số
| Thông số | E2E-X5ME1-Z |
|---|---|
| Kích thước | M12 |
| Sensing distance | 5 mm ±10% |
| Shield | Unshielded |
| Mạch | DC 3 dây |
| Output | NPN |
| Operation | NO |
| Setting distance | 0–4 mm |
| Nguồn | 10–30 VDC |
| Tần số phản hồi | khoảng 1 kHz theo biến thể Z |
| Cáp | 2 m |
| IP | IP67 |
Điểm cần lưu ý
Không nên tự động thay:
E2E-X5ME1-Z → E2E-X5ME1
nếu thiết bị yêu cầu đúng biến thể -Z.
Mã E2E-X5ME1-Z cần được đối chiếu theo đúng catalog hoặc nhãn trên cảm biến trước khi mua thay thế.
9. OMRON E2E-X10ME1
E2E-X10ME1 là cảm biến tiệm cận M18, unshielded, khoảng cách phát hiện 10 mm, DC 3 dây, ngõ ra NPN, NO.
OMRON liệt kê:
- M18.
- 10 mm.
- Unshielded.
- NPN-NO.
- DC 3-wire.
- Response frequency khoảng 200 Hz.
- Cáp PVC chống dầu 2 m ở cấu hình tiêu chuẩn.
Thông số
| Thông số | E2E-X10ME1 |
|---|---|
| Kích thước | M18 |
| Sensing distance | 10 mm ±10% |
| Setting distance | 0–8 mm |
| Shield | Unshielded |
| Output | NPN |
| Số dây | 3 |
| Chế độ | NO |
| Response frequency | 200 Hz |
| Cáp tiêu chuẩn | 2 m |
| Cáp | PVC chống dầu |
| IP | IP67 |
10. OMRON E2E-X18ME1
E2E-X18ME1 là model kích thước lớn trong nhóm, sử dụng thân M30, khoảng cách phát hiện 18 mm, DC 3 dây, NPN, NO.
OMRON xác nhận:
- M30.
- 18 mm.
- Unshielded.
- NPN-NO.
- DC 3-wire.
- Response frequency khoảng 100 Hz.
Thông số
| Thông số | E2E-X18ME1 |
|---|---|
| Kích thước | M30 |
| Sensing distance | 18 mm ±10% |
| Setting distance | 0–14 mm |
| Shield | Unshielded |
| Output | NPN |
| Số dây | 3 |
| Chế độ | NO |
| Response frequency | 100 Hz |
| Cáp | 2 m |
| IP | IP67 |
Đây là model phù hợp khi cần khoảng cách phát hiện lớn hơn và không gian lắp đặt cho phép sử dụng cảm biến thân M30.
11. OMRON E2E-X18MF1
Nếu phần “E2E-X18ME1F1” trong yêu cầu của bạn thực chất là E2E-X18ME1 + E2E-X18MF1, thì hai model này tạo thành cặp NPN/PNP:
| Model | Output | Sensing distance |
|---|---|---|
| E2E-X18ME1 | NPN | 18 mm |
| E2E-X18MF1 | PNP | 18 mm |
OMRON liệt kê E2E-X18ME1 là NPN-NO và E2E-X18MF1 là PNP-NO trong cùng cấu hình M30, unshielded, 18 mm.
Vì vậy, nếu PLC sử dụng PNP input, model tương ứng là:
E2E-X18MF1
chứ không phải “E2E-X18ME1F1”.
12. So sánh NPN và PNP
Trong nhóm sản phẩm này:
NPN
- E2E-X1R5E1
- E2E-X5ME1-Z
- E2E-X10ME1
- E2E-X18ME1
DC 2 dây
- E2E-X2D1-N
- E2E-X3D1
PNP
- E2E-X18MF1 nếu đây là model bạn muốn đề cập.
Với dòng 3 dây truyền thống của E2E:
- E… → NPN.
- F… → PNP.
Ví dụ:
E2E-X18ME1 → NPN
E2E-X18MF1 → PNP
OMRON xác nhận quy ước này trong bảng model E2E.
13. So sánh các khoảng cách phát hiện
Nhóm model này trải rộng từ 1,5 mm đến 18 mm:
| Model | Kích thước | Khoảng cách |
|---|---|---|
| E2E-X1R5E1 | M8 | 1,5 mm |
| E2E-X2D1-N | M8 | 2 mm |
| E2E-X3D1 | M12 | 3 mm |
| E2E-X5ME1-Z | M12 | 5 mm |
| E2E-X10ME1 | M18 | 10 mm |
| E2E-X18ME1 | M30 | 18 mm |
Có thể thấy khoảng cách phát hiện tăng cùng với kích thước đầu cảm biến, nhưng không được chọn sensor chỉ dựa trên đường kính ren; cần xem thêm shielded/unshielded, vật liệu vật thể và khoảng cách lắp đặt.
14. So sánh Shielded và Unshielded trong nhóm
| Model | Shield |
|---|---|
| E2E-X1R5E1 | Shielded |
| E2E-X2D1-N | Shielded |
| E2E-X3D1 | Shielded |
| E2E-X5ME1-Z | Unshielded |
| E2E-X10ME1 | Unshielded |
| E2E-X18ME1 | Unshielded |
Các model unshielded cần đặc biệt chú ý tới kim loại ở xung quanh đầu sensor. OMRON phân biệt rõ nhóm shielded/unshielded trong bảng lineup E2E.
15. Cảm biến E2E phát hiện được vật liệu nào?
E2E là cảm biến inductive proximity, vì vậy được thiết kế chủ yếu để phát hiện vật thể kim loại.
Khả năng phát hiện tốt nhất thường là kim loại sắt/thép.
Đối với kim loại màu như:
- Nhôm.
- Đồng.
- Đồng thau.
khoảng cách phát hiện có thể giảm so với giá trị danh định.
OMRON cũng lưu ý trong thông số E2E rằng sensing distance giảm đối với kim loại không chứa sắt.
Do đó, khi tính khoảng cách lắp đặt thực tế nên lấy vật liệu thật của chi tiết làm cơ sở, không chỉ lấy giá trị nominal trong catalog.
16. Ứng dụng của OMRON E2E
Phát hiện vị trí piston
E2E có thể phát hiện chi tiết kim loại trên cơ cấu chấp hành hoặc cơ cấu máy.
Kiểm tra vị trí cơ khí
Dùng để xác định:
- Cơ cấu đã về vị trí chưa.
- Xi lanh đã tới cuối hành trình chưa.
- Cơ cấu nâng đã đạt vị trí chưa.
Đếm sản phẩm kim loại
Cảm biến tạo tín hiệu ON/OFF khi chi tiết kim loại đi qua vùng phát hiện.
Máy gia công cơ khí
Phát hiện:
- Phôi.
- Dao.
- Đồ gá.
- Cơ cấu kẹp.
Dây chuyền tự động hóa
Có thể sử dụng để kiểm tra trạng thái của các cơ cấu trước khi PLC thực hiện bước tiếp theo.
17. E2E-X1R5E1 và E2E-X2D1-N khác nhau thế nào?
Đây là hai model nhỏ nhưng nguyên lý kết nối khác nhau.
| Đặc điểm | E2E-X1R5E1 | E2E-X2D1-N |
|---|---|---|
| Kích thước | M8 | M8 |
| Sensing | 1,5 mm | 2 mm |
| Shield | Có | Có |
| Số dây | 3 dây | 2 dây |
| Output | NPN | DC 2-wire |
| Chế độ | NO | NO |
| Ứng dụng | PLC 3-wire | Mạch tải 2-wire |
Không nên thay trực tiếp hai model chỉ vì cùng là M8.
18. E2E-X5ME1-Z và E2E-X10ME1
Hai model đều thuộc nhóm unshielded + DC 3-wire + NPN + NO, nhưng kích thước và khoảng cách khác nhau.
| Đặc điểm | E2E-X5ME1-Z | E2E-X10ME1 |
|---|---|---|
| Kích thước | M12 | M18 |
| Sensing | 5 mm | 10 mm |
| Shield | Unshielded | Unshielded |
| Output | NPN | NPN |
| Dây | 3 | 3 |
| Chế độ | NO | NO |
| Response | ~1 kHz* | 200 Hz |
* Giá trị của X5ME1-Z cần đối chiếu theo đúng biến thể catalog.
Không thể thay X5ME1-Z bằng X10ME1 trong không gian lắp đặt nhỏ vì kích thước thân cảm biến khác hoàn toàn.
19. E2E-X10ME1 và E2E-X18ME1
Đây là hai model có cùng nguyên lý nhưng khác kích thước:
E2E-X10ME1
→ M18
→ 10 mm
→ 200 Hz
E2E-X18ME1
→ M30
→ 18 mm
→ 100 Hz
Model M30 có khoảng cách phát hiện lớn hơn nhưng kích thước lớn hơn và tần số đáp ứng thấp hơn.
20. Lưu ý về các model E2E đời cũ
Đây là vấn đề quan trọng nếu bạn đang dùng E2E để thay thế thiết bị trong máy cũ.
OMRON thông báo:
- DC 2-wire E2E truyền thống đã được tích hợp vào E2E NEXT từ cuối tháng 10/2022.
- DC 3-wire E2E truyền thống đã discontinued từ cuối tháng 3/2022.
- Catalog mới hướng người dùng sang E2E NEXT để lựa chọn model tương ứng.
Điều này không có nghĩa model cũ không thể dùng trong máy hiện hữu, mà khi mua thay thế mới cần kiểm tra model successor/tương thích thay vì chỉ tìm đúng mã cũ.
21. Một số model thay thế trong E2E NEXT
Ví dụ với nhóm DC 2 dây:
E2E-X2D1-N
OMRON hiện có:
E2E-X2D1-N 2M
với M8, 2 mm, shielded, DC 2-wire, NO.
E2E-X3D1
Có cấu hình:
E2E-X3D1-N 2M
M12, 3 mm, shielded, DC 2-wire, NO.
Điều này cho thấy khi thay thế model E2E cũ, cần phân biệt mã E2E truyền thống và mã E2E NEXT hiện hành.
22. Cách chọn cảm biến E2E
Bước 1 – Xác định vật thể
Nếu cần phát hiện:
- Sắt.
- Thép.
- Kim loại.
→ Có thể sử dụng inductive proximity E2E.
Bước 2 – Đo khoảng cách
Ví dụ:
- 1–2 mm → M8.
- Khoảng 3–5 mm → M12.
- Khoảng 10 mm → M18.
- Khoảng 18 mm → M30.
Đây chỉ là hướng dẫn nhanh; phải kiểm tra sensing distance chính xác của model.
Bước 3 – Kiểm tra Shielded/Unshielded
Nếu cảm biến được lắp trong kết cấu kim loại chật:
→ ưu tiên xem xét shielded.
Nếu cần khoảng cách phát hiện lớn:
→ có thể sử dụng unshielded, nhưng phải kiểm tra khoảng cách tới kim loại xung quanh.
Bước 4 – Kiểm tra 2 dây hay 3 dây
- 2 dây: E2E-X2D1-N, X3D1…
- 3 dây: E2E-X1R5E1, X5ME1, X10ME1, X18ME1…
Bước 5 – Kiểm tra NPN/PNP
- E → NPN.
- F → PNP.
23. Bảng thông số tổng hợp
| Model | Kích thước | Sensing | Shield | Dây | Output | NO/NC | Tần số tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E2E-X1R5E1 | M8 | 1,5 mm | Có | 3 | NPN | NO | 2 kHz |
| E2E-X2D1-N | M8 | 2 mm | Có | 2 | 2-wire | NO | 250 Hz |
| E2E-X3D1 | M12 | 3 mm | Có | 2 | 2-wire | NO | 250 Hz |
| E2E-X5ME1-Z | M12 | 5 mm | Không | 3 | NPN | NO | ~1 kHz* |
| E2E-X10ME1 | M18 | 10 mm | Không | 3 | NPN | NO | 200 Hz |
| E2E-X18ME1 | M30 | 18 mm | Không | 3 | NPN | NO | 100 Hz |
| E2E-X18MF1 | M30 | 18 mm | Không | 3 | PNP | NO | 100 Hz |
24. Kết luận
OMRON E2E là dòng cảm biến tiệm cận cảm ứng phù hợp cho việc phát hiện kim loại trong máy móc và dây chuyền tự động hóa.
Nhóm model trên có thể chia nhanh thành:
M8
E2E-X1R5E1
→ 1,5 mm, shielded, DC 3 dây, NPN.
E2E-X2D1-N
→ 2 mm, shielded, DC 2 dây.
M12
E2E-X3D1
→ 3 mm, shielded, DC 2 dây.
E2E-X5ME1-Z
→ 5 mm, unshielded, DC 3 dây, NPN.
M18
E2E-X10ME1
→ 10 mm, unshielded, DC 3 dây, NPN.
M30
E2E-X18ME1
→ 18 mm, unshielded, DC 3 dây, NPN.
E2E-X18MF1
→ 18 mm, unshielded, DC 3 dây, PNP.
Khi lựa chọn hoặc thay thế cần kiểm tra đồng thời kích thước ren, sensing distance, shielded/unshielded, số dây, NPN/PNP, NO/NC và thế hệ E2E/E2E NEXT. Đặc biệt, “E2E-X18ME1F1” không nên được dùng như một mã đặt hàng duy nhất nếu không có xác nhận từ nhãn hoặc catalog; khả năng cao là hai mã E2E-X18ME1 và E2E-X18MF1 bị ghép lại.
MYTECH – Cung cấp cảm biến tiệm cận OMRON
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ MYTECH
- Hotline/Zalo: 0968 534 039
- Email: haibang0710@gmail.com
- Website: mytek.com.vn
MYTECH hỗ trợ đối chiếu model OMRON E2E, kích thước M8/M12/M18/M30, khoảng cách phát hiện, shielded/unshielded, NPN/PNP, 2 dây/3 dây và model E2E NEXT thay thế để lựa chọn đúng cảm biến.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.